Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển tại công ty tnhh kho vận danko

Nghiên cứu giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại DANKO Logistics. Tối ưu quy trình, tăng trưởng bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ GIAO NHẬN HÀNG HOÁ NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHO VẬN DANKO

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Những công trình nghiên cứu trong nước và nước ngoài

1.2.1. Những công trình nghiên cứu nước ngoài

1.2.2. Những công trình nghiên cứu trong nước

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Kết cấu của khoá luận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ GIAO NHẬN HÀNG HOÁ NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHO VẬN DANKO

2.1. Khái quát về dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

2.2. Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hoá bằng đường biển

2.3. Đặc điểm dịch vụ giao nhận hàng hoá quốc tế bằng đường biển

2.4. Phân loại dịch vụ giao nhận hàng hoá quốc tế bằng đường biển

2.5. Vai trò dịch vụ giao nhận hàng hoá quốc tế bằng đường biển

2.6. Khái quát về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

2.7. Khái niệm năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá quốc tế bằng đường biển

2.8. Quy trình cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

2.9. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá bằng đường biển

2.9.1. Yếu tố bên ngoài doanh nghiệp

2.9.2. Yếu tố bên trong doanh nghiệp

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ GIAO NHẬN HÀNG HOÁ NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHO VẬN DANKO

3.1. Tổng quan về Công ty trách nhiệm hữu hạn Kho vận DANKO

3.1.1. Giới thiệu về công ty. Quá trình hình thành phát triển của công ty

3.1.2. Lĩnh vực kinh doanh của công ty. Cơ cấu tổ chức của công ty

3.2. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty từ năm 2021 – Quý I/2024

3.2.1. Kết quả hoạt động kinh doanh chung của công ty từ năm 2021 – Quý I/2024

3.2.2. Kết quả hoạt động kinh doanh của dịch vụ vận chuyển hàng hoá quốc tế bằng đường biển

3.3. Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển tại công ty giai đoạn 2021 – Quý I/2024

3.3.1. Năng lực về quản lý của đội ngũ lãnh đạo công ty

3.3.2. Năng lực nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên

3.3.3. Năng lực tổ chức quy trình cung ứng dịch vụ chuẩn hoá

3.3.4. Năng lực phát triển quan hệ đối tác và các cơ quan chức năng liên quan

3.3.5. Năng lực đáp ứng nhu cầu khách hàng

3.3.6. Năng lực cung cấp cơ sở hạ tầng và trang thiết bị

3.3.7. Năng lực ứng dụng thành tựu khoa học công nghệ của công ty

3.3.8. Năng lực đổi mới sáng tạo

3.3.9. Đánh giá chung về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận của Công ty trách nhiệm hữu hạn Kho vận DANKO

3.3.9.1. Một số thành tựu đạt được
3.3.9.2. Một số hạn chế
3.3.9.3. Nguyên nhân của những hạn chế

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ ĐỀ XUẤT VỀ VIỆC NÂNG CAO NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ GIAO NHẬN HÀNG HOÁ NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY TNHH KHO VẬN DANKO NĂM 2021 - 2024

4.1. Định hướng phát triển của công ty về cung cấp dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

4.2. Xu hướng phát triển của ngành giao nhận vận tải biển. Phương hướng phát triển của công ty Kho vận DANKO đến năm 2030

4.3. Các đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu đường biển tại công ty đến năm 2030

4.3.1. Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng

4.3.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

4.3.3. Đổi mới quy trình cung ứng dịch vụ

4.3.4. Tăng cường dịch vụ khách hàng

4.3.5. Ứng dụng công nghệ thông tin, đổi mới sáng tạo

4.3.6. Hoàn thiện công tác đánh giá và kiểm tra năng lực cung ứng dịch vụ

4.3.7. Một số kiến nghị nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu đường biển tại công ty đến năm 2030

4.3.7.1. Đối với cơ quan Nhà nước
4.3.7.2. Đối với cơ quan Hải quan
4.3.7.3. Ban ngành liên quan

