Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, logistics đóng vai trò huyết mạch trong việc kết nối các nền kinh tế, duy trì sự ổn định của chuỗi cung ứng toàn cầu và tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của từng quốc gia. Tuy nhiên, giai đoạn 2019–2022 chứng kiến chuỗi cung ứng quốc tế bị gián đoạn nghiêm trọng do đại dịch Covid-19, sự cố tắc nghẽn kênh đào Suez (tháng 3/2021) và xung đột Nga – Ukraine (từ tháng 2/2022). Tình trạng thiếu hụt vỏ container rỗng cùng biến động giá nhiên liệu đã đẩy giá cước vận tải biển toàn cầu lên mức kỷ lục, điển hình là chỉ số WCI (World Container Index) chạm mốc 8.883 USD vào ngày 15/07/2021 (tăng hơn 339% so với cùng kỳ năm 2020). Dù thị trường đã hạ nhiệt vào nửa cuối năm 2022, một mặt bằng giá cước mới cao hơn thời kỳ trước dịch từ 10% đến 15% đã được thiết lập.

Tại Việt Nam, ngành logistics duy trì được đà tăng trưởng tương đối khả quan trong giai đoạn dịch bệnh. Theo báo cáo của Agility năm 2021, Việt Nam tăng 3 bậc, đứng thứ 8 trong nhóm 10 thị trường mới nổi toàn cầu. Mặc dù vậy, điểm nghẽn lớn nhất của nền kinh tế là chi phí logistics ở mức rất cao. Số liệu của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) chỉ ra rằng chi phí logistics năm 2021 chiếm khoảng 16,8% GDP của Việt Nam, cao hơn đáng kể so với mức bình quân thế giới (10,7%). Thực trạng này làm gia tăng giá thành sản phẩm xuất khẩu và suy giảm sức cạnh tranh thương mại quốc gia. Từ bối cảnh đó, đề tài "Tối ưu hóa chi phí logistics – Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" của tác giả Trịnh Xuân Phát (Học viện Ngân hàng, 2023) được thực hiện nhằm giải quyết câu hỏi: Nguyên nhân nào khiến chi phí logistics tại Việt Nam duy trì ở mức cao, và những bài học kinh nghiệm nào từ các quốc gia thành công có thể áp dụng vào thực tiễn Việt Nam?

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn liên quan đến hoạt động và chi phí logistics.
  2. Khảo sát thực trạng, làm rõ nguyên nhân kiểm soát và tối ưu hóa chi phí logistics ở mức thấp tại Singapore, Nhật Bản, Trung Quốc; từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
  3. Phân tích thực trạng chi phí logistics tại Việt Nam, đánh giá nguyên nhân hạn chế và đề xuất hệ thống khuyến nghị giải pháp nhằm tối ưu hóa chi phí logistics.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là chi phí logistics. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào hoạt động logistics toàn cầu, đi sâu nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và 3 quốc gia điển hình gồm Singapore, Nhật Bản và Trung Quốc. Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung vào chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về khung lý thuyết, tác giả tổng hợp các định nghĩa học thuật và pháp lý về logistics từ Tổ chức Logistics Quốc tế (ILO), Ủy ban Kinh tế - Xã hội Châu Á - Thái Bình Dương (ESCAP), Hội đồng các Chuyên gia Quản trị Chuỗi Cung ứng Hoa Kỳ (CSCMP, 2001) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam 2005. Về chi phí logistics, nghiên cứu tiếp cận khái niệm theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và xác định bản chất của chi phí logistics là toàn bộ nguồn lực đo lường bằng tiền hoặc tương đương tiền phải bỏ ra để thực hiện các khâu trong chuỗi cung ứng. Cấu trúc chi phí logistics được phân rã thành ba thành phần chính: chi phí vận chuyển (thường chiếm tỷ trọng cao nhất, khoảng 50%–60%), chi phí lưu kho bãi (chiếm 25%–30%) và chi phí quản trị chuỗi cung ứng.

