Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số, các doanh nghiệp Việt Nam chịu sức ép cạnh tranh gay gắt từ cả thị trường nội địa lẫn các đối thủ nước ngoài có ưu thế về tài chính và công nghệ quản trị. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin và dịch vụ tiếp thị số, hoạt động bán hàng (sales) giữ vai trò then chốt trong việc tiếp cận khách hàng, tạo lập doanh thu và duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Dự án tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng cho Công ty TNHH Dịch vụ và Phát triển Công nghệ ATP" do nhóm sinh viên chuyên ngành Quản trị Doanh nghiệp thuộc Trường Cao đẳng FPT Polytechnic thực hiện năm 2023, dưới sự hướng dẫn của giảng viên Phạm Hoàng Nam. Nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn hoạt động của Công ty TNHH Dịch vụ và Phát triển Công nghệ ATP (ATP Group) tại Bắc Giang – một doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ thiết kế website và truyền thông marketing trực tuyến nhưng đang gặp phải những hạn chế nhất định trong quy trình quản trị bán hàng, dẫn đến hiệu quả kinh doanh chưa đạt mức kỳ vọng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu tổng thể: Đánh giá toàn diện thực trạng hiệu quả hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Dịch vụ và Phát triển Công nghệ ATP.
  2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến hoạt động bán hàng và quản trị bán hàng trong doanh nghiệp.
    • Phân tích, đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh và thực trạng quản trị bán hàng tại công ty thông qua hệ thống dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2022 và mô hình Marketing-Mix 7P.
    • Khảo sát, đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với hoạt động sales của doanh nghiệp thông qua dữ liệu sơ cấp.
    • Tổng hợp ý kiến đánh giá của nhân viên bán hàng về công tác quản trị và các chính sách nhân sự hiện hành.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình bán hàng, nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động bán hàng của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động bán hàng và công tác quản trị bán hàng tại Công ty TNHH Dịch vụ và Phát triển Công nghệ ATP.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại trụ sở chính của doanh nghiệp (Tòa nhà 4C Minh Khai, phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Bắc Giang).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến năm 2022; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, khảo sát thực tế từ tháng 01/2023 đến tháng 04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Đề tài vận dụng hệ thống lý luận căn bản về thương mại và quản trị bán hàng, bao gồm:

  • Khái niệm quản trị bán hàng: Là quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát hoạt động của lực lượng bán hàng trực tiếp và các bộ phận hỗ trợ nhằm thực hiện các mục tiêu doanh thu và phát triển thị trường của tổ chức. Quá trình này bao gồm chuỗi mắt xích từ xây dựng mục tiêu, thiết kế chiến lược, tuyển dụng, đào tạo, tạo động lực đến giám sát và đánh giá hiệu quả công việc.
  • Các hình thức bán hàng cơ bản: Bán lẻ (tiêu dùng cá nhân, quy mô đơn nhỏ, quyết định nhanh), bán buôn (thương mại trung gian, quy mô lớn), bán hàng trực tiếp (tiếp xúc mặt đối mặt), bán hàng qua điện thoại (telesales), và bán hàng qua Internet/mạng xã hội (tương tác trực tuyến, khai thác nền tảng số).
  • Mô hình Marketing-Mix 7P cho ngành dịch vụ: Bao gồm Product (Sản phẩm), Price (Giá), Place (Phân phối), Promotion (Xúc tiến), People (Con người), Process (Quy trình) và Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả bán hàng: Gồm khối lượng bán hàng (doanh số, sản lượng theo dòng sản phẩm và phân khúc khách hàng); tỷ lệ bán hàng (tỷ lệ hoàn thành hạn ngạch, thị phần); lợi nhuận biên; cơ cấu đơn đặt hàng (số lượng đơn, giá trị bình quân, tỷ lệ hủy đơn); và các chỉ số liên quan đến khách hàng (khách hàng mới, khách hàng rời bỏ, tỷ lệ thanh toán trễ hạn, tỷ lệ chuyển đổi chốt đơn).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu tại bàn và phương pháp nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu tại bàn (Dữ liệu thứ cấp): Thu thập các báo cáo tài chính, số liệu doanh thu, chi phí, lợi nhuận nội bộ giai đoạn 2019–2022 từ phòng Kế toán và phòng Kinh doanh của công ty; tài liệu marketing, cơ cấu tổ chức, quy trình làm việc; kết hợp với các dữ liệu ngành từ internet, tạp chí và website của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường (như GOBRANDING, DGO Marketing).
  • Nghiên cứu định lượng (Dữ liệu sơ cấp):
    • Khảo sát khách hàng: Thiết kế bảng câu hỏi có cấu trúc kết hợp câu hỏi đóng (thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý) và câu hỏi mở; triển khai khảo sát trực tuyến qua Google Forms theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (tiện lợi). Kích thước mẫu đạt $n = 100$ khách hàng (đạt yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu $n = 5 \times m = 5 \times 20 = 100$). Xử lý và phân tích dữ liệu thống kê mô tả (Mean, Median, Tần số, Tỷ lệ phần trăm) bằng phần mềm SPSS.
    • Khảo sát nhân viên: Phỏng vấn trực tiếp toàn bộ đội ngũ nhân viên kinh doanh của doanh nghiệp để đánh giá môi trường làm việc, chính sách đãi ngộ, cơ chế KPI và nhu cầu đào tạo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương I trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trực tuyến cần chuyên nghiệp hóa hoạt động bán hàng để thích ứng với biến động thị trường. Tác giả xác định rõ hệ thống mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu theo thời gian và không gian.

