Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A) tại Việt Nam đã trải qua hơn một thập kỷ phát triển mạnh mẽ với hàng nghìn giao dịch có tổng giá trị đạt gần 50 tỷ USD, trở thành kênh huy động vốn quan trọng phục vụ quá trình tái cơ cấu nền kinh tế và cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước. Song hành với sự bùng nổ của thương mại điện tử và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, ngành logistics đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng, phân phối và lưu thông hàng hóa. Tuy nhiên, thị trường logistics nội địa đang tồn tại điểm nghẽn lớn khi có tới 89% là doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam, 10% là doanh nghiệp liên doanh và chỉ 1% là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Các doanh nghiệp trong nước đứng trước áp lực cấp bách phải nâng cao năng lực tài chính, trình độ quản trị và đổi mới công nghệ để thích ứng với môi trường cạnh tranh quốc tế. Hoạt động M&A được xem là giải pháp chiến lược giúp các đơn vị logistics mở rộng quy mô và gia tăng sức cạnh tranh.

Dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về M&A trong các lĩnh vực tài chính, ngân hàng, bán lẻ và hàng tiêu dùng, song các nghiên cứu chuyên sâu về M&A trong ngành logistics tại Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu và yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích thực trạng hoạt động M&A trong ngành logistics tại Việt Nam thông qua hệ thống số liệu sơ cấp và thứ cấp, kết hợp nền tảng cơ sở lý thuyết nhằm xác định các yếu tố tác động đến hoạt động M&A trong lĩnh vực này.
  • Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:
    1. Nền tảng lý thuyết của hoạt động M&A, ngành logistics và M&A trong ngành logistics gồm những nội dung gì?
    2. Thực trạng về M&A trong ngành logistics tại Việt Nam những năm gần đây như thế nào?
    3. Những yếu tố ảnh hưởng đến M&A trong ngành logistics là gì?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các công ty cung cấp dịch vụ logistics tại Việt Nam.
    • Phạm vi không gian: Hoạt động M&A trong ngành logistics tại Việt Nam, trong đó phần khảo sát thực tế được triển khai tại khu vực miền Bắc (chủ yếu tập trung ở địa bàn Hà Nội).
    • Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng và dữ liệu trong giai đoạn 5 năm gần nhất (từ năm 2016 đến đầu năm 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý và học thuật hiện hành:

  • Khái niệm và khung pháp lý về M&A: Phân biệt rõ bản chất của hoạt động Sáp nhập (Mergers) và Mua lại (Acquisitions). Đồng thời đối chiếu với Luật Doanh nghiệp Việt Nam năm 2005 tại Điều 152 (quy định về Hợp nhất doanh nghiệp) và Điều 153 (quy định về Sáp nhập doanh nghiệp).
  • Phân loại M&A theo UNCTAD: Phân loại theo 3 tiêu chí chính gồm: Mục đích (M&A theo chiều ngang - Horizontal, M&A theo chiều dọc - Vertical, M&A kết hợp - Conglomerate); Tính chất (M&A thân thiện - Friendly takeover, M&A thù nghịch - Hostile takeover); Phạm vi lãnh thổ (Inbound M&A, Outbound M&A, Domestic M&A).
  • Quy trình M&A chuẩn 10 bước: Lên chiến lược mua lại $\rightarrow$ Xác định tiêu chí tìm kiếm $\rightarrow$ Tìm kiếm công ty mục tiêu $\rightarrow$ Lập kế hoạch mua lại $\rightarrow$ Phân tích định giá (ký cam kết bảo mật NDA) $\rightarrow$ Đàm phán $\rightarrow$ Thẩm định chuyên sâu (Due diligence) $\rightarrow$ Ký kết hợp đồng mua bán $\rightarrow$ Thu xếp tài chính $\rightarrow$ Kết thúc và tích hợp doanh nghiệp.
  • Khái niệm và phân loại logistics: Tiếp cận theo định nghĩa của Hiệp hội Quản trị Chuỗi cung ứng (CSCMP) và Điều 233 Luật Thương mại năm 2005, cùng 17 loại hình dịch vụ quy định tại Nghị định 163/2017/NĐ-CP. Phân loại nhà cung cấp dịch vụ từ 1PL đến 5PL; phân loại theo chu trình gồm logistics đầu vào, đầu ra, ngược; phân loại theo ngành hàng (FMCG, ô tô, hóa chất, điện tử, dầu khí, e-logistics).
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Chia thành nhóm yếu tố bên ngoài (thể chế pháp luật, kinh tế vĩ mô, khoa học công nghệ) và nhóm yếu tố nội tại doanh nghiệp (năng lực tài chính, năng lực cạnh tranh, năng lực quản trị rủi ro).
Tác giả (Năm) Phương pháp Nội dung chính Ưu điểm Hạn chế
Lotta Häkkinen (2005) Định tính và định lượng Tái triển khai nguồn lực và chuyển giao năng lực hậu cần qua 6 thương vụ M&A chiều ngang tại Phần Lan (1998–2001) Cung cấp nền tảng tốt cho nghiên cứu tiếp theo Dữ liệu thực nghiệm thu thập trong phạm vi hẹp
Junichi Kato & Richard Schoenberg (2012) Định lượng Phản ứng của khách hàng và đối thủ cạnh tranh đối với hoạt động M&A Kết luận được sự phản hồi của khách hàng/đối thủ ảnh hưởng đến thương vụ Chưa đề cập các yếu tố môi trường bên ngoài
George Alexandrou, Dimitrios Gounopoulos, Hardy M. Thomas (2014) Định tính Lợi ích của cổ đông bên mua lại và tác động kinh tế vĩ mô trong ngành vận tải biển Xây dựng lý thuyết về giá trị gia tăng và giá trị tập trung Mới tập trung vào tài chính bên mua, chưa phân tích bên bị mua
Nguyễn Thị Hường (2013) Định tính Khái niệm M&A, diễn biến thực tế tại Việt Nam (DHL Express - VNPT, Maersk Logistics - Damco) Đề xuất giải pháp vi mô và vĩ mô Giải pháp chỉ dựa trên thương vụ nội địa, thiếu bài học quốc tế
Bùi Bích Thủy (2019) Định tính Lý luận M&A logistics, phân tích kinh nghiệm quốc tế và dự báo xu hướng Hệ thống hóa vấn đề M&A logistics toàn cầu Chưa lượng hóa giải pháp, thiếu dữ liệu thống kê M&A logistics Việt Nam

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Tổng quan tài liệu thứ cấp kết hợp phỏng vấn chuyên sâu 2 chuyên gia ngành logistics để làm cơ sở xây dựng bảng hỏi khảo sát.
  • Phương pháp định lượng: Thiết kế bảng khảo sát gồm 3 phần (15 câu hỏi). Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên đơn giản (bốc thăm từ danh sách sampling frame sắp xếp theo thứ tự ABC). Phát ra 50 phiếu khảo sát tới các doanh nghiệp logistics miền Bắc, thu về 21 phiếu và chọn lọc được 19 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 38%). Hình thức thu thập kết hợp khảo sát trực tiếp và gửi Google Form/gọi điện thoại trong bối cảnh dịch bệnh.
  • Nguồn dữ liệu: Nguồn thứ cấp lấy từ Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Viện CMAC, MAF Research, Vietnam Report, Orbis Research, Euromonitor. Nguồn sơ cấp thu thập từ khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp logistics.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương đầu tiên tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về M&A và ngành dịch vụ logistics. Tác giả làm rõ bản chất kinh tế, các hình thức phân loại và quy trình thực hiện M&A 10 bước. Đồng thời, chương này phân tích 3 vai trò cốt lõi của hoạt động M&A đối với ngành logistics:

  • Mở rộng quy mô hoạt động: Tận dụng cơ chế đầu tư thay thế nội bộ (Andrade & Stafford, 2004), giúp doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ vượt qua rào cản phân mảnh để hình thành chuỗi dịch vụ khép kín, nâng cấp tài sản kho bãi, đội tàu và hạ tầng công nghệ.
  • Đa dạng hóa loại hình và tăng chất lượng dịch vụ: Chuyển đổi từ cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải đơn lẻ sang các chuỗi dịch vụ giá trị gia tăng cao (hàng không, hàng hải, gom hàng nhanh, quản trị đơn hàng).
  • Tăng khả năng cạnh tranh: Giảm áp lực đối đầu trực tiếp, mở rộng tệp khách hàng, tối ưu hóa chi phí vận hành thông qua dùng chung hạ tầng, đồng thời là phương thức trợ lực sống còn trước tác động của đứt gãy chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19 (theo khảo sát VLA, doanh thu doanh nghiệp logistics sụt giảm 10% – 50% trong dịch).

