Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của công ty Expeditors International" (trong lời cam đoan xác định trọng tâm là dịch vụ giao nhận bằng đường biển) do sinh viên Nguyễn Đình Bảo (lớp K54E2, ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương Mại) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Việt Nga vào năm 2022.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, thúc đẩy hoạt động ngoại thương và thương mại hàng hóa phát triển nhanh chóng. Sự mở rộng của hoạt động sản xuất và thương mại đòi hỏi sự chuyên môn hóa cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu, biến dịch vụ giao nhận vận tải (logistics) thành mắt xích phục vụ lưu thông hàng hóa. Công ty Expeditors International (thành lập năm 1979 tại Seattle, Hoa Kỳ) là một trong những tập đoàn logistics hàng đầu thế giới với mạng lưới hơn 330 chi nhánh tại hơn 108 quốc gia, cung ứng dịch vụ cho các tập đoàn lớn như Samsung, Toyota, Microsoft. Năm 2020, trước tác động của đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, Expeditors đã thích ứng thông qua chính sách cho 100% nhân viên làm việc tại nhà (Work from home) và ghi nhận kết quả kinh doanh tăng trưởng mạnh. Tuy nhiên, quá trình vận hành thực tế tại doanh nghiệp bộc lộ những điểm nghẽn về hạ tầng thông tin, quá tải nhân lực, quy trình tác nghiệp và rủi ro an ninh mạng (tiêu biểu là sự cố mã độc làm tê liệt hệ thống vào tháng 2/2022), đòi hỏi phải nghiên cứu giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ, đặc biệt trong mảng giao nhận đường biển vốn là dịch vụ truyền thống cốt lõi.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển và các tiêu chí phản ánh năng lực cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Expeditors International giai đoạn 2018–2020, chỉ rõ thành công, tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất định hướng phát triển và các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa đường biển của công ty trong giai đoạn 2022–2025, đặt trong bối cảnh hậu Covid-19 và biến động địa chính trị thế giới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Expeditors International.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Expeditors International, tập trung vào mối liên hệ giữa mạng lưới toàn cầu và các chi nhánh tại Việt Nam (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018–2020 (một số chỉ tiêu tài chính từ 2017–2020); các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2022–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các chuẩn mực pháp lý quốc tế và pháp luật Việt Nam:

  • Định nghĩa dịch vụ giao nhận vận tải của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) thống nhất năm 2004 với Hiệp hội châu Âu, coi đây là tập hợp các dịch vụ liên quan đến chuyên chở, gom hàng, lưu kho, xếp dỡ, đóng gói, phân phối hàng hóa và các dịch vụ phụ trợ, tư vấn hải quan, tài chính, bảo hiểm.
  • Cơ sở pháp lý Việt Nam: Điều 136 Luật Thương mại năm 1997 về hành vi thương mại giao nhận hàng hóa; Khoản 9 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005 về bản chất của hoạt động cung ứng dịch vụ.
  • Phân loại hình thức giao nhận đường biển: Giao nhận hàng nguyên container (FCL - Full Container Load), giao nhận hàng lẻ (LCL - Less than Container Load), và các phương thức kết hợp (LCL/FCL, FCL/LCL).
  • Khung tiêu chí đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ: Tác giả xác lập 6 tiêu chí phản ánh năng lực cung ứng gồm: Năng lực lãnh đạo của người quản lý; Năng lực nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên; Năng lực ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin; Năng lực tổ chức quy trình cung ứng; Năng lực liên kết với đối tác và các cơ quan chức năng; Năng lực marketing.
  • Khung nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố bên trong (nguồn vốn, cơ sở hạ tầng - trang thiết bị, chiến lược kinh doanh) và nhóm nhân tố bên ngoài (luật pháp quốc tế và sở tại, tình hình địa chính trị thế giới, môi trường kinh tế - xã hội).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp hoạt động kinh doanh, giao dịch khách hàng, thủ tục hiện trường tại doanh nghiệp trong quá trình thực tập; thực hiện phỏng vấn cán bộ quản lý và nhân viên tại nhiều bộ phận nghiệp vụ chuyên môn.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ báo cáo tài chính hàng quý và báo cáo thường niên (Expeditors Annual Report) giai đoạn 2017–2020, báo cáo nhân sự nội bộ của Expeditors, các tài liệu chuyên ngành logistics và thông tin pháp lý liên quan.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê phân loại dữ liệu; phương pháp phân tích - so sánh các chỉ tiêu tăng trưởng tài chính, quy mô lao động; phương pháp tổng hợp logic nhằm rút ra các kết luận thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động. Tác giả thực hiện tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước tại Việt Nam liên quan đến giao nhận vận tải đường hàng không, vận tải hành khách và giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu (như các nghiên cứu của Hồ Thị Hoa năm 2016, Nguyễn Thị Bích năm 2014, Hoàng Trần Minh Anh năm 2018, Đặng Thị Ngân năm 2017, Nguyễn Thị Huyền Trang năm 2021). Từ đó, tác giả khẳng định khoảng trống nghiên cứu về năng lực cung ứng dịch vụ đường biển tại một tập đoàn logistics đa quốc gia quy mô lớn như Expeditors trong bối cảnh đại dịch Covid-19 và biến động chính trị toàn cầu. Chương 1 cũng xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và hệ thống phương pháp nghiên cứu của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lí luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của công ty giao nhận