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nâng Cao Năng Lực Giao Nhận Tại DANKO

Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, thương mại quốc tế tăng mạnh, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt đến hoạt động ngoại thương. Vận tải hàng hóa quốc tế và dịch vụ giao nhận trở thành lĩnh vực phát triển mạnh, gắn liền với hoạt động mua bán hàng hóa giữa các quốc gia. Vận tải đường biển đóng vai trò chủ chốt trong việc thúc đẩy thương mại quốc tế nhờ khối lượng vận chuyển lớn, giá cước rẻ và hiệu suất cao. Việt Nam với lợi thế đường bờ biển dài, gần các tuyến hàng hải quốc tế, hệ thống sông ngòi dày đặc, đã tạo điều kiện thuận lợi cho ngành vận tải biển phát triển. Tuy nhiên, năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển của các công ty logistics Việt Nam vẫn còn hạn chế, với quy trình thủ tục phức tạp và chi phí cao. DANKO Logistics đang đầu tư mở rộng vào lĩnh vực cảng biển, với kế hoạch phát triển tại cảng Đà Nẵng và đầu tư vào tàu thuyền cỡ lớn nhằm tăng cường lợi thế cạnh tranh. Theo tạp chí công thương, Việt Nam hiện có khoảng 800 công ty logistics nhưng phần lớn là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Do đó, việc nghiên cứu và nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa tại DANKO Logistics là rất quan trọng.

1.1. Tính Cấp Thiết Của Nâng Cao Năng Lực Giao Nhận

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển trở nên vô cùng cấp thiết. Với sự gia tăng của hoạt động thương mại quốc tế, các doanh nghiệp cần phải đảm bảo khả năng đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa một cách nhanh chóng, hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Theo thống kê của Tổng cục Thống kê, khối lượng hàng hóa thông qua cảng biển từ năm 2016-2020 tăng 61,8%, bình quân mỗi năm tăng khoảng 10%. Nâng cao năng lực giao nhận giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình logistics, giảm thiểu thời gian và chi phí vận chuyển, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

1.2. Vai Trò Của Vận Tải Đường Biển Trong Giao Nhận Nhập Khẩu

Vận tải đường biển đóng vai trò then chốt trong hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt đối với các giao dịch thương mại có khối lượng lớn và khoảng cách địa lý xa. So với các hình thức vận tải khác, đường biển có ưu điểm về khả năng vận chuyển hàng hóa với số lượng lớn, chi phí thấp và phạm vi hoạt động rộng khắp các châu lục. Do đó, vận tải đường biển là lựa chọn hàng đầu của nhiều doanh nghiệp khi nhập khẩu hàng hóa từ các quốc gia khác. Tuy nhiên, hiệu quả của vận tải đường biển phụ thuộc rất nhiều vào năng lực của các công ty logistics trong việc cung cấp dịch vụ giao nhận, từ khâu làm thủ tục hải quan, bốc xếp, lưu kho, vận chuyển nội địa cho đến giao hàng tận tay người nhận.

II. Các Công Trình Nghiên Cứu Về Năng Lực Cung Ứng Logistics

Đã có nhiều công trình nghiên cứu cả trong và ngoài nước liên quan đến vấn đề những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển. Trong bài báo của Naima Saeed (2023) nghiên cứu về sự hợp tác giữa các công ty giao nhận, tác giả kết luận rằng việc hợp tác theo chiều dọc (công ty vận hành xe tải và công ty vận hành tàu) sẽ mang lại lợi nhuận cao hơn. Bài báo của Ran Wu và Ming Li (2024) đề cập đến các mô hình thuế carbon kết hợp với các loại hình công ty giao nhận. Các phát hiện cho thấy áp lực về thuế carbon từ các cơ quan quản lý sẽ ảnh hưởng đến người tiêu dùng. Trong bài luận văn thạc sĩ của Dương Thị Hậu (2018), tác giả đề xuất các giải pháp như đa dạng hóa dịch vụ, đầu tư cơ sở hạ tầng, nâng cao nguồn nhân lực, hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ. Nhìn chung, các công trình nghiên cứu này đã phân tích về thực trạng quy trình giao nhận vận tải dưới nhiều góc độ khác nhau, từ đó đưa ra giải pháp để phát triển quy trình giao nhận và logistics.