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị bán hàng, phân loại các hình thức phân phối dịch vụ, đồng thời chi tiết hóa 5 nhóm chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động bán hàng (sản lượng/doanh số, tỷ lệ đạt chỉ tiêu, chỉ số sinh lời, chu kỳ đơn hàng và chỉ số khách hàng). Đây là nền tảng lý thuyết để xây dựng bảng hỏi khảo sát và phân tích dữ liệu thực nghiệm ở chương tiếp theo.

Chương II: Thực trạng hoạt động bán hàng của Công ty TNHH Dịch vụ và Phát triển Công nghệ ATP

1. Tổng quan về doanh nghiệp và kết quả kinh doanh

Công ty TNHH Dịch vụ và Phát triển Công nghệ ATP (ATP Group) được thành lập vào tháng 07/2017 (tiền thân là "Thiết kế website chuẩn SEO tại Bắc Giang" thành lập tháng 08/2017, đổi tên chính thức vào tháng 12/2017), đặt trụ sở tại Tòa nhà 4C Minh Khai, phường Hoàng Văn Thụ, TP. Bắc Giang. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình công ty TNHH hai thành viên trở lên, do ông Nguyễn Văn Tính làm Giám đốc đại diện pháp luật.

Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc cùng 3 phòng ban chức năng: Phòng Tài chính Kế toán, Phòng Marketing và Phòng Kinh doanh. Doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ cốt lõi: Thiết kế website, dịch vụ SEO Google, dịch vụ Marketing Online tổng thể, phát triển kênh truyền thông (YouTube, Facebook) và sản xuất video giới thiệu doanh nghiệp.

Bảng: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty ATP giai đoạn 2019 – 2022 (Đơn vị: Trăm triệu đồng)

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu 856 986 892 934
Chi phí 500 550 500 480
Lợi nhuận 356 436 492 454

Số liệu cho thấy doanh thu đạt đỉnh vào năm 2020 (986 trăm triệu đồng, tương ứng 98,6 tỷ đồng tính theo đơn vị quy đổi, chiếm 26,88% tổng doanh thu giai đoạn), sau đó giảm nhẹ vào năm 2021 và phục hồi lên mức 934 trăm triệu đồng năm 2022. Lợi nhuận cao nhất đạt 492 trăm triệu đồng vào năm 2021 (chiếm 28,3% tổng lợi nhuận 4 năm).

2. Phân tích thực trạng hoạt động Marketing 7P và nhân sự Sales

  • Product (Sản phẩm): Danh mục dịch vụ chủ lực gồm thiết kế website theo chuẩn 6 bước, đẩy từ khóa SEO lên top Google, và các gói quảng cáo đa nền tảng (Facebook Ads, Google AdWords, Zalo Ads).
  • Price (Giá): Sử dụng chính sách giá linh hoạt (giá động) kết hợp định giá theo chi phí, định giá theo đối thủ cạnh tranh và định giá theo giá trị mang lại. Đơn giá cơ bản: Thiết kế website từ 4.000.000 VNĐ, SEO Web từ 3.000.000 VNĐ; các dịch vụ marketing khác thỏa thuận theo quy mô hợp đồng.
  • Place (Phân phối): Bán hàng trực tiếp qua hai kênh chính: Trực tuyến (Fanpage Facebook của công ty và trang cá nhân nhân viên) và trực tiếp tại văn phòng trụ sở.
  • Promotion (Xúc tiến): Tiếp thị truyền miệng qua mạng lưới khách hàng cũ, quảng cáo trên mạng xã hội Facebook và các chương trình ưu đãi giảm giá nhân dịp lễ.
  • People (Con người): Đội ngũ nhân viên bán hàng gồm 05 người. Tiêu chuẩn tuyển dụng yêu cầu trình độ Đại học/Cao đẳng, giao tiếp tốt, không nói ngọng. Chính sách lương gồm: Lương cứng 5.000.000 VNĐ/tháng (bao ăn trưa, nghỉ 4 ngày/tháng), hoa hồng dao động từ 1,5% đến 2% trên doanh thu chốt đơn; thưởng KPI cá nhân xuất sắc cuối tháng; thưởng lễ 200.000 VNĐ/người; du lịch 2 lần/năm. Thời gian thử việc 2 tháng hưởng 100% lương cứng không áp KPI.
  • Process (Quy trình dịch vụ): Quy trình bán hàng gồm 7 bước: (1) Tìm kiếm, tiếp cận khách hàng $\rightarrow$ (2) Xác nhận thông tin $\rightarrow$ (3) Giới thiệu sản phẩm $\rightarrow$ (4) Gợi ý giải pháp $\rightarrow$ (5) Chốt đơn hàng $\rightarrow$ (6) Chào tạm biệt, cảm ơn $\rightarrow$ (7) Theo dõi và chăm sóc sau bán.
  • Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình): Không gian văn phòng tại Tòa nhà 4C Minh Khai được bài trí đồng bộ theo hệ thống nhận diện thương hiệu, logo công ty và khu vực vinh danh thành tích.

3. Kết quả khảo sát thực nghiệm mức độ hài lòng của khách hàng ($n = 100$)

  • Cơ cấu mẫu: 69% khách hàng là nam giới, 30% là nữ giới và 1% thuộc giới tính khác.
  • Dịch vụ sử dụng: Thiết kế website chiếm tỷ trọng lớn nhất với 27%, tiếp theo là dịch vụ SEO Web (26%), Marketing Online (25%), Xây dựng kênh YouTube/Facebook (12%) và Quay video giới thiệu (10%).
  • Thời gian trải nghiệm: Khách hàng sử dụng dịch vụ cách thời điểm khảo sát 3 tháng chiếm 39%, 6 tháng chiếm 31%, 1 tháng chiếm 23% và 1 năm chiếm 7%.

Bảng: Thống kê đánh giá của khách hàng về các tiêu chí hoạt động Sales (Thang đo Likert 1–5)

Mã hóa Tiêu chí đánh giá hoạt động Sales Mean Rất không đồng ý (%) Không đồng ý (%) Bình thường (%) Đồng ý (%) Rất đồng ý (%)
MDDY1 Tư vấn nhiệt tình 3,26 17,0 14,0 12,0 40,0 17,0
MDDY2 Phong cách chuyên nghiệp 3,35 8,0 23,0 9,0 46,0 14,0
MDDY3 Am hiểu về sản phẩm, dịch vụ 3,48 9,0 14,0 14,0 46,0 17,0
MDDY4 Phản hồi khách hàng nhanh chóng 3,43 12,0 15,0 9,0 46,0 18,0
MDDY5 Giải quyết kịp thời vấn đề 3,36 12,0 18,0 13,0 36,0 21,0
MDDY6 Có tác phong chuẩn mực 3,44 10,0 13,0 19,0 39,0 19,0
MDDY7 Cách thức tiếp cận phù hợp 3,43 14,0 12,0 8,0 49,0 17,0
MDDY8 Giọng nói phù hợp 3,43 11,0 17,0 10,0 42,0 20,0
MDDY9 Làm hợp đồng nhanh gọn 3,44 - - - - -

