Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hơn 170 quốc gia, xuất khẩu hàng hóa tới khoảng 230 thị trường và tham gia hơn 150 hiệp định thương mại tự do (FTA). Trong bức tranh kinh tế đó, ngành dịch vụ logistics đóng vai trò là "xương sống" kết nối hoạt động lưu thông hàng hóa, xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng sản xuất. Tuy nhiên, thị trường logistics Việt Nam có tính cạnh tranh ngày càng khốc liệt với sự thâm nhập của nhiều tập đoàn đa quốc gia, buộc các doanh nghiệp trong ngành phải tối ưu hóa nguồn lực và không ngừng nâng cao hiệu quả kinh doanh để duy trì vị thế và phát triển bền vững.

Công ty TNHH YCH-PROTRADE - Chi nhánh tại thành phố Hà Nội là đơn vị đại diện tại miền Bắc của liên doanh giữa Tập đoàn YCH (Singapore) và Công ty Sản xuất Xuất nhập khẩu Bình Dương (PROTRADE). Dù đã xây dựng được mạng lưới đối tác lớn (Samsung, Suntory PepsiCo, Castrol BP Petco), chi nhánh phải đối mặt với nhiều biến động kinh tế trong giai đoạn 2019–2021 do đại dịch Covid-19, chi phí vận hành tăng cao và sự thiếu cân đối giữa các mảng dịch vụ. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh tại chi nhánh là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH YCH-PROTRADE - Chi nhánh tại thành phố Hà Nội giai đoạn 2019–2021.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nâng cao hiệu quả kinh doanh của chi nhánh trong giai đoạn 2022–2024.
  3. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa các khái niệm, bản chất, nhân tố ảnh hưởng và hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh tổng hợp và bộ phận.
    • Thu thập, xử lý và phân tích số liệu tài chính, lao động, chi phí của chi nhánh qua 3 năm (2019–2021).
    • Đánh giá ưu điểm, hạn chế và chỉ ra các nguyên nhân cốt lõi tác động đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
    • Xây dựng định hướng, mục tiêu kế hoạch và giải pháp khả thi cho giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH YCH-PROTRADE - Chi nhánh tại thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh của Chi nhánh Hà Nội, bao gồm văn phòng làm việc tại Tòa nhà Ocean Park (Đống Đa, Hà Nội) và hệ thống kho vận quản lý tại Khu công nghiệp VSIP Bắc Ninh cùng các thị trường liên quan ở khu vực phía Bắc.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2019–2021; các định hướng, mục tiêu và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2022–2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu kinh tế phản ánh hiệu quả kinh doanh tổng hợp (doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời) và hiệu quả bộ phận (sử dụng lao động, tiền lương, quản lý vốn lưu động và vốn cố định).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu từ khung lý luận kinh tế doanh nghiệp thương mại và các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam:

  • Khung khái niệm và cơ sở lý luận:

    • Khái niệm doanh nghiệp và kinh doanh: Tác giả tham chiếu định nghĩa pháp lý theo Luật Doanh nghiệp năm 2005 (Khoản 1, Điều 4), Luật Doanh nghiệp năm 2014 và Luật Doanh nghiệp năm 2020 (Khoản 10, Điều 4); đồng thời tiếp cận theo lý thuyết kinh tế trong Giáo trình Kinh tế doanh nghiệp thương mại (PGS.TS. Phạm Công Đoàn, 2012).
    • Bản chất hiệu quả kinh doanh: Khóa luận tổng hợp các quan điểm kinh tế học từ Adam Smith (đồng nhất hiệu quả với kết quả đầu ra/doanh thu), Paul A. Samuelson và William D. Nordhaus (hiệu quả là việc sử dụng hữu hiệu nhất các nguồn lực để thỏa mãn nhu cầu), đến quan điểm so sánh tương quan giữa kết quả đạt được ($K$) và chi phí bỏ ra ($C$). Hiệu quả được lượng hóa qua công thức so sánh tương đối ($H = K / C$) và so sánh tuyệt đối ($H = K - C$).
    • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Khóa luận xây dựng hệ thống gồm 2 nhóm chỉ tiêu:
      1. Chỉ tiêu tổng hợp: Hiệu quả sử dụng các nguồn lực ($M / (F_v + F_k)$), Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($LN / M$), Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($LN / TF$).
      2. Chỉ tiêu bộ phận: Hiệu quả sử dụng lao động (Năng suất lao động $W = M / NV$, Hiệu suất sử dụng lao động $LN / NV$), Hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương (Doanh thu/Lương, Lợi nhuận/Lương), Hiệu quả sử dụng vốn (Vòng quay tổng vốn $M / \bar{V}$, Tỷ suất lợi nhuận trên vốn $LN / \bar{V}$, Sức sản xuất của vốn cố định $M / \bar{V}{cđ}$, Tỷ suất sinh lời của vốn cố định $LN / \bar{V}{cđ}$, Số vòng luân chuyển vốn lưu động $L = M_v / \bar{V}_{lđ}$, Kỳ luân chuyển vốn lưu động $N$).
    • Các nhân tố ảnh hưởng: Khóa luận phân loại thành nhóm nhân tố bên trong (nguồn vốn, con người, công nghệ, quản trị doanh nghiệp) và nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý, văn hóa - xã hội, yếu tố tự nhiên, khách hàng, cơ sở hạ tầng kỹ thuật, áp lực cạnh tranh ngành).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Bảng cân đối kế toán, hồ sơ quản lý nhân sự giai đoạn 2019–2021 của Chi nhánh Hà Nội; tham khảo số liệu từ các công trình nghiên cứu, giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Thương Mại.
    • Phương pháp thống kê mô tả: Lập các bảng số liệu tài chính, tính toán mức biến động tuyệt đối ($\Delta = Y_t - Y_{t-1}$) và mức biến động tương đối ($% = (Y_t / Y_{t-1}) \times 100$) qua các năm liên tiếp.
    • Phương pháp nghiên cứu định tính: Phân tích - tổng hợp, so sánh đối chiếu và khái quát hóa nhằm đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa biến động chi phí, doanh thu và các quyết định quản trị của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này tập trung chuẩn hóa cơ sở lý luận về quản lý kinh tế doanh nghiệp. Tác giả làm rõ bản chất của hiệu quả kinh doanh không chỉ đơn thuần là việc gia tăng quy mô doanh thu hay lợi nhuận, mà là chỉ tiêu chất lượng phản ánh trình độ khai thác và phối hợp các yếu tố đầu vào (vốn, lao động, công nghệ) nhằm đạt kết quả kinh tế tối ưu với chi phí tối thiểu.

Tác giả thiết lập 4 yêu cầu bắt buộc khi xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá: tính chính xác - khoa học, tính thực tiễn, tính toàn diện - hệ thống, và tính so sánh - kế hoạch hóa. Trên cơ sở đó, chương 1 chi tiết hóa các công thức tính toán toán học cho từng chỉ tiêu tổng hợp và chỉ tiêu bộ phận, đóng vai trò làm khung phân tích thực nghiệm cho chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH YCH-PROTRADE - Chi nhánh tại thành phố Hà Nội

Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức, mạng lưới hoạt động và phân tích toàn diện các số liệu kinh doanh của Chi nhánh Hà Nội trong 3 năm 2019–2021:

  1. Tổng quan doanh nghiệp: Chi nhánh Hà Nội thành lập ngày 10/03/2010 (GCNKD số 0112000362, MST: 3701654454-001) do ông Chan Joke Ping làm đại diện pháp luật. Chi nhánh cung cấp các dịch vụ logistics tích hợp: đại lý gom hàng (agency), giao nhận vận tải quốc tế và nội địa (forwarder), dịch vụ thủ tục hải quan, lưu kho và phân phối qua phần mềm WX3. Doanh thu tại thị trường Hà Nội năm 2021 đạt 45.189,04 triệu đồng (chiếm 43,75%), các tỉnh phía Bắc khác đạt 58.108,96 triệu đồng (chiếm 56,25%).

