Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vận tải đường biển đóng vai trò trọng yếu trong thương mại quốc tế, đảm nhận hơn 3/4 tổng khối lượng hàng hóa lưu chuyển toàn cầu. Tại Việt Nam, với đường bờ biển dài tiếp giáp Biển Đông, hệ thống sông ngòi dày đặc cùng vị trí địa kinh tế tiếp giáp Trung Quốc, Lào và Campuchia, hoạt động giao nhận vận tải đường biển trở thành mắt xích chiến lược trong chuỗi cung ứng logistics quốc gia. Dịch vụ này không chỉ tối ưu hóa chi phí lưu thông, rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trên thị trường quốc tế.

Công ty Cổ phần Logistics U&I là doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ giao nhận, đại lý hải quan và vận tải đa phương thức. Trong đó, Công ty Cổ phần Logistics U&I – Miền Bắc phụ trách khai thác thị trường khu vực phía Bắc. Bên cạnh các kết quả đạt được, hoạt động giao nhận hàng hóa bằng đường biển tại chi nhánh vẫn đối mặt với những hạn chế về quy trình tác nghiệp, áp lực cạnh tranh gay gắt và biến động của thị trường vận tải quốc tế. Do đó, tác giả Nguyễn Thị Khánh Huyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện mảng dịch vụ này.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là đề xuất các giải pháp thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics U&I – Miền Bắc. Mục tiêu này được cụ thể hóa qua 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, đặc điểm, vai trò của dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển, các nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá hiệu quả dịch vụ giao nhận của doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng cung cấp dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển và các nhân tố ảnh hưởng tại Công ty Cổ phần Logistics U&I – Miền Bắc giai đoạn 2020 – 2022.
  3. Xác định cơ hội, thách thức, định hướng phát triển của doanh nghiệp; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cho công ty cùng các kiến nghị đối với Nhà nước và các Hiệp hội chuyên ngành giai đoạn 2023 – 2027.

Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics U&I – Miền Bắc.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty Cổ phần Logistics U&I – Miền Bắc (Văn phòng tại Tầng 6, Tòa nhà Transerco, 311-313 Trường Chinh, Khương Mai, Thanh Xuân, Hà Nội).
  • Thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2020 – 2022; các giải pháp và định hướng được xây dựng cho giai đoạn 2023 – 2027.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý và quy chuẩn quốc tế về logistics:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding Service) theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA).
  • Khung khổ pháp lý Việt Nam: Luật Thương mại năm 2005 (Điều 167 quy định về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics).
  • Lý thuyết về các vai trò của người giao nhận: Môi giới hải quan (Customs Broker), Đại lý ủy thác (Agent), Người gom hàng (Consolidator - xử lý hàng lẻ LCL thành hàng nguyên FCL), Người chuyên chở (Carrier), và Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO - Multimodal Transport Operator).
  • Các đặc tính kinh tế - kỹ thuật của phương thức vận tải đường biển: Năng lực chuyên chở khối lượng lớn; chi phí vận chuyển thấp (rẻ hơn vận tải hàng không khoảng 8 lần, rẻ hơn đường bộ và đường sắt từ 2 đến 4 lần); tốc độ vận chuyển trung bình từ 15 – 20 hải lý/giờ; chịu sự chi phối lớn từ điều kiện thời tiết và hải trình.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ các báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 của Công ty Cổ phần Logistics U&I – Miền Bắc; kết hợp nghiên cứu giáo trình Quản trị Logistics, Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế và Nghiệp vụ giao nhận vận tải.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, so sánh tỷ trọng, tính toán tốc độ tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, sản lượng giao nhận theo cơ cấu mặt hàng và thị trường.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp quy trình luân chuyển chứng từ, thao tác nghiệp vụ hải quan và công tác điều độ hiện trường trong thời gian thực tập 2 tháng tại các phòng ban của doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo nội bộ của Phòng Kế toán tài chính, Phòng Đại lý thủ tục hải quan, Phòng Nhân sự của Công ty Cổ phần Logistics U&I – Miền Bắc và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển

Chương 1 làm rõ các khái niệm cơ bản về giao nhận và phân tích các đặc trưng cốt lõi của ngành dịch vụ: tính vô hình, tính thụ động phụ thuộc vào nhu cầu chủ hàng và thể chế quản lý, tính thời vụ gắn liền với chu kỳ xuất nhập khẩu, và việc không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà tạo ra giá trị gia tăng về không gian và thời gian.

Tác giả phân định quyền hạn, trách nhiệm của người giao nhận theo Điều 167 Luật Thương mại 2005 dưới hai tư cách:

  • Khi là đại lý của chủ hàng: Chịu trách nhiệm về các sơ suất trực tiếp (giao hàng sai chỉ dẫn, chậm trễ mua bảo hiểm theo yêu cầu, sai sót khai báo hải quan, gửi sai địa chỉ); không chịu trách nhiệm về lỗi của bên thứ ba (hãng tàu, bên vận chuyển phụ) nếu chứng minh đã lựa chọn cẩn trọng.
  • Khi là người chuyên chở/MTO: Nhân danh chính mình ký hợp đồng, chịu trách nhiệm xuyên suốt hành trình vận tải đối với mất mát, hư hỏng hàng hóa (trừ trường hợp bất khả kháng, lỗi do bản chất hàng hóa hoặc lỗi từ phía khách hàng).

Chương này cũng mô hình hóa quy trình tổng quát cho hàng xuất khẩu (8 bước từ tiếp nhận yêu cầu, đặt chỗ booking, kiểm tra hàng, thông quan đến thanh lý và phát hành vận đơn) và hàng nhập khẩu (9 bước từ tiếp nhận chứng từ, nhận Giấy thông báo hàng đến Arrival Notice, lấy Lệnh giao hàng D/O, thông quan điện tử, nộp thuế, kiểm hóa đến vận chuyển về kho và trả vỏ container). Đồng thời, tác giả chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng bao gồm: nhóm nhân tố bên trong (cơ sở hạ tầng kho bãi, máy móc thiết bị, tiềm lực tài chính, trình độ nhân sự) và nhóm nhân tố bên ngoài (khung pháp lý, môi trường chính trị - xã hội, tiến bộ khoa học công nghệ đóng tàu, điều kiện thời tiết).

Chương 2: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics U&I - Miền Bắc

Chương 2 trình bày quá trình phát triển của U&I Logistics (thành lập năm 1998 với vốn ban đầu 200 triệu đồng, đến năm 2015 nâng vốn điều lệ lên 215 tỷ đồng). Chi nhánh Miền Bắc được thành lập vào tháng 2/2018 tại Hà Nội, hoạt động với cơ cấu bộ máy gồm: Tổng Giám đốc, Phòng Kế toán tài chính, Bộ phận Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Đại lý thủ tục hải quan, Khối Kho vận (vận hành 2 kho lớn tại KCN Nội Bài và KCN Đông Anh) và Phòng Nghiên cứu và phát triển.

Bảng tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh của U&I Miền Bắc giai đoạn 2020 – 2022 (Bảng 2.1):

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu (triệu đồng) 169.746,5 Tăng 18,0% so với 2020 Tăng 36,0% so với 2021
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 13.151,9 Tăng trưởng Trên 23.000,0
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 16.939,9 Tăng trưởng mạnh Giảm so với 2021
Tỷ lệ Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu (%) 7,7% 10,5% 8,3%

Giai đoạn 2020 – 2021, hoạt động kinh doanh đạt mức tăng trưởng cao nhờ sự phục hồi kinh tế và việc tận dụng các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do như AHKFTA và UKVFTA. Đến năm 2022, doanh thu tiếp tục tăng nhờ lượng khách hàng ổn định và hiệu lực của hiệp định RCEP; tuy nhiên, tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu giảm xuống 8,3% do biến động kinh tế toàn cầu, xung đột Nga – Ukraine, lạm phát và chi phí nhiên liệu gia tăng.

Về quy trình tác nghiệp thực tế:

  • Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu đường biển (11 bước): (1) Tiếp nhận yêu cầu và tư vấn booking; (2) Khách hàng chuẩn bị hàng và chứng từ; (3) Kéo vỏ container rỗng, đóng hàng, vận chuyển về cảng (phân biệt FCL và LCL, kiểm soát kẹp chì seal hãng tàu/seal tạm); (4) Chuẩn bị hồ sơ khai hải quan; (5) Khai báo điện tử trên phần mềm ECUS5-VNACCS và phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ); (6) Làm thủ tục xuất khẩu; (7) Thanh lý hải quan tại cảng; (8) Vào sổ hãng tàu trước thời gian cắt máng (closing time); (9) Phát hành vận đơn (Bill of Lading); (10) Gửi chứng từ cho đối tác nhập khẩu nước ngoài; (11) Quyết toán công nợ và lưu trữ hồ sơ.
  • Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường biển: Bắt đầu từ khâu nhận và kiểm tra bộ chứng từ ngoại thương (Hợp đồng, Hóa đơn thương mại Commercial Invoice, Phiếu đóng gói Packing List, Vận đơn, C/O), tra cứu mã HS Code; nhận Giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice); đổi Lệnh giao hàng (D/O) tại hãng tàu; truyền tờ khai hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5-VNACCS; thực hiện đăng ký tờ khai và kiểm hóa tại cảng; xuất phơi phiếu container; thanh lý tờ khai; điều động xe chở hàng về kho; trả vỏ container rỗng để nhận lại tiền cược và quyết toán hồ sơ.

Về năng lực hạ tầng và công nghệ: Đội xe đầu kéo tăng từ 22 xe (năm 2020) lên 30 xe (năm 2022); ứng dụng định vị GPS, phần mềm quản lý kho WMS (đạt chuẩn C-TPAT và ISO 9001), phần mềm quản lý vận tải TMS và phần mềm quản trị nội bộ AIO.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics U&I – Miền Bắc giai đoạn 2023 – 2027

Chương 3 xác định mục tiêu chung của doanh nghiệp là duy trì vai trò hạt nhân kết nối chuỗi dịch vụ logistics trước năm 2025 và đặt ra các chỉ tiêu kế hoạch cụ thể đến năm 2027 (Bảng 3.1).

Tác giả phân tích các cơ hội từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng (EVFTA, CPTPP, RCEP) và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng vào Việt Nam; đồng thời chỉ rõ thách thức từ áp lực cạnh tranh của các tập đoàn logistics đa quốc gia và biến động giá cước tàu biển toàn cầu.

Hệ thống giải pháp đề xuất cho doanh nghiệp:

  • Nâng cấp đồng bộ hạ tầng công nghệ thông tin: Hoàn thiện tính năng phần mềm quản trị AIO, tối ưu hóa hệ thống quản lý vận tải TMS kết hợp ứng dụng di động cho tài xế và hệ thống WMS tại các kho Nội Bài, Đông Anh.
  • Đầu tư mở rộng năng lực vận tải và kho bãi: Tăng cường số lượng xe đầu kéo chuyên dụng và thiết bị nâng hạ container; duy trì kiểm soát chất lượng theo chuẩn C-TPAT của CBP Hoa Kỳ và ISO 9001.
  • Nâng cao trình độ đội ngũ nhân sự: Đào tạo chuyên sâu về thủ tục hải quan điện tử, quy tắc xuất xứ hàng hóa (C/O) theo từng FTA thế hệ mới và nâng cao năng lực ngoại ngữ chuyên ngành.
  • Mở rộng hợp tác và mạng lưới đại lý: Tận dụng liên minh giao nhận quốc tế (WCA, PPL, JC Trans) để tăng cường năng lực khai thác tuyến cước hai chiều.
  • Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Xây dựng cơ chế tiếp nhận và xử lý khiếu nại định kỳ, tối ưu biểu phí dịch vụ giao nhận FCL và LCL.

Các kiến nghị vĩ mô:

  • Đối với Nhà nước: Tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính hải quan điện tử, đầu tư hoàn thiện hạ tầng giao thông kết nối các cảng biển phía Bắc (Hải Phòng, Quảng Ninh), đồng bộ hóa luồng tuyến vận tải thủy - bộ.
  • Đối với các Hiệp hội (VLA, FIATA): Tăng cường cung cấp thông tin thị trường, tổ chức các khóa đào tạo nghiệp vụ chuẩn hóa quốc tế và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp logistics trong nước.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:

  • Đánh giá toàn diện hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 của U&I Miền Bắc: Phản ánh sự tăng trưởng doanh thu liên tục qua các năm (năm 2021 tăng 18,0%, năm 2022 tăng 36,0%), theo dõi biến động biên lợi nhuận sau thuế (7,7% năm 2020; 10,5% năm 2021; 8,3% năm 2022).
  • Ghi nhận quy mô phát triển phương tiện vận tải: Đội xe đầu kéo tăng từ 22 xe (2020) lên 30 xe (2022), phục vụ hệ thống 2 kho hàng tại KCN Nội Bài và KCN Đông Anh.
  • Chuẩn hóa và chi tiết hóa sơ đồ tác nghiệp 11 bước cho hàng xuất khẩu và quy trình thông quan hàng nhập khẩu thực tế thông qua phần mềm khai báo hải quan ECUS5-VNACCS tại doanh nghiệp.
  • Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ gắn liền với mục tiêu phát triển giai đoạn 2023 – 2027 và các hiệp định thương mại tự do mới có hiệu lực (RCEP, UKVFTA).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế theo phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu thứ cấp và khảo sát thực tế giới hạn trong phạm vi Chi nhánh Miền Bắc giai đoạn 2020 – 2022, chưa thực hiện so sánh đối chuẩn chi tiết với các chi nhánh miền Nam hoặc toàn bộ Tập đoàn U&I.
  • Thời gian nghiên cứu thực địa (2 tháng) chủ yếu tập trung vào quy trình thủ tục giao nhận và khai báo hải quan tại cảng, chưa đi sâu phân tích cơ chế đàm phán giá cước quốc tế đối với từng hãng tàu cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phân tích sang mô hình vận tải đa phương thức kết hợp đường biển với đường sắt liên vận quốc tế hoặc đường thủy nội địa.
  • Đánh giá tác động của quá trình chuyển đổi số toàn diện và tiêu chuẩn logistics xanh đối với chi phí vận hành chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại quốc tế, Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng và Kinh tế đối ngoại khi tìm hiểu về nghiệp vụ giao nhận vận tải đường biển thực tế.
  • Người nghiên cứu và nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu cần tham khảo quy trình khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5-VNACCS, các bước xử lý hàng FCL/LCL, quản lý niêm phong chì (seal) và thủ tục cấp đổi lệnh giao hàng (D/O).
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tham khảo mô hình tổ chức bộ máy và định hướng ứng dụng công nghệ (WMS, TMS, GPS) trong vận hành logistics đường biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Logistics U&I – Miền Bắc được thành lập vào năm nào và đặt trụ sở ở đâu?

Công ty Cổ phần Logistics U&I – Miền Bắc được thành lập vào tháng 2/2018, có trụ sở văn phòng đặt tại Tầng 6, Tòa nhà Transerco, số 311-313 Trường Chinh, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội. Doanh nghiệp trực thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư U&I (Unigroup).

2. Tình hình doanh thu và tỷ suất lợi nhuận của U&I Miền Bắc trong giai đoạn 2020 – 2022 biến động ra sao?

Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục: năm 2020 đạt 169.746,5 triệu đồng; năm 2021 tăng 18,0% so với 2020; năm 2022 tăng 36,0% so với 2021. Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên doanh thu đạt 7,7% vào năm 2020, tăng lên 10,5% năm 2021 nhờ phục hồi thương mại sau dịch và các FTA, sau đó giảm về mức 8,3% năm 2022 do ảnh hưởng của xung đột quốc tế, lạm phát và chi phí nhiên liệu.

3. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển tại U&I Miền Bắc gồm những bước nào?

Quy trình gồm 11 bước: (1) Nhận yêu cầu từ khách hàng; (2) Chuẩn bị hàng hóa và chứng từ; (3) Kéo vỏ container rỗng, đóng hàng, chuyển về cảng; (4) Chuẩn bị chứng từ khai hải quan; (5) Thông quan hàng hóa qua phần mềm ECUS5-VNACCS; (6) Làm thủ tục xuất khẩu; (7) Thanh lý hải quan; (8) Vào sổ hãng tàu; (9) Phát hành vận đơn; (10) Gửi chứng từ cho đối tác nhập khẩu nước ngoài; (11) Lập chứng từ kế toán và lưu trữ hồ sơ.

4. Doanh nghiệp áp dụng các công nghệ và tiêu chuẩn quản lý chất lượng nào trong hoạt động logistics?

U&I Miền Bắc áp dụng phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5-VNACCS, phần mềm quản lý vận tải TMS tích hợp ứng dụng di động cho tài xế, hệ thống giám sát hành trình GPS, phần mềm quản lý kho WMS và phần mềm quản trị nội bộ AIO. Hệ thống kho vận của doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn an ninh C-TPAT của CBP Hoa Kỳ và đạt chứng nhận ISO 9001.

5. Số lượng phương tiện vận tải đường bộ phục vụ giao nhận đường biển của công ty thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?

Số lượng xe đầu kéo container của doanh nghiệp đã gia tăng qua từng năm để đáp ứng nhu cầu sản lượng hàng hóa, từ 22 xe vào năm 2020 tăng lên 30 xe vào năm 2022, kết hợp cùng hệ thống xe nâng container tại 2 trung tâm kho vận ở KCN Nội Bài và KCN Đông Anh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Khánh Huyền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và pháp lý về dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển trong bối cảnh thương mại quốc tế. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động kinh doanh, năng lực phương tiện và quy trình tác nghiệp thực tế tại Công ty Cổ phần Logistics U&I – Miền Bắc giai đoạn 2020 – 2022. Trên cơ sở nhận diện các biến động vĩ mô và định hướng hội nhập kinh tế, đề tài đã đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ về công nghệ, cơ sở hạ tầng, nhân sự và quy trình nhằm nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển của doanh nghiệp giai đoạn 2023 – 2027.