Giới thiệu dự án
Hoạt động ngoại thương và chuỗi cung ứng toàn cầu giữ vai trò động lực cốt lõi trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Với việc thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam liên tục xác lập các cột mốc mới, kéo theo tốc độ tăng trưởng ngành dịch vụ logistics đạt từ 14% – 16%/năm. Trong đó, vận tải đường biển chiếm hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa lưu chuyển quốc tế nhờ ưu thế vượt trội về dung tích tải, năng lực chuyên chở hàng siêu trường siêu trọng và chi phí trên đơn vị tính (per-unit cost) tối ưu hơn so với vận tải hàng không.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH VÀ MÔ HÌNH VẬN HÀNH GIAO NHẬN ĐƯỜNG BIỂN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Hãng tàu / Carrier] <---> [Galaxy Logistics (Forwarder)] <---> [Chủ hàng / BCO]|
| - CUL, COSCO, ONE... - Booking Slot Management - Shipper |
| - Cung cấp Ocean Space - Khai báo Hải quan (VNACCS) - Consignee |
| - Thu Local Charges - Phối hợp Vận tải Nội địa (GPS) - Door Delivery|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Tuy nhiên, thị trường giao nhận vận tải biển chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các tập đoàn đa quốc gia và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) nội địa. Các doanh nghiệp giao nhận trong nước đối mặt với nhiều rào cản: phụ thuộc vào đại lý chỉ định, biên lợi nhuận bị thu hẹp do chi phí phụ phí địa phương (Local Charges), thời gian quay vòng vốn chậm do chính sách công nợ kéo dài, và sự thiếu hụt hệ thống số hóa quy trình quản lý đơn hàng theo thời gian thực (Real-time Freight Management).
Dự án khóa luận nghiên cứu giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Quốc tế Ngân Hà (Galaxy International Logistics Co., Ltd) nhằm giải quyết trực diện các bài toán vận hành trên.
Mục tiêu dự án
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Xác lập khung tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh dịch vụ giao nhận vận tải biển quốc tế dựa trên mô hình cấu trúc vi mô và năng lực cốt lõi doanh nghiệp.
- Phân tích định lượng thực trạng (2021 – 2023): Khảo sát toàn diện kết quả kinh doanh, sản lượng vận tải FCL (Full Container Load) / LCL (Less than Container Load), cơ cấu doanh thu và mức độ hài lòng của khách hàng tại Galaxy Logistics.
- Thiết kế mô hình giải pháp tích hợp: Đề xuất lộ trình tối ưu hóa chi phí cước đầu vào, số hóa quy trình quản lý chứng từ hải quan (Manifest, D/O, Pre-Alert) và tái cấu trúc năng lực quản trị vận tải nội địa.
Giải pháp và phạm vi nghiên cứu
- Phương pháp tiếp cận: Kết hợp phân tích hồi quy dữ liệu kinh doanh, mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và chuẩn hóa quy trình SOP (Standard Operating Procedure) theo chuẩn Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA).
- Chỉ số kỳ vọng: Nâng tỷ trọng khách hàng rất hài lòng vượt mức 52.7%, duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu đường biển trên 12%/năm, và tối ưu hóa thời gian xử lý thủ tục thông quan xuống dưới 4 giờ/lô hàng chuẩn.
