Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Giải thích pháp luật là hoạt động tất yếu nhằm làm sáng tỏ tư tưởng, nội dung và ý nghĩa của các quy phạm pháp luật, bảo đảm pháp luật được nhận thức, thi hành và áp dụng một cách thống nhất, chính xác. Do tính chất khái quát và dự liệu cao của ngôn ngữ lập pháp, các văn bản quy phạm pháp luật khi đi vào đời sống không thể bao quát toàn bộ các quan hệ xã hội phong phú và luôn biến đổi. Ở Việt Nam, thẩm quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh được hiến định trao cho Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Tuy nhiên, trước yêu cầu đa dạng và cấp bách của thực tiễn áp dụng pháp luật, cơ chế giải thích pháp luật hiện hành đã bộc lộ nhiều điểm bất cập, chưa thực sự đáp ứng nhu cầu thực tế.
Khóa luận xác định 04 lý do cấp thiết để lựa chọn đề tài:
- Hoạt động giải thích pháp luật do Ủy ban Thường vụ Quốc hội đảm nhiệm chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu của thực tiễn, số lượng văn bản giải thích chính thức còn rất hạn chế.
- Giải thích pháp luật là khái niệm nền tảng của khoa học pháp lý nhưng các vấn đề lý luận về giải thích pháp luật ở Việt Nam chưa được hệ thống hóa toàn diện, còn nhiều quan điểm chưa thống nhất.
- Trên thực tế, để giải quyết kịp thời các vướng mắc trong quá trình áp dụng pháp luật, nhiều chủ thể ngoài Ủy ban Thường vụ Quốc hội (như Chính phủ, các Bộ, ngành và Tòa án) buộc phải thực hiện các hoạt động mang bản chất giải thích pháp luật.
- Việc mở rộng thẩm quyền giải thích pháp luật cho Tòa án và Thẩm phán vẫn đang là vấn đề tồn tại nhiều tranh luận cả về mặt lý luận lập hiến lẫn thực tiễn tư pháp.
Mục tiêu nghiên cứu:
Tổng hợp, làm sáng tỏ các vấn đề lý luận chung về giải thích pháp luật; đánh giá toàn diện thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện giải thích pháp luật tại Việt Nam; từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả hoạt động giải thích pháp luật ở nước ta.
Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 04 nhiệm vụ cụ thể):
- Tóm tắt tình hình nghiên cứu về giải thích pháp luật trong nước và quốc tế, xác định các vấn đề trọng tâm cần giải quyết.
- Hệ thống hóa các nội dung lý luận cơ bản về giải thích pháp luật (khái niệm, đặc điểm, vai trò, mục đích, nguyên tắc, hình thức và kinh nghiệm quốc tế).
- Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn hoạt động giải thích pháp luật tại Việt Nam (thành tựu, bất cập, nguyên nhân của hạn chế đối với từng nhóm chủ thể: Ủy ban Thường vụ Quốc hội, cơ quan hành pháp, Tòa án và giải thích điều ước quốc tế).
- Đề xuất các giải pháp mang tính pháp lý và tổ chức thực hiện nhằm hoàn thiện hoạt động giải thích pháp luật tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận cơ bản về giải thích pháp luật; các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam về thẩm quyền, trình tự, thủ tục giải thích pháp luật; thực tiễn hoạt động giải thích pháp luật của các cơ quan nhà nước tại Việt Nam; kinh nghiệm giải thích pháp luật của một số quốc gia.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào hệ thống pháp luật Việt Nam từ Hiến pháp 1959 đến Hiến pháp 2013 và các luật chuyên ngành liên quan (Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014, Luật Điều ước quốc tế 2016...); khảo sát thực tiễn áp dụng án lệ và các nghị quyết giải thích pháp luật tính đến năm 2023–2024.
Cơ sở pháp lý, lý luận và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khái niệm
Khóa luận tiếp cận giải thích pháp luật dưới góc độ khoa học pháp lý: là việc làm sáng tỏ nội dung, tư tưởng, ý nghĩa của quy phạm pháp luật nhằm bảo đảm cho pháp luật được nhận thức và thực hiện đúng đắn, thống nhất. Giải thích pháp luật không phải là hoạt động sáng tạo ra quy phạm mới mà là hoạt động tư duy nhận thức nhằm xác định ý chí của nhà làm luật gắn liền với bối cảnh kinh tế – xã hội cụ thể.
Hệ thống văn bản pháp luật sử dụng
- Hiến pháp: Hiến pháp 1959 (Điều 53), Hiến pháp 1980 (Điều 100), Hiến pháp 1992 sửa đổi 2001 (Điều 91), Hiến pháp 2013 (Điều 74).
- Văn bản luật: Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 1996, 2008 và 2015 (các Điều 158, 159, 160, 161); Luật Ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế năm 2005; Luật Điều ước quốc tế năm 2016; Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014; Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014; Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014; Luật Tổ chức Chính phủ năm 2014.
- Văn bản dưới luật: Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC về quy trình lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ; Nghị quyết số 1075/2015/UBTVQH; Nghị quyết số 29/2022/UBTVQH; Nghị định số 34/2016/NĐ-CP; Quyết định số 39/QĐ-CA ngày 24/02/2023 của Chánh án TANDTC công bố án lệ.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Dựa trên quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin về nhà nước và pháp luật, chủ yếu là phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp thu thập và hệ thống hóa tài liệu: Tập hợp các quy định pháp luật, nghị quyết giải thích và án lệ.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các mô hình giải thích pháp luật trên thế giới (Anh, Mỹ, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) để rút ra bài học cho Việt Nam.
- Phương pháp phân tích – tổng hợp: Phân tích nội dung quy phạm, mổ xẻ thực trạng áp dụng giải thích pháp luật và tổng hợp thành các nhóm giải pháp.
- Phương pháp logic học: Xem xét mối quan hệ giữa hoạt động lập pháp, giải thích pháp luật và xét xử của Tòa án.
Nguồn dữ liệu
Văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ; các Nghị quyết giải thích chính thức của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; các Nghị định của Chính phủ và Thông tư của các Bộ; hệ thống 70 án lệ đã được Tòa án nhân dân tối cao công bố; các công trình nghiên cứu, luận văn, luận án và tạp chí khoa học pháp lý chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát chung về giải thích pháp luật
Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về hoạt động giải thích pháp luật, bao gồm định nghĩa, đặc điểm, vai trò, nguyên tắc, phân loại hình thức và so sánh quốc tế:
-
Bản chất và đặc điểm của giải thích pháp luật:
- Giải thích pháp luật chính thức chỉ tiến hành khi quy định của Hiến pháp, pháp luật có cách hiểu khác nhau trong thi hành.
- Hoạt động này được thực hiện theo quy trình chặt chẽ, lời giải thích chính thức thể hiện dưới dạng văn bản có giá trị bắt buộc chung hoặc áp dụng cho vụ việc cụ thể.
- Giải thích pháp luật không được sửa đổi, bổ sung hay đặt ra quy định mới mà chỉ làm rõ ý nghĩa của văn bản hiện hành.
-
Hệ thống nguyên tắc giải thích pháp luật (06 nguyên tắc cốt lõi):
- Hệ thống hóa, tập hợp các sản phẩm giải thích pháp luật: Giúp kiểm soát, tra cứu và đối chiếu áp dụng thống nhất.
- Ngôn ngữ quy phạm: Tôn trọng tính chuẩn xác của ngôn ngữ trong bối cảnh ban hành, không làm sai lệch nội dung từ ngữ.
- Tôn trọng ý chí của cơ quan lập pháp: Bám sát mục đích và ý đồ của nhà làm luật khi xuất hiện thuật ngữ đa nghĩa, tối nghĩa.
- Khách quan, trung thực: Căn cứ trực tiếp vào văn bản, không chỉnh sửa vì lợi ích cục bộ của nhóm chủ thể.
- Tôn trọng mục đích khách quan của văn bản: Kết hợp mục đích chủ quan của nhà lập pháp với đòi hỏi khách quan của quan hệ xã hội.
- Tôn trọng tính thống nhất của giải thích pháp luật: Đảm bảo không xung đột cách hiểu trong cùng một văn bản hoặc hệ thống văn bản.
-
Phân loại các hình thức giải thích pháp luật:
- Theo hình thức biểu hiện: Bằng văn bản hoặc không thành văn.
- Theo chủ thể: Cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp, hoặc các tổ chức, cá nhân, học giả.
- Theo giá trị pháp lý: Giải thích chính thức (gồm giải thích mang tính quy phạm và giải thích tình huống/vụ việc) và giải thích không chính thức (mang tính chất tham khảo học thuật).
- Theo đối tượng: Giải thích văn bản quy phạm pháp luật, giải thích tập quán pháp, giải thích tiền lệ pháp.
-
Khảo sát mô hình giải thích pháp luật trên thế giới:
| Mô hình |
Quốc gia đại diện |
Đặc điểm chủ thể và cơ chế vận hành |
| Tòa án giải thích pháp luật |
Anh, Hoa Kỳ |
Gắn với thuyết Tam quyền phân lập và truyền thống Án lệ (Common Law). Thẩm phán giải thích luật ngay trong phán quyết xét xử; Tòa án cấp cao có quyền ràng buộc giải thích đối với Tòa án cấp dưới. |
| Cơ quan lập pháp giải thích pháp luật |
Trung Quốc, Liên Xô, Triều Tiên |
Dựa trên nguyên tắc tập quyền xã hội chủ nghĩa. Ủy ban Thường vụ Quốc hội là chủ thể chính thức giải thích Hiến pháp và luật (Ví dụ: UBTVQH Trung Quốc giải thích các điều khoản Luật Hình sự 1997, cụm từ "Thẻ tín dụng", "Hoàn thuế xuất khẩu"). |
| Cả ba nhánh quyền lực cùng giải thích |
Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc |
Tòa án Hiến pháp/Tòa án Tối cao giữ quyền tối cao giải thích Hiến pháp và luật áp dụng trong xét xử; Chính phủ và các Bộ giải thích trong phạm vi quản lý hành chính; Nghị viện giải thích bằng đạo luật bổ sung. |
Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả khẳng định việc trao quyền giải thích pháp luật thành văn cho Tòa án (với TANDTC giữ quyền giải thích cuối cùng) là xu thế tất yếu nhằm đáp ứng nhu cầu xét xử hàng ngày và hạn chế lạm quyền.
Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn giải thích pháp luật ở Việt Nam hiện nay
Chương 2 tập trung mổ xẻ khung pháp lý và thực tế triển khai hoạt động giải thích pháp luật ở Việt Nam qua từng nhóm thiết chế:
-
Khung pháp lý hiện hành:
- Điều 74 Hiến pháp 2013 và Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 trao thẩm quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh cho Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
- Hình thức văn bản giải thích là Nghị quyết của UBTVQH, có hiệu lực áp dụng cùng với văn bản được giải thích và phải đăng Công báo.
- Nhóm chủ thể có quyền đề nghị giải thích (Khoản 1 Điều 159 Luật BHVBQPPL 2015) gồm: Chủ tịch nước, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội, Chính phủ, TANDTC, VKSNDTC, Kiểm toán Nhà nước, Ủy ban Trung ương MTTQVN, cơ quan trung ương của tổ chức thành viên Mặt trận và Đại biểu Quốc hội.
-
Thực tiễn giải thích pháp luật của Ủy ban Thường vụ Quốc hội:
Từ khi thành lập đến thời điểm khảo sát, số lượng văn bản giải thích của UBTVQH rất ít ỏi (chỉ có 07 nghị quyết giải thích cụ thể):
- Nghị quyết số 58/1998/NQ-UBTVQH10 (24/08/1998): Hướng dẫn, giải thích về giao dịch dân sự về nhà ở xác lập trước ngày 01/07/1991.
- Nghị quyết số 746/2005/NQ-UBTVQH (26/01/2005): Giải thích điểm c Khoản 2 Điều 241 Luật Thương mại 1997 về thời hạn khiếu nại 03 tháng đối với các vi phạm nghĩa vụ hợp đồng khác.
- Nghị quyết số 755/2005/NQ-UBTVQH11 (02/04/2005): Giải quyết đối với một số trường hợp cụ thể về nhà đất trong quá trình thực hiện chính sách quản lý nhà đất và cải tạo XHCN trước ngày 01/07/1991.
- Nghị quyết số 1037/2006/NQ-UBTVQH (27/07/2006): Hướng dẫn, giải thích giao dịch dân sự về nhà ở trước ngày 01/07/1991 có người Việt Nam định cư ở nước ngoài tham gia.
- Nghị quyết số 1053/2006/NQ-UBTVQH (10/11/2006): Giải thích nội dung "Quyết định, chỉ thị" tại Khoản 6 Điều 19 Luật Kiểm toán Nhà nước 2005.
- Nghị quyết số 751/2019/UBTVQH14 (16/08/2019): Giải thích một số điều của Luật Quy hoạch.
- Nghị quyết số 08/2021/NQ-UBTVQH15 (26/11/2021): Giải thích Khoản 1 Điều 289 Bộ luật Hình sự theo thủ tục rút gọn nhằm đáp ứng cam kết trong Hiệp định CPTPP.
-
Thực tiễn giải thích pháp luật của các cơ quan khác:
- Chính phủ và các Bộ: Thực hiện giải thích gián tiếp thông qua các điều khoản "Giải thích từ ngữ" trong Nghị định (như NĐ 37/2015, NĐ 145/2020, NĐ 118/2021, NĐ 98/2023, NĐ 24/2024...) và Thông tư (TT 63/2018/TT-BTC, TT 06/2022/TT-BKHĐT, TT 09/2020/TT-BLĐTBXH, TT 32/2023/TT-BYT...). Hoạt động này còn đan xen, khó phân biệt giữa giải thích và ban hành quy phạm mới.
- Tòa án nhân dân: Giải thích thông qua Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC, Thông tư liên tịch, Quyết định giám đốc thẩm, Báo cáo tổng kết xét xử hàng năm, và đặc biệt là cơ chế ban hành Án lệ theo Luật Tổ chức TAND 2014 và Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP. Tính đến Quyết định số 39/QĐ-CA ngày 24/02/2023 (công bố 07 án lệ mới), tổng số án lệ được ban hành tại Việt Nam là 70 án lệ.
- Giải thích Điều ước quốc tế: Thực hiện theo Luật Điều ước quốc tế 2016, phân định thẩm quyền giữa UBTVQH (đối với ĐƯQT do Quốc hội phê chuẩn) và Chính phủ (đối với ĐƯQT nhân danh Nhà nước hoặc Chính phủ).
-
Đánh giá các hạn chế và nguyên nhân:
- Số lượng văn bản giải thích của UBTVQH quá ít (07 lần), không đáp ứng khối lượng vướng mắc khổng lồ từ thực tiễn.
- UBTVQH thực chất chỉ đóng vai trò đầu mối điều phối, ủy quyền soạn thảo cho Chính phủ, TANDTC, VKSNDTC và ủy quyền thẩm tra cho các Ủy ban của Quốc hội mà thiếu nguyên tắc lựa chọn rõ ràng.
- Phạm vi chủ thể có quyền yêu cầu giải thích bị bó hẹp trong nhóm cơ quan nhà nước, người dân và doanh nghiệp không có quyền trực tiếp đề nghị.
- Tồn tại sự mâu thuẫn thẩm quyền: Hiến pháp 2013 chỉ quy định Tòa án có chức năng xét xử, không trao quyền giải thích pháp luật cho Tòa án; trong khi Án lệ do TANDTC ban hành lại chứa đựng nội dung giải thích pháp luật.
- Quy trình xây dựng án lệ kéo dài (gần 01 năm theo Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP) qua nhiều khâu rà soát, lấy ý kiến, họp Hội đồng tư vấn, thông qua và công bố; lập luận trong một số án lệ còn ngắn gọn, thiếu tính lý luận sâu sắc.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giải thích pháp luật ở Việt Nam
Dựa trên những phân tích lý luận và thực trạng, tác giả xác lập các nhóm giải pháp:
-
Giải pháp về mặt pháp lý:
- Cần bổ sung định danh và định nghĩa chính thức về "giải thích pháp luật" trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
- Mở rộng thẩm quyền giải thích pháp luật chính thức cho Tòa án, đặc biệt là Tòa án nhân dân tối cao, trao quyền giải thích pháp luật gắn liền với chức năng xét xử và áp dụng pháp luật; tiến tới nghiên cứu thành lập Tòa án Hiến pháp hoặc cơ chế phán quyết hiến định chuyên trách.
- Mở rộng phạm vi chủ thể có quyền đề nghị giải thích pháp luật, tạo cơ chế pháp lý để công dân, tổ chức và Tòa án các cấp khi gặp vướng mắc có thể gửi yêu cầu giải thích.
- Hoàn thiện quy trình, thủ tục giải thích pháp luật theo hướng rút gọn, phân định rõ ranh giới giữa hoạt động giải thích văn bản và ban hành quy phạm pháp luật chi tiết.
-
Giải pháp nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện:
- Cải cách quy trình tuyển chọn, phát triển và công bố án lệ của TANDTC nhằm rút ngắn thời gian ban hành; quy định rõ ràng trách nhiệm pháp lý của Chánh án Tòa án cấp tỉnh trở lên trong việc rà soát bản án làm nguồn phát triển án lệ.
- Nâng cao chất lượng kỹ thuật lập luận pháp lý, đưa các nguyên tắc và học thuyết pháp lý vào nội dung bản án, quyết định giám đốc thẩm và án lệ.
- Tăng cường tính độc lập của Thẩm phán khi xét xử, tạo điều kiện để Thẩm phán chủ động áp dụng lẽ công bằng và tinh thần của điều luật khi đối diện với lỗ hổng pháp lý.
-
Các giải pháp khác:
- Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa thống nhất, hệ thống hóa toàn bộ các văn bản giải thích pháp luật, thông tư hướng dẫn và án lệ để các cơ quan tiến hành tố tụng và người dân thuận tiện tra cứu, đối chiếu.
- Đẩy mạnh công tác tổng kết thực tiễn xét xử định kỳ của ngành Tòa án nhằm kịp thời phát hiện các điểm nghẽn quy phạm cần giải thích hoặc kiến nghị sửa đổi luật.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Kết quả chính và các dữ liệu trích xuất từ văn bản
- Hệ thống hóa toàn bộ 07 Nghị quyết giải thích pháp luật chính thức của Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành từ năm 1998 đến năm 2021 (Nghị quyết số 58/1998, 746/2005, 755/2005, 1037/2006, 1053/2006, 751/2019 và 08/2021).
- Thống kê nguồn dữ liệu án lệ của Việt Nam đạt mốc 70 án lệ sau khi Chánh án TANDTC ký Quyết định số 39/QĐ-CA ngày 24/02/2023 công bố bổ sung 07 án lệ (có hiệu lực từ ngày 27/03/2023).
- Chi tiết hóa các mốc thời gian trong quy trình ban hành án lệ theo Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP (rà soát đề xuất 06 tháng, lấy ý kiến 02 tháng, Vụ Pháp chế và Quản lý khoa học báo cáo 01 tháng, họp Hội đồng tư vấn 15 ngày, hiệu lực sau 45 ngày kể từ ngày công bố), chỉ ra tổng thời gian kéo dài gần 01 năm.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Khái quát và so sánh có hệ thống 03 mô hình giải thích pháp luật trên thế giới (Mô hình Tòa án, Mô hình Cơ quan lập pháp, Mô hình Cả ba nhánh quyền lực), chứng minh xu hướng quốc tế trong việc mở rộng quyền giải thích luật cho nhánh tư pháp.
- Chỉ rõ điểm mâu thuẫn then chốt giữa quy định của Hiến pháp 2013 (chỉ ghi nhận thẩm quyền giải thích của UBTVQH) với thực tiễn Tòa án ban hành Án lệ (vốn chứa đựng giải thích pháp luật), từ đó cung cấp luận cứ ủng hộ việc hiến định quyền giải thích pháp luật cho Tòa án nhân dân tối cao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế của nghiên cứu: Do dung lượng của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân và tính chất phức tạp của đề tài, tác giả chưa thể thống kê toàn diện diễn biến nội dung của tất cả các trường hợp giải thích điều ước quốc tế trong thực tế. Các giải pháp lập hiến về việc thành lập Tòa án Hiến pháp mới dừng lại ở mức độ định hướng lý thuyết, chưa xây dựng dự thảo quy trình lập pháp cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục nghiên cứu sâu về kỹ thuật lập luận pháp lý trong án lệ của hệ thống Tòa án Việt Nam; khảo sát cơ chế giải quyết xung đột giữa văn bản hướng dẫn của cơ quan hành pháp với phán quyết giải thích pháp luật của Tòa án.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên, học viên cao học ngành Luật (đặc biệt thuộc các chuyên ngành Lý luận Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Luật Hành chính – Nhà nước, Luật Tư pháp); các cán bộ nghiên cứu lập pháp và cán bộ thực tiễn tại Tòa án, Viện kiểm sát.
- Nội dung giá trị: Khung lý thuyết 06 nguyên tắc giải thích pháp luật tại Chương 1; bảng tổng hợp phân tích thực trạng 07 nghị quyết giải thích của UBTVQH và quy trình xây dựng 70 án lệ tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo quy định pháp luật hiện hành, những chủ thể nào có quyền đề nghị Ủy ban Thường vụ Quốc hội giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh?
Căn cứ Khoản 1 Điều 159 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015, các chủ thể có quyền đề nghị gồm: Chủ tịch nước, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội, Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm toán Nhà nước, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, cơ quan trung ương của các tổ chức thành viên của Mặt trận và Đại biểu Quốc hội.
2. Giai đoạn từ năm 1998 đến 2021, Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã ban hành bao nhiêu nghị quyết giải thích pháp luật và nhằm mục đích gì?
UBTVQH đã ban hành 07 nghị quyết giải thích cụ thể: NQ 58/1998/NQ-UBTVQH10, NQ 746/2005/NQ-UBTVQH, NQ 755/2005/NQ-UBTVQH11, NQ 1037/2006/NQ-UBTVQH, NQ 1053/2006/NQ-UBTVQH, NQ 751/2019/UBTVQH14 và NQ 08/2021/NQ-UBTVQH15. Các nghị quyết này nhằm giải quyết vướng mắc tranh chấp cụ thể về nhà đất trước 1991, xác định thời hạn khiếu nại thương mại, giải thích khái niệm quyết định của Kiểm toán Nhà nước, làm rõ Luật Quy hoạch và đáp ứng cam kết Hiệp định CPTPP đối với Điều 289 Bộ luật Hình sự.
3. Tòa án nhân dân ở Việt Nam thực hiện hoạt động mang tính giải thích pháp luật thông qua các hình thức nào?
Tòa án thực hiện giải thích pháp luật thông qua: Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC; Thông tư liên tịch; Quyết định giám đốc thẩm; Báo cáo tổng kết công tác xét xử hàng năm; giải thích tình huống trong quá trình xét xử vụ án cụ thể; và hoạt động lựa chọn, công bố Án lệ (đã công bố 70 án lệ tính đến Quyết định 39/QĐ-CA năm 2023).
4. Khóa luận chỉ ra mâu thuẫn pháp lý nào giữa Hiến pháp 2013 và thẩm quyền ban hành án lệ của Tòa án?
Hiến pháp năm 2013 (Khoản 2 Điều 74) quy định thẩm quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh duy nhất thuộc về UBTVQH, còn Tòa án chỉ thực hiện chức năng xét xử. Tuy nhiên, bản chất của án lệ là chứa đựng các lập luận, giải thích quy phạm pháp luật để áp dụng thống nhất. Do đó, việc Tòa án phát triển án lệ tạo ra sự mâu thuẫn về mặt thẩm quyền lập hiến giữa chức năng giải thích pháp luật và chức năng xét xử.
5. Quy trình xây dựng một án lệ theo Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP trải qua các bước nào và mất bao lâu?
Quy trình trải qua 05 bước: (1) Rà soát, phát hiện bản án đề xuất (06 tháng); (2) Lấy ý kiến đối với bản án được đề xuất (02 tháng); (3) Thành lập Hội đồng tư vấn (họp trong 15 ngày); (4) Hội đồng Thẩm phán TANDTC thông qua; (5) Chánh án TANDTC công bố (án lệ có hiệu lực sau 45 ngày kể từ ngày công bố). Tổng thời gian thực hiện trên thực tế kéo dài gần 01 năm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Tuấn Anh đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về giải thích pháp luật và phân tích sâu sắc thực trạng áp dụng tại Việt Nam. Công trình đã chỉ rõ sự hạn chế trong hoạt động giải thích chính thức của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (với 07 nghị quyết) cũng như những bất cập, mâu thuẫn pháp lý trong cơ chế ban hành văn bản hướng dẫn của cơ quan hành pháp và án lệ của Tòa án. Trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm quốc tế, khóa luận đã đề xuất nhóm giải pháp đồng bộ nhằm mở rộng thẩm quyền giải thích pháp luật cho hệ thống Tòa án và hoàn thiện quy trình lập pháp, góp phần bảo đảm tính thống nhất, minh bạch của nền pháp quyền Việt Nam.