Chương 2: Số liệu sử dụng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thu thập dữ liệu và kỹ thuật xử lý thông tin. Bảng câu hỏi khảo sát sơ cấp được cấu trúc thành 3 phần:

  1. Thông tin người tham gia khảo sát: 5 câu (chức vụ, kinh nghiệm công tác).
  2. Thông tin doanh nghiệp: 5 câu (loại hình sở hữu, thâm niên hoạt động, quy mô vốn, số lượng lao động, danh mục dịch vụ logistics đang cung ứng).
  3. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến M&A: 5 câu (mức độ tham gia, đánh giá vai trò M&A, mức độ tác động của các nhân tố bên trong và bên ngoài theo thang đo mức độ).

Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ danh mục doanh nghiệp logistics miền Bắc, xử lý khó khăn do việc tiếp xúc trực tiếp bị hạn chế bởi dịch bệnh bằng cách kết hợp phát phiếu tận nơi và gửi biểu mẫu trực tuyến.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương này tích hợp kết quả phân tích từ dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp:

1. Thực trạng M&A và logistics tại Việt Nam qua số liệu thứ cấp:

  • Thị trường M&A Việt Nam: Đạt đỉnh 10 tỷ USD vào năm 2017 (thương vụ Sabeco đóng góp 50%), sau đó điều chỉnh về mức 7,64 tỷ USD (2018), 7,2 tỷ USD (2019) và sụt giảm 51,3% xuống còn khoảng 3,5 tỷ USD năm 2020 do COVID-19. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đạt mức tăng trưởng chỉ số đầu tư M&A 23,67% (xếp thứ 5 toàn cầu theo Euromonitor) và đạt 2,8/4 điểm về mức độ chống chịu tác động dịch bệnh (theo CMAC Institute). Tỷ trọng giá trị M&A của khối doanh nghiệp nội có xu hướng tăng từ 11,8% (năm 2018) lên mức xấp xỉ 38% (giai đoạn 2019–2020).
  • Thực trạng ngành logistics: Theo Vietnam Report, doanh nghiệp FDI chỉ chiếm 12% về số lượng nhưng nắm giữ tới 80% thị phần. Theo Orbis Research (2019), 90% doanh nghiệp logistics có vốn đăng ký dưới 10 tỷ đồng. Theo Tổng cục Thống kê (2018), trong 34.249 doanh nghiệp logistics, có 41,4% doanh nghiệp siêu nhỏ (dưới 5 lao động), 53,4% doanh nghiệp quy mô nhỏ (dưới 50 lao động), 4,12% quy mô vừa và chỉ 0,7% quy mô lớn (từ 300 lao động trở lên). Cơ cấu lao động tập trung chủ yếu ở ngành vận tải đường bộ, sắt và đường ống (60,10%), kho bãi và dịch vụ hỗ trợ (32,51%).
Thương vụ M&A Thời gian Bên mua / Nhà đầu tư Tỷ lệ sở hữu / Giá trị Ý nghĩa chiến lược
Symphony – Indo Trần (ITL) 07/2019 Symphony International Holdings (Singapore) Mua lại 28,57% cổ phần từ Singapore Post (khoảng 42,6 triệu USD; định giá công ty ~150 triệu USD) Mở rộng mạng lưới phân phối tại Đông Dương, kết hợp năng lực quản trị quốc tế
SSJ Consulting – Gemadept 07/2019 Công ty TNHH SSJ Consulting (công ty con của Sumitomo – Nhật Bản) Mua gần 29,7 triệu cổ phiếu (tương ứng 10% vốn điều lệ của Gemadept) Khai thác tiềm năng tăng trưởng ngành cảng biển và logistics Việt Nam
Ryobi – Transimex 2020 CTCP Logistics Quốc tế Ryobi Việt Nam (Ryobi Holding - Nhật Bản) Mua gần 17 triệu cổ phần TMS (nắm giữ hơn 24% vốn điều lệ) Mở rộng hệ thống chuỗi kho lạnh tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á
Indo Trần (ITL) – Sotrans (STG) 08/2020 CTCP Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần Mua lại toàn bộ cổ phần thoái vốn từ Gelex, nâng tỷ lệ sở hữu lên 97% (>95 triệu cổ phiếu) Tích hợp năng lực hàng không của ITL với hạ tầng cảng, kho bãi và ICD của Sotrans

