Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông

Luận án tiến sĩ phân tích năng lực cạnh tranh của tổng công ty dịch vụ viễn thông, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Trường đại học

Học viện Chính trị

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

200
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

1.1. Một số công trình nghiên cứu nước ngoài, trong nước liên quan đến đề tài luận án

1.1.1. Một số công trình nước ngoài liên quan đến đề tài luận án

1.1.2. Một số công trình nghiên cứu về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.2. Giá trị của các công trình khoa học đã tổng quan và những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH, NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY DỊCH VỤ VIỄN THÔNG VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN

2.1. Một số vấn đề lý luận chung về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và doanh nghiệp viễn thông

2.2. Quan niệm, tiêu chí đánh giá và những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Dịch vụ viễn thông

2.3. Quan niệm nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Dịch vụ viễn thông và kinh nghiệm thực tiễn

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY DỊCH VỤ VIỄN THÔNG

3.1. Khái quát chung về Tổng công ty Dịch vụ viễn thông

3.2. Ưu điểm, hạn chế về năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Dịch vụ viễn thông

3.3. Nguyên nhân của ưu điểm, hạn chế và những vấn đề đặt ra cần giải quyết từ thực trạng năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Dịch vụ viễn thông

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY DỊCH VỤ VIỄN THÔNG ĐẾN NĂM 2030

4.1. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Dịch vụ viễn thông đến năm 2030

4.2. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Dịch vụ viễn thông đến năm 2030

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực cạnh tranh TCT Dịch vụ Viễn thông

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh trở thành yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ viễn thông. Viễn thông không chỉ là công cụ thông tin mà còn là hạ tầng kinh tế quan trọng, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Thị trường dịch vụ viễn thông Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt từ cả các nhà khai thác trong và ngoài nước. Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông (VNPT VinaPhone), một doanh nghiệp nhà nước lớn, đang đối mặt với áp lực lớn từ các đối thủ như Viettel, Mobifone và các công ty nước ngoài. VNPT VinaPhone đã triển khai nhiều giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị phần và nâng cao chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục để đảm bảo sự phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh cho VNPT VinaPhone là vô cùng cấp thiết.

1.1. Vai trò của dịch vụ viễn thông trong nền kinh tế số

Dịch vụ viễn thông đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi số, tạo nền tảng cho sự phát triển của các ngành công nghiệp và dịch vụ khác. Sự phát triển của mạng lưới viễn thông, đặc biệt là công nghệ 5GIoT, mở ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp và người tiêu dùng. Do đó, việc đảm bảo năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực này là yếu tố quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống.

1.2. Bối cảnh cạnh tranh khốc liệt trên thị trường viễn thông

Thị trường viễn thông Việt Nam đang chứng kiến sự tham gia của nhiều nhà khai thác lớn, tạo ra môi trường cạnh tranh gay gắt về giá cả, chất lượng dịch vụ và công nghệ. Các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động và tìm kiếm lợi thế cạnh tranh để tồn tại và phát triển. Phân tích SWOT là công cụ quan trọng để đánh giá năng lực cạnh tranh và xác định các cơ hội và thách thức trên thị trường.

1.3. Sự cần thiết nâng cao năng lực cạnh tranh cho VNPT Vinaphone

VNPT VinaPhone cần nâng cao năng lực cạnh tranh để duy trì và mở rộng thị phần, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và đối phó với sự cạnh tranh từ các đối thủ. Các giải pháp cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ, đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả hoạt động và xây dựng thương hiệu mạnh.

II. Phân tích SWOT năng lực cạnh tranh VNPT VinaPhone

Phân tích SWOT là công cụ quan trọng để đánh giá năng lực cạnh tranh của VNPT VinaPhone. Điểm mạnh bao gồm uy tín thương hiệu, mạng lưới rộng khắp, và đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm. Điểm yếu là sự chậm trễ trong việc áp dụng công nghệ mới, cấu trúc tổ chức phức tạp, và hiệu quả hoạt động chưa cao so với các đối thủ. Cơ hội đến từ sự phát triển của thị trường viễn thông, nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng, và sự hỗ trợ từ chính phủ. Thách thức bao gồm sự cạnh tranh gay gắt, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, và các quy định pháp luật ngày càng khắt khe. Từ phân tích SWOT, VNPT VinaPhone có thể xây dựng các chiến lược phù hợp để tận dụng điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và đối phó với thách thức, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.1. Điểm mạnh của VNPT VinaPhone trên thị trường viễn thông

VNPT VinaPhone sở hữu một số điểm mạnh đáng kể, bao gồm uy tín thương hiệu lâu năm, mạng lưới rộng khắp cả nước, và đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm. Tuy nhiên, để duy trì lợi thế này, VNPT VinaPhone cần tiếp tục đầu tư vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng mạng lưới, và đào tạo nhân viên.

