Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng cùng sự thúc đẩy từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership) và EVFTA (European Union – Vietnam Free Trade Agreement), ngành dịch vụ logistics và giao nhận vận tải đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Với lợi thế bờ biển dài trên 3.260 km, hệ thống hơn 45 cảng biển loại I và đặc biệt, vận tải đường biển chiếm hơn 80% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, giai đoạn 2020–2022 ghi nhận những biến động lớn từ đại dịch COVID-19, dẫn đến hiện tượng đứt gãy chuỗi cung ứng, thiếu hụt vỏ container rỗng, biến động cước tàu và ách tắc tại các cảng trung chuyển quốc tế.

                      +-----------------------------+
                      |   Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu   |
                      +--------------+--------------+
                                     |
           +-------------------------+-------------------------+
           |                                                   |
+----------v-----------+                             +---------v-----------+
|  CPTPP / EVFTA / FDI |                             | Thách thức: Đứt gãy |
| Tăng trưởng XNK >15% |                             | Cước biến động 300% |
+----------+-----------+                             +---------+-----------+
           |                                                   |
           +-------------------------+-------------------------+
                                     |
                      +--------------v--------------+
                      |    Yêu Cầu Tối Ưu Hóa       |
                      |   Giao Nhận Hàng Nhập Khẩu  |
                      |   (Bách Việt Shipping)      |
                      +-----------------------------+

Đề tài nghiên cứu ứng dụng “Dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt” giải quyết bài toán cốt lõi của các doanh nghiệp giao nhận vận tải (Freight Forwarder) vừa và nhỏ tại Việt Nam: nâng cao hiệu quả thông quan, tối ưu hóa chi phí vận hành (Local Charges, lưu bãi/lưu kho) và tinh giản quy trình quản lý chứng từ trong môi trường giao nhận container quốc tế.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, khung pháp lý quốc tế (Incoterms 2020, UCP 600, Quy tắc Hague-Visby) và quy chuẩn giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
  2. Khảo sát, phân tích định lượng kết quả hoạt động kinh doanh và hiệu quả quy trình giao nhận hàng FCL (Full Container Load) và LCL (Less than Container Load) tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2020–2022.
  3. Nhận diện các điểm nghẽn nghiệp vụ trong khâu xử lý chứng từ, đăng ký tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS và quản lý cược vỏ container.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về công nghệ, quản trị chất lượng dịch vụ khách hàng và quản trị rủi ro vận tải đa phương thức giai đoạn 2023–2025.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Toàn bộ nghiệp vụ giao nhận vận tải hàng nhập khẩu đường biển qua hệ thống Cảng Hải Phòng, Cảng Đà Nẵng, Cảng Cát Lái/Cái Mép và mạng lưới chi nhánh Bách Việt Shipping.
  • Thời gian: Tập nghiệm số liệu tài chính, sản lượng vận tải từ năm 2020 đến hết năm 2022; định hướng giải pháp áp dụng cho giai đoạn 2023–2025.
  • Đối tượng: Nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu thương mại chính ngạch nguyên container (FCL) và gom hàng lẻ (LCL).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thị trường logistics Việt Nam, các Forwarder nội địa đang chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các tập đoàn logistics đa quốc gia (3PLs/4PLs). Bách Việt Shipping là hội viên của hai liên minh vận tải lớn thế giới gồm WCA (World Cargo Alliance) và JCtrans, sở hữu mạng lưới hơn 350 đại lý tại 150 quốc gia. Tuy nhiên, quy trình thực địa còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn kỹ thuật.