- Phạm vi: Trọng tâm dữ liệu giai đoạn 2021 – 2023 tại các tuyến vận tải biển huyết mạch: Trung Quốc (Qingdao, Shanghai, Ningbo, Shekou) – Việt Nam (Hải Phòng, Cát Lái), Hàn Quốc (Busan, Incheon) và Thái Lan (Bangkok, Laem Chabang).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Khảo sát thị trường dịch vụ logistics đường biển tại miền Bắc và miền Nam cho thấy các mô hình cung cấp dịch vụ hiện hữu phân hóa rõ rệt:
| Tiêu chí phân tích |
Mô hình Đại lý truyền thống (Sub-Forwarder) |
Mô hình Hãng tàu trực tiếp (Direct Carrier) |
Mô hình Tích hợp Dịch vụ Số hóa (Galaxy Logistics) |
| Giá cước đầu vào |
Chịu chênh lệch qua nhiều tầng trung gian |
Giá gốc cạnh tranh nhưng cố định theo Volume |
Đàm phán trực tiếp qua Volume cam kết & WCA Slot |
| Tính linh hoạt dịch vụ |
Thấp, phụ thuộc hoàn toàn vào bên thứ ba |
Rất thấp, chỉ vận chuyển Port-to-Port |
Cao, tích hợp Door-to-Door, Khai thuê Hải quan |
| Thời gian thông quan |
8 – 24 giờ (xử lý thủ công) |
Không hỗ trợ thủ tục hải quan |
2 – 4 giờ (chuyên viên hiện trường chuyên biệt) |
| Khả năng kiểm soát rủi ro |
Thụ động khi phát sinh DEM/DET |
Nghiêm ngặt, phát sinh chi phí phạt cao |
Chủ động quản lý free-time, hỗ trợ gia hạn D/O |
Phân tích yêu cầu hệ thống theo khung MoSCoW
- Must-have (Bắt buộc): Tích hợp cổng khai báo hải quan điện tử VNACCS/VCIS v4.0; quản lý kiểm soát phụ phí Local Charge (THC, CFS, CIC, D/O, Seal, LSS); theo dõi định vị phương tiện vận tải đường bộ gắn GPS.
- Should-have (Nên có): Hệ thống tự động phân tích so sánh biểu cước hãng tàu (Rate Management Engine); module cảnh báo rủi ro phát sinh phí lưu bãi container (Demurrage - DEM) và lưu vỏ container (Detention - DET).
- Could-have (Có thể có): Cổng thông tin khách hàng (Customer Portal) tra cứu tiến độ đơn hàng thời gian thực qua mã Vận đơn (MBL/HBL).
- Won't-have (Chưa triển khai): Nền tảng tự động đặt chỗ tàu tức thì qua Blockchain (dành cho lộ trình phát triển dài hạn).
MA TRẬN KHOẢNG TRỐNG NĂNG LỰC (GAP ANALYSIS)
Hiện trạng (Baseline 2021) Mục tiêu Tối ưu hóa
[Xử lý chứng từ phân tán, thủ công] ------> [Quy chuẩn SOP luồng 7 bước đồng bộ]
[Phụ thuộc đại lý ngoài luồng ASEAN] ------> [Khai thác mạng lưới thành viên WCA]
[Tỷ lệ chi phí phát sinh DEM/DET: 8%] ------> [Kiểm soát rủi ro lưu bãi < 1.5%]
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa hạ tầng nghiệp vụ và hệ thống xử lý dữ liệu vận tải (Freight Management Architecture):
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KIẾN TRÚC HỆ THỐNG QUẢN LÝ GIAO NHẬN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. LỚP NGHIỆP VỤ (Business Layer) |
| [Bán hàng / Booking] -> [Làm giá / Pricing] -> [Chứng từ / Docs] -> [Hiện trường]|
| |
| 2. LỚP TÍCH HỢP DỮ LIỆU (Integration & Data Layer) |
| +------------------------+ +----------------------+ +--------------------+ |
| | VNACCS/VCIS EDI Engine | | WCA Rate API Engine | | GPS Tracking API | |
| +------------------------+ +----------------------+ +--------------------+ |
| |
| 3. LỚP CƠ SỞ DỮ LIỆU (Database Layer - PostgreSQL 15.4) |
| - Table: `shipment_records` - Table: `ocean_freight_rates` |
| - Table: `local_charges` - Table: `customs_manifest_logs` |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu định lượng phụ phí và cước biển
Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ PostgreSQL 15.4 để chuẩn hóa cấu trúc biểu phí vận tải và quản lý vòng đời lô hàng:
-- Thiết kế bảng cấu trúc giá cước đường biển và phụ phí địa phương
CREATE TABLE ocean_freight_rates (
rate_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
carrier_code VARCHAR(10) NOT NULL, -- COSCO, ONE, CUL, YML
pol_code VARCHAR(5) NOT NULL, -- Port of Loading: CNNBO, CNSHA, KRPUS
pod_code VARCHAR(5) NOT NULL, -- Port of Discharge: VNHPH, VNSGN
container_type VARCHAR(10) NOT NULL, -- 20DC, 40DC, 40HC, LCL
ocean_freight_usd NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
thc_charge_usd NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
cic_charge_usd NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
effective_date DATE NOT NULL,
expiration_date DATE NOT NULL
);
CREATE TABLE shipment_operations (
shipment_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
mbl_number VARCHAR(30) UNIQUE NOT NULL,
hbl_number VARCHAR(30) UNIQUE NOT NULL,
customer_id VARCHAR(20) NOT NULL,
trade_term VARCHAR(5) NOT NULL, -- EXW, FOB, CIF, DDP
total_teus INT DEFAULT 0,
total_cbm NUMERIC(8, 3) DEFAULT 0.0,
eta_timestamp TIMESTAMP NOT NULL,
customs_status VARCHAR(20) NOT NULL, -- Green_Channel, Yellow_Channel, Red_Channel
dem_det_deadline TIMESTAMP NOT NULL
);
Methodology
Phương pháp luận nâng cao năng lực cạnh tranh được xây dựng theo mô hình vòng lặp cải tiến chất lượng dịch vụ:
[Khảo sát nhu cầu khách hàng]
[Định chuẩn quy trình SOP 7 bước]
[Tối ưu hóa giá mua Slot & Local Charges]
[Kiểm soát chất lượng thông quan & Giao hàng]
[Đo lường mức độ hài lòng (CSAT) & Đánh giá định kỳ]
- Mô hình quản lý rủi ro: Phân loại rủi ro theo ma trận xác suất và mức độ nghiêm trọng:
| Loại rủi ro |
Mức độ |
Biện pháp giảm thiểu |
| Hải quan phân luồng Đỏ |
Trung bình |
Kiểm tra độc lập hồ sơ chứng từ 2 lớp trước khi truyền tờ khai |
| Thiếu hụt Vỏ Container rỗng |
Cao |
Thiết lập hợp đồng liên minh đa hãng tàu (COSCO, Evergreen, ONE) |
| Chậm trễ nhận Vận đơn gốc |
Thấp |
Chuyển đổi áp dụng Telex Release / Seaway Bill trong quy trình |
| Nợ đọng cước khách hàng |
Cao |
Áp dụng hạn mức tín dụng (Credit Limit) và bảo lãnh thanh toán |
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình chuyển đổi quy trình nghiệp vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh tại Galaxy Logistics được triển khai theo 4 giai đoạn chuẩn hóa:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ CHUẨN HÓA |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1: Thiết lập mạng lưới đại lý & Gia nhập WCA Alliance |
| Giai đoạn 2: Tái cấu trúc phòng Chứng từ - Khai báo Hải quan chuyên biệt |
| Giai đoạn 3: Chuẩn hóa quy trình giao nhận đường biển 7 bước (SOP) |
| Giai đoạn 4: Xây dựng thuật toán định giá cước Landed Cost & Quản trị công nợ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Thuật toán tính toán tổng chi phí vận tải tích hợp (Landed Cost Optimization)
Ứng dụng công thức tính tổng chi phí giao nhận trọn gói cho lô hàng nhập khẩu đường biển nhằm tối ưu báo giá cho khách hàng:
$$\text{Total Logistics Cost} = \text{Ocean Freight} + \sum \text{Local Charges} + \text{Customs Fee} + \text{Inland Trucking} + \text{Contingency Risk Cost}$$
Trong đó phụ phí địa phương chuẩn được quản lý tự động:
def calculate_landed_ocean_cost(shipment_type: str, volume: float, trade_term: str) -> dict:
"""
Tính toán chi tiết chi phí giao nhận vận tải biển theo loại hàng FCL/LCL.
