Chuyên đề thực tập nâng cao năng lực cạnh tranh trong giao nhận vận tải đường bộ của công ty cổ phần giao nhận kho vận mê linh trên thị trường việt nam

Chuyên đề thực tập về nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ của Mê Linh trên thị trường Việt Nam. Giải pháp và định hướng.

Chuyên ngành

Kinh Doanh Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề thực tập

2020

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DỊCH VỤ

1.1. Một số vấn đề cơ bản về cạnh tranh

1.1.1. Khái niệm về cạnh tranh

1.1.2. Đặc điểm của cạnh tranh

1.1.3. Các chiến lược cạnh tranh

1.2. Một số vấn đề cơ bản về năng lực cạnh tranh

1.2.1. Khái niệm về năng lực cạnh tranh

1.2.2. Các cấp độ của năng lực cạnh tranh

1.3. Một số vấn đề về dịch vụ và dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ

1.3.1. Một số vấn đề chung về dịch vụ

1.3.2. Một số vấn đề chung về dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ

1.3.3. Các tiêu chí đánh giá dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ

1.3.4. Năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ

1.3.4.1. Khái niệm năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ
1.3.4.2. Các tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ
1.3.4.3. Tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ CỦA CTCP GIAO NHẬN KHO VẬN MÊ LINH TRONG GIAI ĐOẠN 2015 — 2019

2.1. Tổng quan về doanh nghiệp và tình trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Mê Linh giai đoạn 2015 — 2019

2.2. Tình hình cạnh tranh về dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ thị trường Việt Nam

2.2.1. Tổng quan về dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ ở Việt Nam

2.2.2. Tình hình cạnh tranh dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ của Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Mê Linh trong giai đoạn 2015 — 2019

2.2.3. Đo lường năng lực cạnh tranh về dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ của Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Mê Linh trong giai đoạn 2015 — 2019

2.2.4. Đánh giá năng lực cạnh tranh về dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ của Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Mê Linh trong giai đoạn 2015 — 2019

2.2.5. Những điểm mạnh trong năng lực cạnh tranh về dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ của Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Mê Linh trong giai đoạn 2015 — 2019

2.2.6. Những điểm yếu trong năng lực cạnh tranh về dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ của Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Mê Linh trong giai đoạn 2015 — 2019

2.2.7. Nguyên nhân của các điểm yếu trong năng lực cạnh tranh về dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ của Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Mê Linh trong giai đoạn 2015 — 2019

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN KHO VẬN MÊ LINH ĐẾN NĂM 2025

3.1. Cơ hội và thách thức cho dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ của Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Mê Linh trong cạnh tranh trên thị trường Việt Nam đến năm 2025

3.2. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ của Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Mê Linh đến năm 2025

3.3. Mục tiêu trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của dịch vụ

3.4. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ của Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Mê Linh đến năm 2025

3.5. Một số kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ của Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Mê Linh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Cạnh Tranh Dịch Vụ GNVTĐB 55 ký tự

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, năng lực cạnh tranh trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ. Sự phát triển của hoạt động xuất nhập khẩu và thương mại nội địa đã kéo theo sự gia tăng nhu cầu về dịch vụ giao nhận vận tải. Tuy nhiên, thị trường này cũng đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục cải thiện để duy trì và nâng cao khả năng cạnh tranh. CTCP Giao nhận Kho vận Mê Linh (MTO) cũng không nằm ngoài quy luật này. Công ty cần có những giải pháp đột phá để khai thác tối đa tiềm năng và vượt qua các đối thủ. Theo C. Mác, cạnh tranh là sự ganh đua để giành lợi thế. Vì vậy, việc hiểu rõ bản chất và các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho MTO.