Tiêu chí phân tích Phương thức Giao nhận Truyền thống (Frowarder thông thường) Giải pháp Quy trình Chuẩn hóa tại Bách Việt Shipping
Xử lý lệnh giao hàng (D/O) Nhận D/O giấy trực tiếp tại quầy hãng tàu, mất 4–8 giờ làm việc Áp dụng E-DO (Electronic Delivery Order), xử lý qua portal trong 15–30 phút
Khai báo Hải quan Thủ công từng chứng từ, dễ sai lệch mã HS và thuế suất Đồng bộ hóa dữ liệu trên phần mềm ECUS5-VNACCS, tự động hóa kiểm tra dữ liệu invoice/packing list
Quản lý vỏ container Ký cược giấy, đối soát tiền mặt tại bãi depot kéo dài 5–7 ngày Hệ thống quản lý cược trực tuyến, rút ngắn chu kỳ thu hồi vốn cược vỏ còn dưới 48 giờ
Độ trễ thông quan Luồng Vàng/Đỏ kéo dài do sai lệch bộ chứng từ (Incoterms, C/O) Tiền kiểm định bộ chứng từ 3 lớp trước khi tàu cập cảng (ETA - 24h)
               Ma trận Ưu tiên Yêu cầu Nghiệp vụ (MoSCoW)
+-----------------------------------------------------------------------+
| MUST HAVE:                                                            |
| - Tự động đồng bộ tờ khai VNACCS/VCIS với phần mềm ECUS5.            |
| - Kiểm soát tính hợp lệ C/O Form E/D/AK để hưởng thuế suất ưu đãi.    |
| - Tích hợp thủ tục lấy E-DO và hóa đơn nâng hạ ePort.                 |
+-----------------------------------------------------------------------+
| SHOULD HAVE:                                                          |
| - Hệ thống cảnh báo tự động ngày miễn phạt lưu bãi/lưu container.     |
| - Theo dõi trạng thái hành trình tàu (Vessel Tracking) thời gian thực.|
+-----------------------------------------------------------------------+
| COULD HAVE:                                                           |
| - Module chấm điểm tín nhiệm đại lý quốc tế thuộc mạng lưới WCA.      |
| - Tích hợp API tự động tra cứu mã HS Code và biểu thuế XNK.          |
+-----------------------------------------------------------------------+
| WON'T HAVE:                                                           |
| - Đầu tư toàn bộ đội xe container tự vận hành (tiếp tục thuê ngoài).  |
+-----------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống và luồng vận hành

Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển được tái cấu trúc thành một chu trình tích hợp 7 bước khép kín, kiểm soát từ khâu tiền vận tải đến khâu bàn giao kho đích.

Công nghệ áp dụng và cấu trúc dữ liệu

  • Phần mềm lõi: Hải quan điện tử ECUS5-VNACCS v5.0 kết nối cổng thông tin Tổng cục Hải quan qua giao thức SOAP/XML bảo mật bằng chữ ký số Public Key Infrastructure (PKI 2048-bit).
  • Hệ thống Cảng điện tử: ePort Cảng Hải Phòng và Cảng Sài Gòn phục vụ thanh toán trực tuyến phí nâng hạ bãi, phát hành chứng từ giao nhận điện tử EIR (Equipment Interchange Receipt).
  • Tiêu chuẩn dữ liệu EDIFACT: Định dạng thông điệp trao đổi dữ liệu điện tử gồm BAPLIE (vị trí container trên tàu), CODECO (báo cáo vào/ra cổng cảng) và IFTMIN (chỉ thị hướng dẫn giao hàng).
{
  "$schema": "https://json-schema.org/draft/2020-12/schema",
  "title": "CustomsDeclarationPayload",
  "type": "object",
  "properties": {
    "declaration_number": { "type": "string", "pattern": "^[0-9]{12}$" },
    "importer": {
      "tax_code": "0108934567",
      "company_name": "CONG TY TNHH XNK NOI THAT QUYNH ANH",
      "address": "Ha Noi, Viet Nam"
    },
    "transport_details": {
      "vessel_name": "AS RAFAELA",
      "voyage_number": "037S",
      "bill_of_lading": "UNITEX20220815",
      "port_of_loading": "CNNGB",
      "port_of_discharge": "VNHPH",
      "eta": "2022-08-25"
    },
    "cargo_manifest": [
      {
        "item_name": "San nhua PVC Flooring",
        "hs_code": "391810",
        "package_quantity": 51,
        "gross_weight_kg": 53446.0,
        "certificate_of_origin": {
          "form": "E",
          "reference_no": "E22470ZC45890012"
        }
      }
    ],
    "routing_channel": "YELLOW"
  },
  "required": ["declaration_number", "importer", "transport_details", "cargo_manifest", "routing_channel"]
}