Để đánh giá chi phí logistics, tác giả sử dụng 3 chỉ tiêu:

  • Tỷ lệ chi phí logistics trên tổng sản phẩm quốc nội (% GDP)
  • Tỷ lệ chi phí logistics trên tổng doanh thu của doanh nghiệp
  • Tỷ lệ chi phí logistics trên giá thành sản phẩm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính, dựa trên việc thu thập, tổng hợp, thống kê mô tả và phân tích so sánh dữ liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu được khai thác từ các tổ chức quốc tế có uy tín như Ngân hàng Thế giới (World Bank - dữ liệu LPI 2018 và 2023), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), Hội đồng Ngoại giao Mỹ (CFR), Armstrong & Associates, Freightos, Statista, Liên đoàn Mua hàng và Giao nhận Trung Quốc (CFLP), Cơ quan Hàng hải và Cảng Singapore (MPA). Tại Việt Nam, dữ liệu được trích xuất từ Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê, Tổng cục Đường bộ Việt Nam, Hiệp hội VLA và các nghiên cứu khoa học chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về chi phí logistics

Chương này tập trung làm rõ bản chất hoạt động logistics qua 3 nội dung cốt lõi:

  • Hoạt động vận tải: Phân loại theo 5 phương thức (đường bộ, đường thủy, đường sắt, đường hàng không, đường ống) và theo hình thức tổ chức (vận tải đơn phương thức, đa phương thức, từng chặng).
  • Hoạt động kho bãi: Phân tích quy trình vận hành tiêu chuẩn gồm 5 giai đoạn: (1) Nhận hàng vào kho, (2) Lưu trữ hàng, (3) Chọn đơn và sắp xếp, (4) Đối chiếu và đóng hàng, (5) Điều phối và gửi hàng.
  • Hoạt động quản lý: Bao gồm quản lý đơn hàng, điều phối luồng thông tin và quản trị nguồn nhân lực.

Tác giả phân loại hoạt động logistics theo ba góc độ: theo hình thức tổ chức (1PL, 2PL, 3PL, 4PL, 5PL); theo quá trình vận hành (logistics đầu vào, logistics đầu ra, logistics ngược); và theo đối tượng hàng hóa chuyên biệt (FMCG, ô tô, dầu khí, hóa chất). Về cấu trúc chi phí, chương 1 phân tích chi tiết các phụ phí vận tải biển như phụ phí xăng dầu (BAF), phụ phí giảm thải lưu huỳnh (LSS), phí lưu container tại bãi (DEM), phí lưu container tại kho (DET). Cuối cùng, tác giả xác định 8 nhóm nhân tố tác động trực tiếp đến chi phí logistics: vị trí và khoảng cách địa lý; chủng loại và số lượng hàng hóa; tính mùa vụ và thị trường; loại hình vận tải; biến động giá năng lượng và nhiên liệu; sự ổn định kinh tế - chính trị; chất lượng cơ sở hạ tầng; và năng lực của nguồn nhân lực.

Chương 2: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam trong việc tối ưu hóa chi phí logistics

Chương này phân tích bức tranh chi phí logistics toàn cầu (đạt 9,1 nghìn tỷ USD năm 2020, tương đương 10,7% GDP thế giới) và chỉ ra mối tương quan giữa mức độ phát triển kinh tế với tỷ lệ chi phí logistics trên GDP: các nước phát triển duy trì mức dưới 10%, trong khi các nước đang phát triển dao động từ 15% đến 30%. Tác giả đi sâu mổ xẻ kinh nghiệm tại 3 quốc gia:

  • Singapore: Chi phí logistics giảm từ 8,8% GDP (2010) xuống 8,5% GDP (2018), tiệm cận mức của Mỹ (8,2%). Thành công của Singapore bắt nguồn từ: (1) Cơ sở hạ tầng cảng biển số 1 thế giới với công suất 37,2 triệu TEUs/năm kết nối 600 cảng, sân bay Changi vận hành 6.800 chuyến bay/tuần đến 330 thành phố; (2) Tiên phong ứng dụng nền tảng số hóa như giải pháp TradeTrust (công nghệ blockchain quản lý chứng từ số), cảm biến IoT giám sát hành trình thời gian thực, AI tối ưu hóa tuyến vận chuyển, tự động hóa kho bằng robot, giải pháp thanh toán điện tử PayNow Corporate; (3) Chính sách hỗ trợ vốn và môi trường đầu tư mở.
  • Nhật Bản: Nổi bật với việc tối ưu hóa chi phí thông qua: (1) Tận dụng thương mại điện tử làm đòn bẩy tái cấu trúc chuỗi cung ứng; (2) Đưa robot AI, xe tự hành, công nghệ RFID vào nhà kho thông minh; (3) Ứng dụng thuật toán đám mây "Loogia" của Sagawa Express để tính toán tuyến đường tối ưu cho phương tiện; (4) Phát triển mạnh mẽ logistics xanh bằng việc sử dụng xe tải điện, xe năng lượng mặt trời và lắp đặt pin năng lượng mặt trời tại các trung tâm phân phối nhằm cắt giảm triệt để chi phí năng lượng.
  • Trung Quốc: Đã kéo giảm tỷ lệ chi phí logistics từ 18,3% GDP (2010) xuống 14,5% GDP (2018), giảm 3,8 điểm phần trăm. Các trụ cột thành công gồm: (1) Đầu tư công mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông (dành 8% GDP hàng năm), sở hữu cảng Thượng Hải với công suất 43 triệu TEU/năm, 40.000 km đường sắt cao tốc, 5,28 triệu km đường quốc lộ; (2) Khuyến khích sáp nhập doanh nghiệp logistics tạo quy mô lớn (điển hình là thành lập China Logistics Group - CLG tháng 12/2021) và thúc đẩy mô hình "Tùy biến đại chúng" (Mass Customization) gắn với vận tải hàng không Direct Line; (3) Ứng dụng AI, IoT, Big Data, robot "Xiaomanlv" của Cainiao (giao 500 kiện hàng/ngày) và máy bay không người lái (drone) giao hàng chặng cuối của Meituan với thời gian trung bình 28 phút/đơn; (4) Phát triển bùng nổ thương mại điện tử (chiếm 38% GDP Trung Quốc, hơn 780 triệu người dùng) thúc đẩy mô hình 3PL chuyên nghiệp hóa; (5) Chính sách tài khóa ưu đãi, giảm thuế GTGT cho dịch vụ logistics, giảm thuế nhập khẩu phương tiện và cấp ngân sách đào tạo nhân lực.

Từ kinh nghiệm của 3 quốc gia, tác giả rút ra 6 bài học then chốt cho Việt Nam: (1) Ưu tiên phát triển cơ sở hạ tầng giao thông và trung tâm logistics đa phương thức; (2) Hoàn thiện chính sách hỗ trợ của Chính phủ về thuế, vốn và đất đai; (3) Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và tự động hóa; (4) Tăng cường liên kết, sáp nhập giữa các doanh nghiệp dịch vụ logistics; (5) Khai thác sự phát triển của thương mại điện tử gắn liền với dịch vụ 3PL; (6) Chủ động định hướng phát triển logistics xanh để tiết kiệm tài nguyên lâu dài.

Chương 3: Thực trạng và một số khuyến nghị giải pháp nhằm tối ưu hóa chi phí logistics tại Việt Nam

Chương này phân tích môi trường thể chế và thực trạng hạ tầng logistics Việt Nam:

  • Khung pháp lý: Được chi phối bởi Luật Thương mại 2005, Nghị định 140/2007/NĐ-CP, Nghị quyết số 136/NQ-CP (2020), Quyết định số 221/QĐ-TTg (2021 sửa đổi Quyết định 200/QĐ-TTg), Nghị quyết số 163/NQ-CP (2022) và Nghị quyết số 45/NQ-CP (2023). Tác giả tổng hợp số lượng văn bản quản lý lĩnh vực logistics thành bảng thống kê cụ thể:
Lĩnh vực điều chỉnh Số lượng Luật, Nghị định Số lượng Quyết định, Thông tư
Dịch vụ chung 21 6
Dịch vụ vận tải và logistics 15 50
Hải quan 5 10
Cải cách thủ tục hành chính 2 18
Thương mại điện tử (TMĐT) 3 2
Điều ước quốc tế về vận tải 20 (Công ước quốc tế) -
Tập quán quốc tế 5 -
Cam kết trong WTO 14 -
Thỏa thuận trong khuôn khổ ASEAN 11 -
  • Thực trạng năng lực và hạ tầng: Theo công bố của World Bank, chỉ số LPI của Việt Nam năm 2018 đạt 3,27 điểm (xếp hạng 39/160 quốc gia, thứ 3 ASEAN). Tuy nhiên, đến năm 2023, điểm LPI đạt 3,3 nhưng thứ hạng rơi xuống vị trí 43/160 (đứng thứ 5 ASEAN, sau Singapore, Malaysia, Thái Lan, Philippines). Về hạ tầng kỹ thuật:
    • Đường bộ: Tính đến tháng 6/2022, toàn quốc mới đưa vào khai thác 23 tuyến đường cao tốc với tổng chiều dài 1.239 km, trong khi 14 tuyến (840 km) vẫn đang triển khai thi công; mạng lưới phân bổ không đồng đều giữa các vùng.
    • Đường sắt: Tổng chiều dài chỉ đạt 3.143 km với 277 ga trên 7 tuyến chính, công nghệ lạc hậu, tốc độ và năng lực khai thác thấp.
    • Đường biển và thủy nội địa: Toàn quốc có 286 bến cảng với gần 100 km cầu cảng (có cảng Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh lọt top 50 cảng container lớn nhất thế giới), cùng 292 cảng thủy nội địa (217 cảng hàng hóa). Dù vậy, phần lớn cảng biển vẫn là cảng nhỏ, nước nông, thiếu sự kết nối đồng bộ với mạng lưới đường sắt và trung tâm logistics hàng hóa, dẫn đến tình trạng chi phí trung chuyển và bốc dỡ nội địa bị đẩy lên cao.

Từ các phân tích trên, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chia theo ba nhóm chủ thể: khuyến nghị đối với Chính phủ (hoàn thiện quy hoạch mạng lưới hạ tầng giao thông kết nối, cải cách thủ tục hải quan và chính sách ưu đãi tài chính); khuyến nghị đối với Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam - VLA (phát huy vai trò liên kết hội viên, đào tạo chuẩn hóa kỹ năng nghề, hỗ trợ chia sẻ thông tin thị trường); khuyến nghị đối với các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics (đẩy mạnh đầu tư công nghệ, ứng dụng quản trị số, mở rộng liên minh dịch vụ và chuyển đổi phương tiện xanh).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu định lượng làm cơ sở so sánh chi phí logistics và hiệu quả chuỗi cung ứng giữa Việt Nam với các nền kinh tế trên thế giới:

Tiêu chí / Quốc gia Việt Nam Singapore Nhật Bản Trung Quốc Toàn cầu
Chi phí logistics (% GDP) 16,8% (năm 2021) 8,5% (năm 2018) Dưới 10% (2020) 14,5% (năm 2018) 10,7% (năm 2020)
Thứ hạng chỉ số LPI Hạng 43 (LPI 2023: 3,3 điểm) Top 5 toàn cầu (LPI 2023: >4,0) Nhóm đầu thế giới Hạng 26 (LPI 2020) -
Đặc trưng hạ tầng vận tải tiêu biểu 1.239 km cao tốc (6/2022); 286 bến cảng Cảng biển xử lý 37,2 triệu TEU; Changi nối 330 thành phố Mạng lưới kho RFID; tự động hóa Loogia Cảng Thượng Hải 43 triệu TEU; 40.000 km đường sắt cao tốc 50%–60% chi phí là vận tải; 25%–30% là kho bãi

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình nghiên cứu của tác giả tạo ra sự khác biệt so với các đề tài nghiên cứu trước đây tại Việt Nam:

  • Các luận văn của Đỗ Thị Bích Thuận (2013) hay Nguyễn Thị Linh (2014) chỉ tập trung giải quyết bài toán chi phí ở cấp độ vi mô tại một doanh nghiệp cụ thể (Yusen Logistics Solutions hoặc Panasonic Sales). Ngược lại, khóa luận này đã mở rộng phạm vi nghiên cứu sang cấp độ vĩ mô gắn kết vi mô, phân tích toàn diện chuỗi chi phí logistics của nền kinh tế.
  • Tác giả cập nhật các biến động thực tế sau đại dịch Covid-19 và cuộc xung đột Nga – Ukraine (dữ liệu đến năm 2023), phản ánh thực trạng suy giảm 4 bậc LPI của Việt Nam (từ hạng 39 năm 2018 xuống hạng 43 năm 2023) để đưa ra các kiến nghị mang tính cập nhật.
  • Rút ra hệ thống giải pháp tổng thể, kết hợp giữa bài học kinh nghiệm quốc tế đã được kiểm chứng (hạ tầng của Trung Quốc, công nghệ số của Singapore, mô hình vận hành xanh của Nhật Bản) với đặc thù thể chế và thực trạng hạ tầng giao thông thực tế tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận nằm ở việc chỉ sử dụng phương pháp định tính và dựa hoàn toàn vào nguồn dữ liệu thứ cấp sẵn có. Do thiếu số liệu thống kê định kỳ cấp quốc gia về chi phí logistics theo từng quý, một số chỉ tiêu phân tích chi tiết cơ cấu chi phí theo ngành hàng của Việt Nam phải dựa trên các mốc số liệu cũ (như số liệu năm 2014 và 2018). Ngoài ra, nghiên cứu chưa tiến hành khảo sát định lượng sơ cấp đối với mẫu doanh nghiệp cung ứng hoặc sử dụng dịch vụ logistics tại các vùng kinh tế trọng điểm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo các hướng:

  • Thiết lập mô hình hồi quy định lượng nhằm đo lường mức độ tác động của từng thành phần chi phí (chi phí BOT, phụ phí cảng biển, chi phí kho bãi) tới biên lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu ngành hàng chủ lực (như thủy sản, dệt may, điện tử).
  • Đánh giá định lượng hiệu quả tài chính và chi phí đầu tư chuyển đổi sang mô hình logistics xanh (phương tiện vận tải điện, kho bãi sử dụng năng lượng tái tạo) đối với các doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên thuộc các ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng khi tìm kiếm khung lý luận toàn diện về chi phí logistics cùng phương pháp đánh giá chỉ số LPI.

Nội dung đáng tham khảo nhất của văn bản là phần phân tích chuyên sâu về kinh nghiệm quốc tế tại Chương 2 (các trường hợp ứng dụng công nghệ TradeTrust của Singapore, thuật toán Loogia của Nhật Bản, mô hình sáp nhập tập đoàn logistics và robot Xiaomanlv của Trung Quốc) cùng hệ thống bảng biểu thống kê văn bản pháp quy điều chỉnh ngành logistics tại Chương 3. Đây là nguồn dữ liệu thực chứng giá trị cho các nhà hoạch định chính sách thuộc cơ quan quản lý nhà nước và lãnh đạo các doanh nghiệp dịch vụ logistics trong việc định hình chiến lược cắt giảm chi phí vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ chi phí logistics trên GDP của Việt Nam năm 2021 được ghi nhận là bao nhiêu so với thế giới?
Theo tính toán của Hiệp hội Logistics Việt Nam (VLA) được trích dẫn trong khóa luận, chi phí logistics tại Việt Nam năm 2021 chiếm khoảng 16,8% GDP, cao hơn nhiều so với mức trung bình của thế giới (khoảng 10,7%).

2. Kết cấu chi phí logistics bao gồm những bộ phận nào và bộ phận nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
Chi phí logistics cấu thành từ ba nhóm: chi phí vận chuyển, chi phí kho bãi và chi phí quản lý. Trong đó, chi phí vận chuyển chiếm tỷ trọng cao nhất, tương đương khoảng 50% đến 60% tổng chi phí logistics toàn cầu.

3. Trung Quốc đã triển khai những giải pháp hạ tầng trọng điểm nào để giảm tỷ lệ chi phí logistics từ 18,3% xuống 14,5% GDP giai đoạn 2010–2018?
Trung Quốc dành khoảng 8% GDP hàng năm cho phát triển hạ tầng, bao gồm việc xây dựng cảng container Thượng Hải (công suất 43 triệu TEU/năm), hoàn thiện hơn 40.000 km đường sắt cao tốc, 5,28 triệu km đường quốc lộ, cùng hệ thống hàng trăm nghìn km đường cao tốc và hơn 1 triệu cây cầu kết nối liên vùng.

4. Chỉ số hiệu quả logistics (LPI) của Việt Nam theo báo cáo năm 2023 của Ngân hàng Thế giới thay đổi như thế nào so với năm 2018?
Năm 2018, chỉ số LPI của Việt Nam đạt 3,27 điểm, xếp hạng 39/160 quốc gia (thứ 3 trong khối ASEAN). Đến báo cáo năm 2023, dù số điểm đạt 3,3 nhưng thứ hạng của Việt Nam đã tụt xuống vị trí 43/160 quốc gia và đứng thứ 5 trong khu vực ASEAN.

5. Singapore và Nhật Bản đã ứng dụng các công nghệ cụ thể nào để tối ưu hóa quy trình và hạ giá thành logistics?
Singapore ứng dụng nền tảng TradeTrust dựa trên công nghệ blockchain để số hóa chứng từ thương mại, kết hợp mạng lưới cảm biến IoT và hệ thống thanh toán PayNow Corporate. Nhật Bản đưa vào vận hành hệ thống quản lý kho thông minh sử dụng sóng vô tuyến RFID, kết hợp thuật toán tối ưu hóa lộ trình giao hàng "Loogia" của Sagawa Express và chuyển đổi năng lượng mặt trời cho các kho bãi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Xuân Phát đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chi phí logistics và phản ánh chân thực thực trạng chi phí logistics ở mức cao tại Việt Nam (16,8% GDP năm 2021). Bằng phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp xác thực, công trình đã làm rõ những bài học thành công trong việc kiểm soát chi phí từ Singapore, Nhật Bản và Trung Quốc gắn với hạ tầng giao thông, liên kết quy mô lớn và ứng dụng công nghệ số. Hệ thống khuyến nghị được đề xuất cho Chính phủ, Hiệp hội VLA và cộng đồng doanh nghiệp logistics cung cấp những giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy việc tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành dịch vụ logistics Việt Nam.