Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có sự điều tiết vĩ mô của Nhà nước phát triển mạnh và nhanh, kế hoạch hoá được xác định là công cụ quan trọng để doanh nghiệp định hướng chiến lược và đạt được mục tiêu kinh doanh. Tuy nhiên, công tác lập kế hoạch trong doanh nghiệp vẫn còn nhiều vấn đề cần cải thiện trên cả phương diện nhận thức của nhà quản trị lẫn nội dung thực hiện. Kế hoạch bán hàng được xác định là kế hoạch cơ bản, góp phần tạo dựng sự thành công trong kinh doanh và là cấu phần cốt lõi trong hoạch định chiến lược tổng thể của doanh nghiệp.

Tác giả chọn đề tài xuất phát từ thực tiễn trong thời gian thực tập tại Công ty TNHH Đầu Tư và Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Đức Tài — doanh nghiệp chuyên thi công các công trình xây dựng và buôn bán vật liệu xây dựng (đá, cát, sỏi, đất sét) tại Hải Phòng. Qua quá trình tìm hiểu thực tế, tác giả nhận thấy công tác xây dựng kế hoạch bán hàng của Công ty còn tồn tại những hạn chế cần khắc phục.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hoá cơ sở lý thuyết về công tác xây dựng kế hoạch bán hàng trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng và đánh giá công tác xây dựng kế hoạch bán hàng tại Công ty TNHH Đầu Tư và Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Đức Tài, chỉ ra kết quả đạt được và hạn chế còn tồn tại.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác xây dựng kế hoạch bán hàng tại Công ty.

Câu hỏi nghiên cứu bao gồm: khái niệm và vai trò của bán hàng, quản trị bán hàng, kế hoạch bán hàng; nội dung và các yếu tố ảnh hưởng đến công tác xây dựng kế hoạch bán hàng; thực trạng từng nội dung công tác tại Công ty Đức Tài giai đoạn 2020–2022; các kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại; và các giải pháp hoàn thiện phù hợp.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác xây dựng kế hoạch bán hàng tại Công ty TNHH Đầu Tư và Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Đức Tài.

Phạm vi không gian: Công ty TNHH Đầu Tư và Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Đức Tài, địa chỉ số 213/193 Văn Cao, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng.

Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trực tiếp tại Công ty trong giai đoạn 2020–2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng khung lý luận xoay quanh bốn khái niệm cốt lõi, được trích dẫn từ các tài liệu học thuật trong nước và quốc tế:

  • Bán hàng: Tác giả tổng hợp định nghĩa từ Philip Kotler ("hình thức giới thiệu trực tiếp về hàng hóa, dịch vụ thông qua trao đổi với người mua tiềm năng"), Comer ("quá trình người bán khám phá, gợi tạo và thỏa mãn nhu cầu của người mua"), và Bùi Văn Quang (2008) trong Giáo trình Quản trị bán hàng.
  • Quản trị bán hàng: Dựa trên định nghĩa của Hoàng Minh Đường và Nguyễn Thừa Lộc (2005) trong Giáo trình Quản trị doanh nghiệp thương mại, và Ngô Minh Cách, Nguyễn Sơn Lam.
  • Kế hoạch bán hàng: Văn bản tổng hợp dự kiến điều kiện thực hiện và kết quả bán hàng trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm, chia theo quý hoặc tháng; gồm mục tiêu bán hàng, chương trình và hoạt động bán hàng, ngân sách bán hàng.
  • Xây dựng kế hoạch bán hàng: Theo David Jobber và Geoff Lancaster (do Trần Đình Hải biên soạn, 2002) trong Giáo trình Bán hàng và quản trị bán hàng: "quá trình bao gồm đặt mục tiêu bán hàng, xác định các việc cần thiết để đạt mục đích, sắp đặt, tổ chức hành động, thực thi, đo đạt kết quả so với tiêu chuẩn, đánh giá và kiểm tra."

