Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường kinh tế thị trường cạnh tranh và biến động, sự thay đổi, cải tiến và thích ứng liên tục đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của các tổ chức kinh tế. Các doanh nghiệp buộc phải không ngừng củng cố và nâng cao năng lực cạnh tranh nhằm duy trì và mở rộng thị phần. Cạnh tranh vừa là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, vừa tạo ra áp lực đào thải đối với các đơn vị không kịp thời thích ứng. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và thực thi các chiến lược marketing phù hợp được xem là công cụ trọng yếu giúp doanh nghiệp gia tăng sức mạnh cạnh tranh trên thương trường.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Vinh Thái được thành lập từ năm 2005, hoạt động trong lĩnh vực thương mại và phân phối vật tư kỹ thuật công nghiệp, thiết bị bảo hộ lao động. Trải qua quá trình hoạt động, công ty đã xây dựng được quan hệ hợp tác với các tập đoàn sản xuất lớn trên thế giới và tích lũy được nhiều kinh nghiệm kinh doanh. Tuy nhiên, qua quá trình khảo sát thực tế tại đơn vị, tác giả nhận thấy hoạt động marketing của công ty chưa được quan tâm đúng mức; các biện pháp tiếp thị còn mang tính chất rời rạc, đơn lẻ và chưa tạo ra hiệu quả rõ nét trong việc nâng cao vị thế cạnh tranh. Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vinh Thái" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng chính sách marketing trong cạnh tranh và các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vinh Thái, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Mục tiêu 1: Nghiên cứu, hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và vai trò của việc sử dụng marketing trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Mục tiêu 2: Đánh giá, phân tích thực trạng sử dụng marketing trong cạnh tranh cùng các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vinh Thái.
  • Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp marketing có tính khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vinh Thái trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing và năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vinh Thái.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Vinh Thái (địa chỉ trụ sở: Phòng 601, B2 Tòa nhà Sky Central, số 176 Định Công, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022; các giải pháp định hướng được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết kinh tế học về cạnh tranh, lý thuyết quản trị chiến lược và mô hình marketing-mix mở rộng (7Ps) áp dụng cho doanh nghiệp thương mại dịch vụ:

  1. Cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh:
  • Khái niệm cạnh tranh: Đề tài dẫn chiếu các quan điểm học thuật tiêu biểu, bao gồm quan điểm của Michael Porter về bản chất cạnh tranh là giành lấy thị phần và tìm kiếm lợi nhuận trên mức trung bình; quan điểm kinh tế chính trị Mác - Lênin về cạnh tranh giữa các chủ thể kinh tế nhằm giành vị thế tương đối thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hóa; định nghĩa trong Từ điển Bách khoa Việt Nam và Từ điển thương mại Anh - Pháp - Việt.
  • Khái niệm năng lực cạnh tranh: Khóa luận tiếp cận định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam, định nghĩa của Humbert Lesca và Michael Porter. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được tổng hợp là khả năng huy động, kết hợp có mục đích các nguồn lực nội bộ và bên ngoài để duy trì, cải thiện vị trí trên thị trường và đạt mức lợi nhuận bền vững.
  • Phân loại cạnh tranh: Tác giả phân chia theo ba tiêu chí: căn cứ theo chủ thể tham gia (người mua - người bán, người bán - người bán, người mua - người mua); căn cứ theo phạm vi ngành (nội bộ ngành, giữa các ngành); căn cứ theo tính chất cạnh tranh (cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh không hoàn hảo, cạnh tranh độc quyền).
  • Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh: Khóa luận chia thành nhóm nhân tố khách quan bên ngoài (môi trường vĩ mô gồm kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội; môi trường vi mô gồm đối thủ cạnh tranh hiện tại và tiềm năng, khách hàng, sản phẩm thay thế, nhà cung cấp) và nhóm nhân tố nội bộ doanh nghiệp (nguồn nhân lực, cơ sở vật chất - công nghệ kỹ thuật, nguồn lực tài chính, năng lực tổ chức quản lý, kinh nghiệm và thương hiệu).
  • Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh:
    • Tiêu chí định tính: Năng suất lao động, trình độ công nghệ, chi phí và mức độ chủ động nguồn cung ứng đầu vào, chính sách giá cả, chất lượng sản phẩm và mức độ đa dạng hóa chủng loại sản phẩm.
    • Tiêu chí định lượng: Được đo lường thông qua các công thức:
      • Lợi nhuận = Doanh thu – Chi phí
      • Tỷ suất lợi nhuận = $\frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Tổng chi phí}}$
      • Sản lượng sản xuất/tiêu thụ trong năm.
      • Thị phần = $\frac{\text{Doanh thu của doanh nghiệp}}{\text{Doanh thu của thị trường}} \times 100%$
  1. Khung lý thuyết Marketing-mix (7Ps): Khóa luận vận dụng các định nghĩa của Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA - 1985) và I. Ansoff, tiếp cận marketing dưới góc độ là tiến trình quản lý kết nối hoạt động kinh doanh với nhu cầu thị trường. Mô hình phối thức marketing hỗn hợp 7Ps được phân tích chi tiết gồm:
  • Sản phẩm (Product): Quyết định chủng loại, đặc tính kỹ thuật, nhãn hiệu, bao bì và dịch vụ khách hàng.
  • Giá (Price): Các chiến lược định giá thâm nhập, hớt váng, định giá theo địa lý, chiết khấu và giá phân biệt.
  • Phân phối (Place): Chức năng sắp xếp, lưu kho dự trữ, vận chuyển; các dạng kênh phân phối trực tiếp, gián tiếp và hỗn hợp.
  • Xúc tiến (Promotion): Phối thức truyền thông gồm quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp.
  • Con người (People): Nhân sự trực tiếp và gián tiếp tham gia cung ứng dịch vụ, bao gồm nhóm tiếp thị, nhân viên bán hàng, chăm sóc khách hàng và đội ngũ quản lý.
  • Tiến trình (Process): Toàn bộ quy trình cung ứng hàng hóa, dịch vụ, phân phối từ đầu đến cuối, xử lý khiếu nại, đổi trả và thu thập phản hồi.
  • Minh chứng vật chất (Physical Evidence): Môi trường vật chất, bao bì, cơ sở kho tàng, tài liệu bán hàng, website, hợp đồng và các yếu tố hữu hình tạo dựng niềm tin cho khách hàng.
  1. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá các mối quan hệ giữa hoạt động marketing với năng lực cạnh tranh.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, tập hợp số liệu từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động, vốn và tài sản của doanh nghiệp.
  • Phương pháp so sánh: So sánh chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận giữa các năm 2020, 2021 và 2022 để làm rõ xu hướng biến động.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được cung cấp bởi Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Nhân sự của Công ty TNHH Vinh Thái, kết hợp các tài liệu tham khảo học thuật.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ SỬ DỤNG MARKETING NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH

Chương 1 xây dựng khung lý luận chung về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và vai trò của marketing trong việc nâng cao vị thế doanh nghiệp. Tác giả phân tích các tác động hai mặt của cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường, vừa là động lực thúc đẩy sáng tạo, tăng năng suất, vừa tiềm ẩn nguy cơ phá sản, thất nghiệp và các hành vi cạnh tranh không lành mạnh nếu không được kiểm soát.

Nội dung chương trình bày cụ thể các tiêu chuẩn đánh giá năng lực cạnh tranh (nhóm chỉ tiêu định tính và nhóm chỉ tiêu định lượng) và luận giải sâu về phối thức marketing 7Ps. Nhằm minh họa cho lý luận, tác giả đưa vào bài học kinh nghiệm từ Tập đoàn Pepsico trong cuộc cạnh tranh với Coca-Cola thông qua 4 thành tố marketing cốt lõi:

  • Về sản phẩm: Đa dạng hóa dòng sản phẩm, phát triển đồ uống không đường, ít calo, cải tiến bao bì sinh học thân thiện với môi trường.
  • Về giá: Áp dụng chiến lược định giá thâm nhập thị trường kết hợp định giá chiết khấu cho khách hàng thanh toán sớm hoặc mua khối lượng lớn.
  • Về phân phối: Phủ sóng mạng lưới rộng khắp từ đại siêu thị, chuỗi nhà hàng ăn nhanh đến điểm bán lẻ truyền thống.
  • Về xúc tiến: Định vị hình ảnh trẻ trung với thông điệp "Live for now – Sống trọn từng giây", triển khai tiếp thị kỹ thuật số đa kênh, kết hợp các KOLs có tầm ảnh hưởng lớn (nhóm nhạc BlackPink) và các chương trình truyền hình thu hút người xem (Rap Việt).