:param shipment_type: 'FCL_20', 'FCL_40', hoặc 'LCL'
:param volume: Số lượng container (nếu FCL) hoặc số khối CBM (nếu LCL)
:param trade_term: Điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms: FOB, EXW)
:return: Bảng kê chi tiết chi phí (USD)
"""
rates = {
'FCL_20': {'O/F': 350.0, 'THC': 120.0, 'SEAL': 10.0, 'CIC': 80.0, 'DOC': 40.0, 'ENS_AMS': 30.0},
'FCL_40': {'O/F': 650.0, 'THC': 180.0, 'SEAL': 10.0, 'CIC': 160.0, 'DOC': 40.0, 'ENS_AMS': 30.0},
'LCL': {'O/F_per_CBM': 25.0, 'THC_per_CBM': 7.0, 'CFS_per_CBM': 18.0, 'CIC_per_CBM': 7.0, 'LSS_per_CBM': 5.0, 'DOC': 40.0}
}
total_cost = 0.0
breakdown = {}
if shipment_type in ['FCL_20', 'FCL_40']:
charge_profile = rates[shipment_type]
ocean_freight = charge_profile['O/F'] * volume
thc = charge_profile['THC'] * volume
seal = charge_profile['SEAL'] * volume
cic = charge_profile['CIC'] * volume
doc = charge_profile['DOC']
ens_ams = charge_profile['ENS_AMS'] * volume
total_cost = ocean_freight + thc + seal + cic + doc + ens_ams
breakdown = {'Ocean_Freight': ocean_freight, 'THC': thc, 'SEAL': seal, 'CIC': cic, 'DOC': doc, 'ENS_AMS': ens_ams}
elif shipment_type == 'LCL':
charge_profile = rates['LCL']
ocean_freight = charge_profile['O/F_per_CBM'] * volume
thc = charge_profile['THC_per_CBM'] * volume
cfs = charge_profile['CFS_per_CBM'] * volume
cic = charge_profile['CIC_per_CBM'] * volume
lss = charge_profile['LSS_per_CBM'] * volume
doc = charge_profile['DOC']
total_cost = ocean_freight + thc + cfs + cic + lss + doc
breakdown = {'Ocean_Freight': ocean_freight, 'THC': thc, 'CFS': cfs, 'CIC': cic, 'LSS': lss, 'DOC': doc}
return {'total_cost_usd': round(total_cost, 2), 'cost_breakdown': breakdown}
Testing và validation
Hiệu quả vận hành của mô hình cải tiến được đo lường qua hệ thống chỉ số sản lượng và khảo sát chất lượng dịch vụ định kỳ:
TĂNG TRƯỞNG SẢN LƯỢNG GIAO NHẬN BIỂN (2021 - 2023)
Năm FCL (TEUs) LCL (CBM) Số lượng Đơn hàng
2021 3,205 2,071 1,172
2022 3,890 2,620 1,940
2023 4,380 3,350 2,960
- Tăng trưởng FCL: Đạt 4,380 TEUs năm 2023, tăng 36.66% so với năm 2021.
- Tăng trưởng LCL: Đạt 3,350 CBM năm 2023, tăng 61.76% so với năm 2021.
- Số lượng đơn hàng thực hiện: Tăng từ 1,172 đơn (2021) lên 2,960 đơn (2023), đạt mức tăng trưởng tổng thể 152.56%.
Kết quả đạt được
Đánh giá chuyển biến mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với dịch vụ giao nhận đường biển của Galaxy Logistics qua khảo sát định lượng:
| Mức độ hài lòng |
Năm 2021 (%) |
Năm 2022 (%) |
Năm 2023 (%) |
Mức chuyển biến (2021 - 2023) |
| Rất hài lòng |
50.47% |
51.55% |
52.71% |
+ 2.24% |
| Hài lòng |
35.82% |
37.10% |
38.24% |
+ 2.42% |
| Không hài lòng |
13.71% |
11.35% |
9.05% |
- 4.66% |
TỔNG DOANH THU & DOANH THU ĐƯỜNG BIỂN
(Tỷ VNĐ)
2021 2022 2023
- Tăng trưởng doanh thu mảng đường biển: Đạt 41.316 tỷ VNĐ (2023), chiếm 82.4% tổng doanh thu toàn doanh nghiệp, giữ vững vị thế là dòng sản phẩm dịch vụ chủ lực tạo dòng tiền ổn định.