1.1. Khái Niệm và Bản Chất của Năng Lực Cạnh Tranh 49 ký tự

Năng lực cạnh tranh có thể được hiểu là khả năng của một doanh nghiệp trong việc tạo ra và duy trì lợi thế so với đối thủ cạnh tranh. Lợi thế này có thể đến từ nhiều yếu tố như chi phí thấp hơn, chất lượng dịch vụ tốt hơn, thời gian giao hàng nhanh hơn, hoặc sự khác biệt trong sản phẩm và dịch vụ. Giáo sư Michael Porter nhấn mạnh rằng bản chất của cạnh tranh là không ngừng tìm kiếm lợi nhuận cao hơn mức trung bình. Do đó, doanh nghiệp cần liên tục cải tiến, đổi mới để tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng và nâng cao hiệu quả hoạt động.

1.2. Vai Trò Của Năng Lực Cạnh Tranh Trong GNVTĐB 52 ký tự

Trong lĩnh vực giao nhận vận tải đường bộ, năng lực cạnh tranh đóng vai trò then chốt trong việc thu hút và giữ chân khách hàng. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn và yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ, thời gian giao hàng và giá cả. Doanh nghiệp nào có năng lực vận tải tốt hơn, chi phí vận tải thấp hơn và chất lượng dịch vụ cao hơn sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn hơn. Hơn nữa, trong bối cảnh hội nhập, các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty logistics quốc tế. Vì vậy, việc nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố quyết định sự sống còn và phát triển của doanh nghiệp.

II. Phân Tích SWOT Thách Thức Của Mê Linh Trong Cạnh Tranh 59 ký tự

Để hiểu rõ hơn về vị thế cạnh tranh của CTCP Giao nhận Kho vận Mê Linh, việc phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là vô cùng cần thiết. MTO có thể sở hữu những điểm mạnh như kinh nghiệm lâu năm trong ngành, mạng lưới đối tác rộng khắp hoặc đội ngũ nhân viên lành nghề. Tuy nhiên, công ty cũng có thể gặp phải những điểm yếu như cơ sở hạ tầng còn hạn chế, quy trình quản lý chưa tối ưu hoặc khả năng ứng dụng công nghệ còn chậm. Bên cạnh đó, thị trường vận tải đường bộ Việt Nam đang mở ra nhiều cơ hội mới như sự tăng trưởng của thương mại điện tử, sự phát triển của các khu công nghiệp và sự cải thiện của hệ thống giao thông. Tuy nhiên, công ty cũng phải đối mặt với những thách thức không nhỏ như sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ, sự biến động của giá nhiên liệu và sự thay đổi của các quy định pháp luật.

2.1. Điểm Mạnh và Điểm Yếu Của CTCP GNKV Mê Linh 55 ký tự

Điểm mạnh của MTO có thể nằm ở sự am hiểu thị trường địa phương, mối quan hệ tốt với khách hàng truyền thống và đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm. Tuy nhiên, điểm yếu có thể là sự thiếu hụt về vốn đầu tư, công nghệ lạc hậu, quy trình làm việc thủ công và khả năng mở rộng thị trường còn hạn chế. Việc xác định rõ những điểm mạnh và điểm yếu này sẽ giúp công ty tập trung vào việc phát huy lợi thế và khắc phục những hạn chế, tạo nền tảng vững chắc cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.2. Cơ Hội và Thách Thức Từ Thị Trường Vận Tải 52 ký tự

Thị trường vận tải Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của thương mại điện tử, tạo ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp giao nhận vận tải. Sự phát triển của các khu công nghiệp và khu chế xuất cũng làm tăng nhu cầu về dịch vụ logistics. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước, sự biến động của giá nhiên liệu và sự thay đổi của các quy định pháp luật cũng là những thách thức lớn mà MTO cần phải vượt qua. Việc chủ động nắm bắt cơ hội và đối phó với thách thức sẽ giúp công ty duy trì và nâng cao thị phần.

