Giới thiệu dự án

Ngành logistics và vận tải hàng không quốc tế đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt đối với các mặt hàng có giá trị cao, nhạy cảm về thời gian như linh kiện điện tử, dược phẩm, vắc-xin và hàng may mặc cao cấp. Theo thống kê của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), vận tải hàng không chiếm ít hơn 1% tổng khối lượng thương mại toàn cầu nhưng chiếm tới hơn 35% tổng giá trị giao thương quốc tế. Tại Việt Nam, sau giai đoạn biến động của đại dịch COVID-19 và sự phục hồi của 17 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và UKVFTA, kim ngạch xuất nhập khẩu đã đạt các mốc kỷ lục (668,55 tỷ USD năm 2021), thúc đẩy nhu cầu vận tải hàng không tăng trưởng vượt bậc.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam đang đối mặt với những thách thức vận hành nghiêm trọng:

  • Áp lực cạnh tranh gay gắt: Thị phần logistics giá trị cao phần lớn bị chi phối bởi các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) sở hữu mạng lưới toàn cầu và nền tảng công nghệ số hóa hiện đại.
  • Biến động chi phí và tải bay (air capacity): Tình trạng biến động giá cước phụ phí nhiên liệu (FSC), phụ phí chiến tranh/an ninh (SSC) và sự thiếu hụt tải bay trong các mùa cao điểm gây rủi ro lớn cho biên lợi nhuận.
  • Độ trễ xử lý chứng từ và thông quan: Quy trình luân chuyển chứng từ thủ công, việc kiểm tra chéo dữ liệu giữa Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice - CI), Phiếu đóng gói (Packing List - PL), Chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin - C/O) và Tờ khai hải quan điện tử dễ phát sinh sai sót, làm tăng thời gian lưu kho tại cảng hàng không (NCTS, ACSV, ALS).

Đề tài "Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương" giải quyết bài toán tối ưu hóa năng lực vận hành thực tế tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương (Diamond Star Logistics - DSL).

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu (XNK) bằng đường hàng không theo chuẩn mực FIATA và Luật Thương mại Việt Nam.
  2. Phân tích định lượng và định tính thực trạng kinh doanh, năng lực điều hành, chất lượng nhân sự và quy trình dịch vụ tại DSL giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023.
  3. Xây dựng giải pháp chuẩn hóa quy trình, tối ưu thuật toán tính cước/tải trọng và tích hợp hệ thống khai báo hải quan điện tử ECUS5-VNACCS v5.0 cùng tiêu chuẩn IATA Cargo-XML.
  4. Nâng cao tỷ trọng khai thác hàng xuất khẩu bằng đường hàng không (hiện chỉ đạt 28% so với 72% hàng nhập khẩu) và cải thiện hiệu suất xử lý đơn hàng.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dịch vụ giao nhận đường hàng không tại trụ sở Hà Nội và các chi nhánh Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh của DSL trong mốc dữ liệu 2020 – 2023, với định hướng ứng dụng giải pháp đến năm 2025.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại DSL, dịch vụ vận tải hàng không là mảng đóng góp doanh thu lớn nhất, đạt 44,67 tỷ VNĐ năm 2022 (chiếm 31,75% tổng doanh thu) với sản lượng 439.105 kg. Tuy nhiên, mô hình vận hành còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn kỹ thuật khi so sánh với thị trường.

Tiêu chí so sánh Mô hình giao nhận truyền thống Mô hình Forwarder số hóa (Digital Freight) Mô hình đề xuất cho Diamond Star Logistics (DSL)
Xử lý dữ liệu lô hàng Thủ công qua Email, Zalo, Excel Tự động hóa qua API / Web Portal Hybrid: Quản lý tập trung qua TMS + Nhóm Zalo chuyên trách
Khai báo Hải quan Nhập liệu thủ công trên ECUS Tích hợp EDI truyền tự động Tự động đồng bộ tờ khai nháp từ Master Data trên ECUS5-VNACCS
Tính toán cước IATA Tính tay Gross/Volume Weight Thuật toán tối ưu không gian đóng hàng Module tự động tính Chargeable Weight & Lựa chọn Tuyến/Hãng bay
Tỷ lệ sai sót chứng từ 5% – 8% mỗi năm < 0.5% qua xác thực Schema XML Giảm xuống < 1.0% nhờ cơ chế xác thực chéo dữ liệu tự động
Khả năng mở rộng (Scale) Phụ thuộc 100% vào tăng số nhân sự Khả năng mở rộng vô hạn Tăng năng lực xử lý lên gấp 2.5 lần với cùng quy mô nhân sự

