Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng bùng nổ khi Chỉ số Phát triển Bán lẻ Toàn cầu năm 2017 của tổ chức AT Kearney xếp Việt Nam ở vị trí thứ 6 trên toàn thế giới về mức độ hấp dẫn đầu tư. Quy mô toàn thị trường ước tính đạt khoảng 109,8 tỷ USD vào năm 2015 và tiếp tục gia tăng mạnh mẽ qua các năm 2016 - 2017 với sự hiện diện của hơn 13 triệu hộ gia đình có nhu cầu tiêu dùng ngày càng hiện đại hóa. Sự thâm nhập ồ ạt của các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia thông qua các thương vụ M&A tỷ USD như Central Group mua Big C với giá 1,4 tỷ USD, TCC Holdings mua lại Metro Cash & Carry với 655 triệu EUR, Aeon đầu tư 500 triệu USD hay sự xuất hiện của chuỗi nhượng quyền 7-Eleven đã tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các doanh nghiệp nội địa.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại Tổng hợp Vincommerce thuộc Tập đoàn Vingroup đã nhanh chóng phát triển chuỗi cửa hàng tiện lợi VinMart+ nhằm chiếm lĩnh thị phần nội địa. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng mạng lưới thần tốc trên địa bàn Hà Nội cũng bộc lộ nhiều điểm nghẽn về chi phí mặt bằng, quy trình vận hành và áp lực đối đầu với các chuỗi bán lẻ ngoại. Đề tài tập trung nghiên cứu thực trạng và đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh của chuỗi cửa hàng tiện lợi VinMart+ trên thị trường bán lẻ Hà Nội trong giai đoạn 2014 - 2017. Mục tiêu trọng tâm là hệ thống hóa cơ sở lý luận, xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của chuỗi, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và giữ vững vị thế dẫn đầu thị trường bán lẻ Thủ đô.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp của hai nền tảng lý thuyết quản trị cốt lõi: Mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và Lý thuyết dựa trên nguồn lực nội sinh của doanh nghiệp. Mô hình năm lực lượng cạnh tranh được vận dụng để phân tích áp lực từ đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, quyền lực nhà cung ứng, sức ép từ khách hàng và sản phẩm thay thế trong ngành bán lẻ tiện lợi. Song song với đó, lý thuyết nguồn lực giúp định vị các lợi thế cạnh tranh xuất phát từ tiềm lực tài chính, công nghệ quản trị, văn hóa doanh nghiệp và năng lực nhân sự của VinMart+.

Bên cạnh đó, nghiên cứu làm rõ các khái niệm then chốt bao gồm: Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ, Chuỗi cửa hàng tiện lợi, Kênh phân phối hiện đại và Hệ thống giá trị khách hàng. Năng lực cạnh tranh của chuỗi bán lẻ được lượng hóa thông qua 8 chỉ số cấu thành chính: chính sách giá cả, chất lượng sản phẩm và bao gói, mạng lưới phân phối, xúc tiến thương mại, thương hiệu và uy tín, trình độ nguồn nhân lực, thị phần cùng tốc độ tăng trưởng, và chất lượng dịch vụ khách hàng trước - trong - sau bán.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp thông qua các phương pháp định tính và định lượng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo nhân sự của Vincommerce giai đoạn 2014 - 2017, báo cáo xếp hạng bán lẻ uy tín của Vietnam Report năm 2017 và cơ sở dữ liệu kinh tế vĩ mô của Tổng cục Thống kê.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi với kích thước mẫu gồm 250 khách hàng thường xuyên mua sắm tại các quận nội thành Hà Nội như Đống Đa, Cầu Giấy, Ba Đình, Thanh Xuân cùng với 30 cán bộ quản lý và nhân viên cửa hàng. Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp thuận tiện được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cho các nhóm khách hàng đa dạng về độ tuổi, thu nhập và khu vực địa lý. Việc lựa chọn phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ lệ và ma trận SWOT cho phép phản ánh khách quan tương quan năng lực cạnh tranh giữa VinMart+ và các đối thủ sừng sỏ trên địa bàn Hà Nội. Trục thời gian nghiên cứu bao quát từ khi chuỗi ra đời năm 2014 đến hết năm 2017 và hoàn thiện luận văn năm 2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu chỉ ra 4 phát hiện thực chứng nổi bật về năng lực cạnh tranh của VinMart+ tại thị trường Hà Nội:

Thứ nhất, tốc độ mở rộng mạng lưới phân phối diễn ra nhanh kỷ lục. Kể từ thương vụ mua lại 70% cổ phần Ocean Retail vào tháng 10/2014, VinMart+ đã tăng trưởng từ 56 cửa hàng năm 2015 lên hơn 1.000 cửa hàng phủ sóng tại 26 tỉnh, thành phố tính đến ngày 31/12/2017. Tại Hà Nội, thương hiệu này nhanh chóng lọt vào top 2 chuỗi bán lẻ được người tiêu dùng nghĩ đến nhiều nhất theo báo cáo Vietnam Report 2017.

Thứ hai, kết quả hoạt động kinh doanh đạt mức tăng trưởng ấn tượng. Năm 2017, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của chuỗi tăng gần 50% so với năm 2016. Lợi nhuận gộp tăng 55%, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng 65% và lợi nhuận sau thuế doanh nghiệp tăng xấp xỉ 65% so với năm 2016, với danh mục kinh doanh phong phú vượt mốc 40.000 mã sản phẩm.

Thứ ba, cơ cấu nhân sự quản lý có tính tinh gọn và trình độ chuyên môn hóa cao. Thống kê nguồn nhân lực cấp quản lý tại Vincommerce ngày 30/05/2018 cho thấy 70% nhân sự có trình độ đại học, 10% sau đại học và 57,5% thuộc nhóm tuổi trẻ dưới 30, tạo nền tảng đổi mới sáng tạo mạnh mẽ.

Thứ tư, chuỗi bộc lộ những điểm nghẽn nghiêm trọng về vận hành: tình trạng tăng giá thuê hoặc đòi lại mặt bằng đột ngột từ các chủ nhà dân cư, nhiều điểm bán nằm sâu trong ngõ hẻm gây khó khăn giao thông, giá một số mặt hàng đóng gói và thịt tươi sống còn cao hơn chợ truyền thống, đồng thời thiếu hụt dịch vụ đặt hàng và giao hàng trực tuyến chuyên nghiệp.

Thảo luận kết quả

Thành công của VinMart+ phần lớn bắt nguồn từ chiến lược khác biệt hóa bằng chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn, đặc biệt là thương hiệu rau sạch độc quyền VinEco và hệ thống 24 phòng, trạm kiểm nghiệm an toàn thực phẩm trên toàn quốc, trong đó có 2 phòng kiểm nghiệm đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC 17025:2005 tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Khi so sánh với mô hình đại siêu thị Big C với doanh thu từng đạt trên 800 tỷ đồng và chiến lược giá thấp cắt giảm 5 - 10%, VinMart+ vượt trội ở sự tiện lợi "gần nhà - nhanh chóng", nhưng lại chịu gánh nặng chi phí mặt bằng phân tán.

Các dữ liệu nghiên cứu khi được tổng hợp qua biểu đồ mạng nhện đánh giá 8 yếu tố năng lực cạnh tranh và bảng cơ cấu chi phí vận hành cho thấy rõ: trong khi điểm số về độ phủ thương hiệu và an toàn thực phẩm đạt mức vượt trội trên 85%, thì điểm số về tính ổn định của địa điểm và trải nghiệm mua sắm số hóa vẫn còn khoảng cách so với kỳ vọng của người tiêu dùng Thủ đô.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh của VinMart+ trên thị trường bán lẻ Hà Nội trong giai đoạn tiếp theo, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm:

  1. Chuẩn hóa và tái cơ cấu mạng lưới mặt bằng bán lẻ: Ban Phát triển Mặt bằng Vincommerce cần rà soát lại mật độ phân bổ cửa hàng, tránh việc đặt các điểm bán quá sát nhau gây triệt tiêu doanh thu nội bộ; đồng thời chuyển đổi từ hợp đồng thuê ngắn hạn sang hợp đồng dài hạn từ 5 đến 10 năm với các điều khoản pháp lý ràng buộc chặt chẽ nhằm giảm tỷ lệ mất điểm bán xuống dưới 3%/năm trong giai đoạn 2018 - 2020.

  2. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và quản trị giá thành nông sản: Phòng Thu mua phối hợp cùng đơn vị sản xuất nông nghiệp công nghệ cao mở rộng liên kết trực tiếp với hơn 100 hợp tác xã nông nghiệp sạch tại các tỉnh lân cận như Hải Dương, Hưng Yên, Thái Bình. Việc cắt giảm từ 10% đến 15% chi phí trung gian sẽ giúp hạ giá bán các mặt hàng thiết yếu, thu hẹp khoảng cách giá với kênh bán lẻ truyền thống.

  3. Thiết lập nền tảng thương mại điện tử và dịch vụ giao hàng siêu tốc: Khối Công nghệ Thông tin và Marketing triển khai ứng dụng mua sắm trực tuyến, tích hợp dịch vụ giao hàng tận nhà miễn phí trong bán kính 5km trong thời gian từ 30 đến 45 phút, phấn đấu đưa doanh thu từ kênh trực tuyến đạt mức 15% tổng doanh thu chuỗi vào cuối năm 2019.

