Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt. Để duy trì sự tồn tại, tối đa hóa lợi nhuận và hướng tới phát triển bền vững, việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh là nhiệm vụ sống còn. Yêu cầu đặt ra cho doanh nghiệp là phải khai thác triệt để các nguồn lực nội tại, nắm bắt cơ hội thị trường, đổi mới công nghệ, tối ưu hóa quy trình quản trị, hạ giá thành sản phẩm, mở rộng thị phần và đẩy nhanh tốc độ quay vòng vốn.
Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh sắt thép, hiệu quả sản xuất kinh doanh quyết định trực tiếp đến năng lực tích lũy vốn nhằm tái đầu tư mở rộng quy mô, hiện đại hóa trang thiết bị máy móc và nâng cao chất lượng nguồn cung ứng nguyên vật liệu. Đặc biệt, sau giai đoạn biến động phức tạp của nền kinh tế do ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19, việc tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động trở thành vấn đề cấp bách đối với ban lãnh đạo và cán bộ công nhân viên tại Công ty TNHH Thương mại Hạnh Huyên.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học về hiệu quả sản xuất kinh doanh và các phương pháp, chỉ tiêu đánh giá hiệu quả trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Thương mại Hạnh Huyên giai đoạn 2020 - 2022.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp mang tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cho Công ty TNHH Thương mại Hạnh Huyên trong thời gian tới.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Hạnh Huyên bao gồm các nội dung gì và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh là những chỉ tiêu nào?
- Các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp là gì?
- Thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Hạnh Huyên trong giai đoạn 2020 - 2022 diễn biến như thế nào, đạt được những kết quả gì và còn tồn tại những hạn chế nào?
- Mục tiêu, định hướng phát triển của Công ty TNHH Thương mại Hạnh Huyên trong thời gian tới là gì và cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sản xuất kinh doanh và hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Thương mại Hạnh Huyên.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại Hạnh Huyên (địa chỉ trụ sở tại Thôn 9, xã Cao Nhân và cơ sở 2 tại Km 19, Quốc lộ 10, thôn 2, xã Kiền Bái, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng).
- Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích số liệu hoạt động trong giai đoạn 2020 - 2022 và xây dựng định hướng giải pháp cho giai đoạn tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề hiệu quả sản xuất kinh doanh dưới góc độ quản trị doanh nghiệp và phân tích tài chính. Về mặt bản chất, hiệu quả kinh doanh phản ánh mối quan hệ so sánh giữa kết quả đầu ra đạt được với chi phí các nguồn lực đầu vào đã bỏ ra.
Về mặt định lượng, tác giả xác định hai phương thức đo lường cơ bản:
- Đo lường mức chênh lệch tuyệt đối: $H = K - C$
- Đo lường mức so sánh tương đối: $H = \frac{K}{C}$ hoặc $H = \frac{C}{K}$
(Trong đó: $H$ là hiệu quả kinh doanh; $K$ là kết quả kinh doanh đạt được như Doanh thu thuần, Lợi nhuận sau thuế; $C$ là nguồn lực đầu vào hoặc hao phí nguồn lực như Vốn kinh doanh, Chi phí, Lao động, Tài sản).
Khóa luận phân loại hiệu quả theo các tiêu chí: hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội, hiệu quả kinh tế - xã hội, hiệu quả kinh doanh; hiệu quả đầu tư và hiệu quả kinh doanh; hiệu quả tổng hợp và hiệu quả từng lĩnh vực; hiệu quả ngắn hạn và dài hạn.
Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh
| Nhóm chỉ tiêu |
Tên chỉ tiêu cụ thể |
Công thức xác định |
Ý nghĩa kinh tế |
| Chi phí |
Hiệu quả sử dụng chi phí |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng chi phí}}$ |
1 đồng chi phí tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu thuần |
|
Tỷ suất lợi nhuận chi phí |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng chi phí bình quân}}$ |
1 đồng chi phí tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế |
| Lao động |
Hiệu quả sử dụng lao động |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Số lao động bình quân}}$ |
1 lao động bình quân tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trong năm |
|
Năng suất lao động bình quân |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Số lao động bình quân}}$ |
1 lao động bình quân tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu |
| Vốn kinh doanh (VKD) |
Sức sản xuất của VKD |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{VKD bình quân}}$ |
1 đồng vốn kinh doanh tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu |
|
Sức sinh lời của VKD |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{VKD bình quân}}$ |
1 đồng vốn kinh doanh mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế |
| Vốn cố định (VCĐ) |
Hiệu suất sử dụng VCĐ |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{VCĐ bình quân}}$ |
1 đồng vốn cố định tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu |
|
Tỷ suất lợi nhuận trên VCĐ |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{VCĐ bình quân}}$ |
1 đồng vốn cố định tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế |
| Vốn lưu động (VLĐ) |
Sức sản xuất của VLĐ |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{VLĐ bình quân}}$ |
1 đồng vốn lưu động tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu |
|
Sức sinh lời của VLĐ |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{VLĐ bình quân}}$ |
1 đồng vốn lưu động mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế |
|
Số vòng luân chuyển VLĐ |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{VLĐ bình quân}}$ |
Số vòng quay của vốn lưu động trong một năm |
|
Số ngày một vòng luân chuyển |
$\frac{360}{\text{Số vòng luân chuyển VLĐ}}$ |
Thời gian cần thiết để vốn lưu động quay được 1 vòng |
|
Hệ số đảm nhiệm VLĐ |
$\frac{\text{VLĐ bình quân}}{\text{Doanh thu thuần}}$ |
Số vốn lưu động cần thiết để tạo ra 1 đồng doanh thu |
| Khả năng sinh lời |
Tỷ suất sinh lời tổng tài sản (ROA) |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$ |
Khả năng tạo lợi nhuận sau thuế từ 1 đồng tổng tài sản |
|
Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$ |
Mức sinh lời của 1 đồng vốn do chủ sở hữu bỏ ra |
|
Tỷ suất sinh lời doanh thu (ROS) |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}}$ |
1 đồng doanh thu thuần mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế |
| Tài chính & Hoạt động |
Khả năng thanh toán tổng quát |
$\frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Tổng nợ phải trả}}$ |
Mức độ đảm bảo trả nợ bằng tổng tài sản hiện có |
|
Khả năng thanh toán tạm thời |
$\frac{\text{Tài sản lưu động}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}}$ |
Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn |
|
Khả năng thanh toán nhanh |
$\frac{\text{TSLĐ và ĐTNH} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}}$ |
Năng lực thanh toán tức thời không phụ thuộc giải phóng kho |
|
Hệ số nợ & Hệ số tự tài trợ |
$\frac{\text{Nợ phải trả}}{\text{Tổng nguồn vốn}}$ ; $\frac{\text{Vốn CSH}}{\text{Tổng nguồn vốn}}$ |
Cơ cấu tài trợ và mức độ độc lập tài chính của doanh nghiệp |
|
Vòng quay hàng tồn kho |
$\frac{\text{Giá vốn hàng bán}}{\text{Hàng tồn kho bình quân}}$ |
Số lần luân chuyển của hàng tồn kho trong năm |
|
Vòng quay các khoản phải thu |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Các khoản phải thu bình quân}}$ |
Tốc độ thu hồi công nợ từ khách hàng |
Tác giả hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng bao gồm: nhóm nhân tố bên trong (nhân tố quản trị, nhân tố lao động, cơ sở vật chất kỹ thuật và hệ thống thông tin, nhân tố vốn) và nhóm nhân tố bên ngoài (nguyên vật liệu đầu vào, giá cả, môi trường pháp lý, môi trường kinh tế, các ngành có liên quan).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ hệ thống báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, bảng cân đối kế toán nội bộ do Công ty TNHH Thương mại Hạnh Huyên cung cấp; thông tin về ngành sắt thép trên mạng Internet.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp quan sát trực tiếp quy trình hoạt động sản xuất, gia công, kinh doanh và phân phối sản phẩm tại các cơ sở của công ty.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
- Công cụ xử lý: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán các chỉ số tài chính, tốc độ tăng trưởng.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích thống kê, thống kê mô tả (tính số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân) và phương pháp so sánh (so sánh nhịp độ biến động theo thời gian giữa các kỳ, so sánh kết quả thực hiện với mục tiêu kế hoạch).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết toàn diện về hiệu quả kinh doanh trong điều kiện kinh tế thị trường. Tác giả phân tích tính chất đa chiều của hiệu quả kinh doanh, chỉ rõ vai trò của việc nâng cao hiệu quả đối với sự tồn tại của doanh nghiệp, quyền lợi người lao động và sự phát triển của nền kinh tế.