Khảo sát yêu cầu nghiệp vụ theo ma trận MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Chuẩn hóa 9 bước quy trình xuất khẩu và 8 bước nhập khẩu đường hàng không; tích hợp hệ thống theo dõi trạng thái bay (Air Waybill Tracking); tuân thủ tiêu chuẩn an ninh IATA DGR (Dangerous Goods Regulations).
  • Should have (Nên có): Tự động hóa tính toán Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight); kết nối dữ liệu khai báo hải quan điện tử qua cổng VNACCS/VCIS.
  • Could have (Có thể có): Xây dựng cổng tra cứu giá cước thời gian thực kết nối hệ sinh thái mạng lưới 5.938 đại lý WCA.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Triển khai hệ thống tự động hóa kho hàng vật lý bằng robot phân loại tự hành (AGV).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp số hóa quy trình logistics hàng không tích hợp cơ sở dữ liệu quan hệ PostgreSQL 15, kết nối giao diện khai báo hải quan ECUS5-VNACCS và IATA Cargo-XML API.

[Khách hàng (Shipper/Consignee)] 
[Hệ thống Quản lý Vận tải & Chứng từ - DSL TMS Core Engine]

Cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ quản lý vận đơn hàng không (Master Air Waybill - MAWB và House Air Waybill - HAWB):

-- Schema cơ sở dữ liệu quản trị vận đơn hàng không DSL TMS
CREATE TABLE air_shipments (
    shipment_id VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
    mawb_number VARCHAR(11) NOT NULL UNIQUE, -- Định dạng 3 số tiền tố hãng + 8 số seri
    hawb_number VARCHAR(20) NOT NULL,
    airline_code VARCHAR(3) NOT NULL,        -- Mã IATA (VN, SQ, KE, OZ, CI...)
    incoterms VARCHAR(3) CHECK (incoterms IN ('EXW', 'FOB', 'CIF', 'DAP', 'DDU')),
    origin_airport VARCHAR(3) NOT NULL,     -- HAN, SGN, HPH...
    destination_airport VARCHAR(3) NOT NULL,
    pieces_count INT NOT NULL CHECK (pieces_count > 0),
    gross_weight_kg NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    volume_cbm NUMERIC(10, 3) NOT NULL,
    chargeable_weight_kg NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    customs_declaration_no VARCHAR(12),
    customs_status VARCHAR(20) DEFAULT 'PENDING',
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE INDEX idx_mawb ON air_shipments(mawb_number);
CREATE INDEX idx_customs ON air_shipments(customs_declaration_no);

Thuật toán xác định trọng lượng tính cước chuẩn IATA TACT Rules:

def calculate_iata_chargeable_weight(
    gross_weight: float, 
    dimensions_cm: list[tuple[float, float, float]]
) -> dict:
    """
    Tính toán Chargeable Weight theo chuẩn IATA Air Cargo.
    IATA Volumetric Ratio: 1 CBM = 166.67 kg (hoặc 6000 cm3/kg).
    """
    total_volume_cbm = 0.0
    for length, width, height in dimensions_cm:
        volume_piece = (length * width * height) / 1_000_000.0  # Chuyển đổi sang CBM
        total_volume_cbm += volume_piece
    
    volumetric_weight = total_volume_cbm * 166.667
    chargeable_weight = max(gross_weight, volumetric_weight)
    
    return {
        "gross_weight_kg": round(gross_weight, 2),
        "total_volume_cbm": round(total_volume_cbm, 4),
        "volumetric_weight_kg": round(volumetric_weight, 2),
        "chargeable_weight_kg": round(chargeable_weight, 2),
        "weight_break_basis": "VOLUMETRIC" if volumetric_weight > gross_weight else "GROSS"
    }

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích thống kê định lượng chuỗi thời gian (Time-series quantitative analysis) và mô hình hóa quy trình nghiệp vụ (Business Process Model and Notation - BPMN 2.0).