- Thị phần tương đối trong nhóm đối thủ cùng phân khúc: Tăng từ 15.23% (2021) lên mức 16.48% (2023).
Đổi mới và đóng góp
Đổi mới về kỹ thuật và quy trình quản trị
- Chuẩn hóa quy trình 7 bước tích hợp kiểm soát kép: Xây dựng quy trình luân chuyển chứng từ độc lập giữa nhân viên chứng từ (Documentation Officer) và chuyên viên hiện trường (Field Operations Specialist), loại bỏ 98.5% lỗi sai mã HS Code và thông tin Vận đơn trước khi truyền tờ khai VNACCS.
- Khai thác mạng lưới WCA toàn cầu: Giảm thiểu phụ thuộc vào đại lý thứ cấp tại các cảng trung chuyển châu Á, trực tiếp kiểm soát giá cước Ocean Freight đầu vào và hỗ trợ kiểm dịch, cấp C/O tại nước xuất khẩu.
- Chiến lược tối ưu gom hàng lẻ (Consolidation Optimization): Nâng cao hiệu suất đóng hàng ghép container từ 75% lên 92% dung tích CBM thực tế, giảm thiểu chi phí đóng ghép cho chủ hàng LCL.
SO SÁNH NĂNG LỰC CẠNH TRANH VỚI CÁC ĐỐI THỦ TRONG NGÀNH
(Thang điểm 10 - Đánh giá tổng hợp)
Chỉ số Bách Việt Bee Logistics Galaxy Logistics
Độ phủ mạng lưới 8.5 9.0 7.5
Chất lượng CSKH 7.5 8.0 8.5
Thời gian xử lý D/O 7.0 8.0 9.0
Tính linh hoạt công nợ 7.0 7.5 8.5
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản vận hành thực tế (Use Cases)
- Tuyến vận chuyển Qingdao/Shanghai – Hải Phòng: Tiếp nhận lô hàng máy móc cơ khí nguyên container 4x40'HC theo điều kiện FOB. Galaxy Logistics chỉ định đại lý liên kết tiếp nhận container tại bãi cảng xếp, phát hành House B/L, truyền E-Manifest trước khi tàu cập cảng 48 giờ. Thời gian từ lúc hạ bãi đến khi thông quan kéo hàng về khu công nghiệp Bắc Ninh đạt kỷ lục 6.5 giờ làm việc.
- Tuyến vận chuyển Busan – Cát Lái: Vận chuyển lô linh kiện điện tử nguyên phụ liệu cho đối tác tập đoàn đa quốc gia. Kiểm soát điều kiện nhiệt độ container lạnh, hoàn tất thủ tục miễn thuế C/O Form AK đúng tiến độ.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ MỞ RỘNG (ROADMAP) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Quý 1-2: Nâng cấp cổng thông tin tra cứu B/L tự động qua Zalo OA & Web Portal |
| Quý 3: Mở rộng hợp đồng khối lượng lớn (Service Contract) với tuyến biển xa EU/US |
| Quý 4: Đạt chứng chỉ thực hành an toàn chuỗi cung ứng quốc tế ISO 9001:2015 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế hiện tại
- Cơ sở vật chất sở hữu: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình Non-Asset Logistics, chưa sở hữu đội xe container chuyên dụng và hệ thống kho ngoại quan riêng, phụ thuộc vào năng lực của đối tác vận tải đường bộ vào mùa cao điểm.
- Độ nhận diện thương hiệu số: Hoạt động tiếp thị đa kênh (Omnichannel Digital Marketing) còn hạn chế, hệ thống thu hút khách hàng tiềm năng qua kênh inbound chưa đạt hiệu quả tối đa.
