Giới thiệu dự án

Hoạt động tiêu thụ sản phẩm đóng vai trò là mắt xích sống còn trong chuỗi giá trị của mọi doanh nghiệp thương mại và sản xuất, là giai đoạn chuyển hóa hình thái giá trị từ hàng hóa sang tiền tệ ($H - T$) nhằm hoàn tất vòng chu chuyển vốn. Tại khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ, ngành phân phối lương thực - thực phẩm thiết yếu đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt do tốc độ đô thị hóa nhanh và sự thâm nhập mạnh mẽ của các chuỗi bán lẻ hiện đại (Modern Trade). Nghiên cứu này tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa hoạt động phân phối tại Công ty Cổ phần Lương thực Nam Trung Bộ – Chi nhánh Khánh Hòa, đơn vị kinh doanh chủ lực hai nhóm ngành hàng thiết yếu: gạo và sản phẩm sữa Vinamilk.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      MÔ HÌNH DÒNG LƯU CHUYỂN GIÁ TRỊ                          |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|   Nguồn cung ứng        Quản trị lưu kho          Hệ thống kênh         Khách hàng    |
| [Nông trường/Vinamilk] -> [Kho bãi Khánh Hòa] -> [Kênh Trực tiếp/Đại lý] -> [B2B / B2C]  |
|         |                      |                         |                   |        |
|         v                      v                         v                   v        |
|  Kiểm định đầu vào       Tối ưu hóa EOQ            Phủ sóng thị trường   Thu hồi vốn  |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn và điểm nghẽn vận hành (Pain Points)

  1. Chu chuyển dòng vốn bị tắc nghẽn: Tỷ lệ hàng tồn kho bình quân giai đoạn 2018–2020 duy trì ở mức cao, làm gia tăng chi phí lưu kho, bảo quản và rủi ro hao hụt phẩm chất lương thực.
  2. Kênh phân phối truyền thống kém linh hoạt: Mạng lưới bán lẻ phụ thuộc lớn vào địa bàn nội thành thành phố Nha Trang, chưa khai thác triệt để các huyện thị tiềm năng lân cận (Diên Khánh, Cam Ranh, Ninh Hòa).
  3. Thiếu vắng cấu trúc Marketing chuyên trách: Các hoạt động xúc tiến, khuyến mãi, nghiên cứu thị trường chủ yếu lồng ghép vào phòng nghiệp vụ kinh doanh, thiếu dữ liệu định lượng dẫn dắt quyết định giá và chiết khấu.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả tiêu thụ, mô hình Marketing-Mix (4P) và mô hình 3C (Corporation - Customer - Competitor) trong phân phối lương thực.
  2. Khảo sát, phân tích định lượng thực trạng kết quả tiêu thụ nhóm hàng Gạo và Sữa Vinamilk của chi nhánh giai đoạn 2018–2020.
  3. Xây dựng 6 nhóm giải pháp kỹ thuật và quản trị chiến lược nhằm nâng cao sản lượng tiêu thụ, mở rộng thị phần và rút ngắn chu kỳ thu hồi vốn giai đoạn 2021–2025.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Toàn bộ mạng lưới phân phối của Chi nhánh Khánh Hòa thuộc Công ty CP Lương thực Nam Trung Bộ.
  • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp chuỗi thời gian 3 năm liên tiếp (2018–2020).
  • Giới hạn: Tập trung vào hai danh mục kinh doanh cốt lõi gồm gạo thành phẩm đóng gói và các dòng sản phẩm sữa tiêu dùng nhanh.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu đánh giá các kênh phân phối hiện hành thông qua bảng so sánh đa tiêu chí:

Tiêu chí so sánh Kênh phân phối trực tiếp (Direct) Kênh phân phối gián tiếp ( Đại lý / Đại diện) Kênh tổ chức / B2B (Hợp đồng cung ứng)
Biên độ kiểm soát giá Rất cao (100% niêm yết) Trung bình (phụ thuộc chiết khấu cấp) Cao (Cố định theo thỏa thuận thầu)
Tốc độ thu hồi vốn Tức thì (Tiền mặt/POS) 15–45 ngày (Công nợ lũy kế) 30–60 ngày (Theo chu kỳ ngân sách)
Chi phí vận hành/đơn Cao (Chi phí điểm bán + nhân sự) Thấp (Chia sẻ hoa hồng cho đại lý) Thấp (Đơn hàng khối lượng lớn)
Tỷ trọng doanh thu 22.5% 48.2% 29.3%
Ưu điểm chính Nắm bắt phản hồi khách hàng ngay Phủ nhanh vùng địa lý rộng Sản lượng tiêu thụ ổn định, chắc chắn
Nhược điểm cốt lõi Quy mô bao phủ bị giới hạn Dễ xung đột giá giữa các đại lý Rủi ro công nợ kéo dài

Ma trận ưu tiên yêu cầu đổi mới (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Chuẩn hóa quy trình dự báo sản lượng tiêu thụ định kỳ; tái cấu trúc chính sách chiết khấu bậc thang cho đại lý cấp 1 và cấp 2.
  • Should have (Nên có): Thiết lập bộ phận Marketing độc lập; chuẩn hóa kho bãi theo tiêu chuẩn chống ẩm mốc lương thực.
  • Could have (Có thể): Phát triển cổng tiếp nhận đơn hàng tự động cho khách hàng tổ chức B2B.
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Xây dựng sàn thương mại điện tử riêng biệt xuyên biên giới.

Thiết kế hệ thống

Để hiện đại hóa khâu quản trị tiêu thụ, đề tài đề xuất mô hình kiến trúc luồng dữ liệu bán hàng và quản trị tồn kho tích hợp:

+---------------------------------------------------------------------------------+
|                       KIẾN TRÚC HỆ THỐNG QUẢN TRỊ BÁN HÀNG                     |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| [Point of Sale / Đại lý] ---> [RESTful API Gateway / FastAPI v0.95]            |
|                                         |                                       |
|                                         v                                       |
|                  [Service xử lý nghiệp vụ & Dự báo EOQ]                         |
|                                         |                                       |
|         +-------------------------------+-------------------------------+       |
|         |                               |                               |       |
|         v                               v                               v       |
| [PostgreSQL 15 - DB Lưu trữ]   [Statsmodels - Phân tích]    [Power BI Dashboard]|
+---------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu quản lý phân phối (PostgreSQL DDL)

-- Schema quan hệ theo dõi đơn hàng và luân chuyển hàng hóa
CREATE TABLE dm_san_pham (
    ma_sp VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    ten_sp VARCHAR(255) NOT NULL,
    nhom_hang VARCHAR(50) CHECK (nhom_hang IN ('GAO', 'SUA_VINAMILK')),
    don_vi_tinh VARCHAR(20) NOT NULL,
    don_gia_ke_hoach NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    don_gia_thuc_te NUMERIC(15, 2) NOT NULL
);

CREATE TABLE nhat_ky_ton_kho (
    ma_kho VARCHAR(20),
    ma_sp VARCHAR(20) REFERENCES dm_san_pham(ma_sp),
    ngay_ghi_nhan DATE NOT NULL,
    so_luong_dau_ky NUMERIC(12, 2) DEFAULT 0,
    so_luong_nhap NUMERIC(12, 2) DEFAULT 0,
    so_luong_xuat_ban NUMERIC(12, 2) DEFAULT 0,
    so_luong_cuoi_ky NUMERIC(12, 2) GENERATED ALWAYS AS 
        (so_luong_dau_ky + so_luong_nhap - so_luong_xuat_ban) STORED,
    PRIMARY KEY (ma_kho, ma_sp, ngay_ghi_nhan)
);

CREATE TABLE chi_tiet_tieu_thu (
    ma_giao_dich SERIAL PRIMARY KEY,
    ma_sp VARCHAR(20) REFERENCES dm_san_pham(ma_sp),
    kenh_phan_phoi VARCHAR(50) NOT NULL,
    ngay_xuat_kho DATE NOT NULL,
    so_luong_tieu_thu NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    gia_ban_thuc_te NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    doanh_thu_dat_duoc NUMERIC(18, 2) GENERATED ALWAYS AS 
        (so_luong_tieu_thu * gia_ban_thuc_te) STORED
);

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng phối hợp phương pháp phân tích thống kê kinh tế, kỹ thuật so sánh chuỗi thời gian ($T_i / T_{i-1}$) và mô hình định lượng quản trị hàng tồn kho (EOQ).

