Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty Cổ phần Quốc tế Tico" được thực hiện bởi sinh viên Vũ Thị Mai Huyền (ngành Kinh tế & Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương mại, năm 2023) dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Việt Nga.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Sau hơn 30 năm hình thành và phát triển, thị trường vận tải hàng hóa đường hàng không tại Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 15,3%/năm trong giai đoạn 1991–2022. Tính đến năm 2021, cả nước có khoảng 5.000 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics quốc tế; riêng năm 2021, sản lượng hàng hóa vận chuyển đường hàng không đạt 1,5 triệu tấn. Dù tỷ trọng khối lượng vận chuyển hàng không chiếm chưa tới 1% tổng khối lượng vận tải, phương thức này lại chiếm đến 35% giá trị thương mại toàn cầu.

Công ty Cổ phần Quốc tế Tico (thành lập năm 2005) có gần 20 năm kinh nghiệm trong ngành logistics, là thành viên của IATA, FIATA và WCA. Tuy nhiên, doanh nghiệp lâu nay tập trung vào mảng vận tải biển (chiếm khoảng 68% tổng doanh thu năm 2022). Khi giá cước vận tải biển biến động mạnh (tăng gấp 10 lần trong đại dịch rồi sụt giảm), lợi nhuận mảng đường biển của Tico giảm gần 38%. Trong khi đó, doanh thu mảng đường hàng không duy trì ổn định nhưng chỉ tăng trưởng bình quân 3,35%/năm giai đoạn 2020–2022, thấp hơn rất nhiều so với mức tăng trưởng trung bình 15,3%/năm của toàn ngành hàng không Việt Nam. Nguyên nhân xuất phát từ những hạn chế nội tại: quy trình giao nhận thiếu linh hoạt, cơ sở hạ tầng kho bãi chưa tương xứng, hoạt động marketing còn mang tính manh mún.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty Cổ phần Quốc tế Tico giai đoạn 2020–2022; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ này cho doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không.
    2. Tổng quan thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Tico.
    3. Phân tích chi tiết năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của công ty theo các tiêu chí cấu thành.
    4. Đánh giá thành công, hạn chế và chỉ rõ nguyên nhân của các hạn chế trong năng lực cung ứng dịch vụ của Tico.
    5. Đề xuất các bài học kinh nghiệm, giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm hoàn thiện năng lực cung ứng dịch vụ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty Cổ phần Quốc tế Tico.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2020–2022.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Quốc tế Tico (trụ sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng phương thức vận tải hàng không.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

  • Khái niệm năng lực: Dựa trên quan điểm của Sanchez và Heene (1996, 2004), xác định năng lực là khả năng duy trì, triển khai và phối hợp các nguồn lực theo phương thức phù hợp nhằm đạt mục tiêu trong môi trường cạnh tranh. Năng lực bao hàm cả nguồn lực sẵn có lẫn khả năng điều phối.
  • Khái niệm cung ứng dịch vụ: Căn cứ khoản 9 Điều 3 và khoản 3 Điều 1 Luật Thương mại (2005) của Việt Nam về hoạt động thương mại và cung ứng dịch vụ có thu phí.
  • Khung 7 yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng không: Tác giả kế thừa và mở rộng các nghiên cứu trước (đặc biệt từ khung 3 yếu tố của Lâm Tuấn Hưng & Lê Trịnh Minh Châu) để xây dựng hệ thống 7 yếu tố:
    1. Năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo công ty;
    2. Năng lực nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên;
    3. Năng lực quản lý thông tin, hàng hóa, chứng từ;
    4. Năng lực tổ chức quy trình cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu;
    5. Năng lực marketing dịch vụ;
    6. Năng lực liên kết với đối tác và các cơ quan chức năng liên quan;
    7. Năng lực ứng dụng thành tựu khoa học công nghệ (KHCN).
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế - chính trị, chính sách - pháp luật, đối thủ cạnh tranh, khách hàng) và nhóm nhân tố chủ quan (quan điểm và chiến lược doanh nghiệp, hệ thống cơ sở hạ tầng - phương tiện kỹ thuật, nguồn lực tài chính).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế trong thời gian tác giả thực tập tại Phòng Kinh doanh và các bộ phận nghiệp vụ của Tico.
    • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ thống kê nhân sự của Tico giai đoạn 2020–2022.
    • Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Số liệu của Cục Xuất nhập khẩu, các công trình học thuật liên quan (luận án tiến sĩ của Phan Đình Quyết, 2021; nghiên cứu của Nguyễn Hồng Vân, 2021; Lâm Tuấn Hưng & Lê Trịnh Minh Châu, 2022; Lê Thị Thu Thủy; Sheng Teng Huang và cộng sự, 2019; Slavica Dozic và cộng sự, 2022).
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả (thu thập, phân loại dữ liệu báo cáo), phương pháp phân tích - so sánh (so sánh cơ cấu tài sản, kết quả kinh doanh và cơ cấu nhân sự qua các năm 2020, 2021, 2022), phương pháp tổng hợp (tổng kết ưu điểm, hạn chế và chỉ ra mối liên hệ nhân - quả).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Phan Đình Quyết về năng lực logistics; Nguyễn Hồng Vân về trình độ nghiệp vụ nguồn nhân lực; Lâm Tuấn Hưng & Lê Trịnh Minh Châu về bài học từ các tập đoàn toàn cầu FedEx, UPS; Lê Thị Thu Thủy về mô hình SWOT và 5 lực lượng cạnh tranh của Porter tại Agility Việt Nam) và các nghiên cứu quốc tế (Sheng Teng Huang và cộng sự về chất lượng dịch vụ giao nhận Đông Á; Slavica Dozic và cộng sự về mô hình AHP chọn sân bay).