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY TNHH VINH THÁI

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, năng lực cạnh tranh và việc triển khai marketing mix tại Công ty TNHH Vinh Thái.

  • Tổng quan về doanh nghiệp: Công ty TNHH Vinh Thái thành lập ngày 05/01/2005, do ông Lê Dũng làm Giám đốc kiêm người đại diện theo pháp luật. Khởi đầu với việc cung cấp keo, băng keo và giấy nhám của hãng 3M (Mỹ), đến nay công ty đã mở rộng phân phối 3 mảng sản phẩm kỹ thuật trọng tâm: IATD (Keo và băng keo công nghiệp), ASD (Vật liệu mài nhám) và OHSE (Bảo hộ lao động cá nhân) tại thị trường miền Bắc và miền Trung. Công ty là nhà phân phối chính thức của nhiều thương hiệu quốc tế: DYNABRADE (Mỹ), COMPACT TOOLS (Nhật), DUPONT (Mỹ), DESCO (Mỹ), DRAEGER (Đức), UVEX (Đức), KING POWER (Canada), LOPAREX (Mỹ). Khách hàng chủ yếu là các doanh nghiệp có vốn đầu tư từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và các doanh nghiệp trong nước.
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng gồm Tổng Giám đốc phụ trách chung; 4 đầu mối quản lý gồm: Trưởng phòng kinh doanh (chỉ đạo trực tiếp Trưởng nhãn hàng 1, Trưởng nhãn hàng 2, Trưởng nhãn hàng 3), Trưởng phòng nhân sự (phụ trách tuyển dụng, đào tạo, chế độ tiền lương và hành chính), Trưởng phòng kế toán - Tài chính (quản lý dòng tiền, báo cáo thuế và dự toán tài chính) và Thủ kho (chịu trách nhiệm nhập - xuất, bảo quản và kiểm kê hàng hóa).
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020-2022: Văn bản cung cấp các dữ kiện phản ánh sự biến động của doanh thu và chi phí dưới tác động của môi trường kinh tế:
Nhóm chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV 93.xxx VNĐ Giảm 22.872 VNĐ (-24,26% so với 2020) Tăng 10.213 VNĐ (+15,23% so với 2021)
Doanh thu thuần bán hàng và CCDV 92.637 VNĐ Dữ liệu văn bản phản ánh biến động chung Dữ liệu văn bản phản ánh biến động chung
Doanh thu hoạt động tài chính 15.131 VNĐ - 20.xxx VNĐ
Thu nhập khác 90.727 VNĐ 0 VNĐ 56.xxx VNĐ
Chi phí tài chính (lãi vay) 2.527 VNĐ (chi phí lãi vay 2.xxx) - -
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.xxx VNĐ - -
Lợi nhuận sau thuế TNDN 8.834 VNĐ - -

(Ghi chú: Các giá trị số liệu được trích xuất nguyên văn từ bảng biểu và các đoạn thuyết minh báo cáo tài chính của văn bản).

