Khóa Luận Tốt Nghiệp: Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Dịch Vụ Internet Cáp Quang Của FPT Huế

Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ internet cáp quang của FPT Huế, cải thiện chất lượng và trải nghiệm khách hàng, đáp ứng nhu cầu thị trường.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Thiết kế nghiên cứu

1.7. Phương pháp chọn mẫu

1.8. Phương pháp xử lý số liệu

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ CẠNH TRANH VÀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH DỊCH VỤ INTERNET CÁP QUANG CỦA CÔNG TY

2.1.1. Tổng quan về cạnh tranh của công ty

2.1.2. Khái niệm cạnh tranh

2.1.3. Lợi thế cạnh tranh

2.1.4. Vai trò của cạnh tranh

2.1.5. Các loại hình cạnh tranh. Các công cụ cạnh tranh trên thị trường

2.1.6. Tổng quan về năng lực cạnh tranh

2.1.7. Khái niệm năng lực cạnh tranh

2.1.8. Tầm quan trọng của năng lực cạnh tranh

2.1.9. Các cấp độ của năng lực cạnh tranh

2.1.10. Tổng quan về ngành dịch vụ viễn thông

2.1.11. Một số khái niệm

2.1.12. Năng lực cạnh tranh của ngành dịch vụ viễn thông

2.1.13. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

2.1.13.1. Yếu tố bên trong doanh nghiệp
2.1.13.2. Yếu tố bên ngoài doanh nghiệp

2.1.14. Bối cảnh thị trường Internet cáp quang ở Việt Nam và trên địa bàn Thành phố Huế

2.1.14.1. Thị trường Internet cáp quang ở Việt Nam
2.1.14.2. Bối cảnh ở Huế
2.1.14.3. Xây dựng mô hình nghiên cứu
2.1.14.4. Xây dựng và điều chỉnh thang đo

2.1.15. Tóm tắt chương 1

2.2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH DỊCH VỤ INTERNET CÁP QUANG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT CHI NHÁNH HUẾ

2.2.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế

2.2.2. Giới thiệu sơ lược về Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế

2.2.3. Hoạt động sản xuất kinh doanh của FPT Telecom Huế

2.2.4. Cơ cấu tổ chức

2.2.5. Cơ cấu lao động

2.2.6. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp với FPT trên địa bàn thành phố Huế trong cung ứng dịch vụ Internet cáp quang

2.2.6.1. Tổng Công ty Viễn thông Quân đội Viettel
2.2.6.2. Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam VNPT

2.2.7. Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phẩn Viễn thông FPT chi nhánh Huế trên địa bàn Thành phố Huế

2.2.8. Năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế

2.2.9. Phân tích năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom Huế dựa vào mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter

2.2.10. Đánh giá năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom Huế thông qua khảo sát khách hàng

2.2.10.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
2.2.10.2. Phân tích và kiểm định độ tin cậy của số liệu điều tra

2.2.11. Phân tích nhân tố khám phá EFA

2.2.12. Phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom Huế

2.2.13. Đánh giá của khách hàng về NLCT dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom Huế ở một số yếu tố bằng kiểm định One - sample T-Test

2.2.14. Phân tích ma trận SWOT

2.2.15. Đánh giá chung về năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom Huế

2.2.16. Tóm tắt chương 2

2.3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH DỊCH VỤ INTERNET CÁP QUANG CỦA FPT TELECOM HUẾ

2.3.1. Định hướng phát triển của FPT Telecom Huế

2.3.2. Định hướng của FPT Telecom Huế

2.3.3. Định hướng phát triển Internet cáp quang của FPT Telecom Huế

2.3.4. Giải pháp nâng cao Danh tiếng, uy tín thương hiệu

2.3.5. Giải pháp về Năng lực Marketing

2.3.6. Giải pháp về Giá cước

2.3.7. Giải pháp về Chất lượng dịch vụ

2.3.8. Giải pháp về Chăm sóc khách hàng

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Cạnh Tranh Dịch Vụ Internet FPT

