Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế và tham gia sâu rộng vào các chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành logistics duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân ước đạt 14 - 16%/năm với quy mô doanh thu khoảng 40 - 42 tỷ USD mỗi năm. Hoạt động vận chuyển bằng đường hàng không giữ vai trò trọng yếu trong thương mại quốc tế, đặc biệt đối với các mặt hàng có giá trị cao hoặc đòi hỏi thời gian giao nhận ngắn. Sau đại dịch Covid-19 cùng các biến động địa chính trị gây gián đoạn chuỗi cung ứng đường biển, phương thức vận tải hàng không càng thể hiện rõ tính ưu việt về tốc độ và độ an toàn.

Công ty TNHH Hanaimex là doanh nghiệp giao nhận vận tải (freight forwarder) với hơn 5 năm hoạt động, chuyên cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài về Việt Nam kết hợp các dịch vụ hậu cần và hoàn tất đơn hàng (fulfillment) tại thị trường châu Âu và châu Mỹ. Tuy nhiên, thực tế vận hành cho thấy quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không cho hàng nhập khẩu tại công ty vẫn tồn tại một số điểm nghẽn về xử lý chứng từ, nghiệp vụ khai báo hải quan và công tác phối hợp trung chuyển. Khóa luận tập trung nghiên cứu, giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không cho hàng nhập khẩu là gì?
  2. Các đơn vị và thành phần nào tham gia vào quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không cho hàng nhập khẩu?
  3. Các yếu tố nào đang ảnh hưởng đến quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không cho hàng nhập khẩu của Công ty TNHH Hanaimex?
  4. Thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không cho hàng nhập khẩu của Công ty TNHH Hanaimex diễn ra như thế nào?
  5. Đâu là các giải pháp khả thi để hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không cho hàng nhập khẩu của Công ty TNHH Hanaimex?

Mục tiêu nghiên cứu là làm rõ cơ sở khoa học lý luận và thực tiễn nhằm hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng không cho hàng nhập khẩu tại doanh nghiệp. Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 3 nội dung: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình cung ứng dịch vụ; (2) Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình vận hành tại Công ty TNHH Hanaimex giai đoạn 2021 - 2023; (3) Xác định các mặt thành công, hạn chế, nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị đến năm 2030, tầm nhìn 2035.

Đối tượng nghiên cứu là quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không cho hàng nhập khẩu của Công ty TNHH Hanaimex. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào các tuyến vận chuyển hàng hóa nhập khẩu từ thị trường châu Âu và châu Mỹ về Việt Nam qua Cảng hàng không quốc tế Nội Bài. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và đánh giá thực trạng trong giai đoạn 2021 - 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các tài liệu học thuật chuyên ngành: Giáo trình Quản trị Logistics kinh doanh (TS. Thông Thái & PGS. TS An Thị Thanh Nhàn, 2018), Bài giảng Quản trị giao nhận vận chuyển hàng hóa quốc tế (Trường Đại học Thương Mại, 2017) và Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2014, căn cứ Khoản 1 Điều 109 và Khoản 39 Điều 1).

Mô hình lý thuyết xác định 5 nhóm thành phần tham gia vào chuỗi vận chuyển hàng không quốc tế: Người gửi hàng (Shipper), Người nhận hàng (Consignee), Người vận chuyển (Carrier - bao gồm Hãng hàng không, Đại lý vận tải, Môi giới vận tải), Chính phủ và Công chúng. Hệ thống lý thuyết phân loại 3 cấu trúc mạng lưới vận tải hàng không chính:

  • Mạng lưới hình trục bánh xe và nan hoa (Hub & Spoke - H&S).
  • Mạng lưới vận chuyển thẳng (Direct Shipment - DS).
  • Mạng lưới chuyển tải/trung chuyển (Trans-shipment - T/S).

