Chương I. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu 6 Chương II. Cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không Chương III. Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty TNHH Kotrans tại Hà Nội Chương IV.
Định hướng phát triển và đề xuất nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của công ty TNHH Kotrans tại Hà Nội 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG 2. Khái quát về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không 2. Khái niệm về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không Trong thực tế, giao nhận hàng hóa là một hoạt động kinh tế rất rộng và cực kỳ quan trọng liên quan tới hầu hết các công việc trong quá trình đưa hàng hóa từ nơi gửi đến nơi nhận một cách nhanh chóng, hiệu quả và an toàn; thông qua tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các giấy tờ thủ tục và các dịch vụ khác liên quan để giao hàng cho người nhận theo ủy thác của chủ hàng, của người vận tải hoặc người giao nhận khác. Ngày 29/10/2004, Hiệp hội Châu Âu về các dịch vụ giao nhận, vận tải, logistics và hải quan (European Association for Forwarding, Transport, Logistic and Customs Services - CLECAT) đã phối hợp với Hiệp hội FIATA, đưa ra khái niệm về dịch vụ giao nhận vận tải như sau “Giao nhận vận tải là bất kỳ dịch vụ nào liên quan đến chuyên chở (được thực hiện bởi một hoặc nhiều phương tiện vận tải), gom hàng, lưu kho, xếp dỡ, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ phụ trợ và tư vấn có liên quan đến các dịch vụ kể trên, bao gồm không chỉ giới hạn ở những vấn đề hải quan hay tài chính, khai báo hàng hóa cho những mục đích chính thức, mua bảo hiểm cho hàng hóa và thu tiền hay lập các chứng từ liên quan đến hàng hóa.
Dịch vụ giao nhận bao gồm có dịch vụ logistics cùng với công nghệ thông tin hiện đại liên quan chặt chẽ đến quá trình vận tải, xếp dỡ hoặc lưu kho bãi và quản lý chuỗi cung trên thực tế. Những dịch vụ này có thể được cung cấp để đáp ứng với việc áp dụng linh hoạt các dịch vụ được cung cấp”. Bên cạnh đó, theo Philip Kotler và Kellers (Marketing Management 2006): “Dịch vụ là bất kỳ hoạt động hay lợi ích nào mà chủ thể này có thể cung cấp cho chủ thể kia. Trong đó đối tượng cung cấp nhất định phải mang tính vô hình và 8 không dẫn đến bất kỳ quyền sở hữu một vật nào cả.
Còn việc sản xuất dịch vụ có thể hoặc không cần gắn liền với một sản phẩm vật chất nào”. Như vậy, có thể nói dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không là những dịch vụ thương mại có liên quan đến quá trình vận tải, nơi hàng hóa được vận chuyển từ người gửi ở quốc gia này đến người nhận ở quốc gia khác. Sử dụng máy bay hoặc tàu bay làm phương tiện chính, đảm bảo hàng hóa được vận chuyển cũng như những yêu cầu khác theo yêu cầu của khách hàng. Theo đó người giao nhận ký hợp đồng vận chuyển với chủ hàng, đồng thời cũng ký hợp đồng với người vận tải để thực hiện dịch vụ.
Người giao nhận có thể làm các dịch vụ một cách trực tiếp hoặc thông qua đại lý và thuê dịch vụ của người thứ ba khác. Vai trò và đặc điểm về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không ● Vai trò Trong hơn một thập kỷ trở lại đây, chúng ta có thể nhận thấy rõ ràng, hàng không ngày càng đóng vai trò lớn hơn trong vận chuyển hàng hóa nói riêng và trong thương mại quốc tế nói chung. Theo Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), các hãng hàng không vận chuyển hơn 52 triệu tấn hàng hóa mỗi năm, chiếm hơn 35% giá trị thương mại toàn cầu nhưng chưa đến 1% khối lượng thương mại thế giới. Điều này tương đương với lượng hàng hóa trị giá 6,8 nghìn tỷ USD hàng năm, tương đương 18,6 tỷ USD lượng hàng hóa mỗi ngày.
Những con số này đã chứng minh vai trò cực kỳ lớn của hàng không trong hoạt động vận chuyển hàng hóa thương mại giữa các quốc gia, các khu vực khác nhau trên thế giới. Vận tải hàng không không chỉ giúp các quốc gia mở rộng thị trường và tận dụng lợi thế cạnh tranh của mình, mà còn là chìa khóa để toàn cầu hóa. Nó cho phép các quốc gia chuyên môn hóa vào những ngành có lợi thế so sánh, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Đồng thời, vận tải hàng không cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia, giúp thị trường toàn cầu trở nên gắn kết và đa dạng hơn.