Kết quả khảo sát phản ánh mức độ hài lòng chung của khách hàng ở mức trung bình khá (điểm trung bình dao động từ 3,26 đến 3,48). Tiêu chí được đánh giá cao nhất là sự am hiểu sản phẩm của nhân viên (Mean = 3,48), trong khi tiêu chí tư vấn nhiệt tình (Mean = 3,26), phong cách chuyên nghiệp (Mean = 3,35) và khả năng giải quyết kịp thời vấn đề phát sinh (Mean = 3,36) còn ở mức thấp (dưới ngưỡng 3,40), với tỷ lệ phản hồi tiêu cực (không đồng ý và rất không đồng ý) chiếm từ 30% đến 31%.

Chương III: Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng của Công ty TNHH Dịch vụ và Phát triển Công nghệ ATP

Từ các hạn chế được chỉ ra trong công tác sales và dữ liệu khảo sát, đề tài xác định các định hướng và nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện quy trình quản trị bán hàng: Chuẩn hóa và kiểm soát chặt chẽ quy trình bán hàng 7 bước; phân định rõ trách nhiệm giữa các khâu từ tiếp cận, demo sản phẩm, đàm phán hợp đồng đến hỗ trợ kỹ thuật và chăm sóc sau bán nhằm giảm thiểu tỷ lệ khách hàng không hài lòng.
  2. Giải pháp bổ sung nhân sự cho đội ngũ bán hàng: Mở rộng quy mô đội ngũ sales vượt trên mức 5 nhân sự hiện tại; xây dựng bảng tiêu chí tuyển dụng cụ thể về kỹ năng đàm phán và hiểu biết công nghệ; thiết lập cơ chế đãi ngộ, KPI rõ ràng để thu hút nhân sự có năng lực.
  3. Giải pháp về đào tạo, bồi dưỡng nhân viên:
    • Tổ chức các khóa đào tạo nội bộ và định kỳ về chuyên môn sản phẩm số (SEO, Web, Ads) và kỹ năng mềm (giao tiếp, xử lý từ chối, giải quyết khiếu nại khách hàng).
    • Lập dự toán chi phí đào tạo và mời chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực Marketing/Sales (như chuyên gia Trương Văn Quý) trực tiếp huấn luyện đội ngũ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Đã lượng hóa được thực trạng kinh doanh của Công ty ATP qua giai đoạn 2019–2022: Doanh thu duy trì ở mức từ 856 đến 986 trăm triệu đồng, chi phí kiểm soát trong khoảng 480–550 trăm triệu đồng, tỷ suất lợi nhuận duy trì ổn định quanh mức 356–492 trăm triệu đồng.
  • Phân tích chi tiết hành vi và trải nghiệm của 100 khách hàng: Dịch vụ thiết kế website (27%) và SEO (26%) đóng vai trò nguồn thu chủ lực; nam giới chiếm đa số khách hàng giao dịch (69%).
  • Đo lường chính xác các điểm nghẽn trong kỹ năng sales: Chỉ ra 3 điểm yếu có điểm đánh giá trung bình thấp nhất là nhiệt tình tư vấn (Mean = 3,26), phong cách chuyên nghiệp (Mean = 3,35) và năng lực giải quyết vấn đề (Mean = 3,36), với tỷ lệ không hài lòng xấp xỉ 30%.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Dịch vụ và Phát triển Công nghệ ATP một bộ dữ liệu thực chứng đầy đủ về thái độ khách hàng đối với từng kỹ năng cụ thể của nhân viên kinh doanh.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với điều kiện vận hành của một doanh nghiệp công nghệ quy mô nhỏ tại địa phương, bao gồm định mức chi phí đào tạo, kế hoạch tuyển dụng và chuẩn hóa quy trình tiếp xúc khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu dừng lại ở 100 khách hàng trong phạm vi địa bàn Bắc Giang, chưa phản ánh đầy đủ tệp khách hàng tiềm năng trên toàn quốc.
  • Hạn chế về phân tích số liệu: Xử lý số liệu khảo sát sơ cấp chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, Mean, Median), chưa thực hiện các kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay mô hình hồi quy tuyến tính để xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định mua hàng.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều phân khúc doanh nghiệp B2B khác nhau; áp dụng các mô hình định lượng chuyên sâu để đánh giá mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ khách hàng và doanh thu bán hàng trong các chu kỳ tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Doanh nghiệp, Quản trị Kinh doanh, Marketing tại các trường cao đẳng, đại học đang thực hiện đồ án hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài quản trị bán hàng và marketing dịch vụ.
  • Đội ngũ quản lý tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ công nghệ thông tin và digital marketing, đặc biệt là phần phân tích áp dụng mô hình 7P, quy trình bán hàng 7 bước và xây dựng chính sách lương thưởng - KPI cho đội ngũ sales.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và chính sách đãi ngộ cho nhân viên sales tại Công ty ATP được thiết lập như thế nào?
Đội ngũ bán hàng của công ty gồm 05 nhân sự có trình độ Cao đẳng/Đại học. Chính sách đãi ngộ gồm lương cứng 5.000.000 VNĐ/tháng (bao ăn trưa), hoa hồng từ 1,5% đến 2% trên doanh thu chốt đơn hàng tháng, thưởng nhân viên có KPI cao nhất cuối tháng, thưởng ngày lễ 200.000 VNĐ/người và chế độ du lịch 2 lần/năm. Thời gian làm việc từ thứ 2 đến thứ 7 (sáng 7h30–11h30, chiều 13h00–17h30).

2. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty ATP biến động như thế nào qua giai đoạn 2019 – 2022?
Giai đoạn 2019–2022, doanh thu công ty dao động từ 856 trăm triệu đồng (2019) lên mức cao nhất 986 trăm triệu đồng (2020), đạt 892 trăm triệu đồng (2021) và 934 trăm triệu đồng (2022). Lợi nhuận hàng năm lần lượt là 356 trăm triệu (2019), 436 trăm triệu (2020), đạt đỉnh 492 trăm triệu (2021) và đạt 454 trăm triệu đồng (2022). Chi phí dao động trong khoảng 480 đến 550 trăm triệu đồng/năm.

3. Khách hàng đánh giá tiêu chí nào cao nhất và thấp nhất trong hoạt động bán hàng của Công ty ATP?
Trong 9 tiêu chí đánh giá theo thang đo Likert 5 điểm ($n=100$), tiêu chí được đánh giá cao nhất là "Am hiểu về sản phẩm, dịch vụ" (Mean = 3,48 với 46% đồng ý, 17% rất đồng ý). Tiêu chí bị đánh giá thấp nhất là "Tư vấn nhiệt tình" (Mean = 3,26 với 17% rất không đồng ý, 14% không đồng ý) và "Phong cách chuyên nghiệp" (Mean = 3,35 với 23% không đồng ý, 8% rất không đồng ý).

4. Dòng sản phẩm, dịch vụ nào của công ty được khách hàng sử dụng nhiều nhất theo kết quả khảo sát?
Dịch vụ được sử dụng nhiều nhất là Thiết kế website chiếm 27%, tiếp theo là SEO Web lên top Google chiếm 26%, Marketing Online chiếm 25%. Hai dịch vụ có tỷ lệ sử dụng thấp hơn là Xây dựng kênh truyền thông YouTube/Facebook (12%) và Sản xuất video giới thiệu doanh nghiệp (10%).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm sinh viên Trường Cao đẳng FPT Polytechnic đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Dịch vụ và Phát triển Công nghệ ATP thông qua số liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2022 và khảo sát sơ cấp 100 khách hàng. Nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong kỹ năng tư vấn, tác phong chuyên nghiệp và năng lực xử lý vấn đề của đội ngũ kinh doanh dù công ty duy trì được kết quả tài chính ổn định. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa quy trình bán hàng 7 bước, mở rộng nhân sự và đầu tư ngân sách đào tạo chuyên môn là căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả bán hàng trong giai đoạn tiếp theo.