Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (Second Language Acquisition - SLA), kỹ năng nói đóng vai trò quan trọng đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh nhằm phục vụ các hoạt động học thuật cũng như môi trường làm việc chuyên nghiệp sau này. Tuy nhiên, sinh viên thường gặp phải nhiều trở ngại trong việc phát triển năng lực nói do sự lo âu về ngôn ngữ (language anxiety), sự thiếu hụt môi trường và cơ hội thực hành thường xuyên, cùng với sự chi phối của các phương pháp giảng dạy truyền thống lấy giảng viên làm trung tâm.

Nhằm giải quyết những thách thức trên, phương pháp làm việc theo cặp (pair work) được triển khai nhằm tạo dựng môi trường học tập mang tính tương tác, hợp tác và cung cấp cho người học cơ hội luyện tập ngôn ngữ trong bầu không khí thoải mái, giảm áp lực tâm lý. Đề tài tập trung nghiên cứu trên đối tượng sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa – giai đoạn mang tính bản lề để củng cố, nâng cao các kỹ năng ngôn ngữ cốt lõi chuẩn bị cho các học phần chuyên sâu và hoạt động thực tập thực tế.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Đề tài xác định mục tiêu tổng quát là đánh giá hiệu quả của phương pháp làm việc theo cặp trong việc cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Phenikaa.

Mục tiêu cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá tác động của hoạt động làm việc theo cặp đối với độ trôi chảy (fluency), phát âm (pronunciation), sử dụng từ vựng (vocabulary use), độ chính xác ngữ pháp (grammar accuracy) và sự tự tin tổng thể (overall confidence) khi nói tiếng Anh của sinh viên.
  2. Khảo sát nhận thức của sinh viên về tính hiệu quả của phương pháp làm việc theo cặp trong việc cải thiện kỹ năng nói và thái độ của sinh viên đối với hình thức học tập hợp tác.
  3. Đề xuất các giải pháp thực tiễn và khuyến nghị sư phạm nhằm tích hợp phương pháp làm việc theo cặp vào chương trình giảng dạy kỹ năng nói tại Trường Đại học Phenikaa.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Làm việc theo cặp tác động như thế nào đến năng lực nói của sinh viên xét trên các phương diện: độ trôi chảy, phát âm, từ vựng, ngữ pháp và sự tự tin tổng thể khi nói?
  2. Sinh viên nhận thức như thế nào về giá trị của hoạt động làm việc theo cặp đối với sự tiến bộ trong kỹ năng nói?
  3. Phương pháp làm việc theo cặp có thể được tích hợp hiệu quả vào chương trình giảng dạy ngôn ngữ như thế nào để tối ưu hóa năng lực nói của người học?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động làm việc theo cặp trong các giờ học kỹ năng nói tiếng Anh và tác động của chúng đối với năng lực nói của sinh viên.
  • Khách thể khảo sát: 60 sinh viên năm thứ hai (khóa 2020 – 2024), hệ đào tạo chính quy chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa, cùng 3 sinh viên tham gia phỏng vấn sâu đại diện cho các mức độ năng lực khác nhau.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Phenikaa, hoàn thành vào tháng 7 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết nền tảng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên 5 lý thuyết và mô hình ngôn ngữ học ứng dụng chính:

  1. Thuyết Năng lực giao tiếp (Communicative Competence) của Dell Hymes (1972): Nhấn mạnh khả năng sử dụng ngôn ngữ phù hợp với ngữ cảnh xã hội, bao gồm năng lực ngữ pháp, năng lực ngôn ngữ xã hội, năng lực diễn ngôn và năng lực chiến lược.
  2. Giả thuyết Tương tác (Interaction Hypothesis) của Michael Long (1983): Khẳng định quá trình tiếp thu ngôn ngữ diễn ra thông qua tương tác và thương lượng ý nghĩa (negotiation of meaning), giúp người học nhận phản hồi trực tiếp và điều chỉnh phát ngôn.
  3. Giả thuyết Đầu vào (Input Hypothesis) của Stephen Krashen (1985): Đề cập đến việc người học tiếp thu ngôn ngữ thông qua nguồn ngữ liệu đầu vào hiểu được ở mức độ nhỉnh hơn trình độ hiện tại ($i+1$).
  4. Giả thuyết Đầu ra (Output Hypothesis) của Stephen Krashen (1985): Nhấn mạnh việc sản sinh ngôn ngữ (nói/viết) thúc đẩy người học chủ động thử nghiệm các quy tắc ngôn ngữ và tiếp thu cấu trúc ngữ pháp sâu sắc hơn.
  5. Thuyết Văn hóa - Xã hội (Sociocultural Theory) của Lev Vygotsky (1978): Cho rằng sự phát triển nhận thức và học tập diễn ra thông qua tương tác xã hội và sự hợp tác kiến tạo tri thức với bạn học hoặc giảng viên.

