Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã ký kết và thực thi nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) nhằm thúc đẩy dòng chảy xuất nhập khẩu hàng hóa. Bên cạnh hoạt động xuất khẩu, Việt Nam duy trì vị thế là quốc gia nhập khẩu lớn từ thị trường láng giềng Trung Quốc. Năm 2023, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam - Trung Quốc đạt 171,9 tỷ USD; trong đó Việt Nam nhập khẩu 110,6 tỷ USD, chiếm 33,9% tổng kim ngạch nhập khẩu của cả nước. Đáng chú ý, tính đến tháng 6/2024, Việt Nam nhập siêu từ Trung Quốc gần 40 tỷ USD, tăng gần 68% so với cùng kỳ năm 2023. Các nhóm hàng nhập khẩu chủ lực tập trung vào máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng và nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất công nghiệp trong nước.
Đặc thù tiếp giáp đường biên giới đất liền khiến vận tải đường bộ trở thành phương thức xương sống, giữ vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng dự án và hàng hóa mang tính thời vụ nhờ ưu thế rút ngắn thời gian so với đường biển và đường sắt. Hoạt động này đòi hỏi sự tham gia trung gian của các doanh nghiệp giao nhận vận tải (freight forwarders) nhằm kết nối chủ hàng, hãng vận tải và cơ quan quản lý nhà nước tại cửa khẩu. Công ty Cổ phần Kinh doanh quốc tế FinGroup định hướng khai thác thị trường ngách là vận tải đường bộ quốc tế tuyến Trung Quốc - Việt Nam theo đường chính ngạch. Tuy nhiên, với quy mô doanh nghiệp nhỏ và thời gian hoạt động còn non trẻ so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường, công ty gặp nhiều thách thức trong công tác quản trị quy trình giao nhận và vận chuyển hàng hóa.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận, vận chuyển và quản trị quy trình giao nhận vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ.
- Phân tích thực trạng quản trị quy trình giao nhận và vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ từ Trung Quốc của Công ty Cổ phần Kinh doanh quốc tế FinGroup giai đoạn 2021 – 6/2024; đánh giá các kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong công tác quản trị.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị quy trình giao nhận vận chuyển đường bộ, nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty giai đoạn đến năm 2027.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị quy trình giao nhận và vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ từ Trung Quốc của Công ty Cổ phần Kinh doanh quốc tế FinGroup.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại các phòng ban thuộc nội bộ Công ty Cổ phần Kinh doanh quốc tế FinGroup và 4 chi nhánh, văn phòng đại diện tại Hà Nội, Hải Phòng, Thành phố Hồ Chí Minh và Lạng Sơn (cửa khẩu Hữu Nghị).
- Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và quản trị quy trình được thu thập trong giai đoạn 2021 đến tháng 6/2024; các giải pháp hoàn thiện được định hướng triển khai áp dụng đến năm 2027.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá 4 chức năng quản trị cốt lõi (lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, giám sát, điều hành) trong quy trình giao nhận vận chuyển hàng hóa nhập khẩu đường bộ tuyến Trung - Việt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý và thông lệ giao nhận quốc tế:
- Khái niệm và dịch vụ logistics theo Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam: Hoạt động thương mại qua đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, tư vấn khách hàng, đóng gói, ghi ký mã hiệu và giao hàng theo thỏa thuận.
- Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA): Xác định dịch vụ giao nhận vận tải bao gồm vận chuyển đa phương thức, gom hàng, lưu kho bãi, phân phối, tư vấn và các dịch vụ giá trị gia tăng kết hợp ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại trong quản lý chuỗi cung ứng.
- Địa vị pháp lý của người giao nhận đường bộ: Phân tích quyền hạn, nghĩa vụ, trách nhiệm đại lý đối với khách hàng, trách nhiệm trước cơ quan hải quan, trách nhiệm đối với bên thứ ba (đơn vị bốc xếp, quản lý kho bãi) và các trường hợp miễn trách theo điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn.
- Khung chức năng quản trị quy trình: Phân chia hoạt động quản trị thành chu trình 4 giai đoạn gồm lập kế hoạch (xác định mục tiêu, dự báo phương tiện, chuẩn bị chứng từ, tính toán chi phí); tổ chức thực hiện (quy trình tác nghiệp 7 bước); giám sát (theo dõi điều động phương tiện, xếp dỡ hàng, lộ trình vận chuyển); điều hành (xử lý sự cố phát sinh ngoài kế hoạch như tắc nghẽn biên giới, hư hỏng hàng, thiếu hụt phương tiện, sai lệch chứng từ và thu hồi công nợ).