  4. Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực điểm bán: Phòng Nhân sự xây dựng khung đánh giá năng lực KPI định kỳ cho 100% cửa hàng trưởng và nhân viên bán hàng; chuẩn hóa văn hóa phục vụ tận tâm, văn hóa mở cửa chào khách, duy trì chỉ số hài lòng của khách hàng trên 90% và kéo giảm tỷ lệ luân chuyển lao động xuống dưới 10%/năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược bán lẻ: Cung cấp bức tranh tổng thể về mô hình vận hành chuỗi cửa hàng tiện lợi quy mô lớn, giúp các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ hiện đại nhận diện bài toán tối ưu hóa chi phí mặt bằng và logistics nội đô.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị Kinh doanh: Tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu năng lực cạnh tranh trong ngành phân phối, làm mẫu nghiên cứu tình huống điển hình cho các môn học Quản trị Chiến lược và Marketing Bán lẻ.
  • Các nhà sản xuất, hợp tác xã và nhà phân phối FMCG: Giúp các đối tác cung ứng hiểu rõ tiêu chuẩn kiểm định chất lượng, quy trình đóng gói và yêu cầu kiểm nghiệm vệ sinh an toàn thực phẩm theo chuẩn ISO/IEC 17025 để đưa hàng hóa vào chuỗi bán lẻ hiện đại.
  • Các chuyên gia phân tích thị trường và nhà đầu tư: Cung cấp số liệu phân tích tài chính, nhân sự và xu hướng chuyển dịch thị phần bán lẻ tại Việt Nam làm cơ sở đưa ra các quyết định đầu tư chính xác.

Câu hỏi thường gặp

Lợi thế cạnh tranh cốt lõi giúp VinMart+ tạo sự khác biệt trên thị trường Hà Nội là gì? Lợi thế lớn nhất của VinMart+ là chiến lược phân phối rộng khắp len lỏi vào từng cụm dân cư kết hợp chuỗi cung ứng thực phẩm sạch độc quyền VinEco. Việc sở hữu 24 trạm kiểm nghiệm an toàn thực phẩm đạt chuẩn quốc tế ISO/IEC 17025 giúp chuỗi tạo dựng niềm tin vượt trội so với chợ truyền thống và các đại siêu thị.

Chuỗi cửa hàng VinMart+ gặp phải khó khăn lớn nhất nào trong quản trị mặt bằng kinh doanh? Khó khăn lớn nhất là tính thiếu ổn định của các địa điểm thuê từ nhà dân khi thường xuyên bị chủ nhà lấy lại mặt bằng hoặc tăng giá thuê đột ngột sau thời gian ngắn vận hành. Ngoài ra, nhiều mặt bằng nằm trong ngõ nhỏ gây ùn tắc giao thông và hạn chế khả năng đỗ xe của khách hàng.

Cơ cấu nguồn nhân lực quản lý tại Vincommerce có đặc điểm gì nổi bật? Đội ngũ quản lý của đơn vị có trình độ chuyên môn cao với 70% đạt trình độ đại học, 10% có trình độ sau đại học và 57,5% ở độ tuổi dưới 30. Cơ cấu trẻ trung và tinh gọn này mang lại năng lực thích ứng nhanh, ứng dụng công nghệ hiện đại và điều hành mạng lưới phân phối linh hoạt.

Vì sao VinMart+ cần kết hợp chính sách giá linh hoạt với chương trình khách hàng thân thiết? Định giá theo dãy sản phẩm từ 10.000 đồng đến trên 20.000 đồng kết hợp thẻ tích điểm và giảm giá định kỳ giúp kích thích khách hàng mua sắm theo số lượng lớn cho cả tuần tiêu dùng. Điều này vừa gia tăng giá trị đơn hàng trung bình vừa giữ chân hơn 70% khách hàng thường xuyên quay lại mua sắm.

Mục tiêu quy mô mạng lưới của hệ thống bán lẻ VinMart và VinMart+ đến năm 2020 là bao nhiêu? Theo công bố chiến lược, hệ thống đặt mục tiêu mở rộng lên đến 3.000 điểm bán trên toàn quốc đến năm 2019 và tiến tới mốc quy mô hàng nghìn cửa hàng phủ kín các đô thị lớn vào năm 2020, tạo việc làm ổn định cho khoảng 20.000 lao động.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của chuỗi cửa hàng tiện lợi trong bối cảnh thị trường bán lẻ hội nhập quốc tế sâu rộng.
  • Phân tích thực trạng cho thấy sự bứt phá thần tốc của VinMart+ tại Hà Nội với doanh thu tăng trưởng gần 50% và lợi nhuận thuần tăng 65% trong năm 2017.
  • Chỉ rõ các rào cản nội tại về tính ổn định của mặt bằng kinh doanh, giá cả một số mặt hàng và sự thiếu hụt của các kênh phân phối trực tuyến.
  • Xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp khả thi gắn liền với lộ trình tái quy hoạch mạng lưới, tối ưu hóa chuỗi cung ứng nông sản và chuẩn hóa nhân sự giai đoạn 2018 - 2020.
  • Đóng góp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn phong phú cho công tác quản trị kênh phân phối hiện đại tại các đô thị lớn của Việt Nam.

Giai đoạn 2018 - 2020 là thời điểm mang tính quyết định để VinMart+ thực thi chiến lược chuyển đổi số và nâng tầm chất lượng dịch vụ, giữ vững ngọn cờ đầu của ngành bán lẻ nội địa. Bạn đọc, các nhà nghiên cứu và nhà quản trị doanh nghiệp quan tâm có thể khai thác toàn bộ dữ liệu, mô hình và khuyến nghị chi tiết trong luận văn để ứng dụng vào thực tiễn quản trị kinh doanh bán lẻ hiện đại.