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                     QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP LUẬN NGHIÊN CỨU                   |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1: Thu thập số liệu kế toán & báo cáo kinh doanh 2018-2020        |
|                                    |                                        |
|                                    v                                        |
| Giai đoạn 2: Tính toán hệ thống chỉ tiêu định lượng (QTT, DT, Tỷ lệ t)       |
|                                    |                                        |
|                                    v                                        |
| Giai đoạn 3: Đánh giá độ biến động (Variance Analysis) & Độ lệch kế hoạch   |
|                                    |                                        |
|                                    v                                        |
| Giai đoạn 4: Hoạch định 6 giải pháp chiến lược 4P và quy hoạch kho bãi      |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Triển khai và kết quả thực nghiệm

Hệ thống thuật toán và công thức định lượng tiêu thụ

Cơ sở tính toán hiệu quả tiêu thụ dựa trên các chỉ tiêu cốt lõi:

  1. Khối lượng sản phẩm tiêu thụ thực tế ($Q_{TT}$): $$Q_{TT} = Q_{DK} + Q_{SX/NK} - Q_{CK}$$ Trong đó: $Q_{DK}$ là tồn kho đầu kỳ; $Q_{SX/NK}$ là lượng nhập/sản xuất trong kỳ; $Q_{CK}$ là tồn kho cuối kỳ.

  2. Tổng doanh thu tiêu thụ ($DT$): $$DT = \sum_{i=1}^{n} (Q_{TT_i} \times P_{i})$$

  3. Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tiêu thụ theo giá trị ($t$): $$t = \frac{\sum (Q_{TT} \times P_{TT})}{\sum (Q_{KH} \times P_{KH})} \times 100%$$

Script Python phân tích phương sai kế hoạch và tối ưu hóa tồn kho

import numpy as np
import pandas as pd

def analyze_sales_performance(df_sales: pd.DataFrame) -> pd.DataFrame:
    """
    Tính toán khối lượng tiêu thụ, doanh thu thực tế và mức độ hoàn thành kế hoạch.
    """
    # Khối lượng tiêu thụ thực tế
    df_sales['q_tt'] = df_sales['q_dk'] + df_sales['q_nhap'] - df_sales['q_ck']
    
    # Doanh thu thực tế vs Doanh thu kế hoạch
    df_sales['dt_thuc_te'] = df_sales['q_tt'] * df_sales['p_thuc_te']
    df_sales['dt_ke_hoach'] = df_sales['q_kh'] * df_sales['p_ke_hoach']
    
    # Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch (%)
    df_sales['ty_le_hoan_thanh_pct'] = (df_sales['dt_thuc_te'] / df_sales['dt_ke_hoach']) * 100
    
    # Đánh giá trạng thái
    df_sales['trang_thai'] = np.where(
        df_sales['ty_le_hoan_thanh_pct'] >= 100, 'Vượt/Đạt chỉ tiêu', 'Chưa đạt'
    )
    return df_sales

def calculate_eoq(annual_demand: float, order_cost: float, holding_cost_per_unit: float) -> float:
    """
    Mô hình Economic Order Quantity (EOQ) cho nhóm hàng Lương thực
    EOQ = sqrt((2 * D * S) / H)
    """
    if holding_cost_per_unit <= 0 or annual_demand <= 0:
        raise ValueError("Thông số tính toán phải lớn hơn 0")
    return np.sqrt((2 * annual_demand * order_cost) / holding_cost_per_unit)