Trong bối cảnh thị trường internet cáp quang ngày càng cạnh tranh, việc hiểu rõ về năng lực cạnh tranh là yếu tố then chốt cho sự thành công của FPT Huế. Cạnh tranh thúc đẩy sự phát triển, tăng năng suất và tạo động lực cho xã hội. Xu hướng dịch chuyển từ cáp đồng sang cáp quang là tất yếu, và các nhà mạng lớn đã dự liệu điều này. Cuối năm 2015 đánh dấu sự tăng trưởng vượt bậc của dịch vụ internet cáp quang (FTTH), vượt qua cáp đồng (ADSL). Theo số liệu thống kê, Việt Nam có hơn 4,6 triệu thuê bao internet cáp quang, gấp 1,6 lần cáp đồng (Cục Viễn thông, 2016). Thị trường internet đang là cuộc chiến công nghệ FTTH giữa các nhà cung cấp, với Viettel, VNPT và FPT là những đối thủ chính. Do đó, năng lực cạnh tranh đóng vai trò quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của FPT Huế trên thị trường tiềm năng này.

1.1. Khái Niệm và Vai Trò Của Năng Lực Cạnh Tranh

Năng lực cạnh tranh là khả năng của doanh nghiệp trong việc tạo ra và duy trì lợi thế so với các đối thủ. Nó bao gồm các yếu tố như chất lượng dịch vụ, giá cả, thương hiệu và khả năng đổi mới. Theo Michael Porter, cạnh tranh là yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển của thị trường. Năng lực cạnh tranh giúp doanh nghiệp đứng vững trên thị trường và chủ động trong hoạt động kinh doanh. "Năng lực cạnh tranh sẽ tạo cho công ty có vị thế đứng vững trên thị trường và nhất là thị trường tiềm năng như ở Huế."

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Năng Lực Cạnh Tranh FPT Huế

Năng lực cạnh tranh của FPT Huế chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm yếu tố bên trong (nguồn lực, công nghệ, quản lý) và yếu tố bên ngoài (thị trường, đối thủ, chính sách). Các yếu tố này tác động trực tiếp đến khả năng cung cấp dịch vụ internet cáp quang chất lượng cao với giá cả cạnh tranh. Việc phân tích và đánh giá các yếu tố này là cần thiết để FPT Huế có thể đưa ra các chiến lược phù hợp. Các yếu tố bên trong doanh nghiệp bao gồm: nguồn vốn, tài sản, cơ cấu tổ chức, cơ cấu lao động,...

II. Thách Thức Cạnh Tranh Dịch Vụ Internet Cáp Quang FPT Huế

Thị trường internet cáp quang tại Huế đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp dịch vụ. FPT Huế phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự cạnh tranh về giá, chất lượng dịch vụ, và độ phủ sóng. Các đối thủ như Viettel và VNPT có lợi thế về quy mô và nguồn lực, tạo áp lực lớn lên FPT Huế. Ngoài ra, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và nhu cầu của khách hàng đòi hỏi FPT Huế phải liên tục đổi mới và cải tiến để duy trì năng lực cạnh tranh. "Với một thị trường đầy tiềm năng và có nhiều đối thủ cạnh tranh trong ngành cung cấp dịch vụ viễn thông và Internet như thành phố Huế, FPT Telecom Huế đã và đang đối diện với mức độ cạnh tranh gay gắt."

2.1. Phân Tích Đối Thủ Cạnh Tranh Chính Của FPT Huế

Viettel và VNPT là hai đối thủ cạnh tranh chính của FPT Huế trên thị trường internet cáp quang. Viettel có lợi thế về hạ tầng mạng lưới rộng khắp và chính sách giá cạnh tranh. VNPT có kinh nghiệm lâu năm và thương hiệu mạnh. FPT Huế cần phân tích kỹ lưỡng điểm mạnh, điểm yếu của từng đối thủ để xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả. Tổng Công ty Viễn thông Quân đội Viettel và Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam VNPT là hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp với FPT trên địa bàn thành phố Huế trong cung ứng dịch vụ Internet cáp quang.

