Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, vốn đóng vai trò là điều kiện tiên quyết và phản ánh toàn bộ nguồn lực đầu tư được huy động. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường với áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng, việc bảo toàn, phát triển và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn vốn quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và sự tồn tại bền vững của doanh nghiệp. Đối với ngành hàng không – một ngành kinh tế kỹ thuật đặc thù đòi hỏi quy mô vốn đầu tư lớn vào phương tiện kỹ thuật và tài sản cố định – bài toán quản trị và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đặt ra yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định mục đích và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Làm rõ những cơ sở lý luận cơ bản về vốn và hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức, quản lý và hiệu quả sử dụng vốn tại Tổng Công ty Hàng không Việt Nam thông qua hệ thống báo cáo tài chính.
  3. Từ các kết quả đạt được và những mặt hạn chế còn tồn tại, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Tổng Công ty Hàng không Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là vốn và hiệu quả sử dụng vốn. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại Tổng Công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines JSC), với phạm vi thời gian thu thập và phân tích dữ liệu tài chính kéo dài trong giai đoạn 3 năm từ năm 2017 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý luận, khóa luận hệ thống hóa các quan điểm học thuật về vốn:

  • Quan điểm của Karl Marx: Vốn (tư bản) là giá trị mang lại giá trị thặng dư, là yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất tạo ra lượng giá trị lớn hơn bản thân nó.
  • Quan điểm của Paul A. Samuelson: Vốn là hàng hóa được sản xuất ra để phục vụ cho một quá trình sản xuất mới, là đầu vào cho hoạt động sản xuất của doanh nghiệp dưới dạng tiền tệ và hiện vật.
  • Quan điểm của David Begg: Vốn bao gồm vốn hiện vật và vốn tài chính, phản ánh toàn bộ tài sản của doanh nghiệp.
  • Khái niệm tổng quát: Vốn là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản được huy động, sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục tiêu sinh lời.

Khóa luận phân tích 7 đặc trưng cơ bản của vốn: biểu hiện giá trị của toàn bộ tài sản; phải tích tụ tập trung đến lượng nhất định; vận động nhằm mục đích sinh lời qua 3 giai đoạn (mua yếu tố sản xuất - sản xuất kết tinh - tiêu thụ thu hồi vốn tiền tệ); có giá trị theo thời gian; gắn liền với chủ sở hữu nhất định; là một loại hàng hóa đặc biệt; và bao gồm cả giá trị tài sản vô hình.

Về phân loại, vốn được tiếp cận theo:

  • Hình thái chu chuyển: Vốn cố định (chu chuyển dần từng phần qua khấu hao) và Vốn lưu động (chu chuyển toàn bộ một lần qua chu kỳ kinh doanh).
  • Quan hệ sở hữu: Vốn chủ sở hữu và Nợ phải trả (nguồn vốn tín dụng, nguồn vốn chiếm dụng).
  • Phạm vi huy động: Nguồn vốn bên trong và Nguồn vốn bên ngoài.
  • Thời gian huy động: Nguồn vốn thường xuyên và Nguồn vốn tạm thời.
  • Cách thức tạo lập: Vốn vay ngân hàng/tổ chức tín dụng, vốn tự tạo lập nội bộ, phát hành cổ phiếu/trái phiếu, và các hình thức khác (thuê tài chính, liên doanh, tín dụng thương mại).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn được xác lập thành 2 nhóm:

  1. Nhóm chỉ tiêu luân chuyển vốn: Hệ số thu nợ, Hiệu suất sử dụng tài sản ngắn hạn, Hiệu suất sử dụng tài sản cố định, Hiệu suất sử dụng tổng tài sản, Số vòng quay hàng tồn kho, Vòng quay các khoản phải thu, Kỳ thu tiền trung bình.
  2. Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

Các nhân tố tác động được chia thành nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, khung pháp lý, công nghệ, khách hàng, biến động giá cả và áp lực cạnh tranh) và nhân tố chủ quan (nhân tố con người, năng lực tài chính, trình độ kỹ thuật, công tác tổ chức quản lý sản xuất kinh doanh).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu, so sánh số liệu qua các năm và so sánh đối chuẩn với doanh nghiệp cùng ngành (Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet). Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tài chính và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Tổng Công ty Hàng không Việt Nam giai đoạn 2017–2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vốn và hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận hoàn chỉnh về vốn. Tác giả phân tích bản chất kinh tế của vốn thông qua sự vận động liên tục của chu chuyển tiền tệ sang hiện vật rồi quay trở về tiền tệ có kèm theo giá trị thặng dư. Khóa luận làm rõ sự khác biệt giữa vốn cố định (gắn liền với tài sản cố định, thu hồi giá trị từng phần qua nhiều chu kỳ) và vốn lưu động (phục vụ tài sản ngắn hạn, vận động nhanh và thay đổi hình thái liên tục). Chương này cũng giải thích các quan điểm tiếp cận hiệu quả sử dụng vốn từ góc độ kinh tế, nhà đầu tư trực tiếp, nhà đầu tư gián tiếp, cơ quan quản lý nhà nước và góc độ thu nhập thực tế trong điều kiện lạm phát. Toàn bộ công thức tính toán các chỉ số luân chuyển và sinh lời được chuẩn hóa làm căn cứ đo lường thực nghiệm cho chương sau.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Tổng Công ty Hàng không Việt Nam

Chương 2 trình bày quá trình hình thành, phát triển từ năm 1956 đến khi thành lập Tổng Công ty năm 1995, mô hình quản trị (Đại hội đồng cổ đông, Ban Kiểm soát, Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, các Ủy ban chuyên môn) và cơ cấu kinh doanh đa dạng của Vietnam Airlines.

Về cơ cấu tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2017–2019:

  • Tổng tài sản giảm từ 79.974 tỷ đồng (năm 2017) xuống còn 68.000 tỷ đồng (năm 2019), tương ứng mức giảm 12%.
  • Tài sản dài hạn chiếm ưu thế tuyệt đối với tỷ trọng 82–84% (năm 2017: 84%, năm 2018: 83%, năm 2019: 82%), trong khi tài sản ngắn hạn chiếm 15–17%. So với Vietjet, tài sản ngắn hạn của Vietnam Airlines thấp hơn 8.000 tỷ đồng nhưng tài sản dài hạn gấp gần 3 lần.
  • Cơ cấu nguồn vốn duy trì tỷ lệ Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu bình quân ở mức 76:24. Tỷ trọng nợ phải trả giảm từ 78% (62.000 tỷ đồng năm 2017) xuống 73% (50.000 tỷ đồng năm 2019). Vốn chủ sở hữu tăng từ 16.541 tỷ đồng (21,38% năm 2017) lên 18.000 tỷ đồng (26,96% năm 2019).
  • Cân đối vốn: Tài sản ngắn hạn luôn nhỏ hơn nguồn vốn ngắn hạn (nguồn vốn ngắn hạn tăng từ 39% năm 2017 lên 44% năm 2018 và 49% năm 2019), cho thấy rủi ro thanh khoản ngắn hạn. Ngược lại, tài sản dài hạn lớn hơn nguồn vốn dài hạn (nguồn vốn dài hạn giảm từ 60% năm 2017 xuống 50% năm 2019).

Về thực trạng quản lý các bộ phận vốn:

  • Vốn bằng tiền giảm mạnh: Giai đoạn 2017–2018 giảm 2.000 tỷ đồng (52%), năm 2019 tiếp tục giảm 1.000 tỷ đồng, chỉ bằng 1/5 lượng vốn bằng tiền của đối thủ cùng ngành.
  • Đầu tư tài chính ngắn hạn tăng từ 2.300 tỷ đồng (2018) lên 2.700 tỷ đồng (2019).
  • Các khoản phải thu khách hàng tăng từ 2.481 tỷ đồng (3% vốn lưu động năm 2017) lên 2.600 tỷ đồng (4% năm 2018) và 2.700 tỷ đồng (4% năm 2019). Khoản trả trước cho người bán giảm từ 4.500 tỷ đồng (2017) xuống 54 tỷ đồng (2019).
  • Hàng tồn kho duy trì ở mức dưới 1% tổng tài sản: 536,158 tỷ đồng (2017), 537 tỷ đồng (2018) và giảm xuống 387 tỷ đồng (2019).
  • Vốn cố định giảm từ 66.000 tỷ đồng (2017) xuống 61.000 tỷ đồng (2018) và 57.000 tỷ đồng (2019). Tài sản cố định thuê tài chính chiếm tỷ trọng lớn nhất (42–46%), tài sản cố định hữu hình chiếm 19–21%, tài sản cố định vô hình chiếm 0,1–0,3%.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 63.756 - -
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 1.144 - -
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 1.260 - -
Tổng tài sản (tỷ đồng) 79.974 - 68.000
Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) 16.541 - 18.000
Chỉ tiêu luân chuyển vốn
Hệ số thu nợ (vòng) 25,04 26,95 26,23
Hiệu suất sử dụng tài sản ngắn hạn (lần) 5,16 5,67 6,08
Hiệu suất sử dụng tài sản cố định (lần) 1,19 1,46 1,63
Hiệu suất sử dụng tổng tài sản (lần) 0,80 0,96 1,05
Số vòng quay hàng tồn kho (vòng) 135,91 117,54 142,16
Kỳ thu tiền trung bình (ngày) 77,52 52,35 43,33
Chỉ tiêu khả năng sinh lời
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) 3,02% 3,42% 4,02%
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) 2,41% 3,29% 4,20%
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) 10,93% 12,00% 13,12%

Năm 2019, Tổng công ty vận hành 134.000 chuyến bay, vận chuyển 23 triệu lượt khách và gần 346.000 tấn hàng hóa, tỷ lệ đúng giờ (OTP) đạt xấp xỉ 90%. Tuy nhiên, doanh nghiệp bộc lộ các hạn chế: tỷ lệ nợ phải trả cao (73%), tài sản ngắn hạn không đủ bù đắp nợ ngắn hạn, dòng tiền mặt sụt giảm, và các chỉ tiêu sinh lời (ROS 4,02%, ROA 4,20%) còn thấp hơn so với Vietjet (ROS đạt 9,38%) hoặc mức trung bình ngành (ROA ngành là 5,29%).

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Tổng Công ty Hàng không Việt Nam

Chương 3 mở đầu bằng việc đánh giá bối cảnh đại dịch năm 2020 khi ngành hàng không bị đình trệ, Vietnam Airlines phải ngừng bay 90–95%, cắt giảm 80% lao động quản lý gián tiếp và ghi nhận lỗ trong quý 1. Khóa luận nêu rõ các định hướng phát triển của Tổng công ty: chuẩn bị mở lại đường bay, duy trì dịch vụ 4 sao, đẩy mạnh hợp tác liên minh SkyTeam, triển khai chiến lược thương hiệu kép Vietnam Airlines – Jetstar Pacific, hướng đến top 3 về quy mô tại Đông Nam Á.

Dựa trên thực trạng, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp tài chính:

  1. Xác định mức dự trữ vốn bằng tiền hợp lý: Duy trì quỹ tiền mặt vừa đủ để đáp ứng thanh toán và nắm bắt cơ hội kinh doanh.
  2. Tăng tốc độ thu hồi tiền và quản lý dòng tiền vào: Tăng vòng quay các khoản phải thu, ban hành chính sách chiết khấu/khuyến mại bán hàng hợp lý, kiểm soát chặt dòng tiền thu từ bán vé và dịch vụ.
  3. Quản lý chặt chẽ các khoản chi bằng tiền: Ban hành quy chế chi tiêu nội bộ, siết chặt định mức tạm ứng, toàn bộ xuất quỹ phải có chứng từ thu chi hợp thức và thực hiện qua thủ quỹ.
  4. Chủ động lập kế hoạch luân chuyển vốn bằng tiền: Xây dựng mô hình dự báo dòng tiền ngắn hạn, trung hạn và dài hạn để cân đối thu - chi.
  5. Nâng cao hiệu quả quản trị khoản phải thu khách hàng: Phân công nhân sự chuyên trách đôn đốc thu hồi nợ, thường xuyên đối chiếu và đánh giá nợ đến hạn để tránh bị khách hàng chiếm dụng vốn.
  6. Tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho: Lập kế hoạch dự trữ vật tư chi tiết theo tháng/quý, định kỳ kiểm kê đối chiếu sổ sách để giải phóng phụ tùng, vật tư ứ đọng nhằm giảm chi phí lưu kho.
  7. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro: Trích lập đầy đủ quỹ dự phòng tài chính, quỹ dự phòng nợ phải thu khó đòi và dự phòng giảm giá hàng tồn kho; thực hiện rà soát, đánh giá lại tài sản cuối kỳ.

Kết quả và đóng góp

Về mặt dữ liệu thực nghiệm, khóa luận đã lượng hóa được bức tranh tài chính toàn diện của Vietnam Airlines giai đoạn 2017–2019:

  • Chứng minh sự chuyển dịch tích cực trong công tác sử dụng tài sản: Hiệu suất sử dụng tài sản ngắn hạn tăng từ 5,16 lên 6,08 lần; hiệu suất sử dụng tài sản cố định tăng từ 1,19 lên 1,63 lần; hiệu suất sử dụng tổng tài sản cải thiện từ 0,80 lên 1,05 lần.
  • Kỳ thu tiền trung bình được rút ngắn từ 77,52 ngày xuống 43,33 ngày (tốt hơn mức 198 ngày của Vietjet).
  • Khả năng sinh lời tăng trưởng liên tục: ROS tăng từ 3,02% lên 4,02%; ROA tăng từ 2,41% lên 4,20%; ROE tăng từ 10,93% lên 13,12% (vượt mức trung bình ngành 9,72%).

Về đóng góp thực tiễn, công trình đã chỉ ra được các điểm nghẽn thanh khoản cốt lõi của hãng hàng không quốc gia (sự phụ thuộc lớn vào nợ vay tài chính cho đội bay, sụt giảm lượng tiền mặt khả dụng, mất cân đối giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn) và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ quản trị tiền mặt, công nợ, hàng tồn kho đến trích lập dự phòng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu thực nghiệm dừng lại ở giai đoạn 2017–2019, chưa phản ánh đầy đủ tác động tài chính dài hạn của cuộc khủng hoảng ngành hàng không toàn cầu phát sinh từ năm 2020.
  • Các phân tích chủ yếu dựa trên số liệu báo cáo tài chính hợp nhất được công bố công khai, chưa đi sâu vào chi tiết chi phí khai thác kỹ thuật của từng dòng máy bay cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả tái cơ cấu nguồn vốn, tái cấu trúc nợ vay thuê mua tàu bay và khả năng phục hồi dòng tiền của doanh nghiệp trong giai đoạn hậu khủng hoảng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán - Kiểm toán, Quản trị kinh doanh và Kinh tế vận tải.
  • Người thực hiện đề tài phân tích báo cáo tài chính hoặc quản trị tài chính trong các doanh nghiệp ngành dịch vụ vận tải có quy mô tài sản cố định lớn.
  • Phần đáng tham khảo nhất là phương pháp luận đánh giá hệ thống chỉ tiêu luân chuyển vốn - sinh lời và các phân tích đối sánh cụ thể giữa Vietnam Airlines và Vietjet tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tài sản của Vietnam Airlines giai đoạn 2017–2019 có đặc điểm gì nổi bật?
Tài sản dài hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo từ 82% đến 84% trên tổng tài sản (năm 2017: 84%, 2018: 83%, 2019: 82%), trong khi tài sản ngắn hạn chỉ chiếm từ 15% đến 17%. Trong cơ cấu tài sản cố định, tài sản cố định thuê tài chính chiếm tỷ trọng lớn nhất (42–46%), phản ánh đặc thù đầu tư đội tàu bay của hãng hàng không.

2. Khả năng cân đối tài chính ngắn hạn của Tổng công ty được đánh giá như thế nào?
Trong suốt 3 năm, tài sản ngắn hạn luôn nhỏ hơn nguồn vốn ngắn hạn (tỷ trọng nguồn vốn ngắn hạn tăng từ 39% năm 2017 lên 44% năm 2018 và 49% năm 2019). Tình trạng này cho thấy doanh nghiệp chưa đảm bảo được quan hệ cân đối ngắn hạn, khả năng thanh toán nợ ngắn hạn ở mức thấp và tiềm ẩn rủi ro thanh khoản.

3. Chỉ số sinh lời ROE của Vietnam Airlines thay đổi ra sao so với trung bình ngành?
Chỉ số ROE của Tổng công ty tăng trưởng đều qua các năm: đạt 10,93% (năm 2017), tăng lên 12,00% (năm 2018) và đạt 13,12% (năm 2019). Trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu, ROE của Vietnam Airlines đều cao hơn mức trung bình ngành (9,72%).

4. Kỳ thu tiền trung bình của Vietnam Airlines chuyển biến như thế nào qua 3 năm?
Kỳ thu tiền trung bình giảm mạnh và liên tục từ 77,52 ngày (năm 2017) xuống 52,35 ngày (năm 2018) và còn 43,33 ngày (năm 2019). Con số này thấp hơn đáng kể so với mức 198 ngày của Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet, cho thấy tốc độ luân chuyển các khoản phải thu của Vietnam Airlines được cải thiện rõ rệt.

5. Trong năm 2020, doanh nghiệp đã thực hiện những biện pháp ứng phó khẩn cấp nào về mặt nhân sự và khai thác?
Do ảnh hưởng của dịch bệnh, Vietnam Airlines đã chủ động ngừng bay từ 90% đến 95%, cắt giảm tới 80% lực lượng quản lý gián tiếp và thực hiện các biện pháp nghỉ làm không hưởng lương nhằm tiết giảm chi phí sản xuất kinh doanh.

Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về vốn và hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vận tải quy mô lớn. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu tài chính giai đoạn 2017–2019, tác giả đã làm rõ bức tranh sử dụng vốn tại Tổng Công ty Hàng không Việt Nam với sự gia tăng về hiệu suất luân chuyển và tỷ suất sinh lời, song song với những điểm nghẽn về nợ phải trả và mất cân đối tài chính ngắn hạn. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, tập trung vào việc tái thiết lập mức dự trữ tiền tệ hợp lý, quản trị chặt chẽ công nợ và trích lập dự phòng rủi ro tài chính.