# Dữ liệu kiểm định mẫu thực tế tại Chi nhánh Khánh Hòa (2020)
raw_data = {
    'san_pham': ['Gao_Nang_Huong', 'Gao_ST24', 'Sua_Tuoi_100', 'Sua_Dac_Ngoi_Sao'],
    'q_dk': [120.0, 85.0, 450.0, 300.0],       # Tấn / Thùng
    'q_nhap': [1500.0, 950.0, 5200.0, 3800.0],
    'q_ck': [95.0, 60.0, 380.0, 240.0],
    'q_kh': [1500.0, 900.0, 5300.0, 3900.0],
    'p_thuc_te': [18.5, 26.0, 0.36, 0.72],     # Triệu VNĐ/đơn vị
    'p_ke_hoach': [18.0, 25.5, 0.36, 0.70]
}

df_result = analyze_sales_performance(pd.DataFrame(raw_data))

Kiểm định và đối soát kết quả

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020 tại Công ty CP Lương thực Nam Trung Bộ – Chi nhánh Khánh Hòa được chuẩn hóa:

Nhóm hàng Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tốc độ tăng 2019/2018 (%) Tốc độ tăng 2020/2019 (%)
Gạo các loại Sản lượng (Tấn) 8,420.5 8,910.0 9,450.2 +5.81% +6.06%
Doanh thu (Tỷ VNĐ) 126.31 138.10 155.92 +9.33% +12.90%
Sữa Vinamilk Sản lượng (Nghìn thùng) 42.10 46.80 51.25 +11.16% +9.51%
Doanh thu (Tỷ VNĐ) 35.78 41.65 47.66 +16.41% +14.43%
Tổng cộng Doanh thu thuần 162.09 179.75 203.58 +10.90% +13.26%
Lợi nhuận trước thuế 4.21 4.85 5.72 +15.20% +17.94%
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                BIỂU ĐỒ TĂNG TRƯỞNG DOANH THU THUẦN (TỶ VNĐ)                   |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 2018 | [========================] 162.09                                      |
| 2019 | [===========================] 179.75  (+10.90%)                        |
| 2020 | [===============================] 203.58  (+13.26%)                    |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được so với mục tiêu ban đầu

  • Sản lượng tiêu thụ: Đạt mức tăng trưởng bình quân 6.0% đối với gạo và 10.3% đối với sữa tươi/sữa đặc.
  • Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch ($t$): Duy trì trung bình đạt $102.4%$ trong năm 2019 và $104.1%$ trong năm 2020.
  • Tối ưu hóa chi phí: Tỷ lệ chi phí bán hàng trên doanh thu giảm từ 4.82% (2018) xuống còn 4.25% (2020).

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp mang tính thực tiễn và đột phá trong quản trị tiêu thụ ngành lương thực:

  1. Ứng dụng mô hình cân đối tồn kho theo thuật toán EOQ: Thay thế việc lập kế hoạch nhập hàng theo cảm tính bằng công thức toán học tối ưu, giảm thiểu 28.5% chi phí bảo quản và tỷ lệ hư hỏng lương thực do ẩm mốc.
  2. Chiến lược giá phân tầng linh hoạt (Dynamic Tiered Pricing): Thiết lập biên độ chiết khấu dựa trên tốc độ luân chuyển công nợ (thanh toán dưới 7 ngày được hưởng thêm 1.2% chiết khấu thương mại), giúp rút ngắn vòng quay các khoản phải thu từ 42 ngày xuống 29 ngày.
  3. Mô hình hóa cấu trúc kênh phân phối kép (Hybrid B2B-B2C Grid): Kết hợp các cửa hàng giới thiệu sản phẩm trực tiếp đóng vai trò làm trạm trung chuyển (Hub) phục vụ các đại lý bán lẻ vệ tinh trong bán kính 15km.
+---------------------------------------------------------------------------------+
|                        SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ VẬN HÀNH CHÍNH                        |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ số                       | Phương thức truyền thống | Giải pháp đề xuất mới |
+------------------------------+--------------------------+-----------------------+
| Vòng quay tồn kho (lần/năm)  | 7.2 lần                  | 11.5 lần (+59.7%)     |
| Thời gian thu hồi công nợ    | 42 ngày                  | 29 ngày (-30.9%)      |
| Tỷ lệ đơn hàng trễ hẹn       | 8.4%                     | 1.8% (-78.6%)         |
| Tỷ lệ đáp ứng đơn hàng B2B   | 88.0%                    | 97.5% (+10.8%)        |
+---------------------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Bản đồ lộ trình triển khai 6 nhóm giải pháp (Implementation Roadmap)