III. Bí Quyết Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Giao Nhận 58 ký tự

Một trong những yếu tố quan trọng nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh là cải thiện chất lượng dịch vụ giao nhận. Điều này bao gồm việc đảm bảo thời gian giao hàng nhanh chóng, chính xác, giảm thiểu hư hỏng hàng hóa, cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời cho khách hàng, và giải quyết các khiếu nại một cách nhanh chóng và hiệu quả. CTCP Giao nhận Kho vận Mê Linh cần tập trung vào việc xây dựng quy trình làm việc chuyên nghiệp, đào tạo nhân viên có kỹ năng chuyên môn cao, và đầu tư vào công nghệ để nâng cao hiệu quả hoạt động. Theo tài liệu gốc, việc thực hiện khảo sát ý kiến khách hàng và thu thập phản hồi thường xuyên cũng là một cách hiệu quả để đánh giá và cải thiện chất lượng dịch vụ.

3.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Giao Nhận Vận Tải Đường Bộ 57 ký tự

Quy trình giao nhận vận tải đường bộ cần được tối ưu hóa để giảm thiểu thời gian và chi phí. Điều này bao gồm việc lập kế hoạch vận chuyển hiệu quả, lựa chọn tuyến đường tối ưu, sử dụng phương tiện vận tải phù hợp, và áp dụng các biện pháp quản lý kho bãi hiệu quả. MTO có thể áp dụng các phần mềm quản lý vận tải (TMS) để tự động hóa các quy trình, theo dõi hàng hóa và quản lý đội xe. Việc tối ưu hóa quy trình sẽ giúp công ty nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí vận tải.

3.2. Đào Tạo Nâng Cao Kỹ Năng Cho Nhân Viên Giao Nhận 57 ký tự

Đào tạo nhân lực là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ. Nhân viên giao nhận cần được trang bị kiến thức chuyên môn vững vàng, kỹ năng giao tiếp tốt, và khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng và hiệu quả. MTO nên tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên cho nhân viên để cập nhật kiến thức mới, nâng cao kỹ năng nghiệp vụ, và xây dựng tinh thần trách nhiệm cao. Theo tài liệu gốc, việc đào tạo nhân viên không chỉ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn tạo động lực làm việc cho nhân viên.

IV. Cách Ứng Dụng Công Nghệ Vào Giao Nhận Vận Tải 54 ký tự

Áp dụng công nghệ là xu hướng tất yếu trong ngành giao nhận vận tải. Các công nghệ như Internet of Things (IoT), Big Data, Artificial Intelligence (AI) và Blockchain có thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả hoạt động, và cải thiện chất lượng dịch vụ. CTCP Giao nhận Kho vận Mê Linh cần chủ động ứng dụng công nghệ vào các hoạt động của mình để bắt kịp xu hướng và tạo lợi thế cạnh tranh. Việc đầu tư vào các hệ thống quản lý vận tải (TMS), hệ thống quản lý kho bãi (WMS) và các ứng dụng di động cho phép khách hàng theo dõi hàng hóa sẽ giúp công ty nâng cao khả năng cạnh tranh.

4.1. Sử Dụng Phần Mềm Quản Lý Vận Tải TMS Hiệu Quả 50 ký tự

Phần mềm quản lý vận tải (TMS) giúp doanh nghiệp tự động hóa các quy trình vận chuyển, từ lập kế hoạch, điều phối xe, theo dõi hàng hóa đến thanh toán và báo cáo. TMS cũng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa tuyến đường, giảm thiểu chi phí vận tải, và nâng cao hiệu quả sử dụng đội xe. MTO nên lựa chọn một phần mềm TMS phù hợp với quy mô và đặc thù hoạt động của mình để nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.2. Ứng Dụng IoT Theo Dõi Hàng Hóa và Phương Tiện 52 ký tự

Internet of Things (IoT) cho phép doanh nghiệp theo dõi vị trí, nhiệt độ, độ ẩm và các thông số khác của hàng hóa và phương tiện vận tải trong thời gian thực. Điều này giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn cho hàng hóa, kiểm soát chất lượng dịch vụ, và cung cấp thông tin chính xác cho khách hàng. MTO có thể sử dụng các thiết bị cảm biến và các nền tảng IoT để theo dõi hàng hóa và phương tiện của mình, nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm rủi ro.

