Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển" do sinh viên Dương Thị Ngọc Liên (Lớp K57E1, Khoa Kinh tế & Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương Mại) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Chu Tiến Minh vào tháng 11 năm 2024. Đề tài được xây dựng trên nền tảng ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, tập trung vào lĩnh vực logistics và giao nhận vận tải biển quốc tế.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng kể từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007 và ký kết 17 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới (như CPTPP, RCEP, EVFTA), hoạt động thương mại quốc tế đã gia tăng mạnh mẽ. Năm 2023, tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam đạt 5,05% (theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2023), thúc đẩy nhu cầu vận tải biển quốc tế. Tính đến năm 2023, cả nước có gần 1.000 doanh nghiệp tham gia cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải; tuy nhiên, phần lớn vẫn hoạt động ở vị trí đại lý cấp 2, cấp 3 và phụ thuộc vào các hãng logistics nước ngoài. Đối với Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (thành lập từ năm 2005), việc gia tăng số lượng các đơn vị logistics mới trên thị trường đã tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Để mở rộng thị phần và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh số, việc phân tích và củng cố năng lực cạnh tranh trong phân khúc cốt lõi là giao nhận đường biển trở thành yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong giai đoạn 2021 đến Quý 2/2024, làm rõ các mặt đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong giai đoạn 2024–2030, đồng thời đưa ra một số khuyến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước và Cục Hải quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh trong hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.
  • Phạm vi không gian: Các phòng ban, chi nhánh và bộ phận cung ứng dịch vụ giao nhận xuất nhập khẩu bằng đường biển thuộc Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý số liệu hoạt động thực tế của công ty từ năm 2021 đến hết Quý 2 năm 2024; các giải pháp và định hướng được xây dựng cho tầm nhìn 2024–2030.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận vấn đề cạnh tranh dưới góc độ quản trị chiến lược và kinh tế vận tải quốc tế:

  • Khung khái niệm và cơ sở pháp lý: Tác giả sử dụng định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Điều 163 Luật Thương mại Việt Nam năm 1997; Quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận vận tải của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA); và khái niệm thống nhất giữa FIATA và Hiệp hội Giao nhận, Vận tải, Logistics và Hải quan Châu Âu (CLECAT) công bố ngày 29/10/2004. Về mặt lý thuyết quản trị, tác giả vận dụng lý thuyết năng lực cạnh tranh của Michael Porter (tập trung vào năng lực chiếm lĩnh thị trường, phân tích cấu trúc đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế và quyền lực thương lượng của khách hàng cũng như nhà cung ứng).
  • Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ vận tải biển: Nghiên cứu tham chiếu mô hình Service Quality (SQ) của Kum Fai Yuen và Vinh Van Thai (2015, Đại học Công nghệ Nanyang - Singapore), đo lường năng lực cạnh tranh vận tải biển qua 4 tiêu chí: mức độ tin cậy, thời gian vận tải, khả năng đáp ứng và giá trị vận tải (giá cước). Đồng thời, đề tài tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm của Darek Abebe Kebede (2019), Klapalová (2011), Angela Poulakidas (2014), cùng các công trình trong nước của Lưu Quốc Hưng (2017), Lê Thị Quỳnh Như (2017), Nguyễn Hồng Thắng (2012), Phạm Thị Hiến (2010), Nguyễn Hương Thùy (2009).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Khóa luận xác lập 4 yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh dịch vụ giao nhận đường biển (giá cả dịch vụ; chất lượng dịch vụ; uy tín và mức độ trung thành của khách hàng; dịch vụ chăm sóc khách hàng) và 4 nhóm tiêu chí định lượng (thị phần tuyệt đối/tương đối; doanh thu; chi phí và tỷ suất chi phí; lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn để tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Báo cáo Logistics Việt Nam, các văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình và tạp chí chuyên ngành. Dữ liệu nội sinh được khai thác trực tiếp từ Công ty TNHH Vận tải Bách Việt, bao gồm báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính hàng năm, hồ sơ nhân sự và quy chế làm việc nội bộ giai đoạn 2021 – Quý 2/2024.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Ứng dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh chuỗi thời gian qua các năm, so sánh đối sánh với đối thủ cạnh tranh trong ngành) và phương pháp phân tích - tổng hợp. Toàn bộ bảng biểu số liệu được tính toán và xử lý thông qua phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế tăng trưởng nhanh và thị trường dịch vụ logistics đường biển tại Việt Nam bước vào giai đoạn cạnh tranh gay gắt. Tác giả phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu ngoài nước (tác động của chiến lược đội tàu, mô hình đo lường sự hài lòng SQ của khách hàng hàng hải) và các nghiên cứu trong nước về năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp logistics như Vinatrans, SDB Việt Nam, ISO. Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại doanh nghiệp logistics cụ thể là Bách Việt, tác giả xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi thời gian (2020/2021 đến Quý 2/2024) và phương pháp nghiên cứu thống kê, so sánh, tổng hợp.

Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng: dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển theo Luật Thương mại 1997 và quy định FIATA/CLECAT; các đặc trưng kinh tế của dịch vụ (tính vô hình, tính không lưu trữ, tính không sở hữu, tính thích ứng linh hoạt, tính chuyên môn hóa và tính liên hoàn theo chuỗi). Về vai trò, văn bản chỉ ra vận tải biển đảm nhận khoảng 70% khối lượng hàng hóa trao đổi quốc tế, đóng vai trò sống còn đối với chủ hàng, doanh nghiệp giao nhận và nền kinh tế quốc dân. Chương 2 cũng phân loại cạnh tranh (hoàn hảo, không hoàn hảo, độc quyền; cạnh tranh nội bộ ngành và liên ngành); làm rõ 4 yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh; hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính và thị phần; cùng các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường nội bộ (tài chính, cơ sở vật chất, nhân sự, trình độ quản lý, marketing, công nghệ thông tin) và môi trường bên ngoài (vĩ mô và vi mô).

Chương 3: Thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH vận tải Bách Việt trong hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển

Chương 3 trình bày chi tiết về Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (Mã số thuế: 0101668065; trụ sở tại Phòng 405, tầng 4, 193-195 Khâm Thiên, Đống Đa, Hà Nội; người đại diện pháp luật: Tổng Giám đốc Cao Xuân Tùng). Thành lập năm 2005 chỉ với 1 nhân sự, công ty lần lượt mở các chi nhánh tại Hải Phòng (2006), TP. Hồ Chí Minh (2010), Đà Nẵng (2014), thành lập Bách Việt Global (2015), mở văn phòng Quy Nhơn (2016), gia nhập mạng lưới Hiệp hội Vận tải Hàng hóa Thế giới WCA với mã ID 94971 (2017), mở văn phòng tại Sân bay Nội Bài (2019), thành lập văn phòng đại diện tại Mỹ (2022) và Ấn Độ (2023). Mạng lưới đại lý hiện diện tại 200 quốc gia, kết nối hơn 1.200 cảng biển và cảng cạn (ICD). Mảng dịch vụ vận tải quốc tế đường biển đóng góp tới 80% doanh số của Bách Việt.

Bộ máy công ty vận hành chuyên môn hóa cao gồm các phòng ban: Ban Giám đốc, Sales, Nhân sự, Kế toán, Pricing (làm giá với hãng tàu), CUS/DOCS (chứng từ), Pháp chế và Operations (hiện trường hải quan). Hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin gồm máy vi tính nối mạng, phần mềm khai báo hải quan điện tử và mạng lưới hơn 30 đối tác vận tải đường bộ.

Về quy mô và đặc điểm nguồn nhân lực, văn bản cung cấp số liệu thực tế qua Bảng 3.1 và Bảng 3.2:

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tính đến Quý 2/2024
Tổng số lao động (người) 232 348 450 500
1. Cơ cấu theo độ tuổi:
- Từ 18 đến 25 tuổi 144 (62,07%) 204 (58,62%) 287 (63,78%) 334 (66,80%)
- Từ 25 đến 40 tuổi 78 (33,62%) 132 (37,93%) 145 (32,22%) 146 (29,20%)
- Trên 40 tuổi 10 (4,31%) 12 (3,45%) 18 (4,00%) 20 (4,00%)
2. Cơ cấu theo giới tính:
- Nam 95 (40,95%) 118 (33,91%) 208 (46,22%) 232 (46,40%)
- Nữ 137 (59,05%) 230 (66,09%) 242 (53,78%) 268 (53,60%)
3. Cơ cấu theo trình độ đào tạo:
- Đại học 207 (89,22%) 312 (89,66%) 407 (90,44%) 442 (88,40%)
- Cao học 25 (10,78%) 36 (10,34%) 43 (9,56%) 58 (11,60%)
4. Cơ cấu theo phòng ban:
- Ban Giám đốc 2 (0,86%) 2 (0,57%) 2 (0,44%) 2 (0,40%)
- Phòng Kinh doanh 106 (45,69%) 163 (46,84%) 213 (47,33%) 236 (47,20%)
- Phòng Tài chính 19 (8,19%) 24 (6,90%) 30 (6,67%) 35 (7,00%)
- Phòng Nhân sự (HR) 4 (1,72%) 6 (1,72%) 7 (1,56%) 7 (1,40%)
- Phòng Marketing 18 (7,76%) 30 (8,62%) 35 (7,78%) 40 (8,00%)
- Bộ phận Operations (OPS) 37 (15,95%) 54 (15,52%) 75 (16,67%) 83 (16,60%)
- Bộ phận Customs/Docs 32 (13,79%) 50 (14,38%) 65 (14,44%) 73 (14,60%)
- Bộ phận Pháp chế 10 (4,31%) 15 (4,32%) 18 (4,00%) 18 (3,60%)
- Bộ phận Đổi mới 4 (1,73%) 4 (1,15%) 5 (1,11%) 6 (1,20%)

Bên cạnh dữ liệu nhân sự, chương này ghi nhận các bảng phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – Quý 2/2024 (doanh thu theo dịch vụ, cơ cấu thị trường, khối lượng giao nhận hàng xuất/nhập khẩu) và đánh giá các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh: chính sách giá cước (so sánh trực tiếp với đối thủ BEE Logistics), mức độ tin cậy và an toàn hàng hóa, tỷ lệ khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ, và kết quả đánh giá chất lượng dịch vụ của Bách Việt.

Chương 4: Định hướng và đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH vận tải Bách Việt trong hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển

Trên cơ sở dự báo xu hướng thị trường và định hướng mở rộng của Bách Việt đến năm 2030, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ:

  1. Nâng cao năng lực marketing của công ty (tăng cường tiếp cận khách hàng xuất nhập khẩu, xây dựng thương hiệu).
  2. Tăng cường đầu tư và sử dụng hiệu quả nguồn vốn, tài sản của công ty.
  3. Mở rộng thị trường, đa dạng hóa các dịch vụ giao nhận (phát triển dịch vụ gom hàng lẻ LCL, vận tải đa phương thức).
  4. Tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự.
  5. Đẩy mạnh hợp tác, liên kết với các doanh nghiệp trong ngành logistics (hãng tàu, nhà xe, hiệp hội vận tải). Đồng thời, chương 4 nêu các kiến nghị vĩ mô đối với cơ quan quản lý Nhà nước (hoàn thiện hành lang pháp lý, cải cách thủ tục hành chính) và Cục Hải quan (đẩy nhanh tiến độ thông quan hàng hóa, hỗ trợ doanh nghiệp nghiệp vụ kiểm hóa).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả cụ thể về mặt số liệu và tổ chức của doanh nghiệp nghiên cứu:

  • Số liệu tăng trưởng quy mô: Doanh nghiệp duy trì tốc độ mở rộng nhân sự nhanh chóng, tăng hơn gấp đôi từ 232 người (năm 2021) lên 500 người (tính đến Quý 2/2024), riêng chi nhánh Hà Nội đạt 230 người. Cơ cấu lao động có tính chuyên môn hóa cao với 100% nhân sự có trình độ đại học (88,4%) và cao học (11,6%); lực lượng trẻ từ 18–25 tuổi chiếm tỷ trọng chủ chốt (66,8%).
  • Xác lập vị thế dịch vụ: Khóa luận chứng minh dịch vụ vận tải quốc tế đường biển là nguồn thu trụ cột khi chiếm 80% tổng doanh số bán hàng của Bách Việt. Doanh nghiệp đã thiết lập mạng lưới dịch vụ tới hơn 1.200 cảng biển/ICD trên thế giới, xây dựng hệ thống chi nhánh tại các cảng biển và đầu mối giao thương trọng điểm của Việt Nam (Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Quy Nhơn, TP. Hồ Chí Minh, Lạng Sơn) và mở rộng văn phòng đại diện sang Mỹ (2022) và Ấn Độ (2023).
  • So sánh cạnh tranh thực tế: Văn bản đưa ra các chỉ số đối sánh cụ thể về biểu phí dịch vụ và thị phần dịch vụ giao nhận đường biển giữa Bách Việt với các đối thủ trong ngành, tiêu biểu là BEE Logistics.
  • Đóng góp của khóa luận: Tác giả đã cụ thể hóa khung lý thuyết đánh giá năng lực cạnh tranh logistics vào trường hợp một doanh nghiệp tư nhân cụ thể tại Việt Nam; hệ thống hóa dữ liệu nội bộ giai đoạn 2021 – giữa năm 2024; và xây dựng 5 nhóm giải pháp đồng bộ từ marketing, tài chính, nhân lực, mở rộng thị trường đến liên kết ngành cho giai đoạn 2024–2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Tác giả tự nhìn nhận kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn của bản thân còn hạn chế, dẫn đến việc phân tích chuyên sâu ở một số khía cạnh nghiệp vụ chưa thật toàn diện.
  • Dữ liệu nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp mới chốt đến thời điểm kết thúc Quý 2 năm 2024, chưa phản ánh đầy đủ bức tranh tài chính và biến động thị trường của toàn bộ năm tài chính 2024.
  • Đề tài tập trung phân tích trường hợp điển hình (case study) của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong phân khúc giao nhận đường biển, do đó các phân tích về vận tải hàng không, vận tải bộ hay đối sánh với các tập đoàn logistics đa quốc gia quy mô lớn chưa được đào sâu tương đương.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra từ phạm vi văn bản:

  • Cập nhật và bổ sung chuỗi số liệu tài chính trọn vẹn cả năm 2024 và giai đoạn tiếp theo để đánh giá chính xác hơn xu hướng biến động doanh thu, thị phần và tỷ suất lợi nhuận.
  • Mở rộng nghiên cứu sang mô hình tích hợp chuỗi cung ứng đa phương thức hoặc khảo sát định lượng quy mô mẫu lớn về mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với dịch vụ giao nhận đường biển của công ty.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải biển; có thể tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực trạng năng lực cạnh tranh cấp doanh nghiệp, phương pháp luận kết hợp các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính.
  • Người nghiên cứu đề tài tương tự: Cung cấp tài liệu tổng quan lý thuyết phong phú (định nghĩa FIATA, CLECAT, Luật Thương mại 1997, mô hình chất lượng dịch vụ vận tải biển của Yuen & Thai).
  • Doanh nghiệp dịch vụ giao nhận (Freight Forwarders): Cung cấp tài liệu thực tiễn về mô hình cơ cấu tổ chức chuyên môn hóa (đặc biệt là mối liên kết giữa các bộ phận Sales, Pricing, Operations và Docs), kinh nghiệm phát triển mạng lưới đại lý qua tổ chức WCA/Jctrans và các nhóm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ trong giai đoạn cạnh tranh khốc liệt.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Vận tải Bách Việt được thành lập vào năm nào và các dấu mốc mở rộng văn phòng đại diện quốc tế được văn bản ghi nhận ra sao?
Công ty được thành lập vào năm 2005 ban đầu chỉ với 1 nhân sự duy nhất là ông Cao Xuân Tùng (hiện là Tổng Giám đốc). Về mạng lưới quốc tế, công ty gia nhập WCA năm 2017 (mã ID 94971), kết nối với hệ thống đại lý tại 200 quốc gia; sau đó chính thức mở văn phòng đại diện tại Mỹ vào năm 2022 và văn phòng đại diện tại Ấn Độ vào năm 2023.

2. Mảng dịch vụ nào đóng vai trò chủ lực trong cơ cấu kinh doanh của Bách Việt và mạng lưới kết nối cảng biển đạt quy mô bao nhiêu?
Theo văn bản, dịch vụ kết nối vận tải quốc tế bằng đường biển là thế mạnh hàng đầu, đóng góp tới 80% tổng doanh số bán hàng của Bách Việt. Doanh nghiệp đã tổ chức giao nhận hàng hóa tới hơn 1.200 cảng biển và cảng cạn (ICD) trên toàn thế giới.

3. Đặc điểm quy mô và cơ cấu nhân lực của Công ty Bách Việt tính đến Quý 2/2024 có những chỉ số nào đáng chú ý?
Tính đến Quý 2/2024, công ty có 500 lao động (riêng chi nhánh Hà Nội là 230 người). Nguồn nhân lực có độ tuổi trẻ khi nhóm 18–25 tuổi chiếm 66,80% (334 người); tỷ lệ nữ chiếm 53,60% (268 người); 100% nhân sự có trình độ đại học trở lên (Đại học: 88,40%, Cao học: 11,60%). Về phòng ban, lực lượng kinh doanh (Sales) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 47,20% (236 người), tiếp đến là Operations với 16,60% (83 người) và Customs/Docs với 14,60% (73 người).

4. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong Chương 4?
Khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ gồm: (1) Nâng cao năng lực marketing; (2) Tăng cường đầu tư và sử dụng hiệu quả nguồn vốn, tài sản; (3) Mở rộng thị trường, đa dạng hóa các dịch vụ giao nhận; (4) Tăng cường đào tạo nâng cao năng lực nguồn nhân lực; (5) Đẩy mạnh hợp tác với các doanh nghiệp trong ngành; cùng các khuyến nghị gửi tới cơ quan quản lý Nhà nước và Cục Hải quan.

5. Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu nào để thu thập và xử lý số liệu?
Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn để thu thập dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, văn bản pháp luật và báo cáo nội bộ của Bách Việt (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh); sau đó xử lý dữ liệu bằng phương pháp thống kê, so sánh (lập bảng biểu) và phân tích tổng hợp trên phần mềm Microsoft Excel.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Dương Thị Ngọc Liên đã giải quyết toàn diện bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh trong dịch vụ giao nhận đường biển của một doanh nghiệp forwarder Việt Nam cụ thể là Công ty TNHH Vận tải Bách Việt. Nghiên cứu kết hợp cơ sở lý luận kinh tế quốc tế chặt chẽ với chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2021 – Quý 2/2024, làm rõ các thế mạnh về mạng lưới đại lý quốc tế, nhân sự trẻ hóa và quy mô dịch vụ đường biển. Các nhóm giải pháp và khuyến nghị được đề xuất có tính bám sát thực trạng, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho ngành logistics vận tải biển.