Bên cạnh đó, tác giả kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đây về hoạt động làm việc theo cặp của Johnson et al., Storch (2002), McDonough & Mackey (2006), Watanabe & Swain (2007), Donato (1994), Nation & Newton (2009), Young (1991), Harmer (Hamer), Dobao (2012), Lightbown & Spada (1999), Dörnyei & Murphy (2003) và Jacobs (1998).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp giữa định lượng và định tính:

  • Phương pháp định lượng (Bảng hỏi khảo sát): Thiết kế qua biểu mẫu Google Forms gồm 8 câu hỏi chia thành 3 phần (Thông tin nhân khẩu học; Nhận thức chung về làm việc theo cặp; Trải nghiệm thực tế khi làm việc theo cặp). Bảng hỏi đã qua bước khảo nghiệm thử (pilot test) với một nhóm nhỏ sinh viên để hoàn thiện trước khi gửi đến toàn bộ mẫu 60 sinh viên năm hai. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng thống kê mô tả (descriptive statistics) và phân tích bảng chéo (cross-tabulation).
  • Phương pháp định tính (Phỏng vấn sâu dạng văn bản - Text-based Interviews): Tiến hành phỏng vấn 3 sinh viên được lựa chọn ngẫu nhiên từ mẫu khảo sát đại diện cho các trình độ khác nhau thông qua nền tảng nhắn tin. Hình thức phỏng vấn bằng văn bản giúp người tham gia có thời gian suy nghĩ, diễn đạt chính xác, giảm áp lực giao tiếp trực diện và lưu trữ nguyên vẹn dữ liệu phản hồi. Dữ liệu phỏng vấn được phân tích theo chủ đề (thematic analysis) và đối chiếu chéo (triangulation) với kết quả định lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu về vấn đề nghiên cứu (Literature overview of the research issue)

Chương 1 hệ thống hóa các cơ sở lý luận về phát triển kỹ năng nói trong tiếp thu ngôn ngữ thứ hai và phân tích các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến phương pháp làm việc theo cặp:

  • Các lợi ích của làm việc theo cặp: Tăng cơ hội thực hành nói cá nhân so với lớp học toàn thể (Nation & Newton, 2009); cung cấp phản hồi sửa lỗi tức thì giữa các bạn học (Lightbown & Spada, 1999); nâng cao sự tự tin và động lực học tập (Dörnyei & Murphy, 2003); phát triển các kỹ năng giao tiếp liên cá nhân như luân phiên lượt lời (turn-taking), lắng nghe tích cực và thương lượng ý nghĩa (Jacobs, 1998); thúc đẩy quyền tự chủ và tinh thần trách nhiệm trong học tập (Donato, 1994).
  • Các thách thức khi triển khai: Sự lo lắng và ngần ngại mắc lỗi trước bạn học (Young, 1991); sự tham gia không đồng đều giữa người lấn át và người thụ động (Harmer); sự chênh lệch trình độ quá lớn trong một cặp (Dobao, 2012); hiện tượng sử dụng tiếng mẹ đẻ hoặc thảo luận nội dung ngoài lề (off-task conduct) (Harmer).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu, quy trình triển khai và hệ thống công cụ đo lường:

  • Thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng.
  • Mô tả cấu trúc 8 câu hỏi khảo sát trên Google Forms: thời gian học tiếng Anh (Q1); tần suất làm việc theo cặp trước đại học (Q2); tần suất làm việc theo cặp hiện tại tại đại học (Q3); đánh giá tính hiệu quả (Q4); các khía cạnh kỹ năng được cải thiện (Q5); mức độ thoải mái khi tham gia (Q6); sự yêu thích giữa làm việc theo cặp và làm việc cá nhân (Q7); các thách thức gặp phải (Q8).
  • Quy trình phỏng vấn văn bản gồm 4 câu hỏi định tính tập trung vào các đề xuất cải tiến, nhu cầu gia tăng hoạt động theo cặp, mức độ hài lòng chung và các ý kiến đóng góp mở rộng.
  • Quy trình thu thập, xử lý dữ liệu và đảm bảo tính bảo mật danh tính cho người tham gia.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương 3 trình bày các phát hiện rút ra từ phân tích định lượng (60 sinh viên) và định tính (3 cuộc phỏng vấn):

