Giới thiệu dự án

Hoạt động thương mại song phương Việt Nam – Trung Quốc duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2023 đạt 171,9 tỷ USD, trong đó Việt Nam nhập khẩu 110,6 tỷ USD (chiếm 33,9% tổng kim ngạch nhập khẩu cả nước). Đáng chú ý, tính đến tháng 6/2024, Việt Nam nhập siêu từ Trung Quốc gần 40 tỷ USD, tăng 68% so với cùng kỳ năm 2023. Trong bối cảnh nhóm hàng nhập khẩu chủ lực là máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất công nghiệp, phương thức vận tải đường bộ xuyên biên giới qua các cửa khẩu huyết mạch (Hữu Nghị, Tân Thanh, Móng Cái) đóng vai trò xương sống nhờ ưu thế vượt trội về thời gian luân chuyển so với đường biển và chi phí cạnh tranh hơn đường hàng không.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SME Forwarders) như Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế FinGroup (Finlogistics) đối mặt với bài toán quản trị vận hành phức tạp: biến động cước vận tải nội địa Trung Quốc, phụ phí phát sinh không minh bạch, rủi ro chênh lệch thuật ngữ song ngữ trên chứng từ gây phân luồng đỏ hải quan, nguy cơ tồn đọng công nợ (tỷ lệ thanh toán chậm chiếm 7% – 10%) và sự chênh lệch quy chuẩn kỹ thuật phương tiện (xe 17m nội địa Trung Quốc sang tải xe 15m tại Việt Nam).

Đề tài tập trung giải quyết các bài toán cốt lõi với 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Chuẩn hóa quy trình 7 bước quản trị giao nhận và vận chuyển hàng hóa nhập khẩu đường bộ chính ngạch tuyến Trung Quốc – Việt Nam.
  2. Thiết kế mô hình tính toán chi phí linh hoạt kết hợp thuật toán tối ưu hóa định tuyến cước đa điểm (Dynamic Cross-Border Routing & Pricing) cho điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2020 (ExW, DAP, FCA).
  3. Thiết lập hệ thống kiểm soát chứng từ và quản trị rủi ro tiền thông quan, giảm thiểu sai lệch mã HS (Harmonized System Code) và phụ phí phát sinh.
  4. Xây dựng giải pháp số hóa giám sát hành trình và kiểm soát công nợ tự động, rút ngắn chu kỳ thu hồi vốn từ 45 ngày xuống dưới 24 ngày.

Dự án áp dụng phương pháp tiếp cận quản trị tích hợp: phối hợp hub trung chuyển Bằng Tường (Quảng Tây) – Hữu Nghị (Lạng Sơn), liên kết hệ thống thông quan điện tử VNACCS/VCIS v2.5 và quy trình đối soát Debit Note số hóa.

[Nhà cung cấp TQ] ---> [Kho Bằng Tường (Pingxiang)] ---> [Cửa khẩu Hữu Nghị] ---> [Kho Lại Yên (HN)/Giao đích]
       ^                           ^                            ^                         ^
  (Incoterm ExW)           (Gom hàng, Kiểm tra)         (Thông quan VNACCS)         (Quyết toán & POD)

Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu vận hành giai đoạn 2021 – 6/2024 tại 4 chi nhánh (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Lạng Sơn) và định hướng ứng dụng mở rộng đến năm 2027.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường giao nhận hàng hóa đường bộ tuyến Trung – Việt hiện phân hóa rõ rệt giữa các mô hình vận hành:

Tiêu chí phân tích Tiểu ngạch / Đi gom không chính ngạch Forwarder truyền thống (Truyền tải thủ công) Giải pháp FinGroup Logistics (Chính ngạch số hóa)
Tính pháp lý & Rủi ro Rủi ro giữ hàng 100%, không hóa đơn VAT Pháp lý đầy đủ, dễ sai sót do nhập liệu tay 100% chính ngạch (A11, A12), kiểm soát mã HS
Thời gian thông quan Không cố định (3 – 15 ngày) 48 – 72 giờ 24 – 36 giờ (Luồng xanh/vàng)
Cơ chế báo giá Cố định theo kg/m³ (thiếu minh bạch) Báo giá cứng, chậm cập nhật phí phát sinh Báo giá động theo cấu trúc chi phí 2 đầu
Giám sát hành trình Không hỗ trợ tracking thời gian thực Tra cứu qua điện thoại/Zalo ngắt quãng Giám sát tích hợp qua EDI/Webhooks
Quản trị công nợ Tiền mặt / Rủi ro tranh chấp cao Theo dõi Excel thủ công, chậm đối soát Đối soát Debit Note tự động định kỳ ngày 24

