Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, ngành du lịch Việt Nam có bước tăng trưởng nhanh chóng, thu hút nguồn vốn đầu tư lớn từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Cùng với sự gia tăng của lượng khách du lịch, số lượng các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ lưu trú và khách sạn trên địa bàn Hà Nội cũng tăng lên đáng kể. Tình trạng này dẫn đến hiện tượng cung vượt cầu tại nhiều phân khúc, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Khách hàng ngày càng có nhiều sự lựa chọn đa dạng về chất lượng và giá cả, buộc các cơ sở lưu trú phải liên tục đánh giá vị thế thị trường và tìm kiếm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Khách sạn Hanoi Delight là khách sạn đạt tiêu chuẩn 3 sao, đi vào hoạt động từ năm 2014, trực thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Quốc tế Thiên Phước (Thiên Phước Group). Mặc dù có những lợi thế nhất định từ hệ sinh thái của tập đoàn và mạng lưới liên kết trong các hiệp hội du lịch, khách sạn vẫn đang phải đối mặt với nhiều khó khăn trong hoạt động kinh doanh do áp lực từ các đối thủ cùng phân khúc, sự biến động của nguồn khách và sự xuất hiện của các mô hình lưu trú mới. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các biện pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn vị mang tính cấp thiết cao.
Đề tài xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và phân tích năng lực cạnh tranh của Khách sạn Hanoi Delight thông qua việc áp dụng mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động cho khách sạn trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và năng lực cạnh tranh của Khách sạn Hanoi Delight; mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và các nhà cung ứng liên quan.
- Phạm vi không gian: Khách sạn Hanoi Delight (địa chỉ tại số 93A phố Đội Cấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh của khách sạn được khảo sát và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2016 - 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết nền tảng của khóa luận dựa trên mô hình năm lực lượng cạnh tranh (Five Forces Model) của Michael E. Porter. Mô hình này được sử dụng để phân tích cấu trúc ngành và đánh giá mức độ hấp dẫn cũng như áp lực cạnh tranh tác động lên doanh nghiệp thông qua năm yếu tố:
- Áp lực từ các nhà cung ứng.
- Áp lực từ khách hàng (người mua).
- Mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại trong ngành.
- Nguy cơ từ các sản phẩm và dịch vụ thay thế.
- Nguy cơ xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh tiềm năng mới.
Bên cạnh mô hình năm lực lượng, tác giả sử dụng công cụ ma trận SWOT để tổng hợp các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của đơn vị.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp cụ thể sau:
- Phương pháp lịch sử và logic: Nhằm theo dõi quá trình phát triển và đánh giá các mối liên hệ bản chất trong quản lý khách sạn.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích từng mảng hoạt động kinh doanh và tổng hợp thành bức tranh toàn cảnh về năng lực cạnh tranh.
- Phương pháp thống kê và so sánh: Thu thập, xử lý và so sánh số liệu doanh thu, lượt khách, cơ cấu thị trường qua các năm 2016 và 2017.
- Phương pháp ma trận SWOT: Định vị các yếu tố nội bộ và môi trường bên ngoài để định hình giải pháp.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Khách sạn Hanoi Delight các năm 2016 và 2017; các tài liệu giáo trình chuyên ngành quản trị khách sạn của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và Viện Đại học Mở Hà Nội; dữ liệu thống kê thị trường bất động sản du lịch từ CBRE và số liệu khách du lịch của Tổng cục Du lịch.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Thực trạng kinh doanh của Khách sạn Hanoi Delight và áp dụng mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter vào Khách sạn
Chương 1 trình bày tổng quan về Khách sạn Hanoi Delight, phân tích các chỉ tiêu vận hành, cơ cấu nhân sự, kết quả kinh doanh và áp dụng chi tiết mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter.