  • Đánh giá năng lực trước khi áp dụng: Sinh viên đối mặt với nhiều hạn chế như tâm lý do dự, tốc độ nói chậm, phát âm sai và ngữ điệu chưa chuẩn, thiếu cơ hội hội thoại dẫn đến kỹ năng nghe - phản hồi tương tác yếu, vốn từ vựng hạn hẹp chỉ sử dụng các từ đơn giản, mắc nhiều lỗi ngữ pháp về thì và sự hòa hợp chủ vị.
  • Đánh giá năng lực sau khi áp dụng: Thực hành theo cặp thường xuyên giúp giảm đáng kể mức độ lo âu, tăng tốc độ nói; phản hồi tức thì từ bạn cùng cặp giúp sửa lỗi phát âm và ngữ điệu; kỹ năng lắng nghe chủ động được cải thiện rõ nét; vốn từ vựng được mở rộng nhờ học hỏi lẫn nhau; các quy tắc ngữ pháp được củng cố tự nhiên trong ngữ cảnh hội thoại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát định lượng chi tiết

Dữ liệu khảo sát từ 60 sinh viên năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh cung cấp các chỉ số cụ thể:

Tiêu chí khảo sát Phân loại / Chỉ số Tỷ lệ (%) / Số lượng
Thời gian học tiếng Anh Dưới 5 năm
Từ 5 đến 10 năm
Trên 10 năm
6,7% (hoặc 6,6%)
41,7%
51,7%
Tần suất làm việc theo cặp trước đại học Thường xuyên (Luôn luôn + Thường xuyên)
Thỉnh thoảng
Hiếm khi
Chưa bao giờ
40,0% (Luôn luôn: 8,3% / 8,7%)
40,0%
15,0%
5,0%
Tần suất làm việc theo cặp tại Phenikaa Thường xuyên (Luôn luôn: 20% + Thường xuyên: 41,7%)
Thỉnh thoảng
Hiếm khi
Chưa bao giờ
61,7%
31,6% (hoặc 31,7%)
5,0%
1,7%
Nhận thức về tính hiệu quả đối với kỹ năng nói Rất hiệu quả: 21,7% + Hiệu quả: 48,3% (Tổng tích cực)
Trung lập
Không hiệu quả: 3,3% + Rất không hiệu quả: 3,3%
70,0%
23,3%
6,6%
Mức độ thoải mái khi làm việc theo cặp Rất thoải mái (15%) + Thoải mái (45%)
Trung lập
Không thoải mái (3,3%) + Rất không thoải mái (3,3%)
60,0% (36 sinh viên)
33,3% (20 sinh viên)
6,6% (4 sinh viên)
Mức độ ưa thích phương thức học Rất thích làm việc cặp (21,7%) + Thích làm việc cặp (45%)
Không có ưu tiên riêng (Trung lập)
Thích làm việc cá nhân
66,7% (40 sinh viên)
15,0% (9 sinh viên)
18,3% (11 sinh viên)

Các khía cạnh kỹ năng nói được cải thiện (Câu 5)

  • Học hỏi được từ bạn cùng cặp: 60,0%
  • Có thêm thời gian để thực hành nói: 50,0%
  • Tự do bày tỏ ý kiến cá nhân: 43,3%
  • Có thêm cơ hội thực hành/tương tác: 40,0%
  • Tăng tinh thần trách nhiệm đối với nhiệm vụ: 40,0%
  • Học thêm từ mới để diễn đạt ý tưởng: 40,0%
  • Tăng cơ hội làm việc với nhiều bạn học khác nhau: 38,3%
  • Cảm thấy tự tin hơn khi nói tiếng Anh: 36,7%
  • Ngữ pháp được cải thiện: 35,0%
  • Tập trung hơn vào bài học/nhiệm vụ: 30,0%
  • Nói tiếng Anh trôi chảy hơn: 23,3%
  • Giảm bớt sự do dự/ngập ngừng khi nói: 23,3%

Các thách thức sinh viên gặp phải khi làm việc theo cặp (Câu 8)