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm học thuật và pháp lý về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển, phân tích đặc điểm chung của dịch vụ (tính vô hình, tính thụ động, tính thời vụ) và các đặc thù của phương thức vận tải biển (khả năng chuyên chở khối lượng lớn, giá thành thấp, tuyến đường tự nhiên, thời gian vận chuyển chậm, chịu rủi ro thời tiết và thủ tục chứng từ phức tạp). Chương 2 làm rõ vai trò của dịch vụ giao nhận đối với việc tối ưu hóa chi phí ngoại thương và kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu. Đồng thời, tác giả thiết lập khung lý thuyết gồm 6 tiêu chí đo lường năng lực cung ứng và phân tích các nhân tố tác động từ môi trường nội bộ và môi trường bên ngoài doanh nghiệp.

Chương 3: Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của công ty Expeditors International

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng hoạt động của công ty. Expeditors International of Washington, Inc. hoạt động theo mô hình công ty cổ phần, niêm yết trên sàn NASDAQ từ năm 1984 (mã EXPD), có trụ sở chính tại Seattle (Hoa Kỳ). Bộ máy quản lý do Chủ tịch kiêm CEO Jeffrey S. Musser đứng đầu, phân chia quản lý theo các vùng địa lý toàn cầu kết hợp quản lý chuyên môn theo ngành dọc. Tại Việt Nam, công ty hoạt động từ năm 2014 do ông Teruo Miyamae làm Giám đốc, đặt văn phòng tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh với hơn 400 nhân viên.

Về tình hình tài chính, tác giả tổng hợp dữ liệu giai đoạn 2017–2020 phản ánh sự tăng trưởng liên tục về quy mô tài sản và lợi nhuận:

STT Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
1 Tổng tài sản 9.168 9.749 10.859 14.079
2 Tổng tài sản ngắn hạn 7.475 8.436 8.147 11.658
3 Tổng nợ phải trả 3.441 4.000 4.661 6.639
4 Nợ ngắn hạn 3.215 3.903 3.436 5.568
5 Doanh thu 20.356 23.936 24.045 29.754
6 Lợi nhuận trước thuế 2.114 2.407 2.341 2.813
7 Lợi nhuận sau thuế 1.442 1.823 1.742 2.054

(Đơn vị tính: Nghìn USD - Nguồn: Báo cáo tài chính thường niên của Expeditors)

Về nhân sự, tổng số lao động toàn cầu của công ty đạt trên 19.000 người, trong đó hơn 200 nhà quản lý cấp cao có trên 20 năm kinh nghiệm. Dữ liệu phân bố nhân sự theo các phòng ban chức năng được ghi nhận cụ thể:

STT Bộ phận chuyên môn (Department) Số lượng nhân sự (No)
1 Giám đốc chi nhánh 330
2 Hàng không xuất (Air Export) 3.553
3 Hàng không nhập (Air Import) 773
4 ACCT 1.391
5 Hàng biển xuất (Ocean Export - EIO) 2.472
6 Hàng biển nhập (Ocean Import - OI) 464
7 Hàng biển đặc biệt 2.472
8 Vận tải đường bộ và vận tải nội địa 773
9 Lưu kho và phân phối 309
10 Môi giới hải quan (CHB) 20
11 Samsung CAM (Phục vụ khách hàng Samsung) 30
12 Kế toán 618
13 Bán hàng (Sales) 1.236
14 Admin, Công nghệ thông tin, Kiểm soát thương mại 1.236
15 Nghiệp vụ tại cảng hàng không, cảng cạn và cảng biển 2.781

