Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

  • Lý do chọn đề tài: Trong bối cảnh toàn cầu hoá và hội nhập kinh tế quốc tế, logistics được xem là huyết mạch của nền kinh tế. Việt Nam đã xác định logistics là ngành dịch vụ quan trọng, nhưng năng lực cạnh tranh vẫn còn hạn chế, chi phí logistics cao (≈ 18 % GDP) và thị phần doanh nghiệp trong nước chỉ khoảng 30 %. Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Văn Lam – một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển – còn tồn tại nhiều hạn chế về quản lý, nghiệp vụ và công nghệ. Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển là vấn đề thiết yếu để cải thiện vị thế cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu thị trường.
  • Mục tiêu và câu hỏi/nhiệm vụ nghiên cứu
    1. Mục tiêu lý thuyết: Hệ thống hoá cơ sở lý thuyết về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển và năng lực cung ứng dịch vụ.
    2. Mục tiêu thực trạng: Tìm hiểu, phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Văn Lam.
    3. Mục tiêu giải pháp: Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp.
  • Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
    • Đối tượng: Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Văn Lam.
    • Phạm vi không gian: Toàn bộ hoạt động giao nhận của công ty tại Văn Lam (Hà Nội) và các chi nhánh phụ trợ.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thực tế giai đoạn 2021 – 2023; thực hiện nghiên cứu từ 26/02/2024 đến 26/04/2024; đề xuất giải pháp có thời gian triển khai đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung lý thuyết, khái niệm, văn bản pháp luật
    • Dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding Service) – định nghĩa của FIATA và Hiệp hội Châu Âu (29/10/2004): “Bất kỳ loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói, phân phối và các dịch vụ tư vấn, hải quan, tài chính, bảo hiểm”.
    • Luật Thương mại (Điều 167, 1997; Điều 223, 2005) quy định giao nhận hàng hóa là hành vi thương mại, bao gồm nhận, vận chuyển, lưu kho, thực hiện thủ tục giấy tờ và giao hàng cho người nhận.
    • Năng lực cung ứng dịch vụ – khả năng cung cấp các dịch vụ giao nhận (đường biển, đường hàng không, nội địa) đáp ứng nhu cầu khách hàng, dựa trên tích hợp nguồn lực nội bộ (nhân lực, cơ sở vật chất, công nghệ) và yếu tố bên ngoài (hãng tàu, cơ quan hải quan).
  • Phương pháp nghiên cứu
    1. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp trong quá trình thực tập tại Văn Lam; phỏng vấn, khảo sát hơn 200 khách hàng và đối tác để thu thập ý kiến về năng lực quản lý, nghiệp vụ, công nghệ.
    2. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính nội bộ giai đoạn 2021 – 2023; tài liệu nghiên cứu trong nước và quốc tế (các luận văn, bài báo khoa học được trích dẫn trong chương 1).
    3. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu
      • Thống kê mô tả: Tính toán doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tỷ trọng thị trường, tỷ trọng dịch vụ và cấu trúc mặt hàng.
      • Phân tích so sánh: So sánh năng lực quản lý, nghiệp vụ, công nghệ giữa các năm và với tiêu chuẩn ngành.
      • Tổng hợp: Đánh giá tổng thể thực trạng, rút ra nhận xét và đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Tổng quan về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển

  • Trình bày tính cấp thiết, tổng quan vấn đề, phạm vi, mục tiêu và phương pháp nghiên cứu.
  • Bảng 1.1 – Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023
Năm Tổng doanh thu (tỉ đ) Tổng chi phí (tỉ đ) Lợi nhuận trước thuế (tỉ đ) Lợi nhuận sau thuế (tỉ đ)
2021 8,26 7,12 1,14 0,89
2022 10,37 9,06 1,31 1,02
2023 15,5 13,3 2,20 1,76
  • Đánh giá tăng trưởng doanh thu 87 % (từ 8,26 tỷ đ → 15,5 tỷ đ) và lợi nhuận sau thuế tăng 98 % (0,89 tỷ đ → 1,76 tỷ đ).

Chương 2 – Cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận

  • Phân tích khái niệm, đặc điểm, vai trò và quy trình giao nhận (đàm phán, ký hợp đồng, thu thập chứng từ, khai hải quan, nhận hàng, quyết toán).
  • Trình bày cấu trúc năng lực: quản lý lãnh đạo, nghiệp vụ nhân viên, quản lý thông tin/chứng từ, quy trình cung ứng, marketing, liên kết đối tác, ứng dụng công nghệ.