- Các yếu tố môi trường tác động: Tác động khách quan từ kinh tế (chính sách thuế chống bán phá giá từ 21,4% đến 35,2% đối với mặt hàng bàn ghế Trung Quốc từ ngày 13/2/2023), khung pháp lý hai quốc gia, môi trường tự nhiên, công nghệ định vị và áp lực cạnh tranh ngành logistics (Việt Nam xếp hạng 64/160 quốc gia theo chỉ số LPI của Ngân hàng Thế giới, đứng thứ 4 trong khối ASEAN với tốc độ tăng trưởng 14-16%/năm); tác động chủ quan từ nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, hạ tầng kho bãi và năng lực liên kết với các nhà xe.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phiếu khảo sát trực tiếp, phỏng vấn chuyên sâu và trao đổi nghiệp vụ với đội ngũ nhân viên, cán bộ quản lý tại 4 văn phòng (Hà Nội, Hải Phòng, Thành phố Hồ Chí Minh, Lạng Sơn); dữ liệu quan sát trực tiếp trong quá trình thực tập hơn 3 tháng tại doanh nghiệp; tổng hợp các ý kiến phản hồi thực tế từ khách hàng sử dụng dịch vụ vận chuyển đường bộ.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu thống kê nội bộ từ FinGroup gồm báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo của phòng kinh doanh & marketing, báo cáo sản lượng xuất nhập khẩu giai đoạn 2021 – 6/2024; kết hợp dữ liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), các tạp chí chuyên ngành và các công trình khóa luận có liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu quản trị quy trình giao nhận và vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ từ Trung Quốc
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu đi trước về hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa tại Việt Nam, tiêu biểu là các nghiên cứu của Nguyễn Thị Trang (2023) tại Công ty TNHH Xây lắp và Thương mại An Phát; Nguyễn Thị Ngọc Lan (2023) tại Công ty TNHH Ali Logistics Việt Nam; Lê Huyền Nhi (2022) tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping; Lê Thị Nhung (2022) tại Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Long Hải. Tác giả chỉ ra rằng các đề tài trước đây chủ yếu khai thác phương thức đường biển, đường hàng không hoặc phản ánh bối cảnh gián đoạn chuỗi cung ứng trong thời kỳ dịch bệnh Covid-19. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là việc phân tích chuyên sâu công tác quản trị quy trình vận chuyển đường bộ xuyên biên giới chính ngạch tuyến Trung Quốc - Việt Nam của một forwarder quy mô nhỏ trong giai đoạn bình thường mới, thích ứng với những biến động địa chính trị và thay đổi chính sách biên mậu gần đây.
Chương 2: Lý luận về quản trị quy trình giao nhận và vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ
Tác giả làm rõ các khái niệm cốt lõi, đặc điểm kỹ thuật và kinh tế của phương thức vận chuyển đường bộ quốc tế (tính linh hoạt cao, thời gian vận chuyển nhanh, chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn cảng biển/sân bay nhưng chịu giới hạn tải trọng, kích thước xe và phụ thuộc vào phụ phí đường bộ, tắc nghẽn giao thông). Chương này phân tích chi tiết quy trình tổ chức thực hiện nghiệp vụ chuẩn hóa gồm 7 bước:
- Tiếp nhận và phân tích thông tin nhu cầu vận chuyển của khách hàng.
- Xây dựng và gửi bảng chào giá vận chuyển.
- Đàm phán và ký kết hợp đồng dịch vụ vận tải.
- Nắm bắt tiến độ chuẩn bị hàng hóa và sắp xếp phương tiện tiếp nhận.
- Kiểm tra, rà soát tính hợp lệ của bộ chứng từ xuất nhập khẩu.
- Tiếp nhận hàng hóa, thực hiện thủ tục hải quan và thông quan tại cửa khẩu.
- Hoàn tất giao hàng và quyết toán công nợ chi phí.
Đồng thời, chương 2 phác thảo khung lý thuyết về 4 nội dung điều hành khi phát sinh các biến cố: xử lý hàng hóa hư hỏng/mất mát trên đường, ứng phó tình trạng khan hiếm xe trong các dịp cao điểm, đính chính sai sót trên vận đơn và kiểm soát thu hồi nợ đọng.
