Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), Internet cùng các nền tảng trực tuyến đã làm thay đổi đáng kể phương thức luân chuyển của các dòng tài chính bất hợp pháp. Tội phạm rửa tiền ngày càng chuyển dịch từ các kênh truyền thống sang các công cụ kỹ thuật số, đặc biệt là tiền mã hóa (cryptocurrency) như Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Binance Coin (BNB), Ripple (XRP), Tether (USDT). Hành vi rửa tiền không chỉ xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, tài chính mà còn đe dọa an ninh quốc gia thông qua việc tài trợ khủng bố (TTKB) và che giấu nguồn tài chính cho các hoạt động phạm pháp khác. Tại Việt Nam, dù tiền điện tử và tiền mã hóa đã xuất hiện từ lâu nhưng khung pháp lý điều chỉnh các giao dịch này và cơ chế phòng ngừa tội phạm rửa tiền qua không gian mạng vẫn còn nhiều khoảng trống, tạo ra rủi ro đưa Việt Nam thành địa bàn bị tội phạm tài chính lợi dụng.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Làm rõ các khái niệm, thuật ngữ liên quan đến tiền điện tử, tiền kỹ thuật số, tiền ảo, tiền mã hóa và phân tích bản chất, các phương thức rửa tiền phức tạp sử dụng công cụ này từ góc độ lý luận và thực tiễn.
- Đánh giá thực trạng hệ thống pháp luật Việt Nam về phòng, chống rửa tiền (PCRT), đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế của Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính về chống rửa tiền (FATF), phân tích các vụ án thực tế đã xảy ra nhằm chỉ ra các vướng mắc, hạn chế pháp lý hiện hành.
- Tham khảo kinh nghiệm quốc tế và đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi cơ chế PCRT bằng công cụ tiền điện tử tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Các khái niệm lý luận về tiền điện tử (E-money), tiền mã hóa; lý luận và mô hình rửa tiền qua không gian mạng; các quy phạm pháp luật Việt Nam về PCRT và các văn bản điều chỉnh hoạt động tiền tệ, thanh toán; thực trạng áp dụng pháp luật và xử lý các vụ án liên quan đến tiền kỹ thuật số tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào các giao dịch tiền điện tử diễn ra trên không gian mạng và môi trường pháp lý tại Việt Nam, có liên hệ so sánh với các chuẩn mực quốc tế và pháp luật một số quốc gia.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và thực tiễn từ năm 2005 (thời điểm ban hành Nghị định số 74/2005/NĐ-CP về PCRT) đến tháng 04/2023 (khi Luật PCRT năm 2022 chính thức có hiệu lực).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các định nghĩa chuẩn mực quốc tế và các văn bản pháp luật hiện hành:
- Chuẩn mực và khái niệm quốc tế: Định nghĩa về rửa tiền của Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính (FATF), Công ước Vienna (1988), Công ước Palermo (2000); Bộ 40 khuyến nghị về PCRT (AML) và 9 khuyến nghị về chống tài trợ khủng bố (CFT) của FATF; Chỉ thị 2009/110/EC của Nghị viện Châu Âu và Hội đồng về tiền điện tử; định nghĩa về tiền ảo của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và Văn phòng Trách nhiệm Chính phủ Hoa Kỳ (GAO); nguyên tắc nhận biết khách hàng (Know Your Customer - KYC).
- Hệ thống pháp luật Việt Nam: Quy định về tội rửa tiền tại Điều 324 Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2012 và Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022 (có hiệu lực từ ngày 01/3/2023); Nghị định số 80/2016/NĐ-CP, Nghị định số 88/2019/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định số 143/2021/NĐ-CP), Nghị định số 87/2019/NĐ-CP; Chỉ thị số 10/CT-TTg và Chỉ thị số 02/CT-NHNN năm 2018.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong khóa luận:
- Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Thu thập các văn bản quy phạm pháp luật, tài liệu phân tích kỹ thuật thứ cấp về tiền điện tử, blockchain, các báo cáo đánh giá của FATF, APG và các công trình nghiên cứu trong nước, quốc tế.
- Phương pháp phân tích và diễn giải: Làm rõ bản chất pháp lý của từng loại hình tiền tệ kỹ thuật số, phân tích cơ chế vận hành của các mô hình rửa tiền qua 3 giai đoạn và diễn giải nội dung các quy phạm pháp luật.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định của Luật PCRT 2012 với Luật PCRT 2022; đối chiếu quy định của Việt Nam với các khuyến nghị của FATF và kinh nghiệm quản lý của Hoa Kỳ, Trung Quốc cùng một số quốc gia khác.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn qua án lệ/vụ án: Phân tích hồ sơ và thông tin thực tế từ các vụ án liên quan đến tiền kỹ thuật số tại Việt Nam để nhận diện phương thức phạm tội và các rào cản tố tụng.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu: Các văn bản luật, nghị định, quyết định, chỉ thị của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền; số liệu thống kê từ Viện kiểm sát nhân dân Tối cao, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN); báo cáo đánh giá đa phương của Nhóm Châu Á - Thái Bình Dương về chống rửa tiền (APG); cùng các dữ liệu khảo sát chính sách KYC thực tế trên các sàn giao dịch tài sản số quốc tế (Binance, KuCoin, BitForex, OKX/OKCoin).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Rửa tiền thông qua công cụ tiền điện tử: từ lý luận đến thực tiễn
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về tội phạm rửa tiền và phân tích sự thâm nhập của công nghệ số vào các quy trình này:
- Khái niệm và phương thức rửa tiền: Rửa tiền được xác định là hành vi hợp pháp hóa các khoản thu nhập từ hoạt động phạm pháp nhằm che giấu nguồn gốc bất hợp pháp. Tác giả phân tích 5 phương thức rửa tiền chủ yếu hiện nay: (1) Thông qua hệ thống ngân hàng bằng cách chia nhỏ giao dịch dưới ngưỡng báo cáo; (2) Chuyển tiền mặt qua biên giới sang các quốc gia có cơ chế quản lý lỏng lẻo; (3) Tham gia các trò chơi có thưởng, sòng bạc hoặc cờ bạc trực tuyến; (4) Mua bán tài sản có giá trị lớn khó định giá như bất động sản, kim loại quý, đồ cổ; (5) Sử dụng công cụ tiền điện tử và dịch vụ trộn lẫn (mixer service) trên không gian mạng.
- Phân biệt các khái niệm tiền tệ kỹ thuật số: Khóa luận chỉ ra sự khác biệt bản chất giữa các thuật ngữ thường bị đồng nhất trong thực tế:
- Tiền điện tử (E-money): Giá trị tiền tệ lưu trữ dưới dạng điện tử, thể hiện quyền đòi nợ đối với tổ chức phát hành, được phát hành trên cơ sở đối ứng với tiền mặt và được chấp nhận làm phương tiện thanh toán (theo Chỉ thị 2009/110/EC).
- Tiền kỹ thuật số (Digital money): Dạng tiền tệ vô hình thể hiện dưới dạng chuỗi bit nhị phân (0 và 1), giao dịch tức thời qua Internet.
- Tiền ảo (Virtual money): Sự hiển thị số của giá trị, không do ngân hàng trung ương phát hành, hoạt động trong các cộng đồng ảo cụ thể (theo định nghĩa của ECB và GAO).
- Tiền mã hóa (Cryptocurrency): Một nhánh của tiền kỹ thuật số hoạt động dựa trên cơ sở dữ liệu phân tán (blockchain), mạng ngang hàng (P2P), cơ chế mã hóa mật mã học, phát hành tự động theo thuật toán và không có sự kiểm soát tập trung (như Bitcoin, Ethereum).
- Mô hình rửa tiền 3 giai đoạn qua tiền mã hóa:
- Sắp xếp/Che giấu (Placement/Hiding): Tiền bẩn được đưa vào hệ thống tài chính bằng cách mua tiền mã hóa thông qua các tài khoản ẩn danh, sàn giao dịch không yêu cầu KYC hoặc các dịch vụ giao dịch ngang hàng P2P.
- Phân tán (Layering): Thực hiện hàng loạt giao dịch phức tạp, luân chuyển tiền mã hóa qua nhiều ví khác nhau, chuyển dịch xuyên biên giới, sử dụng các công cụ trộn tiền (mixer) để xóa dấu vết nguồn gốc giao dịch.
- Quy tụ (Integration): Bán tiền mã hóa trên các sàn giao dịch hợp pháp hoặc chuyển đổi thành tiền mặt, bất động sản, tích hợp hoàn toàn vào nền kinh tế hợp pháp.
Chương 2: Thực trạng pháp luật về phòng, chống rửa tiền điện tử tại Việt Nam và thế giới
Chương 2 tập trung mổ xẻ thực trạng các vụ án, hệ thống văn bản pháp lý hiện hành và phân tích những điểm đổi mới của Luật PCRT năm 2022:
- Thực tiễn các vụ án tại Việt Nam:
- Vụ Công ty CP Thịnh Vũ (Hải Phòng, 05/2013): Lợi dụng giao dịch kiều hối dưới ngưỡng báo cáo 300 triệu đồng (theo Quyết định số 20/2013/QĐ-TTg) để giúp các đối tượng nước ngoài chi trả tiền mặt cho hàng nghìn người với số tiền tương đương 24,5 triệu USD (hơn 404 tỷ đồng), thu về tiền kỹ thuật số Liberty Reserve (LR). Vụ án chỉ bị truy tố về hành vi "kinh doanh trái phép tiền điện tử" do thiếu căn cứ chứng minh tội rửa tiền.
- Vụ đường dây đánh bạc trực tuyến Rikvip/Tip.club của Phan Sào Nam và Nguyễn Văn Dương (Phú Thọ, 05/2017): Sử dụng tiền ảo dạng đồng "RIK" tự phát hành để vận hành hệ thống đánh bạc với doanh thu gần 10.000 tỷ đồng, sau đó chuyển hóa thành tiền mặt, bất động sản và các tài sản khác; bị kết luận với 7 tội danh trong đó có tội Rửa tiền.
- Vụ án lừa đảo, rửa tiền xuyên quốc gia (Công an Hà Nội điều tra, báo cáo tại Quốc hội 01/11/2022): Thủ đoạn chia nhỏ số tiền lừa đảo của bị hại, gửi qua nhiều tài khoản ngân hàng, chuyển đổi thành tiền ảo và rút ra tiền mặt.
- Thống kê thực tiễn: Theo số liệu VKSND Tối cao ngày 21/12/2021, số lượng án liên quan đến rửa tiền trung bình trên 11.000 vụ/năm. Giai đoạn 2013 - 09/2020, Cục PCRT thuộc NHNN đã tiếp nhận, xử lý trên 10.000 báo cáo giao dịch đáng ngờ mỗi ngày.
- Tiến trình phát triển khung pháp lý Việt Nam: Điểm lại từ Quyết định 139/1998/QĐ-TTg, Nghị định 74/2005/NĐ-CP, Quyết định 1002/2005/QĐ-NHNN thành lập Trung tâm thông tin PCRT, Luật PCRT 2012, đến các quy định xử lý hình sự (Điều 251 BLHS 1999, sửa đổi 2009; Điều 324 BLHS 2015 bổ sung trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại).
- Phân tích trách nhiệm cơ quan nhà nước theo Luật PCRT 2022: NHNN giữ vai trò cơ quan đầu mối với 11 nhóm trách nhiệm chính; phối hợp cùng Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Bộ Tài chính, Bộ Xây dựng, Bộ Tư pháp, Bộ Công thương và Bộ Thông tin và Truyền thông (quản lý trò chơi trên mạng viễn thông/Internet).
- Bảy nội dung mới cốt lõi của Luật PCRT 2022:
- Bổ sung đối tượng báo cáo là các tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán.
- Bổ sung nguyên tắc có đi có lại trong hợp tác quốc tế khi chưa có điều ước/thỏa thuận quốc tế.
- Bổ sung cơ chế đánh giá, cập nhật rủi ro quốc gia về rửa tiền (định kỳ 5 năm) và phân loại rủi ro khách hàng (hằng năm).
- Quy định cụ thể hơn về nhận biết khách hàng (KYC), cho phép khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia và giám sát cá nhân nước ngoài có ảnh hưởng chính trị.
- Làm rõ trách nhiệm khi thiết lập quan hệ với ngân hàng đối tác và áp dụng biện pháp tăng cường với giao dịch đặc biệt.
- Sửa đổi các dấu hiệu đáng ngờ trong lĩnh vực trung gian thanh toán, chứng khoán, bảo hiểm nhân thọ.
- Quy định chi tiết về quy trình trao đổi thông tin và thời điểm thực hiện biện pháp trì hoãn giao dịch.
[!NOTE]
Khóa luận nhấn mạnh: Dù Dự thảo 1 của Luật PCRT sửa đổi (tháng 07/2022) từng đề xuất đưa hoạt động "cung cấp dịch vụ tài sản ảo" vào diện điều chỉnh tại Điều 4, nhưng qua 3 lần dự thảo sau đó và bản Luật PCRT 2022 chính thức ban hành, nội dung này đã bị lược bỏ và thay bằng khoản 3 Điều 4 (giao Chính phủ quy định các hoạt động mới phát sinh có rủi ro sau khi được Ủy ban Thường vụ Quốc hội đồng ý), nhằm tránh hiểu lầm là công nhận tính hợp pháp của tiền ảo khi chưa có khung pháp lý riêng.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện cơ chế phòng chống rửa tiền bằng tiền điện tử ở Việt Nam
Chương 3 chỉ ra các rào cản thực thi, đúc kết bài học quốc tế và đề xuất các nhóm giải pháp:
- Thách thức và hạn chế tại Việt Nam:
- Rào cản pháp lý: Theo Nghị định 80/2016/NĐ-CP và Nghị định 88/2019/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 143/2021/NĐ-CP), tiền điện tử/tiền ảo không do Nhà nước phát hành là phương tiện thanh toán không hợp pháp, chưa được định danh là tài sản trong luật dân sự.
- Đặc tính kỹ thuật cản trở điều tra: Tính ẩn danh cao, tính chất phi biên giới xuyên quốc gia, tốc độ xử lý nhanh với khối lượng hàng trăm triệu giao dịch/ngày khiến việc giám sát thủ công bất khả thi.
- Lỗ hổng KYC từ các sàn quốc tế: Thực nghiệm cho thấy các sàn giao dịch lớn cho phép rút tiền không cần xác minh danh tính dưới một hạn mức nhất định (Binance, KuCoin, BitForex cho phép rút tối đa 2 BTC/24h; OKX/OKCoin cho phép rút tới 10 BTC/24h - thời điểm 31/01/2023), tạo điều kiện cho tội phạm chia nhỏ dòng tiền để tẩu tán.
- Bất cập trong thi hành án: Tiền mã hóa không gắn với tài sản vật lý mà chỉ gắn với địa chỉ ví, gây khó khăn cho việc kê biên, phong tỏa tài sản thi hành án.
- Kinh nghiệm quốc tế:
- Hoa Kỳ: Áp dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo ngành tài chính (FAIS) để phân tích chuỗi giao dịch lớn; FinCEN ban hành các hướng dẫn pháp lý cụ thể cho tài sản kỹ thuật số.
- FATF: Ban hành Bộ khuyến nghị AML/CFT và hướng dẫn áp dụng quy tắc định danh khách hàng đối với các nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASP).
- Trung Quốc: Thành lập cơ quan kỹ thuật an ninh tài chính Internet quốc gia; sử dụng chính sách thuế, giá điện và môi trường để siết chặt hoạt động khai thác và giao dịch tiền mã hóa.
- Nhóm các nước khác (Nga, Ấn Độ, Brazil): Không cấm tuyệt đối nhưng áp dụng các chính sách hạn chế và đánh thuế.
- Đề xuất và kiến nghị của tác giả:
- Hoàn thiện khung pháp lý: Xây dựng định nghĩa pháp lý rõ ràng nhằm phân biệt tiền điện tử hợp pháp, tiền kỹ thuật số, tiền ảo và tiền mã hóa; sớm ban hành văn bản quy định điều kiện quản lý đối với nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASP); đưa giao dịch tài sản số vào diện phải báo cáo PCRT theo khoản 3 Điều 4 Luật PCRT 2022.
- Giải pháp hỗ trợ thực thi: Đầu tư ứng dụng công nghệ cao và công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data, AI) để giám sát các giao dịch blockchain; tăng cường đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu cho lực lượng điều tra, thanh tra giám sát; đẩy mạnh hợp tác quốc tế song phương và đa phương nhằm chia sẻ dữ liệu và dẫn độ tội phạm tài chính xuyên quốc gia.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp, so sánh và hệ thống hóa các quy định pháp luật cũng như số liệu thực tế liên quan đến cơ chế phòng, chống rửa tiền điện tử:
| Nội dung so sánh / Khảo sát |
Luật PCRT 2012 |
Luật PCRT 2022 (Hiệu lực 01/3/2023) |
| Quy mô văn bản |
5 Chương, 50 Điều |
4 Chương, 66 Điều (giảm 1 Chương, tăng 16 Điều) |
| Đối tượng báo cáo mới |
Tổ chức tài chính, tổ chức phi tài chính truyền thống |
Bổ sung tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán |
| Xử lý tài sản ảo / Tiền điện tử |
Chưa đề cập |
Giao Chính phủ quy định khi phát sinh rủi ro (Khoản 3 Điều 4) |
| Cơ chế đánh giá rủi ro |
Chưa quy định định kỳ cụ thể |
Quy định đánh giá rủi ro quốc gia 5 năm/lần; đối tượng báo cáo cập nhật hàng năm |
| Nguyên tắc hợp tác quốc tế |
Dựa trên điều ước/thỏa thuận đã ký kết |
Bổ sung nguyên tắc "có đi có lại" khi chưa có điều ước |
| Cơ quan tham gia phối hợp |
NHNN, Bộ Công an, Bộ Tài chính, Bộ Xây dựng, Bộ Tư pháp |
Bổ sung Bộ Quốc phòng, Bộ TT&TT, Bộ Công thương, Bộ KH&ĐT, Bộ Ngoại giao... |
| Sàn giao dịch tiền mã hóa |
Hạn mức rút tiền không cần xác minh danh tính (KYC) / 24h (Dữ liệu 31/01/2023) |
| Binance |
Tối đa 2 BTC / 24h |
| KuCoin |
Tối đa 2 BTC / 24h |
| BitForex |
Tối đa 2 BTC / 24h |
| OKX (OKCoin) |
Tối đa 10 BTC / 24h |
Các đóng góp chính của khóa luận:
- Đóng góp lý luận: Phân định ranh giới học thuật giữa 4 khái niệm dễ nhầm lẫn (E-money, Digital money, Virtual money, Cryptocurrency); mô hình hóa tiến trình rửa tiền qua 3 giai đoạn trên không gian mạng.
- Đóng góp thực tiễn: Khảo sát các lỗ hổng kỹ thuật thực tế (chính sách KYC sàn quốc tế, ngưỡng báo cáo kiều hối); phân tích nguy cơ Việt Nam bị FATF đưa vào Danh sách Xám (Grey List) sau đợt rà soát tăng cường tháng 3/2022 - 3/2023; chỉ ra nguyên nhân vướng mắc trong xử lý các đại án hình sự (vụ Thịnh Vũ, vụ Rikvip) do thiếu quy định trực tiếp về tài sản ảo.
- Đóng góp giải pháp: Đề xuất lộ trình lập pháp thực tế, kết hợp giữa sửa đổi văn bản dưới luật và ứng dụng công nghệ giám sát tài chính phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nguồn tài liệu chuyên sâu trong nước về rửa tiền qua công cụ tiền mã hóa còn hạn chế; các giao dịch tiền điện tử biến đổi nhanh chóng theo công nghệ mới khiến việc tiếp cận dữ liệu điều tra thực tế gặp nhiều rào cản bảo mật; tác giả chưa thể phân tích triệt để tất cả các khía cạnh kỹ thuật phức tạp của chuỗi khối.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Đi sâu nghiên cứu cơ chế pháp lý quản lý tài chính phi tập trung (DeFi), các giao thức trộn tiền phi tập trung (Decentralized Mixers) và các công cụ thanh toán xuyên biên giới thế hệ mới; xây dựng mô hình phối hợp giám sát liên ngành và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kiểm soát giao dịch đáng ngờ tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Luật: Đặc biệt thuộc các chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Tài chính - Ngân hàng, Luật Hình sự, phục vụ nghiên cứu về tội phạm kinh tế công nghệ cao và pháp luật tài chính số.
- Cơ quan xây dựng pháp luật và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn về khoảng trống pháp lý của Luật PCRT 2022 đối với tài sản ảo, hỗ trợ quá trình soạn thảo các nghị định hướng dẫn thi hành khoản 3 Điều 4.
- Cán bộ thực thi pháp luật, thanh tra ngân hàng: Tham khảo phương thức thủ đoạn luân chuyển tiền qua sàn giao dịch, kẽ hở KYC và mô hình 3 giai đoạn để xây dựng phương án truy vết dòng tiền đáng ngờ.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao vụ án Công ty CP Thịnh Vũ năm 2013 (liên quan đến 24,5 triệu USD tiền kỹ thuật số LR) không bị xử lý về tội Rửa tiền?
Dù cơ quan chức năng nghi ngờ công ty này hỗ trợ tội phạm quốc tế rửa tiền thông qua việc chi trả kiều hối dưới 300 triệu đồng để gom tiền kỹ thuật số LR, nhưng tại thời điểm điều tra, cơ quan tố tụng không thu thập đủ tài liệu chứng minh được nguồn gốc bất hợp pháp của dòng tiền phạm tội nguồn. Do đó, vụ án chỉ đủ căn cứ công bố và xử lý với tội danh "kinh doanh trái phép tiền điện tử".
Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022 đã xử lý vấn đề "tài sản ảo" và "tiền điện tử" như thế nào?
Dự thảo 1 của Luật từng đưa "cung cấp dịch vụ tài sản ảo" vào đối tượng báo cáo. Tuy nhiên, sau nhiều vòng tham vấn, Quốc hội quyết định không đưa khái niệm tiền ảo/tài sản ảo vào Luật vì loại hình này chưa được pháp luật Việt Nam công nhận là phương tiện thanh toán hay tài sản hợp pháp. Thay vào đó, khoản 3 Điều 4 quy định mang tính dự liệu: giao Chính phủ quy định các hoạt động mới phát sinh có rủi ro về rửa tiền sau khi được Ủy ban Thường vụ Quốc hội đồng ý.
Kết quả khảo sát thực nghiệm của khóa luận về chính sách KYC trên các sàn giao dịch quốc tế cho thấy điều gì?
Khảo sát chỉ ra nhiều sàn giao dịch quốc tế áp dụng kẽ hở định danh: người dùng không cần xác minh danh tính (KYC) vẫn có thể rút lượng tiền lớn mỗi ngày (Binance, KuCoin, BitForex cho phép rút tối đa 2 BTC/24h; OKX cho phép rút tới 10 BTC/24h tại thời điểm 31/01/2023). Tội phạm rửa tiền triệt để lợi dụng kẽ hở này để chia nhỏ dòng tiền bẩn và tẩu tán qua nhiều tài khoản ẩn danh.
Vai trò của Bộ Thông tin và Truyền thông được quy định mới như thế nào trong Luật PCRT 2022?
Khác với Luật PCRT 2012, Luật PCRT 2022 đã bổ sung trách nhiệm cụ thể của Bộ Thông tin và Truyền thông trong việc triển khai các biện pháp PCRT đối với lĩnh vực kinh doanh trò chơi trên mạng viễn thông và Internet. Đây là sự bổ sung cần thiết nhằm kiểm soát các mô hình sử dụng điểm thưởng, tiền quy ước trong game bài để rửa tiền (tương tự vụ án Rikvip).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thảo Quyên đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về tiền điện tử, tiền mã hóa và mô hình rửa tiền trên không gian mạng. Công trình phân tích sâu sắc thực trạng pháp luật Việt Nam, đối chiếu với các chuẩn mực của FATF và chỉ ra những hạn chế cốt lõi của Luật PCRT 2022 khi chưa có khung pháp lý trực tiếp điều chỉnh tài sản ảo. Các số liệu vụ án thực tế và kiến nghị lập pháp, thực thi công nghệ được đề xuất trong khóa luận mang giá trị khoa học và thực tiễn cao cho tiến trình hoàn thiện thể chế quản lý tài chính số tại Việt Nam.