2.1. Nghiên Cứu Nước Ngoài Về Hợp Tác Trong Giao Nhận

Các nghiên cứu nước ngoài, như bài viết của Naima Saeed, nhấn mạnh vai trò của sự hợp tác giữa các công ty giao nhận trong việc nâng cao năng lực cung ứng. Việc hợp tác theo chiều dọc, tức là giữa các công ty vận tải đường bộ và đường biển, mang lại lợi ích lớn hơn so với việc cạnh tranh độc lập. Điều này cho thấy, các công ty Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển bằng cách tăng cường liên kết và hợp tác với các đối tác trong chuỗi cung ứng, từ đó tối ưu hóa quy trình giao nhận và giảm thiểu chi phí.

2.2. Các Nghiên Cứu Trong Nước Về Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Logistics

Các nghiên cứu trong nước tập trung vào các giải pháp cụ thể để nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ logistics, như đầu tư cơ sở hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ thông tin. Ví dụ, luận văn của Dương Thị Hậu (2018) đề xuất các giải pháp đa dạng hóa dịch vụ, đầu tư cơ sở hạ tầng, nâng cao nguồn nhân lực, hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ, hoàn thiện công tác đánh giá chất lượng dịch vụ. Các giải pháp này có thể được áp dụng cho DANKO Logistics để cải thiện năng lực giao nhận hàng hóa nhập khẩu.

III. Phương Pháp Giải Quyết Nâng Cao Năng Lực Tại DANKO

Đề tài này tập trung vào mục tiêu đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Kho vận DANKO đến năm 2030. Để đạt được mục tiêu này, đề tài sẽ thực hiện các nhiệm vụ cụ thể như: tìm hiểu và tổng kết lý thuyết về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển, phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ tại công ty DANKO trong giai đoạn 2021 – quý I/2024, đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ và một số kiến nghị nhằm hạn chế những thiếu sót từ đó cải thiện năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Kho vận DANKO đến năm 2030.

3.1. Phân Tích Thực Trạng Năng Lực Cung Ứng Tại DANKO Logistics

Để đề xuất các giải pháp phù hợp, việc phân tích thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển tại DANKO Logistics là bước quan trọng. Cần đánh giá các yếu tố như năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo, năng lực nghiệp vụ của nhân viên, quy trình cung ứng dịch vụ, năng lực phát triển quan hệ đối tác, năng lực đáp ứng nhu cầu khách hàng, cơ sở hạ tầng và trang thiết bị, ứng dụng công nghệ và khả năng đổi mới sáng tạo. Việc phân tích này sẽ giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của DANKO Logistics, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện năng lực cạnh tranh.

3.2. Xây Dựng Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cung Ứng Dịch Vụ

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, đề tài sẽ đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển tại DANKO Logistics. Các giải pháp này có thể bao gồm: đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đổi mới quy trình cung ứng dịch vụ, tăng cường dịch vụ khách hàng, ứng dụng công nghệ thông tin và đổi mới sáng tạo, hoàn thiện công tác đánh giá và kiểm tra năng lực cung ứng dịch vụ. Mục tiêu là giúp DANKO Logistics tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí, tăng tốc độ giao nhận và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Giải pháp cần bám sát với tình hình kinh tế Việt Nam và thế giới.

IV. Đánh Giá Tổng Quan Dịch Vụ Giao Nhận Hàng Nhập Khẩu

Khoá luận tập trung nghiên cứu vào đối tượng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển và giải pháp để nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của công ty TNHH Kho vận DANKO. Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung nghiên cứu nâng cao năng lực giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển. Phạm vi không gian: Công ty TNHH Kho vận DANKO, nghiên cứu tại thị trường nội địa. Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận của Công ty trách nhiệm hữu hạn Kho vận DANKO giai đoạn từ năm 2021 đến Quý I/2024, và đưa ra giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ đến năm 2030.

4.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Đánh Giá Năng Lực Giao Nhận

Việc đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển là vô cùng quan trọng để xác định vị thế cạnh tranh của DANKO Logistics trên thị trường. Đánh giá này giúp doanh nghiệp nhận diện rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp. Bằng cách đo lường và phân tích các chỉ số KPIs, DANKO Logistics có thể nắm bắt được hiệu quả hoạt động, xác định các lĩnh vực cần cải thiện và đưa ra các giải pháp để tối ưu hóa quy trình giao nhận.

4.2. Các Tiêu Chí Đánh Giá Năng Lực Cung Ứng Dịch Vụ Giao Nhận

Để đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển một cách toàn diện, cần sử dụng các tiêu chí đo lường cụ thể và khách quan. Các tiêu chí này có thể bao gồm: thời gian giao nhận hàng hóa, chi phí dịch vụ, chất lượng dịch vụ, độ tin cậy, khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng, ứng dụng công nghệ thông tin và khả năng đổi mới sáng tạo. Việc sử dụng các tiêu chí này giúp DANKO Logistics định lượng được hiệu quả hoạt động của mình và so sánh với các đối thủ cạnh tranh, từ đó đưa ra các giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh.

V. Phân Tích SWOT Chiến Lược Nâng Cao Tại DANKO

Để hiểu rõ hơn về vị thế cạnh tranh và các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ, cần tiến hành phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) cho DANKO Logistics. Điều này giúp doanh nghiệp xác định rõ điểm mạnh cần phát huy, điểm yếu cần khắc phục, cơ hội cần tận dụng và thách thức cần đối phó. Việc phân tích SWOT sẽ là cơ sở để xây dựng các chiến lược và giải pháp phù hợp nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển.

5.1. Xác Định Điểm Mạnh Strengths Của DANKO Logistics

Việc xác định điểm mạnh là bước quan trọng trong phân tích SWOT. Điểm mạnh có thể là đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, mạng lưới đối tác rộng khắp, quy trình làm việc hiệu quả, cơ sở hạ tầng hiện đại, ứng dụng công nghệ thông tin tiên tiến hoặc uy tín thương hiệu. DANKO Logistics cần tập trung phát huy các điểm mạnh này để tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

5.2. Nhận Diện Điểm Yếu Weaknesses Cần Khắc Phục

Bên cạnh điểm mạnh, DANKO Logistics cũng cần nhận diện các điểm yếu để có biện pháp khắc phục. Điểm yếu có thể là chi phí dịch vụ cao, thời gian giao nhận chậm, quy trình thủ tục phức tạp, khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng chưa tốt hoặc thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc khắc phục các điểm yếu này sẽ giúp DANKO Logistics cải thiện năng lực cung ứng dịch vụ và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

VI. Tương Lai Phát Triển Dịch Vụ Giao Nhận Tại DANKO

Để phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển một cách bền vững, DANKO Logistics cần xây dựng các kế hoạch và chiến lược dài hạn, bám sát các xu hướng phát triển của ngành logistics và thị trường thương mại quốc tế. Đồng thời, doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng và đối tác.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Lý Chuỗi Cung Ứng

Công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng. DANKO Logistics cần ứng dụng các công nghệ tiên tiến như hệ thống quản lý kho hàng (WMS), hệ thống quản lý vận tải (TMS), hệ thống theo dõi hàng hóa (GPS) và các giải pháp phân tích dữ liệu để tối ưu hóa quy trình logistics, giảm thiểu thời gian và chi phí vận chuyển, nâng cao độ chính xác và tin cậy của thông tin.

6.2. Xây Dựng Mối Quan Hệ Với Khách Hàng Và Đối Tác

Mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng và đối tác là yếu tố quan trọng để xây dựng uy tín thương hiệu và đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. DANKO Logistics cần chú trọng xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng, lắng nghe phản hồi của khách hàng và giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả. Đồng thời, doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ tin cậy với các đối tác trong chuỗi cung ứng, như hãng tàu, cảng biển, cơ quan hải quan và các nhà cung cấp dịch vụ logistics khác.

24/04/2025
Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển tại công ty tnhh kho vận danko

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Kho vận DANKO. Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Kho vận DANKO. Chương 3: Phân tích thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Kho vận DANKO năm 2021 – Quý I/2024. 9 Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất về việc nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Kho vận DANKO.

10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ GIAO NHẬN HÀNG HOÁ NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHO VẬN DANKO 2. Khái quát về dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển 2. Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hoá bằng đường biển Theo Quy tắc mẫu của Hiệp Hội Giao nhận Quốc Tế - FIATA: “Dịch vụ giao nhận là bất kỳ loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu hàng, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hoá cũng như các dịch vụ tư vấn hay có liên quan đến các dịch vụ trên, kể cả vấn đề hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán, thu thập chứng từ liên quan đến hàng hoá”. Theo điều 167, Luật thương mại 1997: “Giao nhận hàng hoá là hành vi thương mại, theo đó người làm dịch vụ giao nhận hàng hoá từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự uỷ thác của chủ hàng, của người vận tải hoặc của người giao nhận khác”.

Bên cạnh đó, theo Luật thương mại Việt Nam (2005): “Dịch vụ logistics là hành vi Thương mại, theo đó người làm dịch vụ tổ chứ thực hiện một hoặc nhiều công việc gồm nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo thoả thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. Theo định nghĩa của luật này thì hoạt động logistics cũng gần tương tự với giao nhận hàng hoá. Bản chất của dịch vụ logistics là tập hợp các yếu tố hỗ trợ cho quá trình vận chuyển sản phẩm từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ vì vậy sẽ có nhiều hoạt động hơn khi nó hỗ trợ cả quá trình kinh doanh, xuất nhập khẩu của khách hàng, trong đó bao gồm cả hoạt động giao nhận. Qua hai khái niệm bên trên, có thể thấy dịch vụ giao nhận là một thành phần không thể thiếu trong chuỗi dịch vụ logistics, đặc biệt khi xét trong lĩnh vực vận tải đường biển.

Vì vậy, ta có thể rút ra khái niệm dịch vụ giao nhận bằng đường biển là việc tập trung 11 vào tổ chức vận chuyển, lưu kho bãi, làm thủ tục giấy tờ cho lô hàng nhập khẩu từ nơi người bán (người gửi hàng) và giao hàng cho người mua (người nhận hàng) giữa hai hay nhiều nước, tức là điểm đầu và điểm cuối của quá trình vận chuyển nằm trên lãnh thổ của các nước khác nhau với phương thức vận tải chủ yếu là đường biển. Trong đó người giao nhận (freight forwarder) đóng vai trò trung gian giữa chủ hàng và các đơn vị vận tải, điều này giúp tối ưu hóa toàn bộ quá trình vận chuyển và đảm bảo hàng hóa được giao nhận đúng thời hạn. Với tính chất phức tạp và yêu cầu chuyên môn cao, dịch vụ giao nhận đường biển thường được các doanh nghiệp xuất nhập khẩu lựa chọn như một giải pháp thuê ngoài hiệu quả, thay vì tự thực hiện toàn bộ quy trình. Đây cũng là lý do dịch vụ giao nhận đường biển ngày càng giữ vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế.

Đặc điểm dịch vụ giao nhận hàng hoá quốc tế bằng đường biển Dịch vụ giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu bằng đường biển giữ vị trí chủ đạo trong việc chuyên chở hàng hoá thương mại quốc tế trên toàn thế giới, góp phần thúc đẩy phát triển hoạt động thương mại quốc tế. Giao nhận cũng là một loại hoạt động dịch vụ có một số đặc thù hay tính chất mà nhờ đó chúng ta có thể phân biệt với loại hàng hoá hữu hình khác. Vì vậy, dịch vụ giao nhận bằng đường biển cũng mang đặc tính chung của dịch vụ như: - Tính vô hình: Quá trình vận chuyển hàng hoá quốc tế từ nơi này sang nơi khác là những sản phẩm quá trình mà các chủ hàng, người sử dụng dịch vụ không thể nhìn thấy, cân đo đong đếm như đối với hàng hoá hữu hình. Chỉ khi tiêu dùng rồi thì khách hàng mới có thể cảm nhận được chất lượng dịch vụ thông qua tiêu thức như: thời gian vận chuyển, đúng lịch trình giao hàng, hàng hoá có an toàn hay không, thủ tục chứng từ có đúng và rõ ràng không… Đặc biệt trong vận tải đường biển, vấn đề thời gian thường phụ thuộc vào lịch trình tàu biển và các yếu tố ngoại cảnh như thời tiết, tình trạng ùn tắc tại cảng, làm cho việc đánh giá trước khi sử dụng càng khó khăn.

Do đó, khách hàng thường dựa vào các yếu tố như uy tín hãng tàu, năng lực của đơn vị giao nhận, và trang thiết bị hỗ trợ để đưa ra quyết định. 12 - Tính không thể chia tách – sản xuất đi đôi với tiêu thụ: Điều này thể hiện sự đồng thời cả về không gian và thời gian giữa sản xuất và tiêu dùng dịch vụ vận chuyển. Người vận chuyển cho nhân viên tới chỗ khách hàng và bốc xếp hàng hoá lên phương tiện vận chuyển và vận chuyển hàng hoá tới nơi được yêu cầu, tiến hành dỡ hàng hoá. Khi hàng hoá được vận chuyển thì người giao nhận đang cung cấp dịch vụ di chuyển hàng hoá và khách hàng là người tiêu dùng dịch vụ đó.

Trong vận tải đường biển thường đối mặt với các yếu tố bất định như thay đổi lịch trình tàu, thời gian neo đậu tại cảng, và thủ tục hải quan phức tạp. Điều này đòi hỏi người giao nhận phải có kế hoạch linh hoạt, dự trữ phương tiện vận tải phụ trợ và đưa ra dự báo chính xác về nhu cầu khách hàng để đảm bảo hiệu quả dịch vụ. - Tính không đồng nhất: Mỗi lần sử dụng dịch vụ vận tải đường biển có thể mang lại trải nghiệm khác nhau, dù là từ cùng một nhà cung cấp hay cùng tuyến đường vận chuyển. Sự khác biệt này có thể do nhiều yếu tố như điều kiện thời tiết trên biển, sự khác nhau trong cách làm việc của nhân viên cảng hoặc hãng tàu, và cảm nhận chủ quan của khách hàng.

Đặc biệt, thời tiết xấu hoặc các rủi ro trên biển như bão, sóng lớn có thể làm trì hoãn hành trình, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ. - Tính thích ứng: Do đặc điểm của sản phẩm phải chịu nhiều yếu tố tác động từ bên ngoài như kinh tế, thời tiết, chiến tranh, yêu cầu thay đổi nhanh chóng của khách hàng, … nên cần phải liên tục để thích nghi với điều kiện môi trường xung quanh. Ví dụ khi sử dụng dịch vụ tàu chợ, khách hàng có thể gửi hàng đến bất kỳ cảng nào nằm trong hành trình chuyên chở của tàu, nhưng phải chấp nhận thời gian vận chuyển có thể kéo dài hơn do tàu ghé qua nhiều cảng trung gian. - Tính không sở hữu: Khi dịch vụ vận chuyển được thực hiện, với các công việc như vận chuyển, bảo quản, bốc xếp, khách hàng chỉ nhận được kết quả trong quá trình vận chuyển, chứ không được chuyển giao quyền sở hữu với các phương tiện vận tải, tàu biển.

Tương tự, hàng hoá được chủ hàng giao cho người vận chuyển người vận chuyển chỉ thay mặt chủ hàng di chuyển hàng hoá đến cho người nhận hàng. - Tính không lưu trữ: Hoạt động vận chuyển đường biển chỉ được thực hiện khi có nhu cầu từ phía khách hàng. Dịch vụ này không thể sản xuất hàng loạt hay lưu trữ để 13 sử dụng dần, dẫn đến tình trạng cung cầu mất cân đối vào những thời điểm cao điểm hoặc mùa vụ kinh doanh. Đặc biệt, trong vận tải đường biển, sự phụ thuộc vào lịch trình tàu và khả năng tiếp nhận của cảng có thể làm trầm trọng thêm vấn đề này, gây ra tình trạng thiếu phương tiện vào mùa cao điểm hoặc dư thừa năng lực vận tải trong các giai đoạn thấp điểm.

Phân loại dịch vụ giao nhận hàng hoá quốc tế bằng đường biển • Đối với hàng hoá được đóng trong container - Giao hàng nguyên Container FCL (Full Container Load) Giao hàng nguyên Container – FCL là xếp hàng nguyên container, người gửi hàng và người nhận hàng chịu trách nhiệm đóng gói hàng và dỡ hàng khỏi container. Khi người gửi hàng có khối lượng hàng đồng nhất đủ để chứa đầy một container, người ta thuê cả container đó để gửi hàng và không cần ghép chung với lô hàng khác. - Giao hàng lẻ - LCL (Less than Container Load) Giao hàng lẻ - LCL là những lô hàng đóng chung một container mà người gom hàng (người giao nhận hoặc người chuyên chở) phải chịu trách nhiệm đóng hàng và dỡ hàng vào – ra container. Khi gửi hàng, nếu hàng không đủ để đóng nguyên một container, chủ hàng có thể gửi hàng theo phương pháp hàng lẻ.

Người kinh doanh chuyên chở hàng lẻ gọi là người gom hàng sẽ tập hợp những lô hàng lẻ của nhiều chủ, tiến hành sắp xếp, phân loại, kết hợp các lô hàng lẻ đóng vào container, niêm phong kẹp chì theo quy chế xuất khẩu và làm thủ tục hải quan, bốc container từ bãi chứa cảng gửi xuống tàu chở đi, dỡ container lên bãi chứa cảng đích và giao cho người nhận hàng lẻ. - Giao hàng kết hợp (FCL/LCL – LCL/FCL) Phương pháp gửi hàng giao hàng kết hợp là sự kết hợp của phương pháp gửi hàng nguyên Container (FCL) và gửi hàng lẻ (LCL). Tuỳ theo điều kiện cụ thể, chủ hàng có thể thoả thuận với người chuyên chở để áp dụng phương pháp gửi hàng kết hợp. Phương 14 pháp gửi hàng kết hợp có thể là: gửi nguyên, giao lẻ (FCL/LCL) và gửi lẻ, giao nguyên (LCL/FCL).

• Đối với hàng hoá không được đóng trong container – hàng rời Đối với sản phẩm hàng hoá không phù hợp cho việc đóng trong container để vận chuyển hoặc hàng hoá quá khổ thì việc chon giải pháp vận chuyển hàng hoá bằng tàu rời là giải pháp giúp tối ưu vận chuyển được nhiều mặt hàng đa dạng với số lượng lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Năng Lực Cung Ứng Dịch Vụ Giao Nhận Hàng Hóa Nhập Khẩu Đường Biển: Nghiên Cứu Tại DANKO Logistics" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức nâng cao hiệu quả trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa nhập khẩu qua đường biển. Tài liệu này không chỉ phân tích các thách thức hiện tại mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện quy trình cung ứng dịch vụ. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các chiến lược này, bao gồm tăng cường sự hài lòng của khách hàng và tối ưu hóa chi phí vận chuyển.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ tại công ty TNHH xây lắp và thương mại An Phát, nơi cung cấp cái nhìn về việc cải thiện dịch vụ giao nhận hàng hóa qua đường bộ. Ngoài ra, tài liệu Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận và vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ của công ty cổ phần vận tải toàn cầu Việt Nam chi nhánh Hà Nội cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp tối ưu hóa trong lĩnh vực vận tải quốc tế. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn nâng cao kiến thức và kỹ năng trong ngành logistics.