Qua việc tổng kết tài liệu, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình đi trước chủ yếu tiếp cận ở tầm vĩ mô hoặc phân tích các tập đoàn đa quốc gia quy mô lớn, chưa đánh giá sâu mô hình doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SME) tại Việt Nam với loại hình dịch vụ vận tải hàng không chuyên biệt trong giai đoạn biến động 2020–2022. Tác giả luận chứng sự cần thiết phải mở rộng khung đánh giá lên 7 yếu tố cấu thành để phản ánh đầy đủ thực trạng của doanh nghiệp giao nhận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không

Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế của dịch vụ giao nhận đường hàng không: vai trò thúc đẩy giao thương toàn cầu (ước tính khoảng 25% các doanh nghiệp thương mại phụ thuộc vào vận tải hàng không) và 4 đặc thù kỹ thuật - vận hành chính:

  1. Vận tốc vượt trội: Máy bay dân dụng có tốc độ di chuyển gấp 27 lần đường biển, 10 lần ô tô và 8 lần tàu hỏa.
  2. Độ an toàn cao: Hàng hóa bay ở độ cao trên 9.000m thuộc tầng bình lưu, ít chịu ảnh hưởng của thời tiết cực đoan, tỷ lệ tổn thất thấp nhất trong các phương thức.
  3. Tính cơ động cao: Khả năng kết nối linh hoạt tới các vùng xa xôi hoặc cứu trợ khẩn cấp.
  4. Hệ thống chứng từ được đơn giản hóa: Vận hành theo quy chuẩn quốc tế thống nhất của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA).

Tác giả phân tích nội dung chi tiết của 7 yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ và làm rõ cơ chế tác động của 4 nhóm nhân tố khách quan cùng 3 nhóm nhân tố chủ quan đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp giao nhận.

Chương 3: Thực trạng của năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty Cổ phần Quốc tế Tico

Tác giả giới thiệu tổng quan về Tico: Mã số thuế 0105837677, thành lập năm 2005, người đại diện theo pháp luật là ông Tô Ngọc Phương. Doanh nghiệp có trụ sở chính tại Discovery Office Tower (302 Cầu Giấy, Hà Nội) và 3 chi nhánh tại Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, hoạt động với quy mô vốn điều lệ 20 tỷ VNĐ.

Thực trạng tài chính và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022: Tổng tài sản doanh nghiệp có xu hướng tái cơ cấu từ ngắn hạn sang dài hạn để phòng ngừa rủi ro. Cơ cấu tài sản và vốn thể hiện tính an toàn cao khi tổng tài sản luôn vượt nợ phải trả.

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tài sản ngắn hạn 30.869.xxx.xxx - Duy trì ổn định (> nợ ngắn hạn)
Tài sản dài hạn 40.587.xxx.xxx - > 44.000.000.000
Tổng tài sản 71.587.xxx.xxx - ~ 68.000.000.000
Nợ phải trả 18.769.xxx.xxx - Thấp hơn tài sản ngắn hạn
Vốn chủ sở hữu 52.818.xxx.xxx - Chiếm tỷ trọng lớn

Về doanh thu và lợi nhuận, năm 2021 ghi nhận mức phục hồi mạnh mẽ sau giãn cách, nhưng sang năm 2022 chịu áp lực chi phí nhiên liệu tăng cao do xung đột địa chính trị:

Kết quả kinh doanh Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu thuần 130.318.xxx.xxx VNĐ ~ 217.000.000.000 VNĐ (+66,41%) 189.318.xxx.xxx VNĐ
Lợi nhuận gộp 31.753.xxx.xxx VNĐ Tăng trưởng dương Chi phí giá vốn tăng cao
Lợi nhuận sau thuế 9.798.xxx.xxx VNĐ Giảm 273.000.000 VNĐ ~ 5.500.000.000 VNĐ (giảm ~50%)
Doanh thu dịch vụ hàng không ~ 43,6 tỷ VNĐ > 46,0 tỷ VNĐ (+5,3%) 40,48 tỷ VNĐ (-12%)
Tỷ trọng DT hàng không / Tổng DT ~ 21% 21,3% 21,4%

Phân tích 7 năng lực cung ứng dịch vụ tại Tico:

  1. Năng lực quản lý: Ban giám đốc vận hành mô hình quản lý ma trận; áp dụng chính sách đánh giá xếp hạng nhân sự định kỳ, xét duyệt tăng lương 6 tháng/lần; chú trọng đào tạo thực tập sinh.
  2. Năng lực nghiệp vụ nhân viên: Tổng nhân sự đạt 124 người (70 người tại Hà Nội, 54 người tại các chi nhánh). Cơ cấu phòng ban: Phòng Kinh doanh chiếm 45,97% (57 nhân viên); Phòng Chứng từ 20,16%; Phòng Giao nhận 11,29% (14 người); Kế toán 4,87%; còn lại là HCNS và Pricing. Tỷ lệ nhân sự độ tuổi 18–30 chiếm 70%; tỷ lệ có trình độ Đại học đạt 90% (chủ yếu từ các trường Ngoại thương, Kinh tế Quốc dân, Thương mại). Hạn chế là tuổi nghề còn non trẻ, thiếu kinh nghiệm xử lý tranh chấp phức tạp.
  3. Năng lực quản lý thông tin, chứng từ: Vẫn chủ yếu sử dụng công cụ thủ công (Excel, Google Sheets, lưu trữ hồ sơ giấy, liên lạc qua email, fax, điện thoại). Việc chia sẻ dữ liệu với khách hàng chỉ dừng lại ở mức giao dịch đơn lẻ, chưa liên kết dữ liệu chuỗi cung ứng mang tính chiến lược.
  4. Năng lực tổ chức quy trình cung ứng: Doanh nghiệp vận hành quy trình giao nhận hàng xuất khẩu 5 bước tiêu chuẩn:
    • Bước 1: Tiếp nhận thông tin lô hàng (AOL, AOD, Incoterms, quy cách) và báo giá, ký hợp đồng.
    • Bước 2: Nắm tình hình chuẩn bị hàng hóa và đặt chỗ (booking note) với hãng bay.
    • Bước 3: Giao hàng tại kho hàng sân bay (nhân viên hiện trường phối hợp cân, đo, soi an ninh, bàn giao cho air co-loader, phát hành HAWB/MAWB, gửi pre-alert).
    • Bước 4: Lập và bàn giao chứng từ vận tải chính thức.
    • Bước 5: Quyết toán chi phí và công nợ với hãng hàng không và khách hàng. Điểm nghẽn quy trình: Tại Bước 2 và Bước 3, công ty phụ thuộc hoàn toàn vào các đội xe tải chở hàng (trucking) thuê ngoài, dẫn đến bị động về thời gian và chi phí phát sinh.
  5. Năng lực marketing dịch vụ: Chưa thành lập phòng Marketing chuyên trách, nhân viên kinh doanh kiêm nhiệm. Hoạt động quảng bá thụ động; trang Fanpage doanh nghiệp chỉ có 710 lượt thích và 748 lượt theo dõi, chủ yếu đăng tải thông báo nội bộ và lịch nghỉ lễ; thiếu hẳn sự hiện diện trên các nền tảng số khác như YouTube, TikTok, LinkedIn.
  6. Năng lực liên kết: Thiết lập hợp đồng đại lý và mạng lưới đối tác với nhiều hãng hàng không lớn (CX, CI, QR, HX, VN,...); duy trì tư cách đại lý IATA phục vụ các tuyến vận chuyển đi Mỹ, EU, Trung Đông và Châu Á.
  7. Năng lực ứng dụng KHCN:
    • Triển khai hệ thống liên lạc điện tử TICO Communication System (TCS) dạng telex kết nối các văn phòng và đại lý toàn cầu.
    • Triển khai Robot nhà kho thông minh (Smart Warehousing Robot - SWR) từ năm 2019 để tự động hóa khâu phân loại tại kho hàng lẻ (CFS).
Trang thiết bị kho bãi của Tico (Số liệu Chương 3) Số lượng
Xe nâng 40 chiếc
Xe đầu kéo 50 chiếc
Vỏ container 300 chiếc
Robot nhà kho thông minh (SWR) 3 chiếc

Đánh giá tổng hợp:

  • Thành công: Doanh thu duy trì ổn định trong bối cảnh dịch bệnh; giữ vững quan hệ đối tác với các hãng hàng không quốc tế lớn; mở rộng quy mô mạng lưới tại 4 thành phố trọng điểm; tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học cao (90%).
  • Hạn chế: Định hướng kinh doanh vẫn mang tư duy truyền thống (lệ thuộc vào vận tải biển); quy trình giao nhận thiếu linh hoạt do thuê ngoài khâu vận chuyển nội địa; hệ thống 2 kho hàng tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh quá tải trong mùa cao điểm làm phát sinh chi phí lưu kho; marketing manh mún; năng suất lao động năm 2022 suy giảm so với năm 2021 do biến động nhân sự mới.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty Cổ phần Quốc tế Tico

Tác giả nêu rõ hai định hướng phát triển chiến lược của Tico trước bối cảnh kinh tế phục hồi sau đại dịch và tác động từ suy thoái toàn cầu: (1) Đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng kho bãi và phương tiện lưu chuyển nhằm giảm phụ thuộc vào bên thứ ba; (2) Tối ưu hóa chi phí dịch vụ nhằm tăng năng lực cạnh tranh thu hút khách hàng.

Từ đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp toàn diện bám sát 7 yếu tố cấu thành năng lực:

  1. Nâng cao năng lực quản lý: Hoàn thiện cơ chế đãi ngộ nhằm giữ chân nhân sự có kinh nghiệm; chuẩn hóa các chương trình đào tạo quản lý; phân quyền rõ ràng trong mô hình tổ chức ma trận.
  2. Nâng cao năng lực nghiệp vụ nhân viên: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng đàm phán giá cước và xử lý sự cố hàng hóa tại sân bay; xây dựng sổ tay nghiệp vụ cho nhân viên hiện trường (Ops); nâng cao kỹ năng tư vấn giải pháp logistics tích hợp.
  3. Nâng cao năng lực quản lý thông tin, hàng hóa, chứng từ: Từng bước thay thế các bảng tính Excel/Google Sheets bằng phần mềm quản lý vận tải (TMS) và quản lý kho (WMS); thiết lập cổng thông tin chia sẻ dữ liệu đơn hàng trực tuyến với khách hàng.
  4. Nâng cao năng lực tổ chức quy trình: Chủ động khâu vận chuyển nội địa (trucking) bằng cách đầu tư thêm xe tải riêng hoặc ký kết hợp đồng đối tác chiến lược dài hạn; tối ưu hóa khâu soi chiếu và kiểm tra an ninh tại nhà ga hàng hóa sân bay.
  5. Nâng cao năng lực marketing dịch vụ: Thành lập tổ/bộ phận Marketing chuyên biệt; xây dựng chiến lược truyền thông nội dung chuyên môn logistics; nâng cấp giao diện website và tái cấu trúc trang Fanpage để tăng độ nhận diện thương hiệu.
  6. Nâng cao năng lực liên kết đối tác: Củng cố liên minh với các hãng hàng không truyền thống (Vietnam Airlines, Cathay Pacific, Qatar Airways...); đàm phán hợp đồng khối lượng lớn (block space agreement) để nhận mức giá cước ưu đãi; thắt chặt quan hệ nghiệp vụ với chi cục hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế.
  7. Nâng cao năng lực ứng dụng KHCN: Mở rộng số lượng robot nhà kho thông minh (SWR) tại kho CFS; nâng cấp hệ thống liên lạc TCS tích hợp tính năng theo dõi lộ trình đơn hàng theo thời gian thực (track & trace).
  • Kiến nghị với cơ quan Nhà nước: Tác giả kiến nghị các cơ quan chức năng đẩy nhanh cải cách thủ tục hải quan điện tử tại các cảng hàng không quốc tế; đầu tư mở rộng hạ tầng giao thông kết nối các trung tâm logistics với sân bay Nội Bài và Tân Sơn Nhất; ban hành chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp logistics SME chuyển đổi số.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng: Khóa luận đã phản ánh bức tranh tài chính và vận hành chi tiết của Công ty Cổ phần Quốc tế Tico trong giai đoạn đầy biến động 2020–2022:

  • Tỷ trọng doanh thu vận tải hàng không đạt mức ổn định khoảng 21,3% – 21,4% tổng doanh thu của công ty (năm 2020 đạt ~43,6 tỷ VNĐ; năm 2021 đạt >46 tỷ VNĐ; năm 2022 đạt 40,48 tỷ VNĐ).
  • Tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng không bình quân của doanh nghiệp chỉ đạt 3,35%/năm, bộc lộ khoảng cách rất lớn so với tốc độ tăng trưởng 15,3%/năm của thị trường hàng không Việt Nam cùng thời kỳ.
  • Xác lập cơ cấu tổ chức với 124 nhân sự, trong đó phòng Kinh doanh giữ vai trò nòng cốt (chiếm 45,97%), lực lượng lao động trẻ từ 18–30 tuổi chiếm 70% và 90% nhân sự có trình độ đại học.
  • Đánh giá thực trạng cơ sở vật chất kho vận gồm 40 xe nâng, 50 xe đầu kéo, 300 vỏ container và bước đầu thử nghiệm 3 robot nhà kho thông minh (SWR).

Hệ thống giải pháp và kiến nghị: Tác giả đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ gồm 7 nhóm biện pháp tương ứng với 7 khía cạnh năng lực nội bộ (từ kiện toàn bộ máy quản lý, nâng cao trình độ nhân sự, hiện đại hóa quản lý thông tin, làm chủ quy trình vận tải nội địa, thành lập bộ phận marketing độc lập, mở rộng liên kết hãng bay, đến mở rộng tự động hóa kho bãi), đi kèm các kiến nghị chính sách cụ thể gửi tới các cơ quan quản lý Nhà nước.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: So với các nghiên cứu đi trước chỉ phân tích năng lực cung ứng dịch vụ dựa trên 3 yếu tố cơ bản (Lâm Tuấn Hưng & Lê Trịnh Minh Châu) hoặc nghiên cứu chung cho vận tải đa phương thức (Nguyễn Hồng Vân, Phan Đình Quyết), khóa luận đã:

  • Xây dựng thành công khung phân tích năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận đường hàng không gồm 7 yếu tố cấu thành chi tiết, phù hợp với đặc thù vận hành của các doanh nghiệp logistics SME tại Việt Nam.
  • Cung cấp bộ dữ liệu thực tế về doanh thu, chi phí, nhân sự và quy trình tác nghiệp của một công ty giao nhận tư nhân cụ thể trong bối cảnh chịu tác động kép từ đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế - chính trị toàn cầu 2020–2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích trường hợp điển hình tại một doanh nghiệp (Công ty Cổ phần Quốc tế Tico), do đó một số phát hiện và đề xuất giải pháp mang tính đặc thù nội bộ cao. Bên cạnh đó, việc thu thập dữ liệu thứ cấp chủ yếu dựa trên báo cáo kế toán và quan sát cá nhân trong kỳ thực tập, thiếu các cuộc điều tra xã hội học diện rộng (phiếu khảo sát khách hàng hoặc chuyên gia logistics) để đo lường mức độ hài lòng bằng các chỉ số định lượng chuẩn hóa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp logistics giao nhận đường hàng không khác trên địa bàn Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh; áp dụng các mô hình định lượng (như Servqual hoặc AHP) để lượng hóa trọng số của từng yếu tố cấu thành, từ đó xác định thứ tự ưu tiên đầu tư giải pháp một cách tối ưu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về năng lực cung ứng dịch vụ hoặc dịch vụ giao nhận hàng không.
    • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (forwarder) tại Việt Nam đang tìm kiếm giải pháp chuyển dịch cơ cấu dịch vụ từ đường biển sang đường hàng không.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Khung lý thuyết 7 yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận đường hàng không tại Chương 2.
    • Sơ đồ hóa quy trình tác nghiệp giao nhận hàng xuất khẩu đường hàng không 5 bước thực tế tại Chương 3 (bao gồm luân chuyển chứng từ HAWB, MAWB, Manifest, Pre-alert và phối hợp hiện trường với Air Co-loader).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ gồm những yếu tố nào?
Tác giả xây dựng khung đánh giá toàn diện gồm 7 yếu tố cấu thành: (1) Năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo; (2) Năng lực nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên; (3) Năng lực quản lý thông tin, hàng hóa, chứng từ; (4) Năng lực tổ chức quy trình cung ứng dịch vụ giao nhận; (5) Năng lực marketing dịch vụ; (6) Năng lực liên kết với đối tác và các cơ quan chức năng; (7) Năng lực ứng dụng thành tựu khoa học công nghệ.

