Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống giảng dạy và huấn luyện thể dục thể thao nói chung cũng như bộ môn bóng đá nói riêng, trình độ kỹ thuật cá nhân là yếu tố nền tảng quyết định trực tiếp đến hiệu quả thi đấu và khả năng vận dụng chiến thuật của toàn đội. Trong số các kỹ thuật cơ bản có bóng, kỹ thuật đá bóng bằng lòng bàn chân (tiếp xúc bằng phần diện tích phía trong của bàn chân từ mắt cá đến các khớp ngón) giữ vai trò trọng yếu nhờ đặc tính diện tích tiếp xúc giữa chân và bóng tương đối lớn, giúp kiểm soát bóng tốt và mang lại độ chính xác cao. Kỹ thuật này thường xuyên được sử dụng trong các đường chuyền ngắn, cự ly trung bình, phối hợp nhóm, bật tường cũng như các pha dứt điểm cận thành mang tính quyết định.

Qua quá trình quan sát thực tế các buổi tập và thi đấu của sinh viên chuyên sâu bóng đá tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, tác giả nhận thấy người học dù đã nắm bắt được các yếu lĩnh kỹ thuật cơ bản nhưng độ chuẩn xác trong xử lý đường bóng quyết định vẫn còn nhiều hạn chế. Nhằm giải quyết bất cập này, đề tài "Lựa chọn một số bài tập nhằm nâng cao kỹ thuật đá bóng bằng lòng bàn chân cho sinh viên nam chuyên sâu Bóng đá khóa 36 khoa Giáo dục thể chất trường Đại học Sư phạm thành phố Hồ Chí Minh" đã được thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Phạm Hà Minh.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là trên cơ sở khảo sát thực trạng tập luyện kỹ thuật đá bóng bằng lòng bàn chân, tiến hành chọn lựa và ứng dụng hệ thống bài tập chuyên biệt nhằm nâng cao hiệu quả kỹ thuật cho nhóm đối tượng nghiên cứu. Để đạt được mục đích trên, đề tài xác định 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tìm hiểu thực trạng về trình độ kỹ thuật đá bóng bằng lòng bàn chân của sinh viên nam chuyên sâu bóng đá khóa 36, Khoa Giáo dục Thể chất, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Lựa chọn một số bài tập chuyên biệt nhằm nâng cao kỹ thuật đá bóng bằng lòng bàn chân cho đối tượng nghiên cứu.
  3. Kiểm nghiệm và đánh giá hiệu quả thực tế của các bài tập đã lựa chọn thông qua phương pháp thực nghiệm sư phạm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các bài tập bổ trợ chuyên môn nâng cao kỹ thuật đá bóng bằng lòng bàn chân và 22 sinh viên nam chuyên sâu bóng đá khóa 36 thuộc Khoa Giáo dục Thể chất, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Ngoài ra, nghiên cứu còn tiến hành khảo sát đối chứng trên 30 vận động viên thuộc đội tuyển U19 Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (trọng tâm tại sân bóng đá của trường).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ ngày 01/09/2013 đến tháng 05/2014, trong đó giai đoạn thực nghiệm sư phạm áp dụng hệ thống bài tập kéo dài 12 tuần (từ tháng 12/2013 đến tháng 02/2014).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên lý luận và phương pháp giáo dục thể chất, sinh lý học thể dục thể thao và lý luận chuyên môn huấn luyện bóng đá:

  • Lý thuyết hình thành kỹ xảo vận động: Quá trình hình thành kỹ thuật thể thao trải qua 3 giai đoạn sinh lý học thần kinh: giai đoạn dạy học ban đầu (hưng phấn lan tỏa trên vỏ não, người tập dễ mắc sai sót), giai đoạn dạy học chuyên sâu (hưng phấn tập trung vào các trung khu vận động chủ yếu, ức chế phân biệt hình thành, động tác bắt đầu chuẩn xác nhưng còn cứng nhắc), và giai đoạn củng cố - hoàn thiện (hưng phấn tập trung tại các vùng hẹp, hình thành định hình động lực và kỹ xảo tự động hóa, tiết kiệm năng lượng).
  • Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi thanh niên: Đối tượng nghiên cứu ở độ tuổi trưởng thành về thể lực. Hệ xương đã hoàn tất quá trình cốt hóa; hệ cơ phát triển phụ thuộc vào tính chất bài tập; hệ thần kinh trung ương tương đối hoàn thiện với khả năng phân tích và cảm giác bản thể sâu sắc. Về tuần hoàn và hô hấp, tần số hô hấp đạt 10–20 lần/phút; nhịp tim lúc nghỉ ngơi đạt 70–80 lần/phút đối với nam (ở nữ là 75–85 lần/phút), tim có khả năng chịu đựng lượng vận động lớn và phục hồi nhanh. Về tâm lý, thanh niên có tư duy trừu tượng phát triển, trí nhớ vận động chính xác và tính tự giác cao, tuy nhiên dễ có khuynh hướng kết luận vội vàng nếu thiếu sự dẫn dắt sư phạm.
  • Nguyên lý sinh cơ học của kỹ thuật đá bóng: Cấu trúc động tác kỹ thuật hoàn chỉnh gồm 5 khâu liên hoàn: chạy đà, đặt chân trụ, vung chân lăng, tiếp xúc bóng và kết thúc động tác. Trong đó, khâu tiếp xúc bóng bằng lòng bàn chân (vuông góc với hướng đá, khóa cổ chân) và tiếp xúc đúng tâm bóng đóng vai trò quyết định độ chính xác và quỹ đạo bay của bóng.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp 5 phương pháp khoa học chuyên ngành thể dục thể thao:

  1. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu, giáo trình và tài liệu chuyên môn về bóng đá và lý luận thể thao làm nền tảng lý luận.
  2. Phương pháp phỏng vấn tọa đàm: Sử dụng phiếu hỏi trực tiếp và gián tiếp đối với đội ngũ giảng viên, huấn luyện viên chuyên trách bóng đá để lựa chọn các bài test và hệ thống bài tập.
  3. Phương pháp quan sát sư phạm: Theo dõi, ghi nhận trực tiếp các giờ học, buổi tập và thi đấu thực tế nhằm phát hiện các lỗi sai kỹ thuật thường gặp của sinh viên.
  4. Phương pháp kiểm tra sư phạm: Đánh giá trình độ kỹ thuật thông qua các test chuyên môn trước và sau thực nghiệm.
  5. Phương pháp toán thống kê: Ứng dụng các công thức tính toán đại lượng đặc trưng mẫu: số trung bình cộng ($\bar{X}$), phương sai ($S^2$), kiểm định sai khác giá trị trung bình giữa hai mẫu độc lập qua chỉ số Student ($t$), kiểm định độ tin cậy của bài test bằng phương pháp kiểm tra lặp lại (Retest) qua hệ số tương quan Bravais-Pearson ($r$), và tính nhịp độ tăng trưởng ($W$) theo công thức S. Brody.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm số liệu thực nghiệm đo đạc trực tiếp từ 22 sinh viên nam khóa 36 và 30 vận động viên đội tuyển U19 Thành phố Hồ Chí Minh, cùng kết quả tổng hợp từ các phiếu trưng cầu ý kiến chuyên gia.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan lý luận của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung phân tích vị trí của môn bóng đá và tầm quan trọng của kỹ thuật cá nhân trong thi đấu hiện đại. Tác giả luận giải 3 giai đoạn hình thành kỹ thuật vận động dưới góc độ sinh lý học vỏ não, nhấn mạnh vai trò của việc can thiệp sửa sai ngay từ giai đoạn ban đầu để tránh hình thành đường liên hệ tạm thời sai lệch.

Phần tiếp theo của chương đi sâu vào đặc điểm tâm sinh lý của sinh viên thể dục thể thao ở lứa tuổi thanh niên: từ sự hoàn thiện của hệ vận động, hệ hô hấp (tần số thở 10–20 lần/phút), hệ tuần hoàn (mạch nghỉ 70–80 lần/phút) đến các quá trình nhận thức, tri giác không gian và trí nhớ vận động. Về mặt kỹ thuật, chương tổng quan phân tích chi tiết cơ chế động lực học 5 giai đoạn của kỹ thuật đá bóng bằng lòng bàn chân:

  • Chạy đà: Tạo tốc độ, điều chỉnh cự ly phù hợp giữa người và bóng.
  • Đặt chân trụ: Chân trụ đặt song song và cách bóng khoảng 15–25cm, ngang tâm bóng, gối hơi khuỵu để hạ thấp trọng tâm giữ thăng bằng.
  • Vung chân lăng: Đùi kéo căng từ sau ra trước, khớp gối mở rộng, cẳng chân phát lực đột phát.
  • Tiếp xúc bóng: Khớp cổ chân giữ cố định, lòng bàn chân mở vuông góc với hướng bay của bóng, điểm tiếp xúc đi qua tâm bóng để đường bóng đi căng, thẳng, không bị xoáy lệch.
  • Kết thúc: Thân người và chân lăng chuyển động tiếp diễn theo quán tính về phía trước nhằm duy trì độ chuẩn xác của quỹ đạo.

Chương 2: Phương pháp và tổ chức nghiên cứu

Chương 2 mô tả tường minh quy trình nghiên cứu, công cụ đo lường và tiến độ triển khai. Tác giả xây dựng 2 mẫu phiếu phỏng vấn chuyên gia: Phiếu số 1 nhằm lựa chọn các bài test kiểm tra kỹ thuật (khảo sát 5 test tiềm năng) và Phiếu số 2 nhằm tuyển chọn các bài tập phát triển kỹ thuật (khảo sát 21 bài tập).

Quy trình kiểm định độ tin cậy của bài test được tiến hành qua phương pháp Retest đối với nhóm sinh viên nhằm xác định hệ số tương quan $r$ (yêu cầu $r \ge 0.70$ để đạt độ tin cậy sử dụng). Chương này cũng thiết lập kế hoạch tổ chức thực nghiệm sư phạm trong 12 tuần tại sân bóng đá Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh với sự tham gia của 22 sinh viên nam khóa 36, đồng thời xác lập hệ thống công thức thống kê toán học dùng để xử lý và phân tích số liệu thu thập.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 3 giải quyết tuần tự 3 nhiệm vụ nghiên cứu:

Nhiệm vụ 1: Đánh giá thực trạng trình độ kỹ thuật của sinh viên Qua phỏng vấn 30 chuyên gia và giảng viên, tác giả lựa chọn 3 bài test có tỷ lệ tán thành cao trên 80% (loại bỏ 2 bài test có tỷ lệ tán thành dưới 60%):

  • Test 1: Ở khoảng cách 10m, thực hiện kỹ thuật đá bóng bằng lòng bàn chân vào cầu môn 2x2m (10 quả, thời gian thực hiện 1 phút). Tỷ lệ tán thành đạt 83.3%. Kiểm tra Retest đạt hệ số tương quan $r = 0.8677$ (đủ độ tin cậy cao).
  • Test 2: Dẫn bóng luồn cọc khoảng 5m rồi thực hiện kỹ thuật sút bóng bằng lòng bàn chân vào cầu môn 2x2m cự ly 10m (10 quả, thời gian thực hiện 1 phút 30 giây). Tỷ lệ tán thành đạt 83.3%. Kiểm tra Retest đạt $r = 0.8259$ (đủ độ tin cậy cao).
  • Test 3: Di chuyển từ giữa sân và nhận đường chuyền (chuyền ngang, bóng sệt) kết hợp sút bóng bằng lòng bàn chân vào cầu môn 2x2m cự ly 10m (10 quả, thời gian thực hiện 1 phút 30 giây). Tỷ lệ tán thành đạt 86.7%. Kiểm tra Retest đạt $r = 0.7817$ (đủ độ tin cậy).

Khi tiến hành đo lường thực trạng trên 22 sinh viên khóa 36 và đối chứng với 30 vận động viên đội tuyển U19 Thành phố Hồ Chí Minh, kết quả cho thấy thành tích của sinh viên thấp hơn rõ rệt: ở Test 1, sinh viên chỉ đạt trung bình 3.36 quả trúng đích (so với U19 là 5.50 quả); ở Test 2 đạt 2.95 quả (so với U19 là 4.90 quả); ở Test 3 đạt 3.36 quả (so với U19 là 5.67 quả). Thực trạng này chứng minh kỹ thuật của sinh viên còn yếu về độ chuẩn xác trong các tình huống vận động.

Nhiệm vụ 2: Tuyển chọn hệ thống bài tập bổ trợ Từ 21 bài tập đưa ra trưng cầu ý kiến, tác giả chỉ lựa chọn các bài tập có tỷ lệ chuyên gia tán thành trên 70% (tổng cộng 16 bài tập), loại bỏ các bài tập có tỷ lệ tán thành thấp (như thi đấu đá bóng bằng lòng bàn chân: 36.7%; đá vào bóng đặc: 40%; đá bóng cho nhau theo vòng tròn: 43.3%).

Hệ thống 16 bài tập được chia thành các nhóm bổ trợ chuyên môn:

  • Nhóm bài tập không bóng và cảm giác đặt chân: Bước chạy ngắn; Tại chỗ thực hiện đặt chân trụ; Chạy đà kết hợp đặt chân trụ và lăng chân; Xoay bẻ bàn chân ra ngoài.
  • Nhóm bài tập có bóng định hướng kỹ thuật: Tập chuyền bóng sệt nhóm 2 người trên 1 đường thẳng; Di chuyển chuyền bóng bằng lòng bàn chân; Đá bóng vào tường; Đá trúng mục tiêu cố định; Di chuyển đá bóng vào khung thành 2x2m bằng lòng bàn chân cự ly 10m.
  • Nhóm bài tập phát triển tố chất thể lực chuyên môn: Bật cóc cự ly 15m; Co bằng 2 chân cự ly 15m; Nhảy dây; Tại chỗ nâng cao đùi; Bật cao dang chân trước chân sau; Bật bục.
  • Nhóm bài tập phối hợp nhóm và tình huống: Đá 3 đánh 1 bằng lòng bàn chân; Bài tập nhóm 5 người; Ba người chuyền bóng cho nhau.

Nhiệm vụ 3: Đánh giá hiệu quả thực nghiệm sư phạm Sau 12 tuần tập luyện áp dụng hệ thống bài tập trên, nhóm 22 sinh viên được kiểm tra lại bằng 3 bài test ban đầu. Thành tích ở cả 3 test đều có sự tiến bộ vượt bậc với mức độ tin cậy thống kê cao ($P < 0.05$).

Chương 4: Kết luận và khuyến nghị

Chương 4 đúc kết toàn bộ phát hiện nghiên cứu, xác nhận tính khoa học và hiệu quả ứng dụng của hệ thống 16 bài tập bổ trợ và 3 test sư phạm chuẩn hóa. Đồng thời, tác giả đưa ra khuyến nghị áp dụng tài liệu vào công tác giảng dạy chuyên sâu tại khoa và mở rộng quy mô nghiên cứu trên các khóa học tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng rõ ràng về hiệu quả can thiệp sư phạm sau 12 tuần tập luyện đối với 22 sinh viên nam chuyên sâu bóng đá khóa 36:

Chỉ số kiểm tra Thành tích trước TN ($\bar{X}_1$) Thành tích sau TN ($\bar{X}_2$) Giá trị kiểm định ($t_{tt}$) Giá trị bảng ($t_{b}$) Mức ý nghĩa ($P$)
Test 1: Đá bóng vào cầu môn 2x2m cự ly 10m (10 quả/1 phút) 3.36 4.41 2.585 2.080 < 0.05
Test 2: Dẫn bóng luồn cọc 5m sút vào cầu môn 2x2m cự ly 10m (10 quả/1p30s) 2.95 4.23 3.150 2.080 < 0.05
Test 3: Di chuyển nhận đường chuyền sút vào cầu môn 2x2m cự ly 10m (10 quả/1p30s) 3.36 4.86 4.460 2.080 < 0.05

Ghi chú: $t_{tt}$ là giá trị $t$ thực nghiệm tính toán; $t_{b} = 2.080$ ứng với bậc tự do $f = 21$ ở ngưỡng xác suất $P = 0.05$.