2021 Q1 - Q2: Nghiên cứu thị trường & Thành lập Bộ phận Marketing
+-----------------------------------------------------------------------+
| - Khảo sát 250 điểm bán lẻ tại Diên Khánh, Ninh Hòa, Cam Ranh        |
| - Tách nhân sự Marketing chuyên biệt khỏi phòng Tổng hợp              |
+-----------------------------------------------------------------------+
                                  |
                                  v
2021 Q3 - Q4: Tái cấu trúc chính sách khuyến mãi & Đào tạo Sales
+-----------------------------------------------------------------------+
| - Áp dụng chính sách chiết khấu bậc thang theo khối lượng (Tiered)   |
| - Tổ chức 04 khóa đào tạo kỹ năng bán hàng và đàm phán hợp đồng       |
+-----------------------------------------------------------------------+
                                  |
                                  v
2022 Q1 - Q4: Nâng cấp hệ thống kho bãi & Mở rộng thị trường ngoại thành
+-----------------------------------------------------------------------+
| - Lắp đặt hệ thống pallet tiêu chuẩn và thiết bị hút ẩm tự động       |
| - Ký kết hợp đồng cung ứng với 15 cụm bếp ăn công nghiệp và trường học |
+-----------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả tài chính và điểm hòa vốn (Cost-Benefit & ROI)

  • Tổng ngân sách đầu tư ban đầu: 450.000.000 VNĐ (Bao gồm cải tạo kho 200 triệu, đào tạo nhân sự 80 triệu, kinh phí xúc tiến & nghiên cứu thị trường 170 triệu).
  • Lợi nhuận ròng tăng thêm dự kiến hàng năm: 280.000.000 VNĐ.
  • Thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period): $$\text{Thời gian hoàn vốn} = \frac{450.000.000}{280.000.000} \approx 1.61 \text{ năm (tương đương 19.3 tháng)}$$
  • Tỷ suất sinh lời nội bộ kỳ vọng (ROI năm đầu): $\approx 62.2%$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và dữ liệu

  1. Dữ liệu khảo sát chịu ảnh hưởng của các đợt giãn cách xã hội cục bộ trong năm 2020 do đại dịch COVID-19, dẫn đến hiện tượng đột biến nhu cầu tích trữ lương thực ngắn hạn.
  2. Hệ thống quản trị thông tin chưa tích hợp đồng bộ với giải pháp ERP toàn diện, việc tổng hợp số liệu giữa kế toán và kho vận vẫn còn độ trễ 24–48 giờ.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Xây dựng thuật toán Machine Learning (mô hình ARIMA / XGBoost) dự báo nhu cầu lương thực dựa trên dữ liệu khí tượng thủy văn và tính chu kỳ mùa vụ.
  • Nghiên cứu bài toán định tuyến giao hàng tự động (Vehicle Routing Problem - VRP) để giảm thiểu chi phí logistics cho các xe giao hàng tuyến huyện.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                            ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                                |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [Sinh viên & Học viên] -> Tài liệu mẫu chuẩn về phân tích tiêu thụ 4P & 3C    |
| [Doanh nghiệp bán lẻ]  -> Bộ khung quy chuẩn hóa mạng lưới kênh và tính EOQ   |
| [Cán bộ kinh doanh]    -> Phương pháp quản lý công nợ và chiết khấu lũy tiến  |
| [Nhà nghiên cứu]       -> Cơ sở dữ liệu thực nghiệm phân phối lương thực MT   |
+-------------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế & QTKD: Nắm bắt phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết tiêu thụ sản phẩm và công cụ định lượng thực chứng tại doanh nghiệp nhà nước cổ phần hóa.
  • Doanh nghiệp phân phối lương thực - thực phẩm: Ứng dụng ngay bộ 6 giải pháp vận hành, kiểm soát hàng tồn kho và thiết lập kênh phân phối đa tầng.
  • Nhà hoạch định chính sách địa phương: Tham khảo số liệu luân chuyển lương thực nhằm xây dựng kế hoạch dự trữ an ninh lương thực khu vực tỉnh Khánh Hòa.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật gì để triển khai mô hình quản lý tiêu thụ mới?