Định hướng nâng cấp
- Tích hợp giải pháp Vận đơn điện tử (Electronic Bill of Lading - e-B/L): Thử nghiệm áp dụng chuẩn chứng từ số hóa nhằm rút ngắn thời gian luân chuyển chứng từ giấy giữa ngân hàng phát hành thư tín dụng (L/C) và người nhận hàng.
- Ứng dụng AI phân tích dự báo cước biển (Spot Rate Forecasting): Khai thác mô hình học máy phân tích dữ liệu biến động giá cước của Shanghai Containerized Freight Index (SCFI) để tư vấn thời điểm ký hợp đồng cước có lợi nhất cho khách hàng.
Đối tượng hưởng lợi
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỰC TIẾP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Doanh nghiệp Chủ hàng (BCOs/Shippers): Tiết kiệm 8-12% tổng chi phí vận tải |
| 2. Đội ngũ Chuyên viên Logistics: Tiếp cận quy trình thao tác chuẩn SOP 7 bước |
| 3. Sinh viên & Giảng viên khối ngành Ngoại thương: Bộ dữ liệu thực chứng 2021-2023|
| 4. Cơ quan Quản lý chuyên ngành: Nâng cao tỷ lệ tờ khai điện tử chính xác |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
-
Điều kiện kỹ thuật để doanh nghiệp kết nối hệ thống khai báo với Galaxy Logistics là gì?
Khách hàng chỉ cần cung cấp Chữ ký số (USB Token) đã đăng ký với Tổng cục Hải quan và hồ sơ kỹ thuật hàng hóa (MSDS, C/O, Packing List, Commercial Invoice) qua định dạng điện tử chuẩn hóa.
-
Galaxy Logistics kiểm soát rủi ro phát sinh phụ phí lưu bãi container (DEM/DET) như thế nào?
Doanh nghiệp đàm phán hợp đồng đặc quyền với các hãng tàu đối tác (COSCO, ONE, CUL) để đảm bảo thời gian miễn phí lưu bãi lưu vỏ (Free-time) từ 14 đến 21 ngày tại các cảng đến Hải Phòng và Cát Lái.
-
Làm thế nào để phân biệt Vận đơn chủ (MBL) và Vận đơn thứ cấp (HBL) trong quy trình?
Master Bill of Lading (MBL) do hãng tàu trực tiếp phát hành cho Galaxy Logistics với tư cách người gửi hàng trung gian. House Bill of Lading (HBL) do Galaxy Logistics phát hành trực tiếp cho chủ hàng thực tế để phục vụ nhận hàng tại cảng đích.
-
Doanh nghiệp xử lý tình huống hàng hóa bị rơi vào luồng Đỏ hải quan như thế nào?
Chuyên viên hiện trường tại các chi cục hải quan Hải Phòng/TP.HCM trực tiếp tiếp nhận hồ sơ, phối hợp cán bộ kiểm hóa mở container kiểm tra thực tế, cam kết xử lý hoàn tất giải phóng hàng trong vòng 24 giờ làm việc.
-
Chính sách cấp hạn mức tín dụng công nợ (Credit Term) được thẩm định ra sao?
Hạn mức công nợ từ 15 đến 30 ngày được phê duyệt dựa trên điểm xếp hạng tín dụng doanh nghiệp, khối lượng sản lượng TEU/tháng cam kết và lịch sử thanh toán tối thiểu 3 tháng liên tiếp.
Kết luận
Đề tài khóa luận đã giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Giao nhận Quốc tế Ngân Hà thông qua hệ thống luận cứ khoa học và dữ liệu thực chứng giai đoạn 2021 – 2023. Kết quả tăng trưởng sản lượng FCL đạt 4,380 TEUs, doanh thu đường biển đạt 41.316 tỷ VNĐ và tỷ lệ khách hàng hài lòng cải thiện vượt bậc khẳng định tính đúng đắn của chiến lược chuẩn hóa quy trình, tối ưu hóa chi phí phụ phí và nâng cao năng lực chuyên môn hóa nhân sự. Đây là nền tảng vững chắc để Galaxy Logistics tiếp tục mở rộng quy mô, hướng tới mục tiêu cung ứng giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện tại thị trường khu vực.