  2. Phân tích kết quả kinh doanh và hiệu quả tổng hợp:

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (%)
Doanh thu thuần (triệu đồng) 88.628,90 90.648,00 103.298,00 +2,28% +13,95%
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 76.721,70 78.412,50 90.124,30 +2,20% +14,94%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 3.785,30 5.179,00 5.295,00 +36,82% +2,24%
Hiệu quả sử dụng nguồn lực (lần) 1,041 1,056 1,047 +1,44% -0,85%
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) (%) 4,27% 5,71% 5,12% +1,44% -0,59%
Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (%) 4,45% 6,04% 5,37% +1,59% -0,67%

Nguồn: Trích xuất từ Báo cáo tài chính Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2019–2021

  1. Phân tích hiệu quả bộ phận:

    • Sử dụng lao động và tiền lương: Quy mô nhân sự biến động từ 241 người (2019) tăng lên 302 người (2020) và giảm xuống 285 người (2021). Năm 2021, cơ cấu nhân sự gồm 20 người tại văn phòng Hà Nội (100% có trình độ ĐH/CĐ trở lên), 214 người tại kho vận Bắc Ninh (24% ĐH/CĐ, 76% phổ thông) và 7 người tại các tỉnh khác. Năng suất lao động bình quân đạt 367,75 triệu đồng/người (2019), 300,10 triệu đồng/người (2020) và 362,45 triệu đồng/người (2021). Hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương tăng từ 69,75 đồng doanh thu/đồng lương (2019) lên 78,63 đồng doanh thu/đồng lương (2021).
    • Hiệu quả sử dụng vốn: Tổng tài sản năm 2019 là 69.137,93 triệu đồng, năm 2020 là 78.300,26 triệu đồng, năm 2021 là 74.647,46 triệu đồng. Doanh nghiệp có tỷ lệ tự chủ tài chính rất cao, với vốn chủ sở hữu chiếm 84,05% (2019) và 85,13% (2021) tổng nguồn vốn. Hiệu suất sử dụng vốn đạt 1,28 lần (2019), 1,15 lần (2020) và 1,38 lần (2021). Tỷ suất sinh lời trên tổng vốn tăng liên tục: 5,47% (2019), 6,61% (2020) và 7,09% (2021). Kỳ luân chuyển vốn lưu động dao động từ 127,87 ngày đến 136,40 ngày.
  2. Hạn chế được chỉ ra qua phân tích thực trạng:

    • Doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào một số ít khách hàng FDI lớn ở mảng kho vận; chưa khai thác hiệu quả phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và thương mại điện tử xuyên biên giới.
    • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu có xu hướng sụt giảm trong năm 2021 (từ 5,71% xuống 5,12%) do giá vốn và chi phí hỗ trợ vận hành trong đại dịch tăng nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu.
    • Ứng dụng công nghệ còn rời rạc: phần mềm WX3 chỉ quản lý nội bộ kho bãi, chưa liên thông đồng bộ dữ liệu chứng từ, thông quan hải quan và quản trị chuỗi cung ứng tổng thể.
    • Tỷ trọng nợ phải thu ngắn hạn ở mức cao (năm 2021 chiếm 25.878,72 triệu đồng trên tổng tài sản ngắn hạn 37.053,59 triệu đồng), tiềm ẩn rủi ro chiếm dụng vốn.

Chương 3: Các đề xuất và giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH YCH-PROTRADE - Chi nhánh tại thành phố Hà Nội

Chương 3 xây dựng hệ thống mục tiêu kế hoạch giai đoạn 2022–2024 và các nhóm giải pháp, kiến nghị cụ thể:

  1. Mục tiêu hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2022–2024:
Chỉ tiêu kế hoạch Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Doanh thu thuần (triệu đồng) 112.856,94 124.142,63 136.556,89
Tổng chi phí (triệu đồng) 105.799,72 115.845,69 126.851,03
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 6.723,04 7.882,08 9.220,91
Tổng số lao động (người) 305 321 335
Tổng số vốn (triệu đồng) 85.231,63 91.560,00 98.427,00
Năng suất lao động (triệu đồng/người) 370,02 386,74 407,63
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (%) 5,96% 6,35% 6,75%
Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (%) 6,35% 6,80% 7,27%
Tỷ suất lợi nhuận / Tổng vốn (%) 7,89% 8,61% 9,37%