Chương 3: Phân tích thực trạng quản trị quy trình giao nhận và vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ từ Trung Quốc của Công ty Cổ phần Kinh doanh quốc tế FinGroup
1. Khái quát về đơn vị nghiên cứu:
Công ty Cổ phần Kinh doanh quốc tế FinGroup (Finlogistics) thành lập ngày 18/07/2014, trụ sở chính tại Tầng 21, Tháp A, Tòa nhà Sông Đà, số 18 Phạm Hùng, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Doanh nghiệp mở rộng chi nhánh tại cửa khẩu Hữu Nghị - Lạng Sơn (29/08/2018), Hải Phòng (tháng 03/2020), Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 07/2021) và chính thức trở thành hội viên VLA từ tháng 09/2023. Đến tháng 08/2024, công ty có 40 nhân sự và sở hữu hệ thống kho bãi tập kết hàng hóa gồm 2 kho tại Trung Quốc (Quảng Châu, Bằng Tường) và 1 kho thuê tại Hà Nội (KCN Lại Yên, Hoài Đức).
| Tiêu chí phân loại lao động |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Theo trình độ học vấn |
|
|
| - Đại học trở lên |
38 |
95,0 |
| - Cao đẳng, trung cấp |
2 |
5,0 |
| Theo tính chất lao động |
|
|
| - Lao động trực tiếp |
39 |
97,5 |
| - Lao động gián tiếp |
1 |
2,5 |
| Theo giới tính |
|
|
| - Lao động nam |
16 |
40,0 |
| - Lao động nữ |
24 |
60,0 |
| Theo bộ phận chức năng |
|
|
| - Ban Giám đốc |
1 |
2,5 |
| - Phòng Kinh doanh |
17 |
42,5 |
| - Phòng Thủ tục hải quan |
6 |
15,0 |
| - Phòng Hiện trường (OPS: 2 HCM, 3 Hải Phòng) |
5 |
12,5 |
| - Phòng Pricing (Check giá đại lý) |
4 |
10,0 |
| - Phòng Kế toán |
3 |
7,5 |
| - Phòng Marketing |
2 |
5,0 |
| - Phòng Hành chính nhân sự |
2 |
5,0 |
2. Cơ cấu doanh thu và thị trường:
Trong giai đoạn 2021 – 6/2024, doanh thu dịch vụ đường bộ vươn lên vị trí thứ hai trong cơ cấu doanh thu của FinGroup (chỉ sau vận tải đường biển) và đạt tỷ trọng 23,87% vào nửa đầu năm 2024. Trong mảng đường bộ, hoạt động nhập khẩu chiếm tỷ trọng áp đảo so với xuất khẩu (năm 2023, doanh thu xuất khẩu chiếm 6,29%, trong khi chiều nhập khẩu phục vụ các doanh nghiệp sản xuất theo mã loại hình A11 và A12 chiếm phần lớn). Về mặt địa bàn, thị trường Trung Quốc luôn chiếm tỷ trọng trên 50% tổng doanh thu toàn công ty (đạt 55,3% trong giai đoạn 2021 – 6/2024).
3. Thực trạng triển khai 4 chức năng quản trị:
- Lập kế hoạch: Nhà quản trị tổ chức tập huấn thực tế tại Trung Quốc để nắm bắt quy trình làm việc của đối tác; xây dựng lịch điều độ hàng hóa tránh các kỳ nghỉ lễ lớn (như kỳ nghỉ Quốc khánh Trung Quốc từ ngày 01/10); phân công rà soát chứng từ nhập khẩu trước khi hàng về đến cửa khẩu; lên lịch phát hành Debit Note thu hồi nợ vào ngày 24 hàng tháng.
- Tổ chức thực hiện:
- Kênh tiếp cận khách hàng: Phương thức Telesale chiếm tỷ trọng lớn nhất với 65,2% số lượng khách hàng (nhờ tuyển dụng 2-3 đợt thực tập sinh kinh doanh/năm); kênh Website đạt 24%; Fanpage mạng xã hội đạt 8%; gặp mặt trực tiếp qua triển lãm, hội chợ chỉ chiếm 7%.