  1. Rào cản giao tiếp (Communication Barriers):
    • Khó theo kịp/hiểu cách phát âm và lời nói của bạn: 51,7% (31 sinh viên)
    • Khó khăn trong việc hiểu ngữ điệu/giọng địa phương (accent) của bạn: 36,7% (22 sinh viên)
    • Tốc độ nói của bạn quá nhanh hoặc quá chậm: 16,7% (10 sinh viên)
  2. Sự chênh lệch trình độ (Different Skill Levels):
    • Trình độ của bạn thấp hơn/cao hơn rõ rệt: 38,3% (23 sinh viên)
    • Vốn từ vựng của bạn chênh lệch nhiều: 26,7% (16 sinh viên)
    • Khoảng cách kỹ năng giữa hai người quá lớn: 23,3% (14 sinh viên)
  3. Sự tham gia không đồng đều (Unequal Participation):
    • Bạn cùng cặp do dự/ngại nói quá nhiều: 25,0% (15 sinh viên)
    • Bạn cùng cặp lấn át cuộc trò chuyện: 20,0% (12 sinh viên)
    • Bạn cùng cặp không đóng góp đủ ý kiến: 18,3% (11 sinh viên)
  4. Bất đồng tính cách và sở thích (Personality Clashes):
    • Bất đồng về sở thích/chủ đề quan tâm: 26,7% (16 sinh viên)
    • Xung đột tính cách hoặc phong cách làm việc: 16,7% (10 sinh viên)
    • Thường xuyên hiểu sai yêu cầu nhiệm vụ: 11,7% (7 sinh viên)

Giải pháp và kiến nghị sư phạm của tác giả

Dựa trên dữ liệu phỏng vấn sâu 3 sinh viên và kết quả bảng hỏi, tác giả tổng hợp các khuyến nghị nhằm tối ưu hóa hoạt động làm việc theo cặp:

  • Chiến lược ghép cặp tương thích (Sinh viên 1 đề xuất): Giảng viên cần cân nhắc ghép cặp những sinh viên có trình độ tương đương hoặc chênh lệch vừa phải để đảm bảo sự tương tác cân bằng, tránh cảm giác ức chế hoặc mặc cảm tự ti.
  • Xác lập mục tiêu và kế hoạch rõ ràng (Sinh viên 2 đề xuất): Hướng dẫn sinh viên thiết lập mục tiêu chung, xây dựng kế hoạch thảo luận cụ thể, duy trì giao tiếp cởi mở và tôn trọng ý kiến lẫn nhau nhằm gia tăng tính tổ chức.
  • Quy định vai trò và hướng dẫn chi tiết (Sinh viên 3 đề xuất): Giảng viên cần đưa ra hướng dẫn rõ ràng về nhiệm vụ, quy định phân chia lượt nói đồng đều (equal turns), đồng thời tổ chức hoạt động phản tư (reflection) sau mỗi buổi học để sinh viên nhìn nhận điểm tiến bộ và hạn chế.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định giá trị của phương pháp làm việc theo cặp trong môi trường đào tạo đại học tại Việt Nam, đóng góp thêm dữ liệu về việc áp dụng Thuyết tương tác và Thuyết văn hóa - xã hội trong phát triển kỹ năng nói.
  • Về mặt thực tiễn: Phản ánh bức tranh thực trạng về kỹ năng nói của sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa, chỉ ra các rào cản cụ thể (phát âm, chênh lệch trình độ, lấn át lời nói) và cung cấp các đề xuất trực tiếp giúp giảng viên điều chỉnh phương pháp tổ chức lớp học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu: Nghiên cứu thực hiện trên phạm vi mẫu khảo sát là 60 sinh viên và 3 sinh viên phỏng vấn sâu, giới hạn ở sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học (Phenikaa).
  • Phương thức phỏng vấn: Việc thực hiện phỏng vấn định tính qua tin nhắn văn bản tuy tạo sự thoải mái và lưu trữ dữ liệu chính xác nhưng hạn chế việc quan sát trực tiếp các biểu cảm phi ngôn ngữ, ngữ điệu tự nhiên và sự tương tác tức thì của người tham gia.
  • Phạm vi kỹ năng: Nghiên cứu chủ yếu đo lường dựa trên nhận thức và tự đánh giá (perceptions & self-reported data) của sinh viên thông qua bảng hỏi và phỏng vấn, chưa kết hợp với bài kiểm tra chuẩn hóa trước - sau thực nghiệm (pre-test/post-test).