2.2. Áp Lực Về Giá và Chất Lượng Dịch Vụ Internet FPT

Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn về gói cước và nhà cung cấp dịch vụ internet. Áp lực về giá và chất lượng dịch vụ ngày càng tăng. FPT Huế cần đưa ra các gói cước cạnh tranh và đảm bảo chất lượng dịch vụ ổn định, tốc độ cao để thu hút và giữ chân khách hàng. Chất lượng dịch vụ bao gồm: tốc độ internet, kết nối ổn định, độ trễ (latency), ping, download/upload, router wifi, thiết bị mạng, bảo mật internet, an toàn mạng,...

III. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Internet Cáp Quang

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, FPT Huế cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ internet cáp quang. Điều này bao gồm việc nâng cấp hạ tầng mạng lưới, tăng cường băng thông, và đảm bảo kết nối ổn định. Ngoài ra, FPT Huế cần chú trọng đến việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và hiệu quả để giải quyết các vấn đề của khách hàng. Đầu tư vào công nghệ mới và đào tạo nhân viên là yếu tố quan trọng để đạt được mục tiêu này.

3.1. Đầu Tư Nâng Cấp Hạ Tầng Mạng Lưới FPT Huế

Việc nâng cấp hạ tầng mạng lưới là yếu tố then chốt để cải thiện chất lượng dịch vụ internet cáp quang. FPT Huế cần đầu tư vào công nghệ mới như GPONFTTH để tăng tốc độ và độ ổn định của kết nối. Việc mở rộng phạm vi phủ sóng cũng là cần thiết để tiếp cận nhiều khách hàng hơn. "Đón đầu xu thế, vài năm gần đây, các nhà cung cấp dịch vụ đã chủ động chuyển đổi hạ tầng từ cáp đồng sang cáp quang ở các thành phố lớn nhằm cung cấp cho khách hàng sự lựa chọn tốt hơn trong thời kì bùng nổ thiết bị truy cập Internet."

3.2. Tối Ưu Hóa Gói Cước và Chính Sách Giá Internet FPT

FPT Huế cần tối ưu hóa các gói cước và chính sách giá để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Cần có các gói cước phù hợp cho hộ gia đình, doanh nghiệp, và sinh viên. Chính sách giá cần linh hoạt và cạnh tranh so với các đối thủ. Các chương trình khuyến mãi và ưu đãi cũng là yếu tố quan trọng để thu hút khách hàng. Các gói cước gia đình, doanh nghiệp, sinh viên cần được tối ưu hóa.

3.3. Nâng Cao Chất Lượng Hỗ Trợ Kỹ Thuật và CSKH FPT

Chất lượng hỗ trợ kỹ thuật và chăm sóc khách hàng là yếu tố quan trọng để tạo sự hài lòng và trung thành của khách hàng. FPT Huế cần đảm bảo đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản, có khả năng giải quyết các vấn đề kỹ thuật nhanh chóng và hiệu quả. Cần có các kênh hỗ trợ đa dạng như tổng đài, email, và chat trực tuyến. "Vì vậy, yêu cầu cấp bách đối với Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế là cần phải phát hiện ra các nguồn lực tạo ra lợi thế cạnh tranh cho mình, sự khác biệt mà đối thủ không có từ đó duy trì và phát triển nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh so với đối thủ trong ngành, nó giúp FPT Telecom Huế chủ động hơn trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh."

IV. Tăng Cường Marketing và Xây Dựng Thương Hiệu FPT Huế

Marketing và xây dựng thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của FPT Huế. Cần tăng cường quảng bá thương hiệu trên các kênh truyền thông khác nhau, bao gồm truyền hình, báo chí, và mạng xã hội. Xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín, chất lượng, và thân thiện với khách hàng. Tổ chức các sự kiện và chương trình khuyến mãi để tăng cường nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng mới.

4.1. Xây Dựng Chiến Lược Marketing Đa Kênh Hiệu Quả

FPT Huế cần xây dựng chiến lược marketing đa kênh hiệu quả để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Sử dụng các kênh truyền thông trực tuyến như Facebook, Google Ads, và YouTube để quảng bá dịch vụ. Tận dụng các kênh truyền thông truyền thống như báo chí và truyền hình để tăng cường nhận diện thương hiệu. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các kênh để đạt hiệu quả tối đa. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các kênh để đạt hiệu quả tối đa.

