Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước" do nghiên cứu sinh Dương Hoán thực hiện tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2019), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Hồng Thái, thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp – Luật hành chính (mã số: 938.02).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hoạt động hành chính nhà nước là loại hoạt động mang đặc trưng chấp hành – điều hành, được giao quyền chủ động, sáng tạo và tính tùy nghi lớn, đồng thời vận hành bởi một bộ máy đồ sộ có sức mạnh áp đặt và cưỡng chế đơn phương. Do đó, hoạt động này tiềm ẩn nguy cơ cao về việc lạm quyền và vi phạm pháp luật, làm ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ ra xuất phát từ thực trạng cơ chế bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính ở Việt Nam:

  • Phương thức giám sát của Tòa án chưa phải là phương thức truyền thống và chưa được đặt ở vị trí ưu tiên;
  • Việc kiểm soát phụ thuộc chủ yếu vào cơ chế tự kiểm tra, thanh tra, giải quyết khiếu nại nội bộ trong chính hệ thống cơ quan hành chính;
  • Chưa có thiết chế tài phán hành chính riêng biệt ngoài Tòa án và chưa có cơ chế tài phán hiến pháp (Tòa án hiến pháp);
  • Cơ chế kiểm soát các quyết định hành chính quy phạm còn thiếu đồng bộ;
  • Toàn bộ cơ chế hiện hành được hình thành từ các phương thức đơn lẻ, chắp vá, thiếu tính bao quát và để lại nhiều khoảng trống pháp lý chưa được kiểm soát.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ những vấn đề lý luận về cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước; đánh giá thực trạng cơ chế này tại Việt Nam; từ đó đề xuất các khuyến nghị khoa học nhằm hoàn thiện cơ chế.

Luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ bản chất của pháp chế, lý giải sự cần thiết bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước; xây dựng khái niệm, đặc trưng, các yếu tố cấu thành và phân tích nội dung pháp lý của cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế theo pháp luật hiện hành.
  2. Đánh giá kết quả, thực trạng vận hành của cơ chế bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước hiện nay, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
  3. Đề xuất các quan điểm và giải pháp cụ thể để đổi mới, hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong quản lý hành chính nhà nước; hệ thống pháp luật và thực trạng vận hành cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế hiện hành (gồm hoạt động giám sát, thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xét xử vụ án hành chính).
  • Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu tại Việt Nam; các nghiên cứu về pháp luật nước ngoài đóng vai trò so sánh, đối chiếu và làm rõ luận điểm.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào các quy định pháp luật và thực tiễn từ thời kỳ Đổi mới (năm 1986) đến năm 2019.
  • Phạm vi nội dung khoa học: Luận án không đi sâu vào khâu bảo đảm pháp chế chủ động bên trong quy trình ban hành của chủ thể hành chính (như phê chuẩn, phê duyệt chính sách), mà tập trung vào phương diện cơ chế kiểm soát bên ngoài đối với các hoạt động hành chính đã hoàn thành và thể hiện ra bên ngoài dưới dạng các quyết định hành chính, hành vi hành chính cụ thể, nhằm giám sát, phát hiện và xử lý vi phạm pháp luật.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án tiến hành hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm nội dung:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                            CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU                                |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| Nghiên cứu quốc tế                 | Nghiên cứu trong nước                    |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| 1. Tính đúng đắn (legitimacy) và   | 1. Khái niệm, bản chất pháp chế và       |
|    bảo đảm pháp chế hành chính     |    pháp chế xã hội chủ nghĩa             |
| 2. Các phương thức kiểm soát tư    | 2. Kiểm soát quyền lực nhà nước và kiểm  |
|    pháp của Tòa án (Judicial       |    soát hoạt động hành chính             |
|    review)                         | 3. Thể chế thanh tra, kiểm tra, giải     |
| 3. Cơ quan tài phán hành chính và  |    quyết khiếu nại, tố cáo               |
|    thiết chế Ombudsman             | 4. Thẩm quyền xét xử của Tòa án và       |
| 4. Giám sát của cơ quan lập pháp   |    hoạt động giám sát của cơ quan dân cử |
+------------------------------------+------------------------------------------+
  1. Nghiên cứu quốc tế:
    • Về tính đúng đắn và mục tiêu bảo đảm pháp chế: Richard H. Fallon (2005) trong Legitimacy and the Constitution; David Arkush (2012) trong Democracy and Administrative Legitimacy; Timothy H. Jones trong Administrative Law, Regulation, and Legitimacy; Jed Handelsman Shugerman (2015) trong The Legitimacy of Administrative Law; Walter Gellhorn (1965); Charles H. Koch (1986); Frank J. Goodnow (1916); Anthony W. Bradley (1995).
    • Về các phương thức kiểm soát: Paul Craig (1994), Peter Cane (2011), K.D. Ewing và A.W. Bradley (2007) trong Constitutional and Administrative Law; Daniel E. Hall (2008); Daniel J. Smilov (1999); René Seerden và Frits Stroink (2002); Christoph Möllers (2013) trong The Three Branches: A Comparative Model of Separation of Powers; Johannes Chan (1992); Herman Wuyts, Jens Olsen, Claes Eklundh (2002).
  2. Nghiên cứu trong nước:
    • Về lý luận pháp chế và kiểm soát quyền lực: Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật (1995); Đào Trí Úc (2003, 2005, 2011); Võ Khánh Vinh (1991, 2003, 2011); Nguyễn Cửu Việt (2003, 2007, 2011, 2013); Nguyễn Minh Đoan (2008, 2009, 2010, 2016); Lê Văn Cảm và Nguyễn Cảnh Hợp (2011); Vũ Thư (2006); Lê Minh Tâm (2000); Đỗ Ngọc Hải (2004, 2009); Trần Hậu Thành (2005).
    • Về thể chế và thiết chế cụ thể: Phạm Hồng Thái (2001, 2013, 2015); Đinh Văn Mậu (1996, 1997, 2003); Đinh Văn Minh (2004, 2015, 2016, 2017); Bùi Xuân Đức (2003, 2008, 2016); Vũ Duy Duẩn (2014); Đoàn Thị Tố Uyên (2012, 2017); Bùi Thị Đào (2015); Nguyễn Thanh Bình (2004); Nguyễn Mạnh Hùng (2011, 2014); Nguyễn Sĩ Dũng và Vũ Công Giao (2013, 2015); Trương Thị Hồng Hà (2007); Nguyễn Hải Long (2013); Trần Quang Hiển (2013, 2016); Nguyễn Văn Tuấn (2015); Cao Vũ Minh (2017).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây phần lớn tiếp cận cơ chế bảo đảm pháp chế theo từng phương thức riêng lẻ (như thanh tra, khiếu nại, tố cáo, giám sát của cơ quan dân cử, hoặc xét xử hành chính) mà chưa có công trình nào đánh giá toàn diện cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước như một chỉnh thể thống nhất bao gồm đầy đủ các yếu tố cấu thành: thể chế, thiết chế và điều kiện bảo đảm vận hành.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án vận dụng các khung lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết về nhà nước và quản lý nhà nước, quản lý hành chính nhà nước;
  • Lý thuyết về pháp chế và pháp chế xã hội chủ nghĩa;
  • Lý thuyết về nhà nước pháp quyền;
  • Lý thuyết về quyền con người, quyền công dân;
  • Lý thuyết về cơ chế và cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án được triển khai trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý cụ thể theo từng chương:

Chương Phương pháp nghiên cứu chủ yếu Mục đích áp dụng
Chương 1 Tổng hợp, khảo sát tài liệu Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
Chương 2 Phân tích, tổng hợp, phân loại và hệ thống hóa lý thuyết Làm rõ các khái niệm, bản chất pháp chế, đặc trưng hoạt động hành chính và cấu thành cơ chế pháp lý
Chương 3 Phân tích, tổng hợp, nghiên cứu thực tiễn pháp lý Đánh giá thực trạng các quy định pháp luật và bộ máy vận hành cơ chế bảo đảm pháp chế tại Việt Nam
Chương 4 Phân tích, tổng kết kinh nghiệm, giả thuyết – kiểm chứng – dự đoán Xây dựng quan điểm, phương hướng và các giải pháp hoàn thiện cơ chế pháp lý

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng nguồn tư liệu từ các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước Việt Nam (các bản Hiến pháp, Luật Tố tụng hành chính, Luật Khiếu nại, Luật Tố cáo, Luật Thanh tra, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân, Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước), các văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam, giáo trình, chuyên khảo, luận án tiến sĩ và các bài báo khoa học trong nước và quốc tế.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài.

  • Về nghiên cứu nước ngoài: Phân tích 3 nhóm phương thức kiểm soát hoạt động hành chính: (1) Phương thức giải quyết tranh chấp theo thủ tục tư pháp tại Tòa án và cơ quan tài phán; (2) Phương thức kiểm soát chính trị, kiềm chế – đối trọng do nghị viện hoặc thiết chế độc lập (Ombudsman) thực hiện; (3) Phương thức kiểm soát bên trong do cơ quan hành chính thực hiện qua giải quyết khiếu nại.
  • Về nghiên cứu trong nước: Tổng quan các quan điểm về pháp chế xã hội chủ nghĩa, cơ chế kiểm soát quyền lực hành pháp, thực trạng thể chế thanh tra, khiếu nại, tố cáo, quyền tài phán hành chính của Tòa án và giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân.
  • Xác lập vị trí nghiên cứu: Luận án chỉ ra sự cần thiết phải nghiên cứu một cách đồng bộ toàn bộ cơ chế pháp lý từ góc độ thể chế, thiết chế và các điều kiện bảo đảm vận hành.

Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CƠ CHẾ PHÁP LÝ BẢO ĐẢM PHÁP CHẾ TRONG HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC

Chương này làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi:

  • Bản chất của pháp chế: Luận án khẳng định bản chất cốt lõi của pháp chế là sự tuân thủ, chấp hành pháp luật nghiêm chỉnh, chính xác, triệt để. Trong hoạt động hành chính, pháp chế gắn liền với tính hợp pháp; đó là chuẩn mực bắt buộc đầu tiên trước khi xem xét đến tính hợp lý hay sự đúng đắn (legitimacy).
  • Khái niệm và phạm vi hoạt động hành chính: Hoạt động hành chính nhà nước là hình thức tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước trực tiếp, chủ yếu do bộ máy hành chính thực hiện nhằm triển khai các văn bản của cơ quan cấp trên và cơ quan đại diện, mang tính điều hành thường xuyên trên mọi lĩnh vực. Luận án phân định giữa hành chính (mang tính tổ chức, điều hành, vi mô) và hành pháp (mang tính hoạch định chính sách, vĩ mô).
  • Sự cần thiết bảo đảm pháp chế: Xuất phát từ hai đặc trưng cơ bản của hoạt động hành chính: (1) Tính chấp hành – điều hành với đặc quyền áp đặt đơn phương của cơ quan công quyền; (2) Tính chủ động, sáng tạo và tính tùy nghi. Mặt trái của tính tùy nghi và quyền áp đặt chính là nguy cơ lạm quyền, ban hành quyết định hoặc thực hiện hành vi trái pháp luật.
  • Cấu thành cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế: Gồm 3 yếu tố gắn kết hữu cơ:
    1. Thể chế pháp lý: Tổng thể các quy phạm pháp luật quy định về thẩm quyền, phạm vi, căn cứ, trình tự và hình thức xử lý vi phạm trong hoạt động hành chính.
    2. Thiết chế: Hệ thống các cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc kiểm soát, bao gồm các thiết chế bên trong hệ thống hành chính (cơ quan hành chính, thanh tra) và thiết chế bên ngoài (Tòa án nhân dân, cơ quan dân cử).
    3. Các điều kiện bảo đảm vận hành: Điều kiện về chính trị, tài chính, cơ sở vật chất, thông tin và năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức.

Chương 3: THỰC TRẠNG CƠ CHẾ PHÁP LÝ BẢO ĐẢM PHÁP CHẾ TRONG HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM

Tác giả phân tích thực trạng vận hành của cơ chế pháp lý hiện hành tại Việt Nam theo các nhóm yếu tố:

  • Thể chế pháp lý:
    • Phạm vi đối tượng được bảo đảm pháp chế còn phân tán: Tòa án chỉ xét xử các quyết định hành chính, hành vi hành chính cá biệt mà chưa kiểm soát trực tiếp các quyết định hành chính quy phạm;
    • Thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo và thanh tra còn chồng chéo, thiếu quy định rõ ràng về giá trị pháp lý cuối cùng;
    • Quy định về xử lý quyết định hành chính trái pháp luật (đình chỉ, bãi bỏ, hủy bỏ) và trách nhiệm bồi thường thiệt hại của Nhà nước còn hẹp, thủ tục phức tạp, khó thực hiện trên thực tế.
  • Thiết chế:
    • Thiết chế bên trong: Các cơ quan thanh tra trực thuộc cơ quan hành chính cùng cấp nên thiếu tính độc lập; hoạt động giải quyết khiếu nại nội bộ chưa khách quan do tình trạng "vừa đá bóng, vừa thổi còi";
    • Thiết chế bên ngoài: Tòa án nhân dân được tổ chức gắn liền với đơn vị hành chính lãnh thổ, thẩm phán hành chính chịu áp lực nhất định từ cơ quan quản lý địa phương; thẩm quyền của Tòa án đối với các văn bản quy phạm pháp luật liên quan chưa đầy đủ; hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân còn dàn trải, mang tính chính trị chung mà thiếu các chế tài xử lý cụ thể.
  • Các điều kiện bảo đảm: Nguồn lực tài chính, hạ tầng thông tin, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan và tính chuyên nghiệp của đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác bảo đảm pháp chế còn nhiều hạn chế.

Chương 4: NGUYÊN NHÂN BẤT CẬP, PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CHẾ PHÁP LÝ BẢO ĐẢM PHÁP CHẾ TRONG HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM

  • Nguyên nhân của bất cập: Do nhận thức lý luận về phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước chưa đầy đủ; truyền thống quản trị hành chính thiên về tự kiểm tra nội bộ; việc xây dựng thể chế còn chắp vá; tổ chức bộ máy thiếu tính độc lập chuyên trách.
  • Phương hướng hoàn thiện: Quán triệt các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, tăng cường kiểm soát quyền lực, bảo đảm quyền con người, quyền công dân và hội nhập quốc tế.
  • Hệ thống giải pháp:
    • Giải pháp chung: Đổi mới nhận thức về pháp chế và kiểm soát quyền lực; hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật hành chính; nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, công chức.
    • Giải pháp trực tiếp:
      1. Hoàn thiện thể chế thanh tra, khiếu nại, tố cáo: Tăng cường tính độc lập cho cơ quan thanh tra; phân định rõ thẩm quyền giải quyết khiếu nại và khiếu kiện hành chính;
      2. Nâng cao vai trò xét xử của Tòa án nhân dân: Mở rộng thẩm quyền của Tòa án trong việc xem xét tính hợp pháp của quyết định hành chính quy phạm liên quan; nghiên cứu thành lập Tòa án hành chính chuyên trách hoặc tổ chức Tòa án theo thẩm quyền xét xử khu vực;
      3. Đổi mới phương thức giám sát của cơ quan dân cử: Tập trung giám sát trọng tâm, có chế tài xử lý trách nhiệm rõ ràng sau giám sát;
      4. Nghiên cứu tiếp thu có chọn lọc các thiết chế độc lập phù hợp với điều kiện Việt Nam (như cơ quan tài phán hành chính hoặc thiết chế Ombudsman);
      5. Mở rộng phạm vi và đơn giản hóa thủ tục bồi thường thiệt hại của Nhà nước do hành vi hành chính trái pháp luật gây ra.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học