Nội dung trọng tâm của chương là việc chuẩn hóa hệ thống công thức tính toán các chỉ tiêu hiệu quả (chi phí, lao động, tài sản, vốn cố định, vốn lưu động, khả năng thanh toán, cơ cấu vốn và khả năng sinh lời ROA, ROE, ROS). Đồng thời, chương 1 phân tích chi tiết tác động của 4 nhóm nhân tố bên trong và 5 nhóm nhân tố bên ngoài, tạo cơ sở phương pháp luận cho việc phân tích thực nghiệm ở chương tiếp theo.
Chương 2: Phân tích thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Hạnh Huyên
1. Tổng quan về đơn vị nghiên cứu
- Tên doanh nghiệp: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẠNH HUYÊN (Tên giao dịch quốc tế: HANH HUYEN TRADING LIMITED COMPANY).
- Mã số doanh nghiệp: 0201718369, thành lập ngày 26/03/2016 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hải Phòng cấp.
- Trụ sở chính: Thôn 9, xã Cao Nhân, huyện Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng.
- Cơ sở 2: Km 19, Quốc lộ 10, thôn 2, xã Kiền Bái, huyện Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng (thành lập năm 2018 với diện tích 5.000 $\text{m}^2$).
- Người đại diện theo pháp luật: Ông Trần Xuân Hạnh - Chức vụ: Giám đốc.
- Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại (kinh doanh sắt thép).
- Vốn điều lệ: 8.000.000.000 đồng (Tám tỷ đồng).
| STT |
Thành viên góp vốn |
Chức vụ |
Số vốn góp (đồng) |
Tỷ lệ sở hữu |
| 1 |
Trần Xuân Hạnh |
Giám đốc |
5.000.000.000 |
62,5% |
| 2 |
Hoàng Thị Huyên |
Thành viên |
3.000.000.000 |
37,5% |
| Tổng |
|
|
8.000.000.000 |
100% |
- Quá trình phát triển: Khởi đầu từ cửa hàng sắt thép Hạnh Huyên, ngày 26/03/2016 chuyển đổi thành Công ty TNHH một thành viên với vốn ban đầu 5 tỷ đồng. Năm 2018, mở rộng chi nhánh 5.000 $\text{m}^2$ tại Kiền Bái. Năm 2019, duy trì hoạt động thích ứng trong đại dịch Covid-19. Đến năm 2020, tiếp nhận bà Hoàng Thị Huyên góp 3 tỷ đồng, nâng vốn lên 8 tỷ đồng và chuyển đổi thành Công ty TNHH hai thành viên trở lên.
2. Cơ cấu tổ chức và hoạt động vận hành
Mô hình tổ chức quản trị của công ty được thiết lập theo tuyến chức năng:
- Hội đồng thành viên: Cơ quan quyết định cao nhất của công ty, quyết định định hướng chiến lược và các vấn đề tổ chức quan trọng.
- Tổng Giám đốc: Người điều hành hoạt động kinh doanh thường nhật, chịu trách nhiệm trước Hội đồng thành viên về công tác nhân sự, tài chính và kế hoạch kinh doanh.
- Các bộ phận chức năng:
- Bộ phận Phân xưởng sản xuất: Quản lý máy móc, trang thiết bị gia công, thực hiện quy trình sản xuất và bốc xếp hàng hóa.
- Bộ phận Kế toán - Nhân sự: Thực hiện công tác kế toán tài chính, theo dõi luân chuyển vốn, quản lý công nợ, tính lương và thực hiện chính sách nhân sự.
- Bộ phận Kinh doanh: Thực hiện hoạt động nghiên cứu thị trường, tiếp cận khách hàng, phân phối sản phẩm sắt thép và chăm sóc đối tác.
3. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh
Chương 2 thực hiện phân tích các mảng hoạt động:
- Đánh giá hoạt động Marketing: phân tích đặc điểm thị trường thép, đối tượng khách hàng và các đối thủ cạnh tranh trên địa bàn Hải Phòng.
- Công tác quản trị nhân sự: phân tích cơ cấu lao động, quy trình tuyển dụng, quản lý sử dụng lao động và chế độ tiền lương.
- Phân tích tài chính và hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022: đánh giá sự biến động của tài sản, nguồn vốn; phân tích các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động, năng suất lao động và các hệ số thanh toán, vòng quay hoạt động.
Chương 3: Một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Thương mại Hạnh Huyên
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển của công ty, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Đẩy mạnh công tác đào tạo nguồn nhân lực: Xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ kinh doanh, nâng cao tay nghề kỹ thuật cho công nhân phân xưởng sản xuất, hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhằm gắn kết người lao động.
- Điều chỉnh cơ cấu vốn kinh doanh của doanh nghiệp: Tối ưu hóa tỷ trọng giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả, kiểm soát nợ ngắn hạn, nâng cao hệ số tự tài trợ và cân đối nguồn vốn lưu động để giảm thiểu rủi ro tài chính.
- Đẩy mạnh đầu tư đổi mới máy móc thiết bị, công nghệ: Nâng cấp dây chuyền gia công cơ khí, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thiết bị tại chi nhánh 5.000 $\text{m}^2$, giảm hao hụt nguyên vật liệu và nâng cao năng suất gia công sắt thép.
- Tích cực triển khai ứng dụng công nghệ thông tin: Áp dụng phần mềm quản lý kho bãi, theo dõi dữ liệu bán hàng và công nợ khách hàng, tin học hóa quy trình trao đổi thông tin nội bộ giữa các bộ phận chức năng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh, làm rõ các phương pháp tính toán hệ thống chỉ tiêu tài chính và phi tài chính áp dụng cho doanh nghiệp thương mại - sản xuất.
- Cung cấp bức tranh thực trạng về mô hình tổ chức, cơ cấu góp vốn và sự phát triển của Công ty TNHH Thương mại Hạnh Huyên từ năm 2016 đến năm 2022.
- Nhận diện những khó khăn thực tế mà doanh nghiệp ngành sắt thép phải đối mặt trong giai đoạn 2020 - 2022, đặc biệt là sự biến động của nguồn vốn, thị trường tiêu thụ và áp lực cạnh tranh.
Đóng góp thực tiễn
- Khóa luận đưa ra 4 nhóm biện pháp sát thực tế hoạt động của Công ty TNHH Thương mại Hạnh Huyên, tập trung trực tiếp vào các khâu xung yếu: chất lượng nhân sự, cấu trúc nguồn vốn, công nghệ máy móc và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị.
- Các giải pháp đề xuất có giá trị ứng dụng thực tế cho Ban Giám đốc công ty trong việc hoạch định kế hoạch kinh doanh và tối ưu hóa chi phí vận hành ở các giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu:
- Khóa luận được thực hiện trong thời gian thực tập 5 tuần tại doanh nghiệp, nguồn lực và thời gian nghiên cứu thực tế có giới hạn nhất định.