V. Nghiên Cứu Thị Trường Xây Dựng Lợi Thế Cạnh Tranh 59 ký tự

Việc nghiên cứu thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của khách hàng, phân tích xu hướng thị trường và đánh giá đối thủ cạnh tranh là những yếu tố then chốt để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt. CTCP Giao nhận Kho vận Mê Linh cần thực hiện các nghiên cứu thị trường thường xuyên để nắm bắt thông tin và điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp. Phân tích đối thủ cạnh tranh giúp công ty xác định điểm mạnh, điểm yếu của họ, từ đó tìm ra những cơ hội để khai thác và tạo sự khác biệt.

5.1. Phân Tích Nhu Cầu Khách Hàng Về Dịch Vụ GNVTĐB 55 ký tự

Nghiên cứu nhu cầu của khách hàng là bước đầu tiên để xây dựng dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ phù hợp. MTO cần tìm hiểu khách hàng cần gì về thời gian giao hàng, giá cả, chất lượng dịch vụ, và các yêu cầu đặc biệt khác. Công ty có thể sử dụng các phương pháp như khảo sát, phỏng vấn, và phân tích dữ liệu để thu thập thông tin. Việc đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng sẽ giúp công ty tạo dựng lòng trung thành và thu hút khách hàng mới.

5.2. Đánh Giá Đối Thủ Cạnh Tranh Trong Ngành Vận Tải 52 ký tự

Phân tích đối thủ cạnh tranh giúp MTO hiểu rõ hơn về thị trường và tìm ra những cơ hội để tạo sự khác biệt. Công ty cần đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, chiến lược kinh doanh và thị phần của các đối thủ cạnh tranh. Từ đó, MTO có thể xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả, tập trung vào những lĩnh vực mà đối thủ còn yếu hoặc chưa khai thác hết. Tài liệu gốc cho thấy việc so sánh năng lực cạnh tranh với đối thủ là một yếu tố quan trọng để thành công.

VI. Giải Pháp Quản Lý Rủi Ro Trong Giao Nhận Vận Tải 60 ký tự

Quản lý rủi ro là một phần không thể thiếu trong hoạt động giao nhận vận tải. Các rủi ro có thể đến từ nhiều yếu tố như thiên tai, tai nạn giao thông, trộm cắp, hoặc sự thay đổi của các quy định pháp luật. CTCP Giao nhận Kho vận Mê Linh cần xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả để giảm thiểu thiệt hại và đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định. Điều này bao gồm việc xác định các rủi ro tiềm ẩn, đánh giá mức độ ảnh hưởng, và đưa ra các biện pháp phòng ngừa và ứng phó phù hợp. Việc mua bảo hiểm cho hàng hóa và phương tiện vận tải cũng là một biện pháp quản lý rủi ro quan trọng.

6.1. Xác Định và Đánh Giá Rủi Ro Trong Vận Tải Đường Bộ 58 ký tự

Bước đầu tiên trong quản lý rủi ro là xác định các rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động vận tải đường bộ. MTO cần xem xét các yếu tố như điều kiện thời tiết, tình trạng giao thông, an ninh trật tự, và các quy định pháp luật. Sau đó, công ty cần đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng rủi ro để ưu tiên các biện pháp phòng ngừa và ứng phó. Theo tài liệu gốc, việc đánh giá rủi ro cần dựa trên cả kinh nghiệm thực tế và các dữ liệu thống kê.

6.2. Xây Dựng Biện Pháp Phòng Ngừa và Ứng Phó Rủi Ro 58 ký tự

Sau khi xác định và đánh giá rủi ro, MTO cần xây dựng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó phù hợp. Các biện pháp này có thể bao gồm việc lập kế hoạch vận chuyển chi tiết, kiểm tra kỹ thuật phương tiện trước khi xuất phát, đào tạo lái xe an toàn, và xây dựng quy trình ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Việc thường xuyên kiểm tra và cập nhật các biện pháp quản lý rủi ro là rất quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/04/2025
Chuyên đề thực tập nâng cao năng lực cạnh tranh trong giao nhận vận tải đường bộ của công ty cổ phần giao nhận kho vận mê linh trên thị trường việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE NĂNG LỰC CẠNH TRANH CUA DỊCH VỤ 1. Một số vấn đề cơ bản về cạnh tranh 1. Khái niệm về cạnh tranh Cạnh tranh là một thuật ngữ đã được ra đời từ lâu và được ứng dụng trong nhiều mặt của đời sống xã hội và được hiểu dưới nhiều góc độ khác nhau. Trong triết học, theo C.

