Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong hoạt động" do sinh viên Đỗ Mai Vân (lớp K55EK1, chuyên ngành Kinh tế & Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương mại) thực hiện năm 2023 dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Việt Nga.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, hoạt động ngoại thương gia tăng nhanh chóng kéo theo nhu cầu lớn về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, trong đó phương thức vận tải đường biển giữ vai trò chủ đạo. Tại Việt Nam, thị trường dịch vụ logistics và giao nhận vận tải biển có tiềm năng phát triển mở rộng nhưng cũng đặt ra áp lực cạnh tranh khốc liệt. Phần lớn các doanh nghiệp giao nhận trong nước có quy mô vừa và nhỏ, hạn chế về nguồn vốn và kinh nghiệm quản trị so với các công ty đa quốc gia. Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (Bach Viet Shipping Co., Ltd) hoạt động từ năm 2005 đã đạt được những bước phát triển nhất định, song vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế trong quá trình cung ứng dịch vụ. Việc nghiên cứu, nhận diện toàn diện các nhân tố tác động đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển là yêu cầu thực tiễn cấp bách nhằm giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh và nâng cao vị thế trên thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong bối cảnh quốc tế hóa.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2020–2022.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu và nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển dưới vai trò là người giao nhận (freight forwarder).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (trụ sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh liên quan).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2020 đến hết năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận đường biển: Hoạt động vận tải tập hợp các nghiệp vụ, thủ tục nhằm di chuyển hàng hóa từ người gửi hàng ở quốc gia này đến người nhận hàng ở quốc gia khác bằng đường biển, sử dụng công cụ vận tải là tàu biển.
  • Khái niệm năng lực cung ứng dịch vụ: Dựa trên quy định tại Điều 3 Luật Thương mại (2005), tác giả xác định năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển là khả năng phối hợp các nguồn lực sẵn có của doanh nghiệp để thực hiện các quy trình dịch vụ vận chuyển đường biển đáp ứng nhu cầu khách hàng và đạt mục tiêu kinh doanh.
  • Các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ: Gồm 7 năng lực bộ phận: (1) Năng lực quản lý của lãnh đạo; (2) Năng lực nghiệp vụ của nhân viên; (3) Năng lực quản lý thông tin, hàng hóa, chứng từ; (4) Năng lực tổ chức quy trình cung ứng dịch vụ; (5) Năng lực Marketing dịch vụ; (6) Năng lực liên kết với đối tác và cơ quan chức năng; (7) Năng lực ứng dụng khoa học - công nghệ.
  • Các nhóm nhân tố ảnh hưởng:
    • Nhân tố khách quan (bên ngoài): Môi trường pháp luật, môi trường chính trị - xã hội, môi trường khoa học - công nghệ, điều kiện tự nhiên, đặc điểm hàng hóa.
    • Nhân tố chủ quan (bên trong): Cơ sở vật chất - kỹ thuật và công nghệ, nguồn vốn và năng lực tài chính, quan điểm và định hướng phát triển, giá thành dịch vụ vận chuyển.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Nguồn ngoài doanh nghiệp: Cổng thông tin Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, công ước quốc tế, giáo trình và tài liệu nghiên cứu tại Thư viện Trường Đại học Thương mại.
    • Nguồn nội bộ doanh nghiệp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự, bảng kê vận đơn và tài liệu quy chế quản lý nội bộ của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2020–2022.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp số liệu theo chuỗi thời gian về doanh thu, sản lượng, cơ cấu nhân sự, tỷ lệ hoàn thành đơn hàng.
    • Phương pháp so sánh: Đánh giá biến động qua các năm (tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu) và so sánh mức phí dịch vụ với đối thủ cạnh tranh.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xâu chuỗi các dữ liệu thực tế với khung lý thuyết để rút ra kết luận về điểm mạnh, điểm yếu.
    • Công cụ xử lý: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán số liệu và vẽ biểu đồ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển

Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu liên quan trong nước và quốc tế. Tác giả phân tích các nghiên cứu quốc tế như công trình của Teewin Narunart & Vinai Panjakajornsak (2019) về các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với công ty giao nhận đường biển tại Thái Lan; nghiên cứu của Darek Abebe Kebede (2019) tại Đại học Hàng hải Thế giới (WMU) về chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics nhà nước tại Ethiopia.

Về các công trình trong nước, tác giả điểm qua luận án của Lưu Quốc Hưng (2017) về năng lực cạnh tranh ngành vận tải biển Việt Nam, các luận văn và khóa luận của Nguyễn Thị Hằng (2020), Chu Thị Khôi (2018), Phạm Thị Trang (2015) và Nguyễn Hương Thùy (2009). Từ việc đánh giá tổng quan, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào quy trình tác nghiệp giao nhận nói chung hoặc năng lực cạnh tranh tổng thể, chưa đi sâu đánh giá có hệ thống các yếu tố cấu thành và nhân tố tác động trực tiếp đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển tại một doanh nghiệp giao nhận cụ thể như Bách Việt.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển

Chương này xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về vận tải đường biển và năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận. Tác giả trình bày các đặc tính kỹ thuật kinh tế của vận tải biển:

  • Ưu điểm: Năng lực chuyên chở lớn (trọng tải tàu chợ trung bình từ 15.000 DWT, tàu chở hàng khô 30.000 DWT, tàu dầu 50.000 DWT đến trên 500.000 DWT); giá thành vận tải thấp; sử dụng các tuyến đường giao thông tự nhiên không tốn chi phí xây dựng và bảo dưỡng tuyến đường.
  • Hạn chế: Phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện tự nhiên, thời tiết và thủy văn biển; tốc độ di chuyển tương đối thấp (trung bình 16–20 hải lý/giờ, tương đương 30–40 km/h).
  • Vai trò: Phân tích tác động đối với mặt xã hội (tạo việc làm), kinh tế (cung ứng nguyên liệu, mở rộng thị trường, thu phí lãnh hải), chính trị và đối ngoại.

Chương 2 làm rõ cấu trúc 7 thành phần của năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận và hệ thống hóa 5 nhân tố khách quan cùng 4 nhân tố chủ quan ảnh hưởng đến khả năng cung ứng của doanh nghiệp giao nhận.

Chương 3: Thực trạng về những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong hoạt động

Chương 3 giới thiệu thông tin tổng quát về Công ty TNHH Vận tải Bách Việt: Mã số thuế 0101668065, thành lập ngày 31/05/2005, Giám đốc là ông Cao Xuân Tùng, vốn điều lệ 30 tỷ đồng, trụ sở tại quận Đống Đa, Hà Nội. Quy mô nhân sự phát triển từ 1 người khi thành lập lên 371 người vào năm 2023. Các dấu mốc phát triển chính gồm: thành lập chi nhánh Hải Phòng, TP.HCM (2006, 2010), Đà Nẵng (2014), thành lập Bach Viet Group (2015), văn phòng Quy Nhơn (2016), gia nhập Hiệp hội Vận tải Hàng hóa Thế giới (WCA ID: 94971) năm 2017, mở văn phòng Nội Bài (2019), đạt chứng chỉ FMC trái phiếu tại Hoa Kỳ (FMC #030656) năm 2021 và mở văn phòng Bach Viet Shipping (USA) LLC năm 2022.

Dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022:

Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu bán hàng & cung cấp dịch vụ (VNĐ) 78.259.xxx.xxx 81.259.xxx.xxx 121.259.xxx.xxx
Lợi nhuận sau thuế TNDN (VNĐ) 15.044.xxx.xxx 18.xxx.xxx.xxx 30.768.xxx.xxx
Tăng trưởng doanh thu so với năm trước - +3,8% +49,39%

Doanh thu năm 2022 tăng 54,98% so với năm 2020. Dịch vụ vận tải đường biển luôn chiếm tỷ trọng trên 70% tổng doanh thu của công ty (năm 2022 đạt mức tăng trưởng doanh thu đường biển 46,69% so với 2021 và 53,2% so với 2020). Vận tải hàng không đứng thứ hai, các dịch vụ vận tải nội địa chiếm 8–10% và dịch vụ hải quan đạt xấp xỉ 2 tỷ đồng/năm.

Cơ cấu thị trường và sản lượng giao nhận:

  • Thị trường: Châu Á chiếm chủ đạo với tỷ trọng 68–75% (trong đó riêng thị trường Trung Quốc chiếm 55–60%), thị trường Châu Mỹ chiếm 8–15%, Châu Âu chiếm 10–12%, các thị trường khác chiếm 1–4%.
  • Khối lượng giao nhận đường biển: Tổng sản lượng tăng trưởng qua các năm, đạt mốc 147,15 triệu tấn vào năm 2022 (năm 2021 tăng 14,7 triệu tấn so với 2020; năm 2022 tăng 32,38 triệu tấn so với 2021). Tuyến nhập khẩu chiếm tỷ trọng lớn gấp đôi tuyến xuất khẩu. Cơ cấu hàng nhập khẩu chủ yếu gồm: Hàng công trình (35,37 triệu tấn), Máy móc thiết bị (17,69 triệu tấn), Thực phẩm lạnh và hoa quả (15,6 triệu tấn). Hàng xuất khẩu chủ yếu là: Giày dép (14,53 triệu tấn), Điện thoại và linh kiện (11,58 triệu tấn), Hàng dệt may (10,0 triệu tấn).

Thực trạng cơ cấu nhân sự và chất lượng dịch vụ:

  • Trình độ nhân sự: Năm 2022, nhân sự có trình độ Đại học và Sau đại học là 280 người (chiếm 75,47%), trình độ Cao đẳng và Trung cấp là 91 người (chiếm 24,53%).
  • Chất lượng thực hiện đơn hàng (Thống kê Quý 3/2022):
Tháng Tổng số đơn hàng Đơn giao đúng hạn (Tỷ lệ) Đơn bị trì hoãn (Tỷ lệ)
Tháng 7/2022 1.053 855 (81,20%) 198 (18,80%)
Tháng 8/2022 1.532 1.228 (80,16%) 304 (19,84%)
Tháng 9/2022 1.845 1.513 (82,00%) 332 (18,00%)

Nguyên nhân chính dẫn đến sự chậm trễ trong Quý 3/2022 là điều kiện thời tiết xấu tại thị trường Trung Quốc và sự cố kỹ thuật vận hành trên biển.

  • Ứng dụng công nghệ và rủi ro nghiệp vụ: Công ty đã triển khai phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS VNACCS, hệ thống quản trị nội bộ qua trang web bachviet..., hệ thống CMR quản lý khách hàng. Tuy nhiên, tác giả ghi nhận thực tế có trường hợp nhân viên thiếu cẩn trọng khi rà soát mã HS của lô hàng thiết bị y tế nhập khẩu, dẫn đến việc không khớp giữa tờ khai và phiếu đóng gói (Packing List), khiến lô hàng bị phân vào luồng đỏ, phát sinh chi phí lưu kho bãi và làm chậm tiến độ giao nhận.
  • Cơ cấu tài sản: Tổng tài sản năm 2020 đạt trên 97 tỷ đồng, trong đó tài sản lưu động chiếm 81,97%, tài sản cố định chiếm 18,03%. Đến năm 2022, tài sản lưu động đạt 99,41 tỷ đồng (chiếm 80,83%).

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất một số giải pháp để vận dụng điểm mạnh cùng những yếu tố tạo thuận lợi và khắc phục điểm yếu cùng những yếu tố gây khó khăn nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Chương 4 nêu rõ mục tiêu thị trường của Bách Việt đến năm 2025: Nâng tỷ trọng doanh thu thị trường Châu Á lên 75–85% (tập trung Trung Quốc, Singapore, Hàn Quốc), thị trường Châu Mỹ đạt 15–17% (trọng tâm là Hoa Kỳ), thị trường Châu Âu đạt 15–17% và các thị trường khác đạt 3–5%.

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp và 2 nhóm kiến nghị vĩ mô:

  1. Nâng cao và phát triển trình độ quản lý, nghiệp vụ chuyên môn và công tác đào tạo đội ngũ nhân viên: Duy trì đào tạo nội bộ hàng tuần, cử cán bộ quản lý học tập bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu, rèn luyện kỹ năng kiểm tra chứng từ và tra cứu mã HS chính xác.
  2. Nâng cao năng lực Marketing dịch vụ: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, khai thác hệ thống kho bãi, đẩy mạnh truyền thông qua website và mạng xã hội, phát triển các chương trình trách nhiệm xã hội.
  3. Hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật: Nâng cấp hạ tầng văn phòng, thiết bị xếp dỡ tại kho bãi, chuẩn hóa quy trình trao đổi dữ liệu điện tử.
  4. Sử dụng hiệu quả nguồn vốn và tài chính: Quản lý chặt chẽ công nợ khách hàng, cân đối cơ cấu tài sản lưu động và tài sản cố định.
  5. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý:
    • Kiến nghị cơ quan Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý logistics, đầu tư hạ tầng cảng biển và đường giao thông kết nối.
    • Kiến nghị Cục Hải quan đẩy mạnh đơn giản hóa thủ tục hành chính, chuẩn hóa hệ thống thông quan điện tử nhằm rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Thống kê và phản ánh toàn diện bức tranh tăng trưởng kinh doanh của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2020–2022, ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu 54,98% và lợi nhuận sau thuế đạt trên 30,76 tỷ đồng vào năm 2022.
  • Làm rõ cấu trúc doanh thu với dịch vụ giao nhận đường biển đóng vai trò chủ lực (chiếm trên 70% tổng doanh thu) và thị trường Châu Á (chủ yếu là Trung Quốc) đóng góp 55–60% doanh thu.
  • Đo lường sản lượng hàng hóa giao nhận đường biển đạt 147,15 triệu tấn năm 2022 với cơ cấu nghiêng hẳn về tuyến hàng nhập khẩu (hàng công trình, máy móc, thực phẩm lạnh).
  • Phân tích chi tiết tỷ lệ hoàn thành đơn hàng trong Quý 3/2022, chỉ ra tỷ lệ đơn hàng bị trì hoãn dao động từ 18,0% đến 19,84% do các tác động thời tiết và lỗi chứng từ hải quan.

Giải pháp đề xuất: Cung cấp hệ thống giải pháp 4 trọng tâm cho doanh nghiệp bao gồm đào tạo nhân sự nghiệp vụ, đẩy mạnh marketing dịch vụ, hoàn thiện cơ sở kỹ thuật, tối ưu hóa vốn; đi kèm các kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước và Cục Hải quan.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm và hệ thống hóa khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển tại một doanh nghiệp giao nhận Việt Nam cụ thể, khắc phục khoảng trống nghiên cứu mang tính chung chung của các tài liệu trước đó.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh dữ liệu thứ cấp trong phạm vi một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Bách Việt) trong mốc thời gian 2020–2022. Đề tài chưa triển khai khảo sát định lượng quy mô lớn trên tập mẫu khách hàng (chưa sử dụng mô hình hồi quy hoặc mô hình phương trình cấu trúc SEM) để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều doanh nghiệp logistics giao nhận đường biển khác tại Việt Nam; áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng sơ cấp thu thập ý kiến khách hàng và đối tác hãng tàu để kiểm định các mô hình tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành đối với năng lực cung ứng dịch vụ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Thương mại quốc tế khi thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu chuyên đề về logistics đường biển.
  • Nội dung có giá trị sử dụng cao:
    • Khung lý thuyết phân loại 7 năng lực cấu thành và các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển.
    • Bộ số liệu thực tế về sản lượng, tỷ trọng doanh thu, cơ cấu mặt hàng xuất nhập khẩu đường biển tại doanh nghiệp thực tế.
    • Các bài học tình huống thực tế về quản trị rủi ro chứng từ mã HS và quy trình khai báo hải quan điện tử qua hệ thống ECUS VNACCS.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Vận tải Bách Việt được thành lập vào thời gian nào và có quy mô vốn, nhân sự ra sao?
Công ty được thành lập ngày 31/05/2005 theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 94971 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp, đại diện pháp luật là ông Cao Xuân Tùng. Công ty có vốn điều lệ 30 tỷ đồng; quy mô nhân sự từ 1 người khi thành lập đã tăng lên 371 người vào năm 2023, trong đó nhân sự có trình độ Đại học và Sau đại học chiếm 75,47% (năm 2022).

2. Tỷ trọng đóng góp của dịch vụ đường biển và thị trường trọng điểm của Bách Việt được ghi nhận như thế nào?
Dịch vụ vận tải đường biển chiếm trên 70% tổng doanh thu của công ty trong giai đoạn 2020–2022. Về thị trường, Châu Á chiếm tỷ trọng cao nhất từ 68–75% (riêng Trung Quốc chiếm 55–60%), tiếp theo là Châu Mỹ (8–15%) và Châu Âu (10–12%).

3. Khối lượng hàng hóa giao nhận đường biển của công ty năm 2022 đạt bao nhiêu và cơ cấu mặt hàng chính là gì?
Năm 2022, tổng sản lượng giao nhận đường biển của Bách Việt đạt 147,15 triệu tấn. Tuyến nhập khẩu chiếm tỷ trọng lớn hơn tuyến xuất khẩu, trong đó hàng nhập khẩu chủ yếu là hàng công trình (35,37 triệu tấn), máy móc thiết bị (17,69 triệu tấn) và thực phẩm lạnh; hàng xuất khẩu chủ yếu là giày dép (14,53 triệu tấn), điện thoại linh kiện (11,58 triệu tấn) và hàng dệt may (10,0 triệu tấn).

4. Dữ liệu thực tế nào trong khóa luận phản ánh tác động của điều kiện tự nhiên đến tiến độ giao nhận của công ty?
Số liệu thống kê Quý 3/2022 cho thấy tỷ lệ đơn hàng bị trì hoãn giao hàng là 18,8% (tháng 7/2022), 19,84% (tháng 8/2022) và 18,0% (tháng 9/2022). Nguyên nhân chủ yếu do điều kiện thời tiết bão gió, biển động tại thị trường Trung Quốc và sự cố kỹ thuật phát sinh trong quá trình vận hành tàu biển.

5. Khóa luận ghi nhận sự cố nghiệp vụ chứng từ cụ thể nào tại công ty?
Khóa luận chỉ ra tình huống nhân viên thiếu cẩn trọng trong việc kiểm tra mã HS của lô hàng thiết bị y tế nhập khẩu, dẫn đến mã HS trên tờ khai hải quan không trùng khớp với phiếu đóng gói (Packing List). Sai lệch này khiến lô hàng bị hệ thống chuyển sang luồng đỏ để kiểm hóa thực tế, làm phát sinh chi phí lưu kho bãi và chậm trễ thời gian giao nhận hàng cho khách.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Mai Vân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển và phân tích thực trạng hoạt động tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2020–2022. Dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ phong phú kết hợp phương pháp thống kê và so sánh, đề tài đã chỉ rõ những điểm mạnh về tăng trưởng doanh thu, mở rộng mạng lưới quốc tế cũng như các hạn chế về quản trị rủi ro chứng từ và phụ thuộc thị trường. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng đồng bộ từ cấp độ quản trị doanh nghiệp đến chính sách quản lý nhà nước, mang lại giá trị thực tiễn và tư liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu logistics ngoại thương.