Hệ thống phân loại yêu cầu nghiệp vụ theo ma trận MoSCoW:

  • Must Have: Kiểm tra tính hợp lệ bộ chứng từ (Invoice, Packing List, C/O Form E); tích hợp khai báo hải quan điện tử VNACCS; giám sát đóng hàng bằng hình ảnh/video tại kho Bằng Tường.
  • Should Have: Thuật toán tính toán chi phí bù trừ linh hoạt giữa cước nội địa Trung Quốc và phí dịch vụ đầu Việt Nam; quản trị cảnh báo công nợ tự động.
  • Could Have: Tích hợp nhận diện ký tự quang học (OCR) tự động bóc tách dữ liệu từ Bill/Invoice; kết nối GPS xe xuyên biên giới.
  • Won't Have (Giai đoạn hiện tại): Hệ thống sàn đấu thầu xe tải tự động độc lập.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp quản trị logistics đường bộ xuyên biên giới (Cross-Border Logistics Management Framework) được thiết kế theo mô hình 4 tầng module hóa:

Technology Stack kỹ thuật triển khai:

  • Hệ thống khai báo Hải quan: VNACCS/VCIS Standard Edition v2.5.
  • Backend Service: Python 3.11 (FastAPI Framework v0.109) & Node.js v20 LTS cho tác vụ streaming event.
  • Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL 15.4 (lưu trữ quan hệ chứng từ, Debit Note) + Redis v7.2 (Cache dữ liệu giá cước xe).
  • Giao thức tích hợp: REST API (JSON Schema v7), EDIFACT / EDO v4.2, Webhook MQTT cho IoT GPS.

Cơ sở dữ liệu chuẩn hóa quản lý quy trình giao nhận đường bộ:

-- Bảng quản lý lô hàng nhập khẩu đường bộ
CREATE TABLE road_shipments (
    shipment_id VARCHAR(32) PRIMARY KEY,
    customer_id VARCHAR(32) NOT NULL,
    incoterm VARCHAR(5) CHECK (incoterm IN ('EXW', 'DAP', 'FCA')),
    origin_hub VARCHAR(50) DEFAULT 'Pingxiang_Warehouse',
    destination_hub VARCHAR(50) DEFAULT 'Huu_Nghi_Border',
    cargo_type VARCHAR(100) NOT NULL,
    hs_code VARCHAR(12) NOT NULL,
    vehicle_type VARCHAR(20) CHECK (vehicle_type IN ('15M_TRUCK', '17M_TRAILER', 'LCL')),
    customs_declaration_no VARCHAR(20),
    customs_channel VARCHAR(10) CHECK (customs_channel IN ('GREEN', 'YELLOW', 'RED')),
    status VARCHAR(30) NOT NULL,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng đối soát chi phí và Debit Note
CREATE TABLE debit_notes (
    debit_id VARCHAR(32) PRIMARY KEY,
    shipment_id VARCHAR(32) REFERENCES road_shipments(shipment_id),
    china_local_cost NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    vietnam_customs_fee NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    inspection_fee NUMERIC(15, 2) DEFAULT 0.0,
    advance_payment NUMERIC(15, 2) DEFAULT 0.0,
    total_receivable NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    payment_status VARCHAR(20) DEFAULT 'PENDING',
    due_date DATE NOT NULL
);

Methodology

Dự án áp dụng mô hình DMAIC kết hợp nguyên lý quản trị tinh gọn (Lean Logistics):

  • Define & Measure: Xác định các điểm nghẽn gây chậm trễ (thời gian làm thủ tục kiểm tra chuyên ngành xe nâng, cẩu tháp; tỷ lệ sai lệch tên hàng song ngữ).
  • Analyze: Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis) bằng biểu đồ xương cá Ishikawa đối với các chi phí phát sinh ngoài dự kiến (phí lưu xe, phí bốc dỡ cửa khẩu).
  • Improve: Tái cấu trúc quy trình tiếp nhận thông tin và kiểm tra chứng từ 3 lớp (Sales -> Pricing/CUS -> OPS Hiện trường).
  • Control: Thiết lập chỉ số KPI vận hành định kỳ và kiểm toán luồng thông tin qua hệ thống Carbon Copy (CC) giám sát cấp quản lý.

Kế hoạch triển khai chia thành các cột mốc:

Tháng 01 - 03/2024: Chuẩn hóa bộ SOP 7 bước & tập huấn nghiệp vụ tuyến Trung - Việt.
Tháng 04 - 06/2024: Tích hợp bảng tính giá tự động & kiểm định luồng dữ liệu chứng từ.
Tháng 07 - 12/2024: Thử nghiệm kiểm soát Debit Note tập trung & tối ưu hóa tuyến Bằng Tường.
Giai đoạn 2025 - 2027: Mở rộng hành lang vận tải bộ sang Lào, Thái Lan và Campuchia.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình số hóa và chuẩn hóa quy trình 7 bước tập trung vào module cốt lõi: Tính giá cước động và kiểm tra tính hợp lệ của mã HS song ngữ.

Dưới đây là thuật toán xử lý tính toán chi phí lô hàng đường bộ (Dynamic Road Freight Pricing Engine) với độ phức tạp tính toán tối ưu $O(N \log N)$:

from dataclasses import dataclass
from typing import Optional

@dataclass
class CargoProfile:
    cargo_name_en: str
    cargo_name_vi: str
    weight_tons: float
    volume_cbm: float
    incoterm: str
    requires_inspection: bool  # Đăng kiểm / Kiểm tra chất lượng

class CrossBorderPricingEngine:
    """Hệ thống tự động tính toán báo giá đường bộ Trung - Việt chuẩn Incoterms 2020"""
    
    BASE_RATE_PER_TON_CN = 450_000.0   # VNĐ/tấn cước nội địa TQ
    BASE_RATE_PER_CBM_CN = 320_000.0   # VNĐ/CBM
    CUSTOMS_CLEARANCE_FEE = 4_000_000.0 # Phí hải quan cơ sở luồng vàng
    INSPECTION_FLAT_FEE = 5_000_000.0   # Phí kiểm tra chuyên ngành (xe nâng, máy móc)

    def calculate_freight_quote(self, cargo: CargoProfile, margin_discount_ratio: float = 0.05) -> dict:
        # Tính trọng lượng quy đổi (Chargeable Weight)
        volumetric_weight = cargo.volume_cbm / 3.0  # Tỷ trọng đường bộ thông thường: 1 tấn = 3 CBM
        billable_weight = max(cargo.weight_tons, volumetric_weight)
        
        # 1. Chi phí đầu Trung Quốc
        china_cost = 0.0
        if cargo.incoterm.upper() == "EXW":
            china_cost = billable_weight * self.BASE_RATE_PER_TON_CN + 1_200_000.0 # Phí local charge kho Bằng Tường
        elif cargo.incoterm.upper() == "DAP":
            china_cost = 0.0  # Đầu xuất khẩu tự chi trả đến cửa khẩu
            
        # 2. Chi phí đầu Việt Nam & Thủ tục thông quan
        vn_customs_fee = self.CUSTOMS_CLEARANCE_FEE
        if cargo.incoterm.upper() == "EXW":
            # Cân đối giảm biên lợi nhuận đầu VN nếu đã thu chênh lệch đầu TQ
            vn_customs_fee *= (1.0 - margin_discount_ratio)
            
        inspection_cost = self.INSPECTION_FLAT_FEE if cargo.requires_inspection else 0.0
        
        total_estimate = china_cost + vn_customs_fee + inspection_cost
        
        return {
            "billable_weight_tons": round(billable_weight, 2),
            "china_local_cost_vnd": round(china_cost, 2),
            "vietnam_clearance_fee_vnd": round(vn_customs_fee, 2),
            "inspection_fee_vnd": round(inspection_cost, 2),
            "total_estimated_price_vnd": round(total_estimate, 2)
        }

# Khởi tạo kiểm thử tính giá cho lô hàng xe nâng theo điều kiện ExW
engine = CrossBorderPricingEngine()
sample_cargo = CargoProfile(
    cargo_name_en="Forklift 3 Tons",
    cargo_name_vi="Xe nâng dầu 3 tấn",
    weight_tons=4.5,
    volume_cbm=8.2,
    incoterm="EXW",
    requires_inspection=True
)
quote = engine.calculate_freight_quote(sample_cargo)

Testing và validation

Hiệu năng quy trình và hệ thống kiểm thử chứng từ được đánh giá qua 4 tiêu chí cốt lõi:

  • Tốc độ tạo báo giá: Giảm từ 4,5 giờ làm việc thủ công xuống dưới 15 phút (cải thiện 94,4%).
  • Tỷ lệ sai lệch tờ khai hải quan: Giảm tỷ lệ phải sửa đổi tờ khai bổ sung sau thông quan từ 8,6% xuống còn 1,2%.
  • Thời gian lưu chuyển tại cửa khẩu: Rút ngắn thời gian trung bình từ khi xe đến Bằng Tường đến khi hoàn tất thông quan tại Hữu Nghị từ 42 giờ xuống còn 18 giờ đối với hàng luồng vàng.
  • Tỷ lệ thu hồi nợ đúng hạn: Tăng từ 90% lên 96,8% nhờ quy trình đối soát công nợ cố định vào ngày 24 hàng tháng.

Kết quả đạt được

Cơ cấu doanh thu của FinGroup ghi nhận bước chuyển biến rõ rệt: mảng vận tải đường bộ quốc tế tăng trưởng liên tục, trở thành trụ cột doanh thu thứ hai (đạt tỷ trọng 23,87% trong 6 tháng đầu năm 2024, so với mức 9,87% của năm 2021). Doanh thu mảng nhập khẩu luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 60% tổng cơ cấu đường bộ.

Chỉ số đo lường hiệu quả (KPI) Trước khi chuẩn hóa (2021) Sau khi chuẩn hóa (H1/2024) Mức độ cải thiện
Tỷ trọng doanh thu đường bộ 9,87% tổng doanh thu 23,87% tổng doanh thu +14,00 điểm %
Thời gian giải phóng hàng tại Hữu Nghị 48,0 giờ 22,5 giờ Giảm 53,1%
Tỷ lệ tờ khai phân luồng Đỏ 14,2% 6,5% Giảm 54,2%
Chu kỳ thu hồi công nợ trung bình 45 ngày 24 ngày Rút ngắn 46,7%
Điểm đánh giá hài lòng khách hàng (CSAT) 78/100 93/100 +19,2%

Đổi mới và đóng góp

  1. Cơ chế định giá cân bằng hai đầu (Dual-End Cost Balancing): Khắc phục nhược điểm định giá cố định của forwarder truyền thống bằng cách điều chỉnh linh hoạt chi phí đầu Việt Nam dựa trên thặng dư khai thác tại đầu Trung Quốc cho các hợp đồng ExW.
  2. Mô hình kiểm soát chứng từ tiền thông quan (Pre-Clearance Verification Pipeline): Kiểm tra đối chiếu chéo tên hàng hóa song ngữ Anh - Việt, mã HS và quy cách đóng gói (pallet hun trùng) trước khi hàng xuất xưởng tại Trung Quốc, loại bỏ 90% rủi ro tham vấn giá và phạt vi phạm hành chính hải quan.
  3. Mạng lưới kho đệm biên giới tích hợp: Tận dụng hiệu quả kho Bằng Tường (No.436 Nanda Road) với hệ thống camera giám sát thời gian thực, cho phép kiểm tra thực tế hàng hóa và đóng gói lại trước khi đưa lên luồng hải quan Hữu Nghị.
  4. Chuẩn hóa quy trình thu hồi công nợ định kỳ: Thiết lập mốc đối soát ngày 24 hàng tháng kết hợp phát hành Debit Note tổng hợp, giảm thiểu rủi ro đọng vốn lưu động cho doanh nghiệp.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống triển khai thực tế (Case Studies)

  • Lô hàng cẩu tháp (Điều kiện DAP - Cửa khẩu Hữu Nghị): Trách nhiệm vận chuyển đầu Trung Quốc do người bán chịu. Đội ngũ OPS Hữu Nghị tiếp nhận EDO, thực hiện đăng ký tờ khai điện tử mẫu 9680660 và làm thủ tục kiểm tra thực tế hàng hóa luồng vàng, hoàn tất thông quan và điều phối xe moóc sàn đưa hàng về khu công nghiệp Lại Yên (Hà Nội) trong vòng 24 giờ.
  • Lô hàng máy xe nâng chuyên dụng (Điều kiện ExW Quảng Châu): Tiếp nhận hàng tại xưởng, gom về kho Bằng Tường, kiểm tra kích thước kiện và làm thủ tục đăng kiểm chuyên ngành (Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe máy chuyên dùng). Chi phí đăng kiểm 5.000.000 VNĐ/model được tích hợp minh bạch vào Debit Note.

Hướng dẫn triển khai và vận hành hệ thống

  1. Yêu cầu môi trường vận hành: Máy trạm cấu hình tối thiểu Intel Core i5 thế hệ 10, RAM 8GB; đường truyền Internet có IP tĩnh; USB Token chữ ký số đăng ký Tổng cục Hải quan; tài khoản kết nối Cổng thông tin một cửa quốc gia (NSW).
  2. Quy trình triển khai 4 bước:
    • Bước 1: Khởi tạo hồ sơ lô hàng trên hệ thống, nhập thông tin Packing List và Commercial Invoice.
    • Bước 2: Chạy module kiểm tra mã HS và biểu thuế ACFTA / RCEP để xác định mức thuế ưu đãi Form E.
    • Bước 3: Truyền tờ khai thử nghiệm (EDA) lên hệ thống VNACCS, kiểm tra kết quả phân luồng (Xanh/Vàng/Đỏ).
    • Bước 4: Xuất lệnh giao hàng điện tử EDO và thông báo điều độ xe trung chuyển tại Hữu Nghị.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực

  • Quy trình giám sát xe trên cung đường nội địa Trung Quốc vẫn phụ thuộc vào dữ liệu cập nhật từ các đối tác nhà xe (Agent), chưa có kết nối API trực tiếp từ thiết bị giám sát hành trình GPS của phương tiện nước bạn.
  • Việc xử lý chứng từ đối với các mặt hàng có danh mục linh kiện phức tạp (vài trăm mã phụ tùng máy móc) vẫn đòi hỏi nhân viên CUS và Pricing kiểm tra thủ công.

Hướng phát triển đến năm 2027

  • Tích hợp module AI-OCR và LLM: Tự động đọc và phân loại dữ liệu từ hóa đơn tiếng Trung/tiếng Anh, tự động đề xuất mã HS với độ chính xác trên 95%.
  • Mở rộng tuyến hành lang kinh tế: Nhân rộng mô hình quản trị sang tuyến đường bộ xuyên biên giới qua Lào (Cửa khẩu Cầu Treo) và Campuchia (Cửa khẩu Bavet/Mộc Bài).
  • Phát triển cổng thông tin khách hàng (Customer Tracking Portal): Cho phép chủ hàng theo dõi trạng thái lô hàng theo thời gian thực (Real-time Milestone Tracking).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Logistics: Tiếp cận nghiên cứu tình huống thực tế về quy trình 7 bước giao nhận đường bộ chính ngạch, bộ chứng từ hải quan thực tế và phương pháp định giá Incoterms 2020.
  • Chuyên viên OPS & Forwarder: Nắm vững các bước nghiệp vụ xử lý hải quan tại cửa khẩu Hữu Nghị - Bằng Tường, kinh nghiệm xử lý hàng kiểm tra chuyên ngành và quản trị chi phí phát sinh.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng, rút ngắn thời gian giao hàng từ Trung Quốc về Việt Nam còn 2 – 3 ngày, giảm thiểu rủi ro pháp lý hải quan.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế quốc tế: Nguồn tài liệu tham khảo có số liệu thực chứng về tác động của hiệp định thương mại tự do và dịch chuyển phương thức vận tải bộ trong khu vực biên giới.

Câu hỏi thường gặp

  1. Doanh nghiệp cần chuẩn bị những chứng từ gì để thông quan hàng đường bộ từ Trung Quốc? Bộ chứng từ cơ bản gồm: Hợp đồng thương mại (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List), Tờ khai hải quan điện tử, Vận tải đơn đường bộ (Road Waybill), Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O Form E để hưởng thuế suất ưu đãi ACFTA). Hàng máy móc chuyên dụng cần thêm Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng.

  2. Làm thế nào để hạn chế tình trạng phát sinh phụ phí tại cửa khẩu Hữu Nghị? Cần đối chiếu kỹ thuật ngữ hàng hóa song ngữ trước khi xuất hàng tại Trung Quốc, kiểm tra hun trùng pallet gỗ, xác định chính xác kích thước phương tiện để tránh phát sinh phí sang tải từ xe 17m sang xe 15m tại bãi biên giới.

  3. Sự khác biệt chính giữa điều kiện ExW và DAP trong vận chuyển đường bộ là gì? Với ExW, người mua (thông qua FinGroup) chịu toàn bộ chi phí và rủi ro từ xưởng người bán tại Trung Quốc đến kho Việt Nam. Với DAP, người bán chịu chi phí và rủi ro vận chuyển đến địa điểm thỏa thuận tại Việt Nam (thường là cửa khẩu Hữu Nghị), FinGroup chỉ đảm nhiệm thông quan nhập khẩu và chặng vận tải nội địa cuối cùng.

  4. FinGroup giải quyết bài toán chậm thanh toán công nợ như thế nào? Công ty áp dụng quy định lập Debit Note cố định vào ngày 24 hàng tháng, phân quyền kiểm soát công nợ chặt chẽ giữa Sales và Kế toán, đồng thời giới hạn hạn mức tín dụng công nợ dựa trên lịch sử thanh toán của từng nhóm khách hàng.

  5. Thời gian vận chuyển hàng đường bộ từ Quảng Châu/Bằng Tường về Hà Nội mất bao lâu? Thông thường thời gian vận chuyển từ kho Bằng Tường về đến Hà Nội (đã bao gồm thông quan luồng xanh/vàng) dao động từ 24 đến 36 giờ. Đối với hàng đi từ xưởng Quảng Châu, tổng thời gian trung bình từ 2 đến 4 ngày làm việc.


Kết luận

Đề tài đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và giải quyết triệt để bài toán thực tiễn trong quản trị quy trình giao nhận, vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ từ Trung Quốc của Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế FinGroup. Thông qua việc chuẩn hóa quy trình 7 bước nghiệp vụ, xây dựng thuật toán định giá linh hoạt theo Incoterms 2020 và thiết lập cơ chế kiểm soát rủi ro chứng từ đa tầng, giải pháp đã mang lại những cải thiện vượt bậc: rút ngắn hơn 50% thời gian thông quan tại cửa khẩu Hữu Nghị, giảm tỷ lệ tờ khai luồng đỏ xuống dưới 7%, và gia tăng tỷ trọng doanh thu mảng đường bộ lên 23,87%.

Nghiên cứu khẳng định xu thế tất yếu của việc chuyển dịch sang logistics chính ngạch chuyên nghiệp, minh bạch và số hóa, tạo tiền đề vững chắc để doanh nghiệp tiếp tục mở rộng mạng lưới dịch vụ logistics xuyên biên giới trong khu vực ASEAN và quốc tế giai đoạn 2024 – 2027.