Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dịch vụ logistics trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Toàn cầu hóa thúc đẩy sự dịch chuyển dòng vốn, công nghệ và thương mại xuyên biên giới, buộc các quốc gia và doanh nghiệp phải chuyển sang mô hình phát triển dựa trên lợi thế cạnh tranh, tham gia sâu vào mạng sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu. Tại Việt Nam, sự tham gia vào Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) và Hiệp định Bảo hộ Đầu tư (IPA) đã mở ra thị trường rộng lớn cho ngành logistics, nhưng đồng thời tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn giao nhận quốc tế. Thêm vào đó, giai đoạn 2018–2020 ghi nhận những biến động lớn từ đại dịch Covid-19, đòi hỏi các đơn vị logistics phải củng cố năng lực nội tại để thích ứng và duy trì tăng trưởng.

Công ty TNHH Logistics MLC-ITL chi nhánh Hà Nội là đơn vị liên doanh giữa Tập đoàn Mitsubishi Logistics (Nhật Bản) và Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Ngoại thương Indo Trans (Việt Nam). Mặc dù sở hữu lợi thế từ mạng lưới toàn cầu và kinh nghiệm nội địa, chi nhánh vẫn phải đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp trong nước và quốc tế. Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Đưa ra một cách có trình tự, hệ thống các lý luận cụ thể về cạnh tranh cũng như năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.
  2. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Logistics MLC-ITL chi nhánh Hà Nội trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  3. Đánh giá các tiêu chí, yếu tố có liên quan đến việc nâng cao năng lực cạnh tranh nhằm đề xuất các kiến nghị giải pháp cho vấn đề nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty.
  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Logistics MLC-ITL chi nhánh Hà Nội, hệ thống cơ sở lý luận liên quan và các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và năng lực cạnh tranh tại Công ty TNHH Logistics MLC-ITL chi nhánh Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2018–2020; định hướng giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự tổng hợp các học thuyết kinh tế học và quản trị kinh doanh kinh điển:

  • Khái niệm và cấp độ cạnh tranh: Tổng hợp quan điểm về cạnh tranh của Karl Marx (ganh đua giành giật điều kiện sản xuất và tiêu dùng nhằm thu lợi nhuận siêu ngạch), Michael Porter (giành giật thị phần và tìm kiếm lợi nhuận trên mức trung bình), cùng các định nghĩa từ Từ điển Kinh doanh Anh (1992) và Từ điển Bách khoa Việt Nam. Năng lực cạnh tranh được phân tích qua 4 cấp độ có quan hệ hai chiều: Năng lực cạnh tranh quốc gia (đánh giá theo 8 nhóm yếu tố của Diễn đàn Kinh tế Thế giới - WEF), Năng lực cạnh tranh ngành (theo Van Duren 1991; Ash & Brink 1992), Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và Năng lực cạnh tranh của sản phẩm, dịch vụ.
  • Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp: Bao gồm thị phần và khả năng chiếm lĩnh thị trường; hiệu quả sản xuất kinh doanh (năng suất lao động, 4 nhóm tiêu chuẩn chất lượng: thẩm mỹ, an toàn - vệ sinh, kỹ thuật, kinh tế); uy tín thương hiệu; trách nhiệm đối với môi trường.
  • Mô hình phân tích môi trường cạnh tranh: Phân tích các yếu tố nội bộ (chiến lược kinh doanh, quy mô, chi phí, năng lực quản lý điều hành, trình độ công nghệ, chất lượng lao động, văn hóa doanh nghiệp); môi trường vĩ mô (kinh tế, công nghệ, văn hóa - xã hội - nhân khẩu, chính trị - luật pháp); Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ tiềm năng với 6 rào cản xâm nhập, áp lực từ đối thủ hiện tại, sản phẩm thay thế, quyền thương lượng của khách hàng và nhà cung ứng).
  • Yếu tố thành công trong ngành logistics: Chiến lược cạnh tranh (Competitive Strategy), Nguồn nhân lực (HR), Cơ sở vật chất và trang thiết bị (Assets), Năng lực logistics bên thứ ba (3PL), Mối liên kết với người tiêu dùng cuối cùng (End-user).

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học: phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh dữ liệu; phương pháp quy nạp, diễn dịch; phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) đối với chi nhánh doanh nghiệp.