Nhờ có hàng không, các doanh nghiệp có thể mở rộng quy mô, tiếp cận khách hàng mới và khám phá cơ hội kinh 9 doanh mới, đồng thời cải thiện hiệu quả trong chuỗi cung ứng và phân phối sản phẩm của mình đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và an toàn. Tại Việt Nam, hiện tại có 22 sân bay phục vụ cho mục đích dân dụng, trong đó có 10 sân bay quốc tế, đã và đang được đẩy mạnh đầu tư, xây dựng, nâng cấp sân bay, song song với đó là cải thiện dịch vụ cũng như phát triển vận chuyển hàng hóa. Ngành công nghiệp vận tải hàng không Việt Nam đóng một vai trò then chốt trong nền kinh tế của quốc gia, là đường dây liên kết quan trọng cho thương mại và giao dịch quốc tế. Tầm quan trọng của nó đã trở nên rõ ràng hơn trong bối cảnh đại dịch COVID-19, theo thống kê của Cục Hàng không Việt Nam, sản lượng hàng hóa vận chuyển qua đường hàng không trong năm 2022 ước đạt 1,25 triệu tấn.
Con số này bằng 95% so với năm 2021 và tương đương năm 2019. Ngành công nghiệp vận tải hàng không của Việt Nam đã thể hiện sức thích nghi mạnh mẽ, với lưu lượng hàng hóa bằng đường hàng không ở cả trong nước và quốc tế đang dần trải qua một sự phục hồi ổn định theo bước phục hồi kinh tế toàn cầu. Hơn nữa, vị trí địa lý chiến lược của Việt Nam ở Đông Nam Á đã củng cố vai trò của đất nước như là trung tâm logistics quan trọng của khu vực và thế giới. ● Đặc điểm - Tốc độ nhanh, đáp ứng được yêu cầu của các mặt hàng cần vận chuyển nhanh chóng: vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không có tốc độ vận tải cao và thời gian vận chuyển ngắn, nếu xét về tốc độ thì vận tải hàng không có ưu thế nhất - Tính an toàn và hành trình đều đặn: vận tải hàng không được trang bị thiết bị vận chuyển hiện đại nhất, thời gian vận chuyển ngắn, hàng hóa bị tác động các điều kiện thiên nhiên bên ngoài, nên ít bị tổn thất.
- Vận tải hàng không có tính cơ động cao: có thể đáp ứng nhanh nhu cầu chuyên chở hàng hóa về mặt thời gian, khối lượng và số lượt bay trên một chuyến - Có khả năng vận chuyển hàng hóa tới những nơi mà nhiều phương tiện vận tải khác không có khả năng thực hiện hoặc thực hiện vô cùng khó khăn: các chuyến bay chở hàng hóa thông thường thường đi và đến các sân bay, tuy nhiên đối với những chuyến bay đến những vùng có địa hình đặc biệt hay trong hoàn cảnh đặc 10 biệt như cứu trợ bão lũ thì vẫn có những loại máy bay chuyên dụng đáp ứng được các nhu cầu này. - Cước phí vận chuyển cao: cước phí của vận tải hàng không cao hơn rất nhiều so với các phương thức vận tải khác do chất lượng dịch vụ và chi phí khấu hao tương đối lớn. - Mức độ tiếp cận thấp: chỉ dừng lại ở các sân bay, hạn chế bởi thủ tục kiểm tra hàng hóa và chứng từ khá phức tạp, mất thời gian. - Lịch trình bay phụ thuộc nhiều vào thời tiết, khí hậu: khi gặp thời tiết xấu, máy bay sẽ bị hoãn hoặc chuyển địa điểm hạ cánh 2.
Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không 2. Khái niệm năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không “Năng lực là khả năng duy trì, triển khai, phối hợp các nguồn lực theo phương thức phù hợp để công ty đạt được mục tiêu trong bối cảnh cạnh tranh”, theo Sanchez và Heene, 1996, 2004. Theo điều 3, khoản 9, Luật thương mại năm 2005: "Cung ứng dịch vụ là hoạt động thương mại, theo đó một bên (sau đây gọi là bên cung ứng dịch vụ) có nghĩa vụ thực hiện dịch vụ cho một bên khác và nhận thanh toán; bên sử dụng dịch vụ (sau đây gọi là khách hàng) có nghĩa vụ thanh toán cho bên cung ứng dịch vụ và sử dụng dịch vụ theo thỏa thuận". Như vậy, năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa là khả năng của một tổ chức trong việc quản lý và điều phối các nguồn lực để thực hiện các hoạt động giao nhận hàng hóa một cách hiệu quả.
Điều này bao gồm việc lên kế hoạch, tổ chức, vận hành và kiểm soát các quy trình liên quan đến việc di chuyển hàng hóa từ nơi được chỉ định đến nơi nhận của người nhận. Tựu chung, năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không là khả năng của một tổ chức trong việc quản lý và điều phối các nguồn lực để thực hiện việc vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không từ quốc gia này sang quốc gia khác một cách hiệu quả và an toàn. Năng lực này đòi hỏi sự linh hoạt để thích ứng với các thay đổi về quy định quốc tế, biến 11 động của thị trường và yêu cầu đặc thù của từng loại hàng hóa cụ thể. Đồng thời, việc cung ứng dịch vụ giao nhận hàng không cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn và bảo mật.
Các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không ● Năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo công ty Năng lực quản lý của lãnh đạo có ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển và thành công của công ty.