Tiêu chuẩn lựa chọn hãng hàng không được xác lập qua 6 tiêu chí cốt lõi: Chi phí vận chuyển, Thời gian vận chuyển, Độ tin cậy, Năng lực vận chuyển, Tính linh hoạt và Độ an toàn hàng hóa. Đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ sau vận hành căn cứ vào: Thời gian giao hàng đúng cam kết, Độ an toàn nguyên vẹn của hàng hóa và Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023 từ Phòng Kế toán - Nhân sự; cơ sở dữ liệu khách hàng và quy trình giao nhận từ Bộ phận Dịch vụ hàng nhập; biểu giá dịch vụ từ Phòng Kinh doanh Công ty TNHH Hanaimex; các số liệu công bố từ Tổng cục Thống kê và Bộ Công Thương.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế và ghi chép nhật ký nghiệp vụ trong thời gian 2 tháng thực tập trực tiếp tại các phòng ban nghiệp vụ của công ty.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả nhằm tổng hợp bảng biểu, chỉ số tài chính, nhân sự, luồng hàng; phương pháp so sánh và phân tích tương quan nhằm đánh giá biến động qua các năm và phân tích nguyên nhân của các sai sót trong quy trình.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về cung ứng dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không cho hàng nhập khẩu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, đặc điểm kinh tế - kỹ thuật và vai trò của phương thức vận tải hàng không trong quản trị logistics. Vận tải hàng không sở hữu tốc độ vượt trội (gấp 27 lần đường biển, 10 lần ô tô, 8 lần tàu hỏa), độ an toàn cao và tính cơ động lớn, phù hợp với hàng hóa giá trị cao, hàng mau hỏng hoặc hàng chuyển phát nhanh. Ngược lại, phương thức này có chi phí cước cao gấp 5 - 6 lần so với đường biển, giới hạn tải trọng nghiêm ngặt và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ điều kiện khí tượng.

Chương này chuẩn hóa mô hình quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng không cho hàng nhập khẩu gồm 7 bước tuần tự:

  1. Tiếp nhận nhu cầu vận chuyển và lựa chọn đối tác vận tải (xử lý điều kiện Incoterms nhóm E, F, C, D; kiểm tra tải và thực hiện đặt chỗ/booking).
  2. Chuẩn bị chứng từ nhận hàng nhập khẩu (tiếp nhận Pre-alert, kiểm tra đối chiếu HAWB, MAWB, Manifest, phát hành/nhận Giấy báo hàng đến - Arrival Notice).
  3. Nhận hàng hóa tại cảng hàng không quốc tế (phân định trường hợp khách hàng tự nhận bằng bộ ủy quyền hoặc giao nhận thực hiện trọn gói door-to-door).
  4. Làm thủ tục hải quan trên hệ thống VNACCS/VCIS (ECUS5) theo các luồng Xanh, Vàng, Đỏ.
  5. Thanh lý tờ khai và in mã vạch tại cơ quan hải quan giám sát sân bay.
  6. Vận chuyển hàng hóa về kho nội địa bằng phương tiện đường bộ kết hợp.
  7. Quyết toán chi phí, thu hồi công nợ và lưu trữ hồ sơ chứng từ.

CHƯƠNG 2: Thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không cho hàng nhập khẩu của Công ty TNHH Hanaimex

Chương 2 phân tích chuyên sâu thực trạng tổ chức và quy trình vận hành tại Công ty TNHH Hanaimex. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình tích hợp forwarder và fulfillment quốc tế.

Về nguồn lực nội bộ, quy mô nhân sự của công ty tính đến cuối năm 2023 là 319 người, có cơ cấu trẻ và trình độ học vấn cao nhưng thiếu nhân lực thâm niên:

Tiêu chí Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người) Tăng/Giảm 2022/2021 (%) Năm 2023 (Người) Tăng/Giảm 2023/2022 (%)
Độ tuổi
Dưới 25 tuổi 183 192 +4,92 230 +19,79
Từ 25 - 40 tuổi 70 79 +12,86 89 +12,66
Trên 40 tuổi 0 0 0 0 0
Giới tính
Nam 129 138 +6,98 179 +29,71
Nữ 124 133 +7,26 140 +5,26
Trình độ đào tạo
Cao đẳng 64 66 +3,13 70 +6,06
Đại học 189 205 +8,47 249 +21,46

Về tài chính, doanh thu năm 2021 đạt hơn 108 tỷ VNĐ (tỷ suất lợi nhuận 26,89%); năm 2022 tăng lên mốc 116 tỷ VNĐ; năm 2023 đà tăng trưởng chậm lại do tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng và suy giảm kim ngạch nhập khẩu chung của cả nước (kim ngạch nhập khẩu Việt Nam 2023 giảm 8,9%). Tài sản ngắn hạn năm 2023 tăng 77,98% so với năm 2022; vốn vay tăng 63,69% và vốn chủ sở hữu tăng 39,69% nhằm đáp ứng nhu cầu mở rộng mạng lưới.

Về cơ cấu khách hàng sử dụng dịch vụ air import, công ty duy trì tỷ lệ khách hàng cũ ở mức cao:

  • Năm 2021: Tổng 153 khách hàng (109 khách cũ - 71,24%; 44 khách mới - 28,76%).
  • Năm 2022: Tổng 198 khách hàng (131 khách cũ - 66,16%; 67 khách mới - 33,84%).
  • Năm 2023: Tổng 209 khách hàng (166 khách cũ - 79,43%; 43 khách mới - 20,57%).

Về mạng lưới vận tải, Hanaimex khai thác các tuyến nhập khẩu từ Canada, Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch, Ý, Phần Lan, Pháp, Thụy Sĩ, Mỹ về Việt Nam. Do khoảng cách lớn, công ty áp dụng mạng lưới trung chuyển (Trans-shipment) qua các điểm kết nối như Hong Kong, Singapore. Doanh nghiệp hợp tác với các hãng hàng không quốc tế (Qatar Airways, EVA Air, Cathay Pacific, Etihad Airways, Vietnam Airlines, Bamboo Airways, China Airlines) và hệ thống đại lý quốc tế (Pilot Freight Services - Mỹ, Agencia Fernández de Sola - Tây Ban Nha, AM cargo - Tây Ban Nha, AGS World Transport - châu Mỹ/Singapore). Khâu vận chuyển nội địa từ sân bay Nội Bài được phối hợp với ETruck (Ga ALS), Vận tải Trung Tín, Công ty Trọng Tuấn.

Biểu giá cước dịch vụ vận chuyển hàng nhập khẩu áp dụng trong năm 2023 được phân chia theo các mức khối lượng tính cước (Chargeable Weight):

STT Khối lượng tính cước (Chargeable Weight) Đơn vị tính Thành tiền (USD/Đơn vị)
1 Dưới 45 kg kg 2,5
2 Từ 45 đến dưới 100 kg kg 2,3
3 Từ 100 đến dưới 300 kg kg 2,1
4 Từ 300 đến dưới 500 kg kg 1,9
5 Từ 500 đến dưới 1000 kg kg 1,7
6 Trên 2000 kg kg 1,3
Phụ phí
1 Phí lệnh giao hàng (D/O) Lô 2 USD
2 Phí Master Airway Bill (MAWB) Lô 10 USD
3 Phí xếp dỡ tại cảng hàng không (THC) CBM 10 USD
4 Phí soi an ninh (X-Ray fee) kg 0,0187 USD
5 Phí truyền dữ liệu hải quan (AMS) Lô 10 USD

Đánh giá tổng hợp cho thấy: Công ty đã ứng dụng tốt công nghệ thông tin (hệ thống phần mềm Pancake Fulfillment Global, AGFFM, phần mềm hải quan ECUS5), duy trì được mối quan hệ đối tác tin cậy. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là đội ngũ nhân sự 100% dưới 40 tuổi (trong đó 72,1% dưới 25 tuổi) dẫn đến thiếu hụt kinh nghiệm xử lý chứng từ phức tạp, còn phát sinh sai sót mã HS, chậm trễ xử lý hồ sơ phân luồng tờ khai (luồng vàng, luồng đỏ) và công tác đánh giá định kỳ nhà cung cấp dịch vụ mới chỉ thực hiện 1 năm/lần.

CHƯƠNG 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không cho hàng nhập khẩu của Công ty TNHH Hanaimex

Căn cứ vào định hướng phát triển đến năm 2030, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm cho doanh nghiệp:

  1. Nâng cao nghiệp vụ chuyên môn và công tác đào tạo nhân sự: Xây dựng các chương trình đào tạo nội bộ định kỳ về cập nhật biểu thuế, phân loại mã HS, quy chuẩn chứng từ IATA/FIATA; thiết lập cơ chế kiểm soát chéo giữa nhóm Customer và hiện trường sân bay.
  2. Đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng và ứng dụng công nghệ: Nâng cấp tích hợp dữ liệu giữa hệ thống phần mềm quản lý đơn hàng nội bộ (AGFFM, Pancake) với hệ thống khai báo hải quan điện tử và cổng thông tin tra cứu của các hãng bay nhằm tự động hóa cập nhật trạng thái lô hàng (tracking).
  3. Tối ưu hóa thủ tục hải quan: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra trước dữ liệu tờ khai nhằm hạ tỷ lệ tờ khai rơi vào luồng vàng và luồng đỏ; chuẩn bị sẵn hồ sơ kỹ thuật và phân loại giám định đối với các mặt hàng có điều kiện.
  4. Nâng cao chất lượng chuẩn bị hồ sơ chứng từ: Rà soát nghiêm ngặt tính đồng bộ giữa Commercial Invoice, Packing List, Certificate of Origin (C/O) và vận đơn HAWB/MAWB ngay khi nhận Pre-alert từ đầu nước ngoài.
  5. Hoàn thiện công tác phối hợp vận chuyển: Xây dựng hợp đồng cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) chặt chẽ với các đơn vị vận tải bộ nội địa (ETruck, Trung Tín) về thời gian nhận hàng tại kho hàng không ALS và giao đến kho đích của khách hàng.
  6. Hoàn thiện hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp: Rút ngắn chu kỳ đánh giá hiệu suất của hãng hàng không, đại lý trung chuyển và đơn vị vận tải nội địa từ 1 năm/lần xuống định kỳ hàng quý dựa trên các chỉ số định lượng về tỷ lệ đúng giờ, tỷ lệ an toàn hàng hóa và tốc độ giải quyết khiếu nại.