(Nguồn: Báo cáo nội bộ Expeditors International)

Chương 3 cũng phân tích chi tiết quy trình 7 bước cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển tại Expeditors:

  1. Nhận thông tin đặt hàng từ khách hàng và đặt chỗ (booking) với hãng tàu (do bộ phận Order Management - OM và Ocean Export - EIO thực hiện).
  2. Phối hợp với bộ phận vận tải nội địa (Transcon) chọn vỏ container và kéo về kho đóng hàng.
  3. Thu thập bộ chứng từ (Hợp đồng, Packing List, Shipping Instruction, xác nhận khối lượng VGM) để làm thủ tục hải quan, phát hành vận đơn đường biển (Bill of Lading) và lưu trữ dữ liệu điện tử.
  4. Thông báo thuế, nộp chi phí và xuất trình chứng từ cho hãng tàu và cơ quan hải quan để thông quan hàng hóa.
  5. Vận chuyển đường biển và thông báo hàng đến (bộ phận Ocean Import tiếp nhận tại cảng đích).
  6. Hạ container tại cảng đích, hoàn thành thủ tục thông quan nhập khẩu và điều phối xe đưa hàng về kho khách hàng, hoàn trả vỏ container.
  7. Thanh toán, phát hành hóa đơn chi phí và bàn giao chứng từ gốc.

Về công nghệ, Expeditors ứng dụng hệ thống quản lý vận tải nội bộ ETMS, cơ chế lưu trữ hồ sơ số hóa (quy định thư điện tử tự động xóa sau 90 ngày nhằm buộc nhân viên phải đẩy dữ liệu vào hệ thống lưu trữ ngay lập tức). Tác giả đánh giá các thành công lớn về mạng lưới, công nghệ và uy tín đối tác (Samsung, Toyota, Microsoft), đồng thời chỉ rõ các hạn chế nghiêm trọng: sự cố tin tặc tấn công vào tháng 2/2022 khiến toàn bộ hệ thống tê liệt mất hơn một tháng để khắc phục; sự phụ thuộc vào các hãng tàu thuê ngoài (Maersk, CMA, Hyundai, Evergreen, Cosco); tình trạng quá tải nhân viên nghiệp vụ; sai sót xử lý trùng lặp email đơn hàng dẫn đến chậm trễ nộp tờ khai hoặc lỡ thời gian cắt máng tại cảng; quy định nội bộ cứng nhắc chưa thích ứng văn hóa địa phương (như quy định bắt buộc mang tất cao cổ vào mùa hè tại Việt Nam).

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp để nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của công ty Expeditors International, đặc biệt trong giai đoạn hậu Covid và tình hình chính trị căng thẳng như hiện nay

Chương 4 đưa ra các định hướng chiến lược của công ty: khu vực hóa quản trị, phát triển các thị trường trọng điểm (Trung Quốc, Singapore, Đức, Hoa Kỳ, Ả Rập), xây dựng các trạm trung chuyển gom hàng (Gateway), phát triển bền vững và gắn kết thương hiệu với khẩu hiệu hành động. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng tin học và phần mềm nghiệp vụ, xây dựng lộ trình thăng tiến cho nhân sự có kinh nghiệm, tổ chức kèm cặp nhân viên mới và thiết lập tọa đàm nội bộ định kỳ giữa lãnh đạo và nhân viên.
  2. Đầu tư và hoàn thiện hệ thống bảo mật thông tin: Khắc phục triệt để lỗ hổng an ninh mạng sau sự cố tháng 2/2022, liên tục cập nhật các bản vá bảo mật và đào tạo nhân viên nhận diện thư điện tử độc hại.
  3. Hoàn thiện chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng: Thành lập bộ phận chăm sóc khách hàng chuyên biệt, tách riêng công tác chăm sóc khách hàng khỏi bộ phận Sales để giảm tải và nâng cao chất lượng dịch vụ.
  4. Mở rộng thị trường: Đầu tư phát triển hệ thống kho bãi gom hàng lẻ (kho CFS) tại các khu vực tiềm năng như Việt Nam và Ả Rập.
  5. Giải pháp về nguồn vốn: Khai thác linh hoạt nguồn vốn ngắn hạn (tín dụng thương mại, vay ngân hàng) và dài hạn (vay có kỳ hạn, thuê mua tài chính); đổi mới máy móc trang thiết bị để tránh hao mòn vô hình; đào tạo chuyên sâu cán bộ quản lý tài chính kế toán.
  6. Thắt chặt hợp tác với các nhà cung ứng vận tải: Đàm phán và ký kết các hợp đồng ổn định giá cước dài hạn với các hãng tàu biển nhằm giảm thiểu rủi ro biến động giá nhiên liệu do căng thẳng địa chính trị thế giới (đặc biệt là xung đột Nga - Ukraine).

