Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh (Khoa Kinh tế và Quản lý, Trường Đại học Thủy Lợi) được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam duy trì đà phát triển, tạo lập nhiều cơ hội kinh doanh nhưng đồng thời đặt các doanh nghiệp trước sức ép chi phối từ quy luật cạnh tranh thị trường. Trong bức tranh chung đó, ngành thương mại và dịch vụ — đặc biệt là phân phối hóa mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh tiêu dùng — chứng kiến sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế tư nhân. Công ty TNHH Lan Phương được thành lập từ năm 2000, trải qua gần 20 năm hoạt động trong lĩnh vực phân phối hóa mỹ phẩm, đã xác lập được mạng lưới phân phối và đối tác nhất định. Tuy nhiên, trước xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và áp lực cạnh tranh gia tăng từ các đơn vị sản xuất, phân phối cùng ngành, việc đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh và hoạch định giải pháp củng cố vị thế thị trường của doanh nghiệp trở thành một yêu cầu cấp thiết về mặt thực tiễn quản trị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nội dung:

  1. Nghiên cứu và hệ thống hóa những vấn đề lý luận về cạnh tranh nói chung và cạnh tranh trong hoạt động kinh doanh thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Lan Phương.
  3. Chỉ ra các ưu điểm, hạn chế, từ đó đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh của công ty trên thị trường Thành phố Hà Nội và một số khu vực lân cận.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Lan Phương; các nhân tố cấu thành, nhân tố ảnh hưởng và hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Lan Phương, tập trung vào thị trường tiêu thụ tại Thành phố Hà Nội và một số vùng phụ cận.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích chuỗi dữ liệu kinh doanh và báo cáo tài chính của Công ty TNHH Lan Phương trong giai đoạn 2015–2019; kết hợp dữ liệu thống kê môi trường kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 2014–2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các khái niệm lý luận kinh tế học kinh điển và các mô hình quản trị chiến lược hiện đại:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tiếp cận khái niệm cạnh tranh theo Từ điển Bách Khoa Việt Nam, quan điểm kinh tế học của P. Nordhaus (1989) về sự ganh đua giành tài nguyên và khách hàng, cùng luận điểm của Michael E. Porter (1980) về bản chất cạnh tranh là giành thị phần và tìm kiếm lợi nhuận cao hơn mức trung bình ngành. Về năng lực cạnh tranh, văn bản trích dẫn quan điểm của Buckley (1988) gắn năng lực cạnh tranh với việc thực hiện mục tiêu doanh nghiệp, cùng định nghĩa của Colins và Polart (1996) liên kết năng lực này với việc thực thi chức năng và các giá trị cốt lõi của tổ chức.
  • Các mô hình phân tích:
    1. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter: Dùng để phán đoán các thế lực trong môi trường ngành, bao gồm: áp lực từ khách hàng, áp lực từ nhà cung ứng, áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại, mối đe dọa từ đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn và sức ép từ sản phẩm thay thế.
    2. Mô hình chuỗi giá trị của Michael E. Porter: Nhận diện lợi thế cạnh tranh nội bộ qua 9 hoạt động chia thành 2 nhóm: nhóm hoạt động cơ bản (vận chuyển đầu vào, vận hành, vận chuyển đầu ra, marketing & bán hàng, dịch vụ) và nhóm hoạt động bổ trợ (cơ sở hạ tầng tổ chức, thu mua, phát triển công nghệ, quản trị nguồn nhân lực).
    3. Mô hình phân tích ma trận SWOT: Đánh giá tổng hợp điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) nhằm thiết lập 4 nhóm chiến lược phối hợp: S-O, S-T, W-O, W-T.
  • Hệ thống chỉ tiêu định lượng và văn bản pháp luật: Tác giả sử dụng các công thức tính thị phần tuyệt đối, thị phần tương đối, cùng nhóm chỉ số tài chính phản ánh khả năng sinh lời gồm tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Về mặt thể chế, khóa luận đối chiếu với Luật Cạnh tranh năm 2004 và các văn bản điều hành vĩ mô về thuế, bảo vệ môi trường, chế độ lao động.
  • Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu qua các năm, phương pháp phân tích ma trận SWOT và phương pháp xử lý số liệu kế toán.
  • Nguồn dữ liệu: Nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ được trích xuất từ báo cáo tài chính hàng năm của Phòng Kế toán và số liệu lao động từ Ban Nhân sự - Tổng hợp thuộc Công ty TNHH Lan Phương giai đoạn 2015–2019; dữ liệu vĩ mô về GDP, CPI, lạm phát giai đoạn 2014–2018 công bố bởi Ngân hàng Thế giới (World Bank); kết quả khảo sát nhận thức pháp luật của Cục Quản lý cạnh tranh; kết hợp giáo trình, sách chuyên khảo và các công trình khóa luận lưu trữ tại thư viện Trường Đại học Thủy Lợi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh

Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và các công cụ cạnh tranh của doanh nghiệp. Cạnh tranh được phân loại theo ba tiêu chí rõ ràng:

  • Theo chủ thể tham gia: Cạnh tranh giữa người bán với người bán (cuộc cạnh tranh quyết liệt nhằm giành giật thị trường), cạnh tranh giữa người bán với người mua (quá trình thương lượng tuân theo quy luật mua rẻ - bán đắt), cạnh tranh giữa người mua với người mua (xuất hiện khi cung nhỏ hơn cầu, đẩy giá hàng hóa lên cao).
  • Theo phạm vi ngành: Cạnh tranh giữa các ngành (dẫn đến sự phân bổ vốn đầu tư tự nhiên và hình thành tỷ suất lợi nhuận bình quân) và cạnh tranh trong nội bộ ngành (thúc đẩy phát triển kỹ thuật và công nghệ).
  • Theo tính chất: Cạnh tranh lành mạnh (tuân thủ pháp luật và đạo đức kinh doanh) và cạnh tranh không lành mạnh (lợi dụng kẽ hở pháp lý, xâm phạm chuẩn mực thị trường).

Tác giả phân tích ba công cụ cạnh tranh chính mà doanh nghiệp thương mại có thể vận dụng: nghệ thuật phân phối tiêu thụ (thông qua kênh phân phối trực tiếp hoặc gián tiếp, thực hiện các chức năng nghiên cứu thị trường, xúc tiến, phân phối vật chất, thiết lập quan hệ); chất lượng sản phẩm (yếu tố cốt lõi tạo dựng uy tín, niềm tin thương hiệu); và giá cả (công cụ trực tiếp tác động đến doanh thu và lợi nhuận).

Tiếp theo, chương luận giải các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh. Môi trường vĩ mô được mô hình hóa qua 5 nhóm nhân tố: kinh tế (tốc độ tăng trưởng, lãi suất, lạm phát, tỷ giá), chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, khoa học - kỹ thuật - công nghệ và môi trường tự nhiên. Môi trường ngành được phân tích qua mô hình 5 áp lực của Porter. Về yếu tố nội bộ, chương phân tích năng lực tài chính, trình độ tổ chức quản lý, cơ sở vật chất kỹ thuật, năng lực sản phẩm, năng lực marketing (nhấn mạnh marketing hỗn hợp 7P đối với dịch vụ) và năng lực nghiên cứu phát triển. Cuối chương, tác giả xác lập các chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh gồm thị phần (tuyệt đối, tương đối), uy tín thương hiệu, các chỉ số sinh lời (ROS, ROA, ROE) và phương pháp xây dựng ma trận SWOT.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Lan Phương

Chương 2 đi vào trường hợp nghiên cứu thực nghiệm tại Công ty TNHH Lan Phương:

  • Thông tin pháp lý và cơ cấu doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 30/10/2000, hoạt động theo mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại, giấy phép kinh doanh số 0101066335 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp, người sáng lập và điều hành là bà Nguyễn Thị Phương Lan. Trụ sở đặt tại số 63 ngách 26, ngõ Thái Thịnh 2, đường Thái Thịnh, phường Thịnh Quang, quận Đống Đa, Hà Nội. Lĩnh vực kinh doanh là phân phối hóa mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa làm bóng và chế phẩm vệ sinh (bột giặt Vì Dân, dầu gội ORIAN, dầu gội LUSON, sữa tắm O-NATURE, xà phòng than tre hương quế, nước rửa chén ORCHID/VICO, nước giặt xả DON ORCHID/VICO, nước tẩy rửa ORCHID/VICO). Quy mô nhân sự từ hơn 20 người lúc mới thành lập đã tăng lên 35 người năm 2019. Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng chức năng: Kinh doanh, Hành chính, Kế toán, Kỹ thuật.
  • Thành tích chất lượng: Công ty đạt các chứng nhận và giải thưởng như ISO 9000:2008, ISO 14001:2004/Cor1:2009, Giải Vàng KIWIE 2014 (Triển lãm Sáng chế Phụ nữ Quốc tế Hàn Quốc), Thương hiệu Phụ nữ Xuất sắc (GREAT WOMEN BRAND 2014 bởi ECHOsi & USA), Excellent Brand 2013 và Sản phẩm Chất lượng Xuất sắc Việt Nam.
  • Kết quả kinh doanh và chỉ tiêu tài chính 2015–2019: Khóa luận ghi nhận do không có các khoản giảm trừ doanh thu nên doanh thu bán hàng bằng doanh thu thuần. Doanh thu thuần có xu hướng tăng đều qua các năm, đạt mức tăng trưởng tổng thể 66,19% trong cả giai đoạn 2015–2019. Lợi nhuận sau thuế tăng từ 4.493 triệu đồng năm 2015 lên hơn 9.015 triệu đồng năm 2019 (tăng 100,64%). Đáng chú ý, năm 2017 lợi nhuận sau thuế tăng 41,34% so với năm 2016 nhờ đẩy mạnh hoạt động marketing và ký kết được hợp đồng lớn với Siêu thị Big C Thăng Long cùng Công ty Cổ phần Dệt Kim Hà Nội. Giá vốn hàng bán năm 2019 tăng lên 34.372 triệu đồng, chênh lệch tăng 5.797 triệu đồng (tương ứng tăng 20,28% so với năm 2018).

Biến động chi phí tài chính của Công ty TNHH Lan Phương được tổng hợp qua bảng số liệu sau:

Năm Chi phí tài chính (triệu đồng) Chênh lệch số tiền (triệu đồng) Tốc độ tăng trưởng (%)
2015 632 — —
2016 774 142 22,46
2017 948 174 22,48
2018 1.613 665 70,15
2019 2.116 503 31,18
  • Phân tích môi trường vĩ mô và vi mô:
    • Vĩ mô: Kinh tế Việt Nam giai đoạn 2014–2018 duy trì tốc độ tăng trưởng GDP bình quân xấp xỉ 6,7%; CPI năm 2016 tăng 2,354% so với 2015 và sau đó duy trì bình quân 3,43%; lạm phát giảm sâu năm 2015 rồi duy trì quanh ngưỡng gần 3%. Về pháp lý, sau khi Luật Cạnh tranh 2004 có hiệu lực, khảo sát năm 2009 của Cục Quản lý cạnh tranh cho thấy trên 70% doanh nghiệp chưa nắm rõ nội dung luật; trong giai đoạn 2005–2010 đã có hơn 20 vụ việc vi phạm cạnh tranh không lành mạnh bị xử lý.
    • Áp lực ngành: Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh hiện tại ở mức cao. Khóa luận phân tích hai đối thủ điển hình: Công ty TNHH MTV Đầu tư TMDV XNK Hoàng Phúc Thịnh (sản xuất hóa mỹ phẩm tại TP. Hồ Chí Minh với các sản phẩm dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng) và Công ty Cổ phần Sản xuất Dược Mỹ phẩm VINCOS Việt Nam (đơn vị tại Hà Nội có quy mô sản xuất khép kín, nguyên liệu nhập khẩu). Đồng thời, tác giả phân tích quan hệ với các khách hàng lớn và nhà cung ứng để xây dựng ma trận SWOT tại trang 66 của khóa luận.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Lan Phương

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng ở Chương 2, Chương 3 định hình phương hướng phát triển của Công ty TNHH Lan Phương:

  • Xác định mục tiêu phát triển của công ty bao gồm mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể về quy mô thị trường, củng cố vị thế phân phối.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh chia theo 4 nhóm chiến lược của ma trận SWOT:
    1. Nhóm giải pháp S-O: Vận dụng uy tín thương hiệu, quan hệ phân phối sẵn có để đón đầu cơ hội mở rộng thị trường tiêu dùng.
    2. Nhóm giải pháp S-T: Sử dụng năng lực chất lượng sản phẩm và danh mục hàng hóa đa dạng nhằm phòng ngừa rủi ro biến động giá nguyên liệu và sự gia tăng áp lực từ các đối thủ cạnh tranh mới.
    3. Nhóm giải pháp W-O: Tận dụng sự ổn định của kinh tế vĩ mô để khắc phục các hạn chế về quy mô vốn, tối ưu hóa chi phí tài chính và tổ chức lại hoạt động xúc tiến thương mại.
    4. Nhóm giải pháp W-T: Tiết giảm chi phí vận hành, tái cấu trúc quản trị để phòng ngừa biến động thị trường và sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp sản xuất khép kín.
  • Đề xuất các nhóm kiến nghị hỗ trợ: Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước (hoàn thiện hành lang pháp lý, minh bạch hóa chính sách cạnh tranh, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin) và kiến nghị đối với nội bộ công ty (tối ưu hóa bộ máy quản lý, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và kiểm soát chi phí).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các phát hiện thực chứng và đưa ra các đóng góp cụ thể:

  • Dữ liệu thực trạng được làm rõ:
    • Khẳng định doanh thu thuần của Công ty TNHH Lan Phương tăng trưởng 66,19% trong 5 năm (2015–2019).
    • Lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức tăng trưởng 100,64%, chuyển biến từ 4.493 triệu đồng (2015) lên hơn 9.015 triệu đồng (2019), trong đó bước nhảy vọt năm 2017 (tăng 41,34%) gắn liền với việc ký kết hợp đồng cung ứng cho Siêu thị Big C Thăng Long và Công ty Cổ phần Dệt Kim Hà Nội.
    • Làm rõ áp lực tăng chi phí tài chính (từ 632 triệu đồng năm 2015 lên 2.116 triệu đồng năm 2019, trong đó năm 2018 tăng đột biến 70,15%) và giá vốn hàng bán năm 2019 đạt 34.372 triệu đồng (tăng 20,28% so với 2018).
  • Giải pháp thực tiễn: Khóa luận không dừng lại ở các đề xuất chung chung mà phân hóa hệ thống giải pháp thành 4 nhóm chiến lược ma trận SWOT (S-O, S-T, W-O, W-T) gắn với đặc thù kinh doanh thương mại hóa mỹ phẩm, đồng thời xây dựng kiến nghị hai cấp độ hướng đến Nhà nước và Ban Giám đốc công ty.
  • Đóng góp học thuật và quản trị: Công trình hệ thống hóa các khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh (Porter, Buckley, Colins & Polart) ứng dụng vào loại hình doanh nghiệp phân phối thương mại tư nhân; cung cấp bộ số liệu chuỗi thời gian thực tế 5 năm phản ánh sự biến động của doanh nghiệp trước môi trường kinh tế vĩ mô và sự cạnh tranh gay gắt của ngành hóa mỹ phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu tiếp cận:

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung vào một doanh nghiệp cụ thể là Công ty TNHH Lan Phương với quy mô 35 nhân sự, thị trường giới hạn chủ yếu tại Hà Nội và khu vực lân cận nên tính đại diện cho toàn ngành phân phối thương mại chưa cao. Chuỗi dữ liệu hoạt động dừng lại ở năm 2019, số liệu vĩ mô dừng ở năm 2018. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh (Hoàng Phúc Thịnh, Vincos) chủ yếu dừng ở mô tả định tính về dây chuyền, sản phẩm mà thiếu dữ liệu tài chính đối sánh trực tiếp do hạn chế trong tiếp cận báo cáo nội bộ của đối thủ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang đánh giá năng lực cạnh tranh của các kênh phân phối hiện đại (thương mại điện tử, chuỗi bán lẻ đa kênh); cập nhật chuỗi số liệu tài chính sau năm 2019; ứng dụng các mô hình định lượng đo lường mức độ trung thành của khách hàng và đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế học, Thương mại và Quản trị chiến lược:

  • Cung cấp cách thức vận dụng các mô hình lý thuyết kinh điển (Chuỗi giá trị và 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter, ma trận SWOT) vào phân tích một doanh nghiệp thương mại cụ thể tại Việt Nam.
  • Phần phân tích tài chính giai đoạn 2015–2019 tại Chương 2 là tài liệu mẫu về việc bóc tách số liệu doanh thu thuần, giá vốn hàng bán, chi phí tài chính và lợi nhuận sau thuế từ báo cáo kế toán để phục vụ đánh giá năng lực kinh doanh.
  • Cung cấp tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý doanh nghiệp phân phối vừa và nhỏ trong việc nhận diện đối thủ cạnh tranh ngành hóa mỹ phẩm và thiết lập nhóm chiến lược SWOT phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào, quy mô và ngành nghề kinh doanh chính là gì?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Lan Phương (thành lập ngày 30/10/2000, trụ sở tại quận Đống Đa, Hà Nội). Doanh nghiệp có quy mô 35 nhân sự (tính đến năm 2019), chuyên phân phối các sản phẩm hóa mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa và chế phẩm vệ sinh (bột giặt Vì Dân, dầu gội ORIAN, LUSON, sữa tắm O-NATURE, nước rửa chén và nước giặt xả ORCHID, VICO).

2. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của Công ty TNHH Lan Phương giai đoạn 2015–2019 diễn biến ra sao?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng đều qua các năm với tổng mức tăng 66,19% trong cả giai đoạn 2015–2019. Lợi nhuận sau thuế tăng từ 4.493 triệu đồng (năm 2015) lên hơn 9.015 triệu đồng (năm 2019), tương ứng mức tăng 100,64%. Năm 2017 ghi nhận mức tăng lợi nhuận sau thuế đột biến 41,34% nhờ đẩy mạnh marketing và có hợp đồng lớn với Siêu thị Big C Thăng Long và Công ty CP Dệt Kim Hà Nội.

3. Tác giả sử dụng các mô hình lý thuyết quản trị nào để đánh giá năng lực cạnh tranh?
Tác giả sử dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter (phân tích môi trường ngành), mô hình chuỗi giá trị gồm 9 hoạt động của Michael E. Porter (phân tích nội bộ), hệ thống chỉ số tài chính (ROS, ROA, ROE, thị phần) và mô hình phân tích ma trận SWOT (xây dựng chiến lược S-O, S-T, W-O, W-T).

4. Khóa luận nhận diện những đối thủ cạnh tranh cụ thể nào của công ty trên thị trường?
Khóa luận phân tích hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp là Công ty TNHH MTV Đầu tư TMDV XNK Hoàng Phúc Thịnh (sản xuất hóa mỹ phẩm tại TP. Hồ Chí Minh với các sản phẩm dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng) và Công ty Cổ phần Sản xuất Dược Mỹ phẩm VINCOS Việt Nam (doanh nghiệp tại Hà Nội có dây chuyền sản xuất khép kín và nguyên liệu nhập khẩu).

5. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Lan Phương được bố trí như thế nào?
Bộ máy tổ chức của công ty gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng chức năng trực thuộc: Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính, Phòng Kế toán và Phòng Kỹ thuật.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh tại Trường Đại học Thủy Lợi là một công trình nghiên cứu trường hợp hoàn chỉnh về quản trị chiến lược và năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực phân phối hóa mỹ phẩm. Bằng việc kết hợp chặt chẽ khung lý thuyết của Michael Porter với ma trận SWOT, đề tài đã phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động của Công ty TNHH Lan Phương giai đoạn 2015–2019 qua các chỉ tiêu tài chính và thị trường rõ ràng. Hệ thống giải pháp đề xuất theo 4 nhóm chiến lược S-O, S-T, W-O, W-T mang tính ứng dụng cụ thể, cung cấp căn cứ thiết thực cho công tác quản trị doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.