Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), hệ thống phân phối đóng vai trò quyết định trong việc bảo đảm dòng lưu chuyển hàng hóa, dòng thông tin và dòng tiền tệ giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng. Các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam như Unilever dựa vào mạng lưới nhà phân phối địa phương nhằm tối ưu hóa độ phủ thị trường và nắm bắt thị hiếu khách hàng tại từng khu vực. Tuy nhiên, các nhà phân phối trung gian thường đối mặt với nhiều khó khăn trong quản trị kênh, từ việc hoạch định tuyến đường giao hàng, điều phối đội xe kinh tế, cho đến công tác tuyển chọn, phân loại và xử lý xung đột giữa các thành viên kênh. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Đoan Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động này tại một đơn vị phân phối thực tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Phân tích hệ thống cơ sở lý thuyết về kênh phân phối và quản trị kênh phân phối nhằm thiết lập nền tảng lý luận bám sát thực tiễn doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng công tác quản trị kênh phân phối tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Thủ Đô trong giai đoạn 2015–2018, chỉ rõ những kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối cho doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và tăng cường sức cạnh tranh trong mạng lưới phân phối của Unilever.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị kênh phân phối tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Thủ Đô.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn phụ trách của doanh nghiệp tại khu vực Hà Nội – Bắc Sông Hồng, bao gồm các quận/huyện Long Biên, Gia Lâm, Đông Anh và Sóc Sơn.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2015–2019 (trọng tâm là số liệu kết quả kinh doanh giai đoạn 2016–2018).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hệ thống phân phối đối với các ngành hàng tiêu dùng của hãng Unilever Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm, mô hình quản trị kênh phân phối và chuỗi cung ứng chuẩn mực:

  • Khái niệm và chức năng kênh phân phối: Vận dụng cơ sở lý luận của Trương Đình Chiến (2010, 2012) về cấu trúc kênh, các chức năng kênh (tập trung, phân bổ, vận tải, dự trữ tài chính, san sẻ rủi ro, nghiên cứu marketing) và 10 dòng chảy trong kênh (thông tin, phân phối vật chất, xúc tiến, đàm phán, thanh toán, đặt hàng, quyền sở hữu, tài chính, san sẻ rủi ro, thu hồi bao gói).
  • Lý thuyết hành vi kênh và cấu trúc quyền lực: Phân tích các mối quan hệ hợp tác, cạnh tranh (theo chiều ngang, chiều dọc, giữa các hệ thống kênh), nguyên nhân gây xung đột và 5 nguồn sức mạnh của thành viên kênh (sức mạnh tiền thưởng, sức mạnh áp đặt, sức mạnh hợp pháp, sức mạnh thừa nhận, sức mạnh chuyên môn).
  • Mô hình đo lường hiệu suất chuỗi cung ứng của Michael Hugos: Sử dụng ma trận 4 góc thị trường (Bão hòa, Ổn định, Đang phát triển, Tăng trưởng) và 4 nhóm chỉ tiêu đánh giá hiệu suất: Dịch vụ khách hàng (theo phương thức sản xuất lưu kho - BTS và sản xuất theo đơn - BTO), Hiệu quả hoạt động nội bộ (vòng quay tồn kho, tỉ suất ROS, vòng quay tiền mặt), Khả năng phản ứng linh hoạt trước biến động cầu, và Phát triển sản phẩm.
  • Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và khung quản trị Marketing mix (4P) kết hợp chu kỳ sống của sản phẩm.

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính làm chủ đạo, kết hợp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp từ các nguồn nội bộ và thống kê công khai. Các công cụ xử lý dữ liệu bao gồm: phương pháp tổng hợp tài liệu, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích so sánh biến động số liệu qua các năm tài chính (2016–2018), và phương pháp phân tích quy trình vận hành logistic.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Phòng Kế toán), báo cáo cơ cấu lao động (Phòng Hành chính - Nhân sự), sơ đồ tổ chức, quy trình xuất nhập kho và báo cáo định kỳ của nhân viên bán hàng trên địa bàn.
  • Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Báo cáo kinh tế xã hội của Tổng cục Thống kê, số liệu dân cư từ Cổng thông tin điện tử huyện Đông Anh, số liệu thói quen tiêu dùng từ Nielsen (2018), và tài liệu danh mục sản phẩm từ website chính thức của Unilever Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về kênh phân phối và quản trị kênh phân phối

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ các khái niệm nền tảng về kênh phân phối, quản trị dòng chảy và hành vi thành viên. Tác giả phân định rõ hai mô hình kênh phổ biến dành cho hàng hóa công nghiệp và hàng hóa tiêu dùng (kênh trực tiếp, kênh 1 cấp, kênh 2 cấp, kênh 3 cấp).

Nội dung lý thuyết nhấn mạnh đến quy trình thiết kế kênh phân phối gồm 6 bước: xác định mục tiêu phân phối theo chuