Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vận tải đường biển giữ vai trò trọng yếu trong việc luân chuyển hàng hóa thương mại quốc tế, chiếm tỷ trọng khối lượng vận chuyển vượt trội so với các phương thức vận tải trên không và trên đất liền. Nhờ đặc tính phù hợp với hầu hết các chủng loại hàng hóa và chi phí tối ưu đối với các tuyến hành trình dài, vận tải biển trở thành mắt xích cốt lõi trong hoạt động xuất nhập khẩu của các nền kinh tế. Việt Nam sở hữu vị trí địa kinh tế thuận lợi khi nằm tiếp giáp Biển Đông – tuyến giao thương hàng hải huyết mạch quốc tế với 29 trong tổng số 39 tuyến hàng hải toàn cầu đi qua. Đặc biệt, khu vực miền Trung với hơn 1.200 km bờ biển cùng hệ thống cảng biển nước sâu đang là địa bàn thu hút mạnh mẽ các nguồn lực đầu tư phát triển dịch vụ tiếp vận.
Công ty TNHH Liên kết toàn cầu – Chi nhánh Đà Nẵng được thành lập vào tháng 5 năm 2015, trực thuộc đơn vị chủ quản là Công ty TNHH Tiếp vận và Vận tải Liên kết toàn cầu (Worldwide Link Logistics and Transport Co., Ltd). Sau hơn 7 năm hoạt động tại thị trường miền Trung, chi nhánh đã từng bước xây dựng uy tín trong mảng khai thác vận tải biển nội địa và quốc tế. Tuy nhiên, trước bối cảnh phần lớn doanh nghiệp logistics trong nước có quy mô nhỏ và vừa, tiềm lực tài chính hạn chế và chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các tập đoàn logistics đa quốc gia, chi nhánh đối mặt với nhiều thách thức về cơ sở hạ tầng, nguồn lực và năng lực cạnh tranh. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp phát triển dịch vụ vận tải biển tại đơn vị có ý nghĩa cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích tình hình phát triển dịch vụ vận tải biển tại Công ty TNHH Liên kết toàn cầu – Chi nhánh Đà Nẵng, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm phát triển dịch vụ vận tải biển tốt hơn đến năm 2025.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những lý luận và thực tiễn liên quan đến phát triển dịch vụ vận tải biển.
- Đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ vận tải biển tại Công ty TNHH Liên kết toàn cầu – Chi nhánh Đà Nẵng.
- Đề xuất các giải pháp nhằm phát triển dịch vụ vận tải biển tại Công ty TNHH Liên kết toàn cầu – Chi nhánh Đà Nẵng đến năm 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng phát triển dịch vụ vận tải biển và các giải pháp nhằm phát triển dịch vụ vận tải biển tại Công ty TNHH Liên kết toàn cầu – Chi nhánh Đà Nẵng.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Liên kết toàn cầu – Chi nhánh Đà Nẵng (địa chỉ: số 773 Ngô Quyền, phường An Hải Bắc, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2019 đến năm 2021; định hướng giải pháp đề xuất áp dụng đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở khoa học dựa trên các định nghĩa học thuật và giáo trình chuyên ngành logistics:
- Khung khái niệm và lý thuyết:
- Khái niệm "dịch vụ" từ nguồn gốc nghiên cứu của Allan Fisher và Colin Clark (phân chia nền kinh tế thành ba khu vực, trong đó dịch vụ là ngành thứ ba), định nghĩa dịch vụ của kinh tế gia T. Hill, cùng 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình, tính không dự trữ được, sự đồng thời giữa sản xuất - tiêu dùng và tính không đồng đều về chất lượng.
- Khái niệm "vận tải biển" theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác Tạo thuận lợi Toàn cầu về Giao thông và Thương mại (GFP), Giáo trình Kinh tế biển của GS. Vương Toàn Thuyên và Giáo trình Kinh tế vận chuyển đường biển của TS. Nguyễn Hữu Hùng (2014).
- Khái niệm "phát triển dịch vụ vận tải biển": Được xác định là quá trình gia tăng quy mô hàng hóa, tăng trưởng các nguồn lực (lao động, vốn, cơ sở vật chất, khoa học công nghệ), mở rộng mạng lưới (liên kết, thị trường), hoàn thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao kết quả sản xuất kinh doanh cùng đóng góp cho kinh tế - xã hội địa phương.
- Phân loại hình thức gửi hàng container: Hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) và hàng lẻ gom container (LCL - Less than Container Load), đi kèm phương pháp đo lường thể tích mét khối CBM: $\text{CBM} = (\text{Dài} \times \text{Rộng} \times \text{Cao}) \times \text{Số lượng}$.
- Nhóm nhân tố ảnh hưởng: Điều kiện tự nhiên (thời tiết, dịch bệnh Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng và thiếu hụt vỏ container); điều kiện kinh tế (tăng trưởng GRDP, lãi suất, thuế); điều kiện pháp lý và chính trị - xã hội (luật pháp đa quốc gia, biến động địa chính trị như xung đột Nga - Ukraine năm 2022); điều kiện khoa học - công nghệ (ứng dụng tự động hóa bằng robot - RPA và trí tuệ nhân tạo - AI).
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Đề tài sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn tài liệu chính thức, bao gồm báo cáo của Cục Hàng hải Việt Nam, Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), các tạp chí chuyên ngành, giáo trình đại học liên quan và hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (sản lượng, doanh thu, chi phí, lợi nhuận) nội bộ của công ty trong giai đoạn 2019 - 2021.
- Kỹ thuật xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu thu thập được tổng hợp, xử lý thông qua phần mềm Microsoft Excel để trình bày dưới dạng bảng thống kê và biểu đồ trực quan. Khóa luận áp dụng phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối và tương đối) để phân tích sự biến động của các chỉ tiêu tài chính, quy mô hàng hóa và các yếu tố nguồn lực qua các mốc thời gian 2019, 2020 và 2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về phát triển dịch vụ vận tải biển
Chương này trình bày toàn diện lịch sử hình thành phương thức vận tải biển từ thời cổ đại (thế kỷ V TCN), bước ngoặt mở kênh đào Suez (1869), kênh đào Kiel (1895) cho đến giai đoạn phát triển hiện đại. Tác giả luận giải 5 ưu điểm nổi bật của vận tải biển (năng lực chuyên chở lớn, phù hợp hàng hóa khối lượng lớn giá trị thấp, chi phí hạ tầng tự nhiên ban đầu thấp, giá thành rẻ nhất và mức tiêu hao nhiên liệu trên một tấn trọng tải thấp) cùng 4 hạn chế cố hữu (tốc độ chậm 14 - 20 hải lý/giờ, phụ thuộc điều kiện thiên nhiên, khó khăn trong công tác cứu nạn cứu hộ và đối mặt với rào cản pháp lý đa quốc gia).
Về mặt kinh tế, vận tải biển đảm nhận hơn 80% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu toàn cầu, đóng góp 10 - 15% GDP ở các quốc gia phát triển và đạt mức 20% GDP tại Singapore. Theo số liệu của Cục Hàng hải Việt Nam, tỷ suất lợi nhuận trên nguyên giá tài sản cố định của khối dịch vụ hỗ trợ vận tải biển đạt 20%, vượt trội so với mức 8,99% của khối vận tải biển trực tiếp. Chương 1 cũng xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ vận tải biển qua 5 nhóm: quy mô, nguồn lực (lao động, vốn, tài sản cố định), mạng lưới, chất lượng dịch vụ và đóng góp kinh tế - xã hội. Cuối chương, tác giả phân tích kinh nghiệm phát triển từ hai doanh nghiệp điển hình là Công ty Bee Logistics (ứng dụng CNTT chất lượng cao, mạng lưới 35 văn phòng và hơn 900 nhân viên) và Công ty Glotrans Việt Nam (trụ sở tại Cảng Hải Phòng với công suất 10 triệu tấn/năm, 9 văn phòng cả nước và mạng lưới đại lý trên 150 quốc gia), từ đó đúc kết 3 bài học: hiện đại hóa hạ tầng công nghệ, xây dựng cơ chế quản lý phù hợp quy mô và tăng cường liên kết ngành.
Chương 2: Đánh giá phát triển dịch vụ vận tải biển tại Công ty TNHH Liên kết toàn cầu – Chi nhánh Đà Nẵng
Chương 2 tập trung giới thiệu và phân tích hoạt động thực tế tại chi nhánh:
- Tổng quan đơn vị: Thành lập ngày 14/05/2015, mã số thuế 0309194953-003, có trụ sở tại 773 Ngô Quyền, Đà Nẵng. Đơn vị cung cấp dịch vụ vận tải ven biển, viễn dương, đường bộ, đường thủy, đường sắt và các dịch vụ hỗ trợ (thủ tục hải quan, giao nhận, đóng gói).
- Cơ cấu tổ chức: Mô hình quản lý trực tuyến - chức năng đứng đầu bởi Giám đốc, quản lý trực tiếp 5 bộ phận: Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Bộ phận Chăm sóc khách hàng (CSKH), Bộ phận Định giá và Bộ phận Giao nhận hiện trường.
- Quy trình nghiệp vụ chuyên sâu:
- Quy trình khai thác kinh doanh gồm 9 bước chuẩn hóa: (1) Tìm kiếm khách hàng, (2) Phân loại khách hàng, (3) Tiếp cận khách hàng, (4) Báo giá dịch vụ, (5) Đàm phán về giá, (6) Ký kết hợp đồng, (7) Thực hiện dịch vụ, (8) Bàn giao chứng từ và (9) Chăm sóc khách hàng.
- Quy trình nghiệp vụ chứng từ: Khởi đầu từ việc nhận Booking từ khách hàng, liên hệ hãng tàu/co-loader xác nhận cấp vỏ container rỗng, fax lệnh cấp vỏ, theo dõi đóng hàng và hạ bãi, gửi draft bill xác nhận, cập nhật lịch tàu thay đổi, phát hành final bill sau ngày tàu chạy thực tế (ATD) và gửi debit note thu cước.
- Thực trạng kinh doanh giai đoạn 2019 - 2021: Mặc dù chịu tác động tiêu cực của dịch bệnh Covid-19 và tình trạng khan hiếm container đẩy chi phí vận chuyển tăng cao, chi nhánh vẫn duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ cả về doanh thu và lợi nhuận trước thuế qua từng năm. Đồng thời, đóng góp ngân sách nhà nước của chi nhánh tăng đều đặn. Cuối chương, tác giả tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của đơn vị làm căn cứ hoạch định giải pháp.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm phát triển dịch vụ vận tải biển tại Công ty TNHH Liên kết toàn cầu – Chi nhánh Đà Nẵng đến năm 2025
Dựa trên định hướng phát triển của chi nhánh đến năm 2025, chương này đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ trên các phương diện:
- Giải pháp phát triển quy mô: Mở rộng khối lượng hàng hóa vận chuyển thông qua việc linh hoạt chính sách giá và gia tăng số lượng container khai thác.
- Giải pháp gia tăng nguồn nhân lực: Đẩy mạnh công tác đào tạo chuyên môn, nghiệp vụ logistics, kỹ năng ngoại ngữ và cập nhật công nghệ mới cho đội ngũ nhân viên; xây dựng chính sách đãi ngộ, lương thưởng minh bạch nhằm giữ chân nhân sự chất lượng cao.
- Giải pháp mở rộng mạng lưới:
- Mở rộng liên kết: Thiết lập mối quan hệ hợp tác chiến lược bình đẳng với các hãng tàu quốc tế, hiệp hội logistics và các đơn vị sản xuất, xuất nhập khẩu tại khu vực miền Trung.
- Mở rộng thị trường: Kết hợp mở rộng theo chiều rộng (tìm kiếm khách hàng mới, mở thêm tuyến vận tải đến các cảng nội địa và quốc tế mới) và mở rộng theo chiều sâu (đa dạng hóa mặt hàng chuyên chở, hoàn thiện các dịch vụ giá trị gia tăng).
- Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ: Rút ngắn thời gian xử lý nghiệp vụ chứng từ, nâng cao tính linh hoạt trước các yêu cầu đột xuất của chủ hàng và hạn chế tối đa các sai sót phát sinh trong khâu giao nhận hiện trường.
- Giải pháp gia tăng kết quả kinh doanh và phát triển thương hiệu: Đổi mới công tác quản lý tài chính, kiểm soát chi phí hoạt động, xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn và quảng bá thương hiệu Worldwide Link rộng rãi tại thị trường miền Trung.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phân tích chi tiết các chỉ tiêu kết quả hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải biển của chi nhánh trong giai đoạn 2019 - 2021 theo bảng số liệu dưới đây:
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
So sánh 2020/2019 (%) |
So sánh 2021/2020 (%) |
| Doanh thu thuần (triệu đồng) |
8.539 |
9.750 |
16.764 |
+14,18% |
+71,94% |
| Chi phí vận chuyển (triệu đồng) |
2.102 |
2.336 |
6.017 |
+11,13% |
+157,51% |
| Chi phí quản lý (triệu đồng) |
465 |
512 |
625 |
+10,11% |
+22,07% |
| Chi phí tài chính ròng (triệu đồng) |
669 |
733 |
632 |
+9,57% |
-13,78% |
| Tổng chi phí (triệu đồng) |
3.582 |
7.275 |
+10,66% |
+103,10% |
|
| Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) |
5.302 |
6.168 |
9.489 |
+16,33% |
+53,84% |
| Nộp ngân sách nhà nước (triệu đồng) |
206 |
297 |
346 |
+44,17% |
+16,50% |
(Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo tài chính và kết quả kinh doanh của Công ty TNHH Liên kết toàn cầu – Chi nhánh Đà Nẵng).
Các kết quả và đóng góp chính của đề tài bao gồm:
- Phản ánh thực trạng tài chính: Doanh thu năm 2020 đạt 9.750 triệu đồng (tăng 1.211 triệu đồng so với 2019), sang năm 2021 tăng vọt lên 16.764 triệu đồng (tăng 7.014 triệu đồng, tương ứng 71,94% so với 2020). Chi phí vận chuyển chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng mạnh 157,51% trong năm 2021 do ảnh hưởng của khủng hoảng giá cước và thiếu vỏ container toàn cầu. Dù chi phí gia tăng, lợi nhuận trước thuế năm 2021 vẫn đạt 9.489 triệu đồng (tăng 53,84% so với năm 2020).
- Đóng góp kinh tế - xã hội: Hoạt động kinh doanh có lãi giúp nghĩa vụ nộp ngân sách nhà nước của chi nhánh tăng từ 206 triệu đồng (2019) lên 297 triệu đồng (2020) và đạt 346 triệu đồng (2021), góp phần giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho lao động địa phương.
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa được bộ tiêu chí đo lường sự phát triển dịch vụ vận tải biển doanh nghiệp; mô tả chi tiết quy trình 9 bước khai thác và quy trình làm hàng chứng từ FCL/LCL thực tế tại doanh nghiệp tiếp vận; đồng thời đưa ra hệ thống kiến nghị sát với định hướng đến năm 2025 cho chi nhánh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Nguồn số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được giới hạn trong phạm vi 3 năm (2019 - 2021). Đây là giai đoạn thị trường logistics thế giới và Việt Nam có nhiều biến động bất thường do đại dịch Covid-19 và các cuộc khủng hoảng cước tàu, do đó một số chỉ tiêu tăng trưởng có tính đột biến, chưa phản ánh trạng thái vận hành ổn định dài hạn.
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở quy mô của một chi nhánh tại Đà Nẵng, chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng lấy ý kiến đánh giá trực tiếp từ khách hàng về chất lượng dịch vụ.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi dữ liệu sang các năm tiếp theo (giai đoạn sau 2022) để đánh giá sự phục hồi và điều chỉnh của ngành vận tải biển trong trạng thái bình thường mới.
- Kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát sự hài lòng của chủ hàng đối với dịch vụ FCL và LCL.
- So sánh mô hình phát triển dịch vụ vận tải biển của chi nhánh với các doanh nghiệp logistics khác tại vùng kinh tế trọng điểm miền Trung.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo về phương pháp tiếp cận một case-study thực tế tại doanh nghiệp dịch vụ giao nhận vận tải.
- Người nghiên cứu và thực tập sinh: Cung cấp thông tin thực tiễn hữu ích về cơ cấu bộ máy, chức năng phòng ban, quy trình nghiệp vụ chứng từ xuất nhập khẩu và các bước khai thác khách hàng thực tế trong ngành vận tải biển.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Khung phân tích các tiêu chí phát triển dịch vụ logistics (Chương 1) và sơ đồ chi tiết hóa quy trình nghiệp vụ 9 bước của nhân viên kinh doanh dịch vụ vận tải biển cùng quy trình luân chuyển chứng từ vận tải container (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Mục tiêu nghiên cứu chung và phạm vi thời gian của khóa luận là gì?
Mục tiêu chung của đề tài là phân tích thực trạng phát triển dịch vụ vận tải biển tại Công ty TNHH Liên kết toàn cầu – Chi nhánh Đà Nẵng, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển dịch vụ này tốt hơn đến năm 2025. Dữ liệu thứ cấp phục vụ đánh giá được thu thập trong giai đoạn 2019 - 2021.
2. Quy trình nghiệp vụ khai thác của nhân viên kinh doanh dịch vụ vận tải biển tại chi nhánh gồm những bước nào?
Quy trình gồm 9 bước chuẩn hóa: (1) Tìm kiếm khách hàng, (2) Phân loại khách hàng, (3) Tiếp cận khách hàng, (4) Báo giá dịch vụ, (5) Đàm phán về giá, (6) Ký kết hợp đồng, (7) Thực hiện dịch vụ, (8) Bàn giao chứng từ và (9) Chăm sóc khách hàng.
3. Doanh thu và lợi nhuận trước thuế của chi nhánh biến động ra sao trong giai đoạn 2019 - 2021?
Tổng doanh thu tăng liên tục: năm 2019 đạt 8.539 triệu đồng, năm 2020 đạt 9.750 triệu đồng (tăng 14,18%) và năm 2021 đạt 16.764 triệu đồng (tăng 71,94%). Lợi nhuận trước thuế tương ứng tăng từ 5.302 triệu đồng (2019) lên 6.168 triệu đồng (2020, tăng 16,33%) và đạt 9.489 triệu đồng (2021, tăng 53,84%).
4. Khóa luận đã đúc kết được những bài học kinh nghiệm gì từ các công ty logistics điển hình?
Từ mô hình hoạt động của Công ty Bee Logistics và Công ty Glotrans Việt Nam, tác giả rút ra 3 bài học cho chi nhánh Đà Nẵng: đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin đồng bộ hiện đại, thiết lập cơ chế quản lý phù hợp quy mô doanh nghiệp và đẩy mạnh liên kết với các đối tác trong ngành logistics cùng các đơn vị xuất nhập khẩu.
5. Đóng góp nộp ngân sách nhà nước của chi nhánh thay đổi như thế nào qua các năm nghiên cứu?
Nghĩa vụ nộp ngân sách của công ty tăng trưởng đều đặn qua từng năm: đạt 206 triệu đồng vào năm 2019, tăng lên 297 triệu đồng vào năm 2020 (tăng 44,17%) và đạt 346 triệu đồng vào năm 2021 (tăng 49 triệu đồng so với năm 2020).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thái Thị Thu đã hệ thống hóa thành công lý luận về phát triển dịch vụ vận tải biển và làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Liên kết toàn cầu – Chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2019 - 2021. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc về doanh thu và lợi nhuận của chi nhánh bất chấp những thách thức của thị trường vận tải biển trong đại dịch Covid-19. Đồng thời, hệ thống giải pháp và quy trình nghiệp vụ được tác giả đề xuất mang tính đồng bộ, có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho định hướng phát triển của doanh nghiệp đến năm 2025.