Khách sạn Hanoi Delight hoạt động từ năm 2014 với quy mô ban đầu 62 buồng, sau đó mở rộng lên 71 buồng nghỉ với 6 hạng phòng khác nhau:
| Loại phòng |
Số lượng (phòng) |
Diện tích ($m^2$) |
Đặc điểm tiện nghi |
| Superior |
30 |
24 |
Tiện nghi cơ bản, hướng nhìn thành phố |
| Deluxe |
19 |
26 |
Tiện nghi cơ bản, hướng nhìn thành phố |
| Executive |
12 |
30 |
Tiện nghi cơ bản, hướng nhìn ra hồ |
| Junior Suite |
6 |
38 |
Tiện nghi cơ bản, có ban công |
| Apartment |
2 |
40 |
Bếp, phòng khách, ban công lớn nhìn ra hồ |
| Delight |
2 |
40 |
Thiết kế sang trọng, phòng khách, ban công nhìn ra hồ |
Bên cạnh dịch vụ lưu trú, khách sạn vận hành một nhà hàng tại tầng 2 (phục vụ buffet sáng từ 6h00 – 9h30, bữa trưa và tối theo thực đơn Alacarte và Set menu với mức giá 200.000 – 400.000 VNĐ/khách), một quầy bar tích hợp tại lối vào nhà hàng, và một phòng họp đa năng có sức chứa tối đa 180 khách (dạng rạp hát), 120 khách (dạng lớp học) hoặc 90 khách (dạng chữ U).
Về bộ máy tổ chức, khách sạn áp dụng mô hình quản lý trực tuyến gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc) điều hành trực tiếp các trưởng bộ phận/tổ trưởng. Tổng số nhân sự là 35 người, phân bổ tại 8 bộ phận: Buồng (12 người), Lễ tân (5 người), Bảo vệ (2 người, kiêm đón tiếp và xách hành lý), Bảo dưỡng (2 người), Nhà hàng (6 người), Kế toán (2 người), Hành chính – Nhân sự (2 người), Kinh doanh & Marketing (4 người). Cơ cấu lao động có tỷ lệ nữ chiếm 72%, trên 85% nhân viên trong độ tuổi 18 – 44. Tuy nhiên, hạn chế lớn là gần 50% nhân viên làm việc trái ngành hoặc chưa qua đào tạo bài bản; trình độ ngoại ngữ hạn chế (bộ phận Lễ tân và Nhà hàng có 11 người nhưng chỉ có 2 người giao tiếp được tiếng Trung và 3 người biết tiếng Anh).
Kết quả kinh doanh giai đoạn 2016 – 2017 cho thấy sự sụt giảm cả về lượng khách và doanh thu:
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Biến động |
| Tổng lượt khách (lượt) |
27.347 |
24.266 |
-3.081 |
| - Khách nội địa |
8.587 |
4.645 |
-4.050 |
| - Khách quốc tế |
18.760 |
19.621 |
+861 |
| Doanh thu theo dịch vụ (VNĐ) |
|
|
|
| - Dịch vụ lưu trú |
12.917.645.515 (68,58%) |
11.504.987.770 (67,58%) |
-1.412.657.745 |
| - Dịch vụ ăn uống |
3.597.596.196 (18,09%) |
3.420.895.891 (20,09%) |
-176.700.305 |
| - Dịch vụ bổ sung khác |
2.445.829.201 (12,33%) |
2.062.073.345 (12,11%) |
-383.755.856 |
| Tổng doanh thu (VNĐ) |
18.961.070.912 |
17.023.957.006 |
-1.937.113.906 |
Khảo sát cơ cấu khách theo quốc tịch ghi nhận khách Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất (3.785 lượt năm 2016 và tăng lên 4.613 lượt năm 2017). Khách từ Anh có sự gia tăng mạnh (từ 790 lượt lên 1.786 lượt). Về kênh phân phối, khách sạn phụ thuộc nhiều vào Công ty Lữ hành Thiên Phước cùng tập đoàn (chiếm 50% năm 2016 và 60% năm 2017), trong khi nguồn từ các công ty lữ hành khác giảm từ 40% xuống 25%; nguồn khách qua kênh đại lý trực tuyến (OTA) tăng từ 9,5% lên 14%; khách vãng lai (walk-in) chiếm tỷ trọng rất nhỏ (0,5% - 1%).
Phân tích năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter tại Khách sạn Hanoi Delight xác định:
- Áp lực từ nhà cung ứng: Áp lực từ các nhà cung ứng vật tư, trang thiết bị (như Công ty TNHH Hàn Việt cung cấp đồ vải, Công ty TNHH Hoàn Cầu II cung cấp đồ gỗ, Cửa hàng Nhà Xinh cung cấp nội thất, Thời trang Tinh Vân cung cấp đồng phục, Công ty TNHH Sản xuất và TM Phúc Hoà cung cấp đồ dùng phòng tắm) là rất thấp do sản phẩm không có tính đặc thù cao và chi phí chuyển đổi nhà cung cấp gần như bằng không. Ngược lại, áp lực nguồn cung ứng nhân lực chất lượng cao lại rất lớn.
- Áp lực từ khách hàng: Khách du lịch Trung Quốc chiếm tỷ trọng cao, thường đi theo đoàn, yêu cầu mức giá rẻ và khả năng chi trả thấp, tạo sức ép lớn về biểu giá phòng và dịch vụ. Khách sạn chưa có hệ thống quản lý dữ liệu và chính sách chăm sóc khách hàng bài bản.
- Đối thủ cạnh tranh hiện tại: Đối thủ cạnh tranh trực tiếp tiêu biểu là Khách sạn La Thành (phố Đội Cấn). So sánh giữa hai đơn vị cho thấy:
| Tiêu chí |
Khách sạn La Thành |
Khách sạn Hanoi Delight |
| Vị trí & khuôn viên |
2 mặt tiền, bãi đỗ xe rộng, đón trả xe 45 chỗ thuận lợi |
Không có khuôn viên riêng, mặt đường Đội Cấn đông đúc và cấm dừng đỗ |
| Cơ sở vật chất |
Đã cũ |
Còn khá mới (vận hành từ 2014) |
| Giá phòng trung bình |
700.000 VNĐ |
35 – 95 USD (khoảng 800.000 – 2.100.000 VNĐ) |
| Đội ngũ nhân viên |
100% học đúng chuyên ngành; lễ tân thạo nhiều ngoại ngữ (Anh, Pháp, Nhật, Trung) |
Nhiều nhân viên làm trái ngành; lễ tân chủ yếu biết tiếng Anh, hạn chế tiếng thứ hai |
- Sản phẩm thay thế: Phân khúc khách sạn 4 sao (như Bảo Sơn, Candle, Fortuna) có xu hướng giảm giá phòng trung bình 1,8%/năm theo ghi nhận từ CBRE, rút ngắn khoảng cách chênh lệch giá với phân khúc 3 sao. Đồng thời, hệ thống khách sạn 2 sao nâng cấp trang thiết bị với giá rẻ thu hút nhóm khách du lịch tự túc.
- Đối thủ cạnh tranh tiềm năng mới: Mô hình kinh tế chia sẻ (homestay, căn hộ dịch vụ Airbnb) phát triển mạnh mẽ. Đến cuối năm 2018, nguồn cung Airbnb đạt hơn 24.000 căn tại Hà Nội và TP.HCM, đe dọa trực tiếp đến thị phần khách đặt qua kênh OTA của khách sạn.
Tác giả tổng kết bức tranh cạnh tranh của khách sạn thông qua ma trận SWOT:
- Điểm mạnh (S): Vị trí thuận lợi gần các điểm tham quan; không bị phụ thuộc vào nhà cung cấp vật tư; xác định được thị trường mục tiêu rõ ràng.
- Điểm yếu (W): Cơ sở vật chất kỹ thuật đầu tư thiếu đồng bộ (khu vực bếp và nhà hàng xuống cấp); nhân sự chưa chuyên nghiệp, yếu ngoại ngữ; thiếu quy trình đào tạo và chăm sóc khách hàng trung thành.
- Cơ hội (O): Lượng khách quốc tế đến Việt Nam duy trì đà tăng trưởng; sự hỗ trợ từ các hiệp hội và câu lạc bộ du lịch.
- Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các khách sạn 3 sao lân cận, khách sạn 4 sao giảm giá, khách sạn 2 sao nâng cấp và sự bùng nổ của Airbnb.
Chương 2: Một số giải pháp góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho Khách sạn Hanoi Delight
Dựa trên phương hướng phát triển đến năm 2020 của khách sạn (đa dạng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ, chuẩn hóa quy trình công nghệ quản lý, phát triển nhân lực, nâng cấp cơ sở vật chất), tác giả đề xuất 4 giải pháp cụ thể:
1. Tổ chức khóa học nâng cao nghiệp vụ chuyên môn và thái độ giao tiếp cho nhân viên lễ tân và nhân viên bàn
- Mục đích và căn cứ: Khắc phục điểm yếu về kỹ năng phục vụ và giao tiếp của nhân viên trực tiếp tiếp xúc với khách hàng.
- Nội dung và quy trình: Tổ chức 1 - 2 khóa/năm. Mỗi nghiệp vụ đào tạo trong 2 buổi (1 buổi lý thuyết 3,5 giờ, 1 buổi thực hành 3,5 giờ). Thuê chuyên gia từ các trường đào tạo hoặc khách sạn 5 sao. Xây dựng bảng đánh giá nhân sự định kỳ dựa trên 4 tiêu chuẩn (tác phong, trang phục, nề nếp, thái độ phục vụ) theo thang điểm từ 0 (Rất kém) đến 5 (Rất tốt). Biểu dương, khen thưởng các cá nhân đạt từ 40 điểm trở lên trong tháng.
- Dự toán chi phí: Chi phí thuê chuyên gia đào tạo là 10.000.000 VNĐ/buổi $\times$ 4 buổi = 40.000.000 VNĐ (sử dụng phòng họp của khách sạn, không tốn chi phí thuê địa điểm).
2. Đổi mới phương pháp tuyển dụng của Khách sạn
- Mục đích và căn cứ: Xóa bỏ tình trạng tuyển dụng phụ thuộc vào quan hệ quen biết, chuẩn hóa quy trình đầu vào để tuyển đúng nhân sự có năng lực.
- Nội dung thực hiện: Bắt buộc phỏng vấn trực tiếp bằng tiếng Anh đối với các vị trí tiếp xúc khách hàng, ưu tiên ứng viên biết thêm tiếng Trung; thiết lập bài kiểm tra trắc nghiệm IQ/kiến thức xã hội và bài tập tình huống theo nhóm nhỏ; liên kết với các trường đại học, cao đẳng chuyên ngành du lịch và tận dụng nguồn sinh viên thực tập.
- Dự toán chi phí: Đăng tin tuyển dụng trọn gói trong 1 tháng trên Vietnamworks (3.500.000 VNĐ) và Hoteljob.vn (2.750.000 VNĐ). Tổng chi phí tuyển dụng là 6.250.000 VNĐ (đã bao gồm thuế VAT).
3. Cải tiến, đổi mới và bổ sung cơ sở vật chất, trang thiết bị cho dịch vụ ăn uống
- Mục đích và căn cứ: Giải quyết tình trạng xuống cấp, thiếu đồng bộ tại khu vực bếp và nhà hàng tầng 2 nhằm giảm mùi thức ăn lan ra sảnh và tăng tính thẩm mỹ.
- Nội dung triển khai: Nâng cấp hệ thống hút mùi; trang bị máy sấy khô và khử trùng bát đĩa tự động; lắp đặt giá treo ly quầy bar; thay mới bát đĩa, dao dĩa thìa hoen gỉ; bổ sung hoa tươi và đổi mới danh sách nhạc nền.
- Dự toán chi phí thiết bị (tham khảo đơn giá xưởng inox Hải Huyền):
| Hạng mục trang thiết bị |
Chi phí (VNĐ) |
| Hệ thống hút mùi |
17.000.000 |
| Giá đựng bát đĩa |
1.500.000 |
| Máy sấy khô bát đĩa |
6.550.000 |
| Giá treo ly quầy bar |
1.700.000 |
| Bộ bát đĩa, dao thìa dĩa |
17.941.000 |
| Đồ dùng trang trí nhà hàng |
1.000.000 |
| Chi phí dự phòng phát sinh |
1.000.000 |
| Tổng cộng |
46.691.000 |
4. Ứng dụng phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM) vào Khách sạn Hanoi Delight
- Mục đích và tính năng: Khắc phục tình trạng sụt giảm khách hàng thông qua việc xây dựng cơ sở dữ liệu khách tập trung. Hệ thống CRM hỗ trợ quản lý chiến dịch tiếp thị (Email, SMS hàng loạt), theo dõi khách hàng tiềm năng, phân loại khách theo quốc tịch/khả năng chi trả, quản lý tiến độ công việc nội bộ, lưu trữ tài liệu dùng chung và xử lý phản hồi sau bán hàng.
- Dự toán chi phí: Sử dụng nguồn lợi nhuận giữ lại của khách sạn, lựa chọn các giải pháp phần mềm trên thị trường với chi phí dao động từ 5 USD đến 300 USD/tháng/người dùng (tham khảo các nền tảng như Microsoft Dynamics CRM, Oracle Sales Cloud, SugarCRM).
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả phân tích số liệu thực tế và đóng góp cụ thể cho hoạt động quản trị của Khách sạn Hanoi Delight:
- Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh: Luận văn đã tổng hợp và chỉ rõ sự sụt giảm doanh thu từ 18,96 tỷ VNĐ (năm 2016) xuống 17,02 tỷ VNĐ (năm 2017), tương ứng mức giảm 3.081 lượt khách lưu trú. Nghiên cứu đã làm rõ nguyên nhân bắt nguồn từ sự sụt giảm mạnh của thị trường khách nội địa (giảm hơn 4.000 lượt) và sự phụ thuộc quá lớn vào nguồn khách đoàn Trung Quốc có mức chi trả thấp.
- Hệ thống hóa áp lực cạnh tranh theo mô hình chuẩn tắc: Khóa luận vận dụng mô hình 5 lực lượng của Michael Porter để chỉ rõ áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lân cận (tiêu biểu là Khách sạn La Thành với lợi thế vượt trội về khuôn viên và ngoại ngữ nhân viên), nguy cơ từ khách sạn 4 sao giảm giá và sự xuất hiện của hơn 24.000 căn Airbnb tại Hà Nội và TP.HCM.
- Đề xuất gói giải pháp đồng bộ kèm dự toán kinh phí cụ thể: Các giải pháp đưa ra không dừng lại ở định hướng chung mà được lượng hóa chi phí rõ ràng, bao gồm: đào tạo nhân sự (40 triệu VNĐ), đổi mới tuyển dụng (6,25 triệu VNĐ), nâng cấp thiết bị nhà hàng - bếp (46,691 triệu VNĐ) và triển khai CRM (5 - 300 USD/user/tháng), tạo điều kiện thuận lợi cho Ban Giám đốc khách sạn thẩm định và thực hiện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nhất định xuất phát từ phạm vi tiếp cận dữ liệu thực tập:
- Giới hạn thời gian số liệu: Dữ liệu kinh doanh nội bộ của khách sạn mới chỉ được thu thập và phân tích chi tiết trong 2 năm (2016 và 2017), chưa phản ánh được chu kỳ biến động dài hạn của thị trường khách sạn giai đoạn sau 2018.
- Phạm vi đối tượng: Đề tài tập trung phân tích trường hợp điển hình tại một khách sạn 3 sao độc lập quy mô 71 phòng ở khu vực Ba Đình, do đó một số giải pháp mang tính đặc thù nội bộ, cần điều chỉnh khi áp dụng cho các cơ sở lưu trú có quy mô hoặc phân khúc khác.
- Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng về mức độ hài lòng của khách hàng quốc tế theo từng thị trường ngách, hoặc đánh giá hiệu quả kinh tế sau khi áp dụng phần mềm CRM và nâng cấp cơ sở vật chất tại đơn vị.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành và Quản trị Kinh doanh đang thực hiện chuyên đề tốt nghiệp hoặc khóa luận liên quan đến phân tích năng lực cạnh tranh và chiến lược kinh doanh dịch vụ.
- Cán bộ quản lý tại các khách sạn vừa và nhỏ (phân khúc 2 - 3 sao) trong việc tham khảo phương pháp áp dụng mô hình Michael Porter, cách thiết lập bảng tiêu chí đánh giá nhân viên lễ tân - nhà hàng và quy trình dự toán chi phí nâng cấp hạng mục ẩm thực.
- Những phần đáng tham khảo nhất trong văn bản gồm: Bảng so sánh sản phẩm dịch vụ giữa Hanoi Delight và Khách sạn La Thành (Bảng 10), quy trình đào tạo và bảng chấm điểm nhân sự theo 4 tiêu chuẩn, cùng bảng chi tiết dự toán thiết bị bếp nhà hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn Hanoi Delight có quy mô bao nhiêu phòng và cơ cấu các hạng phòng như thế nào?
Khách sạn có quy mô 71 buồng nghỉ, gồm 6 hạng phòng: 30 phòng Superior ($24m^2$), 19 phòng Deluxe ($26m^2$), 12 phòng Executive ($30m^2$), 6 phòng Junior Suite ($38m^2$), 2 phòng Apartment ($40m^2$) và 2 phòng Delight ($40m^2$).
2. Tình hình doanh thu và lượt khách của khách sạn thay đổi như thế nào giữa năm 2016 và 2017?
Tổng lượt khách giảm từ 27.347 lượt (năm 2016) xuống 24.266 lượt (năm 2017), giảm 3.081 lượt. Tổng doanh thu giảm từ 18.961.070.912 VNĐ (năm 2016) xuống 17.023.957.006 VNĐ (năm 2017), trong đó doanh thu lưu trú luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 67%).
3. Khách sạn Hanoi Delight đang chịu áp lực cạnh tranh lớn nhất từ những đối thủ và phân khúc nào?
Khách sạn chịu cạnh tranh trực tiếp từ Khách sạn La Thành (có lợi thế 2 mặt tiền, bãi đỗ xe lớn đón được xe 45 chỗ, nhân viên thành thạo nhiều ngoại ngữ), các khách sạn 4 sao giảm giá phòng trung bình 1,8%/năm, khách sạn 2 sao nâng cấp cơ sở vật chất và mô hình căn hộ/homestay chia sẻ Airbnb (với hơn 24.000 căn tại Hà Nội và TP.HCM).
4. Khóa luận đề xuất những giải pháp cụ thể nào và chi phí dự toán cho từng giải pháp là bao nhiêu?
Tác giả đề xuất 4 giải pháp:
- Tổ chức khóa đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên lễ tân và bàn: Chi phí 40.000.000 VNĐ.
- Đổi mới phương pháp tuyển dụng qua cổng thông tin trực tuyến: Chi phí 6.250.000 VNĐ.
- Cải tiến và bổ sung trang thiết bị bếp, nhà hàng: Chi phí 46.691.000 VNĐ.
- Ứng dụng phần mềm CRM quản trị khách hàng: Chi phí thuê bao dịch vụ từ 5 - 300 USD/tháng/người dùng.
5. Cơ cấu nhân sự của khách sạn bộc lộ những hạn chế gì ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh?
Khách sạn có 35 nhân viên nhưng gần 50% làm việc trái ngành hoặc chưa qua đào tạo bài bản; khâu tuyển dụng chịu ảnh hưởng bởi quen biết; khả năng ngoại ngữ yếu (trong tổng số 11 nhân viên lễ tân và nhà hàng chỉ có 2 người biết tiếng Trung và 3 người biết tiếng Anh).
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hải Anh đã vận dụng mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và ma trận SWOT để làm rõ bức tranh hoạt động kinh doanh cùng các áp lực thị trường tại Khách sạn Hanoi Delight giai đoạn 2016 - 2017. Báo cáo phản ánh chân thực các khó khăn của khách sạn về sự sụt giảm nguồn khách, hạn chế về trình độ nhân sự và tình trạng xuống cấp cục bộ của cơ sở vật chất nhà hàng. Hệ thống 4 nhóm giải pháp được xây dựng kèm quy trình và dự toán chi phí chi tiết, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho đơn vị trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh trên địa bàn Hà Nội.