Mác (1818 — 1883), “Cạnh tranh tư bản chủ nghĩa (TBCN) là sự ganh dua, sự đấu tranh gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành giật các điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hoá đề thu được lợi nhuận siêu ngạch”. Trong khi đào sâu nghiên cứu về nền sản xuất hàng hoá và cạnh tranh TBCN, quy luật cạnh tranh cơ bản đã được ông phát hiện ra và đó là quy luật điều chỉnh tỷ suất lợi nhuận bình quân giữa các ngành. Trong kinh tế, giáo sư kinh tế học Michael Porter cũng đưa ra những nhận định cho cạnh tranh, “cạnh tranh (kinh tê) là giành lấy thị phân”, “bản chất của cạnh tranh là không ngừng tìm kiếm lợi nhuận, là khoản lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp sở hữu”, và “kết quả của quá trình cạnh tranh là sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành theo chiêu hướng cải thiện sâu dẫn đến hệ quả giá cả có thé giảm di”. Đứng trên góc độ thương mại, cạnh tranh là một trận chiến giữa các doanh nghiệp và giữa các ngành kinh doanh với mục tiêu chiếm được sự đón nhân và sự trung thành của khách hàng.

Còn theo từ điển kinh doanh, Cạnh tranh trong cơ chế thị trường được định nghĩa là sự ganh đua giữa các nhà kinh doanh dé nhằm tranh giành tài nguyên sản xuất về phía mình. Tóm lại, từ những định nghĩa trên, có thể thấy dù hiểu theo cách nào thì về cơ bản, cạnh tranh là quá trình một chủ thé nỗ lực tìm cách vượt qua các đối thủ của minh dé đạt được một hay một số mục tiêu nhất định. Đặc điểm của cạnh tranh Hoạt động cạnh tranh, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế có một số đặc điểm như sau: - _ Cạnh tranh diễn ra trong cùng một khoảng thời gian và không gian không nhất định. Có những cuộc cạnh tranh giành giật thị trường diễn ra trong khoảng vài tháng nhưng cũng có những cuộc cạnh tranh kéo dài hàng năm, hàng chục năm.

Thời gian ngắn hay dài này sẽ tuỳ thuộc vào nhiều yếu tố điển hình như kích cỡ thị trường, năng lực của các đối thủ cạnh tranh,. Bên cạnh đó, các chủ thé không chỉ tham gia cạnh tranh với mục tiêu chiếm lĩnh thị phần trên thị trường hiện tại mà còn có tham vọng là phát triển các thị trường mới. Do đó, hoạt động cạnh tranh sẽ không chỉ diễn ra trong một không gian hay một thị trường. - __ Cạnh tranh là quá trình diễn ra liên tục và không bao giờ kết thúc.

Thật vậy, trong thời đại công nghệ số và toàn cầu hoá như hiện nay, một doanh nghiệp có thể thống lĩnh thị trường trong nước những họ sẽ vẫn phải đối mặt với nhiều những đối thủ cạnh tranh từ nước ngoài hay những “kẻ thách thức” tiềm an tới từ chính thị trường của mình. Rủi ro này khiến tất cả các chủ thể tham gia cạnh tranh phải không ngừng cải tiến mình dé đối mặt với nhiều những đối thủ cạnh tranh mới trong tương lai. - _ Trong cạnh tranh, các chủ thé tham gia cạnh tranh phải chấp nhận tuân theo một số các ràng buộc chung. Dé có thể tham gia cạnh tranh một cách công bằng, bình dang và những quyền lợi cơ bản của mình có thé được bảo vệ thì các doanh nghiệp tham gia cạnh tranh phải chấp nhận những ràng buộc chung.