Nguồn: Bản kế hoạch kinh doanh 2022–2024 của Chi nhánh Hà Nội

  1. Các nhóm giải pháp đề xuất:

    • Nhóm giải pháp nâng cao doanh thu: Đa dạng hóa tệp khách hàng, mở rộng tìm kiếm các hợp đồng dịch vụ logistics trọn gói (end-to-end) từ các doanh nghiệp SME; tận dụng cơ hội phát triển dự án Trung tâm Logistics ICD Vĩnh Phúc (hợp tác cùng Tập đoàn T&T) để mở rộng thị phần cảng cạn và phân phối.
    • Nhóm giải pháp tái cơ cấu phân bổ nguồn lực: Điều chỉnh tỷ trọng đầu tư giữa các mảng dịch vụ; tập trung nguồn lực phát triển các dịch vụ có biên lợi nhuận cao như giao nhận vận tải quốc tế và thủ tục hải quan; tối ưu hóa chi phí vận hành kho bãi và vận tải chặng cuối.
    • Nhóm giải pháp phát triển nhân sự: Thiết lập chính sách tuyển dụng chuẩn hóa đầu vào; liên kết đào tạo hướng nghiệp với các trường đại học chuyên ngành; xây dựng lộ trình đãi ngộ, phúc lợi, giữ chân lao động có tay nghề và kỹ năng quản lý kho vận chuyên sâu.
  2. Kiến nghị:

    • Đối với Nhà nước và Chính phủ: Đẩy mạnh đầu tư đồng bộ hạ tầng giao thông kết nối liên vùng (cảng biển, đường bộ cao tốc, cảng cạn ICD); hoàn thiện khung pháp lý và chính sách ưu đãi cho ngành logistics.
    • Đối với các Bộ, ban ngành quản lý: Cải cách thủ tục hành chính hải quan, triển khai đồng bộ cơ chế một cửa quốc gia nhằm rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ bức tranh tài chính và vận hành của Chi nhánh Hà Nội qua giai đoạn 2019–2021: Doanh thu thuần duy trì đà tăng trưởng từ 88.628,90 triệu đồng (2019) lên 103.298,00 triệu đồng (2021); Lợi nhuận sau thuế tăng từ 3.785,30 triệu đồng lên 5.295,00 triệu đồng.
    • Phân tích chỉ ra thực trạng mâu thuẫn giữa quy mô tăng trưởng và hiệu quả cận biên: năm 2021 doanh thu tăng 13,95% nhưng tỷ suất ROS lại giảm 0,59% so với năm 2020 do chi phí hoạt động và giá vốn tăng nhanh.
    • Xác định cơ cấu vốn an toàn cao (vốn chủ sở hữu đạt 85,13% năm 2021), tuy nhiên hiệu quả luân chuyển vốn lưu động còn chậm do các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn (69,84% tài sản ngắn hạn năm 2021).
  • Đóng góp của tác giả:

    • Khóa luận cung cấp một trường hợp nghiên cứu thực tiễn (case study) chi tiết về hoạt động quản trị kinh doanh dịch vụ logistics tại một chi nhánh doanh nghiệp liên doanh FDI ở miền Bắc trong bối cảnh chịu tác động của dịch bệnh Covid-19.
    • Đề xuất được bảng mục tiêu kế hoạch lượng hóa cụ thể cho giai đoạn 2022–2024 với hệ thống chỉ tiêu chi tiết (doanh thu tăng lên 136,55 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 9,22 tỷ đồng vào năm 2024).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Nguồn dữ liệu thứ cấp chủ yếu dựa trên các báo cáo tài chính và hồ sơ quản lý nội bộ của doanh nghiệp trong giai đoạn 3 năm (2019–2021), chưa thực hiện khảo sát sơ cấp định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng và các đối tác vận tải.
    • Phân tích chi phí mới dừng ở các khoản mục tổng hợp (giá vốn, chi phí quản lý), chưa bóc tách chi tiết cơ cấu chi phí vận tải đơn chặng và chi phí hao hụt lưu kho theo từng chủng loại hàng hóa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở:

    • Mở rộng đánh giá hiệu quả kinh doanh khi dự án Trung tâm Logistics ICD Vĩnh Phúc chính thức đi vào vận hành thực tế.
    • Nghiên cứu mô hình chuyển đổi số toàn diện kết nối hệ thống phần mềm quản lý kho WX3 với hệ thống quản lý hải quan và hệ thống điều hành chuỗi cung ứng đa phương thức.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế, Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế doanh nghiệp thương mại và Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng.
    • Cán bộ quản lý, chuyên viên phân tích tài chính và kế hoạch kinh doanh tại các doanh nghiệp giao nhận, đại lý hải quan và kinh doanh kho bãi logistics.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Phương pháp luận xây dựng và tính toán hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh tổng hợp và bộ phận chuyên biệt cho doanh nghiệp dịch vụ logistics.
    • Bộ dữ liệu thực chứng và kinh nghiệm quản trị vận hành kho vận (phương án làm việc từ xa, mô hình "3 tại chỗ") trong bối cảnh gián đoạn chuỗi cung ứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Chi nhánh Hà Nội của YCH-PROTRADE được thành lập vào thời gian nào và có trụ sở đặt tại đâu?
Chi nhánh được thành lập theo Giấy chứng nhận kinh doanh số 0112000362 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp ngày 10/03/2010. Trụ sở đặt tại Tầng 1, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, quận Đống Đa, TP. Hà Nội.

2. Khách hàng và đối tác trọng điểm của Chi nhánh Hà Nội trong giai đoạn nghiên cứu gồm những đơn vị nào?
Khách hàng lớn gồm các tập đoàn đa quốc gia như Suntory PepsiCo Việt Nam, Samsung Display Việt Nam, Castrol BP Petco Việt Nam, FrieslandCampina Việt Nam. Các đối tác vận tải hàng không gồm Vietnam Airlines, Cathay Pacific, Asiana Airlines; đối tác hàng hải gồm KMTC Line, COSCO Shipping, Evergreen.

3. Tại sao năm 2021 doanh thu của công ty tăng trưởng mạnh nhưng tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) lại giảm?
Năm 2021, doanh thu thuần đạt 103.298 triệu đồng (tăng 13,95% so với năm 2020), tuy nhiên ROS giảm từ 5,71% xuống 5,12%. Nguyên nhân do chi phí hoạt động tăng mạnh lên 98.625 triệu đồng vì công ty phải chi trả giá vốn dịch vụ cao hơn, đồng thời phát sinh chi phí đầu tư cơ sở vật chất, thiết bị vận hành từ xa và chi phí duy trì làm việc "3 tại chỗ" tại kho vận để ứng phó đại dịch Covid-19.

4. Cơ cấu tài sản của công ty phản ánh đặc điểm tài chính gì nổi bật qua bảng cân đối kế toán?
Công ty có mức độ tự chủ tài chính rất cao khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng nguồn vốn đạt 84,05% (năm 2019) và 85,13% (năm 2021). Tuy nhiên, tài sản ngắn hạn tập trung phần lớn vào các khoản phải thu ngắn hạn (chiếm 25.878,72 triệu đồng trên tổng số 37.053,59 triệu đồng tài sản ngắn hạn năm 2021) do đặc thù thanh toán quốc tế và thu hộ đại lý.

5. Mục tiêu kinh doanh trọng tâm của Chi nhánh Hà Nội đến năm 2024 là gì?
Theo kế hoạch giai đoạn 2022–2024, công ty đặt mục tiêu đến năm 2024 đạt doanh thu thuần 136.556,89 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 9.220,91 triệu đồng, quy mô lao động đạt 335 người, tỷ suất ROS đạt 6,75% và tỷ suất sinh lời trên tổng vốn đạt 9,37%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Trí Đức đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và giải quyết trọn vẹn bài toán đánh giá thực trạng tại Công ty TNHH YCH-PROTRADE - Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2019–2021. Bằng phương pháp thống kê mô tả và phân tích số liệu tài chính thực tế, công trình đã làm rõ những thành tựu tăng trưởng quy mô cũng như các điểm nghẽn về biên lợi nhuận, phân bổ nguồn lực và quản lý công nợ. Hệ thống giải pháp và bảng mục tiêu định lượng được đề xuất cho giai đoạn 2022–2024 có tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị doanh nghiệp dịch vụ logistics.