Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau hơn 35 năm đổi mới, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng; tính đến năm 2021, kim ngạch xuất khẩu đạt 336,31 tỷ USD (tăng 19% so với năm 2020). Sự phát triển này thúc đẩy quy mô ngành dịch vụ giao nhận và logistics với khoảng 5.000 doanh nghiệp tham gia cung ứng. Tuy nhiên, giai đoạn 2020 – 2022 đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng cho chuỗi cung ứng toàn cầu do tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19, xung đột địa chính trị Nga – Ukraine và suy thoái kinh tế. Tình trạng đứt gãy vận tải, giá cước biến động mạnh và thiếu hụt container rỗng đã gây áp lực lớn lên các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Công ty TNHH Dịch vụ Hàng hóa Sao Việt (thành lập từ tháng 12/2009) là doanh nghiệp có gần 15 năm hoạt động trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa. Mặc dù duy trì được sự phát triển ở một số tuyến vận tải trọng điểm, Sao Việt bộc lộ nhiều hạn chế nội tại: năng lực marketing còn manh mún; quản lý có sự chồng chéo giữa các phòng ban; danh mục dịch vụ chưa đa dạng, quá phụ thuộc vào vận tải biển; cơ sở hạ tầng thiếu hệ thống kho bãi riêng tại cảng. Trước thực trạng đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm phân tích toàn diện thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của công ty.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về dịch vụ và năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của doanh nghiệp logistics.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế tại Công ty TNHH Dịch vụ Hàng hóa Sao Việt giai đoạn 2020 – 2022, chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất phương hướng, giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của công ty trong giai đoạn từ cuối năm 2023 trở đi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế và các nhân tố cấu thành, nhân tố ảnh hưởng tại doanh nghiệp giao nhận.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Dịch vụ Hàng hóa Sao Việt (trụ sở tại Đống Đa, văn phòng kinh doanh tại Cầu Giấy, Hà Nội và các tuyến vận tải kết nối quốc tế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập và phân tích trong giai đoạn 2020 – 2022; các giải pháp định hướng triển khai từ cuối năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các dịch vụ vận tải hàng không, vận tải đường biển và dịch vụ bổ trợ (ủy thác xuất nhập khẩu, khai báo hải quan).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng hệ thống khái niệm, căn cứ pháp lý và khung lý thuyết chuyên ngành kinh doanh quốc tế và logistics:

  • Văn bản pháp luật và định nghĩa chuyên ngành: Điều 136 Luật Thương mại 1997 và Điều 3, Điều 1 Luật Thương mại 2005 của Việt Nam quy định về hành vi thương mại và cung ứng dịch vụ; định nghĩa dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding Service) theo quy định thống nhất của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Hiệp hội châu Âu ngày 29/10/2004.
  • Khái niệm năng lực cung ứng: Tiếp cận theo định nghĩa năng lực của Sanchez và Heene (1996, 2004) về khả năng duy trì, triển khai và phối hợp nguồn lực nhằm đạt mục tiêu cạnh tranh; phân chia các yếu tố cấu thành năng lực thành nhóm hữu hình (cơ sở vật chất, nguồn nhân lực, tài chính) và nhóm vô hình (định vị giá trị, mối quan hệ nhà cung cấp, năng lực marketing, quy trình tác nghiệp).
  • Mô hình và nghiên cứu kế thừa: Khung phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô và vi mô; kế thừa tiêu chí đánh giá năng lực từ mô hình Kim cương của Michael Porter trong nghiên cứu của Nguyễn Thúc Tiến (2021); mô hình hồi quy các yếu tố ảnh hưởng của Nguyễn Trần Cẩm Linh (2019); các nghiên cứu chất lượng dịch vụ của Sheng Teng Huang (2019) và Ling Zhang (2021).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và thu thập dữ liệu thứ cấp/sơ cấp:

  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quan sát thực tế trong thời gian thực tập tại các phòng ban của Sao Việt; khảo sát phản hồi từ 100% khách hàng sử dụng dịch vụ của công ty trong năm 2022 do Phòng Kinh doanh thực hiện.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ cơ cấu tổ chức và nhân sự nội bộ giai đoạn 2020 – 2022 do Phòng Kế toán và Phòng Hành chính - Nhân sự cung cấp; số liệu thống kê của Cục Xuất nhập khẩu và các tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý thông tin: Phương pháp thống kê mô tả nhằm phân loại và phản ánh quy mô dữ liệu; phương pháp phân tích so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian 2020 – 2022; phương pháp tổng hợp - logic nhằm liên kết các hạn chế với nguyên nhân thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh xuất nhập khẩu Việt Nam tăng trưởng nhưng đối mặt với đứt gãy chuỗi cung ứng 2020 – 2022. Tác giả tổng quan 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu:

  • Nghiên cứu trong nước: Dương Thị Thúy Hà và Dương Hồng Hà (2021) về logistics tại Nghệ An; Luận án Tiến sĩ của Mai Thanh Lan (2012) về mô hình năng lực cung ứng dịch vụ tư vấn; Luận án Cử nhân của Nguyễn Thúc Tiến (2021) ứng dụng mô hình Kim cương của M. Porter đánh giá forwarder Việt Nam hậu EVFTA; Nghiên cứu của Nguyễn Trần Cẩm Linh và cộng sự (2019) về mô hình hồi quy logistic nhị phân đo lường hiệu quả dịch vụ giao nhận.
  • Nghiên cứu quốc tế: Sheng Teng Huang và cộng sự (2019) về đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận tại Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan); Ling Zhang và cộng sự (2021) về quản lý dịch vụ khách hàng tại Công ty Guangdong GW (Trung Quốc).

Chương 1 xác định rõ khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây phần lớn mang tính khái quát ngành hoặc áp dụng cho giai đoạn trước dịch, thiếu nghiên cứu điển hình đi sâu vào năng lực cung ứng của một doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ cụ thể trong giai đoạn thị trường nhiều biến động sau đại dịch và chiến sự Nga – Ukraine.

Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của doanh nghiệp giao nhận vận chuyển hàng hóa quốc tế

Tác giả hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi:

  • Đặc điểm dịch vụ giao nhận: Tính vô hình, tính không lưu trữ, tính không sở hữu, tính không thể chia cắt (sản xuất đi đôi với tiêu thụ), tính thay đổi và tính thích ứng cao.
  • Phân loại dịch vụ: Căn cứ theo phạm vi hoạt động (quốc tế, nội địa); căn cứ theo nghiệp vụ (thuần túy, tổng hợp); căn cứ theo phương thức vận tải (đường biển, đường hàng không, đường sắt, đường ống).
  • Khung đánh giá năng lực cung ứng: Chia thành các yếu tố cấu thành hữu hình (cơ sở vật chất, nguồn nhân lực, năng lực tài chính) và yếu tố vô hình (năng lực định vị giá trị, quan hệ đối tác/hãng tàu, năng lực marketing, quy trình tác nghiệp).
  • Tiêu chí đánh giá: Doanh thu - lợi nhuận từ dịch vụ; tính cạnh tranh của giá cước; chất lượng cung ứng dịch vụ (thời gian giao hàng, tính chính xác của chứng từ, áp mã HS, mức độ hỗ trợ khách hàng).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố bên trong (hạ tầng, tài chính, mạng lưới kinh doanh) và nhân tố bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ - kỹ thuật, điều kiện tự nhiên).

Chương 3: Thực trạng của năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của Công ty TNHH Dịch vụ hàng hóa Sao Việt

Chương 3 tập trung phân tích hoạt động thực tế của Sao Việt (mã số thuế: 0104320004; vốn điều lệ đăng ký ban đầu 10 tỷ đồng, sau đó nâng lên trên 35 tỷ đồng).

Bảng: Kết quả hoạt động kinh doanh của Sao Việt giai đoạn 2020 – 2022 (Đơn vị: Đồng VNĐ)

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 5.959.000.000 65.972.000.000 52.800.000.000
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 5.959.000.000 65.972.000.000 52.800.000.000
Giá vốn hàng bán 5.967.000.000 63.850.000.000 50.900.000.000
Lợi nhuận gộp 440.992.000 2.122.000.000 1.900.000.000
Doanh thu tài chính 19.930.000 25.000.000 30.000.000
Chi phí tài chính 568.171.000 120.000.000 110.000.000
Chi phí quản lý kinh doanh 291.640.000 350.000.000 340.000.000
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 168.111.000 1.677.000.000 1.480.000.000
Chi phí khác 286.180.000 5.000.000 4.000.000
Lợi nhuận khác -286.178.000 -5.000.000 -4.000.000
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 167.933.000 1.672.000.000 1.476.000.000
Chi phí thuế TNDN 5.537.000 2.000.000 2.000.000
Lợi nhuận sau thuế TNDN 162.396.000 1.670.000.000 1.980.000.000

Cơ cấu thị trường và tuyến vận tải năm 2022:

  • Tuyến Việt Nam – Nga chiếm 55,89% tổng doanh thu.
  • Tuyến Việt Nam – Châu Âu (Đức, Pháp, Bỉ...) chiếm 33,00% doanh thu.
  • Hai thị trường trọng điểm trên chiếm gần 90% tổng doanh thu của doanh nghiệp. Vận tải hàng không chiếm 12,86% doanh thu năm 2022.

Năng lực nguồn lực hữu hình:

  • Cơ sở vật chất: 2 văn phòng làm việc diện tích khoảng 100m²/văn phòng; sở hữu 23 đầu xe container (16 xe đã đăng ký, 7 xe đăng ký mới tính đến tháng 8/2022) cùng hệ thống rơ-mooc, xe nâng hạ. Tuy nhiên, công ty hoàn toàn chưa có kho bãi riêng tại cảng.
  • Nguồn nhân lực (tính đến tháng 8/2023): Tổng số 41 nhân sự.
    • Phân bổ theo phòng ban: Phòng Kinh doanh 18 người (43,90%), Phòng Chứng từ gồm chứng từ và hiện trường Ops 9 người (21,95%), Phòng CSKH 5 người (12,63%), Phòng Kế toán và HCNS chiếm phần còn lại.
    • Phân bổ giới tính: Nữ chiếm 68% (28 người, tập trung ở Chứng từ và CSKH), Nam chiếm 32% (13 người, trong đó 12 người thuộc Phòng Kinh doanh).
    • Trình độ học vấn: Trình độ Đại học trở lên chiếm 98,54%, trong đó 62% làm đúng chuyên ngành đào tạo, gần 38% là nhân sự làm việc trái ngành hoặc dưới đại học.
  • Năng lực tài chính (2020): Tổng nguồn vốn đạt 80.607 triệu VNĐ (Tài sản ngắn hạn: 45.676 triệu VNĐ, Tài sản dài hạn: 34.607 triệu VNĐ; Nợ phải trả: 22.479 triệu VNĐ; Vốn chủ sở hữu: 57.128 triệu VNĐ). Hệ số thanh toán ngắn hạn năm 2020 là 2,32 và luôn duy trì ở mức an toàn (~2,0).

Bảng: Bảng giá bay tuyến Việt Nam – Frankfurt (Đức) / EU của Sao Việt

Khối lượng (Kg) Mức giá (€/kiện)
2 – 5 12
5 – 10 9,5
10 – 50 8,5
Trên 100 Liên hệ trực tiếp
Phí giao hàng tận nhà tại Đức 10 €/kiện
Phí giao hàng tận nhà tại Châu Âu 20 €/kiện

Năng lực nguồn lực vô hình và quy trình:

  • Quan hệ đối tác: Duy trì hợp tác tốt với các hãng tàu như Fesco, CMA CGM, Yangming, Hapag-Lloyd, ONE, OOCL, Maersk, MCC, Kline, Evergreen, Namsung. Đặc biệt, mối quan hệ gắn bó với hãng tàu Fesco giúp Sao Việt được hưởng mức giá cước ưu đãi thấp hơn đối thủ từ 100 – 200 USD/container trên tuyến vận tải sang Nga.
  • Marketing: Chưa thành lập phòng marketing độc lập; nhân viên kinh doanh kiêm nhiệm; hoạt động truyền thông rời rạc; trang Fanpage chính thức chỉ có 208 lượt thích và 210 lượt theo dõi.
  • Khảo sát chất lượng dịch vụ năm 2022 (do Phòng Kinh doanh thực hiện):
Nhóm phản hồi Tiêu chí đánh giá Tỷ lệ đồng thuận
Tích cực Áp mã HS, lên tờ khai chuẩn 99%
Dịch vụ nhanh, tốt 98%
Giấy tờ cẩn thận, làm chuẩn 96%
Thái độ phục vụ nhiệt tình 95%
Giá cả duy trì ổn định 91%
Tiêu cực Hệ thống đại lý còn hạn chế 18%
Chưa có văn phòng chi nhánh 15%
Giao hàng tại cảng muộn 8%
  • Quy trình tác nghiệp: Văn bản chuẩn hóa chi tiết 3 bước quy trình giao nhận xuất khẩu: (1) Tiếp nhận thông tin lô hàng, báo giá và ký hợp đồng; (2) Nắm tình hình chuẩn bị hàng hóa và đặt chỗ (booking note/lưu cước); (3) Tổ chức giao nhận tại địa điểm quy định đối với hàng nguyên container FCL/FCL, hàng lẻ LCL/LCL (qua kho CFS, phát hành HBL, nhận MBL) và vận chuyển hàng không (lập HAWB, Manifest, làm việc với bên gom hàng air co-loader để phát hành MAWB).

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của Công ty TNHH Dịch vụ hàng hóa Sao Việt

Chương này nêu bật triển vọng phát triển của ngành giao nhận vận tải trong bối cảnh phục hồi kinh tế và thương mại toàn cầu. Tác giả trình bày định hướng phát triển của Sao Việt: tiếp tục giữ vững các tuyến thế mạnh đi Nga và EU, từng bước mở rộng thị phần dịch vụ vận tải hàng không và vận chuyển nội địa, khắc phục tính bị động trước biến động cước biển.

Các nhóm giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ được đề xuất bao gồm:

  • Hoàn thiện và mở rộng hạ tầng kỹ thuật: Lập kế hoạch liên kết hoặc đầu tư kho bãi vệ tinh gần cảng để giảm thiểu thời gian đóng hàng và loại bỏ tình trạng giao hàng trễ (hiện mất 5 – 6 giờ/container 40HC do bốc xếp thủ công).
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đẩy mạnh các khóa đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu và kỹ năng hiện trường Ops cho 38% nhân sự làm việc trái ngành; nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tư vấn khách hàng cho đội ngũ bán hàng trẻ.
  • Tái cơ cấu tổ chức và marketing: Thành lập bộ phận Marketing chuyên trách để xây dựng nhận diện thương hiệu, phát triển các kênh truyền thông số thay vì dựa hoàn toàn vào hoạt động tìm kiếm tự thân của nhân viên kinh doanh.
  • Mở rộng mạng lưới đại lý và nâng cao hiệu quả quy trình: Tăng cường liên kết với các đại lý giao nhận quốc tế tại các thị trường mới; đẩy mạnh ứng dụng phần mềm quản trị thông tin liên lạc giữa văn phòng và hiện trường cảng.
  • Kiến nghị với cơ quan nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, đơn giản hóa thủ tục hải quan điện tử và đầu tư đồng bộ cơ sở hạ tầng giao thông kết nối cảng biển - cảng hàng không.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Lập bảng tổng hợp, phân tích sự biến động của kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022: Doanh thu thuần tăng trưởng từ 5,959 tỷ đồng (2020) lên 65,972 tỷ đồng (2021) và đạt 52,800 tỷ đồng (2022); lợi nhuận sau thuế cải thiện từ 162,396 triệu đồng (2020) lên 1,67 tỷ đồng (2021) và tăng lên 19% trong năm 2022.
  • Làm rõ cấu trúc thị trường doanh thu của Sao Việt: Phân tích nguyên nhân tuyến Nga (55,89%) và Châu Âu (33%) chiếm gần 90% doanh thu năm 2022, chứng minh tính hiệu quả của mối liên kết chiến lược với hãng tàu Fesco để hưởng ưu đãi cước 100 – 200 USD/container.
  • Chỉ rõ thực trạng quản trị vận hành: Sở hữu 23 xe container giúp chủ động vận chuyển đường bộ, tuy nhiên năng suất bốc dỡ thủ công tại kho thuê ngoài còn thấp (5 – 6 giờ/cont 40HC), dẫn tới 8% khách hàng phản hồi giao hàng muộn.

Đóng góp của khóa luận so với các tài liệu nghiên cứu trước:

  • Khắc phục tính khái quát chung của các công trình đi trước bằng cách cung cấp một nghiên cứu tình huống cụ thể, phản ánh đúng bức tranh hoạt động của một doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ tại Hà Nội trong giai đoạn chuỗi cung ứng chịu tác động kép từ đại dịch và chiến sự quốc tế.
  • Xây dựng sơ đồ quy trình tác nghiệp thực tế từ khâu nhận đơn, phát hành chứng từ (HBL, MBL, HAWB, MAWB) đến điều phối hiện trường Ops cho cả ba phương thức FCL, LCL và Air freight tại doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát chất lượng dịch vụ sử dụng nguồn phản hồi thứ cấp do Phòng Kinh doanh tổng hợp năm 2022, chưa tự thực hiện một cuộc điều tra chọn mẫu với bảng hỏi định lượng mở rộng.
  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung vào các dịch vụ chủ lực (vận tải đường biển, hàng không, khai thuê hải quan) tại các tuyến truyền thống (Nga, EU), chưa đi sâu phân tích tiềm năng của các phương thức vận tải đa phương thức, đường sắt liên vận quốc tế.
  • Các giải pháp nâng cao năng lực tài chính và đầu tư kho bãi mới dừng lại ở mức định hướng đề xuất, chưa xây dựng mô hình dự toán tài chính chi tiết cho từng hạng mục đầu tư.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển đổi số trong quy trình quản lý đơn hàng (Track & Trace) và đo lường tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đến năng lực cạnh tranh của nhóm forwarder tư nhân quy mô vừa và nhỏ.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng tại các trường đại học khối kinh tế; tài liệu cung cấp số liệu thực tế về vận hành forwarder, cơ cấu chi phí, bảng giá cước và biểu mẫu báo cáo kinh doanh thực tế.
  • Nhà nghiên cứu và người làm khóa luận cùng chủ đề: Cung cấp khung lý thuyết về năng lực cung ứng dịch vụ theo các tiêu chí hữu hình - vô hình và phương pháp tiếp cận đánh giá một doanh nghiệp logistics cụ thể.
  • Doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình tổ chức bộ máy nhân sự (tỷ lệ 43,9% nhân sự kinh doanh), bài học về tận dụng mối quan hệ hãng tàu ngách (như Fesco tuyến Nga) để duy trì lợi nhuận khi thị trường lớn suy giảm, cũng như các cảnh báo về rủi ro khi thiếu hệ thống kho bãi riêng.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu của Công ty Sao Việt năm 2022 phân bổ như thế nào giữa các tuyến thị trường? Năm 2022, doanh thu của Sao Việt phụ thuộc chủ yếu vào hai thị trường trọng điểm: tuyến Việt Nam – Nga chiếm tỷ trọng cao nhất với 55,89%, tiếp theo là tuyến Việt Nam – Châu Âu (gồm các nước như Đức, Pháp, Bỉ) chiếm 33,00%. Hai tuyến này đóng góp gần 90% tổng doanh thu. Các thị trường khác như Trung Quốc, Đông Nam Á, Ấn Độ chiếm tỷ trọng nhỏ (11,11%); riêng mảng giao nhận vận tải hàng không đóng góp 12,86% vào tổng doanh thu toàn công ty.

2. Năng lực cơ sở vật chất và phương tiện vận tải của Sao Việt có đặc điểm gì nổi bật? Về văn phòng, công ty sở hữu 2 địa điểm làm việc tại quận Đống Đa và Cầu Giấy (Hà Nội) với diện tích khoảng 100m²/văn phòng. Về phương tiện vận tải đường bộ, công ty sở hữu 23 xe đầu kéo container (16 xe đã đăng ký, 7 xe đăng ký mới tính đến tháng 8/2022) cùng rơ-mooc và xe nâng hạ. Tuy nhiên, điểm hạn chế lớn nhất là công ty chưa có hệ thống kho bãi lưu trữ hàng hóa riêng tại các cảng biển mà phải thuê ngoài hoàn toàn.

3. Cơ cấu nhân sự của Sao Việt được bố trí ra sao tính đến tháng 8/2023? Tổng quy mô nhân sự của công ty là 41 người. Trong đó, Phòng Kinh doanh chiếm số lượng lớn nhất với 18 nhân viên (43,90%), Phòng Chứng từ chiếm 21,95% (gồm chứng từ và hiện trường Ops), Phòng Chăm sóc khách hàng chiếm 12,63%, còn lại là Kế toán và HCNS. Tỷ lệ nhân sự nữ chiếm ưu thế với 68% (28 người), nam chiếm 32% (13 người). Tỷ lệ nhân viên có trình độ Đại học trở lên đạt 98,54%, tuy nhiên có gần 38% nhân sự tốt nghiệp trái ngành.

4. Khảo sát khách hàng năm 2022 chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu nào trong chất lượng dịch vụ của Sao Việt? Theo khảo sát của Phòng Kinh doanh năm 2022: các tiêu chí được đánh giá rất cao gồm áp mã HS và lên tờ khai chuẩn (99%), dịch vụ nhanh và tốt (98%), giấy tờ cẩn thận làm chuẩn (96%), thái độ nhiệt tình (95%), giá cả ổn định (91%). Ngược lại, những điểm hạn chế bị khách hàng phản hồi tiêu cực gồm hệ thống đại lý còn hạn chế (18%), chưa mở văn phòng chi nhánh tại các thành phố cảng (15%) và tình trạng giao hàng tại cảng muộn (8%).

5. Vì sao doanh thu của Sao Việt năm 2021 lại tăng vọt gấp 12 lần so với năm 2020? Năm 2020, do ảnh hưởng của dịch COVID-19, chuỗi cung ứng bị phong tỏa và vận tải biển toàn cầu sụt giảm 10%, doanh thu công ty chỉ đạt hơn 5,959 tỷ đồng. Sang năm 2021, khi các biện pháp phong tỏa được nới lỏng, hoạt động xuất nhập khẩu phục hồi mạnh mẽ cùng với việc giá cước vận tải biển và hàng không tăng cao kỷ lục (cước tàu biển tăng gần 10 lần, cước bay tăng 3 – 4 lần), doanh thu thuần của Sao Việt đã bứt phá lên 65,972 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 1,67 tỷ đồng (tăng 926%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Tiến Hùng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế và phân tích chi tiết bức tranh thực trạng tại Công ty TNHH Dịch vụ Hàng hóa Sao Việt giai đoạn 2020 – 2022. Công trình làm rõ các thế mạnh cốt lõi về đội xe vận tải nội địa, năng lực khai báo chứng từ hải quan và mối quan hệ đối tác hãng tàu ngách, đồng thời thẳng thắn chỉ ra những điểm nghẽn về hạ tầng kho bãi, nhân sự trái ngành và hoạt động marketing. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng dựa trên chính các hạn chế nội tại, mang lại giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững sau giai đoạn khủng hoảng chuỗi cung ứng.