Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc liên tục mở rộng. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất và thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam, trong khi Việt Nam là đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc trong ASEAN và đối tác lớn thứ sáu của Trung Quốc trên thế giới. Hai quốc gia có chung đường biên giới, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương hàng hóa. Nhu cầu nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam tăng mạnh, kéo theo sự phát triển sôi động của thị trường dịch vụ logistics chuyên tuyến này.

Công ty TNHH Đầu tư TM&XNK Hoa Nam Logistics, thành lập năm 2015, đã có hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực giao nhận và vận tải hàng hóa tuyến Trung Quốc – Việt Nam. Mặc dù công ty đã đầu tư vào cơ sở vật chất, nguồn vốn và đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm, vẫn tồn tại nhiều thách thức trong quá trình cung cấp dịch vụ. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài nhằm đánh giá năng lực hiện tại và đề xuất giải pháp hoàn thiện dịch vụ logistics hàng hóa nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa lý luận cơ bản về dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu.
  2. Phân tích thực trạng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Đầu tư TM&XNK Hoa Nam Logistics, chỉ ra các điểm mạnh và tồn tại chủ yếu.
  3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu của công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Lý thuyết về dịch vụ logistics và thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ logistics hàng hóa nhập khẩu của Công ty TNHH Đầu tư TM&XNK Hoa Nam Logistics.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Nội dung: Quy trình hoàn thiện dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc của công ty.
  • Không gian: Công ty TNHH Đầu tư TM&XNK Hoa Nam Logistics.
  • Thời gian: Dữ liệu giai đoạn 2021–2023; định hướng giải pháp đến năm 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận từ nhiều nguồn định nghĩa về logistics. Theo Hội đồng Logistics Hoa Kỳ, logistics là một phần không thể thiếu của chuỗi cung ứng, bao gồm lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ điểm xuất phát đến điểm đến nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng. Tác giả cũng tham chiếu quan điểm của Đoàn Thị Hồng Vân (2006) và Nguyễn Như Tiến (2016) để tổng hợp định nghĩa phù hợp với phạm vi nghiên cứu.

Về khung pháp lý, khóa luận dẫn chiếu Luật Thương mại Việt Nam 2005 (mục 4, điều 233 về dịch vụ logistics; điều 3, khoản 9 về cung ứng dịch vụ) và Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/05/2007 về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics. Ngoài ra, nghiên cứu Viện Nomura (Nhật Bản) được trích dẫn để minh chứng tầm quan trọng của logistics — chiếm 15% GDP mỗi nước.

Các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ logistics được phân tích theo hai nhóm: yếu tố vĩ mô (tự nhiên, kinh tế, chính trị – luật pháp, công nghệ) và yếu tố vi mô và nội tại doanh nghiệp (nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn nhân lực, khả năng quản lý, uy tín thương hiệu, khách hàng, đơn vị hỗ trợ, đối thủ cạnh tranh).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ công ty giai đoạn 2021–2023; các luận văn, đề tài liên quan lĩnh vực giao nhận vận tải; bài viết đăng trên báo, tạp chí; tài liệu từ thư viện Trường Đại học Thương mại.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế thông qua quá trình tiếp xúc trực tiếp với các dịch vụ logistics hàng hóa nhập khẩu tại phòng kinh doanh công ty trong thời gian thực tập.
  • Phương pháp thống kê: Đánh giá thực trạng qua tài liệu nội bộ giai đoạn 2021–2023.
  • Phương pháp phân tích: So sánh các mối quan hệ giữa dữ liệu thống kê để đánh giá hiệu quả hoạt động.
  • Phương pháp tổng hợp: Tổng hợp phân tích để đưa ra nhận xét và đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại Việt Nam – Trung Quốc phát triển mạnh. Tác giả tổng quan năm công trình nghiên cứu trước đây của sinh viên Trường Đại học Thương mại về lĩnh vực giao nhận logistics, từ Nguyễn Thị Bích (2014), Phạm Thị Trang (2015), Ngô Thị Tâm (2017), Nguyễn Thị Thanh (2019) đến Nguyễn Thị Huyền Trang (2021). Trên cơ sở đó, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: chưa có đề tài nào tại Trường Đại học Thương mại nghiên cứu riêng về dịch vụ logistics nhập khẩu từ Trung Quốc của Hoa Nam Logistics. Chương 1 cũng xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu.

Chương 2: Cơ sở lý luận về dịch vụ logistics

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận. Tác giả làm rõ các khái niệm về logistics, dịch vụ logistics, doanh nghiệp logistics (Logistics Providers – LP's) và năng lực cung ứng dịch vụ. Vai trò của logistics được phân tích trên hai chiều: đối với nền kinh tế (liên kết chuỗi giá trị toàn cầu, giảm chi phí phân phối, đóng góp GDP, tiêu chuẩn hóa chứng từ thương mại quốc tế) và đối với khách hàng (tăng tính liên kết chuỗi cung ứng, tăng chuyên môn hóa, mở rộng thị trường).

Các loại hình dịch vụ logistics được trình bày gồm: dịch vụ giao nhận, vận tải hàng hóa (đường biển FCL/LCL/hàng rời; đường hàng không), gom hàng (direct và via), kho bãi (kho thường, kho CFS, kho ngoại quan, kho bảo thuế, kho lạnh), quản trị dây chuyền cung ứng, và các dịch vụ gia tăng (trucking, thủ tục hải quan, mua bảo hiểm, tư vấn chứng từ, dịch vụ dán nhãn). Đặc điểm riêng của dịch vụ logistics được phân tích: tính vô hình, tính không tách rời, tính không dự trữ được, tính không đồng đều về chất lượng, tính tích hợp cao và mạng lưới phân phối rộng.

Chương 3: Thực trạng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Đầu tư TM&XNK Hoa Nam Logistics

Đây là chương trọng tâm của khóa luận. Tác giả giới thiệu tổng quan công ty: thành lập năm 2015 bởi 3 CEO (Hoàng Thu Ngọc, Lâm Đức Thắng, Đặng Ngọc Phương), hiện có gần 70 nhân sự, kho tại Bằng Tường, Quảng Châu, Tam Trinh và văn phòng Hà Nội, phục vụ hơn 2.000 khách hàng tại 63 tỉnh thành. Cơ cấu tổ chức gồm 3 CEO – 1 Giám đốc kinh doanh – 5 phòng ban: Kinh doanh, Marketing, Xuất nhập khẩu, Kế toán, Kho.

Kết quả kinh doanh theo thị trường giai đoạn 2021–2023 được phân tích qua Bảng 3.1:

Thị trường Doanh thu 2021 Doanh thu 2022 Doanh thu 2023 Tăng trưởng
Trung Quốc 11,202 tỷ VNĐ 18,746 tỷ VNĐ 22,511 tỷ VNĐ +92% (2021–2022); +89,27% tốc độ (2022–2023)
Nội địa 748,995 tỷ VNĐ 1,482,662 tỷ VNĐ 1,978,932 tỷ VNĐ +7,06% (2021–2022); +7,88% (2022–2023)
Mỹ, Anh, Nhật 705,222 VNĐ (2021) — 111,002 VNĐ (2023) ~+444%

Cơ cấu doanh thu theo loại hình dịch vụ (Bảng 3.3) cho thấy: vận chuyển và ủy thác nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển là dịch vụ chủ lực, tăng từ 8,072 tỷ VNĐ (2021) lên 15,831 tỷ VNĐ (2023), tăng trưởng khoảng 84%; vận chuyển bằng đường bộ tăng từ 2,651 tỷ VNĐ lên 6,552 tỷ VNĐ (+154%); vận chuyển nội địa Trung Quốc tăng từ 748,107 VNĐ lên 1,067 tỷ VNĐ (+164%). Dịch vụ mua hàng hộ chiếm khoảng 20% tổng doanh thu, với mức phí từ 1%–3% tổng giá trị hàng hóa.

Chương 3 phân tích chi tiết tác động của các yếu tố vĩ mô (biến động tỷ giá CNY/VNĐ năm 2023 làm tăng chi phí logistics; chính sách hạn chế xuất khẩu của Trung Quốc năm 2023 đòi hỏi điều chỉnh dịch vụ; ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 gián đoạn chuỗi cung ứng) và các yếu tố vi mô. Quy trình cung ứng dịch vụ logistics nhập khẩu bằng đường biển được mô tả qua các bước: nắm thông tin hàng hóa và lịch trình tàu → chuẩn bị chứng từ (Bill of Lading, Packing List, Commercial Invoice, Delivery Order) → nhận Arrival Notice từ hãng tàu → lấy lệnh giao hàng D/O (nộp Arrival Notice bản photo, giấy giới thiệu bản gốc, CMND, Surrender B/L bản gốc; thanh toán phí D/O và phí THC) → kiểm tra thông tin D/O → thông quan hải quan. Công ty nhập khẩu chủ yếu theo điều kiện Incoterms nhóm E và F.

Phần đánh giá thực trạng xác định các thành tựu (mạng lưới rộng, hệ thống kho bãi đạt chuẩn TCVN ISO 9001:2008 và ISO 14001:2004, đội xe đa dạng từ xe tải nhỏ đến xe đầu kéo container, xe nâng forklift, xe nâng chụp, xe xúc lật) và các hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân.

Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc

Từ thực trạng phân tích, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể và kiến nghị đối với các bên liên quan.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Thị trường Trung Quốc duy trì vị trí trọng điểm trong cơ cấu doanh thu của Hoa Nam Logistics suốt giai đoạn 2021–2023, với tổng doanh thu từ tuyến này tăng liên tục: từ 11,202 tỷ VNĐ (2021) lên 22,511 tỷ VNĐ (2023). Dịch vụ vận chuyển biển chiếm tỷ trọng lớn nhất và đạt tốc độ tăng trưởng ~84% trong ba năm. Dịch vụ mua hàng hộ đóng góp ổn định khoảng 20% tổng doanh thu. Công ty đã vận chuyển thành công 8.500 tấn hàng trong năm qua.

Giải pháp tác giả đề xuất

Nhóm giải pháp Nội dung
Tối ưu hóa quy trình sắp xếp và lưu chuyển hàng hóa Cải tiến quy trình kho bãi, giảm thời gian xử lý
Nâng cao số lượng và năng lực nhân lực Tuyển dụng, đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ logistics và ngoại ngữ
Phát triển mối quan hệ đối tác Mở rộng mạng lưới hãng tàu, đại lý tại Trung Quốc
Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và mở rộng thị trường Cải thiện dịch vụ hậu mãi, khai thác thêm thị trường Mỹ, Anh, Nhật
Nâng cao cơ sở vật chất kỹ thuật, ứng dụng khoa học công nghệ Đầu tư phần mềm quản lý logistics, hệ thống theo dõi hàng hóa

Bên cạnh đó, tác giả đề xuất kiến nghị đối với bốn chủ thể: Nhà nước, Cơ quan hải quan, Hiệp hội Logistics Việt Nam và Công ty TNHH Đầu tư TM&XNK Hoa Nam Logistics.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả xác định đây là đề tài đầu tiên tại Trường Đại học Thương mại nghiên cứu chuyên biệt về dịch vụ logistics nhập khẩu từ Trung Quốc của Hoa Nam Logistics. Trong khi các nghiên cứu trước tập trung vào vận tải đường biển xuất khẩu hoặc năng lực cạnh tranh tổng thể (Ngô Thị Tâm, 2017; Nguyễn Thị Thanh, 2019), đề tài này đi sâu vào quy trình logistics nhập khẩu theo tuyến Trung Quốc – Việt Nam, kết hợp phân tích cả đường biển lẫn đường bộ và dịch vụ mua hàng hộ — đặc thù riêng của mô hình kinh doanh Hoa Nam Logistics.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận vốn kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế, ảnh hưởng đến độ sâu của phân tích. Do phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong một doanh nghiệp và dữ liệu thu thập chủ yếu từ tài liệu nội bộ giai đoạn 2021–2023, kết quả chưa đại diện cho toàn ngành logistics Việt Nam – Trung Quốc.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng quan sát trực tiếp tại phòng kinh doanh, không có điều tra khảo sát quy mô lớn, nên chưa phản ánh đầy đủ đánh giá của khách hàng. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang so sánh nhiều doanh nghiệp cùng tuyến, tích hợp phương pháp khảo sát định lượng đo lường mức độ hài lòng khách hàng, hoặc nghiên cứu tác động của thương mại điện tử xuyên biên giới đến mô hình dịch vụ logistics tuyến Trung Quốc – Việt Nam trong giai đoạn sau 2024.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp cho:

  • Sinh viên ngành Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tại các trường đại học khối kinh tế, đặc biệt những ai thực tập tại doanh nghiệp giao nhận tuyến Trung Quốc – Việt Nam.
  • Sinh viên làm khóa luận về hoàn thiện dịch vụ logistics tại doanh nghiệp vừa và nhỏ, có thể học tập cách phân tích yếu tố vĩ mô – vi mô theo khung lý thuyết của chương 2.
  • Người làm thực tiễn tại doanh nghiệp logistics tuyến Trung – Việt: quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển (chương 3) và bộ chứng từ chuẩn (Bill of Lading, Packing List, Commercial Invoice, D/O, Arrival Notice) là phần cụ thể và thiết thực nhất.
  • Nhà nghiên cứu quan tâm đến đặc thù logistics phi chính thống: mô hình mua hàng hộ và ủy thác nhập khẩu — chiếm 20% doanh thu Hoa Nam Logistics — là góc nhìn ít được khai thác trong các nghiên cứu học thuật trước đó.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị trường Trung Quốc đóng góp bao nhiêu phần trăm vào tổng doanh thu của Hoa Nam Logistics và xu hướng thay đổi ra sao trong giai đoạn 2021–2023?

Thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng doanh thu. Doanh thu từ thị trường này tăng từ 11,202 tỷ VNĐ (2021) lên 18,746 tỷ VNĐ (2022) với tốc độ tăng trưởng 92%, sau đó tiếp tục tăng lên 22,511 tỷ VNĐ (2023) với tốc độ tăng trưởng 89,27%. Tốc độ tăng trưởng giảm nhẹ từ năm 2022 sang 2023, có thể phản ánh mức độ bão hòa nhất định sau giai đoạn tăng trưởng nhanh, nhưng tổng doanh thu vẫn tăng đều qua các năm.

2. Bộ chứng từ cần thiết để lấy lệnh giao hàng D/O trong quy trình nhập khẩu bằng đường biển của Hoa Nam Logistics gồm những gì?

Để lấy D/O từ hãng tàu, Hoa Nam Logistics cần nộp: Arrival Notice (bản photo), Giấy giới thiệu (bản gốc), Chứng minh nhân dân của người đi lấy lệnh, và Surrender B/L (bản gốc). Ngoài ra, phải thanh toán phí D/O và phí THC (Terminal Handling Charge). Sau khi lấy được D/O, nhân viên tiến hành kiểm tra lại các thông tin: số container, số chì, hạn lệnh, số tiền, tên công ty và địa chỉ.

3. Dịch vụ mua hàng hộ tại Hoa Nam Logistics hoạt động theo mô hình nào và mức phí là bao nhiêu?

Dịch vụ mua hàng hộ gồm bốn bước chính: tìm kiếm nhà cung cấp phù hợp từ các sàn thương mại điện tử Trung Quốc (Taobao, 1688, Pinduoduo); đàm phán và đặt hàng; kiểm định hàng hóa về số lượng, chất lượng, mẫu mã trước khi xuất kho; và hỗ trợ khách hàng sau mua (phối hợp khiếu nại nhà cung cấp nếu có sai sót). Mức phí từ 1%–3% tổng giá trị hàng hóa, và doanh thu từ dịch vụ này chiếm khoảng 20% tổng doanh thu công ty.

4. Hoa Nam Logistics đã đạt được những chứng nhận chất lượng nào và cơ sở vật chất chính của công ty gồm những gì?

Công ty được Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng cấp giấy chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng TCVN ISO 9001:2008 và giấy chứng nhận hệ thống quản lý môi trường ISO 14001:2004. Về cơ sở vật chất, công ty sở hữu kho hàng tại Hà Nội và Bằng Tường (xây dựng trên đất thuê nhà nước 50 năm, đạt chuẩn phòng cháy chữa cháy và bảo vệ môi trường), kho tại Quảng Châu và Tam Trinh, đội xe từ xe tải nhỏ đến xe đầu kéo container, cùng các xe chuyên dụng tại kho (forklift, xe nâng chụp, xe xúc lật).

5. Tuyến vận chuyển đường bộ của Hoa Nam Logistics khai thác những địa điểm nào tại Trung Quốc và tốc độ tăng trưởng doanh thu ra sao?

Tuyến đường bộ khai thác chủ yếu từ các thành phố Quảng Châu và Bằng Tường đến các điểm tại Việt Nam. Doanh thu từ dịch vụ vận chuyển và ủy thác nhập khẩu bằng đường bộ tăng từ 2,651 tỷ VNĐ (2021) lên 6,552 tỷ VNĐ (2023), tương đương mức tăng trưởng khoảng 154% trong ba năm, thể hiện nhu cầu ngày càng tăng của doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc qua đường bộ vào thị trường Việt Nam.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bức tranh toàn diện về hoạt động logistics nhập khẩu từ Trung Quốc của Hoa Nam Logistics trong giai đoạn 2021–2023, từ nền tảng lý luận đến phân tích thực trạng quy trình và số liệu kinh doanh cụ thể. Thị trường Trung Quốc được xác định là trọng điểm chiến lược, với dịch vụ vận chuyển biển dẫn đầu về doanh thu và dịch vụ mua hàng hộ là nét đặc thù khác biệt của mô hình công ty. Hệ thống giải pháp được đề xuất theo hướng đồng bộ, từ tối ưu hóa quy trình nội bộ đến phát triển đối tác và ứng dụng công nghệ, phù hợp với định hướng mở rộng sang các thị trường Mỹ, Anh, Nhật đến năm 2026.