Nguồn thông tin và dữ liệu trong khóa luận được trích xuất từ:

  • Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự nội bộ của Công ty TNHH Logistics MLC-ITL chi nhánh Hà Nội (Phòng Kế toán, Phòng Hành chính nhân sự).
  • Dữ liệu thống kê, văn bản công bố từ Cổng thông tin điện tử Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê, Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Thương mại và Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VIFFAS).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh toàn cầu hóa

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và bối cảnh toàn cầu hóa. Tác giả phân tích lịch sử quá trình quốc tế hóa qua 3 làn sóng lớn: làn sóng thứ nhất (50 năm trước Chiến tranh Thế giới thứ nhất), làn sóng thứ hai (thập niên 50–70 của thế kỷ XX), và làn sóng thứ ba (từ cuối thập niên 80 của thế kỷ XX đến nay với đặc trưng bùng nổ tự do hóa tài chính, ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển dịch chuỗi cung ứng).

Toàn cầu hóa kinh tế được phân tích như một xu thế khách quan mang tính hai mặt: tạo ra cơ hội mở rộng thị trường, tiếp nhận vốn FDI, chuyển giao công nghệ quản lý, nhưng cũng mang đến thách thức về gia tăng khoảng cách giàu nghèo, sức ép cạnh tranh không bình đẳng đối với các nước đang phát triển và rủi ro phụ thuộc kinh tế bên ngoài. Chương này phân tích chi tiết mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter và chỉ ra 5 yếu tố quyết định thành công của một doanh nghiệp giao nhận kho vận trong kỷ nguyên số, đặt nền móng lý thuyết để đánh giá thực trạng doanh nghiệp tại Chương 2.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Logistics MLC-ITL chi nhánh Hà Nội

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức và hoạt động kinh doanh của chi nhánh:

  • Thông tin pháp lý và cơ cấu doanh nghiệp: Công ty TNHH Logistics MLC-ITL chi nhánh Hà Nội thành lập ngày 19/09/2011 (Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0122000518 cấp ngày 29/08/2011 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội; Mã số thuế: 0310914187-001; Vốn điều lệ: 18 tỷ đồng; Đại diện theo pháp luật: Takayoshi Sakurai). Địa chỉ đặt tại Phòng 1109, Tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đống Đa, Hà Nội.
  • Năng lực hạ tầng và dịch vụ: Doanh nghiệp sở hữu hơn 30.000 m² kho bãi tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương; cung cấp đa dạng dịch vụ: thuê kho bãi, gom hàng lẻ (LCL), đại lý hải quan, vận chuyển hàng không, đường biển, đường bộ, vận tải nội địa, xử lý hàng quá khổ quá tải, hàng triển lãm và hàng dự án. Công ty là đại lý cargo của các hãng hàng không lớn (Vietnam Airlines, Thai Airways, Malaysia Airlines, Japan Airlines, Eva Air, Korean Air) và hợp tác với các hãng tàu quốc tế (NYK, KMTC, K-Line, Evergreen, APL, MSC, Yangming, HEUNG-A, NAMSUNG), kết nối mạng lưới đại lý tại hơn 100 quốc gia.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban: Phòng Xuất nhập khẩu (gồm 6 bộ phận: chứng từ, mua hàng, khai báo hải quan, hiện trường, chăm sóc khách hàng, quản lý kho trữ hàng), Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Hỗ trợ kinh doanh, Phòng Hành chính nhân sự. Đội ngũ nhân sự chi nhánh có hơn 50 người, tỷ lệ giới tính gồm 80% nam và 20% nữ; phần lớn có trình độ thạc sĩ, cử nhân tốt nghiệp từ các trường đại học lớn như Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học FPT, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông.
  • Môi trường cạnh tranh ngành: Thị trường logistics Việt Nam có khoảng 4.000 doanh nghiệp hoạt động, trong đó có khoảng 800 doanh nghiệp giao nhận kho vận thành lập theo Luật Doanh nghiệp (công ty cổ phần chiếm 65%, doanh nghiệp Nhà nước chiếm 15%, doanh nghiệp tư nhân chiếm 10%). Tác giả phân tích 3 đối thủ cạnh tranh trực tiếp tiêu biểu:
    • Công ty Cổ phần Vận tải và Thương mại (VITRANIMEX): sở hữu hơn 100 đầu xe và hệ thống kho toàn quốc.
    • Công ty Cổ phần Gemadept: quy mô 24 công ty con/liên kết, đạt chuẩn ISO 9001:2000, thế mạnh về cảng biển và vận tải chuyên tuyến.
    • Công ty Cổ phần Giao nhận Ngoại thương Việt Nam (VINATRANS): vốn điều lệ 255 tỷ đồng, tổng vốn 400 tỷ đồng, 14 công ty thành viên, hơn 1.000 lao động.
Chỉ tiêu tài chính Đơn vị tính Năm 2019 Năm 2020 Chênh lệch (+/-) Tỷ lệ tăng/giảm (%)
Doanh thu Tỷ đồng / Triệu VND 18.237 19.932 +1.695 +9,30%
Tổng vốn Tỷ đồng / Triệu VND 6.061 11.106 +5.045 +83,26%
Vốn chủ sở hữu (CSH) Tỷ đồng / Triệu VND 2.126 3.264 +1.138 +53,52%
Nợ phải trả Tỷ đồng / Triệu VND 3.934 8.001 +4.067 +103,26%
Tỷ số nợ Lần 0,60 0,66 +0,06 +10,00%
Tỷ số tài trợ Lần 0,40 0,34 -0,06 -15,00%