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều khóa sinh viên hoặc so sánh liên trường đại học có cùng chuyên ngành Ngôn ngữ Anh.
  • Kết hợp thiết kế nghiên cứu thực nghiệm có đối chứng, sử dụng thang đo chuẩn hóa để đánh giá định lượng sự thay đổi về các chỉ số phát âm, độ trôi chảy và cấu trúc ngữ pháp.
  • Nghiên cứu sâu hơn về các tiêu chí ghép cặp tối ưu (theo phong cách học tập, tính cách hoặc mức độ năng lực ngôn ngữ cụ thể).

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tài liệu là nguồn tham khảo cụ thể về phương pháp luận nghiên cứu khoa học giáo dục, kỹ thuật thiết kế bảng hỏi Google Forms, cách thức tổ chức phỏng vấn văn bản và cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp cử nhân.
  • Đối với giảng viên giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh: Cung cấp số liệu thực tế về các rào cản người học thường gặp phải trong hoạt động cặp (khó hiểu phát âm, lấn át lượt lời, chênh lệch trình độ), từ đó giúp giảng viên điều chỉnh cách phân vai, tiêu chí chọn bạn cùng cặp và thiết kế bài tập có cấu trúc rõ ràng hơn.
  • Các phần nội dung nổi bật đáng tham khảo:
    • Mục tổng quan các lý thuyết SLA áp dụng cho kỹ năng nói trong Chương 1.
    • Bảng tổng hợp câu hỏi khảo sát và quy trình phỏng vấn qua tin nhắn tại Chương 2.
    • Các biểu đồ thống kê mô tả chi tiết từng khía cạnh kỹ năng và thách thức trong Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên đánh giá phương pháp làm việc theo cặp có hiệu quả đối với kỹ năng nói là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát từ 60 sinh viên, có 70,0% sinh viên đánh giá phương pháp này mang lại hiệu quả tích cực (trong đó 21,7% đánh giá "Rất hiệu quả" và 48,3% đánh giá "Hiệu quả"). Tỷ lệ đánh giá trung lập là 23,3%, và chỉ có 6,6% cho rằng không hiệu quả hoặc rất không hiệu quả.

2. Khía cạnh nào của kỹ năng nói được sinh viên ghi nhận tiến bộ nhiều nhất qua làm việc theo cặp?

Khía cạnh được sinh viên lựa chọn nhiều nhất là "Học hỏi được từ bạn cùng cặp" (I can learn from my partner) với tỷ lệ 60,0%, tiếp theo là "Có thêm thời gian thực hành nói" (50,0%), "Tự do bày tỏ ý kiến" (43,3%) và "Học thêm từ mới" (40,0%). Trong khi đó, mức độ cải thiện về độ trôi chảy (fluency) đạt 23,3%.

3. Thách thức lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi thực hiện làm việc theo cặp là gì?

Thách thức phổ biến nhất thuộc về nhóm rào cản giao tiếp: 51,7% sinh viên gặp khó khăn trong việc theo kịp/hiểu lời nói và phát âm của bạn cùng cặp, và 36,7% gặp trở ngại do ngữ điệu (accent) của bạn. Ngoài ra, 38,3% sinh viên cho biết sự chênh lệch về trình độ năng lực giữa hai người là một rào cản lớn.

4. Tác giả đã sử dụng những phương pháp thu thập dữ liệu cụ thể nào trong khóa luận?

Tác giả đã sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp gồm hai công cụ:

  • Bảng hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms thu thập phản hồi từ 60 sinh viên năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh.
  • Phỏng vấn sâu dạng văn bản (text-based interviews) qua ứng dụng nhắn tin với 3 sinh viên đại diện cho các mức độ năng lực ngôn ngữ khác nhau.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả La Diễm Quỳnh đã nghiên cứu thực trạng và tác động của phương pháp làm việc theo cặp đối với việc cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm hai Trường Đại học Phenikaa. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh phương pháp này giúp 70% người học cảm nhận rõ sự tiến bộ về sự tự tin, vốn từ vựng, ngữ pháp và tinh thần trách nhiệm trong học tập tương tác. Đồng thời, nghiên cứu đã chỉ ra các rào cản cốt lõi về phát âm, sự chênh lệch trình độ và phân bổ lượt lời, qua đó đưa ra những giải pháp ghép cặp và tổ chức hoạt động sư phạm phù hợp cho giảng viên và sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh.