Chương 1: Tổng quan. 3 Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Chương 3: Nghiên cứu quy trình lấy mẫu, khảo sát đánh giá nâng cao hệ thống đo lường tại Công ty Hữu Hạn Cơ Khí Động Lực Toàn Cầu. Chương 4: Nghiên cứu, phân tích nâng cao hệ thống đánh giá năng lực người QC tại Công ty Hữu Hạn Cơ Khí Động Lực Toàn Cầu.
Chương 5: Kết luận và phướng phát triển.6 Kế hoạch thực hiện Tuần Nội dung Kết quả đạt được 1 Nghiên cứu và tìm hiểu về các tài liệu được giao. 60% 2 Tiếp tục nghiên cứu tài liệu và thiết kế đề cương chi tiết. 100% 3 Tìm hiểu về phần mềm Minitab và xây dựng hoàn chỉnh đề 70% cương chi tiết. 4 Tiếp tục nội dung tuần 3 và nghiên cứu về bộ phận chất 80% lượng tại công ty và xây dựng 2 điểm vấn đề chính cần được giải quyết.
5 Thiết kế và xây dựng cho thí nghiệm nâng cao năng lực của 90% người QC qua kiểm tra định tính. 6 Tìm hiểu nguyên nhân, đề xuất các giải pháp. 80% Xây dựng lại thí nghiệm sau cải tiến và đưa ra những kết quả đạt được. 7 Thiết kế và xây dựng cho thí nghiệm nâng cao năng lực của 80% người QC qua kiểm tra định lượng.
8 Tìm hiểu nguyên nhân, đề xuất các giải pháp. 70% Xây dựng lại thí nghiệm sau cải tiến và đưa ra những kết quả đạt được. 9 Hoàn thành điểm vấn đề nâng cao năng lực người QC vào file 80% thuyết minh. 4 10 Trình bày cơ sở lý thuyết, cơ sở dữ liệu về các công cụ hỗ trợ 80% (MSA, Cpk, 7 công cụ kiểm soát chất lượng, Gage R&R, AQL,.
11 Thiết kế và xây dựng cho thí nghiệm nâng cao hệ thống đo 80% lường. 12 Tìm hiểu nguyên nhân, đề xuất các giải pháp. 80% Xây dựng lại thí nghiệm sau cải tiến và đưa ra những kết quả đạt được. 13 Hoàn thiện phần nâng cao hệ thống đo lường và trình bày vào 80% file thuyết minh.
14 Tiếp tục hoàn thiện file thuyết minh. 90% 15 Hoàn thiện file thuyết minh, video, poster.1: Kế hoạch thực hiện đồ án 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Các khái niệm liên quan về chất lượng 2.1 Chất lượng là gì? Chất lượng là độ tốt hay độ chính xác của một sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình so với các yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc mong đợi của khách hàng hoặc người sử dụng. Chất lượng bao gồm các thuộc tính và đặc tính của sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình, bao gồm cả tính đáng tin cậy, độ tin cậy, sự an toàn, khả năng sử dụng, hiệu quả, tính khả dụng và khả năng tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn liên quan. Việc đảm bảo chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và cạnh tranh trên thị trường.
Quản lý chất lượng là quá trình quản lý các hoạt động để đảm bảo chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ, từ quá trình thiết kế, sản xuất, kiểm tra chất lượng, đến phân phối và dịch vụ sau bán hàng.2 Kiểm soát chất lượng là gì? Kiểm soát chất lượng là quá trình đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các yêu cầu về chất lượng của khách hàng hoặc tiêu chuẩn và quy định liên quan. Quá trình này bao gồm việc giám sát, đánh giá và điều chỉnh các quá trình sản xuất, dịch vụ hoặc quy trình để đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng được đặt ra. Quá trình kiểm soát chất lượng bao gồm cả việc kiểm tra chất lượng đầu vào, quá trình sản xuất và kiểm tra chất lượng đầu ra để đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các yêu cầu chất lượng. Các công cụ kiểm soát chất lượng có thể bao gồm các phương pháp thống kê, kiểm tra mẫu, phân tích, kiểm tra và giám sát các quá trình sản xuất hoặc dịch vụ, đào tạo nhân viên và đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát chất lượng.
Một hệ thống kiểm soát chất lượng hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các yêu cầu chất lượng và đáp ứng các yêu cầu của khách hàng. Nó cũng giúp tăng cường uy tín và độ tin cậy của doanh nghiệp và sản phẩm hoặc dịch vụ của nó.3 Lịch sử của quản lý chất lượng Quản lý chất lượng có một lịch sử phát triển dài và liên quan đến nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Dưới đây là một số sự kiện quan trọng trong lịch sử của quản lý chất lượng: - Thế kỷ 13 và 14: Thương nhân người Venice phát triển các tiêu chuẩn chất lượng cho các loại thực phẩm và hàng hóa khác. Họ đã thành lập một hội đồng gọi là Consorzio dei Pesareri (Liên minh Cân bằng) để kiểm tra chất lượng các sản phẩm trước khi bán ra thị trường.
6 - Thế kỷ 18: James Watt, một nhà phát minh người Scotland, phát triển máy hơi nước, đánh dấu sự khởi đầu của Cách mạng Công nghiệp. Việc sản xuất hàng loạt tạo ra nhu cầu về quản lý chất lượng để đảm bảo các sản phẩm đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn. - Thế kỷ 19: Walter Shewhart, một nhà thống kê người Mỹ, phát triển các phương pháp thống kê trong kiểm soát chất lượng, bao gồm biểu đồ kiểm soát. Các phương pháp này đã được áp dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp để giám sát chất lượng sản phẩm.
- Thế kỷ 20: Từ những năm 1920, các công ty như Ford, General Electric, và Kodak đã áp dụng các phương pháp kiểm soát chất lượng để tăng cường năng suất và chất lượng sản phẩm. Năm 1947, Hiệp hội Tiêu chuẩn Hoa Kỳ (American Standards Association) đã công bố tiêu chuẩn Z1.1 để quy định các tiêu chuẩn cho quản lý chất lượng. - Thế kỷ 21: Quản lý chất lượng đã trở thành một yếu tố quan trọng trong các chuỗi cung ứng toàn cầu và các hệ thống quản lý được áp dụng rộng rãi, bao gồm ISO 9000, Six Sigma và Lean Manufacturing. Các công nghệ mới như Internet of Things (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đang được áp dụng để cải thiện quản lý chất lượng.2 Các công cụ quản lý chất lượng 2.1 7 công cụ quản lý chất lượng 2.1 Biểu đồ kiểm soát Biểu đồ kiểm soát (control chart) là một công cụ thống kê được sử dụng để giám sát quá trình sản xuất hay quá trình kinh doanh, giúp người sử dụng đánh giá xem quá trình đó có ổn định hay không và có đang theo đúng yêu cầu của tiêu chuẩn chất lượng hay không.
Biểu đồ kiểm soát cho phép đo lường và theo dõi các chỉ số quan trọng của quá trình, và nếu quá trình đó có dấu hiệu bất thường, biểu đồ kiểm soát sẽ cảnh báo cho người quản lý biết để họ có thể thực hiện các biện pháp khắc phục. Biểu đồ kiểm soát thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất như ô tô, điện tử, y tế, thực phẩm và các ngành dịch vụ như bảo hiểm, ngân hàng, dịch vụ khách hàng, v. Các loại biểu đồ kiểm soát phổ biến bao gồm: - Biểu đồ kiểm soát giá trị (X-bar chart): sử dụng để giám sát giá trị trung bình của một quá trình. - Biểu đồ kiểm soát dải (range chart): sử dụng để giám sát sự biến động của quá trình.
- Biểu đồ kiểm soát phạm vi (R-chart): sử dụng để giám sát độ lệch chuẩn của quá trình. - Biểu đồ kiểm soát số lượng bị từ chối (p-chart): sử dụng để giám sát tỷ lệ phần trăm của các mẫu bị từ chối. 7 - Biểu đồ kiểm soát số lượng lỗi (c-chart): sử dụng để giám sát số lượng lỗi trong các mẫu được lấy ra. Sử dụng biểu đồ kiểm soát là một phương pháp hiệu quả để đảm bảo rằng quá trình sản xuất hoặc kinh doanh đang đáp ứng được các yêu cầu về chất lượng và giúp giảm thiểu sự phân tán trong quá trình đó.1: Biểu đồ kiểm soát 2.2 Biểu đồ nhân quả Biểu đồ nhân quả là một công cụ hữu ích trong việc hiểu mối quan hệ giữa các biến trong một hệ thống.
Nó là một loại biểu đồ đồ thị sử dụng các ký hiệu và mũi tên để mô tả mối quan hệ giữa các biến. Trong biểu đồ nhân quả, các biến được đại diện bởi các hình dạng khác nhau, chẳng hạn như hình tròn hoặc hình vuông. Các mũi tên được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ giữa các biến, với mũi tên đi từ nguyên nhân đến kết quả. Nếu có nhiều hơn hai biến, các biến được sắp xếp theo thứ tự từ nguyên nhân đến kết quả.
Biểu đồ nhân quả là một công cụ hữu ích trong việc phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận về mối quan hệ giữa các biến. Nó có thể giúp cho người sử dụng hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của hệ thống, từ đó giúp cho người sử dụng đưa ra quyết định và các chiến lược hiệu quả.2: Biểu đồ nhân quả 2.3 Biểu đồ Pareto Biểu đồ Pareto là một công cụ thống kê được sử dụng để phân tích và hiển thị tần suất của các sự kiện hoặc lỗi trong một tập dữ liệu. Nó được đặt tên theo Vilfredo Pareto, một nhà kinh tế người Ý, người đã phát hiện ra rằng 80% các tài sản của Ý được sở hữu bởi 20% dân số giàu có nhất. Biểu đồ Pareto thường được biểu diễn bằng một cột dọc, thể hiện giá trị tương ứng của từng sự kiện hoặc lỗi trên trục y và tên của từng sự kiện hoặc lỗi trên trục x.
Các cột được sắp xếp theo thứ tự giảm dần của tần suất. Ngoài ra, biểu đồ Pareto thường bao gồm một đường cong thể hiện tổng tần suất tích lũy của các sự kiện hoặc lỗi, được biểu thị trên trục y phụ. Biểu đồ Pareto là một công cụ hữu ích để giúp định danh các vấn đề quan trọng trong một tập dữ liệu và giúp tập trung vào những vấn đề cần được ưu tiên để giải quyết. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sản xuất, quản lý chất lượng, kinh doanh và marketing.4 Biểu đồ phân bố Biểu đồ phân bố (histogram) là một loại biểu đồ thống kê được sử dụng để trực quan hóa phân bố của dữ liệu.
Biểu đồ này thể hiện tần suất của các giá trị dữ liệu trong các khoảng giá trị (các bin), với chiều dọc là tần suất và chiều ngang là giá trị của các bin. Để tạo một histogram, trước tiên ta phải chọn kích thước của các bin, tức là khoảng giá trị mà mỗi bin sẽ bao gồm.