Cuối chương, tác giả nêu các kiến nghị vĩ mô gửi tới Chính phủ (hoàn thiện thể chế pháp luật, đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cấp hạ tầng cảng biển bến bãi), các Bộ, ban ngành liên quan (phát triển các trung tâm logistics gắn liền vùng sản xuất, chuyển đổi số) và Hiệp hội Logistics Việt Nam (hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ và đa dạng hóa dịch vụ).

Kết quả nghiên cứu và giải pháp đề xuất

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh hoạt động thực tế của Expeditors International qua các kết quả cụ thể:

  • Làm rõ cấu trúc tài chính lành mạnh và tăng trưởng qua 4 năm: Tổng tài sản tăng từ 9.168.000 USD (năm 2017) lên 14.079.000 USD (năm 2020); doanh thu đạt mức 29.754.000 USD vào năm 2020; lợi nhuận sau thuế đạt 2.054.000 USD, phản ánh năng lực chống chịu và thích ứng của công ty trong giai đoạn dịch Covid-19 bùng phát.
  • Phân tích chi tiết quy mô nhân lực với hơn 19.000 người trên toàn cầu, phân bổ cụ thể theo 15 bộ phận nghiệp vụ, trong đó bộ phận phục vụ vận tải đường biển (EIO, OI, hàng biển đặc biệt) chiếm hơn 5.400 nhân sự.
  • Khái quát hóa quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển thành chuỗi tác nghiệp 7 bước khép kín, làm rõ sự phối hợp giữa các phòng ban chức năng (OM, EIO, OI, Transcon, CHB, Sales, Kế toán).
  • Hệ thống hóa các giải pháp nâng cao năng lực cung ứng: Thành lập bộ phận chăm sóc khách hàng độc lập; vá lỗ hổng an ninh mạng; mở rộng kho CFS; ký hợp đồng bao tiêu giá cước vận tải đường biển dài hạn nhằm thích ứng với biến động giá nhiên liệu do xung đột địa chính trị; nâng cấp kỹ năng nghiệp vụ nhân sự.

Về mặt học thuật, đóng góp của đề tài so với các nghiên cứu trước đây là việc phân tích trực tiếp một mô hình kinh doanh logistics đa quốc gia có quy mô vốn và thị trường toàn cầu. Tác giả đã đặt bài toán nâng cao năng lực cung ứng trong bối cảnh kép: vừa thích ứng với biến động đứt gãy chuỗi cung ứng thời kỳ hậu Covid-19, vừa đối diện trực tiếp với các rủi ro địa chính trị toàn cầu và an ninh phi truyền thống (tội phạm không gian mạng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế do chính tác giả tự nhận định và giới hạn từ phạm vi nghiên cứu:

  • Kinh nghiệm thực tế của tác giả còn hạn chế và thời gian đi thực tế tại doanh nghiệp chưa đủ dài, trong khi phạm vi đề tài nghiên cứu về một tập đoàn đa quốc gia có quy mô hoạt động trên 108 nước là tương đối rộng.
  • Dữ liệu tài chính và hoạt động của khóa luận chủ yếu tập trung đến năm 2020; tác động từ sự cố tin tặc tấn công vào tháng 2/2022 và diễn biến cuộc xung đột Nga - Ukraine mới chỉ được phân tích ở mức độ định tính, chưa có đầy đủ số liệu tài chính định lượng kiểm chứng cho giai đoạn 2021–2022.