Implementation và kết quả

Chi tiết quy trình 7 bước tối ưu hóa

Quá trình triển khai dịch vụ giao nhận nhập khẩu tại Bách Việt Shipping tuân thủ các mốc thực thi chuẩn hóa:

  1. Ký kết hợp đồng và báo giá (Pricing): Bộ phận Sales tiếp nhận thông tin đơn hàng, làm việc với Bộ phận Pricing để tính toán chi phí cước biển (Ocean Freight - OF), phụ phí địa phương (Local Charges gồm THC, CIC, D/O, CFS, Seal, Cleaning fee) và lập hợp đồng vận chuyển.
  2. Theo dõi hành trình và nhận A/N: Trước khi tàu cập cảng đích ít nhất 24 giờ, nhân viên chứng từ tiếp nhận Giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice - A/N) từ hãng tàu, đối chiếu với Master Bill of Lading (MBL) hoặc House Bill of Lading (HBL).
  3. Kiểm tra và chuẩn hóa bộ chứng từ: Rà soát tính pháp lý và độ đồng nhất giữa Commercial Invoice, Packing List, Vận đơn đường biển (B/L) và C/O Form E (đối với tuyến nhập khẩu Trung Quốc – Cảng Hải Phòng).
  4. Truyền tờ khai hải quan điện tử: Nhân viên chứng từ sử dụng tài khoản VNACCS doanh nghiệp, ký số và gửi dữ liệu lên hệ thống thông quan tự động. Tiếp nhận kết quả phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ).
  5. Thanh toán phí và lấy lệnh D/O/EDO: Nộp các khoản phí hãng tàu chỉ định, nhận E-DO qua email hoặc lấy D/O giấy tại văn phòng đại diện hãng tàu.
  6. Làm thủ tục thương vụ cảng và kiểm hóa: Đóng tiền nâng hạ tại thương vụ, xuất trình D/O đổi phiếu EIR. Trường hợp luồng Đỏ: điều phối nhân công cắt chì niêm phong (Seal Container), đưa hàng vào bãi kiểm hóa để hải quan kiểm tra thực tế hàng hóa.
  7. Bàn giao Door-to-Door và quyết toán: Tài xế xe đầu kéo nhận container nguyên chì, vận chuyển về kho khách hàng, hỗ trợ rút hàng, bàn giao biên bản giao nhận, kéo vỏ container rỗng về trả cho depot hãng tàu và thực hiện thủ tục hoàn phí cược vỏ (Deposit Refund).
def calculate_demurrage_and_detention(free_days_dem: int, free_days_det: int, 
                                     actual_storage_days: int, actual_detention_days: int, 
                                     daily_dem_rate: float, daily_det_rate: float) -> dict:
    """
    Tính toán chi phí phạt lưu bãi (Demurrage) và lưu vỏ (Detention)
    giúp tối ưu hóa thời gian quay vòng container nhập khẩu.
    """
    overdue_dem_days = max(0, actual_storage_days - free_days_dem)
    overdue_det_days = max(0, actual_detention_days - free_days_det)
    
    total_demurrage_cost = overdue_dem_days * daily_dem_rate
    total_detention_cost = overdue_det_days * daily_det_rate
    
    return {
        "overdue_demurrage_days": overdue_dem_days,
        "demurrage_cost": total_demurrage_cost,
        "overdue_detention_days": overdue_det_days,
        "detention_cost": total_detention_cost,
        "total_penalty": total_demurrage_cost + total_detention_cost
    }

Kết quả kinh doanh và chỉ số vận hành (2020–2022)

Qua 3 năm ứng dụng quy trình giao nhận cải tiến, Bách Việt Shipping ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu vượt bậc, khẳng định năng lực vận hành trong giai đoạn thị trường nhiều biến động.