  • Phân tích nguyên nhân biến động: Doanh thu năm 2021 sụt giảm mạnh do đợt bùng phát dịch Covid-19 lần thứ tư làm gián đoạn chuỗi sản xuất công nghiệp. Sang năm 2022, nền kinh tế phục hồi giúp doanh thu tăng trưởng trở lại (+15,23%), tuy nhiên áp lực lạm phát cơ bản trong các tháng cuối năm 2022 tăng cao (tháng 10 đạt 4,47%, tháng 11 đạt 4,81%, tháng 12 đạt 4,99%) đã đẩy chi phí đầu vào lên cao, làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • Khóa luận liệt kê danh mục 10 bảng số liệu chuyên sâu dùng để phân tích thực trạng năng lực nội bộ của công ty: Bảng 2.1 (Kết quả HĐKD), Bảng 2.2 (Quy mô vốn), Bảng 2.3 (Cơ cấu nguồn vốn), Bảng 2.4 (Cơ cấu tài sản), Bảng 2.5 (Hiệu quả sử dụng vốn lưu động), Bảng 2.6 (Hiệu suất sử dụng TSCĐ), Bảng 2.7 (Số lượng lao động), Bảng 2.8 (Cơ cấu nhân lực theo vị trí), Bảng 2.9 (Trình độ chuyên môn năm 2022), Bảng 2.10 (Giá sản phẩm nổi bật).
  • Đánh giá thực trạng: Doanh nghiệp có thế mạnh về chất lượng sản phẩm nhập khẩu chính hãng, quan hệ đối tác quốc tế uy tín. Tồn tại lớn nhất là hoạt động marketing mix còn thụ động, phụ thuộc vào danh tiếng thương hiệu của hãng cung cấp, kênh truyền thông đơn điệu, xúc tiến bán hàng chưa bài bản và đội ngũ nhân sự marketing chuyên trách chưa được kiện toàn độc lập.

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY TNHH VINH THÁI

Chương 3 trình bày các căn cứ định hướng phát triển của Công ty TNHH Vinh Thái đến năm 2025 và đề xuất các giải pháp marketing mix (7Ps) đồng bộ:

  • Nhóm giải pháp về Sản phẩm (Product): Tiếp tục duy trì và chuẩn hóa chất lượng 3 nhóm hàng chủ lực (IATD, ASD, OHSE); hoàn thiện dịch vụ kỹ thuật hỗ trợ thử nghiệm mẫu sản phẩm trực tiếp tại nhà máy của khách hàng; quản lý nghiêm ngặt quy cách đóng gói và bao bì sản phẩm nhập khẩu.
  • Nhóm giải pháp về Giá (Price): Thiết lập chính sách định giá linh hoạt theo khối lượng đặt hàng; xây dựng bảng tỷ lệ chiết khấu thương mại rõ ràng cho các đơn vị thanh toán nhanh; kiểm soát biên lợi nhuận trước các biến động tỷ giá và lạm phát.
  • Nhóm giải pháp về Kênh phân phối (Place): Củng cố các tuyến phân phối công nghiệp trực tiếp đến các khu công nghiệp tại miền Bắc và miền Trung; tối ưu hóa quy trình quản lý kho vận bến bãi, giảm thời gian giao hàng và duy trì mức tồn kho an toàn cho các mặt hàng tiêu hao nhanh.
  • Nhóm giải pháp về Xúc tiến thương mại (Promotion): Tăng cường tiếp thị trực tiếp và bán hàng cá nhân tới các nhà máy, doanh nghiệp FDI; hoàn thiện ấn phẩm catalogue kỹ thuật; xây dựng lại hệ thống nội dung giới thiệu sản phẩm trên môi trường trực tuyến; tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành công nghiệp và bảo hộ lao động.
  • Nhóm giải pháp về Con người (People): Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng tư vấn giải pháp kỹ thuật cho đội ngũ nhân viên kinh doanh nhãn hàng; tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ cùng chuyên gia của các hãng sản xuất (3M, Dupont, Draeger...); hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu quả công việc và đãi ngộ.
  • Nhóm giải pháp về Tiến trình (Process): Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận đơn hàng, rút ngắn thủ tục xuất kho, hoàn thiện quy trình giao nhận tận nơi và xây dựng cơ chế phản hồi, xử lý khiếu nại kỹ thuật sau bán hàng.
  • Nhóm giải pháp về Minh chứng vật chất (Physical Evidence): Chuẩn hóa hệ thống nhận diện văn phòng làm việc, phương tiện vận chuyển hàng hóa, trang bị tài liệu chứng nhận chất lượng (CO/CQ) đi kèm sản phẩm và nâng cấp giao diện website doanh nghiệp.
  • Kiến nghị với Nhà nước: Kiến nghị cơ quan quản lý hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về chống buôn lậu, hàng giả, hàng nhái trong lĩnh vực thiết bị bảo hộ và vật tư công nghiệp nhằm bảo vệ môi trường cạnh tranh lành mạnh; duy trì ổn định chính sách thuế và kinh tế vĩ mô hỗ trợ doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.

Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả nghiên cứu chính:
  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về năng lực cạnh tranh và mô hình marketing mix dịch vụ 7Ps áp dụng cho doanh nghiệp thương mại phân phối kỹ thuật công nghiệp.
  • Khắc họa bức tranh thực trạng tài chính và kinh doanh của Công ty TNHH Vinh Thái giai đoạn 2020-2022 thông qua các số liệu tài chính thực tế: Doanh thu bán hàng năm 2020 đạt trên 93 tỷ đồng (93.xxx VNĐ), năm 2021 giảm 22.872 VNĐ (-24,26%) do giãn cách xã hội bởi đại dịch Covid-19, năm 2022 tăng trưởng trở lại 10.213 VNĐ (+15,23%); doanh thu tài chính duy trì ở mức 15.131 VNĐ (năm 2020) và trên 20.xxx VNĐ (năm 2022); thu nhập khác đạt 90.727 VNĐ năm 2020 và 56.xxx VNĐ năm 2022.
  • Làm rõ cấu trúc tổ chức và danh mục sản phẩm của doanh nghiệp với vai trò là đại lý phân phối chính thức của 8 thương hiệu kỹ thuật toàn cầu (3M, Dynabrade, Compact Tools, Dupont, Desco, Draeger, Uvex, King Power, Loparex) trong 3 lĩnh vực keo dán công nghiệp, vật liệu mài nhám và bảo hộ lao động.
  1. Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
  • Khóa luận đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp marketing mix bám sát các hạn chế nội tại của doanh nghiệp, tập trung vào việc chuẩn hóa chính sách giá chiết khấu, mở rộng kênh phân phối khu vực công nghiệp miền Bắc - miền Trung, nâng cao năng lực kỹ thuật của nhân sự kinh doanh và hoàn thiện quy trình dịch vụ sau bán hàng.
  • Nêu các kiến nghị xác đáng tới cơ quan Nhà nước về kiểm soát thị trường vật tư kỹ thuật và bình ổn kinh tế vĩ mô.
  1. Đóng góp tự nêu của tác giả:
  • Cung cấp tài liệu phân tích thực tế về thực trạng cạnh tranh và hoạt động tiếp thị tại một doanh nghiệp thương mại B2B quy mô vừa và nhỏ.
  • Giúp ban lãnh đạo Công ty TNHH Vinh Thái có thêm căn cứ thực tiễn để đánh giá lại hiệu quả phối thức marketing hiện hành và xây dựng kế hoạch kinh doanh trung hạn đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Theo tự đánh giá của tác giả trong lời cảm ơn và phạm vi đề tài, do giới hạn về kiến thức và năng lực lý luận, khóa luận không tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Về mặt dữ liệu, nghiên cứu bị giới hạn trong khung thời gian 3 năm (2020-2022) chịu tác động dị biệt của đại dịch Covid-19 và lạm phát, chưa phản ánh được chu kỳ kinh doanh dài hạn. Đề tài tập trung sử dụng phương pháp định tính và dữ liệu thứ cấp nội bộ, chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng quy mô lớn trên mẫu khách hàng doanh nghiệp hoặc đo lường thị phần đối thủ bằng mô hình kinh tế lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp điều tra định lượng mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng B2B đối với sản phẩm vật tư kỹ thuật; tiến hành đo lường chỉ số sức mạnh thương hiệu và thị phần tương đối của Vinh Thái so với các nhà phân phối cạnh tranh trực tiếp trên thị trường miền Bắc và miền Trung.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Marketing, Thương mại quốc tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu tình huống (case study) về doanh nghiệp phân phối B2B.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Phần hệ thống hóa lý luận về năng lực cạnh tranh và mô hình marketing 7Ps trong Chương 1, đặc biệt là cách phân loại các tiêu chí định tính và định lượng đánh giá sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
    • Phương pháp tiếp cận phân tích thực trạng tài chính kết hợp phân tích chuỗi cung ứng sản phẩm công nghiệp nhập khẩu (IATD, ASD, OHSE) tại Chương 2.