Đồng thời, khóa luận đưa ra các kiến nghị vĩ mô:

  • Đối với cơ quan Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, đơn giản hóa chính sách xuất nhập khẩu và nâng cấp hạ tầng kết nối giao thông đến các cảng hàng không quốc tế.
  • Đối với cơ quan Hải quan: Hiện đại hóa cổng thông tin dịch vụ công, ổn định đường truyền hệ thống VNACCS/VCIS, công khai minh bạch các danh mục rủi ro quản lý chuyên ngành.
  • Đối với Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA): Tăng cường mở các khóa đào tạo chứng chỉ nghề tiêu chuẩn quốc tế, làm cầu nối chia sẻ dữ liệu thị trường và kết nối mạng lưới forwarder trong nước.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa chi tiết bức tranh vận hành của Công ty TNHH Hanaimex thông qua hệ thống dữ liệu thực tế giai đoạn 2021 - 2023:

  • Phản ánh chính xác kết quả kinh doanh với doanh thu đạt trên 108 tỷ VNĐ (2021) và 116 tỷ VNĐ (2022); quy mô nhân sự 319 người với tỷ lệ 78% đạt trình độ đại học.
  • Thống kê tỷ trọng khách hàng trung thành duy trì ở mức cao (71,24% năm 2021; 66,16% năm 2022; 79,43% năm 2023), đồng thời minh bạch hóa bảng giá cước dịch vụ vận chuyển hàng không và cước vận tải nội địa phân cấp theo tải trọng, cự ly.
  • Mô tả chi tiết quy trình 7 bước cung ứng dịch vụ air import tại một doanh nghiệp forwarder cỡ vừa của Việt Nam, gắn liền với việc ứng dụng các phần mềm chuyên dụng như AGFFM, Pancake và hệ thống hải quan điện tử ECUS5.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, trong khi các công trình nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Ngô Thị Giang - 2022 tại Công ty MV, Chu Nguyệt Hằng - 2023 tại Vận tải biển Thái Bình Dương) chủ yếu tập trung vào hoạt động giao nhận thuần túy hoặc quy trình quản trị kho bãi nói chung, khóa luận này đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khi đi sâu vào quy trình cung ứng dịch vụ vận tải hàng không chuyên biệt cho hàng nhập khẩu theo mô hình mạng lưới chuyển tải (Trans-shipment) kết hợp fulfillment quốc tế tuyến Âu - Mỹ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Dữ liệu định lượng và báo cáo tài chính mới chỉ được tổng hợp trong giai đoạn 3 năm (2021 - 2023) tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH Hanaimex), do đó tính đại diện cho toàn ngành forwarder hàng không chưa thực sự toàn diện.
  • Nghiên cứu tập trung chuyên biệt vào luồng hàng nhập khẩu qua Cảng hàng không quốc tế Nội Bài từ thị trường châu Âu và châu Mỹ, chưa phân tích luồng hàng xuất khẩu hoặc các thị trường nhập khẩu nội Á.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát so sánh đa doanh nghiệp logistics (3PL) trên địa bàn cả nước, nghiên cứu tối ưu hóa chi phí vận tải đa phương thức kết hợp hàng không - đường biển (Sea-Air) hoặc đánh giá tác động của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân loại tự động chứng từ logistics hàng không.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Kinh doanh quốc tế đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về mảng hàng không nhập khẩu.
  • Chuyên viên chứng từ (Documentation Executive), nhân viên chăm sóc khách hàng (Customer Service) và nhân viên hiện trường (Operations) tại các công ty forwarder cần tài liệu tham khảo về biểu mẫu chi phí, quy trình xử lý Pre-alert, Manifest và quy trình thông quan hàng hóa đường hàng không.

Phần đáng tham khảo nhất của tài liệu là sơ đồ hóa quy trình 7 bước nghiệp vụ thực tế, bảng phân tách cơ cấu biểu phí hàng nhập khẩu (Bảng 2.7, 2.8) và mô hình phân tích mạng lưới vận chuyển trung chuyển (Trans-shipment) kết hợp các đại lý giao nhận quốc tế tại châu Âu, Mỹ.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Hanaimex áp dụng mô hình mạng lưới vận tải hàng không nào cho hàng nhập khẩu từ châu Âu và châu Mỹ?
Công ty áp dụng mô hình mạng lưới vận chuyển trung chuyển (Trans-shipment). Do khoảng cách địa lý xa và đặc thù hàng gom/hàng lẻ, hàng hóa được vận chuyển từ kho của người xuất khẩu hoặc kho của Hanaimex tại nước sở tại, sau đó quá cảnh qua các sân bay trung chuyển quốc tế (như Hong Kong, Singapore) thông qua sự phối hợp của các đại lý quốc tế trước khi về Cảng hàng không quốc tế Nội Bài.

2. Các đối tác đại lý quốc tế và hãng hàng không chủ lực của Hanaimex gồm những đơn vị nào?
Hanaimex hợp tác với các hãng hàng không lớn như Qatar Airways, EVA Air, Cathay Pacific, Etihad Airways, Vietnam Airlines, Bamboo Airways, China Airlines. Về đại lý quốc tế, công ty liên kết với Pilot Freight Services (Mỹ), Agencia Fernández de Sola (Tây Ban Nha - xử lý các tuyến quá cảnh từ Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ), AM cargo (Tây Ban Nha) và AGS World Transport (châu Mỹ và điểm trung chuyển Singapore).

3. Cơ cấu nhân sự của Hanaimex trong giai đoạn 2021 - 2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Tính đến cuối năm 2023, công ty có 319 nhân sự với cơ cấu rất trẻ: 72,1% dưới 25 tuổi (230 người), 27,9% từ 25 - 40 tuổi (89 người) và không có nhân sự trên 40 tuổi. Về trình độ, 78% nhân sự đạt trình độ đại học (249 người) và 22% đạt trình độ cao đẳng (70 người).

4. Mức cước vận chuyển hàng nhập khẩu bằng đường hàng không năm 2023 tại Hanaimex được tính như thế nào?
Cước vận chuyển được tính theo khối lượng tính cước (Chargeable Weight): dưới 45 kg là 2,5 USD/kg; từ 45 đến dưới 100 kg là 2,3 USD/kg; từ 100 đến dưới 300 kg là 2,1 USD/kg; từ 300 đến dưới 500 kg là 1,9 USD/kg; từ 500 đến dưới 1000 kg là 1,7 USD/kg; trên 2000 kg là 1,3 USD/kg. Đi kèm là các phụ phí cố định: Phí D/O (2 USD/lô), Phí MAWB (10 USD/lô), Phí THC (10 USD/CBM), Phí X-Ray (0,0187 USD/kg) và Phí AMS (10 USD/lô).

5. Thủ tục hải quan điện tử cho hàng nhập khẩu tại Hanaimex được thực hiện trên hệ thống nào và phân loại xử lý ra sao?
Quy trình khai báo hải quan được thực hiện trên phần mềm ECUS5 (hệ thống VNACCS/VCIS). Sau khi truyền tờ khai chính thức, hệ thống phân luồng gồm: Luồng Xanh (thông quan trực tiếp sau khi nộp thuế và lấy mã vạch), Luồng Vàng (nộp thuế, đính kèm chứng từ điện tử để công chức hải quan kiểm tra hồ sơ giấy tờ) và Luồng Đỏ (kiểm tra chi tiết hồ sơ kết hợp kiểm tra thực tế hàng hóa tại sân bay).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Hữu Minh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không cho hàng nhập khẩu tại Công ty TNHH Hanaimex giai đoạn 2021 - 2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế về kinh doanh, nhân sự, biểu cước và mạng lưới đại lý quốc tế, đề tài đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong khâu chứng từ và thông quan hải quan. Hệ thống 6 giải pháp và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp đến năm 2030.