Hướng nghiên cứu mở rộng được gợi mở từ đề tài bao gồm việc thu thập dữ liệu định lượng khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng khâu trong quy trình 7 bước giao nhận đường biển; nghiên cứu sâu hơn về các chỉ số an toàn an ninh dữ liệu trong chuỗi cung ứng số hóa; và đánh giá tác động chi tiết của các biến động chi phí vận tải nhiên liệu đối với tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp logistics trung gian (forwarder).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế đang thực hiện khóa luận, đề án tốt nghiệp về nâng cao năng lực cạnh tranh hoặc hoàn thiện quy trình giao nhận vận tải.
  • Các nhà nghiên cứu và cán bộ tác nghiệp tại các công ty dịch vụ giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam: Phần quy trình 7 bước giao nhận đường biển cùng cơ chế phối hợp giữa các bộ phận EIO, OI, Transcon, CHB cung cấp một quy trình thực tế chuẩn mực.
  • Tài liệu cũng là bài học thực tiễn giá trị về công tác quản trị rủi ro an toàn thông tin đối với các doanh nghiệp số hóa toàn diện quy trình xử lý dữ liệu và vận hành làm việc từ xa.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Expeditors gồm các bước nào?
Quy trình gồm 7 bước: (1) Nhận thông tin đặt hàng từ khách hàng và đặt chỗ (booking) với hãng tàu; (2) Liên hệ bộ phận Transcon chọn vỏ container và kéo về kho đóng hàng; (3) Thu thập chứng từ (Hợp đồng, Packing List, SI, VGM) để mở tờ khai hải quan, phát hành vận đơn B/L và số hóa dữ liệu; (4) Thông báo thuế và nộp phí, nộp giấy tờ cho hải quan và hãng tàu để thông quan; (5) Vận chuyển hàng và gửi thông báo hàng đến cho người nhận; (6) Hạ container tại cảng đích, làm thủ tục hải quan nhập khẩu và vận chuyển hàng về kho khách hàng; (7) Quyết toán chi phí, xuất hóa đơn và bàn giao chứng từ gốc.

2. Tình hình tài chính của Expeditors International trong năm 2020 có điểm gì nổi bật?
Năm 2020 ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc với tổng tài sản đạt 14.079.000 USD (tăng từ 10.859.000 USD năm 2019), doanh thu đạt 29.754.000 USD và lợi nhuận sau thuế đạt 2.054.000 USD. Sự tăng trưởng này có được nhờ nhu cầu logistics toàn cầu tăng cao trong đại dịch và khả năng thích nghi nhanh của doanh nghiệp khi triển khai làm việc tại nhà (Work from home) cho toàn bộ nhân sự.

3. Doanh nghiệp gặp sự cố công nghệ thông tin nghiêm trọng nào được đề cập trong khóa luận?
Vào tháng 2/2022, toàn bộ hệ thống thông tin của Expeditors bị tin tặc (hacker) tấn công làm sập hệ thống máy chủ, khiến công ty phải mất hơn một tháng để khôi phục hoàn toàn hoạt động. Sự cố này bộc lộ lỗ hổng trong an toàn an ninh mạng và sự phụ thuộc vào các bản cập nhật phần mềm liên kết.

4. Khóa luận ghi nhận những nguyên nhân chính nào dẫn đến các tồn tại trong cung ứng dịch vụ của Expeditors?
Các nguyên nhân chính gồm: Quy trình nhận email thông tin đơn hàng chưa chặt chẽ dẫn đến trùng lặp nhân sự xử lý; lỗ hổng bảo mật mạng khi nhân viên thiếu kỹ năng an ninh thông tin; áp dụng quy định nội bộ cứng nhắc chưa phù hợp văn hóa sở tại; thiếu hụt nhân lực cục bộ do dịch bệnh và quá tải đơn hàng; áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn (DHL, UPS) và các công ty giao nhận nhỏ lẻ; biến động giá xăng dầu do tình hình địa chính trị (xung đột Nga - Ukraine).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đình Bảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển, đồng thời làm rõ thực trạng vận hành, quy trình 7 bước và năng lực tài chính, nhân sự của tập đoàn Expeditors International. Đề tài chỉ ra các thành tựu vượt bậc về doanh thu và công nghệ, song cũng phản ánh khách quan những điểm nghẽn nghiêm trọng về quá tải nhân lực, quy trình xử lý đơn hàng và an ninh mạng sau sự cố tê liệt hệ thống vào tháng 2/2022. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả xây dựng có tính thực tiễn cao, tập trung vào hoàn thiện tổ chức bộ máy, bảo mật dữ liệu số, mở rộng hạ tầng kho bãi và bình ổn giá cước vận tải nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp trong giai đoạn 2022–2025.