2. Phân tích kết quả khảo sát sơ cấp (19 phiếu hợp lệ):

  • Cơ cấu mẫu: Về chức vụ, nhân viên chiếm 35,7%, lãnh đạo cấp cao chiếm 35,6%, quản lý chiếm 21,4%, trưởng phòng chiếm 7,1%. Về loại hình, công ty cổ phần chiếm 55,6%, công ty tư nhân chiếm 22,2%, liên doanh chiếm 11,1%, TNHH và cơ quan QLNN cùng chiếm 5,6%. Doanh nghiệp hoạt động trên 10 năm chiếm 63,2%. Doanh nghiệp có quy mô trên 100 lao động chiếm 38,9%, từ 10–50 lao động chiếm 33,3%. Vốn kinh doanh bình quân trên 100 tỷ đồng chiếm 33,3%, từ 3–20 tỷ đồng chiếm 27,8%, dưới 3 tỷ đồng chiếm 16,7%.
  • Dịch vụ cung ứng chính: Dịch vụ vận tải đường bộ (72,2%), kho bãi và lưu giữ hàng hóa (72,2%), vận tải đa phương thức (61,1%), đại lý làm thủ tục hải quan (55,6%), đại lý vận tải (50,0%).
  • Mức độ tham gia M&A: 50% doanh nghiệp chưa quan tâm đến M&A, 11,1% quan tâm, 16,7% tham gia góp vốn hoặc nhận vốn quỹ đầu tư, và 22,2% đã trực tiếp thực hiện các hoạt động liên quan đến M&A.
  • Đánh giá vai trò M&A: Các yếu tố được đánh giá "quan trọng nhiều" và "rất quan trọng" cao nhất gồm: mở rộng quan hệ đối tác và khách hàng (35% rất quan trọng, 35% quan trọng nhiều), cung cấp dịch vụ đa dạng và chuyên nghiệp hơn (64% quan trọng nhiều), gia tăng thị phần (47% quan trọng nhiều), và cải thiện tình hình tài chính (47% quan trọng nhiều).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Về môi trường bên ngoài, các yếu tố được xác định có mức độ "ảnh hưởng nhiều" cao nhất là sự tăng trưởng kinh tế (76%), mức độ cạnh tranh trong ngành (70%), sự phát triển khoa học công nghệ (52%), tốc độ phát triển ngành logistics (52%) và sự chấp nhận của khách hàng (52%). Đặc biệt, yếu tố ảnh hưởng của dịch COVID-19 có tỷ lệ đánh giá "ảnh hưởng rất nhiều" cao nhất với 41%.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và làm sáng tỏ bức tranh toàn cảnh về hoạt động M&A trong ngành logistics tại Việt Nam thông qua các phát hiện cụ thể:

  • Kết quả thực nghiệm nổi bật:
    • Xác nhận sự bất cân xứng nghiêm trọng trên thị trường logistics Việt Nam: khối ngoại chiếm 80% thị phần dù chỉ chiếm 12% số lượng doanh nghiệp; 94,8% doanh nghiệp nội địa có quy mô nhỏ và siêu nhỏ (dưới 50 lao động); 90% doanh nghiệp có mức vốn dưới 10 tỷ đồng.
    • Phản ánh rõ sự phân hóa trong nhận thức và thực thi M&A: dù 50% doanh nghiệp khảo sát chưa quan tâm đến M&A, nhưng hơn 70% nhận định M&A đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng mạng lưới khách hàng, đa dạng hóa dịch vụ và tăng sức cạnh tranh.
    • Nhận diện các nhân tố tác động hàng đầu: Môi trường kinh tế vĩ mô (76%), áp lực cạnh tranh nội ngành (70%) và cú sốc dịch bệnh COVID-19 (41% đánh giá tác động rất lớn) là các lực đẩy mạnh nhất thúc đẩy làn sóng M&A.
  • Đề xuất và giải pháp rút ra từ nghiên cứu:
    • Đối với doanh nghiệp: Cần chủ động xây dựng chiến lược M&A bài bản theo quy trình chuẩn, đẩy mạnh liên kết liên doanh với các đối tác nước ngoài để tiếp nhận chuyển giao công nghệ quản lý chuỗi cung ứng hiện đại và cải thiện năng lực tài chính.
    • Đối với cơ quan quản lý: Cần hoàn thiện khung pháp lý về M&A và logistics, đẩy mạnh cơ chế chuyển nhượng quyền khai thác hạ tầng giao thông (cảng biển, sân bay, kho bãi) nhằm thu hút dòng vốn tư nhân và vốn đầu tư nước ngoài.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về M&A gắn liền với các đặc thù của ngành dịch vụ logistics; phân loại chi tiết các mô hình cung cấp dịch vụ logistics (1PL – 5PL) và chuỗi giá trị vận hành.
    • Về mặt thực tiễn: Là công trình tiên phong đi sâu phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến M&A trong lĩnh vực logistics tại Việt Nam; cung cấp bộ dữ liệu khảo sát sơ cấp mới về thực trạng tiếp cận M&A của các doanh nghiệp logistics miền Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Hạn chế về quy mô mẫu khảo sát: Cỡ mẫu khảo sát còn nhỏ (50 phiếu phát ra, thu về 19 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích, tỷ lệ 38%) do hạn chế về kinh phí, thời gian nghiên cứu và trở ngại khách quan từ đại dịch COVID-19 khi các doanh nghiệp từ chối tiếp xúc trực tiếp.
    • Hạn chế về không gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp mới chỉ tập trung thu thập tại khu vực miền Bắc (chủ yếu là Hà Nội), chưa bao quát được toàn diện thị trường logistics sôi động tại khu vực miền Nam (TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Hải Phòng,...).
    • Hạn chế về phương pháp phân tích: Nghiên cứu dừng lại ở mức độ thống kê mô tả tỷ lệ phần trăm từ bảng hỏi, chưa ứng dụng các mô hình kinh lượng hồi quy đa biến để kiểm định định lượng mức độ tương quan và ý nghĩa thống kê của từng nhân tố tác động.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát trên quy mô toàn quốc với cỡ mẫu lớn hơn; ứng dụng mô hình định lượng chuyên sâu (hồi quy Binary Logistic, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để đo lường chính xác tác động của từng biến số tài chính và phi tài chính đến quyết định thực hiện M&A của doanh nghiệp logistics.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Đối ngoại, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng có thể tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực nghiệm, phương pháp kết hợp số liệu sơ cấp - thứ cấp, và hệ thống hóa lý thuyết về M&A chuyên ngành.
  • Người làm nghiên cứu về M&A: Cung cấp tài liệu tổng hợp về các thương vụ M&A điển hình giai đoạn 2019–2020 (Symphony - ITL, Sumitomo - Gemadept, Ryobi - Transimex, ITL - Sotrans) cùng khung câu hỏi khảo sát thực tế để kế thừa và mở rộng đề tài.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp logistics: Tham khảo quy trình 10 bước chuẩn bị M&A, đánh giá các rủi ro vận hành và các tiêu chí then chốt để xác định chiến lược mua lại hoặc tìm kiếm đối tác liên doanh phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giai đoạn 2017–2020, quy mô thị trường M&A tại Việt Nam biến động như thế nào và thương vụ nào đóng góp lớn nhất vào mức đỉnh?

Quy mô M&A tại Việt Nam đạt đỉnh kỷ lục vào năm 2017 với tổng giá trị 10 tỷ USD, trong đó riêng thương vụ thoái vốn Nhà nước tại Sabeco đã đóng góp tới 50% tổng giá trị toàn thị trường. Sau giai đoạn này, giá trị M&A điều chỉnh giảm dần: đạt 7,64 tỷ USD năm 2018, 7,2 tỷ USD năm 2019 và giảm sâu 51,3% xuống còn khoảng 3,5 tỷ USD vào năm 2020 do tác động của dịch COVID-19.

2. Thực trạng cơ cấu quy mô vốn và lao động của các doanh nghiệp logistics Việt Nam được thể hiện qua các số liệu nào?

Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2018, trong tổng số 34.249 doanh nghiệp logistics đang hoạt động: có tới 41,4% doanh nghiệp siêu nhỏ (dưới 5 lao động), 53,4% quy mô nhỏ (dưới 50 lao động), 4,12% quy mô vừa và chỉ 0,7% quy mô lớn (từ 300 lao động trở lên). Về vốn, nghiên cứu của Orbis Research (2019) chỉ ra 90% doanh nghiệp logistics có vốn đăng ký dưới 10 tỷ đồng, 5% có vốn từ 10–20 tỷ đồng và chỉ 5% có quy mô vốn trên 20 tỷ đồng.

3. Bốn thương vụ M&A tiêu biểu trong ngành logistics tại Việt Nam giai đoạn 2019–2020 được phân tích trong khóa luận là gì?

Khóa luận phân tích 4 thương vụ lớn: (1) Tập đoàn Symphony International Holdings mua 28,57% cổ phần ITL Corp với giá 42,6 triệu USD (7/2019); (2) SSJ Consulting (thuộc Sumitomo Nhật Bản) mua gần 29,7 triệu cổ phiếu, tương đương 10% vốn tại Gemadept (7/2019); (3) Ryobi International Logistics mua gần 17 triệu cổ phần Transimex, nắm giữ hơn 24% vốn (2020); (4) ITL Corp mua lại toàn bộ cổ phần từ Gelex để nâng tỷ lệ sở hữu tại Sotrans (STG) lên mức 97% với hơn 95 triệu cổ phiếu (8/2020).

4. Theo kết quả khảo sát sơ cấp, các yếu tố bên ngoài nào ảnh hưởng nhiều nhất đến hoạt động M&A logistics?

Kết quả khảo sát 19 doanh nghiệp cho thấy các yếu tố môi trường bên ngoài có tỷ lệ đánh giá "ảnh hưởng nhiều" cao nhất gồm: Sự tăng trưởng của nền kinh tế (76%), Mức độ cạnh tranh trong ngành logistics (70%), Sự phát triển của khoa học công nghệ (52%), Tốc độ phát triển của ngành logistics (52%) và Sự chấp nhận của khách hàng (52%). Riêng yếu tố ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 có tỷ lệ đánh giá "ảnh hưởng rất nhiều" cao nhất với 41%.

5. Mức độ quan tâm và tham gia M&A của các doanh nghiệp logistics trong mẫu khảo sát như thế nào?

Có 50% doanh nghiệp được khảo sát cho biết họ chưa quan tâm đến hoạt động M&A; 11,1% bày tỏ sự quan tâm, có hứng thú; 16,7% từng tham gia các hoạt động đầu tư tài chính như góp vốn liên kết hoặc tiếp nhận vốn từ quỹ đầu tư; và chỉ có 22,2% doanh nghiệp xác nhận đã trực tiếp thực hiện các nghiệp vụ sáp nhập hoặc mua bán doanh nghiệp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hà Ngân đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về M&A và ngành logistics, đồng thời phác họa bức tranh thực trạng phân mảnh của thị trường logistics Việt Nam với ưu thế áp đảo từ khối ngoại. Thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2020 và nguồn dữ liệu sơ cấp từ 19 phiếu khảo sát doanh nghiệp, công trình đã xác định rõ các động lực thúc đẩy M&A then chốt gồm môi trường kinh tế vĩ mô, áp lực cạnh tranh nội ngành, sự thích ứng công nghệ và biến động dịch bệnh. Đây là tài liệu học thuật giá trị, cung cấp góc nhìn thực nghiệm thực tế cho sinh viên, các nhà nghiên cứu và các nhà quản trị trong việc hoạch định chiến lược M&A ngành logistics tại Việt Nam.