  1. Làm rõ lý luận về pháp chế và hoạt động hành chính: Luận giải sâu sắc bản chất pháp chế dưới góc độ tính hợp pháp và tính đúng đắn; chứng minh hoạt động hành chính có nhu cầu bảo đảm pháp chế cấp bách hơn các hoạt động nhà nước khác do mang đặc quyền áp đặt đơn phương và tính tùy nghi cao.
  2. Đánh giá thực trạng một cách toàn diện: Khảo sát, đánh giá thực trạng cơ chế bảo đảm pháp chế dựa trên chỉnh thể 3 yếu tố cấu thành (thể chế, thiết chế, điều kiện bảo đảm), khắc phục cách tiếp cận phân tán theo từng phương thức đơn lẻ trước đây.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Đưa ra hệ thống giải pháp tổng thể, kết hợp đổi mới thể chế bên trong hệ thống hành chính với việc nâng cao vị thế của Tòa án và các thiết chế giám sát bên ngoài, phù hợp với định hướng cải cách hành chính và cải cách tư pháp tại Việt Nam.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Sửa đổi các quy định pháp luật về tố tụng hành chính nhằm mở rộng thẩm quyền phán quyết của Tòa án đối với các văn bản quy phạm pháp luật hành chính trái pháp luật;
  • Tách bạch và quy định rõ cơ chế phối hợp, phân cấp giữa giải quyết khiếu nại hành chính nội bộ và xét xử tại Tòa án;
  • Tăng cường tính độc lập cho hệ thống cơ quan thanh tra nhà nước và đổi mới tổ chức Tòa án nhân dân;
  • Hoàn thiện chế định bồi thường nhà nước để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức khi bị xâm phạm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Về nội dung: Luận án chủ yếu giới hạn nghiên cứu cơ chế bảo đảm pháp chế đối với các hoạt động hành chính đã hoàn thành (thể hiện qua quyết định hành chính và hành vi hành chính cụ thể), chưa đi sâu phân tích cơ chế bảo đảm pháp chế chủ động trong quá trình hoạch định và soạn thảo chính sách.
  • Về phạm vi dữ liệu: Tập trung chủ yếu vào pháp luật và thực tiễn Việt Nam từ sau năm 1986 đến 2019; các tư liệu pháp luật nước ngoài chỉ được sử dụng cho mục đích so sánh, tham khảo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu cơ chế kiểm soát tính hợp hiến và hợp pháp của các văn bản quy phạm pháp luật hành chính do cơ quan hành chính nhà nước ở trung ương và địa phương ban hành;
  • Nghiên cứu chuyên sâu về mô hình cơ quan tài phán hành chính độc lập và khả năng thiết lập thiết chế Ombudsman tại Việt Nam trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị phục vụ cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, giảng viên, sinh viên luật: Chương 1 và Chương 2 cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan phong phú và khung lý luận chuyên sâu về pháp chế, quản lý hành chính và cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước.
  • Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Các phân tích bất cập tại Chương 3 và hệ thống giải pháp tại Chương 4 là cơ sở tham khảo cho việc sửa đổi, bổ sung Luật Tố tụng hành chính, Luật Thanh tra, Luật Khiếu nại và Luật Tố cáo.
  • Cán bộ thực tiễn (Thẩm phán, Kiểm sát viên, Thanh tra viên, Công chức hành chính): Giúp nâng cao nhận thức về tính hợp pháp trong việc ban hành quyết định hành chính, thực hiện hành vi hành chính và quy trình giải quyết các tranh chấp hành chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Bản chất cốt lõi của pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước được xác định là gì?

Theo luận án, bản chất cốt lõi của pháp chế là sự tuân thủ, chấp hành pháp luật một cách nghiêm chỉnh, chính xác và triệt để. Trong hoạt động hành chính nhà nước, pháp chế trước hết đòi hỏi tính hợp pháp của các hoạt động thực thi quyền lực nhà nước, sau đó mới đến sự tuân thủ pháp luật của cá nhân và tổ chức không mang quyền lực.

2. Tại sao hoạt động hành chính nhà nước lại có nguy cơ lạm quyền cao hơn các hoạt động nhà nước khác?

Hoạt động hành chính mang đặc trưng chấp hành – điều hành nhưng được trao đặc quyền chủ động, sáng tạo và tính tùy nghi, được thực hiện bởi một bộ máy nhân sự đồ sộ có quyền lực áp đặt đơn phương và sức mạnh cưỡng chế. Mặt trái của tính tùy nghi và quyền áp đặt chính là nguy cơ cao dẫn đến lạm quyền và vi phạm pháp luật nếu không có cơ chế kiểm soát chặt chẽ.

3. Cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính gồm những yếu tố cấu thành nào?

Cơ chế này được cấu thành từ 3 yếu tố gắn kết hữu cơ:

  1. Thể chế pháp lý: Toàn bộ các quy phạm pháp luật điều chỉnh thẩm quyền, phương thức kiểm soát và xử lý vi phạm trong hoạt động hành chính.
  2. Thiết chế: Hệ thống cơ quan thực hiện kiểm soát bên trong (thanh tra, cơ quan hành chính) và bên ngoài (Tòa án nhân dân, cơ quan dân cử).
  3. Các điều kiện bảo đảm vận hành: Điều kiện về chính trị, tài chính, cơ sở vật chất, thông tin và năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức.

4. Cơ chế bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính ở Việt Nam hiện có những đặc trưng cơ bản nào?

Luận án chỉ ra 5 đặc trưng: (1) Phương thức giám sát của Tòa án không phải là phương thức truyền thống và chưa được ưu tiên; (2) Tự kiểm soát nội bộ (thanh tra, khiếu nại) chiếm vị trí chủ đạo; (3) Chưa có thiết chế tài phán riêng biệt ngoài Tòa án; (4) Chưa có cơ chế bảo hiến (Tòa án hiến pháp); (5) Chưa có cơ chế kiểm soát hợp lý đối với các quyết định hành chính quy phạm và còn nhiều khoảng trống kiểm soát.

5. Luận án giới hạn phạm vi nội dung khoa học ở khía cạnh nào?

Luận án tập trung nghiên cứu cơ chế bảo đảm pháp chế đối với các hoạt động hành chính đã hoàn thành và thể hiện ra bên ngoài dưới dạng các quyết định hành chính, hành vi hành chính cụ thể nhằm giám sát, phát hiện và xử lý bất hợp pháp; không nghiên cứu khâu bảo đảm pháp chế chủ động bên trong quy trình ban hành của chính chủ thể hành chính (như hoạt động phê chuẩn, phê duyệt chính sách).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Dương Hoán đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Công trình đã phân tích sâu sắc thực trạng bất cập của thể chế, thiết chế và các điều kiện bảo đảm vận hành tại Việt Nam trong giai đoạn từ sau Đổi mới đến năm 2019. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm nâng cao vai trò của Tòa án, hoàn thiện thể chế thanh tra, khiếu nại, tố cáo và tăng cường trách nhiệm bồi thường nhà nước, góp phần bảo vệ quyền con người, quyền công dân và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.