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo tài chính và phân tích của tác giả tại Bảng 2.4

Về kết quả kinh doanh tổng thể: Năm 2019 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ khi lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng 46,9% và lợi nhuận sau thuế tăng 47,3% so với năm 2018. Bước sang năm 2020, trước tác động tiêu cực của dịch bệnh Covid-19, doanh thu thuần vẫn duy trì mức tăng nhẹ 9,3%, trong khi lợi nhuận sau thuế giảm 6,8% so với năm 2019. Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng từ 698,47 triệu đồng (2018) lên 753,10 triệu đồng (2019) và đạt 833 triệu đồng (2020) do các chi phí phát sinh để duy trì vận hành trong mùa dịch.

Chương 3: Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Logistics MLC-ITL chi nhánh Hà Nội

Chương 3 trình bày các định hướng phát triển ngành logistics toàn cầu và mục tiêu hoạt động của công ty giai đoạn 2021–2025. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn tại Chương 2 (như sự gia tăng của tỷ số nợ, chi phí quản lý tăng cao, áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nội địa và FDI), tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  • Xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt, phân đoạn thị trường rõ ràng nhằm khai thác tối đa lợi thế liên doanh từ tập đoàn mẹ Mitsubishi Logistics và Indo-Trans.
  • Tối ưu hóa công tác quản trị tài chính, cơ cấu lại nguồn vốn vay, kiểm soát nợ phải trả và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động.
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng chuyên môn chuẩn IATA/FIATA, nâng cao trình độ ngoại ngữ, nghiệp vụ hải quan điện tử và kỹ năng số.
  • Đẩy mạnh đầu tư hiện đại hóa cơ sở vật chất, hạ tầng kho bãi, ứng dụng phần mềm quản lý kho và quy trình theo dõi đơn hàng thời gian thực.
  • Mở rộng quan hệ hợp tác với các khách hàng lớn (như VinFast, Thực phẩm Hữu Nghị, Khu công nghiệp Bảo Minh, Glovimex) và phát triển mạng lưới đại lý vận tải.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã phản ánh trung thực thực trạng tài chính và vận hành của chi nhánh trong giai đoạn 2018–2020. Dữ liệu chứng minh doanh nghiệp duy trì được sự tăng trưởng doanh thu (năm 2020 đạt mức tăng 9,3% so với 2019) và kiểm soát mức giảm lợi nhuận sau thuế ở mức 6,8% trong bối cảnh chịu ảnh hưởng bởi dịch Covid-19. Tuy nhiên, phân tích tài chính cũng chỉ ra rủi ro đòn bẩy khi tỷ số nợ tăng lên mức 0,66 lần và nợ phải trả tăng 103,26% vào năm 2020.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ từ quản trị tài chính, nhân lực, công nghệ quy trình đến phát triển thị trường, bám sát các định hướng phát triển giai đoạn 2021–2025 của ngành logistics.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận kết nối thành công lý thuyết cạnh tranh của Michael Porter và các cấp độ cạnh tranh vào một trường hợp nghiên cứu cụ thể là doanh nghiệp liên doanh logistics (MLC-ITL) tại thị trường miền Bắc Việt Nam, cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu chi phí, bộ máy tổ chức và năng lực cạnh tranh dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong phạm vi một chi nhánh độc lập (chi nhánh Hà Nội) với chuỗi số liệu 3 năm (2018–2020) mang tính đặc thù cao do trùng với thời điểm bùng phát đại dịch Covid-19. Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và thống kê mô tả số liệu thứ cấp, chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu khách hàng lớn để đo lường mức độ hài lòng hoặc kiểm định mô hình hồi quy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng không gian nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống liên doanh MLC-ITL trên cả nước; thu thập chuỗi số liệu giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19; áp dụng các mô hình định lượng (như thang đo SERVQUAL hoặc mô hình hồi quy đa biến) để đo lường định lượng các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về năng lực cạnh tranh.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp giao nhận kho vận có quy mô vừa hoặc doanh nghiệp liên doanh FDI cần tài liệu tham khảo về mô hình tổ chức bộ máy, quản trị quy trình dịch vụ logistics và cơ cấu chi phí tài chính trong điều kiện thị trường biến động.
  • Các phần đáng tham khảo nhất bao gồm: khung phân tích các cấp độ cạnh tranh tại Chương 1, hệ thống bảng biểu phân tích tài chính và cấu trúc vận hành phòng ban của doanh nghiệp logistics tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Logistics MLC-ITL chi nhánh Hà Nội được thành lập vào thời gian nào và có cơ cấu sở hữu như thế nào?
Công ty được thành lập ngày 19/09/2011 theo Giấy phép kinh doanh số 0122000518 cấp ngày 29/08/2011 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội, có vốn điều lệ 18 tỷ đồng. Đây là doanh nghiệp liên doanh có 100% vốn đầu tư nước ngoài (Nhật Bản), kết hợp giữa Mitsubishi Logistics Corporation (Nhật Bản, hơn 200 năm kinh nghiệm) và Indo-Trans Logistics (Việt Nam, hơn 10 năm kinh nghiệm).

2. Năng lực kho bãi và hệ thống đối tác của công ty được ghi nhận như thế nào trong văn bản?
Công ty sở hữu hơn 30.000 m² kho bãi tại khu vực Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương. Doanh nghiệp là đại lý cargo của các hãng hàng không (Vietnam Airlines, Thai Airways, Japan Airlines, Eva Air, Korean Air...) và đại lý của nhiều hãng tàu (NYK, KMTC, K-Line, Evergreen, APL, MSC, Yangming, HEUNG-A, NAMSUNG), đồng thời kết nối hệ thống đại lý tại hơn 100 quốc gia.

3. Cơ cấu tài chính của công ty biến động như thế nào trong hai năm 2019 và 2020?
Doanh thu năm 2020 tăng 9,30% so với 2019. Tổng vốn tăng 83,26%, trong đó vốn chủ sở hữu tăng 53,52% (từ 2.126 lên 3.264) và nợ phải trả tăng 103,26% (từ 3.934 lên 8.001). Tỷ số nợ tăng từ 0,60 lần lên 0,66 lần, trong khi tỷ số tài trợ giảm từ 0,40 lần xuống 0,34 lần.

4. Khóa luận chỉ ra những đối thủ cạnh tranh trực tiếp tiêu biểu nào của chi nhánh trên thị trường?
Tác giả phân tích 3 đối thủ cạnh tranh trực tiếp tiêu biểu là: Công ty Cổ phần Vận tải và Thương mại (VITRANIMEX), Công ty Cổ phần Gemadept (24 công ty con/liên kết, đạt chuẩn ISO 9001:2000) và Công ty Cổ phần Giao nhận Ngoại thương Việt Nam - VINATRANS (vốn điều lệ 255 tỷ đồng, tổng vốn 400 tỷ đồng, hơn 1.000 lao động).

5. Quy mô nhân sự và cơ cấu lao động tại chi nhánh Hà Nội được thống kê ra sao?
Chi nhánh có hơn 50 cán bộ, nhân viên, trong đó tỷ lệ nam giới chiếm 80% và nữ giới chiếm 20%. Đội ngũ quản lý và chuyên viên có trình độ từ đại học trở lên, tốt nghiệp từ các trường như Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học FPT, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông và có chứng chỉ IATA/FIATA.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Duyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh toàn cầu hóa và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động của Công ty TNHH Logistics MLC-ITL chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2018–2020. Dựa trên số liệu tài chính và thực tế vận hành, công trình đã làm rõ những điểm mạnh về mạng lưới dịch vụ, đối tác liên doanh cũng như các thách thức về gia tăng hệ số nợ và chi phí quản lý trong giai đoạn dịch bệnh. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính liên kết chặt chẽ với thực trạng, đóng góp nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho nghiên cứu học thuật và thực tiễn quản trị doanh nghiệp ngành dịch vụ logistics.