Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế và sự phát triển của thương mại điện tử, nhu cầu vận chuyển hàng hóa nội địa tại Việt Nam gia tăng nhanh chóng. Vận tải hàng không đóng vai trò then chốt nhờ ưu thế vượt trội về tốc độ và độ an toàn. Giai đoạn 1991–2022, thị trường vận tải hàng không Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 15,3%/năm. Tuy nhiên, thị trường ngày càng cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp giao nhận phải tối ưu hóa quy trình cung ứng dịch vụ để cắt giảm chi phí, rút ngắn thời gian toàn trình và duy trì thị phần.

Tại Công ty TNHH thương mại và giao nhận C.I Việt Nam, dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không là mảng kinh doanh cốt lõi, đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn nhất. Tuy nhiên, quy trình vận hành thực tế còn bộc lộ một số điểm nghẽn về hạ tầng phương tiện kết nối, sự phụ thuộc vào đối tác hàng không và sai sót trong xử lý chứng từ. Khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và khung pháp lý về nghiệp vụ cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường hàng không của doanh nghiệp giao nhận.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH thương mại và giao nhận C.I Việt Nam giai đoạn 2020–2022, làm rõ kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Xác định định hướng phát triển và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ vận tải hàng không nội địa của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không của doanh nghiệp.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khâu nghiệp vụ gồm thiết kế mạng lưới, lựa chọn đối tác vận chuyển, quy trình 5 bước tác nghiệp, tích hợp vận tải, quản trị chất lượng và hệ thống chứng từ vận chuyển hàng không nội địa.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022; khảo sát thực tế chuyên sâu thực hiện vào ngày 05/04/2024.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH thương mại và giao nhận C.I Việt Nam (địa chỉ: Số 17, ngõ 211 phố Khương Trung, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội) và các văn phòng giao dịch trực thuộc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu vận dụng hệ thống khái niệm chuẩn mực từ các văn bản quy phạm pháp luật và tổ chức quốc tế:

  • Cơ sở pháp lý: Điều 109 Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2006 (quy định về vận chuyển hàng không thường lệ và không thường lệ); Điều 163 Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 (quy định bản chất hành vi thương mại của dịch vụ giao nhận hàng hóa); Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA).
  • Phân loại dịch vụ: Vận chuyển thư tín (airmail), chuyển phát nhanh (air express) và hàng hóa vận tải (air freight).
  • Chủ thể tham gia: 5 bên liên quan chính gồm Người gửi hàng (consignor), Người nhận hàng (consignee), Đơn vị vận tải (carrier / doanh nghiệp logistics và hãng bay), Chính phủ (quản lý hạ tầng, ban hành chính sách) và Công chúng (giám sát môi trường, an sinh xã hội).
  • Mô hình thiết kế mạng lưới vận tải: Vận chuyển thẳng đơn giản, vận chuyển thẳng với tuyến đường vòng (direct shipping with milk runs), vận chuyển qua trung tâm phân phối (distribution center), vận chuyển qua trung tâm phân phối kết hợp tuyến đường vòng và vận chuyển đáp ứng nhanh.
  • Hệ thống chứng từ hàng không: Vận đơn hàng không nội địa (DAWB), Vận đơn chủ (MAWB), Vận đơn nhà (HAWB), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Bản kê khai hàng hóa (Cargo Manifest) và Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm (Dangerous Goods Declaration).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu triển khai phương pháp nghiên cứu định tính theo quy trình 6 bước (Xác định vấn đề $\rightarrow$ Thiết kế nghiên cứu $\rightarrow$ Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Phân tích dữ liệu $\rightarrow$ Bình luận kết quả $\rightarrow$ Viết báo cáo).

Nguồn dữ liệu Phương pháp thu thập Nội dung chi tiết
Dữ liệu sơ cấp Quan sát thực tế Ghi nhận trực tiếp hoạt động xử lý thông tin, đóng gói, luân chuyển hàng hóa và làm việc với khách hàng tại văn phòng, kho bãi.
Khảo sát bằng bảng hỏi Phát phiếu khảo sát trực tiếp từ 8h00 đến 9h30 ngày 05/04/2024 tại trụ sở công ty. Đối tượng khảo sát gồm Trưởng phòng và nhân viên thuộc Phòng Kinh doanh và Phòng Logistics.
Dữ liệu thứ cấp Thống kê, thu thập nội bộ Báo cáo tài chính, báo cáo doanh thu, sản lượng vận chuyển giai đoạn 2020–2022 và dữ liệu chi tiết tháng 12/2022 do Phòng Kinh doanh, Bộ phận HCNS cung cấp.
Tài liệu ngành Báo cáo ngành logistics, số liệu thống kê của IATA, Vietnam Airlines Cargo.