    • Bài học kinh nghiệm thực tiễn từ tập đoàn đa quốc gia (Pepsico) được liên hệ đối sánh với hoạt động marketing của doanh nghiệp phân phối.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty TNHH Vinh Thái hoạt động trong những lĩnh vực kinh doanh cụ thể nào và phân phối sản phẩm của những thương hiệu nào?
  • Theo văn bản, Công ty TNHH Vinh Thái hiện phân phối chủ yếu các sản phẩm thuộc ba lĩnh vực kỹ thuật: IATD (Keo và Băng keo công nghiệp), ASD (Vật liệu mài nhám) và OHSE (Bảo hộ lao động cá nhân) tại thị trường miền Bắc và miền Trung. Doanh nghiệp là đại lý của 3M (Mỹ) và là nhà phân phối chính thức tại Việt Nam cho các hãng: DYNABRADE (Mỹ), COMPACT TOOLS (Nhật), DUPONT (Mỹ), DESCO (Mỹ), DRAEGER (Đức), UVEX (Đức), KING POWER (Canada) và LOPAREX (Mỹ).
  1. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Công ty TNHH Vinh Thái được thiết lập theo mô hình nào?
  • Công ty tổ chức bộ máy quản lý đứng đầu là Tổng Giám đốc (người đại diện theo pháp luật điều hành chung). Cấp quản lý chức năng trực thuộc gồm có: Trưởng phòng kinh doanh (chỉ đạo trực tiếp 3 Trưởng nhãn hàng: Trưởng nhãn hàng 1, Trưởng nhãn hàng 2, Trưởng nhãn hàng 3), Trưởng phòng nhân sự (kiêm nhiệm công tác hành chính, lương thưởng), Trưởng phòng Kế toán - Tài chính và Thủ kho (quản lý tình trạng, xuất - nhập và tồn kho hàng hóa).
  1. Doanh thu của Công ty TNHH Vinh Thái biến động như thế nào trong giai đoạn 2020-2022 và nguyên nhân do đâu?
  • Trong giai đoạn 2020-2022, doanh thu công ty có sự biến động giảm rồi tăng. Năm 2020 doanh thu đạt mốc trên 93 tỷ đồng (93.xxx VNĐ), sang năm 2021 doanh thu giảm 22.872 VNĐ (tương đương giảm 24,26% so với năm 2020) do đợt bùng phát dịch Covid-19 lần thứ tư làm ngưng trệ sản xuất công nghiệp. Sang năm 2022, khi dịch bệnh được kiểm soát, doanh thu tăng thêm 10.213 VNĐ (tương đương tăng 15,23% so với năm 2021). Tuy nhiên, lạm phát cơ bản tăng cao trong quý III và quý IV năm 2022 (đạt 4,47%, 4,81% và 4,99% trong các tháng 10, 11 và 12/2022) đã khiến chi phí hoạt động tăng, kìm hãm đà phục hồi lợi nhuận của công ty.
  1. Tác giả khóa luận sử dụng mô hình marketing nào để phân tích thực trạng và xây dựng giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty?
  • Tác giả vận dụng mô hình phối thức marketing mix dịch vụ mở rộng 7Ps, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Tiến trình (Process) và Minh chứng vật chất (Physical Evidence).
  1. Đơn vị nào được tác giả lựa chọn làm điển hình nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn về marketing trong Chương 1?
  • Tác giả lựa chọn Tập đoàn Pepsico làm trường hợp điển hình về việc ứng dụng thành công các chiến lược marketing mix (đa dạng hóa sản phẩm/hương vị, bao bì sinh học, định giá thâm nhập và chiết khấu, phân phối rộng khắp, chiến dịch truyền thông định vị "Live for now", tiếp thị kỹ thuật số và hợp tác cùng các KOLs như BlackPink, chương trình Rap Việt) để nâng cao năng lực cạnh tranh đối đầu với tập đoàn Coca-Cola.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lưu Mai Phương đã giải quyết một vấn đề thực tiễn cấp thiết về việc nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua giải pháp marketing tại Công ty TNHH Vinh Thái. Dựa trên cơ sở lý luận về cạnh tranh và mô hình marketing 7Ps, tác giả đã phân tích toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh cùng các biến số thị trường giai đoạn 2020-2022 của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát đặc thù phân phối vật tư kỹ thuật công nghiệp B2B, cung cấp các gợi mở thực tế có giá trị tham khảo cho công tác quản trị doanh nghiệp thương mại.