Nội dung công tác xây dựng kế hoạch bán hàng được phân tích theo bốn cấu phần: dự báo bán hàng, xây dựng mục tiêu bán hàng, xác định các hoạt động và chương trình bán hàng, xây dựng ngân sách bán hàng. Các yếu tố ảnh hưởng được chia thành hai nhóm: môi trường bên ngoài (chính trị pháp luật, kinh tế, kỹ thuật công nghệ, văn hóa xã hội, nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh) và môi trường bên trong (mục tiêu chiến lược, nguồn nhân lực, nguồn lực tài chính, kỹ thuật công nghệ, văn hoá kinh doanh).

Phương pháp dự báo được trình bày gồm: phương pháp chuyên gia, phương pháp điều tra khảo sát, phương pháp dự báo theo nguyên nhân, và phương pháp thống kê kinh nghiệm. Quy trình mục tiêu bán hàng được xem xét theo hai hướng: quy trình từ trên xuống và quy trình quản trị theo mục tiêu MBO (Management by Objective). Ngân sách bán hàng được phân loại thành ngân sách chi phí bán hàng (ba nhóm: chi phí bán hàng, chi phí xúc tiến, chi phí quản lý hành chính) và ngân sách kết quả bán hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng phương pháp tiếp cận logic kết hợp phân tích thống kê mô tả, tổng hợp tài liệu và quan sát thực tế trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp. Tác giả kết hợp tham khảo ý kiến của phòng Kinh Doanh Công ty với nhận xét chủ quan của bản thân.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả kinh doanh của Công ty Đức Tài giai đoạn 2020–2022; kế hoạch và tình hình thực hiện kế hoạch bán hàng cùng giai đoạn; số liệu từ phòng Kinh Doanh và phòng Tài Chính – Kế Toán.
  • Dữ liệu sơ cấp từ khảo sát: Khảo sát 100 đơn vị thi công xây dựng và khách hàng trên địa bàn Hải Phòng về mức độ nhận diện thương hiệu; khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về công tác xây dựng kế hoạch bán hàng trong doanh nghiệp

Chương này hệ thống hoá nền tảng lý luận làm cơ sở phân tích thực trạng ở chương tiếp theo. Tác giả lần lượt trình bày bốn nhóm khái niệm có liên quan (bán hàng, quản trị bán hàng, kế hoạch bán hàng, xây dựng kế hoạch bán hàng), sau đó đi sâu vào nội dung của từng cấu phần trong quy trình xây dựng kế hoạch bán hàng.

Về dự báo bán hàng, chương trình bày hai chỉ tiêu chính (định lượng và định tính), bốn yếu tố thông tin cần có trong kết quả dự báo (năng lực thị trường, doanh số ngành hàng, năng lực bán của doanh nghiệp, dự báo bán của doanh nghiệp), tám căn cứ dự báo (dân cư, GDP/người, số điểm bán, số lượng khách hàng, sản lượng ngành, thị phần, kim ngạch xuất nhập khẩu…), bốn phương pháp dự báo và ba quy trình dự báo (từ trên xuống, từ dưới lên, hỗn hợp).

Về mục tiêu bán hàng, chương phân loại theo hai nhóm: nhóm mục tiêu kết quả (doanh số, lãi gộp, chi phí, lợi nhuận, vòng quay vốn) và nhóm mục tiêu nền tảng (mức độ hài lòng khách hàng, phát triển thị trường, số lượng đại lý và điểm bán…). Quy trình xây dựng mục tiêu được đối chiếu giữa quy trình từ trên xuống (áp đặt, phù hợp thị trường ổn định) và quy trình MBO (tăng tính chủ động, sáng tạo).