2.2. Điểm yếu cần khắc phục của Tổng công ty

VNPT VinaPhone cũng đối mặt với một số điểm yếu cần khắc phục, bao gồm sự chậm trễ trong việc áp dụng công nghệ mới, cấu trúc tổ chức phức tạp, và hiệu quả hoạt động chưa cao so với các đối thủ. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, VNPT VinaPhone cần đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số, đơn giản hóa cấu trúc tổ chức, và cải thiện hiệu quả hoạt động.

2.3. Cơ hội và thách thức trên thị trường dịch vụ viễn thông

Thị trường dịch vụ viễn thông Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhiều cơ hội cho VNPT VinaPhone. Tuy nhiên, VNPT VinaPhone cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự cạnh tranh gay gắt, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, và các quy định pháp luật ngày càng khắt khe. Cần tận dụng tốt các cơ hội và vượt qua các thách thức để phát triển bền vững.

III. Giải pháp đột phá nâng cao năng lực cạnh tranh đến 2030

Để nâng cao năng lực cạnh tranh đến năm 2030, VNPT VinaPhone cần triển khai các giải pháp đột phá trên nhiều lĩnh vực. Tập trung vào chuyển đổi số toàn diện, từ hoạt động quản lý đến cung cấp dịch vụ. Đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng và công nghệ mới, đặc biệt là 5G, IoT, và Cloud Computing. Nâng cao chất lượng nguồn nhân sự thông qua đào tạo và phát triển. Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng bằng cách cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa và chất lượng cao. Xây dựng hệ sinh thái số đa dạng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Cần có sự thay đổi toàn diện và đồng bộ để VNPT VinaPhone có thể cạnh tranh hiệu quả và phát triển bền vững trong tương lai.

3.1. Chuyển đổi số toàn diện để tăng hiệu quả hoạt động

VNPT VinaPhone cần đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện, từ hoạt động quản lý đến cung cấp dịch vụ. Điều này bao gồm việc áp dụng các công nghệ mới như AI, Big Data, và Cloud Computing để tự động hóa quy trình, nâng cao hiệu quả hoạt động, và cải thiện trải nghiệm khách hàng.

3.2. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng và công nghệ 5G IoT

Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng và công nghệ mới, đặc biệt là 5G, IoT, và Cloud Computing, là yếu tố then chốt để VNPT VinaPhone có thể cung cấp các dịch vụ tiên tiến và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Cần có chiến lược đầu tư dài hạn và hiệu quả để đảm bảo cơ sở hạ tầng luôn đáp ứng được yêu cầu phát triển.

3.3. Phát triển nguồn nhân sự chất lượng cao đáp ứng yêu cầu mới

Nguồn nhân sự là yếu tố quan trọng nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh. VNPT VinaPhone cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển nhân sự, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ mới như AI, Big Data, và Cloud Computing. Cần tạo ra môi trường làm việc năng động và sáng tạo để thu hút và giữ chân nhân tài.

IV. Chiến lược cạnh tranh dịch vụ thu hút khách hàng VNPT

Để thu hút và giữ chân khách hàng, VNPT VinaPhone cần xây dựng các chiến lược cạnh tranh dịch vụ hiệu quả. Cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa, đáp ứng nhu cầu riêng của từng phân khúc khách hàng. Nâng cao chất lượng dịch vụ, đảm bảo trải nghiệm tốt cho khách hàng. Xây dựng chương trình chăm sóc khách hàng chu đáo và tận tâm. Đa dạng hóa các kênh bán hàng và tiếp thị. Xây dựng thương hiệu mạnh, tạo niềm tin cho khách hàng. Cần liên tục đổi mới và cải tiến dịch vụ để đáp ứng sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của khách hàng.

4.1. Cá nhân hóa dịch vụ đáp ứng nhu cầu riêng khách hàng

VNPT VinaPhone cần cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa, đáp ứng nhu cầu riêng của từng phân khúc khách hàng. Điều này đòi hỏi việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng để hiểu rõ nhu cầu và sở thích của họ. Có thể sử dụng các công nghệ như AIBig Data để cá nhân hóa dịch vụ.

4.2. Nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua chất lượng dịch vụ

Trải nghiệm khách hàng là yếu tố quan trọng nhất để giữ chân khách hàng. VNPT VinaPhone cần nâng cao chất lượng dịch vụ, đảm bảo trải nghiệm tốt cho khách hàng. Điều này bao gồm việc cải thiện tốc độ mạng lưới viễn thông, cung cấp dịch vụ ổn định, và giải quyết các vấn đề của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

4.3. Chương trình chăm sóc khách hàng chu đáo và tận tâm

VNPT VinaPhone cần xây dựng chương trình chăm sóc khách hàng chu đáo và tận tâm. Điều này bao gồm việc cung cấp các kênh hỗ trợ đa dạng, giải quyết các vấn đề của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả, và tạo ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

V. Cải thiện hiệu quả hoạt động và quản lý tài chính Tổng công ty

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, VNPT VinaPhone cần cải thiện hiệu quả hoạt động và quản lý tài chính. Tối ưu hóa chi phí hoạt động, tăng doanh thulợi nhuận. Nâng cao năng suất lao động. Quản lý rủi ro hiệu quả. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Cải thiện khả năng huy động vốn. Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Cần có chiến lược quản lý tài chính hiệu quả để đảm bảo sự phát triển bền vững của VNPT VinaPhone.

5.1. Tối ưu hóa chi phí hoạt động tăng doanh thu lợi nhuận

VNPT VinaPhone cần tối ưu hóa chi phí hoạt động, tăng doanh thulợi nhuận. Điều này bao gồm việc cắt giảm các chi phí không cần thiết, cải thiện hiệu quả sử dụng tài sản, và tìm kiếm các nguồn doanh thu mới.

5.2. Nâng cao năng suất lao động để tăng hiệu quả hoạt động

Năng suất lao động là yếu tố quan trọng để tăng hiệu quả hoạt động. VNPT VinaPhone cần nâng cao năng suất lao động bằng cách cải thiện quy trình làm việc, cung cấp đào tạo cho nhân viên, và áp dụng các công nghệ mới.

5.3. Quản lý rủi ro hiệu quả đảm bảo an toàn tài chính

VNPT VinaPhone cần quản lý rủi ro hiệu quả để đảm bảo an toàn tài chính. Điều này bao gồm việc xác định các rủi ro tiềm ẩn, đánh giá mức độ rủi ro, và xây dựng các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro.

VI. Kiến nghị chính sách Thúc đẩy phát triển viễn thông 2030

Để thúc đẩy phát triển viễn thông đến năm 2030, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng, khuyến khích đổi mới sáng tạo. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng viễn thông, đặc biệt là ở các vùng sâu vùng xa. Hỗ trợ các doanh nghiệp viễn thông trong việc nghiên cứu và phát triển công nghệ mới. Ban hành các quy định pháp luật rõ ràng và minh bạch. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực viễn thông. Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước sẽ giúp các doanh nghiệp viễn thông phát triển bền vững và đóng góp vào sự phát triển kinh tế của đất nước.

6.1. Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng trên thị trường viễn thông

Nhà nước cần tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng trên thị trường viễn thông. Điều này bao gồm việc ngăn chặn các hành vi độc quyền, đảm bảo các doanh nghiệp có cơ hội cạnh tranh công bằng, và khuyến khích đổi mới sáng tạo.

6.2. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng viễn thông ở vùng sâu vùng xa

Nhà nước cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng viễn thông, đặc biệt là ở các vùng sâu vùng xa. Điều này sẽ giúp thu hẹp khoảng cách số, tạo điều kiện cho người dân ở các vùng này tiếp cận các dịch vụ viễn thông và công nghệ thông tin.