Chương 3 – Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ tại Công ty Văn Lam

  • Quản lý lãnh đạo (điểm trung bình 3,2/5): Khả năng định vị khách hàng, xây dựng chiến lược, hoạch định rủi ro (điểm 2,45/5) còn yếu.
  • Nghiệp vụ nhân viên: Điểm trung bình 3,25/5, môi trường làm việc được đánh giá cao (3,82/5).
  • Nhân sự (Bảng 3.6)
Năm Tổng nhân lực Nam Nữ 20‑28 tuổi 28‑35 tuổi Đại học+Sau đại học Cao đẳng+Trung cấp
2021 10 4 6 5 5 7 3
2022 25 8 17 17 8 20 5
2023 30 10 20 20 10 22 8
  • Doanh thu theo thị trường (Bảng 3.2)
Năm Châu Á (tỉ đ) % Châu Âu (tỉ đ) % Châu ?? (tỉ đ) % Mỹ Khác (tỉ đ) %
2021 6,20 74,97 0,99 11,97 0,83 1,14 0,25 3,02
2022 7,46 72,01 1,35 13,03 1,14 11,00 0,41 3,96
2023 10,86 70,06 1,92 12,39 1,74 11,23 0,98 6,32
  • Doanh thu theo hình thức giao nhận (Bảng 3.3)
Năm Giao nhận đường biển (tỉ đ) % Giao nhận đường biển (khác) % Giao nhận đường hàng không % Tổng (tỉ đ)
2021 5,15 70,74 1,50 20,60 0,63 8,66 7,28
2022 6,29 68,52 2,08 22,66 0,81 8,82 9,18
2023 9,72 71,47 2,36 17,35 1,52 11,18 13,60
  • Cấu trúc mặt hàng nhập khẩu 2023 (Bảng 3.C)
Hàng Kim cạch (tỉ đ)
Nguyên vật liệu sản xuất 1,25
Tivi 0,92
Vải, phụ kiện may mặc 0,90
Camera 0,74
Phụ kiện thể thao 0,68
Các sản phẩm khác 0,14
  • Đánh giá tổng thể: Năng lực cung ứng dịch vụ ngày càng cao (doanh thu tăng 87 %); tuy nhiên, khả năng quản lý rủi ro, công nghệ hỗ trợ và tiêu chuẩn quy trình còn chưa đồng bộ.

Chương 4 – Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực

  • Định hướng phát triển: Tăng cường công nghệ thông tin, tự động hoá quy trình, mở rộng quan hệ đối tác (hãng tàu, đại lý quốc tế), nâng cao năng lực quản lý rủi ro.
  • Giải pháp cụ thể
    1. Đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ: Triển khai hệ thống quản lý kho (WMS) và phần mềm khai báo hải quan điện tử để rút ngắn thời gian thủ tục (khoảng 30 %).
    2. Cải tiến quy trình nghiệp vụ: Áp dụng mô hình BPMN cho quy trình 9 bước, chuẩn hoá SOP, đào tạo nhân viên theo chuẩn ISO 9001.
    3. Tăng cường năng lực quản lý rủi ro: Xây dựng khung đánh giá rủi ro (probability‑impact matrix), lập kế hoạch dự phòng cho thời tiết và gián đoạn hải quan.
    4. Mở rộng mạng lưới đối tác: Ký kết chiến lược với ít nhất 3 hãng tàu lớn và 5 đại lý khu vực Đông Nam Á, giảm chi phí cước trung bình 5‑7 %.
    5. Nâng cao năng lực marketing dịch vụ: Phát triển kênh truyền thông đa dạng (website, mạng xã hội, hội chợ quốc tế), tăng tỷ lệ tương tác khách hàng lên 15 % so với năm 2022.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính
    • Doanh thu giai đoạn 2021‑2023 tăng 87 % (từ 8,26 tỷ đ → 15,5 tỷ đ).
    • Lợi nhuận sau thuế tăng 98 % (0,89 tỷ đ → 1,76 tỷ đ).
    • Giao nhận đường biển chiếm > 70 % tổng doanh thu, đóng góp 71,47 % vào doanh thu 2023.
    • Thị trường Châu Á vẫn chiếm > 70 % doanh thu, nhưng tỷ trọng giảm nhẹ, cho thấy công ty đang đa dạng hoá thị trường (tăng trưởng doanh thu ở Châu Âu và Mỹ Khác).
    • Đánh giá năng lực quản lý lãnh đạo trung bình 3,2/5; năng lực nghiệp vụ 3,25/5; môi trường làm việc 3,82/5.
  • Giải pháp/kiến nghị: Như liệt kê trong Chương 4, bao gồm đầu tư CNTT, chuẩn hoá SOP, xây dựng mô hình quản lý rủi ro, mở rộng hợp đồng tàu và nâng cấp hoạt động marketing.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước
    • Cung cấp phân tích thực trạng chi tiết tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực logistics, trong khi các nghiên cứu trước thường tập trung vào tỉnh hoặc quốc gia.
    • Kết hợp dữ liệu tài chính nội bộ (bảng doanh thu, chi phí) với khảo sát thực tiễn (> 200 khách hàng) để đưa ra giải pháp khả thi cho doanh nghiệp thực tiễn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế
    • Nghiên cứu chỉ tập trung vào một công ty (Văn Lam), do đó khả năng khái quát cho toàn ngành còn hạn chế.
    • Dữ liệu tài chính chỉ bao gồm giai đoạn 2021‑2023; ảnh hưởng của các biến động kinh tế toàn cầu sau 2023 chưa được xem xét.
    • Các khảo sát dựa trên tự đánh giá Likert, có thể gây thiên vị đáp ứng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp
    • Mở rộng nghiên cứu sang nhiều doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ để so sánh năng lực cung ứng.
    • Xây dựng mô hình dự báo năng lực dựa trên phân tích chuỗi thời gian và các chỉ số kinh tế vĩ mô.
    • Thử nghiệm thực tế các giải pháp công nghệ (WMS, blockchain cho chứng từ) và đánh giá hiệu quả chi phí‑lợi ích.

Giá trị tham khảo

  • Sinh viên ngành Kinh tế – Kinh doanh quốc tế: Hướng dẫn cách thực hiện nghiên cứu thực tiễn, thu thập dữ liệu doanh nghiệp, phân tích tài chính và đề xuất giải pháp.
  • Nhà nghiên cứu logistics: Cung cấp dữ liệu thực tế về cấu trúc doanh thu, thị trường và năng lực dịch vụ trong doanh nghiệp vừa.
  • Các doanh nghiệp logistics quy mô vừa: Tham khảo mẫu quy trình, tiêu chí đánh giá năng lực và các giải pháp nâng cao hiệu suất.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khách hàng muốn biết công ty Văn Lam đã đạt mức tăng trưởng doanh thu bao nhiêu trong giai đoạn 2021‑2023?

    • Doanh thu tăng từ 8,26 tỷ đ (2021) lên 15,5 tỷ đ (2023), mức tăng 87 %.
  2. Tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ giao nhận đường biển trong năm 2023 là bao nhiêu?

    • Giao nhận đường biển chiếm 71,47 % tổng doanh thu năm 2023 (9,72 tỷ đ trong tổng 13,6 tỷ đ).
  3. Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu của Văn Lam trong năm 2023 là gì và giá trị của chúng?

    • Nguyên vật liệu sản xuất (1,25 tỷ đ), Tivi (0,92 tỷ đ), Vải & phụ kiện may mặc (0,90 tỷ đ), Camera (0,74 tỷ đ), phụ kiện thể thao (0,68 tỷ đ).
  4. Điểm trung bình của khảo sát đánh giá năng lực quản lý lãnh đạo là bao nhiêu?

    • 3,2 trên thang 5 (theo khảo sát hơn 200 khách hàng và đối tác).
  5. Giải pháp công nghệ nào được đề xuất để rút ngắn thời gian thủ tục hải quan?

    • Triển khai hệ thống khai báo hải quan điện tử và phần mềm quản lý kho (WMS) nhằm giảm thời gian thủ tục dự kiến 30 %.

Kết luận

Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Văn Lam đã được cải thiện đáng kể trong giai đoạn 2021‑2023, thể hiện qua tăng trưởng doanh thu 87 % và lợi nhuận gần gấp đôi. Tuy nhiên, các yếu tố quản lý rủi ro, công nghệ hỗ trợ và tiêu chuẩn quy trình còn tồn tại hạn chế. Những giải pháp đề xuất – đầu tư công nghệ, chuẩn hoá quy trình, mở rộng hợp tác và nâng cao năng lực marketing – nhằm tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững và nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong môi trường logistics đa dạng và toàn cầu hoá hiện nay.