- Phạm vi số liệu phân tích tập trung chủ yếu vào số liệu nội bộ giai đoạn 2020 - 2022 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Hạnh Huyên tại thị trường Hải Phòng), chưa mở rộng so sánh sâu với dữ liệu bình quân của toàn ngành thép trên quy mô toàn quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi phân tích số liệu sang các năm tài chính tiếp theo nhằm đánh giá độ trễ và hiệu quả thực tế khi triển khai 4 nhóm giải pháp đã đề xuất.
- Nghiên cứu bổ sung các mô hình định lượng dự báo nhu cầu thị trường sắt thép để hoàn thiện chiến lược quản trị hàng tồn kho và chuỗi cung ứng của công ty.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Tài chính doanh nghiệp: Tham khảo cách thức xây dựng khung cơ sở lý thuyết, cách lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh và cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành quản trị.
- Cán bộ quản trị tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành thương mại - kim khí: Tham khảo quy trình phân tích thực trạng sử dụng chi phí, vốn, lao động và mô hình tổ chức bộ máy quản lý áp dụng tại doanh nghiệp quy mô vốn dưới 10 tỷ đồng.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống công thức chi tiết các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động, vốn cố định và nhóm chỉ tiêu sinh lời tại Chương 1; cùng phương pháp tiếp cận xây dựng giải pháp gắn liền với đặc thù doanh nghiệp sắt thép tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Thương mại Hạnh Huyên hoạt động trong lĩnh vực gì và có quy mô vốn ra sao?
Công ty hoạt động trong lĩnh vực bán buôn kim loại và quặng kim loại (kinh doanh sắt thép), có mã số doanh nghiệp là 0201718369. Vốn điều lệ của công ty là 8.000.000.000 đồng, gồm 2 thành viên góp vốn: ông Trần Xuân Hạnh nắm giữ 5.000.000.000 đồng (62,5%) và bà Hoàng Thị Huyên nắm giữ 3.000.000.000 đồng (37,5%).
2. Quá trình phát triển cơ sở vật chất của công ty diễn ra như thế nào?
Thành lập năm 2016 từ tiền thân là cửa hàng sắt thép Hạnh Huyên tại xã Cao Nhân, đến năm 2018 công ty đã mở thêm chi nhánh cơ sở 2 tại Km 19, Quốc lộ 10, xã Kiền Bái, huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng với tổng diện tích rộng 5.000 $\text{m}^2$ được đầu tư cơ sở hạ tầng phục vụ lưu kho và gia công sản xuất.
3. Bộ máy tổ chức của công ty được phân chia thành những phòng ban nào?
Cơ cấu tổ chức của công ty gồm: Hội đồng thành viên (cơ quan quyết định cao nhất), Tổng Giám đốc (điều hành trực tiếp) và 3 bộ phận trực thuộc: Bộ phận Phân xưởng sản xuất, Bộ phận Kế toán - Nhân sự và Bộ phận Kinh doanh.
4. Tác giả sử dụng những nguồn dữ liệu và công cụ nào để phục vụ phân tích?
Tác giả sử dụng dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và Bảng cân đối kế toán nội bộ của công ty trong giai đoạn 2020 - 2022, kết hợp dữ liệu quan sát trực tiếp tại xưởng sản xuất và cơ sở kinh doanh. Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel thông qua các phương pháp thống kê mô tả và so sánh.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty?
Khóa luận đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể: (1) Đẩy mạnh công tác đào tạo nguồn nhân lực; (2) Điều chỉnh cơ cấu vốn kinh doanh của doanh nghiệp; (3) Đẩy mạnh đầu tư đổi mới máy móc thiết bị, công nghệ; (4) Tích cực triển khai ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị kho và bán hàng.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Trần Thu Thảo đã hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh và hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính doanh nghiệp. Thông qua dữ liệu thực tế giai đoạn 2020 - 2022 tại Công ty TNHH Thương mại Hạnh Huyên, đề tài đã phản ánh khách quan thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh sắt thép và năng lực tài chính của đơn vị. Các giải pháp được đề xuất tại Chương 3 bám sát thực tiễn hoạt động của công ty, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.