Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập quốc tế, các doanh nghiệp kinh doanh vật liệu xây dựng (đặc biệt là ngành tôn thép và cơ khí) phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn như Hoa Sen Home, Fujiton, VNSteel Thăng Long. Đây là ngành nghề đòi hỏi quy mô vốn lớn, chi phí tương đối cao và tốc độ luân chuyển hàng hóa nhanh. Để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững, việc tối đa hóa lợi nhuận gắn liền với nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực (vốn, tài sản, chi phí, lao động) là yêu cầu tất yếu đối với mỗi doanh nghiệp.

Đối với Doanh nghiệp tư nhân Hưng Hà, thực tiễn hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021 ghi nhận những biến động rõ nét về kết quả tài chính. Doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp đạt mức tăng trưởng 29% vào năm 2020, nhưng sang năm 2021 đã sụt giảm xuống mức -4%, phản ánh sự thu hẹp về quy mô doanh thu. Đồng thời, tổng nguồn vốn của công ty cũng sụt giảm tương ứng với mức giảm của tổng tài sản. Thực trạng này đặt ra bài toán cấp thiết về việc đánh giá toàn diện các chỉ tiêu hiệu quả, nhận diện hạn chế trong quản trị chi phí, luân chuyển vốn và thích ứng với biến động thị trường.

Câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Doanh nghiệp Tư nhân Hưng Hà giai đoạn 2019 – 2021 như thế nào?
  2. Giải pháp nào để phát triển và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Doanh nghiệp Tư nhân Hưng Hà?

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của Doanh nghiệp Tư nhân Hưng Hà giai đoạn 2019 – 2021, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp trong thời gian tới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của Doanh nghiệp Tư nhân Hưng Hà giai đoạn 2019 – 2021.
    3. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp trong thời gian tới (định hướng đến năm 2030).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Phân tích, đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của Doanh nghiệp Tư nhân Hưng Hà.
  • Phạm vi không gian: Tại Doanh nghiệp Tư nhân Hưng Hà.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng giai đoạn 2019 – 2021; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng đến năm 2030.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích thực trạng lợi nhuận, hiệu quả sử dụng lao động, hiệu quả sử dụng chi phí, hiệu quả sử dụng vốn; đánh giá các yếu tố khách quan (môi trường tự nhiên, kinh tế, nhân khẩu học, chính trị - pháp lý) và chủ quan (hoạt động tài chính, đòn bẩy tài chính, khả năng thanh toán, thời gian hoạt động, hình thức sở hữu, quy mô doanh nghiệp).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm

Khóa luận tiếp cận phạm trù hiệu quả kinh tế thông qua việc tổng hợp các quan điểm kinh tế học cổ điển và hiện đại:

  • Quan điểm của Nordhaus: Hiệu quả sản xuất diễn ra khi nền kinh tế vận hành trên đường giới hạn khả năng sản xuất, phản ánh sự phân bổ tối ưu các nguồn lực xã hội.
  • Quan điểm của Adam Smith: Nhìn nhận hiệu quả gắn với kết quả đầu ra là doanh thu tiêu thụ hàng hóa.
  • Quan điểm của Manfred Kuhn: Hiệu quả được xác định bằng tỷ số giữa kết quả đạt được (tính theo đơn vị giá trị) và chi phí bỏ ra: $$H = \frac{K}{C}$$ Trong đó: $H$ là hiệu quả, $K$ là kết quả đạt được, $C$ là chi phí bỏ ra.
  • Khái niệm tổng quát: Hiệu quả sản xuất kinh doanh là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực nhằm đạt mục tiêu đề ra, biểu hiện qua mối tương quan giữa kết quả thu được và chi phí bỏ ra. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa "kết quả" (đại lượng tuyệt đối) và "hiệu quả" (đại lượng tương đối phản ánh tương quan giữa kết quả và chi phí, bao gồm cả chi phí cơ hội).

Hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh được tác giả xây dựng thành các nhóm cụ thể:

Nhóm chỉ tiêu Tên chỉ tiêu Công thức xác định
Hiệu quả tổng hợp Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) $\text{ROS} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}}$
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$
Sử dụng lao động Năng suất lao động bình quân ($W_p$) $W_p = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng số lao động bình quân}}$
Tỷ suất sinh lời của lao động $\text{Tỷ suất sinh lời LĐ} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng số lao động bình quân}}$
Sử dụng chi phí Hiệu suất sử dụng chi phí $\text{Hiệu suất chi phí} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng chi phí}}$
Tỷ suất sinh lời của tổng chi phí $\text{Tỷ suất sinh lời chi phí} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng chi phí}}$
Sử dụng vốn & tài sản Sức sản xuất của tổng tài sản (Vòng quay tổng TS) $\text{Vòng quay tổng TS} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
Vòng quay tài sản ngắn hạn $\text{Vòng quay TS ngắn hạn} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tài sản ngắn hạn bình quân}}$
Tỷ suất sinh lời của tài sản ngắn hạn $\text{Sinh lời TS ngắn hạn} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tài sản ngắn hạn bình quân}}$
Vòng quay tài sản dài hạn $\text{Vòng quay TS dài hạn} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tài sản dài hạn bình quân}}$
Tỷ suất sinh lời của tài sản dài hạn $\text{Sinh lời TS dài hạn} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tài sản dài hạn bình quân}}$
Sức sản xuất của vốn chủ sở hữu $\text{Sức sản xuất VCSH} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$
Tỷ suất sinh lời của vốn cố định $\text{Sinh lời vốn cố định} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn cố định bình quân}}$
Thanh toán & Hoạt động Hệ số thanh toán tổng quát $\text{Hệ số thanh toán tổng quát} = \frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Tổng nợ phải trả}}$
Hệ số thanh toán hiện hành $\text{Hệ số thanh toán hiện hành} = \frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}}$
Hệ số thanh toán nhanh $\text{Hệ số thanh toán nhanh} = \frac{\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}}$
Hệ số thanh toán tức thời $\text{Hệ số thanh toán tức thời} = \frac{\text{Tiền và các khoản tương đương tiền}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}}$
Vòng quay hàng tồn kho $\text{Vòng quay HTK} = \frac{\text{Giá vốn hàng bán}}{\text{Hàng tồn kho bình quân}}$
Số ngày một vòng quay hàng tồn kho $\text{Số ngày 1 vòng HTK} = \frac{365}{\text{Số vòng quay hàng tồn kho}}$
Hệ số nợ & Đòn bẩy tài chính $\text{Hệ số nợ} = \frac{\text{Nợ phải trả}}{\text{Tổng nguồn vốn}}$; $\text{Đòn bẩy tài chính} = \frac{\text{Tỷ lệ nợ}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Bảng 3.1) và Bảng cân đối kế toán (Bảng 3.2) của Doanh nghiệp tư nhân Hưng Hà trong giai đoạn 2019 – 2021; tài liệu sách báo, công trình nghiên cứu và văn bản pháp luật liên quan (Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003).
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phiếu khảo sát lấy ý kiến đánh giá của khách hàng sau khi mua hàng (Bảng 3.11) và phiếu đánh giá của đội ngũ quản lý, nhân viên các phòng ban tại doanh nghiệp (Bảng 3.12).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Tính toán các chỉ số tài chính, số tuyệt đối, số tương đối để lượng hóa thực trạng vận hành.
    • Phương pháp so sánh: So sánh theo thời gian (chuỗi số liệu 2019, 2020, 2021) theo chiều ngang và chiều dọc nhằm đánh giá xu hướng tăng trưởng, suy giảm và biến động của các chỉ tiêu hiệu quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

  • Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan: Tác giả tổng hợp các nghiên cứu trong nước giai đoạn 2010 – 2018 về doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) và khởi nghiệp:
    • Võ Hồng Đức và Lê Hoàng Long (2014) chỉ ra 3 nhân tố tác động đến hiệu quả sản xuất của DNNVV tại Việt Nam: thời gian hoạt động, quy mô doanh nghiệp và cơ cấu vốn.
    • Nguyễn Quốc Nghi và Mai Văn Nam (2011) xác định các nhân tố ảnh hưởng tại Cần Thơ gồm mức độ tiếp cận chính sách, trình độ học vấn của chủ doanh nghiệp, quy mô, mối quan hệ xã hội và tốc độ tăng doanh thu.
    • Nguyễn Đức Mạnh (2016) nghiên cứu hệ thống phân phối tại Công ty Cổ phần Nicotex (kênh bán lẻ chiếm 88,6%, kênh sỉ chiếm 11,4% doanh thu).
    • Nghiên cứu (2010) về hiệu quả kỹ thuật sản xuất của DNNVV Việt Nam dưới tác động của công nghệ và chính sách Nhà nước.
    • Nguyễn Thị Thanh Thủy và Nguyễn Ngọc Hoan phân tích tính độc lập tài chính và khả năng thanh toán tại FPT.
    • Trần Đăng Khoa (2017) nghiên cứu ảnh hưởng của loại hình doanh nghiệp và chuyên môn của người sáng lập.
    • Các nghiên cứu quốc tế: Loderer, Neusser, & Waelchli (2009), Agarwal & Gort (2002), Sorensen & Stuart (2000) về tính ì và sự suy giảm hiệu quả khi doanh nghiệp tăng tuổi hoạt động; Liargovas & Skandalis (2008), Almajali và cộng sự (2012) về tác động tích cực của thanh khoản và tài sản ngắn hạn lên hiệu quả tài chính; Dewenter & Malatesta (2001) về việc công ty tư nhân có hiệu quả sinh lời cao hơn doanh nghiệp nhà nước; Malik (2011) và Babalola về mối quan hệ thuận chiều giữa quy mô và lợi nhuận; Gupta et al. (2010), Berger & Bonaccorsi di Patti (2006), Zeitun & Tian (2007) về đòn bẩy tài chính.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Chưa có công trình nào đánh giá chuyên sâu và toàn diện về hiệu quả kinh doanh của Doanh nghiệp tư nhân Hưng Hà trong ngành vật liệu xây dựng.
  • Cơ sở lý luận: Phân tích bản chất, vai trò, nguyên tắc nâng cao hiệu quả (giải quyết bài toán hiệu quả tổng hợp và hiệu quả bộ phận, tính đến chi phí cơ hội); hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường hiệu quả (lợi nhuận, chi phí, tài sản, vốn, lao động, thanh toán).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích các yếu tố khách quan từ môi trường bên ngoài (tự nhiên, vị trí địa lý, nhân khẩu học, kinh tế, chính trị - pháp lý) và yếu tố chủ quan bên trong (hoạt động tài chính, đòn bẩy tài chính, khả năng thanh toán ngắn hạn, thời gian hoạt động, hình thức sở hữu, quy mô doanh nghiệp).
  • Kinh nghiệm thực tiễn: Nghiên cứu bài học kinh nghiệm từ mô hình chuỗi siêu thị vật liệu xây dựng và nội thất kết hợp bán hàng trực tuyến qua Website/App của Tập đoàn Hoa Sen Home (triển khai từ đầu năm 2021) và thực tiễn tại Công ty TNHH Vnsteel Thăng Long.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

  • Trình bày chi tiết quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống sổ sách kế toán, Báo cáo tài chính giai đoạn 2019 – 2021 của Doanh nghiệp tư nhân Hưng Hà.
  • Thiết kế phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua điều tra, khảo sát ý kiến khách hàng và lấy ý kiến đánh giá từ các cấp quản lý cùng nhân viên nội bộ.
  • Xây dựng quy trình xử lý dữ liệu bằng phương pháp thống kê mô tả và phương pháp so sánh số liệu qua các năm để rút ra các kết luận định lượng về hiệu quả kinh doanh.

Chương 3: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Doanh nghiệp tư nhân Hưng Hà

  • Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu quá trình hình thành, phát triển, sơ đồ cơ cấu tổ chức (Hình 3.1) và quy trình hoạt động kinh doanh (Hình 3.2) các sản phẩm tôn thép, cơ khí và vật liệu xây dựng.
  • Phân tích kết quả và các chỉ tiêu hiệu quả giai đoạn 2019 – 2021:
    • Tình hình doanh thu và lợi nhuận: Doanh thu năm 2020 tăng trưởng 29% so với 2019, nhưng năm 2021 sụt giảm -4%; tổng tài sản và tổng nguồn vốn năm 2021 suy giảm tương ứng (Bảng 3.1, Bảng 3.2, Bảng 3.3).
    • Hiệu quả sử dụng lao động: Đánh giá qua năng suất lao động bình quân và tỷ suất sinh lời trên lao động (Bảng 3.4).
    • Hiệu quả sử dụng chi phí: Phân tích tỷ suất sinh lời của chi phí và hiệu suất chi phí (Bảng 3.5).
    • Hiệu quả sử dụng vốn và tài sản: Đo lường các chỉ số vòng quay, khả năng sinh lời của tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn, vốn chủ sở hữu và vốn cố định (Bảng 3.6, Bảng 3.7).
    • Chỉ tiêu an toàn tài chính và quy mô: Phân tích hệ số đòn bẩy tài chính (Bảng 3.8), khả năng thanh toán ngắn hạn/nhanh/tức thời (Bảng 3.9) và quy mô vốn của doanh nghiệp (Bảng 3.10).
  • Đánh giá định tính: Tổng hợp kết quả khảo sát sự hài lòng của khách hàng (Bảng 3.11) và đánh giá nội bộ của các nhà quản lý, nhân viên (Bảng 3.12).
  • Hạn chế và nguyên nhân: Tốc độ luân chuyển vốn chậm lại trong năm 2021; lượng hàng tồn kho còn lớn; áp lực thu hồi các khoản nợ ngắn hạn; mô hình doanh nghiệp tư nhân chịu trách nhiệm vô hạn gây hạn chế trong việc huy động vốn lớn để mở rộng quy mô.

Chương 4: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Doanh nghiệp tư nhân Hưng Hà

  • Định hướng phát triển: Xác định mục tiêu và phương hướng sản xuất kinh doanh của Doanh nghiệp tư nhân Hưng Hà trong giai đoạn tiếp theo đến năm 2030.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể:
    1. Ổn định quy mô doanh nghiệp, chuyển đổi hình thức sở hữu: Từng bước chuẩn bị các điều kiện để chuyển đổi loại hình doanh nghiệp tư nhân sang mô hình công ty cổ phần nhằm tăng khả năng huy động vốn xã hội, tách bạch tài sản và nâng cao tính giám sát của cổ đông.
    2. Quản lý tốt tài chính, giảm thiểu hàng tồn kho và tập trung vào các khoản thu ngắn hạn: Kiểm soát chặt chẽ vòng quay hàng tồn kho, rút ngắn số ngày lưu kho, đẩy nhanh tiến độ thu hồi công nợ để tăng tính thanh khoản tức thời và giảm thiểu rủi ro đọng vốn.
    3. Tăng cường khả năng sử dụng vốn và chất lượng lao động: Phân bổ nguồn vốn hợp lý giữa tài sản ngắn hạn và dài hạn; xây dựng kế hoạch đào tạo chuyên môn cho nhân viên và thiết lập chính sách đãi ngộ gắn liền với năng suất lao động.
    4. Giảm thiểu các ảnh hưởng của nhân tố vĩ mô: Chủ động theo dõi biến động thị trường tôn thép, chính sách tiền tệ, lãi suất và áp dụng các phương thức bán hàng linh hoạt (học hỏi mô hình phân phối hiện đại như Hoa Sen Home).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Phân tích và lượng hóa đầy đủ sự biến động về doanh thu và nguồn vốn của Doanh nghiệp tư nhân Hưng Hà trong giai đoạn 2019 – 2021 (doanh thu tăng 29% năm 2020 và giảm -4% năm 2021 đi kèm sự thu hẹp tổng tài sản).
  • Tính toán chi tiết hệ thống chỉ tiêu tài chính qua 12 bảng số liệu thực chứng: phản ánh tỷ suất lợi nhuận (ROS, ROA, ROE), hiệu suất chi phí, năng suất lao động, khả năng thanh toán ngắn hạn/nhanh/tức thời và hiệu quả sử dụng vốn cố định/vốn lưu động.
  • Kết hợp dữ liệu tài chính kế toán với kết quả điều tra thực tế từ 2 nhóm đối tượng: khách hàng mua vật liệu xây dựng và đội ngũ quản lý, nhân viên nội bộ của doanh nghiệp.

Giải pháp đề xuất

  • Đề xuất lộ trình chuyển đổi hình thức sở hữu doanh nghiệp nhằm giải quyết hạn chế về cơ chế huy động vốn của loại hình doanh nghiệp tư nhân.
  • Xây dựng các biện pháp quản trị dòng tiền, tối ưu hóa mức tồn kho vật liệu xây dựng và siết chặt công nợ ngắn hạn.
  • Đề xuất chính sách nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và giải pháp thích ứng với rủi ro biến động kinh tế vĩ mô.

Đóng góp của đề tài

  • Là công trình nghiên cứu đầu tiên phân tích chuyên sâu và toàn diện về thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Doanh nghiệp tư nhân Hưng Hà.
  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm về những rào cản và đặc thù quản trị vốn, chi phí của một doanh nghiệp tư nhân kinh doanh vật liệu xây dựng (tôn thép, cơ khí) trong giai đoạn biến động 2019 – 2021.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu thực chứng tập trung trong khoảng thời gian 3 năm (2019 – 2021), phản ánh giai đoạn thị trường có nhiều biến động đặc thù.
    • Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi một đơn vị cụ thể là Doanh nghiệp tư nhân Hưng Hà, do đó một số phát hiện mang tính đặc thù của mô hình doanh nghiệp tư nhân ngành vật liệu xây dựng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khung thời gian phân tích các năm sau 2021 để đánh giá mức độ phục hồi tăng trưởng của doanh nghiệp.
    • Thực hiện các phân tích định lượng chuyên sâu hơn về mối quan hệ giữa cơ cấu vốn, đòn bẩy tài chính và tỷ suất sinh lời khi doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi hình thức sở hữu.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên các ngành Kinh tế, Kinh tế chính trị, Quản trị kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về chủ đề phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Đối với nhà nghiên cứu: Khóa luận cung cấp hệ thống hóa chi tiết về khung lý thuyết, công thức tính toán các chỉ tiêu hiệu quả (tổng hợp, chi phí, vốn, lao động, thanh toán) và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước/quốc tế liên quan đến DNNVV.
  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn cho các chủ doanh nghiệp tư nhân, nhà quản lý trong ngành tôn thép, vật liệu xây dựng trong việc nhận diện rủi ro đọng vốn tồn kho, quản trị khoản phải thu và định hướng chuyển đổi mô hình quản trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh thu và quy mô vốn của Doanh nghiệp tư nhân Hưng Hà biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 – 2021?
Trả lời: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp tăng trưởng 29% vào năm 2020 so với năm 2019, nhưng đến năm 2021 tốc độ tăng trưởng sụt giảm xuống mức -4%. Tổng nguồn vốn của doanh nghiệp cũng sút giảm tương ứng với mức giảm của tổng tài sản trong năm 2021.

2. Khóa luận sử dụng những phương pháp thu thập dữ liệu nào để đánh giá thực trạng doanh nghiệp?
Trả lời: Tác giả kết hợp thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh 2019 – 2021, bảng cân đối kế toán) và dữ liệu sơ cấp (thông qua khảo sát ý kiến đánh giá của khách hàng sau khi mua hàng và khảo sát ý kiến của đội ngũ quản lý, nhân viên doanh nghiệp).

3. Khóa luận tham khảo bài học kinh nghiệm từ những doanh nghiệp cụ thể nào trong nước?
Trả lời: Tác giả nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn từ Tập đoàn Hoa Sen Home (về việc nâng cấp hệ thống siêu thị bán lẻ kết hợp bán hàng trực tuyến qua Website và App từ năm 2021) và Công ty TNHH Vnsteel Thăng Long.

4. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao hiệu quả kinh doanh của DNTN Hưng Hà?
Trả lời: Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: (1) Ổn định quy mô doanh nghiệp, chuyển đổi hình thức sở hữu; (2) Quản lý tốt tài chính, giảm thiểu hàng tồn kho và tập trung vào các khoản thu ngắn hạn; (3) Tăng cường khả năng sử dụng vốn và chất lượng lao động; (4) Giảm thiểu ảnh hưởng của các nhân tố vĩ mô.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Hà My đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phương pháp đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Thông qua chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2019 – 2021 kết hợp khảo sát thực tế, công trình đã làm rõ thực trạng doanh thu, lợi nhuận, hiệu quả sử dụng chi phí, vốn, lao động và những khó khăn nội tại của Doanh nghiệp tư nhân Hưng Hà. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp khả thi, đặc biệt là định hướng chuyển đổi mô hình sở hữu và kiểm soát hàng tồn kho nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp đến năm 2030.