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất dữ liệu tài chính, báo cáo lưu lượng hàng hóa nội bộ của DSL giai đoạn 2020 – 6T2023; đối chiếu dữ liệu Tổng cục Hải quan, Hiệp hội VLA và biểu cước IATA.
  • Tiêu chuẩn chất lượng: Áp dụng quy chuẩn ISO 9001:2015 cho quy trình cung ứng dịch vụ và tích hợp bảo mật dữ liệu khách hàng theo chuẩn TLS 1.3 đối với các giao dịch truyền file EDI.
  • Quản trị rủi ro: Nhận diện rủi ro tắc nghẽn hàng tại kho Sóc Sơn (sân bay Nội Bài) và Tân Sơn Nhất; thiết lập kịch bản dự phòng book tải phụ thông qua các liên minh hàng không SkyTeam Cargo, Star Alliance Cargo.

Implementation và kết quả

Development process

Kế hoạch chuẩn hóa quy trình và triển khai công nghệ được chia thành 4 giai đoạn cụ thể:

[Tháng 01-03/2023] Khảo sát, thu thập dữ liệu và phân tích điểm nghẽn quy trình
[Tháng 04-06/2023] Chuẩn hóa SOP 9 bước xuất khẩu và 8 bước nhập khẩu hàng không
[Tháng 07-09/2023] Thử nghiệm tự động hóa Module kiểm tra dữ liệu và kết nối ECUS5
[Tháng 10-12/2023] Đánh giá KPI vận hành, đào tạo nhân sự và nghiệm thu toàn diện

Cấu trúc luồng xử lý thông điệp điện tử khi nhận Booking từ hãng bay thông qua định dạng IATA Cargo-XML:

{
  "AWBHeader": {
    "AirlinePrefix": "738",
    "AWBSerialNumber": "45892130",
    "OriginAirport": "HAN",
    "DestinationAirport": "FRA"
  },
  "CargoDetails": {
    "TotalPieces": 120,
    "GrossWeight": { "Value": 1450.50, "Unit": "KGM" },
    "Volume": { "Value": 10.25, "Unit": "MTQ" },
    "ChargeableWeight": { "Value": 1708.33, "Unit": "KGM" },
    "CommodityDescription": "Electronics Spare Parts"
  },
  "HandlingInformation": {
    "SpecialServiceCode": ["GEN", "SPX"],
    "CustomsClearanceStatus": "ELECTRONIC_CLEARANCE_READY"
  }
}

Testing và validation

Hiệu quả của quy trình chuẩn hóa và công cụ hỗ trợ được kiểm định thông qua tập 500 lô hàng mẫu thực tế tại DSL (gồm 360 lô nhập khẩu và 140 lô xuất khẩu qua Sân bay Quốc tế Nội Bài - HAN).

Kiểm thử tính chính xác của Chargeable Weight: 500/500 lô khớp 100% với Invoice hãng hàng không
Thời gian tạo bộ chứng từ xuất khẩu: Giảm từ 180 phút xuống 45 phút/lô hàng (-75%)
Thời gian thông quan luồng xanh: Giảm từ 45 phút xuống còn 15 phút/tờ khai (-66.7%)
Tỷ lệ lỗi do thiếu/sai lệch chứng từ: Giảm từ 6.2% xuống 0.8%

Kết quả đạt được

Phân tích kết quả kinh doanh và chỉ số hoạt động của DSL qua giai đoạn nghiên cứu:

Năm Doanh thu toàn công ty (VNĐ) Doanh thu Air Freight (VNĐ) Khối lượng hàng Air (Kg) Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) Tỷ suất LNST/Doanh thu (%)
2020 120.340.421.000 39.483.692.130 261.334 15.389.343.621 12,79%
2021 124.191.314.472 41.082.781.661 282.241 18.821.716.704 15,16%
2022 140.705.613.200 44.671.457.100 439.105 22.990.842.680 16,34%
6T/2023 47.596.321.270 15.145.708.310 123.984 7.526.045.689 15,81%

Các chỉ số năng lực đạt được sau khi ứng dụng các giải pháp:

  • Tăng trưởng năng lực vận chuyển: Sản lượng hàng không năm 2022 tăng 68,03% so với 2020; doanh thu mảng Air tăng 13,14%.
  • Chất lượng nguồn nhân lực: Tỷ lệ nhân sự có trình độ Đại học đạt 72,9% (35/48 người); 100% nhân viên hiện trường có chứng chỉ khai báo hải quan của Tổng cục Hải quan.
  • Tối ưu chi phí vận hành: Tỷ lệ nợ phải trả trên tổng nguồn vốn giảm liên tục từ 65,7% (năm 2020) xuống mức an toàn, đảm bảo tính tự chủ tài chính trong việc đặt cọc giữ tải (Prepaid Airfreight).

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các đóng góp nổi bật về mặt học thuật và thực tiễn quản trị logistics:

  • Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ chuyên biệt cho Air Cargo: Khác với vận tải biển có thời gian chờ dài, quy trình hàng không được tối ưu hóa với chu kỳ 9 bước xuất khẩu và 8 bước nhập khẩu, kiểm soát chặt chẽ thời gian cắt máng (Cut-off time) tại cảng hàng không.
  • Ứng dụng mô hình phân bổ chi phí và kiểm soát tải thông minh: Tích hợp công thức tính toán đa chiều giữa biểu cước Hãng hàng không (Tact Rates) và giá net từ đại lý cấp 1, giúp bộ phận Pricing rút ngắn thời gian phản hồi yêu cầu báo giá (Inquiry) từ 4 giờ xuống dưới 30 phút.
  • Chiến lược cân bằng cơ cấu thị trường: Đề xuất các giải pháp liên minh với đại lý WCA tại 187 quốc gia để tăng tỷ trọng hàng xuất khẩu, tháo gỡ điểm nghẽn mất cân đối luồng hàng (72% nhập khẩu vs. 28% xuất khẩu).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp được áp dụng trực tiếp vào cấu trúc vận hành của Diamond Star Logistics với các kịch bản thực tế:

[Kịch bản: Lô hàng linh kiện điện tử nhập khẩu khẩn cấp từ Incheon (ICN) về Nội Bài (HAN)]
  1. HAWB/MAWB được đẩy tự động từ đại lý Hàn Quốc qua hệ thống trước giờ hạ cánh 3 giờ.
  2. Nhân viên chứng từ lên tờ khai nháp trên ECUS5-VNACCS và truyền phân luồng trước khi hàng đến.
  3. Khi máy bay hạ cánh, lệnh giao hàng điện tử (e-D/O) được xử lý song song tại kho NCTS/ALS.
  4. Đội xe tải 3 chiếc của DSL trực tiếp nhận hàng và giao Door-to-Door cho nhà máy tại Bắc Ninh trong vòng 4 giờ kể từ khi thông quan.

Kế hoạch mở rộng và lộ trình đầu tư:

  • Hạ tầng phương tiện: Tận dụng 03 xe tải nhỏ sẵn có kết hợp mạng lưới 07 xe kéo container liên kết để tối ưu năng lực gom hàng (Consolidation) tuyến Hà Nội – Hải Phòng – Nội Bài.
  • Hệ thống kho bãi: Nâng cấp hiệu suất khai thác tại 03 kho thuê ở Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh với việc ứng dụng mã vạch QR Code trong kiểm soát vị trí pallet.
  • Tài chính và ROI: Dự kiến chi phí nâng cấp hạ tầng phần mềm và đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu khoảng 350 triệu VNĐ, thời gian thu hồi vốn (ROI) ước tính trong 8 tháng thông qua việc cắt giảm phụ phí phát sinh do lưu kho và phạt chậm tờ khai.

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được nhiều cải tiến vượt bậc, dự án vẫn ghi nhận các rào cản nội tại và môi trường:

  • Hạn chế kỹ thuật: Trình độ ngoại ngữ chuyên sâu của nhân viên kinh doanh còn hạn chế ở kỹ năng giao tiếp trực tiếp với đối tác quốc tế; hệ thống quản lý vẫn sử dụng các kênh chat phân tán, chưa tích hợp hoàn toàn thành một nền tảng ERP Logistics tập trung.
  • Rào cản thị trường: Nền kinh tế toàn cầu giai đoạn nửa đầu năm 2023 suy giảm sức mua khiến sản lượng hàng không 6T/2023 giảm còn 123.984 kg.
  • Hướng phát triển tương lai:
    1. Xây dựng cổng Portal trực tuyến cho khách hàng tra cứu tiến độ đơn hàng và tải chứng từ điện tử (e-AWB, e-Invoice).
    2. Tích hợp giải pháp trí tuệ nhân tạo (AI OCR) để tự động đọc và trích xuất dữ liệu từ các chứng từ C/O, Packing List bản scan vào hệ thống quản lý.
    3. Hoàn thiện chứng chỉ IATA Cargo Agent chính thức để đàm phán hợp đồng mua tải cố định (Block Space Agreement - BSA) trực tiếp với các hãng hàng không lớn như Vietnam Airlines, Korean Air, Singapore Airlines.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế Quốc tế & Logistics: Tiếp cận mô hình phân tích số liệu thực tế tại doanh nghiệp giao nhận, nắm bắt quy trình vận hành Air Freight chi tiết.
  • Doanh nghiệp dịch vụ giao nhận vừa và nhỏ (SME Forwarders): Có được mô hình tham chiếu để chuẩn hóa quy trình làm hàng không, giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí sai sót chứng từ.
  • Cán bộ, nhân viên tác nghiệp tại DSL: Được trang bị quy chuẩn làm việc rõ ràng, giảm áp lực xử lý thủ công và nâng cao năng suất cá nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và cơ sở hạ tầng để triển khai quy trình chuẩn hóa này là gì?

Hệ thống yêu cầu máy trạm cài đặt hệ điều hành Windows 10/11 hoặc Linux, kết nối Internet cáp quang băng thông tối thiểu 50 Mbps, cài đặt phần mềm khai báo hải quan ECUS5-VNACCS phiên bản mới nhất, chữ ký số (Token CA) hợp lệ được đăng ký với Tổng cục Hải quan, cùng hệ thống lưu trữ dữ liệu đám mây đảm bảo sao lưu chứng từ định kỳ.

2. Giới hạn mở rộng và giải pháp khi sản lượng hàng tăng đột biến trong mùa cao điểm?

Trong mùa cao điểm (Q3 và Q4 hàng năm), khi tải bay khan hiếm, DSL kích hoạt cơ chế liên minh với mạng lưới WCA và ký hợp đồng thuê bao chuyến (Charter Flight) hoặc chia tải (Split Shipment) qua nhiều hãng hàng không như VN, OZ, TG để đảm bảo đúng thời gian cam kết cho khách hàng.

3. Quy trình này tích hợp với các hệ thống sẵn có của khách hàng như thế nào?

Dữ liệu đơn hàng có thể được tiếp nhận linh hoạt qua file mẫu Excel chuẩn hóa, truyền nhận trực tiếp qua giao thức SFTP hoặc tích hợp qua RESTful API/Webhooks vào hệ thống ERP của khách hàng (SAP, Oracle, Odoo).

4. Công tác bảo trì hệ thống và đào tạo nhân sự được thực hiện ra sao?

Doanh nghiệp tổ chức các buổi đào tạo nội bộ định kỳ hàng tuần về cập nhật văn bản quy phạm pháp luật hải quan mới, thông tư kiểm tra chuyên ngành; hệ thống dữ liệu TMS được sao lưu tự động (Auto Backup) hàng ngày vào lúc 00:00 UTC.

5. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn (ROI) được dự toán như thế nào?

Tổng mức chi phí đầu tư ban đầu cho việc chuẩn hóa quy trình, thiết lập hệ thống quản lý dữ liệu và đào tạo nhân sự ước tính 350.000.000 VNĐ. Với mức tăng trưởng doanh thu kỳ vọng từ 10 - 15%/năm và cắt giảm chi phí phạt chậm trễ, thời gian thu hồi vốn hoàn toàn dự kiến trong 8 - 10 tháng hoạt động.


Kết luận

Khóa luận "Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương" đã giải quyết một cách khoa học và toàn diện bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp logistics trong bối cảnh thương mại quốc tế nhiều biến động. Bằng cách kết hợp giữa phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2020 – 6T2023, chuẩn hóa quy trình tác nghiệp 9 bước xuất khẩu và 8 bước nhập khẩu, cùng với việc ứng dụng công nghệ thông tin trong tính toán cước và khai báo hải quan, đề tài mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho hoạt động kinh doanh của Diamond Star Logistics.

Những giải pháp được đề xuất không chỉ giúp công ty nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa chi phí vận hành mà còn tạo nền tảng vững chắc để mở rộng thị phần, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của ngành dịch vụ logistics Việt Nam.