Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp da giày Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Theo số liệu tại hội nghị Leather Summit 2023, năm 2022, sản xuất da giày Việt Nam đứng thứ 3 thế giới và kim ngạch xuất khẩu đứng thứ 2 thế giới (sau Trung Quốc), đạt 27 tỷ USD, chiếm hơn 9,9% tỷ trọng toàn cầu. Tuy nhiên, gần 78% tổng kim ngạch xuất khẩu thuộc về khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Trong bối cảnh các thương hiệu quốc tế như Nike và Adidas tiếp tục chọn Việt Nam làm trọng điểm sản xuất và cung ứng, các doanh nghiệp gia công nội địa chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả đối thủ trong nước lẫn chuẩn mực quốc tế. Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) đã đặt mục tiêu chiến lược đến năm 2025 phải đạt 80% - 85% năng suất chung của chuẩn FDI.

Nhà máy I là cơ sở sản xuất lâu đời và giữ vai trò chủ lực của TBS Group, đảm nhận 100% các đơn hàng có độ phức tạp cao từ khách hàng Skechers. Trong 6 tháng đầu năm 2022, mã giày W18789 (Verdict Boot Skechers) chiếm 18% tổng sản lượng của nhà máy. Dù đơn vị vẫn hoàn thành tiến độ giao hàng, nhưng tỷ lệ lỗi bán thành phẩm qua các công đoạn may và gò liên tục ở mức cao, vượt ngưỡng cho phép trong thỏa thuận với khách hàng (dưới 5% cho các công đoạn chính). Điển hình trong tháng 6/2022, nhà máy phải lập kế hoạch tái chế toàn bộ lô hàng hơn 8.000 đôi do phụ liệu hạt Oze bị nứt và bong tróc sơn, gây lãng phí nhân lực, vật tư và ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kiểm soát chất lượng mã giày W18789 tại Nhà máy I – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình.
  2. Kiến nghị một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động kiểm soát chất lượng ở Nhà máy I.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất và hoạt động kiểm soát chất lượng của mã giày W18789 (khách hàng Skechers).
  • Phạm vi không gian: Bộ phận kiểm soát chất lượng sản xuất tại Nhà máy I – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TP. Dĩ An, tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tế từ ngày 01/06/2022 đến ngày 31/08/2022, kết hợp thu thập số liệu thứ cấp trong 6 tháng đầu năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và công cụ quản lý chất lượng công nghiệp tiêu chuẩn:

  • Khung lý thuyết chất lượng: Tổng hợp quan điểm của Crosby (chất lượng là sự phù hợp với yêu cầu), Juran (sự phù hợp cho sử dụng), Deming và Feigenbaum (hệ thống các đặc tính kỹ thuật, độ tin cậy với chi phí tối ưu); hệ thống hóa vai trò của Đảm bảo chất lượng (QA) và Kiểm soát chất lượng (QC).
  • Các công cụ kiểm soát chất lượng: Phiếu kiểm tra (Checksheet), Biểu đồ phân bố Pareto (nguyên tắc 80/20 và xác định điểm gãy để nhận diện nguyên nhân ưu tiên), Biểu đồ nhân quả Ishikawa (xương cá) phân tích nguồn gốc sai hỏng theo mô hình 5M (Con người - Man, Máy móc - Machine, Nguyên vật liệu - Material, Phương pháp - Method, Môi trường - Milieu).
  • Phương pháp phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process) của Thomas L. Saaty: Sử dụng ma trận so sánh cặp để xác định trọng số ưu tiên của các tiêu chí và phương án lựa chọn nhà cung cấp, kiểm tra tính nhất quán thông qua chỉ số nhất quán CI (Consistency Index) và tỷ số nhất quán CR (Consistency Ratio) với yêu cầu CR < 0,1.
  • Triết lý Bảo trì năng suất toàn diện TPM (Total Productive Maintenance): Áp dụng mô hình 8 trụ cột từ Viện Bảo trì Nhà máy Nhật Bản (JIPM), hướng tới ba mục tiêu cốt lõi: không sản phẩm lỗi, không sự cố dừng máy và không tai nạn lao động.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm phương pháp định lượng thống kê kết hợp khảo sát hiện trường:

  • Thu thập và xử lý số liệu thứ cấp từ các báo cáo kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu đầu vào, báo cáo tổng hợp lỗi chuyền may và chuyền gò 6 tháng đầu năm 2022, dữ liệu vận hành từ hệ thống SAP.
  • Quan sát quy trình tác nghiệp trực tiếp trên dây chuyền, ghi nhận thao tác tại các công đoạn cắt, lạng, cán, in - ép, may và gò.
  • Phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật và quản lý phân xưởng (Phó Quản đốc, Trưởng Line, Chuyền trưởng, Chuyền phó, nhân viên bảo trì, chuyên viên QA và QC) để xác lập các nhánh nguyên nhân trên biểu đồ xương cá.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Nhà máy I – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình

Chương này khái quát quá trình hình thành của TBS Group từ năm 1989 đến nay, quy mô gồm hơn 36 nhà máy, 6 trung tâm phát triển sản phẩm với 46.500 công nhân trực tiếp sản xuất. Doanh nghiệp hoạt động trên 6 lĩnh vực chính, trong đó công nghiệp da giày đóng góp 30% tổng doanh thu năm 2021 (xếp sau dịch vụ cảng - logistics với 31%). Cơ cấu khách hàng ngành giày gồm Decathlon (48%), Skechers (27%) và Wolverine (25%).

Nhà máy I là cơ sở đầu tiên của TBS Group, sở hữu năng lực sản xuất cao nhất và chuyên nhận gia công các đơn hàng kỹ thuật khó, đặc biệt là 100% đơn hàng Skechers. Nhà máy có gần 1.000 công nhân viên (với 25 cán bộ quản lý cấp cao), được bố trí mặt bằng gồm 7 khu vực: kho nguyên vật liệu đầu vào, khu vực cắt (28 đầu máy ép rập cố định, 2 máy cắt laser), khu vực lạng - cán - dán (10 máy lạng, 2 máy cán), khu vực in - ép (8 bàn trải nhiệt), phân xưởng may (12 chuyền may thủ công, 2 chuyền may lập trình, 1 máy cắt Oze tự động), phân xưởng gò (4 chuyền) và khu vực kiểm tra thành phẩm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về sản phẩm, chất lượng và quản trị chất lượng trong doanh nghiệp sản xuất công nghiệp. Nội dung tập trung làm rõ chức năng của bộ phận QA (giám sát, cải tiến quy trình) và QC (kiểm soát trực tiếp các công đoạn). Chương 2 trình bày chi tiết cơ sở toán học và quy trình ứng dụng của phiếu kiểm tra, biểu đồ Pareto, biểu đồ nhân quả Ishikawa, phương pháp phân tích thứ bậc AHP trong đánh giá đa tiêu chí và 8 trụ cột của hệ thống bảo trì TPM nhằm chuẩn bị khung công cụ cho việc phân tích thực trạng và xây dựng giải pháp ở các chương sau.

Chương 3: Thực trạng kiểm soát chất lượng dây chuyền sản xuất mã giày W18789 tại Nhà máy I – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình

Chương 3 là phần thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, mô tả chi tiết dòng chảy sản xuất mã giày W18789 (Verdict Boot Skechers) với kế hoạch sản xuất hơn 35.000 đôi mũ giày và gần 65.000 đôi thành phẩm mỗi tháng. Tác giả phân tích thực trạng qua từng mắt xích kiểm soát:

Thứ nhất, kiểm soát nguyên vật liệu đầu vào: Quy trình kiểm tra đối chiếu tem FIFO, mã SAP (P12W.), Swatch book và phân loại chất lượng da theo 8 cấp độ (từ Loại I/A1 đến Loại VIII/F8, đơn vị đo square feet - SF). Trong tháng 6/2022, tổng lượng da nhập cho mã W18789 là 1.478 SF nhưng có hơn 50% (trên 700 SF) không đạt chuẩn. Phát hiện sai lệch phân loại giữa tổng kho và nhà máy (90 SF da C5 bị nâng lên B4, 30 SF da B4 bị hạ xuống C4). Tuần 24 - 25/2022 ghi nhận hàng loạt lỗi nghiêm trọng: 722 SF da sai chuẩn trả nhà cung ứng, 300 đôi da lót tẩy khác màu từ cơ sở Sóng Thần 3, 9.168 bộ Oze sai quy cách, dây webbing không lên hồ cứng, độ bám dính bồi dán kém từ nhà cung cấp Mỹ Phong. Đặc biệt, lỗi nứt vỡ và bay màu sơn hạt Oze khiến 8.000 đôi giày phải đưa vào diện tái chế toàn bộ.

Thứ hai, kiểm soát trên chuyền sản xuất: Tỷ lệ lỗi 6 tháng đầu năm 2022 cho thấy khâu may và gò luôn vượt ngưỡng cho phép (<5%).

Tháng Tỷ lệ lỗi khâu may (%) Số lượng lỗi khâu may (đôi) Tỷ lệ lỗi khâu gò (%) Tỷ lệ lỗi khâu cắt (%) Tỷ lệ lỗi khâu in - ép (%)
01/2022 10,50% 3.161 / 30.119 8,30% 1,00% - 1,80% 1,00% - 1,80%
02/2022 9,30% 2.694 / 29.000 8,50% 1,00% - 1,80% 1,00% - 1,80%
06/2022 8,90% 3.174 / 35.000 8,40% 1,00% - 1,80% 1,00% - 1,80%

Phân tích Pareto tháng 6/2022 chỉ ra 3 nhóm lỗi chiếm đa số tại từng phân xưởng:

  • Tại phân xưởng may (3.096 lỗi): Lỗi M12 (Vệ sinh dơ, dính keo, lem keo, xì keo) chiếm 27,73% (858 lỗi); lỗi M06 (May cự ly biên không đều) chiếm 26,38% (817 lỗi); lỗi M09 (Đứt chỉ, bung chỉ, lỏng chỉ) chiếm 21,56% (668 lỗi). Ba lỗi này chiếm 75,67% tổng số lỗi may.
  • Tại phân xưởng gò (4.028 lỗi): Lỗi G25 (Vệ sinh dơ, dính keo) chiếm 27,56% (1.110 lỗi); lỗi G17 (Giày hở keo) chiếm 25,70% (1.035 lỗi); lỗi G16 (Giày vênh đế) chiếm 23,85% (961 lỗi). Ba lỗi này chiếm 77,11% tổng số lỗi gò.

Phân tích biểu đồ xương cá xác định nguyên nhân cốt lõi từ 5 yếu tố:

  • Con người: Công nhân chịu áp lực sản lượng, thao tác vội vàng; cách tính lương dựa trên số lượng làm phát sinh tâm lý khoán trắng chất lượng cho QC; lao động trẻ thiếu kỹ năng thực hành.
  • Máy móc thiết bị: Phần lớn máy móc đã quá hạn sử dụng, hiệu suất chỉ đạt 60% so với ban đầu; bảo trì mang tính sửa chữa đột xuất khi hỏng; máy may không ổn định độ căng chỉ, máy gò không kiểm soát được nhiệt độ sấy/lồng lạnh, máy ép đế thiếu lực dẫn đến vênh đế.
  • Phương pháp: Công nhân may căn cự ly biên bằng mắt dựa trên kinh nghiệm thay vì dùng dưỡng hoặc thước đo chuẩn SOP.
  • Môi trường: Xưởng gò có nhiệt độ cao, tiếng ồn lớn, phát sinh bụi công nghiệp bám dính vào bề mặt quét keo.
  • Kiểm soát đồng bộ và hệ thống SAP: Trung tâm phân phối bán thành phẩm thiếu thiết bị theo dõi tự động; dữ liệu bàn giao giữa xưởng may và xưởng gò nhập thủ công theo từng giờ dẫn đến sai lệch số liệu (thực tế kiểm kê thiếu hụt tới 20 đôi trên lô bàn giao 200 đôi). Kế hoạch sản xuất 5 ngày thiết lập trên kịch bản hoàn hảo, thiếu phương án dự phòng khi máy hỏng hoặc vật tư bị trễ.

Chương 4: Đề xuất giải pháp

Từ thực trạng phân tích, tác giả kiến nghị 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp nguyên vật liệu: Áp dụng phương pháp AHP thiết lập quy trình lựa chọn nhà cung cấp nguyên phụ liệu dựa trên 7 tiêu chí (Giá thành, Chất lượng, Năng lực, Giao hàng đúng hạn, Tỷ lệ hư hỏng, Dịch vụ bảo hành, Điều khoản thanh toán), đảm bảo tỷ số nhất quán CR < 0,1. Chuẩn hóa quy trình phân loại kiểm định da giữa tổng kho và Nhà máy I.
  2. Giải pháp quy trình và đồng bộ: Xây dựng Ma trận kỹ năng tay nghề (Skill Matrix) để đào tạo công nhân đa năng; chuẩn hóa thao tác may bằng cữ gá; gắn tiêu chí tỷ lệ hàng lỗi vào đánh giá KPI và lương thưởng thay vì chỉ dựa trên sản lượng; lắp đặt thiết bị quét mã kết nối SAP tại trạm đồng bộ bán thành phẩm để kiểm soát hao hụt.
  3. Giải pháp máy móc thiết bị: Áp dụng mô hình TPM, chuyển từ bảo trì khắc phục sang bảo trì tự chủ (AM) do công nhân vận hành tự vệ sinh tra dầu hằng ngày, kết hợp bảo trì theo kế hoạch (PM) do phòng cơ điện định kỳ cân chỉnh áp lực máy ép, cảm biến nhiệt độ máy kích hoạt keo và máy lồng lạnh.
  4. Bổ trợ kế hoạch sản xuất: Xây dựng kế hoạch đệm (buffer), chuẩn bị vật tư dự phòng hao hụt và thiết lập quy trình thương lượng với khách hàng khi có phát sinh thay đổi kỹ thuật.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu của đề tài đạt được các điểm sau:

  • Định lượng hóa toàn bộ thực trạng sai hỏng: Xác định chính xác tỷ lệ lỗi tại khâu may (8,9% - 10,5%) và khâu gò (8,3% - 8,5%) trong 6 tháng đầu năm 2022 của mã giày W18789, chứng minh sự chênh lệch lớn so với ngưỡng tiêu chuẩn 5% cam kết với khách hàng.
  • Khoanh vùng chính xác 80% nguyên nhân gây lỗi: Thông qua công cụ Pareto, khóa luận chỉ rõ 3 lỗi trọng yếu ở khâu may (vệ sinh dơ/dính keo 27,73%, cự ly biên không đều 26,38%, đứt/lỏng chỉ 21,56%) và 3 lỗi trọng yếu ở khâu gò (vệ sinh dơ/dính keo 27,56%, hở keo 25,70%, vênh đế 23,85%).
  • Đóng góp thực tiễn: Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với hiện trạng Nhà máy I gồm mô hình toán học AHP để chọn nhà cung ứng, kế hoạch triển khai TPM khắc phục tình trạng máy móc cũ vận hành ở mức 60% công suất, ma trận kỹ năng đào tạo thợ đa năng và cải tiến quy trình đồng bộ dữ liệu trên phần mềm SAP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số điểm hạn chế do giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu thu thập và khảo sát thực nghiệm tập trung chủ yếu vào một mã hàng W18789 của khách hàng Skechers trong quý II và quý III năm 2022 tại Nhà máy I, chưa bao quát toàn bộ các dòng sản phẩm của Decathlon hay Wolverine.
  • Các giải pháp đề xuất (mô hình lựa chọn nhà cung cấp bằng AHP, triển khai bảo trì TPM và cải tiến trạm SAP) dừng lại ở mức độ xây dựng phương án và tính toán mô phỏng trên số liệu lưu trữ, chưa có điều kiện theo dõi và đánh giá hiệu quả kinh tế dài hạn sau khi triển khai đồng bộ trên thực tế dây chuyền.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát kiểm soát chất lượng sang các phân xưởng khác trong hệ thống TBS Group; tính toán chỉ số hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE) và phân tích chi phí chất lượng (COQ) khi đưa hệ thống bảo trì tự chủ vào vận hành chính thức.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp và Quản trị sản xuất: Cung cấp nghiên cứu trường hợp (case study) chi tiết về ứng dụng kết hợp các công cụ chất lượng truyền thống (Pareto, Ishikawa) với công cụ ra quyết định đa tiêu chí (AHP) và bảo trì thiết bị (TPM) trên dây chuyền sản xuất thực tế.
  • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư QA/QC và quản lý sản xuất ngành da giày - may mặc: Tham khảo phương pháp xây dựng hệ số quy đổi chất lượng da thuộc theo Square Feet (SF), biểu mẫu phân loại mức độ nghiêm trọng của khuyết tật bán thành phẩm và quy trình kiểm soát chất lượng đồng bộ 6 bước từ đầu vào đến đóng gói thành phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao Nhà máy I lại đảm nhận toàn bộ 100% đơn hàng từ khách hàng Skechers?

Dù là nhà máy có diện tích nhỏ nhất trong hệ thống TBS Group, Nhà máy I là đơn vị lâu đời nhất, sở hữu đội ngũ công nhân và cán bộ kỹ thuật có tay nghề cao cùng năng lực sản xuất vượt trội, đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất của Skechers mà các nhà máy khác trong tập đoàn chưa đáp ứng được.

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự cố tái chế hơn 8.000 đôi giày mã W18789 trong tháng 6/2022 là gì?

Sự cố phát sinh từ chất lượng nguyên phụ liệu đầu vào không đạt chuẩn: hạt Oze nhập về bị nứt vỡ chân đinh và lớp sơn phủ bị bong tróc, bay màu trên diện rộng, buộc nhà máy phải dừng chuyền và tiến hành tháo gỡ, thay thế toàn bộ phụ liệu cho hơn 8.000 đôi giày theo yêu cầu của khách hàng.

Kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu da tại Nhà máy I được thực hiện theo tiêu chuẩn nào?

Chất lượng da được tính theo đơn vị square feet (1 m2 xấp xỉ 10,76 SF) và phân loại theo bảng hệ số quy đổi 8 cấp độ: từ Loại I/A1 (hệ số 96% - 100%, đại diện 97) đến Loại VI/D6 (hệ số 71% - 75%, đại diện 73). Các lô da xếp Loại VII/E7 (60% - 70%) và Loại VIII/F8 (dưới 60%) bị loại bỏ và trả về nhà cung ứng.

Những bất cập chính trong công tác kiểm soát đồng bộ trên hệ thống SAP tại xưởng may và gò là gì?

Hệ thống SAP chưa được trang bị tại trung tâm phân phối bán thành phẩm và các khâu lạng, cán, in ép để ghi nhận tỷ lệ hao hụt. Tại chuyền may, số liệu thành phẩm kiểm đạt được dán thẻ và nhập thủ công lên hệ thống mỗi giờ, gây ra sự sai lệch số liệu thực tế khi chuyển sang kho gò (điển hình như trường hợp may báo 200 đôi nhưng gò nhận thực tế chỉ có 180 đôi, làm phát sinh thời gian truy vết tìm kiếm).

Khóa luận đề xuất những tiêu chí nào trong mô hình AHP để đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp cho TBS?

Mô hình AHP đánh giá nhà cung cấp dựa trên 7 tiêu chí: Giá thành, Chất lượng, Năng lực nhà cung cấp, Giao hàng đúng thời hạn, Tỷ lệ hư hỏng, Dịch vụ bảo hành và Điều khoản thanh toán. Các tiêu chí được so sánh cặp để tính toán ma trận trọng số và kiểm tra tính nhất quán thông qua chỉ số CR < 0,1.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phan Trọng Nhân đã phản ánh toàn diện thực trạng kiểm soát chất lượng dây chuyền sản xuất mã giày W18789 tại Nhà máy I – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình bằng nguồn số liệu thực tế chi tiết. Đề tài nhận diện chính xác các điểm nghẽn kỹ thuật và nguyên nhân cốt lõi khiến tỷ lệ sai hỏng tại khâu may và gò vượt ngưỡng tiêu chuẩn cho phép. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm ứng dụng phương pháp AHP trong chọn nhà cung cấp, triển khai bảo trì TPM cho máy móc quá hạn và tái cấu trúc quy trình đồng bộ dữ liệu trên SAP mang tính khả thi cao, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả sản xuất cho doanh nghiệp gia công da giày.