Tất cả các chỉ số đều có giá trị $t_{tt} > 2.080$, khẳng định sự gia tăng thành tích có ý nghĩa thống kê sinh học rõ rệt chứ không phải do sai số ngẫu nhiên. Thành tích kỹ thuật đá bóng vào khung thành cố định và trong điều kiện vận động (luồn cọc, di chuyển nhận bóng) đều tăng trưởng từ 1.05 đến 1.50 quả trúng đích/bài kiểm tra.

Về giải pháp và đóng góp chuyên môn:

  • Đề tài đã tuyển chọn và chuẩn hóa được hệ thống 16 bài tập bổ trợ có cấu trúc sư phạm chặt chẽ, đi từ không bóng đến có bóng, từ tại chỗ đến di động, từ đơn giản đến phối hợp phức tạp. Mỗi bài tập đều được quy định cụ thể về mục đích, phương pháp tổ chức đội hình và thời lượng thực hiện (10–15 phút/bài tập).
  • Xây dựng được 3 bài test thực hành có độ tin cậy được kiểm định qua toán thống kê ($r = 0.7817 - 0.8677$), giúp định lượng chính xác kỹ năng đá bóng bằng lòng bàn chân ở cả trạng thái tĩnh và động.
  • So với các tài liệu huấn luyện chung, đề tài cung cấp minh chứng thực nghiệm cụ thể trên đối tượng sinh viên sư phạm thể dục thể thao, chỉ ra khoảng cách trình độ giữa sinh viên chuyên sâu và vận động viên lứa tuổi U19 để định hướng nội dung huấn luyện trọng tâm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung tự nhận định của tác giả trong văn bản khóa luận:

  • Hạn chế: Cỡ mẫu nghiên cứu còn hẹp (chỉ giới hạn trong 22 sinh viên nam thuộc một khóa học duy nhất là khóa 36); thời gian thực nghiệm còn tương đối ngắn (12 tuần can thiệp); thiết kế thực nghiệm sử dụng phương pháp tự đối chứng (so sánh trước - sau trên cùng một nhóm) mà không có nhóm đối chứng song song tập theo giáo án truyền thống để so sánh mức độ chênh lệch liên nhóm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu trên nhiều đối tượng hơn (bao gồm các khóa đào tạo kế tiếp, các đối tượng sinh viên không chuyên hoặc vận động viên trẻ); kéo dài thời gian theo dõi thực nghiệm để đánh giá mức độ ổn định và bền vững của định hình động lực kỹ xảo sau giai đoạn can thiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Giáo dục Thể chất và Huấn luyện Thể thao: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về cấu trúc kỹ thuật 5 giai đoạn của động tác đá bóng bằng lòng bàn chân, phương pháp phân tích lỗi sai và cách khắc phục thông qua bài tập bổ trợ.
  • Giảng viên và Huấn luyện viên bóng đá phong trào/trường học: Có thể ứng dụng trực tiếp hệ thống 16 bài tập đã được tuyển chọn vào việc thiết kế giáo án giảng dạy thực hành, kết hợp linh hoạt giữa các bài tập phát triển tố chất thể lực chuyên môn (bật cóc, nhảy dây, bật bục) và bài tập kỹ chiến thuật phối hợp (đá 3 đánh 1, nhóm 5 người).
  • Người nghiên cứu khoa học thể dục thể thao: Tham khảo quy trình ứng dụng toán học thống kê để kiểm định độ tin cậy của bài test (Retest qua hệ số tương quan $r$) và phương pháp kiểm định Student ($t$-test) trong đánh giá hiệu quả can thiệp sư phạm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả dựa trên tiêu chí nào để lựa chọn 3 bài test đánh giá kỹ thuật đá bóng bằng lòng bàn chân?
Tác giả đã phát phiếu phỏng vấn xin ý kiến 30 chuyên gia, huấn luyện viên và giảng viên bộ môn, sau đó đặt tiêu chí chỉ chọn các bài test đạt tỷ lệ tán thành từ 80% trở lên. Trong số 5 bài test khảo sát ban đầu, 3 bài test đạt tỷ lệ tán thành cao lần lượt là 83.3%, 83.3% và 86.7% được giữ lại, trong khi 2 bài test có tỷ lệ tán thành thấp (56.7% và 40%) bị loại bỏ.

2. Độ tin cậy của 3 bài test kiểm tra sư phạm được xác định bằng cách nào và đạt kết quả ra sao?
Độ tin cậy được kiểm định bằng phương pháp kiểm tra lặp lại (Retest) trên nhóm đối tượng nghiên cứu và tính toán hệ số tương quan Bravais-Pearson ($r$). Kết quả thu được ở Test 1 là $r = 0.8677$, Test 2 là $r = 0.8259$, và Test 3 là $r = 0.7817$. Tất cả các chỉ số đều vượt ngưỡng 0.70, chứng minh các bài test có độ tin cậy đủ tiêu chuẩn khoa học để sử dụng đo lường.

3. Kết quả so sánh ban đầu giữa sinh viên chuyên sâu khóa 36 và đội tuyển U19 Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy điều gì?
Kết quả khảo sát ban đầu cho thấy thành tích kỹ thuật của 22 sinh viên khóa 36 thấp hơn đáng kể so với 30 vận động viên đội tuyển U19 TP.HCM ở cả 3 nội dung: Test 1 đạt 3.36 so với 5.50 quả; Test 2 đạt 2.95 so với 4.90 quả; Test 3 đạt 3.36 so với 5.67 quả. Điều này phản ánh sinh viên còn hạn chế rõ rệt về độ chuẩn xác trong xử lý bóng ở các tình huống vận động và chuyền bóng quyết định.

4. Sau 12 tuần thực nghiệm, chỉ số kiểm định thống kê Student ($t$) thay đổi như thế nào?
Sau 12 tuần can thiệp, giá trị kiểm định $t$ tính toán thực tế của 3 bài test lần lượt đạt $t_1 = 2.585$, $t_2 = 3.150$ và $t_3 = 4.460$. Các giá trị này đều lớn hơn giá trị giới hạn trong bảng Student ($t_b = 2.080$ ở bậc tự do 21, ngưỡng $P = 0.05$), khẳng định sự tiến bộ của sinh viên có ý nghĩa thống kê xác thực.

5. Những bài tập nào đã bị loại bỏ sau vòng phỏng vấn chuyên môn ban đầu?
Trong số 21 bài tập đưa ra thăm dò ý kiến chuyên gia, có 5 bài tập bị loại bỏ do không đạt ngưỡng tán thành 70%, bao gồm: Thi đấu đá bóng bằng lòng bàn chân (tỷ lệ 36.7%), Đá vào bóng đặc cự ly 4m (tỷ lệ 40.0%), Đá bóng cho nhau theo vòng tròn (tỷ lệ 43.3%), cùng 2 bài tập bổ trợ thể lực/kỹ thuật không đạt yêu cầu đồng thuận cao từ các giảng viên và huấn luyện viên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Hoàng Thiện đã giải quyết trọn vẹn 3 nhiệm vụ nghiên cứu thông qua việc khảo sát thực trạng, tuyển chọn 16 bài tập bổ trợ chuyên môn và xây dựng 3 test kiểm tra kỹ thuật đá bóng bằng lòng bàn chân đạt độ tin cậy khoa học. Kết quả thực nghiệm sư phạm trong 12 tuần trên 22 sinh viên nam chuyên sâu bóng đá khóa 36 Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận sự tiến bộ rõ rệt ở cả 3 chỉ số kiểm định với độ tin cậy thống kê $P < 0.05$. Đề tài đóng góp một giải pháp huấn luyện thực hành có cơ sở lý luận và định lượng cụ thể, đóng vai trò tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo chuyên sâu môn bóng đá trong nhà trường sư phạm.