Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Huế (ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Trường Đại học Thăng Long, 2024) tiếp cận hoạt động bán hàng trong bối cảnh nền kinh tế thị trường, hội nhập toàn cầu và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số. Trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp thương mại, bán hàng là nghiệp vụ mấu chốt ở khâu cuối cùng, kết nối trực tiếp cung cầu thị trường và quyết định sự tồn tại, mức sinh lời của tổ chức.

Đối với thị trường máy móc, dụng cụ và phụ kiện ngành chế biến gỗ tại Việt Nam, sự gia tăng thu nhập và mức độ tinh xảo của đồ gỗ gia dụng khiến khách hàng đặt ra các yêu cầu khắt khe về chất lượng kỹ thuật, tính đa dạng chủng loại và mức giá hợp lý. Công ty TNHH Vinachi Việt Nam sau hơn 5 năm thành lập đã xây dựng được mạng lưới phân phối và danh mục hơn 1.000 mã sản phẩm, song cũng chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị phân phối khác và sự biến động sức mua của thị trường. Nhằm tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả thương mại và tối ưu quy trình phân phối, tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Vinachi Việt Nam nhằm đề xuất các giải pháp khả thi nâng cao hiệu quả bán hàng của doanh nghiệp.

  • Mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết cơ bản về bán hàng và hiệu quả bán hàng của doanh nghiệp thương mại.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả bán hàng tại Công ty TNHH Vinachi Việt Nam thông qua hệ thống chỉ tiêu định lượng và khảo sát thực tế, từ đó xác định các yếu tố ảnh hưởng.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động bán hàng và hiệu quả bán hàng của Công ty TNHH Vinachi Việt Nam.

  • Phạm vi nghiên cứu:

    • Về không gian: Các phòng ban, hệ thống kho bãi, chi nhánh cửa hàng tại Bắc Ninh và Hà Nội cùng hệ thống phân phối đa kênh của Công ty TNHH Vinachi Việt Nam.
    • Về thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 – 2023; tiến hành điều tra khảo sát khách hàng bằng bảng hỏi sơ cấp từ ngày 20/12/2023 đến ngày 20/01/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình chỉ tiêu

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận thông qua việc đối chiếu các quan điểm học thuật về nghiệp vụ bán hàng:

  • Định nghĩa bán hàng: Trích dẫn quan niệm của Philip Kotler (1994) coi bán hàng là hành vi thuyết trình mang tính cá nhân nhằm bán hàng và thiết lập quan hệ khách hàng; quan điểm của J.M Commer (2005) nhấn mạnh vào quá trình khám phá và thỏa mãn nhu cầu lâu dài của đôi bên; quan điểm của Hoàng Trọng và Hoàng Thị Phương Thảo (1996) xác định bán hàng là hình thức truyền thông chọn lọc trong xúc tiến hỗn hợp; cùng sự phân biệt giữa quan niệm bán hàng cổ điển (trao đổi thuần túy) và hiện đại (xây dựng quan hệ dài hạn).
  • Nội dung quản trị bán hàng: Khái quát chu trình gồm nghiên cứu thị trường (nhu cầu, đối thủ, kênh phân phối); quản trị kênh phân phối (kênh trực tiếp và kênh gián tiếp); phân loại phương thức bán hàng (truyền thống, hiện đại; bán buôn, bán lẻ; theo đơn hàng, hợp đồng, thỏa thuận); các chính sách thương mại (sản phẩm, định giá thâm nhập/hớt váng, xúc tiến bán hàng).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Doanh thu bán hàng và Doanh thu thuần (đã trừ chiết khấu, hàng trả lại, giảm giá và thuế gián thu).
    • Lợi nhuận bán hàng và Chi phí bán hàng ($TC = FC + VC$, gồm chi phí cố định và biến đổi).
    • Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch bán hàng: $H_{ht} = \frac{Q_{tt}}{Q_{kh}} \times 100%$.
    • Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS = \frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Doanh thu thuần}}$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$).
    • Tỷ lệ giữ chân khách hàng: $CRR = \frac{E - N}{S} \times 100$ (với $E$: khách cuối kỳ, $N$: khách mới trong kỳ, $S$: khách đầu kỳ).
  • Nhân tố tác động: Chia tách thành nhóm khách quan (văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, khoa học công nghệ, kinh tế vĩ mô, tự nhiên, nhân khẩu học) và nhóm chủ quan (nhân lực bán hàng, cơ sở vật chất, năng lực vốn, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ nội bộ giai đoạn 2021 – 2023 từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Vinachi; các tài liệu sách báo, ấn phẩm chuyên ngành.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thiết kế phiếu điều tra khảo sát gửi tới nhóm khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm máy móc, phụ kiện ngành mộc của công ty trong khoảng thời gian từ 20/12/2023 đến 20/01/2024.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:
    • Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian (tuyệt đối $\pm\Delta$, tương đối $%$) để đánh giá biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận.
    • Sử dụng phần mềm SPSS 20 để làm sạch và kiểm định dữ liệu khảo sát: Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; kiểm định giả thuyết One Sample T-test đối với các biến quan sát thuộc 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng: Chất lượng sản phẩm (CLSP), Giá cả sản phẩm, Nhân viên bán hàng (NVBH), Dịch vụ bán hàng (DVBH).
    • Ứng dụng ma trận phân tích SWOT nhằm đối chiếu điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của hoạt động bán hàng tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động bán hàng của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết cơ bản về bán hàng và hiệu quả bán hàng trong nền kinh tế thị trường. Tác giả làm rõ vai trò của hoạt động bán hàng trên 4 khía cạnh: tiêu thụ sản phẩm, tạo lập giao tiếp cá nhân hai chiều, điều chỉnh sản phẩm thích nghi với nhu cầu đặc thù và xây dựng mối quan hệ sinh lời lâu dài với khách hàng. Chương này chỉ rõ mục tiêu của hoạt động bán hàng được phân bổ theo hai trục: tối ưu hóa lợi nhuận tài chính (doanh thu, lợi nhuận, vòng quay vốn) và gia tăng giá trị thương hiệu (độ phủ thị trường, mức độ hài lòng, niềm tin người tiêu dùng). Tác giả thiết lập công thức và tiêu chuẩn tính toán cho từng chỉ tiêu tài chính (Doanh thu, Lợi nhuận, Chi phí cố định/biến đổi, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch $H_{ht}$, chỉ số ROS, ROE, CRR), đồng thời phân loại chi tiết các nhân tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến năng lực bán hàng của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Vinachi Việt Nam

Chương 2 mô tả chi tiết quá trình hình thành, phát triển của Công ty TNHH Vinachi Việt Nam (thành lập ngày 27/09/2018 tại Từ Sơn, Bắc Ninh, ban đầu quy mô 5 nhân sự, sau 5 năm phát triển lên 105 nhân sự, trong đó có 45 nhân viên kinh doanh phân bổ tại hai chi nhánh Hà Nội và Bắc Ninh). Doanh nghiệp sở hữu danh mục hơn 1.000 mã hàng thuộc 7 nhóm chính (Dụng cụ - Công cụ; Mũi soi - Dao Tubi; Phụ kiện; Máy cầm tay; Máy chế biến gỗ; Thiết bị dùng hơi; Vật liệu tiêu hao) nhập khẩu trực tiếp từ các đối tác lớn như Tideway, Dongcheng, Makita, Mingshan, Muwang, Duraval, Titebond, Blum.

Hệ thống cung ứng vận hành qua 2 kho hàng (kho Online và kho Bán buôn) phục vụ cho 3 kênh xuất hàng: cửa hàng bán lẻ, đội ngũ bán hàng trực tuyến và sàn thương mại điện tử/website.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (VNĐ) Năm 2022 (VNĐ) Năm 2023 (VNĐ) So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu 41.459.253.484 66.758.822.395 61.098.202.775 +37,90% -8,48%
Doanh thu thuần 40.249.771.852 66.347.164.708 59.878.728.722 +39,48% -9,75%
Giá vốn hàng bán 17.827.478.998 29.373.881.854 27.494.191.249 +39,31% -6,40%
Lợi nhuận gộp 22.422.274.867 36.973.282.854 32.384.537.473 +39,35% -12,41%
Chi phí bán hàng 3.724.285.320 3.969.886.680 4.404.700.440 +6,59% +10,95%
Chi phí quản lý DN 5.960.952.480 7.030.221.240 6.846.615.360 +17,94% -2,61%
Tổng chi phí 9.685.237.800 11.000.107.920 11.251.315.800 +11,95% +2,28%
Lợi nhuận trước thuế 12.737.037.067 25.973.739.158 18.433.221.673 +50,96% -29,03%
Lợi nhuận sau thuế 10.189.629.654 20.778.991.327 16.906.577.339 +50,96% -18,64%

Phân tích hiệu quả theo từng kênh bán hàng trong giai đoạn 2021 – 2023 thể hiện rõ sự chuyển dịch và đóng góp thực tế:

Kênh bán hàng Năm 2021: Thực hiện / KH (%) Năm 2022: Thực hiện / KH (%) Năm 2023: Thực hiện / KH (%) Doanh thu 2023 (Triệu đồng)
Bán hàng Online trực tuyến 31.355 / 27.600 (114%) 44.730 / 30.000 (149%) 40.867 / 42.000 (97%) 40.867
Bán buôn 4.583 / 9.600 (48%) 12.038 / 8.400 (143%) 10.821 / 8.000 (122%) 10.821
Sàn TMĐT, Website 2.498 / 2.000 (125%) 4.352 / 3.600 (121%) 3.832 / 4.200 (91%) 3.832
Bán tại cửa hàng 3.023 / 6.000 (50%) 5.638 / 4.800 (117%) 6.578 / 5.400 (122%) 6.578

Chỉ tiêu tài chính đo lường hiệu quả bán hàng của Vinachi cho thấy:

  • Tỷ suất $ROS$ qua 3 năm lần lượt đạt 0,25 (2021), 0,31 (2022) và 0,28 (2023).
  • Tỷ suất Chi phí bán hàng trên Doanh thu kiểm soát ở mức 0,09 (2021), giảm xuống 0,06 (2022) và đạt 0,07 (2023).
  • Tỷ lệ Lợi nhuận sau thuế trên Tổng chi phí đạt 1,05 lần (2021), tăng lên 1,89 lần (2022) và điều chỉnh về 1,50 lần (2023).
  • Tỷ lệ giữ chân khách hàng ($CRR$) tăng trưởng vững chắc: năm 2021 đạt 80,15% (18.585 khách cuối kỳ); năm 2022 đạt 89,81% (20.866 khách cuối kỳ); năm 2023 đạt 94,94% (21.903 khách cuối kỳ với lượng khách mất đi giảm còn 1.056 người).

Trong thực tiễn bán hàng trực tuyến, Zalo là nền tảng giao tiếp cốt lõi, đóng góp hơn 80% lượng khách hàng mua online (chủ yếu là khách hàng thân thiết tương tác trực tiếp với nhân viên bán hàng). Khảo sát định lượng qua SPSS 20 kiểm định các thang đo Cronbach's Alpha và kiểm định One Sample T-test đối với các yếu tố Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Đội ngũ nhân viên và Dịch vụ sau bán hàng, chỉ ra các khâu đáp ứng tốt và các điểm nghẽn cần can thiệp.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Vinachi Việt Nam

Từ phân tích ma trận SWOT và định hướng mở rộng kinh doanh thiết bị mộc của ban giám đốc, tác giả đề xuất nhóm giải pháp tổng thể:

  • Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường ngành gỗ và phân khúc khách hàng tiềm năng.
  • Tối ưu hóa chính sách sản phẩm, kiểm soát chặt chẽ quy chuẩn hàng nhập khẩu chính hãng từ các đối tác nước ngoài (Tideway, Dongcheng, Makita...).
  • Điều chỉnh chính sách giá linh hoạt, áp dụng chính sách chiết khấu lũy tiến cho các đại lý bán buôn và cơ sở sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ.
  • Đẩy mạnh hoạt động bán hàng đa kênh, nâng cao tỷ trọng bán hàng trên các nền tảng số (TikTok, sàn TMĐT bên cạnh kênh Zalo truyền thống).
  • Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng tư vấn kỹ thuật cho đội ngũ nhân viên kinh doanh, đồng thời cải tiến quy trình xử lý đơn hàng tại hệ thống kho bãi nhằm rút ngắn thời gian giao nhận.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu trong văn bản