- Báo giá và điều kiện Incoterms: Chủ yếu áp dụng điều kiện ExW và DAP (ít sử dụng FCA). Công ty không áp dụng đơn giá cố định theo kg/khối mà tính toán linh hoạt theo từng lô hàng cụ thể. Với giá DAP (điển hình như lô cẩu tháp), công ty chỉ tính phí thủ tục và vận chuyển nội địa Việt Nam. Với giá ExW, công ty kiểm soát cả chi phí đầu Trung Quốc (vận chuyển nội địa Trung Quốc, phí lưu xe, local charge, phí làm CO) và chi phí đầu Việt Nam (phí làm thủ tục hải quan dao động từ 4.000.000 đến 4.500.000 đồng/lô tùy mức biên độ lợi nhuận). Với hàng hóa chuyên ngành như xe nâng, công ty phát sinh chi phí đăng ký kiểm tra chất lượng là 5.000.000 đồng/model.
- Hợp đồng và chứng từ: FinGroup chỉ ký hợp đồng theo từng chuyến hàng riêng lẻ chứ không ký hợp đồng nguyên tắc theo năm. Bộ chứng từ hải quan điện tử qua cửa khẩu Hữu Nghị áp dụng mẫu số 9680660 kèm theo hợp đồng thương mại, hóa đơn, packing list và giấy chứng nhận xuất xứ (C/O Form E/RCEP).
- Giám sát quy trình: Bộ phận Pricing kiểm soát phương tiện vận tải (chú ý quy chuẩn chiều dài xe 17m tại Trung Quốc khi chuyển tải sang xe tối đa 15m tại Việt Nam); yêu cầu khách hàng quay phim, chụp ảnh hiện trường đóng gói và bốc dỡ hàng; nhân viên Sale Admin theo dõi lộ trình và báo cáo tiến độ; Ban Giám đốc (trực tiếp là Phó Giám đốc) kiểm soát qua cơ chế nhận bản sao (CC) tất cả các luồng thư điện tử xử lý tác nghiệp.
- Điều hành và xử lý sự cố: Điều chỉnh đóng gói che chắn để chống rỉ sét hàng cơ khí do thời tiết ẩm ướt; đánh giá năng lực nhà xe theo quý để chủ động thuê phương tiện tránh sốt xe mùa cao điểm; xử lý sai sót do dịch thuật tên hàng tiếng Anh dẫn đến áp sai mã HS và tăng mức thuế nhập khẩu; xử lý nợ đọng với tỷ lệ khách hàng thanh toán chậm từ 7% đến 10% (trong đó 70% từ khách hàng cá nhân và 30% từ các forwarder liên kết).
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp hoàn thiện quản trị quy trình giao nhận và vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ từ Trung Quốc của Công ty Cổ phần Kinh doanh quốc tế FinGroup
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ và 1 nhóm kiến nghị chính sách nhằm hoàn thiện hoạt động đến năm 2027:
- Nhóm giải pháp quản trị rủi ro: Xây dựng quy trình nhận diện biến cố thời tiết và ùn tắc tại cửa khẩu Hữu Nghị - Bằng Tường; thiết lập quỹ dự phòng biến động cước và ký hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự người giao nhận vận tải.
- Nhóm giải pháp kiểm tra chứng từ: Thiết lập quy chuẩn kiểm tra đối chiếu chéo (cross-check) giữa nhân viên kinh doanh, CUS và bộ phận chứng từ; chuẩn hóa bộ từ điển phân loại mã HS và thuật ngữ tên hàng kỹ thuật để khắc phục triệt để lỗi khai báo hải quan.
- Hoàn thiện nghiệp vụ hải quan: Đẩy mạnh khai báo từ xa qua hệ thống VNACCS/VCIS, phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận OPS tại cửa khẩu Hữu Nghị với văn phòng Hà Nội để rút ngắn thời gian tiếp nhận giấy báo và giải phóng hàng.
- Phát triển nguồn nhân lực: Đổi mới chương trình đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu cho thực tập sinh telesale, giảm tỷ lệ phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân; áp dụng chính sách KPI gắn với hiệu quả thu hồi nợ và chăm sóc khách hàng sau bán.
- Đầu tư cơ sở vật chất và công nghệ: Nâng cấp phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và phần mềm logistics chuyên dụng để khách hàng tự theo dõi hành trình xe (tracking); nâng cấp hệ thống camera giám sát tại kho Bằng Tường và kho Lại Yên.
- Kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước: Đề nghị Hải quan cửa khẩu Hữu Nghị tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, số hóa hồ sơ kiểm tra chuyên ngành và nâng cấp hạ tầng bãi chờ xe tại khu vực biên giới nhằm giảm thời gian chờ thông quan.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các phát hiện và hệ thống số liệu cụ thể phản ánh hoạt động của FinGroup:
- Làm rõ cấu trúc doanh nghiệp và nguồn nhân lực: FinGroup có quy mô tinh gọn với 40 nhân sự tính đến tháng 08/2024, trong đó tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học chiếm 95%, độ tuổi lao động trẻ (22-25 tuổi chiếm đa số ở khối kinh doanh). Phòng Kinh doanh giữ vai trò chủ lực với 17 nhân sự (chiếm 42,5% tổng số lao động).
- Phản ánh trung thực thực trạng phụ thuộc thị trường và kênh phân phối: Thị trường Trung Quốc đóng góp trên 50% doanh thu (55,3% trong bảng thống kê giai đoạn 2021 – 6/2024). Phương thức tìm kiếm khách hàng dựa chủ yếu vào Telesale (chiếm 65,2%), trong khi các kênh tiếp thị số (Website 24%, Fanpage 8%) chưa phát huy tối đa hiệu quả.
- Chỉ ra các đặc thù nghiệp vụ giao nhận đường bộ chính ngạch: Quy trình xây dựng báo giá được áp dụng linh hoạt theo từng đơn hàng với hai điều kiện Incoterms chủ yếu là ExW và DAP; đơn giá khai báo hải quan luồng vàng/xanh dao động từ 4.000.000 đến 4.500.000 đồng/lô; phí kiểm tra chất lượng chuyên ngành máy móc như xe nâng là 5.000.000 đồng/model.
- Đo lường mức độ rủi ro công nợ: Tỷ lệ khách hàng thanh toán chậm định kỳ dao động từ 7% đến 10% (trong đó nợ khó đòi từ khách hàng cá nhân chiếm 70% và forwarder đối tác chiếm 30%), gây áp lực lớn lên dòng tiền của doanh nghiệp.
Khóa luận đóng góp về mặt thực tiễn khi phản ánh quy trình vận hành và quản trị thực tế của một doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ trong phân khúc đường bộ xuyên biên giới chính ngạch. Thay vì tiếp cận theo mô hình chung chung, nghiên cứu đi sâu vào từng bước tác nghiệp, các loại chi phí thực tế và hồ sơ hải quan cụ thể tại cửa khẩu Hữu Nghị - Lạng Sơn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được rút ra từ phạm vi và phương pháp thực hiện:
- Dữ liệu nghiên cứu tập trung tại một doanh nghiệp cụ thể (FinGroup) với thời gian thực tập trực tiếp kéo dài hơn 3 tháng, do đó một số phân tích và giải pháp mang tính chất đặc thù cho mô hình forwarder quy mô nhỏ, chưa đối chiếu so sánh toàn diện với các doanh nghiệp logistics quy mô lớn hoặc các doanh nghiệp logistics có vốn đầu tư nước ngoài.
- Dữ liệu định lượng khảo sát sơ cấp chủ yếu dựa trên phỏng vấn nội bộ 4 chi nhánh và lượng khách hàng hiện hữu của công ty, chưa mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn bộ các chủ hàng có hoạt động nhập khẩu đường bộ qua cửa khẩu biên giới phía Bắc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình quản trị chuỗi dịch vụ vận tải đa phương thức kết hợp đường bộ và đường sắt liên vận quốc tế Việt - Trung; hoặc nghiên cứu tối ưu hóa chi phí logistics xanh và ứng dụng các nền tảng số hóa quản lý đội xe xuyên biên giới.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Tham khảo cấu trúc một bài khóa luận tốt nghiệp định hướng nghiên cứu thực trạng doanh nghiệp; nghiên cứu quy trình giao nhận thực tế theo đường chính ngạch và cách thức xây dựng báo giá theo Incoterms (ExW, DAP).
- Nhân viên kinh doanh (Sales logistics), nhân viên chứng từ (Doc/CS) và nhân viên hiện trường (OPS) mới vào nghề: Học hỏi các bước chuẩn bị bộ hồ sơ hải quan điện tử qua cửa khẩu Hữu Nghị, thủ tục kiểm tra chất lượng hàng hóa đặc thù (máy móc, xe nâng, cẩu tháp) và kỹ năng phòng ngừa rủi ro sai lệch mã HS.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình phân bổ nhân sự, quy trình kiểm soát thư điện tử nội bộ và phương pháp quản trị công nợ khách hàng trong mảng dịch vụ vận tải xuyên biên giới.
Câu hỏi thường gặp
1. FinGroup tìm kiếm khách hàng dịch vụ vận tải đường bộ từ Trung Quốc chủ yếu qua những kênh nào và kênh nào chiếm tỷ trọng cao nhất?
Theo số liệu thống kê nội bộ của FinGroup, doanh nghiệp tiếp cận khách hàng qua 4 kênh chính: Telesale chiếm tỷ trọng cao nhất với 65,2% (thực hiện bởi đội ngũ thực tập sinh và nhân viên kinh doanh); kênh Website công ty mang lại 24%; kênh Fanpage Facebook chiếm 8%; hình thức gặp mặt trực tiếp tại hội chợ, triển lãm chỉ chiếm khoảng 7% số lượng khách hàng.
2. Trong nghiệp vụ vận chuyển đường bộ từ Trung Quốc, FinGroup áp dụng các điều kiện Incoterms nào phổ biến nhất và chi phí đầu Trung Quốc được xử lý ra sao?
Hai điều kiện giao dịch phổ biến nhất tại FinGroup là ExW và DAP (rất ít khi sử dụng FCA). Đối với điều kiện DAP, chi phí tại đầu Trung Quốc do người xuất khẩu chịu trách nhiệm, FinGroup chỉ báo giá và thu các khoản phí thủ tục hải quan và vận chuyển nội địa tại Việt Nam. Đối với điều kiện ExW, FinGroup kiểm soát và thu chi phí ở cả hai đầu, bao gồm cước vận chuyển nội địa Trung Quốc, phí lưu xe, local charge, phí làm C/O và phí thủ tục hải quan tại Việt Nam.
3. Cơ cấu nhân sự của FinGroup có đặc điểm gì nổi bật về trình độ và tỷ trọng các phòng ban?
Tính đến tháng 08/2024, FinGroup có 40 nhân sự với 95% có trình độ từ đại học trở lên (chủ yếu tốt nghiệp từ các trường khối kinh tế) và lao động nữ chiếm 60%. Về mặt cơ cấu bộ phận, Phòng Kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất với 17 người (42,5% tổng nhân sự), tiếp theo là Phòng Thủ tục hải quan với 6 người (15%), Phòng Hiện trường OPS có 5 người (12,5%), Phòng Pricing có 4 người (10%), các bộ phận còn lại (Kế toán, Marketing, HCNS, Ban Giám đốc) chiếm từ 2,5% đến 7,5%.
4. Khóa luận chỉ ra thực trạng thu hồi nợ dịch vụ giao nhận đường bộ tại FinGroup gặp khó khăn gì và tỷ lệ nợ chậm là bao nhiêu?
Toàn bộ nhân viên kinh doanh FinGroup được yêu cầu lập Debit Note gửi khách hàng vào ngày 24 hàng tháng. Tỷ lệ khách hàng thanh toán chậm chiếm từ 7% đến 10%, trong đó 70% xuất phát từ nhóm khách hàng cá nhân và 30% từ các forwarder hợp tác. Khó khăn phát sinh do khách hàng đùn đẩy trách nhiệm thanh toán hoặc tranh chấp các khoản phụ phí phát sinh ngoài dự kiến do khâu tư vấn ban đầu chưa giải thích rõ ràng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Sen đã phản ánh bức tranh toàn diện và trung thực về công tác quản trị quy trình giao nhận vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ từ Trung Quốc tại Công ty Cổ phần Kinh doanh quốc tế FinGroup. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa khảo sát sơ cấp và số liệu nội bộ giai đoạn 2021 – 6/2024, tác giả đã làm rõ quy trình tác nghiệp 7 bước, cấu trúc nhân lực và các điểm nghẽn trong công tác kiểm soát chứng từ, quản trị nợ đọng. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất có tính bám sát thực tế, hỗ trợ thiết thực cho định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh và hoàn thiện quy trình logistics đường bộ của doanh nghiệp đến năm 2027.