4.2. Tối Ưu Trải Nghiệm Khách Hàng và Phản Hồi Dịch Vụ

Trải nghiệm khách hàng là yếu tố quan trọng để tạo sự trung thành và giới thiệu dịch vụ cho người khác. FPT Huế cần chú trọng đến việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng từ khâu tư vấn, lắp đặt, đến hỗ trợ kỹ thuật. Thu thập và phân tích phản hồi của khách hàng để cải thiện chất lượng dịch vụ. Cần có các kênh tiếp nhận phản hồi đa dạng và xử lý phản hồi nhanh chóng. Cần có các kênh tiếp nhận phản hồi đa dạng và xử lý phản hồi nhanh chóng.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh FPT

Việc ứng dụng công nghệ mới là yếu tố then chốt để FPT Huế nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh chuyển đổi số. Cần đầu tư vào các công nghệ như IoT, nhà thông minh, và công nghệ 4.0 để cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng cho khách hàng. Nghiên cứu và phát triển các ứng dụng mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Đào tạo nhân viên về các công nghệ mới để đảm bảo khả năng vận hành và khai thác hiệu quả.

5.1. Phát Triển Dịch Vụ Giá Trị Gia Tăng Dựa Trên IoT

FPT Huế có thể phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng dựa trên IoT như hệ thống giám sát an ninh, điều khiển thiết bị từ xa, và quản lý năng lượng thông minh. Các dịch vụ này không chỉ mang lại tiện ích cho khách hàng mà còn tạo ra nguồn doanh thu mới cho FPT Huế. Cần có sự hợp tác với các đối tác công nghệ để phát triển các giải pháp IoT phù hợp với thị trường địa phương. Cần có sự hợp tác với các đối tác công nghệ để phát triển các giải pháp IoT phù hợp với thị trường địa phương.

5.2. Triển Khai Giải Pháp Nhà Thông Minh FPT Smart Home

Giải pháp nhà thông minh FPT Smart Home là một trong những dịch vụ tiềm năng để thu hút khách hàng. FPT Huế cần đẩy mạnh triển khai giải pháp này, cung cấp các thiết bị và dịch vụ liên quan như điều khiển ánh sáng, điều hòa, và hệ thống an ninh. Cần có các gói dịch vụ linh hoạt và giá cả cạnh tranh để đáp ứng nhu cầu của các phân khúc khách hàng khác nhau. Cần có các gói dịch vụ linh hoạt và giá cả cạnh tranh để đáp ứng nhu cầu của các phân khúc khách hàng khác nhau.

VI. Đánh Giá và Định Hướng Phát Triển Dịch Vụ Internet FPT Huế

Việc đánh giá thường xuyên và định hướng phát triển rõ ràng là yếu tố quan trọng để FPT Huế duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh. Cần theo dõi sát sao thị trường, phân tích đối thủ, và đánh giá hiệu quả của các chiến lược đã triển khai. Xây dựng kế hoạch phát triển dài hạn, tập trung vào các mục tiêu cụ thể và có thể đo lường được. Đảm bảo sự linh hoạt và khả năng thích ứng với các thay đổi của thị trường.

6.1. Phân Tích SWOT và Xây Dựng Chiến Lược Cạnh Tranh

Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) là công cụ hữu ích để đánh giá năng lực cạnh tranh của FPT Huế. Dựa trên kết quả phân tích, FPT Huế có thể xây dựng các chiến lược cạnh tranh phù hợp, tận dụng điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội, và đối phó với thách thức. Cần có sự tham gia của các bộ phận khác nhau trong quá trình phân tích và xây dựng chiến lược. Cần có sự tham gia của các bộ phận khác nhau trong quá trình phân tích và xây dựng chiến lược.

6.2. Dự Báo Xu Hướng Thị Trường và Đầu Tư Phát Triển

FPT Huế cần dự báo các xu hướng thị trường internet trong tương lai để có kế hoạch đầu tư phát triển phù hợp. Các xu hướng như 5G, IoT, và điện toán đám mây sẽ tác động lớn đến thị trường internet cáp quang. FPT Huế cần chuẩn bị sẵn sàng để đón đầu các xu hướng này và cung cấp các dịch vụ tiên tiến cho khách hàng. Cần chuẩn bị sẵn sàng để đón đầu các xu hướng này và cung cấp các dịch vụ tiên tiến cho khách hàng.

07/06/2025
Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ internet cáp quang của công ty cổ phần viễn thông fpt chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ CẠNH TRANH VÀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH DỊCH VỤ INTERNET CÁP QUANG CỦA CÔNG TY 1. Tổng quan về cạnh tranh của công ty 1. Khái niệm cạnh tranh Khái niệm cạnh tranh ra đời khi nền kinh tế thị trường xuất hiện. Trong lịch sử phát triển của nền kinh tế thế giới đã có rất nhiều quan điểm khác nhau về cạnh tranh: Các nhà kinh tế học thuộc trường phái cổ điển cho rằng: “Cạnh tranh là quá trình bao gồm các hành vi phản ứng.

Quá trình này tạo ra trong mỗi thành viên trong thị trường một sư địa hoạt động nhất định và mang lại cho mỗi thành viên một phần xứng đáng so với khả năng của mình”. Cạnh tranh theo hàm nghĩa kinh tế học là: “Quá trình tranh đấu tiến hành không ngừng giữa các chủ thể kinh tế trong thị trường nhằm thực hiện lợi ích kinh tế và mục tiêu đã định của bản thân”. Động lực nội tại của cạnh tranh là lợi ích kinh tế của tự thân chủ kinh tế, biểu hiện cụ thể trong quá trình cạnh tranh là giữ hoặc mở rộng mức chiếm hữu thị trường, gia tăng mức tiêu thụ, nâng cao lợi nhuận. Áp lực bên ngoài của cạnh tranh là đo sức kịch liệt giữa các đối thủ cạnh tranh, kẻ bại tất sẽ bị đào thải.

“Cạnh tranh được xem là sự ganh đua, sự kình địch giữa các nhà kinh doanh trên thị trường nhằm tranh giành cùng một loại tài nguyên sản xuất hoặc cùng một loại khách hàng về phía mình” (Từ điển kinh doanh của Anh, 1992). “Cạnh tranh là hoạt động tranh đua giữa những người sản xuất hàng hóa, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, bị chi phối bởi quan hệ cung - cầu, nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ và thị trường có lợi nhất”( Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam) Như vậy qua các khái niệm đã nêu ở trên ta có thể hiểu một cách đầy đủ: “Cạnh SVTH: Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Võ Phan Nhật Phương tranh là quá trình kinh tế mà trong đó các chủ thể kinh tế ganh đua nhau để chiếm lĩnh thị trường, giành lấy khách hàng và các điều kiện thuận lợi trong các hoạt động sản xuất kinh doanh của mình”. Thực chất của cạnh tranh là sự tranh giành về lợi ích kinh tế giữa các chủ thể khi tham gia thị trường.

Lợi thế cạnh tranh Lợi thế cạnh tranh có thể được định nghĩa là “bất cứ thứ gì một công ty có thể làm thực sự tốt so với các công ty đối thủ”. Tức là khi một doanh nghiệp có thể làm điều mà đối thủ cạnh tranh không thể làm hoặc sở hữu điều gì mà đối thủ mong muốn, đó có thể được coi là lợi thế cạnh tranh. Nó là sự tổng hợp đầy đủ các tính năng của sản phẩm, dịch vụ và doanh nghiệp cung cấp như: chất lượng, giá cả, sự tiện ích, tính an toàn, sự khác biệt,… Lợi thế cạnh tranh có thể được chia thành nhiều loại khác nhau như: - Khách hàng mua hàng vì chất lượng sản phẩm của DN nổi trội hơn so với đối thủ. - Khách hàng mua hàng vì giá sản phẩm của DN thấp hơn đối thủ.

- Sản phẩm của DN có sự khác biệt mà khách hàng đánh giá cao. - Dịch vụ của DN tốt hơn đối thủ (Phương thức giao nhận, thanh toán, thái độ của nhân viên). - Năng lực quản trị tốt tạo ra các sản phẩm ngày càng tốt, rẻ và ổn định hơn. - Thông tin về sản phẩm của DN tới khách hàng có phạm vi và mật độ hơn đối thủ.

