Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp kinh tế, tiêu thụ sản phẩm là khâu cuối cùng khép kín chu kỳ sản xuất kinh doanh, giữ vai trò trực tiếp tạo ra doanh thu, quyết định sự hình thành lợi nhuận và khả năng thu hồi vốn để tái sản xuất mở rộng. Khi nền kinh tế thị trường phát triển với sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp và mức độ cạnh tranh, nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng nâng cao và đa dạng. Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào khâu sản xuất mà không chú trọng công tác tiêu thụ, hàng hóa sẽ rơi vào tình trạng ứ đọng, tăng chi phí lưu kho, kéo dài vòng quay vốn và dẫn đến nguy cơ thua lỗ. Nhận thức được tầm quan trọng của hoạt động này trong thực tế kinh doanh mặt hàng lương thực, thực phẩm, đề tài được tác giả Nguyễn Thị Hoàng Oanh thực hiện tại Công ty Cổ phần Lương thực Nam Trung Bộ – Chi nhánh Khánh Hòa.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu chung và hệ thống mục tiêu riêng cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Nâng cao hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Lương thực Nam Trung Bộ – Chi nhánh Khánh Hòa.
  • Các mục tiêu riêng:
    1. Hệ thống hóa kiến thức về lý thuyết hoạt động tiêu thụ và vai trò của tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp nhằm củng cố, bổ sung kiến thức chuyên ngành.
    2. Đánh giá tình hình hoạt động tiêu thụ, phân tích những ưu điểm và hạn chế của công tác tiêu thụ sản phẩm tại công ty trong giai đoạn thực tế.
    3. Đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại Công ty Cổ phần Lương thực Nam Trung Bộ – Chi nhánh Khánh Hòa.
  • Phạm vi không gian: Đề tài thực hiện tại Công ty Cổ phần Lương thực Nam Trung Bộ – Chi nhánh Khánh Hòa (địa bàn phân phối trọng điểm tập trung tại thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích và đánh giá dữ liệu hoạt động kinh doanh trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm và nguyên lý kinh tế thương mại, quản trị bán hàng và marketing căn bản:

  • Khái niệm tiêu thụ sản phẩm: Văn bản tiếp cận khái niệm theo hai góc độ dựa trên tài liệu tham khảo của Lê Vương Anh (2014):
    • Theo nghĩa rộng: Tiêu thụ sản phẩm là một quá trình bao gồm nhiều khâu từ nghiên cứu thị trường, xác định nhu cầu, đặt hàng, tổ chức sản xuất đến thực hiện nghiệp vụ tiêu thụ và xúc tiến bán hàng nhằm đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.
    • Theo nghĩa hẹp: Tiêu thụ sản phẩm là hoạt động bán hàng, thực hiện chuyển quyền sở hữu hàng hóa từ doanh nghiệp sang khách hàng và thu tiền về.
    • Ba giác độ tiếp cận tiêu thụ: Tiếp cận với tư cách hành vi (chuyển dịch quyền sở hữu và quyền sử dụng), tiếp cận với tư cách chức năng (khâu chuyển hóa hình thái giá trị từ hàng sang tiền) và tiếp cận với tư cách quá trình (tổng thể các hoạt động tạo điều kiện chuyển hóa giá trị hiệu quả nhất).
  • Bản chất và vai trò: Bản chất là cầu nối trung gian giữa sản xuất và tiêu dùng. Tiêu thụ giúp doanh nghiệp thu hồi vốn, bù đắp chi phí, tạo lợi nhuận, nâng cao vị thế và mở rộng thị phần; đồng thời đối với xã hội, tiêu thụ giúp cân đối cung cầu, thúc đẩy lưu thông tiền tệ và ổn định đời sống nhân dân.
  • Căn cứ xây dựng chiến lược tiêu thụ (Mô hình 3C):
    • Khách hàng (Customer): Lấy nhu cầu và thị hiếu của khách hàng làm trung tâm định hướng mọi hoạt động tiêu thụ.
    • Doanh nghiệp (Corporation): Nhận diện điểm mạnh, điểm yếu nội tại về vốn, công nghệ, nguồn nhân lực và cơ sở vật chất.
    • Đối thủ cạnh tranh (Competitor): Đánh giá các đối thủ có cùng sản phẩm hoặc sản phẩm thay thế nhằm xác định lợi thế cạnh tranh hữu hình và vô hình.
  • Nội dung chiến lược và công cụ tiêu thụ:
    • Chiến lược sản phẩm: Xác định cơ cấu chủng loại, chất lượng, bao bì, nhãn hiệu và vòng đời sản phẩm.
    • Chiến lược giá: Xác định mức giá phù hợp nhằm cân bằng giữa khả năng tiêu thụ và mục tiêu lợi nhuận.
    • Mạng lưới và kênh phân phối: Phân tích hai phương thức kênh trực tiếp và kênh gián tiếp.
Tiêu chí so sánh Kênh phân phối trực tiếp Kênh phân phối gián tiếp
Cấu trúc trung gian Không có trung gian (Doanh nghiệp sản xuất $\rightarrow$ Người tiêu dùng cuối cùng). Qua trung gian (Đại lý, môi giới, bán buôn, bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng).
Ưu điểm Tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, nắm bắt nhanh phản hồi thị trường, kiểm soát tốt quy trình bán hàng. Đẩy nhanh tốc độ tiêu thụ, thu hồi vốn nhanh, giảm chi phí lưu kho, mở rộng phạm vi bao phủ thị trường.
Nhược điểm Chi phí bán hàng và nhân sự cao, tốc độ luân chuyển chậm, phạm vi phân phối hạn hẹp. Tốn thời gian luân chuyển qua nhiều khâu, doanh nghiệp khó kiểm soát giá và khó tiếp nhận thông tin phản hồi trực tiếp.
  • Hoạt động xúc tiến yểm trợ: Trình bày các công cụ quảng cáo (bên trong và bên ngoài mạng lưới), khuyến mãi (giảm giá, phiếu mua hàng, chiết khấu), bán hàng trực tiếp, quan hệ công chúng (theo Lương Thị Như Quỳnh, 2011), tham gia hội chợ và triển lãm thương mại (theo Lê Vương Anh, 2014).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống nhân tố môi trường vĩ mô (văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, khoa học - công nghệ, tự nhiên, đối thủ cạnh tranh) và vi mô (con người, khách hàng, tiềm lực tài chính, nhà cung ứng đầu vào, cơ sở vật chất kỹ thuật).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá định lượng hoạt động tiêu thụ sản phẩm:
Nhóm chỉ tiêu Tên chỉ tiêu Công thức xác định Ý nghĩa kinh tế
Khối lượng tiêu thụ Khối lượng hiện vật ($Q_{TT}$) $Q_{TT} = Q_{DK} + Q_{SX} - Q_{CK}$ Đo lường lượng hàng hóa thực tế đã tiêu thụ trong kỳ kinh doanh ($Q_{DK}$: tồn đầu kỳ, $Q_{SX}$: sản xuất/nhập trong kỳ, $Q_{CK}$: tồn cuối kỳ).
Giá trị tiêu thụ ($DT$) $DT = Q_{TT} \times P$ Xác định tổng doanh thu tiêu thụ đạt được trong kỳ ($P$: giá bán).
Mức độ hoàn thành kế hoạch Tỷ lệ hoàn thành theo hiện vật $T_{SL} = \frac{Q_{TT}}{Q_{KH}} \times 100%$ Đánh giá tỷ lệ thực hiện so với chỉ tiêu số lượng kế hoạch ($Q_{KH}$).
Tỷ lệ hoàn thành theo giá trị ($t$) $t = \frac{Q_{TT} \times P_{TT}}{Q_{KH} \times P_{KH}} \times 100%$ Đánh giá mức độ hoàn thành chỉ tiêu doanh thu kế hoạch ($P_{TT}$: giá thực tế, $P_{KH}$: giá kế hoạch; $t > 100%$: vượt kế hoạch).
Hiệu quả tài chính Lợi nhuận tiêu thụ ($LN$) $LN = DT - CP$ Xác định khoản chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí ($LN > 0$: kinh doanh có lãi, $LN < 0$: thua lỗ).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng bao gồm: phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, phương pháp phân tích số liệu thống kê mô tả và phương pháp so sánh đối chiếu số liệu qua các năm để làm rõ xu hướng biến động và mức độ thực hiện kế hoạch. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu là các tài liệu lý luận chuyên ngành kinh tế thương mại và các báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Lương thực Nam Trung Bộ – Chi nhánh Khánh Hòa giai đoạn 2018–2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống lý thuyết về hoạt động tiêu thụ sản phẩm trong cơ chế thị trường. Tác giả phân tích khái niệm tiêu thụ theo cả nghĩa rộng và nghĩa hẹp, chỉ rõ bản chất chuyển dịch quyền sở hữu hàng hóa - tiền tệ và hoàn thành chu chuyển vốn. Vai trò của tiêu thụ được khảo sát toàn diện trên hai bình diện: đối với bản thân doanh nghiệp (duy trì sản xuất, tạo doanh thu, củng cố vị thế) và đối với nền kinh tế quốc dân (cân đối cung - cầu, lưu thông tiền tệ, giải quyết việc làm).

Tiếp đó, chương luận giải các nội dung cốt lõi của hoạt động tiêu thụ: công tác nghiên cứu thị trường nhằm trả lời câu hỏi bán cái gì, bán cho ai; xây dựng chiến lược tiêu thụ dựa trên mô hình 3C (Doanh nghiệp, Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh); triển khai các chính sách marketing-mix gồm chiến lược sản phẩm, định giá, thiết kế mạng lưới phân phối (trực tiếp và gián tiếp) và các hình thức xúc tiến yểm trợ như quảng cáo, khuyến mãi, bán hàng trực tiếp, quan hệ công chúng, tham gia hội chợ triển lãm. Cuối cùng, chương thiết lập khung phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô, vi mô tác động đến tiêu thụ và thiết lập công thức tính toán các chỉ tiêu định lượng đánh giá sản lượng, doanh thu, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch và lợi nhuận.

Chương 2: Thực trạng hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại Công ty Cổ phần Lương thực Nam Trung Bộ - Chi nhánh Khánh Hòa

Chương 2 phản ánh thực tế công tác tiêu thụ sản phẩm tại đơn vị thực tập trong giai đoạn 2018–2020. Tác giả mở đầu bằng việc giới thiệu tổng quan quá trình hình thành, phát triển, chức năng nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Chi nhánh Khánh Hòa.

Nội dung phân tích thực trạng được triển khai theo cấu trúc logic:

  • Đánh giá tổng quan kết quả kinh doanh và các biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận thông qua Bảng 2.1 (Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020) và Bảng 2.2 (Kết quả chênh lệch từ hoạt động kinh doanh).
  • Khảo sát thực trạng quy trình tiêu thụ tại công ty: từ công tác nghiên cứu nhu cầu thị trường, xây dựng chiến lược, lập kế hoạch tiêu thụ (đối chiếu Bảng 2.5 về tình hình thực hiện kế hoạch năm 2019) đến tổ chức mạng lưới bán hàng. Hệ thống mạng lưới phân phối được phân tích thông qua địa điểm cửa hàng và phân loại khách hàng tổ chức trên địa bàn Nha Trang (Bảng 2.6).
  • Phân tích các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động tiêu thụ của chi nhánh: điều kiện môi trường bên ngoài và các nguồn lực nội bộ, bao gồm tiềm lực tài chính thể hiện qua Bảng 2.7 (Cơ cấu tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2018–2020), nhân tố con người qua Bảng 2.8 (Cơ cấu lao động giai đoạn 2018–2020), cơ sở vật chất kho bãi và uy tín thương hiệu.
  • Phân tích chi tiết kết quả tiêu thụ theo nhóm ngành hàng chủ lực:
    • Phân tích cơ cấu doanh thu theo nhóm hàng hóa qua Bảng 2.9 và Bảng 2.10.
    • Phân tích kết quả tiêu thụ nhóm sản phẩm gạo: khảo sát chính sách giá gạo của công ty so với thị trường năm 2020 (Bảng 2.4), diễn biến sản lượng tiêu thụ gạo (Bảng 2.11) và doanh thu tiêu thụ gạo qua 3 năm (Bảng 2.12).
    • Phân tích kết quả tiêu thụ nhóm sản phẩm sữa Vinamilk: danh mục sản phẩm cung ứng (Bảng 2.3) và diễn biến doanh thu tiêu thụ sữa giai đoạn 2018–2020 (Bảng 2.13).
  • Đánh giá tổng hợp: Rút ra các mặt thuận lợi, khó khăn, các kết quả đạt được về sản lượng và thị phần, đồng thời chỉ rõ những mặt hạn chế trong công tác xúc tiến, nhân sự bán hàng và quản lý kho vận tại chi nhánh.

Chương 3: Một số giải pháp góp phần đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại Công ty Cổ phần Lương thực Nam Trung Bộ - Chi nhánh Khánh Hòa

Trên cơ sở đánh giá thực trạng ở Chương 2, Chương 3 xác định mục tiêu và phương hướng hoạt động sản xuất kinh doanh của chi nhánh trong giai đoạn tới, từ đó đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Giải pháp 1: Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường. Tăng cường thu thập thông tin về nhu cầu, thị hiếu tiêu dùng lương thực, thực phẩm và biến động giá cả trên địa bàn để chủ động kế hoạch kinh doanh.
  • Giải pháp 2: Hoàn thiện chính sách khuyến mãi đối với một số mặt hàng để nâng cao doanh thu của công ty. Thiết kế linh hoạt các hình thức chiết khấu, giảm giá và quà tặng nhằm kích cầu khách hàng cá nhân và bạn hàng lớn.
  • Giải pháp 3: Hoàn thiện bộ phận Marketing. Kiện toàn tổ chức chức năng tiếp thị nhằm chuyên môn hóa các hoạt động nghiên cứu thị trường, quảng bá thương hiệu và hỗ trợ bán hàng.
  • Giải pháp 4: Phát triển đội ngũ kinh doanh, chuyên môn nghiệp vụ cho nhân viên bán hàng. Đào tạo nâng cao kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ bán hàng trực tiếp và chăm sóc khách hàng cho nhân sự thương mại.
  • Giải pháp 5: Hoàn thiện hệ thống kho chứa hàng của công ty. Nâng cấp cơ sở vật chất kho bãi, quy trình bảo quản lương thực nhằm giảm thiểu hao hụt, bảo đảm chất lượng hàng hóa lưu kho và tối ưu chi phí vận hành.
  • Giải pháp 6: Mở rộng thị trường tiêu thụ ra ngoài phạm vi thành phố Nha Trang. Phát triển thêm các kênh phân phối và đại lý tại các huyện, thị xã lân cận trong tỉnh Khánh Hòa nhằm gia tăng sản lượng tiêu thụ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tiêu thụ sản phẩm, phân định rõ các kênh phân phối, công cụ xúc tiến và hệ thống công thức toán học đo lường sản lượng, doanh thu và mức độ hoàn thành kế hoạch tiêu thụ.
  • Phân tích chi tiết thực trạng tổ chức tiêu thụ tại Công ty Cổ phần Lương thực Nam Trung Bộ – Chi nhánh Khánh Hòa giai đoạn 2018–2020, làm rõ cơ cấu doanh thu theo nhóm hàng và diễn biến tiêu thụ hai mặt hàng chiến lược là gạo và sữa Vinamilk.
  • Chỉ ra các điểm hạn chế tại đơn vị: bộ phận marketing chưa chuyên trách, hoạt động nghiên cứu thị trường còn thụ động, phạm vi tiêu thụ còn phụ thuộc vào thị trường nội thành Nha Trang, cơ sở kho bãi bảo quản cần hoàn thiện.
  • Xây dựng 6 nhóm giải pháp đồng bộ từ nghiên cứu thị trường, hoàn thiện chính sách khuyến mãi, tổ chức bộ phận marketing, nâng cao năng lực nhân sự bán hàng, nâng cấp kho bãi đến chiến lược mở rộng thị trường tiêu thụ ra ngoài địa bàn Nha Trang.
  • Về mặt học thuật và thực tiễn, đề tài cung cấp một nghiên cứu tình huống điển hình về quản trị tiêu thụ nông sản và thực phẩm chế biến tại doanh nghiệp thương mại cấp tỉnh. Công trình được Hội đồng chấm khóa luận Khoa Kinh tế – Trường Đại học Nha Trang đánh giá đạt loại xuất sắc với điểm hình thức 9.0/10, điểm nội dung 9.0/10, điểm tổng kết 9.0/10 và chỉ số trùng lặp Turnitin là 16%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2018–2020 tại một chi nhánh địa phương (Khánh Hòa), tập trung chủ yếu vào hai nhóm sản phẩm cụ thể là gạo và sữa Vinamilk, chưa phản ánh toàn bộ các ngành hàng khác của Tổng công ty.
  • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả, so sánh số liệu thứ cấp nội bộ, chưa thực hiện các mô hình kinh tế lượng hồi quy định lượng để đo lường mức độ tác động của từng biến số marketing đến sản lượng tiêu thụ.
  • Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo bao gồm: cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2020; mở rộng nghiên cứu thực nghiệm hành vi người tiêu dùng tại các khu vực ngoại thành và các tỉnh lân cận; khảo sát việc ứng dụng các nền tảng thương mại điện tử và kênh phân phối hiện đại trong ngành bán lẻ lương thực.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều đối tượng:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại và Quản trị chuỗi cung ứng: Tài liệu là mẫu hình hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp theo định hướng phân tích tình huống doanh nghiệp, cung cấp phương pháp lập bảng phân tích cơ cấu tài chính, lao động và doanh thu tiêu thụ.
  • Đối với các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài tương tự: Cung cấp hệ thống hóa lý thuyết về mô hình 3C, các công thức định lượng đánh giá hiệu quả bán hàng và cấu trúc phân tích kênh phân phối ngành hàng lương thực - thực phẩm.
  • Phần đáng tham khảo nhất của văn bản là Chương 1 với hệ thống chỉ tiêu lượng hóa bài bản và Chương 2 với phương pháp bóc tách chi tiết doanh thu theo từng nhóm sản phẩm chủ lực (gạo và sữa Vinamilk) gắn liền với phân tích năng lực nội bộ (tài chính, lao động, kho bãi).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận khái niệm và bản chất của tiêu thụ sản phẩm dựa trên các nguồn tài liệu lý luận nào?
Khóa luận tiếp cận khái niệm tiêu thụ theo cả nghĩa rộng (quá trình từ nghiên cứu thị trường đến tổ chức bán hàng) và nghĩa hẹp (hoạt động bán hàng thu tiền về) dựa trên công trình của Lê Vương Anh (2014). Đồng thời, văn bản trích dẫn định nghĩa về quan hệ công chúng (PR) theo Lương Thị Như Quỳnh (2011) và phân tích bản chất tiêu thụ theo 3 góc độ: hành vi, chức năng và quá trình kinh tế.

2. Hai nhóm sản phẩm chủ lực nào được tác giả lựa chọn để phân tích sâu về hoạt động tiêu thụ tại Chi nhánh Khánh Hòa?
Hai nhóm sản phẩm chủ lực được phân tích sâu xuyên suốt Chương 2 là nhóm sản phẩm gạo (phân tích giá cả so sánh, sản lượng tiêu thụ và doanh thu qua các Bảng 2.4, 2.11, 2.12) và nhóm sản phẩm sữa Vinamilk mà chi nhánh tham gia phân phối (phân tích danh mục sản phẩm và doanh thu qua các Bảng 2.3, 2.13).

3. Hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại công ty được đánh giá định lượng thông qua những công thức cơ bản nào?
Tác giả sử dụng hệ thống công thức: khối lượng tiêu thụ hiện vật ($Q_{TT} = Q_{DK} + Q_{SX} - Q_{CK}$), doanh thu ($DT = Q_{TT} \times P$), tỷ lệ hoàn thành kế hoạch theo giá trị ($t = \frac{Q_{TT} \times P_{TT}}{Q_{KH} \times P_{KH}} \times 100%$) và lợi nhuận kinh doanh ($LN = DT - CP$).

4. Tác giả đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp tại Chương 3 và hướng trọng tâm vào những nội dung gì?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp có đánh số rõ ràng trong văn bản: (1) Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường; (2) Hoàn thiện chính sách khuyến mãi; (3) Hoàn thiện bộ phận Marketing; (4) Phát triển đội ngũ kinh doanh và nghiệp vụ bán hàng; (5) Hoàn thiện hệ thống kho chứa hàng; (6) Mở rộng thị trường tiêu thụ ra ngoài phạm vi thành phố Nha Trang.

5. Kết quả đánh giá chuyên môn của khóa luận tốt nghiệp này tại Trường Đại học Nha Trang đạt mức điểm nào?
Theo phiếu theo dõi tiến độ và đánh giá đính kèm văn bản, giảng viên hướng dẫn TS. Nguyễn Thị Hồng Đào đánh giá sinh viên Nguyễn Thị Hoàng Oanh đạt điểm hình thức 9.0/10, điểm nội dung 9.0/10 và điểm tổng kết 9.0/10; kết quả kiểm tra đạo văn Turnitin đạt chỉ số tương đồng 16%, đủ điều kiện bảo vệ chính thức vào ngày 19/07/2021.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoàng Oanh đã giải quyết trọn vẹn bài toán phân tích và nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm tại Công ty Cổ phần Lương thực Nam Trung Bộ – Chi nhánh Khánh Hòa thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận quản trị thương mại và dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2018–2020. Bằng các phương pháp thu thập, phân tích và so sánh số liệu, đề tài đã làm rõ thực trạng tiêu thụ hai nhóm hàng gạo và sữa Vinamilk, chỉ ra những nguyên nhân hạn chế về tổ chức tiếp thị, nhân sự và hạ tầng kho bãi. Hệ thống 6 giải pháp đề xuất ở Chương 3 bám sát thực tiễn hoạt động của chi nhánh và mang tính khả thi cao đối với mục tiêu mở rộng thị phần tại tỉnh Khánh Hòa.