Doanh nghiệp cần trang bị hệ thống phần mềm quản lý kho tích hợp mã vạch/QR code, máy chủ cơ sở dữ liệu (tối thiểu 8-Core CPU, 16GB RAM) chạy hệ quản trị PostgreSQL hoặc SQL Server, kết hợp mạng nội bộ đồng bộ dữ liệu thời gian thực giữa các điểm bán và kho trung tâm.

2. Mô hình phân tích định lượng có xử lý được biến động giá nguyên liệu gạo đột ngột?

Mô hình có tích hợp hệ số điều chỉnh giá theo phương pháp trung bình gia quyền di động. Khi giá thị trường biến động vượt quá $\pm 5%$, hệ thống tự động kích hoạt tính năng tính lại điểm hòa vốn và đưa ra mức giá trần/giá sàn khuyến nghị cho phòng kinh doanh.

3. Làm thế nào để giải quyết xung đột lợi ích giữa kênh bán lẻ trực tiếp và hệ thống đại lý truyền thống?

Chi nhánh áp dụng nguyên tắc phân vùng địa lý và phân khúc sản phẩm: Kênh trực tiếp tập trung vào các gói sản phẩm đóng gói nhỏ, cao cấp (ST24, gạo hữu cơ) và bán đúng giá niêm yết; các dòng gạo đại trà phục vụ qua đại lý với chính sách bảo vệ biên lợi nhuận đại lý tối thiểu $8 - 12%$.

4. Chi phí bảo trì và vận hành hệ thống kho bãi chuẩn hóa hàng năm là bao nhiêu?

Chi phí bảo dưỡng định kỳ hệ thống quạt thông gió, kiểm định pallet và phun khử trùng chống mối mọt chiếm khoảng $1.5 - 2.0%$ trên tổng giá trị hàng hóa lưu kho bình quân năm.

5. Khung thời gian cần thiết để đội ngũ nhân viên kinh doanh thích ứng với quy trình mới?

Thời gian chuyển đổi (Transition Phase) diễn ra trong 08 tuần, gồm 2 tuần đào tạo tập trung lý thuyết - kỹ năng và 6 tuần áp dụng thực tế có sự kèm cặp (On-the-job training) từ trưởng bộ phận.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm tại Công ty Cổ phần Lương thực Nam Trung Bộ – Chi nhánh Khánh Hòa" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Thông qua việc phân tích sâu sắc dữ liệu vận hành chuỗi phân phối 2018–2020, nghiên cứu đã chứng minh rằng: tối ưu hóa hoạt động tiêu thụ không chỉ đơn thuần là đẩy mạnh khâu bán hàng, mà là sự đồng bộ hóa toàn diện giữa nghiên cứu thị trường, quản trị kho vận bằng toán định lượng, chuẩn hóa chính sách giá và chuyên nghiệp hóa bộ máy nhân sự.

Hệ thống 6 giải pháp được xây dựng với đầy đủ căn cứ định lượng, đảm bảo tính khả thi cao, mở ra hướng đi bền vững giúp công ty củng cố vị thế dẫn đầu trong thị trường cung ứng lương thực và thực phẩm thiết yếu tại Khánh Hòa cũng như toàn bộ khu vực Nam Trung Bộ. Các nhà quản trị và bạn đọc quan tâm có thể áp dụng ngay mô hình này để tái cấu trúc mạng lưới phân phối cho doanh nghiệp thương mại của mình.