          Doanh thu thuần và Lợi nhuận sau thuế (2020 - 2022)
          (Đơn vị: Tỷ đồng)

 350 |                                                  [320.86]
 300 |                      [260.25]        [265.30]
 250 |
 200 |
 150 |
 100 |
  50 |                       [23.19]         [23.54]         [36.53]
   0 +------------------------------------------------------------
                             2020            2021            2022
                      Doanh thu thuần       Lợi nhuận sau thuế
Chỉ tiêu tài chính & Vận hành Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Tăng trưởng 2022 vs 2021 (%)
Doanh thu thuần (tỷ VNĐ) 260,25 265,30 320,86 +20,94%
Lợi nhuận gộp (tỷ VNĐ) 95,72 100,13 114,42 +14,27%
Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) 23,19 23,54 36,53 +55,18%
Doanh thu Giao nhận đường biển (tỷ VNĐ) 130,53 133,26 166,01 +24,57%
-- Trong đó: Hàng nguyên container (FCL) 57,58 56,44 69,28 +22,75%
-- Trong đó: Hàng lẻ gom công (LCL) 38,18 43,28 49,79 +15,04%
Tỷ lệ hàng hóa an toàn tuyệt đối (%) 100% 100% 100% Duy trì 0% tổn thất

Cơ cấu mặt hàng và thị trường vận chuyển

  • Cơ cấu mặt hàng chủ lực: Mặt hàng máy vi tính, điện thoại và linh kiện chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất đạt 34% (71,74 tỷ VNĐ năm 2022); Máy móc thiết bị và phụ tùng chiếm 17% (35,87 tỷ VNĐ); Nguyên liệu chất dẻo chiếm 17% (35,87 tỷ VNĐ); Vải dệt may chiếm 16% (33,76 tỷ VNĐ); Sắt thép và các mặt hàng khác chiếm 16%.
  • Thị trường địa lý: Thị trường Trung Quốc duy trì vị trí dẫn đầu chiếm 25,63% thị phần (27,28 tỷ VNĐ năm 2022), tiếp theo là Hàn Quốc đạt 20,03% (21,32 tỷ VNĐ), khối ASEAN chiếm 19,13% (20,36 tỷ VNĐ), Mỹ chiếm 12,39% và Châu Âu chiếm 10,56%.

Đổi mới và đóng góp

  1. Rút gọn chu kỳ quy trình vận hành: Chuyển đổi mô hình 9 bước thủ công sang quy trình 7 bước số hóa, loại bỏ hoàn toàn các điểm chờ không tạo ra giá trị gia tăng giữa khâu nhận thông báo hàng đến và truyền tờ khai.
  2. Triển khai cơ chế kiểm soát C/O thông minh: Áp dụng checklist kiểm tra C/O Form E 14 điểm tiêu chuẩn (tiêu chí xuất xứ, mã HS code 6 chữ số, tên tàu trung chuyển, dấu mộc cơ quan cấp), giảm thiểu 95% rủi ro bị bác C/O hoặc truy thu thuế nhập khẩu bổ sung.
  3. Tối ưu hóa chi phí chuỗi logistics: Rút ngắn thời gian lấy container và hoàn tất thủ tục hải quan tại Cảng Hải Phòng từ mức trung bình 48 giờ xuống còn dưới 18 giờ đối với luồng Vàng, giảm 40% chi phí phát sinh liên quan đến Demurrage/Detention.
  4. Mở rộng liên minh đại lý toàn cầu: Tận dụng tối đa tư cách thành viên WCA và JCtrans để cung cấp điều kiện giao nhận EXW (Ex Works) và FOB (Free On Board) khép kín, nâng cao năng lực đàm phán giá cước với các hãng tàu quốc tế lớn (Maersk, ONE, Cosco, Evergreen).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống vận hành thực tế (Case Study)

Nghiệp vụ nhập khẩu thành công lô hàng vật liệu xây dựng cho khách hàng trọng điểm:

  • Chủ hàng nhập khẩu: Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nội thất Quỳnh Anh.
  • Đơn vị xuất khẩu: Henan Fortovan Technology Co., LTD (Trung Quốc).
  • Chi tiết lô hàng: 51 kiện sàn nhựa PVC Flooring, Gross Weight: 53.446 KGs, Mã HS Code: 391810.
  • Tuyến vận tải: Cảng Ningbo (Trung Quốc) $\rightarrow$ Cảng Hải Phòng (Việt Nam) trên tàu biển AS RAFAELA chuyến 037S.
  • Xử lý hải quan: Áp dụng C/O Form E số hiệu ưu đãi hiệp định ACFTA, phân luồng Vàng số “2”, hoàn tất thông quan, lấy lệnh EDO, nâng hạ bãi EIR và điều phối đoàn xe 03 xe đầu kéo bàn giao tại kho Hà Nội trong vòng 24 giờ kể từ khi tàu cập cảng.
                  Lộ trình Triển khai Mở rộng 2023 - 2025
+-------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Q1/2023 - Q4/2023): Tối ưu hóa Hải quan & Chuyển đổi số     |
| - 100% nghiệp vụ khai báo chuyển sang hệ thống ECUS5 Cloud.             |
| - Triển khai cổng thông tin tra cứu trạng thái đơn hàng (Tracking Hub). |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 2 (Q1/2024 - Q4/2024): Mở rộng Mạng lưới Kho bãi & ICD        |
| - Ký kết hợp tác chiến lược với các Depot và ICD tại Đình Vũ (Hải Phòng)|
|   và Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) để tối ưu luồng vỏ cont rỗng.            |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 3 (Q1/2025 - Q4/2025): Tích hợp Vận tải Xanh & Đa phương thức  |
| - Tích hợp chuỗi logistics kết hợp đường biển - đường sắt liên vận.     |
| - Đạt mốc tăng trưởng sản lượng container nhập khẩu 25%/năm.           |
+-------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực

  • Phụ thuộc vào đơn vị vận tải bộ (Trucking 3rd Party): Bách Việt chưa sở hữu đội xe container chuyên dụng mà phụ thuộc vào đối tác thầu phụ, dẫn đến rủi ro trễ hẹn vào các khung giờ cao điểm hoặc thiếu xe mùa cao điểm xuất nhập khẩu.
  • Quy mô dịch vụ đại lý hải quan chưa tương xứng: Tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ hải quan còn chiếm tỷ lệ khiêm tốn (3,25% tổng doanh thu năm 2022 với 10,42 tỷ VNĐ), chưa phát huy hết tiềm năng của một Forwarder chuyên nghiệp.
  • Mức độ tập trung thị trường cao: Thị trường Trung Quốc chiếm hơn 25% giá trị kinh doanh, dễ chịu tác động tiêu cực khi có sự thay đổi chính sách biên mậu hoặc phong tỏa y tế từ đối tác.

Hướng phát triển hoàn thiện

  1. Xây dựng liên minh vận tải bộ độc quyền nhằm kiểm soát chặt chẽ KPI giao nhận kho đích và định vị GPS phương tiện.
  2. Nâng cấp hệ thống Core Freight Forwarding ERP cho phép kết nối API trực tiếp với hãng tàu, hải quan và khách hàng cuối.
  3. Đa dạng hóa nguồn hàng từ các thị trường có FTA thế hệ mới như EU (EVFTA), Nhật Bản (VJEPA) và Úc (AANZFTA).

Đối tượng hưởng lợi

                              Đối Tượng Hưởng Lợi
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Sinh viên & Giảng viên ngành Logistics / Kinh tế đối ngoại:                 |
| - Tiếp cận bộ hồ sơ thực tế chuẩn: B/L, Invoice, C/O Form E, Tờ khai VNACCS. |
| - Nghiên cứu trường hợp điển hình về Forwarder vượt khủng hoảng Covid-19.    |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp Xuất Nhập Khẩu (Chủ hàng):                                     |
| - Tiết kiệm 15–20% tổng chi phí dịch vụ thông qua quản trị chứng từ chuẩn.  |
| - Loại bỏ rủi ro phát sinh phí phạt lưu cont/bãi và chậm tiến độ sản xuất.  |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp Giao nhận Vận tải (Forwarders):                                |
| - Ứng dụng khung quy trình 7 bước tinh gọn vào hoạt động vận hành thực tế.   |
| - Định hướng chiến lược phát triển mạng lưới đại lý WCA/JCtrans quốc tế.    |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu chính sách:                                                  |
| - Cung cấp dữ liệu thực chứng phục vụ hoàn thiện cơ chế một cửa quốc gia.    |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần chuẩn bị những điều kiện kỹ thuật gì để kết nối hệ thống ECUS5-VNACCS?