6.3. Hỗ trợ doanh nghiệp nghiên cứu phát triển công nghệ viễn thông

Nhà nước cần hỗ trợ các doanh nghiệp viễn thông trong việc nghiên cứu và phát triển công nghệ mới. Điều này bao gồm việc cung cấp các khoản tài trợ, hỗ trợ về mặt kỹ thuật, và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp hợp tác với các trường đại học và viện nghiên cứu.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Một số công trình nghiên cứu nước ngoài, trong nước liên quan đến đề tài luận án 1. Một số công trình nước ngoài liên quan đến đề tài luận án 1. Một số công trình nghiên cứu về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Ramona Todericiu, Alexandra Stanit (2015), Intellectual Capital - The Key for Sustainable Competitive Advantage for the SME's Sector (Vốn trí tuệ - Chìa khóa mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp vừa và nhỏ) [155].

Trong nghiên cứu này, nhóm tác giả đã chỉ ra, sự quản lý hiệu quả và phát triển nguồn vốn trí tuệ là tài sản vô hình có ý nghĩa quan trọng đối với các doanh nghiệp. Tác giả cho rằng, trong môi trường kinh doanh đầy biến động, các doanh nghiệp phải cạnh tranh gay gắt với các đối thủ của mình, do vậy, doanh nghiệp cần đầu tư vào quản lý, phát triển nguồn vốn trí tuệ để gia tăng lợi thế cạnh tranh trong phát triển dài hạn. Mặt khác, các tác giả cũng đồng thời trình bày vai trò của các tài sản vô hình và nguồn vốn trí tuệ đối với nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia và sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Guangpei Li, Xiaoyu Wang, Shibin Su, Yuan Su (2019), How green technological innovation ability influences enterprise competitiveness, Technology in Society, (Khả năng đổi mới công nghệ xanh ảnh hưởng như thế nào đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, Công nghệ trong xã hội) [139].

Trong nghiên cứu này, nhóm tác giá khái quát tầm quan trọng của công nghệ xanh đối với các doanh nghiệp, nhất là các sản phẩm có tính cạnh tranh thân thiện với môi trường. Trên cơ sở trình bày khái niệm công nghệ, công nghệ xanh và xây dựng một khung lý luận để mô tả ảnh hưởng của khả năng đổi mới công nghệ xanh của một doanh nghiệp đối với khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Dựa trên phân tích hồi quy thứ bậc của dữ liệu bảo vệ năng lượng và bảo vệ môi trường từ các doanh nghiệp niêm yết tại Trung Quốc từ 11 năm 2011 đến năm 2016. Từ đó, phân tích thực trạng ảnh những tác động tích cực từ đổi mới công nghệ xanh của một doanh nghiệp có tác động tích cực đáng kể đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Từ đó, kiến nghị đối với các doanh nghiệp và chính phủ để mang lại hiệu quả tích cực từ đổi mới công nghệ xanh cần quan tâm đầu tư tài chính; nguồn nhân lực cho nghiên cứu triển khai; tạo cơ chế chính sách khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư, đổi mới công nghệ, ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa khả năng đổi mới công nghệ xanh và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp và tác động trung gian của nó khác nhau tùy thuộc vào các thành phần của khả năng đổi mới công nghệ xanh. Wen-na Li, Elsadany, Wei Zhou, Yan-lan Zhu (2020), Global Analysis, Multi-stability and Synchronization in a Competition Model of Public Enterprises with Consumer Surplus (Phân tích toàn cầu, đa ổn định và đồng bộ hóa trong mô hình cạnh tranh của doanh nghiệp đại chúng với thặng dư tiêu dùng) [166]. Bài viết cho rằng, hành động của các công ty độc quyền sẽ tác động đến giá thị trường của sản phẩm, quyết định mức sản lượng mà họ sẽ tạo ra có lãi hơn bao nhiêu so với sản lượng hiện tại của đối thủ. Cạnh tranh giữa các công ty sẽ duy trì sản xuất ổn định, nghĩa là họ sẽ tiếp tục sản xuất cùng một lượng sản phẩm mà nó hiện đang sản xuất.

Mục đích của doanh nghiệp là tối ưu hóa lợi nhuận của mình và phúc lợi xã hội. Do đó, cần phải tạo ra môi trường cạnh tranh bình đẳng, hạn chế độc quyền, nhất là các nhóm độc quyền. Junhua Liu, Yazhou Liu, Fu Wang, Ying Cui, Liping Han (2021), Influence of free-market competition and policy intervention competition on enterprise green evolution (Ảnh hưởng của cạnh tranh thị trường tự do và cạnh tranh can thiệp chính sách đối với quá trình phát triển xanh của doanh nghiệp) [130]. Bài viết đã phân tích sự khác biệt giữa cạnh tranh thị trường tự do và can thiệp chính sách đối với quá trình phát triển xanh của doanh nghiệp.

Nghiên cứu này đã đưa ra những gợi ý cho việc xây dựng chính sách liên quan. Kết quả cho thấy, thứ nhất, các can thiệp chính sách giúp đẩy nhanh quá trình phát triển 12 xanh của doanh nghiệp, nhưng người tiêu dùng phải chịu các chi phí cần thiết; thứ hai, các công ty xanh có lợi thế về giá cả, số lượng bán và doanh thu dưới sự can thiệp của chính sách, khi so sánh với các công ty không xanh, vốn có những bất lợi đáng kể hơn dưới sự can thiệp của chính sách. Ngoài ra, cạnh tranh trên thị trường tự do có thể tạo ra nhiều lợi nhuận tích lũy hơn nhưng lại làm mất thời gian để các công ty phát triển xanh. Cuối cùng, một cơ chế nhắm mục tiêu ra quyết định được thiết kế trên cơ sở cán cân thanh toán của chính phủ xem xét giai đoạn hoạch định chính sách và cung cấp tài liệu tham khảo ra quyết định cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách.

Lien, Jie Zheng (2021), Optimal subsidies in the competition between private and state-owned enterprises (Trợ cấp tối ưu trong cuộc cạnh tranh giữa doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nhà nước) [145]. Bài viết chỉ ra, doanh nghiệp nhà nước đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế và sự phát triển của Trung Quốc và có ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp bao gồm tài chính, năng lượng, kim loại và vận tải, cùng các lĩnh vực khác. Vì vậy, vấn đề bình đẳng đối với doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân rất được quan tâm. Các tác giả chỉ ra rằng chính sách trợ cấp tối ưu là đối xử bình đẳng, bất kể sức nặng tương đối của phúc lợi xã hội so với lợi nhuận của doanh nghiệp nhà nước.

Kết quả này phụ thuộc chặt chẽ vào hình thức sản xuất, nhu cầu thị trường, cơ cấu loại hình doanh nghiệp và tính không đồng nhất trong mục tiêu của doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc trợ cấp cho các công ty tư nhân không chỉ làm tiêu tốn nguồn lực của chính phủ mà còn có thể làm sai lệch hiệu quả thường đạt được trong một thị trường cạnh tranh. Vì vậy, chính sách tốt nhất của chính phủ là chính sách công bằng giữa các loại hình doanh nghiệp khác nhau hay là ưu đãi cho một số loại hình doanh nghiệp nhất định như doanh nghiệp nhà nước. Kết quả nghiên cứu này cho thấy rằng mặc dù trợ cấp toàn cầu gây tốn kém cho chính phủ, nhưng về mặt lý thuyết, chính sách này vẫn tốt hơn so với chính sách chỉ nhắm vào các doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước.

Do đó, với điều kiện Chính phủ muốn 13 duy trì khu vực kinh tế thuộc sở hữu nhà nước thì cũng nên cân nhắc kỹ chính sách trợ cấp cho khu vực tư nhân nhằm duy trì các ưu đãi chiến lược phù hợp giữa các loại hình doanh nghiệp. Changchang Wu, Nian Su, Wei Guo, Wendong (2022), Import competition and the improvement in pollutant discharge from heterogeneous enterprises: Evidence from China (Cạnh tranh nhập khẩu và cải thiện xả thải ô nhiễm từ các doanh nghiệp không đồng nhất: Bằng chứng từ Trung Quốc) [111]. Bài viết chỉ ra, với việc tự do hóa thương mại ngày càng sâu rộng, cạnh tranh nhập khẩu ngày càng trở nên khốc liệt ở Trung Quốc. Cạnh tranh nhập khẩu mà các doanh nghiệp nhập khẩu của Trung Quốc phải đối mặt chủ yếu là từ các nước phát triển, với các chính sách và yêu cầu cao về môi trường.