Các phương pháp xử lý dữ liệu bao gồm: phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (đối chiếu doanh thu, sản lượng qua các năm và giữa các tuyến bay) và phương pháp phân tích - tổng hợp logic.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh logistics hàng không nội địa phát triển mạnh. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan:

  • Luận văn của Vũ Thị Hải (2018) về quy trình giao nhận hàng hóa quốc tế tại Công ty TNHH Jet Delivery Logistics Việt Nam.
  • Luận văn của Vũ Thị Quỳnh (2016) về chất lượng dịch vụ giao nhận xuất nhập khẩu tại Công ty Liên doanh TNHH Nippon Express Việt Nam.
  • Luận văn của Bùi Thúy Hồng (2019) về hoạt động giao nhận hàng không tại Korea Express Sài Gòn Logistics.
  • Khóa luận của Nguyễn Kim Anh (2020) về quy trình giao nhận xuất khẩu tại Công ty TNHH PTV Logistics.
  • Khóa luận của Nguyễn Thị Hương (2021) về dịch vụ vận tải hàng không nội địa tại Công ty Bưu vận Đông Dương.

Từ việc tổng quan, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn công trình trước đây tập trung vào giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu quốc tế; các nghiên cứu chuyên sâu về quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không trên thị trường nội địa còn rất hạn chế. Chương này cũng xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH thương mại và giao nhận C.I Việt Nam

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về dịch vụ vận chuyển hàng không:

  • Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật: Ưu thế về tốc độ vận chuyển cao (máy bay thương mại đạt 800–1.000 km/h), tính an toàn cao khi bay ở tầng bình lưu (độ cao trên 9.000 m ít chịu ảnh hưởng của thời tiết cực đoan), mức tiêu hao nhiên liệu hiệu quả (3,5 lít/100 hành khách/km), tỷ lệ hư hỏng và phí bảo hiểm thấp. Ngược lại, chi phí vận tải hàng không cao gấp 5–6 lần so với đường biển và 2–4 lần so với đường bộ; bị giới hạn nghiêm ngặt về tải trọng, kích thước kiện hàng và khả năng tiếp cận trực tiếp.
  • Nội dung quy trình cung ứng: Bao gồm 5 bước chuẩn hóa (Ký kết hợp đồng vận chuyển $\rightarrow$ Đặt chỗ/Booking $\rightarrow$ Đóng gói và giao nhận tại kho sân bay, nhận chứng nhận FTC $\rightarrow$ Phát hành vận đơn AWB $\rightarrow$ Lệnh giao hàng và hoàn tất thủ tục giao người nhận).
  • Tích hợp và chất lượng: Phân tích các hình thức tích hợp vận tải theo mật độ khách hàng, quy mô lô hàng và mối quan hệ giữa vận chuyển với dự trữ kho; xác định hệ thống chứng từ nghiệp vụ và các yếu tố ảnh hưởng bên trong (tài chính, nhân sự, thương hiệu, công nghệ) và bên ngoài (chính trị, kinh tế, cơ sở hạ tầng hàng không, đối tác).

Chương 3: Thực trạng quy trình vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH thương mại và giao nhận C.I Việt Nam

Chương 3 đi sâu phân tích thực tế hoạt động tại doanh nghiệp:

  • Khái quát doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 26/12/2012 (MST 0106070487), có trụ sở tại Hà Nội và chi nhánh tại TP.HCM, mạng lưới đại lý liên kết với các hãng chuyển phát quốc tế (DHL, FedEx, UPS, TNT). Cơ cấu tổ chức theo mô hình chức năng gồm: Ban Giám đốc, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh và Phòng Logistics.
  • Kết quả kinh doanh dịch vụ hàng không: Doanh thu mảng hàng không duy trì ổn định, đạt 1.878,5 triệu VND (năm 2020), tăng lên 2.103,5 triệu VND (năm 2021) và đạt 2.010,8 triệu VND (năm 2022), chiếm 55,24% tổng doanh thu toàn công ty.
Doanh thu dịch vụ hàng không tại C.I Việt Nam (2020-2022):
- Năm 2020: 1.878,5 triệu VND
- Năm 2021: 2.103,5 triệu VND
- Năm 2022: 2.010,8 triệu VND (Tỷ trọng: 55,24% tổng doanh thu)

Doanh thu theo loại hình dịch vụ tại Chi nhánh Hà Nội (Tháng 12/2022):

Loại hình dịch vụ Số lượng đơn hàng Doanh thu (VND)
Hỏa tốc 388 115.960.469
CPN bay thẳng 269 59.497.843
Hỏa tốc áp tải sáng 164 39.099.638
Hỏa tốc áp tải chiều 54 12.486.752
Gom hàng giá trị cao 10 3.387.987
CPN tiết kiệm 5 457.987
Tổng cộng 890 230.890.676

Phân bổ sản lượng và tỷ lệ đặt chỗ (booking) hãng bay tháng 12/2022:

Tuyến vận chuyển Sản lượng (Tấn) Tỷ trọng Vietnam Airlines Vietjet Air Bamboo Airways
HAN - SGN - HAN 8,695 68,7% 70% 20% 10%
HAN - DAD - HAN 2,556 20,2% 60% 30% 10%
HAN - VII 0,810 6,4% 80% 10% 10%
Các tuyến còn lại 0,595 4,7% 50% 30% 20%
Tổng cộng 12,656 100% - - -
  • Quy trình 5 bước cung ứng dịch vụ tại C.I Việt Nam:
    1. Tiếp nhận yêu cầu gửi hàng: Tiếp nhận qua website, app, điện thoại; kiểm tra chứng từ, tính cước, lập vận đơn và phân luồng tại phòng giao dịch.
    2. Khai thác tại trung tâm gửi: Đóng gói, dán nhãn, lập thủ tục giao nhận hàng hóa cho hãng hàng không tại kho sân bay.
    3. Khai thác tại trung tâm nhận: Tiếp nhận lô hàng từ sân bay đến, kiểm tra tình trạng vật lý và phân loại theo tuyến phát.
    4. Phát hàng: Phân chia theo tuyến/khung giờ phát qua đội xe nội bộ hoặc đối tác liên kết (Nasco Logistics, Viettel Post, GHTK); thu tiền và ký biên bản giao nhận (POD).
    5. Phản hồi và hậu mãi: Cập nhật trạng thái giao nhận thành công, giải quyết khiếu nại phát sinh.
  • Dịch vụ Hỏa tốc áp tải (Carrier On Board - COB): Hàng hóa được nhân viên áp tải trực tiếp dưới dạng hành lý xách tay/ký gửi trên chuyến bay, giúp rút ngắn thời gian toàn trình từ 12 tiếng xuống còn 5 tiếng. Lịch trình gồm 2 khung giờ cố định: gửi trước 9h00 (nhận tại địa chỉ 17h00–18h00) và gửi trước 15h00 (nhận tại địa chỉ 22h00–23h00).
  • Chất lượng và hệ thống quản trị: Doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và phần mềm quản lý IMS. Tuy nhiên, năm 2022 ghi nhận tỷ lệ đơn hàng bị chậm là 18% (trong đó chậm dưới 2 tiếng chiếm 13%), tỷ lệ mất hàng 3%, tỷ lệ hoàn hàng 4% và tỷ lệ khách hàng quay lại đạt 70%.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không của Công ty TNHH thương mại và giao nhận C.I Việt Nam

Chương 4 tổng hợp bối cảnh tăng trưởng ngành vận tải hàng không (theo dự báo của IATA, sản lượng luân chuyển toàn cầu đầu năm 2024 đạt 40,5 tỷ tấn-km, tăng 15% so với năm 2023) và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Hoàn thiện thiết kế mạng lưới: Mở rộng tuyến vận chuyển đến các sân bay tiềm năng chưa khai thác như Côn Đảo, Cát Bà, Liên Khương, Cam Ranh, Phú Bài.
  • Hoàn thiện mạng lưới đối tác: Đa dạng hóa các hãng hàng không, giảm sự phụ thuộc quá mức vào Vietnam Airlines để tăng tính linh hoạt về giờ bay và chi phí.
  • Chuẩn hóa quy trình và chất lượng: Tối ưu hóa khâu kiểm tra chứng từ, đóng gói nhằm giảm tỷ lệ chậm giờ (18%) và hư hỏng hàng hóa; nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ giám sát lộ trình đơn hàng.
  • Phát triển nguồn lực và cơ sở vật chất: Tách bạch và xây dựng bộ phận Marketing chuyên trách nhằm nâng cao độ nhận diện thương hiệu; cải thiện chính sách tiền lương để ổn định đội ngũ nhân sự; đầu tư bổ sung phương tiện vận tải kết nối trực tiếp (door-to-door).
  • Kiến nghị: Đề xuất với cơ quan quản lý nhà nước về việc hoàn thiện hạ tầng logistics sân bay và chính sách hỗ trợ giá cước vận chuyển hàng không nội địa.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu khảo sát và thực tế

Khóa luận đã lượng hóa toàn diện hiệu quả và chất lượng quy trình cung ứng dịch vụ của C.I Việt Nam:

Chỉ số vận hành & chất lượng Giá trị thực tế ghi nhận (Năm 2022)
Tỷ trọng doanh thu mảng hàng không 55,24% tổng doanh thu toàn doanh nghiệp
Sản lượng vận tải trục chính (HAN-SGN-HAN) 8,695 tấn/tháng (chiếm 68,7% tổng sản lượng hàng không)
Thị phần đặt chỗ hãng bay trục chính Vietnam Airlines (70%), Vietjet Air (20%), Bamboo Airways (10%)
Tỷ lệ đơn hàng bị trễ hạn 18% (chậm $\le$ 2 giờ chiếm 13%, chậm $\ge$ 10 giờ chiếm tỷ lệ nhỏ)
Tỷ lệ thất thoát hàng hóa 3%/năm
Tỷ lệ hoàn hàng 4%/năm
Tỷ lệ khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ 70%

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: Đề tài là một trong những công trình nghiên cứu trực diện về quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa nội địa bằng đường hàng không tại một doanh nghiệp giao nhận cụ thể, phân biệt với phần lớn các đề tài nghiên cứu về hàng hóa xuất nhập khẩu quốc tế.
  2. Khái quát hóa quy trình tác nghiệp: Chuẩn hóa sơ đồ vận hành 5 bước từ khâu tiếp nhận, khai thác trung tâm gửi/nhận đến phát hàng chặng cuối và hậu mãi; đồng thời mô tả chi tiết phương thức khai thác dịch vụ đặc thù Hỏa tốc áp tải (COB).
  3. Đề xuất giải pháp có tính ứng dụng: Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với thực trạng doanh nghiệp, bao gồm mở rộng mạng bay địa phương, tái cấu trúc đội ngũ nhân sự, thành lập bộ phận Marketing và nâng cấp phần mềm quản lý IMS.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khảo sát sơ cấp được tiến hành trong phạm vi hẹp về thời gian (từ 8h00 đến 9h30 ngày 05/04/2024) và tập trung vào nhân sự nội bộ (Phòng Kinh doanh, Phòng Logistics), chưa mở rộng khảo sát diện rộng tới đối tượng khách hàng sử dụng dịch vụ.
    • Số liệu chuỗi thời gian phân tích chi tiết dừng lại ở giai đoạn 2020–2022 và số liệu tháng 12/2022 do giới hạn tiếp cận dữ liệu bảo mật của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi đánh giá chất lượng dịch vụ logistics hàng không thông qua việc thu thập dữ liệu đa chiều từ người gửi hàng doanh nghiệp (B2B) và khách hàng cá nhân (B2C).
    • Nghiên cứu mô hình toán tối ưu hóa chi phí định tuyến vận tải đa phương thức kết hợp hàng không - đường bộ cho các tuyến kết nối sân bay địa phương cấp huyện/tỉnh xa.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về giao nhận vận tải hàng không nội địa.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp logistics forwarder: Tham khảo quy trình tác nghiệp chuẩn 5 bước, bảng phân tích biểu phí cước hàng không của Vietnam Airlines Cargo theo các nấc trọng lượng, phương án tổ chức dịch vụ Hỏa tốc áp tải (COB) và các tiêu chí đo lường chất lượng dịch vụ vận chuyển.

Câu hỏi thường gặp

1. Dịch vụ Hỏa tốc áp tải (COB) của C.I Việt Nam hoạt động theo cơ chế nào và rút ngắn thời gian ra sao?
Dịch vụ COB (Carrier On Board) vận chuyển hàng hóa theo diện hành lý xách tay và ký gửi có nhân viên bay cùng áp tải trực tiếp trên suốt chuyến bay giữa Hà Nội và TP.HCM. Phương thức này giúp cắt giảm toàn bộ thời gian gom hàng/lưu kho trung gian, rút ngắn thời gian toàn trình xuống còn từ 5 tiếng (so với mức tiêu chuẩn 12 tiếng), khai thác theo 2 khung giờ gửi trước 9h00 và gửi trước 15h00.

2. Doanh thu dịch vụ vận tải hàng không của C.I Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Doanh thu mảng vận tải hàng không đạt 1.878,5 triệu VND năm 2020, tăng lên 2.103,5 triệu VND năm 2021, sau đó giảm nhẹ xuống 2.010,8 triệu VND năm 2022. Mặc dù có sự suy giảm nhẹ trong năm 2022, dịch vụ này vẫn duy trì vị thế cốt lõi khi đóng góp 55,24% tổng doanh thu toàn công ty.

3. Cơ cấu sản lượng vận chuyển hàng không của công ty tập trung vào những tuyến bay nào?
Theo số liệu tháng 12/2022, tổng sản lượng vận chuyển đạt 12,656 tấn. Trong đó, tuyến trục chính Hà Nội – Sài Gòn (HAN-SGN-HAN) chiếm tỷ trọng áp đảo với 68,7% (8,695 tấn); tuyến Hà Nội – Đà Nẵng (HAN-DAD-HAN) chiếm 20,2% (2,556 tấn); tuyến Hà Nội – Vinh (HAN-VII) chiếm 6,4% (0,81 tấn); các tuyến còn lại chiếm 4,7% (0,595 tấn).

4. Thực trạng chất lượng dịch vụ vận chuyển hàng không của công ty năm 2022 được phản ánh qua những chỉ số nào?
Năm 2022, tỷ lệ đơn hàng bị chậm là 18% (trong đó chậm dưới 2 tiếng chiếm 13%, rất ít đơn chậm trên 10 tiếng); tỷ lệ mất hàng được kiểm soát ở mức 3%/năm; tỷ lệ hoàn hàng do hư hỏng hoặc sai cam kết là 4%/năm; tỷ lệ khách hàng quay lại đạt 70%.

5. Những nguyên nhân chủ quan nào dẫn đến các hạn chế trong quy trình cung ứng dịch vụ tại C.I Việt Nam?
Các nguyên nhân chủ quan gồm: cơ sở vật chất còn thiếu phương tiện chuyên chở kết nối riêng (door-to-door); kế hoạch nhân sự thiếu ổn định do mức lương cơ bản thấp; trình độ ngoại ngữ và kỹ năng xử lý tình huống phát sinh của nhân viên còn hạn chế; doanh nghiệp chưa thành lập bộ phận Marketing chuyên biệt khiến độ nhận diện thương hiệu chưa cao.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Tiến Hoạt đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá sâu sắc thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH thương mại và giao nhận C.I Việt Nam giai đoạn 2020–2022. Thông qua các số liệu vận hành thực tế về doanh thu, sản lượng tuyến bay, cơ cấu đặt chỗ hãng hàng không và các chỉ số đo lường chất lượng, nghiên cứu đã làm rõ những điểm mạnh cũng như nguyên nhân của các tồn tại trong quy trình tác nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào mở rộng mạng lưới tuyến đường, chuẩn hóa quy trình, đầu tư phương tiện và kiện toàn nhân sự, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp và tài liệu tham khảo chuyên ngành logistics hàng không.