  1. Quy mô doanh thu và lợi nhuận: Giai đoạn 2021 – 2022 ghi nhận sự bứt phá với doanh thu tăng từ 41,46 tỷ đồng lên 66,76 tỷ đồng (+37,90%), lợi nhuận sau thuế tăng hơn gấp đôi từ 10,19 tỷ đồng lên 20,78 tỷ đồng (+50,96%). Sang năm 2023, do ảnh hưởng suy thoái chung của thị trường xây dựng và tiêu thụ đồ gỗ, doanh thu điều chỉnh giảm 8,48% về mức 61,10 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 16,91 tỷ đồng nhưng vẫn cao hơn 65,9% so với năm 2021.
  2. Cơ cấu kênh phân phối: Kênh bán hàng Online trực tuyến giữ vị trí chủ đạo tuyệt đối, mang lại 40.867 triệu đồng (chiếm 66,89% tổng doanh thu năm 2023). Kênh bán buôn phục hồi mạnh mẽ sau dịch Covid-19, vượt chỉ tiêu kế hoạch 22% vào năm 2023 (đạt 10.821 triệu đồng). Kênh bán tại cửa hàng vật lý duy trì tăng trưởng đều đặn, đạt 6.578 triệu đồng năm 2023 (vượt 22% kế hoạch đề ra nhờ mở thêm chi nhánh mới tại Hà Nội).
  3. Hiệu quả duy trì khách hàng: Doanh nghiệp đã thiết lập được tệp khách hàng trung thành bền vững. Tỷ lệ giữ chân khách hàng ($CRR$) tăng liên tục qua từng năm: từ 80,15% (2021) lên 89,81% (2022) và đạt 94,94% (2023). Số khách hàng rời bỏ giảm dần từ 2.356 khách (2021) xuống còn 1.056 khách (2023). Nền tảng Zalo đóng vai trò kênh chăm sóc và chốt đơn chủ lực cho hơn 80% đơn hàng trực tuyến.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đa dạng hóa danh mục phụ kiện và thiết bị tự động hóa phục vụ các xưởng mộc công nghiệp; cập nhật các video hướng dẫn kỹ thuật thực tế cho từng mã dao tubi, mũi soi để gia tăng mức độ tiếp cận.
  • Xây dựng chính sách bán hàng linh hoạt, cải thiện tỷ lệ giao hàng đúng hẹn qua các đối tác vận chuyển thứ ba (Viettel Post, Nhanh, J&T Express).
  • Chuẩn hóa quy trình đào tạo đội ngũ nhân viên kinh doanh (45 người) cả về kỹ năng số, biên tập nội dung bài đăng bán hàng và kiến thức kỹ thuật cơ khí ngành mộc.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bức tranh toàn diện và số liệu thực tế về thực trạng thương mại phân phối thiết bị, dụng cụ phụ trợ nghề mộc tại thị trường miền Bắc.
  • Kết hợp song song giữa phân tích tài chính kinh doanh nội bộ (2021 – 2023) với khảo sát định lượng khách hàng bằng SPSS (Cronbach's Alpha, One Sample T-test), làm căn cứ thực chứng cho việc xây dựng giải pháp quản trị bán hàng tại doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Thời gian khảo sát bảng hỏi sơ cấp diễn ra tương đối ngắn (trong vòng 1 tháng, từ 20/12/2023 đến 20/01/2024), trùng với thời điểm cuối năm cận Tết Nguyên đán – giai đoạn cao điểm đơn hàng của các xưởng mộc, có thể ảnh hưởng đến mức độ bao quát của mẫu điều tra.
    • Tác giả tự nhìn nhận kiến thức thực tế và khả năng tiếp cận một số nguồn dữ liệu bảo mật của doanh nghiệp còn giới hạn do thời gian thực tập có hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi điều tra khách hàng theo từng khu vực địa lý cụ thể (miền Trung, miền Nam) để đánh giá sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng phụ kiện ngành mộc.
    • Phân tích sâu hơn sự phối hợp giữa quản trị tồn kho chuỗi cung ứng và hiệu quả chốt đơn của kênh bán lẻ trực tuyến khi doanh nghiệp mở rộng quy mô hệ thống kho hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh, Marketing thương mại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài bán hàng, phân phối và quản trị chuỗi cung ứng doanh nghiệp vừa và nhỏ.
    • Các nhà quản trị bán hàng, chủ cửa hàng kinh doanh thiết bị, máy móc dụng cụ cơ khí và phụ kiện đồ gỗ.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Hệ thống bảng biểu tổng hợp chi tiết số liệu kết quả kinh doanh 3 năm, bảng đo lường mức độ hoàn thành kế hoạch theo 4 kênh phân phối độc lập (Online, Bán buôn, Sàn TMĐT/Web, Cửa hàng).
    • Phương pháp tính toán và theo dõi tỷ lệ giữ chân khách hàng ($CRR$) trong môi trường kinh doanh kết hợp mạng xã hội (Zalo, Facebook) và kho hàng phân định (kho Online - kho Bán buôn).
    • Khung kiểm định định lượng SPSS cho các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng của một doanh nghiệp thương mại kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh thu của Công ty TNHH Vinachi Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2023?

Tổng doanh thu của công ty tăng trưởng mạnh từ 41.459.253.484 đồng (năm 2021) lên 66.758.822.395 đồng (năm 2022, tăng 37,90%), sau đó giảm nhẹ 8,48% xuống còn 61.098.202.775 đồng vào năm 2023. Doanh thu thuần năm 2023 đạt 59.878.728.722 đồng.

2. Kênh phân phối nào đóng góp doanh thu lớn nhất cho Vinachi?

Kênh bán hàng Online trực tuyến chiếm tỷ trọng áp đảo trong cơ cấu doanh thu của Vinachi qua cả 3 năm. Năm 2021 kênh đạt 31.355 triệu đồng (114% kế hoạch); năm 2022 đạt 44.730 triệu đồng (149% kế hoạch); năm 2023 đạt 40.867 triệu đồng (chiếm 66,89% tổng doanh thu toàn công ty).

3. Tỷ lệ giữ chân khách hàng (CRR) của công ty trong 3 năm đạt bao nhiêu?

Tỷ lệ giữ chân khách hàng ($CRR$) của Vinachi tăng liên tục qua từng năm: năm 2021 đạt 80,15% (quy mô 18.585 khách hàng cuối kỳ); năm 2022 đạt 89,81% (20.866 khách hàng cuối kỳ); năm 2023 đạt 94,94% (21.903 khách hàng cuối kỳ, số lượng khách rời bỏ giảm chỉ còn 1.056 người).

4. Nền tảng mạng xã hội nào giữ vai trò chủ chốt trong hoạt động bán hàng online của Vinachi?

Zalo là nền tảng mạng xã hội chủ chốt nhất của công ty, chiếm hơn 80% lượng khách hàng mua hàng Online của Vinachi. Kênh này chủ yếu phục vụ việc chăm sóc, tư vấn lại và phát sinh đơn hàng định kỳ từ tệp khách hàng quen thuộc.

5. Cơ cấu tổ chức của Vinachi gồm những phòng ban chức năng nào?

Cơ cấu tổ chức công ty đứng đầu là Giám đốc (ông Nguyễn Văn Chức), hỗ trợ trực tiếp bởi Trợ lý giám đốc, bên dưới vận hành 6 phòng chức năng chuyên trách: Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Mua hàng và Phòng Kho.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thanh Huế đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phản ánh thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Vinachi Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023. Tác giả kết hợp chặt chẽ việc phân tích chuỗi số liệu tài chính thứ cấp (doanh thu, lợi nhuận, chi phí, hệ số ROS, chỉ số giữ chân khách hàng CRR) với phương pháp định lượng sơ cấp bằng phần mềm SPSS 20 để làm rõ năng lực phân phối đa kênh của doanh nghiệp. Các phát hiện về sự phụ thuộc vào kênh trực tuyến (đặc biệt là Zalo) và thách thức sụt giảm doanh thu năm 2023 là cơ sở khoa học xác đáng cho hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thương mại được đề xuất ở chương cuối. Công trình là tài liệu tham khảo giàu tính thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng và các nhà quản trị doanh nghiệp phân phối thiết bị kỹ thuật vừa và nhỏ.