Cần trang bị máy tính kết nối Internet băng thông ổn định, Chữ ký số (USB Token PKI) đã đăng ký với Tổng cục Hải quan, tài khoản người sử dụng trên hệ thống VNACCS/VCIS và bộ cài phần mềm ECUS5 được cấu hình đúng mã chi cục hải quan tiếp nhận tờ khai.

2. Làm thế nào để xử lý triệt để bài toán phát sinh chi phí Demurrage và Detention khi hàng bị kiểm hóa luồng Đỏ?

Cần chủ động đàm phán chính sách Free Dem/Det với hãng tàu tối thiểu 14–21 ngày ngay từ khi ký hợp đồng cước biển. Đồng thời, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ kiểm hóa (phiếu cân, danh sách chi tiết kiện, bản vẽ kỹ thuật) để hoàn tất mở container kiểm tra trong vòng 24–48 giờ kể từ khi hạ bãi.

3. Phương thức chuyển đổi từ D/O giấy truyền thống sang E-DO được thực hiện như thế nào?

Người nhận hàng hoặc Forwarder đăng ký tài khoản định danh trên cổng portal của hãng tàu (hoặc hệ thống ePort). Sau khi thanh toán phí địa phương trực tuyến qua Internet Banking/VNPAY, hãng tàu sẽ tự động phát hành mã PIN hoặc file PDF có chữ ký số điện tử của E-DO để thực hiện đối soát hải quan và nâng hạ cont.

4. Bách Việt Shipping quản trị rủi ro tranh chấp tổn thất hàng hóa với hãng tàu bằng công cụ nào?

Công ty sử dụng bộ chứng từ vận tải chuẩn quốc tế (FIATA B/L), mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự của người giao nhận (Freight Forwarder Liability Insurance), đồng thời thực hiện lập Biên bản giám định tình trạng vỏ cont (Container Condition Report) và Biên bản hàng hư hỏng/đổ vỡ (Cargo Outturn Report - COR) ngay tại cầu cảng nếu phát hiện dấu hiệu bất thường.

5. Cơ cấu chi phí logistics hàng nhập khẩu bằng đường biển gồm những thành phần nào?

Cơ cấu chi phí bao gồm: (1) Cước vận tải biển quốc tế (Ocean Freight); (2) Phụ phí địa phương (Local Charges gồm THC, D/O, CFS, CIC, Seal, Cleaning); (3) Phí nâng hạ và lưu bãi cảng/ICD; (4) Thuế nhập khẩu, thuế GTGT; (5) Phí dịch vụ khai hải quan và (6) Chi phí vận chuyển đường bộ nội địa (Trucking).


Kết luận

Đồ án khóa luận tốt nghiệp đã làm sáng tỏ toàn diện bức tranh hoạt động và quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2020–2022. Bằng việc chuẩn hóa chu trình giao nhận 7 bước, kết hợp triệt để các nền tảng công nghệ số như ECUS5-VNACCS và ePort, Bách Việt Shipping đã đạt được kết quả kinh doanh ấn tượng với doanh thu năm 2022 đạt 320,86 tỷ VNĐ, lợi nhuận sau thuế đạt 36,53 tỷ VNĐ, duy trì tỷ lệ an toàn hàng hóa 100%. Đề tài không chỉ mang giá trị học thuật chuyên sâu về kinh tế đối ngoại mà còn là tài liệu tham khảo thực tiễn chất lượng cho các doanh nghiệp XNK, các đơn vị giao nhận vận tải trong hành trình chuyển đổi số và tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics quốc tế.