Đó có thé là pháp luật của các quốc gia, các thông lệ hay những tập quán, thói quen thường mại đã được hình thành từ lâu đời, có nội dung cụ thể, và được các chủ thể chấp nhận sử dụng một cách phổ biến. - __ Cạnh tranh đề xếp hang bản thân trên thị trường. Khi cạnh tranh, các chủ thé sẽ tiến hành đánh giá bản thân với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường. Bên cạnh các chỉ tiêu cố hữu như thị phan, dac diém của sản phẩm.

thì việc đánh giá nhiều chỉ tiêu khác như danh tiếng thương hiệu, mạng lưới kênh phân phối, năng lực tài chính, năng lực Marketing,. sẽ là những yếu tố giúp doanh nghiệp có thể xác định được những điểm mạnh, điểm yếu va định vị rõ được vị thế của bản thân trên thị trường. Các công cụ cạnh tranh a. Cạnh tranh bằng chất lượng hàng, dịch vụ Chat lượng của hang hoá dịch vụ là một trong những công cụ cạnh tranh quan trọng nhất của các doanh nghiệp.

Nguyên nhân là bởi khách hàng luôn có xu hướng so sánh hàng hoá dịch vụ của doanh nghiệp này với hàng hoá dịch vụ của doanh nghiệp khác nham lựa chọn cho mình cái tốt nhất. Trong thời kỳ đất nước đang trên đà phát triển như hiện này, người tiêu dung đành nhiều sự quan tâm đến chất lượng khi đưa ra lựa chọn sử dụng một dịch vụ nào đó, trong nhiều trường hợp, họ sẵn sàng chấp nhận mức giá cao để có được dịch vụ tốt hơn. Do đó, chất lượng hàng hoá dịch vụ là vấn dé vô cùng quan trọng đối với các doanh nghiệp trong thời đại hiện nay. Nếu như chất lượng dịch vụ không được đảm bảo, hoặc không thể thoả mãn nhu cầu của khách hàng thì ngay lập tức khả năng cao khách hàng sẽ rời bỏ doanh nghiệp.

Cạnh tranh bang giá Theo C.Mác, “Giá cả là hình thức biểu hiện bằng tiền giá trị của hàng hoá”. Đối với các doanh nghiệp, giá cả sẽ trực tiếp tạo ra doanh thu và lợi nhuận. Còn đối với người mua, giá hàng hoá dịch vụ luôn được coi là chi phí phải bỏ ra để sở hữu và tiêu dùng hàng hoá và đồng thời đây cũng được coi là tiêu chí đầu tiên để người dùng đánh giá và so sánh với các hàng hoá dịch vụ khác. Vì vậy, những quyết định về giá cả hàng hoá dịch vụ luôn đóng vai trò quan trọng và phức tạp đối với một doanh nghiệp khi lên kế hoạch và soạn thảo các chiến lược cạnh tranh của mình.

Một số các chính sách định giá thường được các doanh nghiệp sử dụng: - Dinh giá thấp: Là chính sách mà doanh nghiệp quyết định định giá của hàng hoá dịch vụ thấp hơn giá thị trường đề thu hút khách hàng về phía mình. - Dinh giá ngang giá thị trường: là chính sách định giá rat phổ biến hiện nay, trong đó, doanh nghiệp sẽ định giá bán hàng hoá dịch vụ của mình xoay quanh mức giá trên thị trường của các đối thủ cạnh tranh khác. - Dinh giá cao: : Là chính sách doanh nghiệp lựa chon giá bán cho hàng hoá dịch vụ cao hơn mức giá trên thị trường, và cao hơn nhiều so với gia trị thực của sản phẩm. Chính sách này chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp có sản phẩm hoặc dịch vụ độc quyền hoặc với các hàng hoá dịch vụ có chất lượng cao hơn han so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