Về ngân sách bán hàng, năm phương pháp xác định ngân sách được nêu: dựa trên kỳ trước, theo đối thủ cạnh tranh, phương pháp khả chi, phương pháp hạn ngạch, phương pháp tăng từng bước. Thông thường ba phương án ngân sách được đề xuất tương ứng với các mức đạt 80%, 100%, 120% mục tiêu doanh số.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng công tác xây dựng kế hoạch bán hàng tại Công ty TNHH Đầu Tư và Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Đức Tài

Chương mở đầu với tổng quan về Công ty Đức Tài: thành lập ngày 13/01/2020, loại hình trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên ngoài Nhà nước, người đại diện là bà Trương Thị Liên. Ngành nghề chính gồm buôn bán vật liệu xây dựng (đá, cát, sỏi, đất sét) và thi công đa dạng các loại công trình (nhà ở, đường bộ, cầu đường, công trình điện, cấp thoát nước, viễn thông…). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám Đốc và sáu phòng chức năng: Kinh Doanh, Kỹ Thuật, Quản Lý Dự Án, Tài Chính và Kế Toán, Nhân Sự, Quản Lý Chất Lượng.

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 cho thấy xu hướng tăng trưởng liên tục:

Chỉ tiêu 2020 2021 2022
Doanh thu thuần BH&CCDV (nghìn đồng) 9.740.166 10.347.316 15.308.235
Tổng chi phí (nghìn đồng) 9.247.635 10.111.657 15.040.876
Lợi nhuận gộp (nghìn đồng) 1.594.260 1.870.533 2.499.064
Lợi nhuận trước thuế (nghìn đồng) 822.062 924.986 1.297.076
Lợi nhuận sau thuế (nghìn đồng) 657.650 739.989 1.037.661

Tổng doanh thu năm 2021 tăng 9,6% so với năm 2020; năm 2022 tăng 48,03% so với năm 2021. Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 1.037.661 nghìn đồng, tăng 40,23% so với năm 2021.

Về thực trạng công tác dự báo bán hàng, Công ty sử dụng năm căn cứ chính: mật độ dân cư và thu nhập (dân số Hải Phòng ước đạt 2.090,8 nghìn người, GRDP bình quân 7.292 USD/người năm 2022); tình hình thực hiện kế hoạch các quý và năm trước (2020, 2021); thị trường và thị hiếu; thông tin đối thủ cạnh tranh (Công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Hoàng Gia, Công ty cổ phần cơ khí và vật liệu xây dựng Thanh Phúc, Công ty TNHH Bê Tông và Xây Dựng Minh Đức…); và số lượng khách hàng (91 khách hàng mới trong năm 2022). Kết quả khảo sát 100 đơn vị trên địa bàn Hải Phòng cho thấy tỷ lệ nhận diện thương hiệu Đức Tài đạt 65%, cao nhất trong số các đối thủ được khảo sát.

Doanh thu dự báo và thực hiện theo quý:

Năm Quý I (DT dự báo / thực hiện) Quý II Quý III Quý IV Tổng DT thực hiện
2020 2.335.000 / 2.135.915 2.035.000 / 2.465.087 2.535.000 / 2.468.923 3.200.000 / 2.999.754 10.069.679
2021 2.312.000 / 2.265.817 2.200.000 / 2.565.831 2.620.000 / 3.015.420 3.275.000 / 3.189.575 11.036.643
2022 3.075.400 / 2.906.680 3.114.800 / 3.250.465 3.145.615 / 4.500.681 3.235.756 / 5.680.126 16.337.952

(Đơn vị: nghìn đồng — Nguồn: Phòng Kinh Doanh Công ty)

Về thực trạng xây dựng mục tiêu bán hàng, mục tiêu được thiết lập chủ yếu xoay quanh doanh số, phản ánh cả mục tiêu phát triển thị trường. Tình hình thực hiện kế hoạch cả ba năm đều vượt chỉ tiêu đề ra, cao nhất ở năm 2021 (tỷ lệ thực hiện/kế hoạch doanh thu thuần đạt 106,91%; lợi nhuận gộp đạt 113,07%).

Về thực trạng công tác xác định các hoạt động và chương trình bán hàng, Công ty triển khai các hoạt động chuẩn bị cho triển lãm, bán hàng qua mạng, vận chuyển, làm catalog; các chương trình khuyến mại, tặng quà, chiết khấu mạnh cho đại lý. Các chương trình thường được thực hiện vào dịp lễ, tết hoặc các mốc phát triển quan trọng của Công ty.

Về thực trạng công tác xây dựng ngân sách bán hàng, Công ty không cụ thể hóa các khoản mục chi tiêu mà chỉ ước lượng tổng chi phí, chủ yếu căn cứ vào chi phí bán hàng năm trước. Năm 2022, ngân sách bán hàng dự kiến tăng 10% so với năm 2021.

Quy trình xây dựng kế hoạch bán hàng tại Công ty gồm bốn bước theo thứ tự: dự báo bán hàng → xây dựng mục tiêu bán hàng → xây dựng chương trình và hoạt động bán hàng → xây dựng ngân sách bán hàng. Các bộ phận tham gia gồm Ban Giám Đốc, phòng Kinh Doanh và phòng Tài Chính – Kế Toán. Tuy vậy, tác giả nhận định việc xây dựng các chỉ tiêu kế hoạch chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và phán đoán chủ quan, nội dung các kế hoạch còn ở mức độ khái quát, chưa cụ thể.

Chương 3: Đề xuất các giải pháp, kiến nghị hoàn thiện công tác xây dựng kế hoạch bán hàng tại Công ty TNHH Đầu Tư và Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Đức Tài

Chương này trình bày phương hướng hoạt động chung và phương hướng về xây dựng kế hoạch bán hàng của Công ty trong thời gian tới, tiếp đó nêu quan điểm hoàn thiện làm cơ sở cho các đề xuất cụ thể.

Bốn nhóm giải pháp được đề xuất:

  1. Hoàn thiện căn cứ dự báo bán hàng: Mở rộng và hệ thống hoá nguồn thông tin làm căn cứ dự báo, đảm bảo tính đầy đủ và độ tin cậy.
  2. Hoàn thiện phương pháp dự báo bán hàng: Áp dụng các phương pháp dự báo có tính khoa học cao hơn, giảm phụ thuộc vào phán đoán chủ quan.
  3. Hoàn thiện công tác xây dựng mục tiêu bán hàng: Đa dạng hóa loại mục tiêu (bổ sung nhóm mục tiêu nền tảng), đảm bảo mục tiêu cụ thể, đo lường được và có tính khả thi.
  4. Hoàn thiện công tác xây dựng ngân sách bán hàng: Cụ thể hóa các khoản mục chi tiêu trong ngân sách thay vì chỉ ước lượng tổng chi phí; xây dựng đa phương án ngân sách theo các mức đạt mục tiêu doanh số khác nhau.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu:

  • Trong cả giai đoạn 2020–2022, tỷ lệ thực hiện so với kế hoạch doanh thu thuần đều vượt mức đề ra: năm 2020 đạt 102,08%, năm 2021 đạt 106,91%, năm 2022 đạt 118,22%.
  • Lợi nhuận gộp thực hiện/kế hoạch: năm 2020 đạt 93,93%, năm 2021 đạt 113,07%, năm 2022 đạt 101,53%.
  • Lợi nhuận sau thuế tăng liên tục: từ 657.650 nghìn đồng (2020) lên 739.989 nghìn đồng (2021) và 1.037.661 nghìn đồng (2022).
  • Doanh thu thực hiện năm 2022 đạt 16.337.952 nghìn đồng, vượt đáng kể so với dự báo 12.571.571 nghìn đồng (chênh lệch khoảng 30%).
  • Tỷ lệ nhận diện thương hiệu Công ty Đức Tài đạt 65% trong số 100 đơn vị khảo sát tại Hải Phòng, cao hơn các đối thủ được so sánh (Thanh Phúc: 54%, Minh Đức: 51%, Hoàng Trường: 49%, Haicom: 47%).
  • Năm 2022, Công ty có 91 khách hàng mới, duy trì đồng thời lượng khách hàng cũ.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

Bốn nhóm giải pháp trực tiếp hướng vào các khâu còn yếu: hoàn thiện căn cứ dự báo, hoàn thiện phương pháp dự báo, hoàn thiện xây dựng mục tiêu và hoàn thiện xây dựng ngân sách bán hàng. Các giải pháp được xây dựng dựa trên phương hướng phát triển của Công ty và quan điểm hoàn thiện được trình bày trong chương 3.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

Khóa luận cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng công tác xây dựng kế hoạch bán hàng tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực xây dựng và kinh doanh vật liệu xây dựng tại Hải Phòng — đối tượng ít được nghiên cứu cụ thể trong các công trình trước. Tác giả vận dụng khung lý luận về kế hoạch bán hàng vào phân tích trường hợp cụ thể của Công ty Đức Tài mới thành lập từ năm 2020, phản ánh đặc thù của doanh nghiệp trong giai đoạn hình thành và phát triển ban đầu.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung vào dữ liệu thứ cấp nội bộ thu thập trong giai đoạn ba năm (2020–2022) tại một doanh nghiệp duy nhất, do đó phạm vi khái quát hóa kết quả còn hạn chế. Phương pháp dự báo và phân tích chủ yếu dừng lại ở mức định tính và thống kê mô tả, chưa áp dụng các mô hình định lượng để kiểm định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu quả kế hoạch bán hàng. Bộ số liệu khảo sát (100 đơn vị) có quy mô nhỏ và giới hạn trong địa bàn Hải Phòng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi so sánh sang các doanh nghiệp cùng ngành tại Hải Phòng hoặc các tỉnh lân cận; bổ sung phương pháp phân tích định lượng để lượng hóa tác động của từng yếu tố đến kết quả bán hàng; và đánh giá hiệu quả thực tế của các giải pháp được đề xuất sau khi triển khai.


Giá trị tham khảo

Khóa luận hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Quản trị doanh nghiệp làm đề tài liên quan đến quản trị bán hàng, lập kế hoạch bán hàng trong doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chương 1 cung cấp hệ thống lý luận mạch lạc về bốn cấu phần của kế hoạch bán hàng với đầy đủ khái niệm, phân loại, phương pháp và quy trình, có thể làm tài liệu tham chiếu lý thuyết.
  • Người nghiên cứu về doanh nghiệp xây dựng và kinh doanh vật liệu xây dựng: Chương 2 ghi lại thực trạng hoạt động và số liệu kinh doanh của một doanh nghiệp non trẻ (thành lập 2020) trong giai đoạn đầu hoạt động, kèm số liệu dự báo và thực hiện theo từng quý trong ba năm.
  • Người làm đề tài tương tự tại các doanh nghiệp địa phương: Cách tiếp cận kết hợp phân tích thứ cấp nội bộ với khảo sát nhận diện thương hiệu là mô hình có thể áp dụng ở quy mô nhỏ với nguồn lực hạn chế.

Phần đáng tham khảo nhất là Bảng 2.2 (doanh thu dự báo và thực hiện theo từng quý trong ba năm), Bảng 2.3 (khảo sát tỷ lệ nhận diện thương hiệu), Bảng 2.4 (tỷ lệ thực hiện so với kế hoạch qua ba chỉ tiêu), cùng quy trình bốn bước xây dựng kế hoạch bán hàng được sơ đồ hóa trong Chương 2.


Câu hỏi thường gặp

1. Doanh thu thực hiện của Công ty Đức Tài trong giai đoạn 2020–2022 có vượt kế hoạch đề ra không, ở mức độ nào?

Cả ba năm đều vượt kế hoạch. Tỷ lệ thực hiện/kế hoạch doanh thu thuần về bán hàng lần lượt là 102,08% (2020), 106,91% (2021) và 118,22% (2022). Mức vượt kế hoạch tăng dần theo từng năm, phản ánh tốc độ tăng trưởng thực tế cao hơn mức dự báo, đặc biệt rõ rệt ở năm 2022 khi doanh thu thực hiện đạt 16.337.952 nghìn đồng so với dự báo 12.571.571 nghìn đồng.

2. Công ty Đức Tài sử dụng những căn cứ nào để dự báo doanh số bán hàng?

Công ty sử dụng năm căn cứ chính: (1) mật độ và thu nhập dân cư (dân số Hải Phòng 2.090,8 nghìn người, GRDP bình quân 7.292 USD/người năm 2022); (2) kết quả thực hiện kế hoạch các quý và năm trước (2020, 2021); (3) thị trường và thị hiếu; (4) thông tin về hoạt động và chính sách của các đối thủ cạnh tranh; (5) số lượng khách hàng (trong năm 2022 có 91 khách hàng mới).

3. Kết quả khảo sát nhận diện thương hiệu của Công ty Đức Tài so với các đối thủ cạnh tranh tại Hải Phòng như thế nào?

Khảo sát trên 100 đơn vị thi công xây dựng và khách hàng tại Hải Phòng cho thấy Đức Tài đạt tỷ lệ nhận diện thương hiệu cao nhất với 65%, so với Thanh Phúc (54%), Minh Đức (51%), Hoàng Trường (49%) và Haicom (47%).

4. Hạn chế chính nào trong công tác xây dựng ngân sách bán hàng của Công ty Đức Tài được xác định trong khóa luận?

Công ty không cụ thể hóa các khoản mục chi tiêu trong ngân sách mà chỉ ước lượng tổng chi phí dựa vào chi phí năm trước (ví dụ: năm 2022 dự kiến tăng 10% so với 2021). Đây là hạn chế được xác định rõ, dẫn đến một trong bốn giải pháp đề xuất ở Chương 3 là hoàn thiện công tác xây dựng ngân sách bán hàng theo hướng cụ thể hóa từng khoản mục.

5. Doanh thu theo quý của Công ty có biến động theo mùa vụ không, và quý nào thường đạt doanh thu thực hiện cao nhất?

Có sự biến động rõ rệt theo thời gian. Trong cả ba năm 2020, 2021 và 2022, doanh thu thực hiện ở quý III và quý IV đều cao hơn quý I và quý II. Đặc biệt năm 2022, quý III đạt 4.500.681 nghìn đồng và quý IV đạt 5.680.126 nghìn đồng — đây là hai quý có doanh thu thực hiện cao nhất và vượt đáng kể so với dự báo (quý III dự báo 3.145.615 nghìn đồng; quý IV dự báo 3.235.756 nghìn đồng).


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Thu Hồng nghiên cứu công tác xây dựng kế hoạch bán hàng tại Công ty TNHH Đầu Tư và Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Đức Tài trong giai đoạn 2020–2022, trên cơ sở khung lý luận được hệ thống từ các tác giả trong và ngoài nước về quản trị bán hàng. Phân tích thực trạng cho thấy Công ty đã bước đầu thiết lập quy trình bốn bước xây dựng kế hoạch bán hàng và đạt kết quả vượt kế hoạch liên tục, song còn tồn tại những hạn chế về tính khoa học của phương pháp dự báo, mức độ chi tiết của mục tiêu và ngân sách bán hàng. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất bốn nhóm giải pháp hoàn thiện tập trung vào căn cứ và phương pháp dự báo, xây dựng mục tiêu và xây dựng ngân sách bán hàng, có thể áp dụng trong điều kiện thực tế của một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực xây dựng và kinh doanh vật liệu xây dựng tại Hải Phòng.