2. Thực trạng doanh thu mảng hàng không của Công ty Tico giai đoạn 2020–2022 biến động ra sao?
Năm 2020, doanh thu mảng hàng không đạt khoảng 43,6 tỷ VNĐ. Năm 2021, doanh thu tăng 5,3%, đạt trên 46 tỷ VNĐ (chiếm 21,3% tổng doanh thu). Năm 2022, doanh thu giảm 12%, còn 40,48 tỷ VNĐ (chiếm 21,4% tổng doanh thu). Tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng không bình quân của Tico trong 3 năm đạt 3,35%/năm, thấp hơn nhiều so với tốc độ tăng trưởng bình quân của toàn ngành hàng không Việt Nam (15,3%/năm).

3. Đội ngũ nhân sự của Công ty Tico có đặc điểm cơ cấu như thế nào trong văn bản?
Tính đến năm 2022, Tico có 124 nhân viên (70 người làm việc tại Hà Nội, 54 người tại các chi nhánh). Xét theo phòng ban, Phòng Kinh doanh đông nhất với 57 người (chiếm 45,97%), tiếp theo là Phòng Chứng từ (20,16%) và Phòng Giao nhận (11,29%). Về độ tuổi, 70% nhân viên thuộc nhóm tuổi trẻ từ 18–30 tuổi. Về học vấn, 90% nhân viên có trình độ Đại học.

4. Khâu nào trong quy trình giao nhận hàng xuất khẩu hàng không của Tico bị đánh giá là điểm nghẽn lớn nhất?
Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở khâu vận chuyển nội địa (trucking hàng hóa ra sân bay). Do Tico chưa chủ động được đội xe tải riêng chuyên trách vận chuyển hàng không mà phải phụ thuộc vào các đơn vị vận tải thuê ngoài, dẫn đến tình trạng bị động trong điều phối phương tiện, kéo dài thời gian giao nhận và làm tăng chi phí phát sinh khi hàng hóa bị chậm trễ giờ soi an ninh.

5. Doanh nghiệp đã ứng dụng những công nghệ nổi bật nào vào hoạt động giao nhận kho vận?
Tico đã đưa vào sử dụng hệ thống liên lạc điện tử nội bộ TICO Communication System (TCS) dạng telex để kết nối trao đổi dữ liệu với mạng lưới đại lý toàn cầu. Ngoài ra, từ năm 2019, doanh nghiệp đã trang bị 3 robot nhà kho thông minh (Smart Warehousing Robot - SWR) để phục vụ công tác bốc xếp và phân loại tự động trong kho hàng lẻ (CFS).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Thị Mai Huyền là một công trình nghiên cứu hoàn chỉnh, bám sát thực tiễn hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics hàng không tại Công ty Cổ phần Quốc tế Tico giai đoạn 2020–2022. Tác giả đã hệ thống hóa thành công khung lý luận 7 yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ, đồng thời phản ánh khách quan những điểm mạnh về tài chính, công nghệ và những điểm nghẽn về xe vận tải nội địa, marketing và quản lý chứng từ thủ công của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp đề xuất có tính khả thi cao, đóng vai trò tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành logistics và các nhà quản trị doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ tại Việt Nam.