- Thương hiệu của DN tốt hơn so với đối thủ. - Sẵn sàng chấp nhận mạo hiểm hơn đối thủ để có những bước đột phá. Tuy nhiên, theo Michael Porter có hai loại lợi thế cạnh tranh cơ bản là lợi thế chi phí và lợi thế khác biệt. - Lợi thế chi phí: Lợi thế cạnh tranh tồn tại khi một công ty có thể mang lại những lợi ích tương tự như các đối thủ của mình nhưng ở mức chi phí thấp hơn.

- Lợi thế khác biệt: Công ty có thể mang lại những lợi ích vượt xa các sản phẩm cạnh tranh. Và có bốn yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh là: hiệu quả, chất lượng, sự cải tiến và sự đáp ứng khách hàng. Tổng thể được xây dựng như sau: SVTH: Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Võ Phan Nhật Phương Nâng cao chất lượng LỢI THẾ CẠNH Nâng cao hiệu TRANH: Nâng cao sự quả các hoạt thỏa mãn khách động Chi phí thấp hàng Sự khác biệt Đổi mới (Nguồn: Micheal Porter, “Competitive Advantage”, 1985) Hình 1.

Các khối tổng thể của lợi thế cạnh tranh 1. Vai trò của cạnh tranh Vai trò của cạnh tranh đối với nền kinh tế quốc dân: Cạnh tranh là động lực phát triển kinh tế nâng cao năng suất lao động xã hội. Một nền kinh tế mạnh là nền kinh tế mà các tế bào của nó là các DN phát triển có khả năng cạnh tranh cao. Tuy nhiên ở đây cạnh tranh là phải cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh lành mạnh, các DN cạnh tranh nhau để cùng phát triển, cùng đi lên thì mới làm cho nền kinh tế phát triển bền vững.

Còn cạnh tranh độc quyền sẽ ảnh hưởng không tốt đến nền kinh tế, nó tạo ra môi trường kinh doanh không bình đẳng dẫn đến mâu thuẩn về quyền lợi và lợi ích kinh tế trong xã hội, làm cho nền kinh tế không ổn định. Vì vậy, Chính phủ cần ban hành lệnh chống độc quyền trong cạnh tranh, trong kinh doanh để tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Cạnh tranh hoàn hảo sẽ đào thải các doanh nghiệp làm ăn không hiệu quả. Do đó buộc các doanh nghiệp phải lựa chọn phương án kinh doanh có chi phí thấp nhất, mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất.

Như vậy cạnh tranh tạo ra sự đổi mới mang lại sự tăng trưởng kinh tế. SVTH: Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Võ Phan Nhật Phương Vai trò của cạnh tranh đối với người tiêu dùng: Trên thị trường cạnh tranh giữa các DN càng diễn ra gay gắt thì người được lợi nhất là khách hàng. Khi có cạnh tranh thì người tiêu dùng không phải chịu một sức ép nào mà còn được hưởng những thành quả do cạnh tranh mang lại như: chất lượng sản phẩm tốt hơn, giá bán thấp hơn, chất lượng phục vụ cao hơn,… Đồng thời khách hàng cũng tác động trở lại đối với cạnh tranh bằng những yêu cầu về chất lượng hàng hóa, về giá cả, về chất lượng phục vụ… Khi đòi hỏi của người tiêu dùng càng cao làm cho cạnh tranh giữa các doanh nghiệp càng gay gắt hơn để giành được nhiều khách hàng hơn.

Vai trò của cạnh tranh đối với doanh nghiệp: Cạnh tranh là điều bất khả kháng đối với mỗi DN trong nền kinh tế thị trường. Cạnh tranh có thể được coi là cuộc chạy đua khốc liệt mà các DN không thể tránh khỏi mà phải tìm mọi cách vươn lên để chiếm ưu thế và chiến thắng. Cạnh tranh buộc các DN luôn tìm cách nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ, thay đổi kiểu dáng mẫu mã đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Cạnh tranh khuyến khích các DN áp dụng công nghệ mới, hiện đại, tạo sức ép buộc các DN phải sử dụng có hiệu quả các nguồn lực của mình để giảm giá thành, nâng cao chất lượng, cải tiến mẫu mã, tạo ra các sản phẩm mới khác biệt có sức cạnh tranh cao.

Cạnh tranh khốc liệt sẽ làm cho DN thể hiện được khả năng “bản lĩnh” của mình trong quá trình kinh doanh. Nó sẽ làm cho doanh nghiệp càng vững mạnh và phát triển hơn nếu nó chịu được áp lực cạnh tranh trên thị trường. Chính sự tồn tại khách quan và sự ảnh hưởng của cạnh tranh đối với nền kinh tế nói chung và đến từng DN nói riêng nên việc nâng cao khả năng cạnh tranh của DN là một đòi hỏi tất yếu khách quan trong nền kinh tế thị trường. Đứng ở góc độ DN, cạnh tranh sẽ là điều kiện thuận lợi để mỗi DN tự khẳng định vị trí của mình trên thị trường, tự hoàn thiện bản thân để vươn lên giành ưu thế so với các đối thủ cạnh tranh khác.

Trên thị trường cạnh tranh giữa các doanh nghiệp là cuộc cạnh tranh khốc liệt nhất nhằm giành giật người mua, chiếm lĩnh thị trường tiêu thụ, tạo ưu thế về mọi mặt cho DN nhằm thu được lợi nhuận lớn nhất. SVTH: Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 11 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Võ Phan Nhật Phương Cạnh tranh buộc các DN phải sản xuất và cung ứng những sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ mà thị trường cần để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng và phong phú của khách hàng. Cạnh tranh thực chất là cuộc chạy đua không có đích, là quá trình mà các DN đưa ra các biện pháp kinh tế đích thực và sáng tạo nhằm đứng vững trên thương trường và tăng lợi nhuận trên cơ sở tạo ra ưu thế về sản phẩm và giá bán thì phải tăng chất lượng sản phẩm và giá bán phải rẻ.

Muốn vậy, mỗi DN phải không ngừng đưa tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất kinh doanh nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, phải tối ưu hóa, song song với đó là các yếu tố đầu vào của sản xuất để tối đa hóa thành quả của sản phẩm. Trong cơ chế thị trường DN nào cung cấp hàng hóa, dịch vụ với chất lượng tốt nhất mà giá thành rẻ nhất thì sẽ chiến thắng. Chính vì vậy, cạnh tranh sẽ loại bỏ các DN chi phí cao trong sản xuất kinh doanh và khuyến khích, tạo điều kiện cho các DN có chi phí thấp vươn lên. Để tham gia vào thị trường DN phải tuân thủ quy luật đào thải chọn lọc.

Cạnh tranh buộc các DN phải tự nâng cao chất lượng của chính mình, nâng cao trình độ kiến thức về kinh doanh. Do đó, cạnh tranh là điều kiện thuận lợi để tạo ra các DN có sức sống, những DN lớn phát triển trên thị trường. Cạnh tranh là động lực cơ bản nhằm kết hợp một cách tối ưu nhất lợi ích của các DN, lợi ích của người tiêu dùng và lợi ích của xã hội. Trước đây, trong cơ chế tập trung quan liêu bao cấp, cạnh tranh được coi là cá lớn nuốt cá bé, do đó không được khuyến khích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Dịch Vụ Internet Cáp Quang Tại FPT Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và biện pháp nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh của dịch vụ internet cáp quang tại FPT Huế. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ, cải thiện trải nghiệm khách hàng và áp dụng công nghệ mới để thu hút và giữ chân khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết về thị trường, cũng như các khuyến nghị thực tiễn để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Ng6 b2 f1, nơi cung cấp thông tin về hiệu quả mạng cáp quang tại TP.HCM. Bên cạnh đó, tài liệu Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của người tiêu dùng đối với dịch vụ truyền hình internet sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến quyết định của khách hàng trong việc lựa chọn dịch vụ. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả hoạt động bán hàng FPT Play Box tại FPT Telecom Huế sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả kinh doanh của một sản phẩm cụ thể trong cùng lĩnh vực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường dịch vụ internet cáp quang và các yếu tố ảnh hưởng đến sự cạnh tranh trong ngành.