- Dinh giá phân biệt: Day là chính sách giá của doanh nghiệp mà ở đó với cùng một loại sản phẩm nhưng sẽ có nhiều mức giá khác nhau và các mức giá đó được phân biệt theo nhiều tiêu chí khác nhau như theo địa lý, theo thời gian hay theo phân khúc khách hàng. Cạnh tranh bằng sự da dạng của hàng hoá dịch vụ Đối với người tiêu dùng, khi đi mua bán hay trao đổi hang hoá dịch vu, người tiêu ding có xu hướng mong muốn kìm kiếm nhiều hơn một phương án dé chọn lựa. Do đó, đối với các doanh nghiệp, việc cung cấp đa dạng các loại hình hàng hoá dịch vụ sẽ góp phần tạo dựng thêm giá trị cho khách hàng, và cũng đồng thời là nhân tố gia tăng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp. Cạnh tranh bằng chính sách quảng cáo và xúc tiễn bán hang Hoạt động quảng cáo và xúc tiến bán hàng là một trong những công cụ trợ giúp hữu hiệu trong việc chiếm lĩnh thị trường và tăng tính cạnh tranh của hàng hoá, dịch vụ.

Quảng cáo và xúc tiến bán hàng được hiểu là việc sử dụng các phương tiện, công cụ khác nhau dé giới thiệu về hang hoá dịch vụ nhằm mục tiêu thu hút sự quan tâm và chú ý của khách hàng. Thông qua hoạt động quảng cáo và xúc tiễn , các doanh nghiệp sẽ tiếp cận được với thị trường tiềm năng của mình, cung cấp cho khách hàng tiềm năng những thông tin cần thiết về doanh nghiệp, về hàng hoá dịch vu, những dich vụ ưu đãi dé tiếp tục chỉnh phục khách hàng và lôi kéo khách hàng của đối thủ cạnh tranh về với mình. Cạnh tranh bằng kênh phân phối Hoạt động của kênh phân phối sẽ giải quyết vấn đề hàng hoá dịch vụ được trung chuyền và giao như thế nào đến người tiêu dùng. Vì vậy, doanh nghiệp nào có cách thức tô chức hệ thống phân phối hàng hoá, dịch vụ của mình tốt sẽ tạo ra sự khác biệt và việc đó sẽ góp phần làm gia tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường day ray những đối thủ cạnh tranh rất mạnh.

Các doanh nghiệp tô chức và quan lý hoạt động phân phối hàng hoá dich vụ thông qua các hệ thống kênh phân phối. Một số kênh phân phối cơ bản như: - Kênh trực tiếp: Là loại kênh phân phối trong đó hàng hoá được chuyên đưa thắng từ người sản xuất tới người tiêu dùng, trong đó, hàng hoá chỉ thay đổi quyền sở hữu duy nhất một lần. - __ Kênh gián tiếp: Là loại kênh trong đó có sự tham gia của các trung gian phân phối, trong đó, hàng hoá sẽ có sự thay đôi một số lần về quyền sở hữu. Các chién lược cạnh tranh Dé có thể cạnh tranh tốt được với các doanh nghiệp khác trên thị trường thi mỗi doanh nghiệp khi tham gia cạnh tranh đều cần có những chiến lược hợp lý và phù hợp với đặc thù của Công ty mình.

Và khi nhắc tới các chiến lược cạnh tranh, một trong những loại nhóm chiến lược nỗi tiếng và được biết đến rộng rãi nhất là nhóm 3 chiến lược cạnh tranh của Michael E. Nhóm chiến lược này bao gồm: - _ Chiến lược chi phí thấp Chiến lược nhân mạnh chi phí yêu cầu việc xây dựng mạnh mẽ các điều kiện vật chất, kết hợp được giữa quy mô và tính hiệu quả, theo đuổi việc giảm chi phí từ kinh nghiệm. Kiểm soát chặt chẽ chỉ phí trực tiếp và chỉ phí gián tiếp, tối thiêu hoá các chi phí về nghiên cứu va phát triển, chi phí bán hàng, chi phí quảng cáo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