Vì vậy, Chính phủ Trung Quốc đã và đang đặt ra những yêu cầu cao hơn về chất lượng môi trường. Bài báo đã sử dụng dữ liệu bảng từ năm 2000 đến năm 2007 để nghiên cứu tác động của cạnh tranh nhập khẩu đối với cường độ phát thải ô nhiễm của các cơ sở sản xuất khác nhau. Các kết quả chính như sau. (1) Cạnh tranh nhập khẩu có thể kìm hãm cường độ phát thải SO2 của các doanh nghiệp sản xuất (2) Phân tích tính không đồng nhất cho thấy cạnh tranh nhập khẩu tác động đáng kể đến hành vi phát thải ô nhiễm của công ty ở các khu vực phía đông và các ngành công nghiệp biên giới.(3) Hiệu ứng phân bổ lại và hiệu ứng công nghệ là những kênh chính mà qua đó cạnh tranh nhập khẩu cải thiện lượng phát thải ô nhiễm của các doanh nghiệp sản xuất năng suất cao.

Mengyao Zhang, Yao Wang, Xinwu Qian, Jun Zhao, Yongyou Nie, Guangren Qian (2023), Competition and price strategies of hazardous waste collection for small and micro enterprises based on dual-channel reverse supply chain (Chiến lược cạnh tranh và giá cả thu gom chất thải nguy hại cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ dựa trên chuỗi cung ứng ngược kênh đôi) [147]. Trong nghiên cứu này, các tác giả đã trình bày một các toàn diện về cạnh tranh, hợp tác và chiến lược giá thu gom chất thải nguy hại cho doanh nghiệp vừa và nhỏ dựa trên mô hình chuỗi cung ứng ngược kép. Theo các tác 14 giả, do lượng chất thải nguy hại phát sinh ít nên các doanh nghiệp vừa và nhỏ phải trả giá xử lý gấp 5 - 10 lần so với các doanh nghiệp quy mô lớn để ủy thác cho trung tâm xử lý xử lý. Giá thu gom không tương xứng này thường khiến một số doanh nghiệp vừa và nhỏ đổ trái phép chất thải nguy hại vào bãi chôn lấp và làm tăng rủi ro môi trường.

Sự cạnh tranh trong việc thu gom chất thải nguy hại giữa các trung tâm xử lý chất thải sẽ làm giảm chi phí cho các các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Do đó, cần có cơ chế, chính sách tạo sự cạnh tranh bình đẳng giữa các trung tâm xử lý chất thải góp phần xử lý có hiệu quả các chất thải nguy hại của doanh nghiệp. Yang Mu-Jeung, Li Nicholas, Lorenz Kueng (2023), The impact of emerging market competition on innovation and business strategy: Evidence from Canada (Tác động của cạnh tranh thị trường mới nổi đối với đổi mới và chiến lược kinh doanh: Bằng chứng từ Canada) [171]. Bài viết cho rằng, phản ứng đổi mới của các doanh nghiệp phụ thuộc vào loại hình đổi mới: tính sáng tạo, các khuyến khích đổi mới sản phẩm được kích thích bởi cạnh tranh.

Từ đó, các tác giả đã phát triển một lý thuyết kết hợp các loại hình đổi mới khác nhau này với các lựa chọn chiến lược đổi mới một phần không thể đảo ngược để rút ra những hàm ý mới về hiệu suất nhằm đáp ứng với cạnh tranh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông: Giải pháp đến năm 2030" trình bày những chiến lược và giải pháp cụ thể nhằm cải thiện vị thế cạnh tranh của Tổng công ty trong bối cảnh thị trường viễn thông ngày càng khốc liệt. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển nguồn nhân lực. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức Tổng công ty có thể tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của viễn thông Phú Yên đến năm 2020, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về các giải pháp cạnh tranh trong ngành viễn thông. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ di động Vinaphone tại VNPT Bắc Giang cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển dịch vụ trong ngành viễn thông. Cuối cùng, tài liệu Luận văn những giải pháp chủ yếu nâng cao khả năng cạnh tranh của tổng công ty xây dựng công trình giao thông 1 trong đấu thầu xây lắp sẽ mang đến những góc nhìn khác về khả năng cạnh tranh trong lĩnh vực xây dựng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh trong nhiều lĩnh vực khác nhau.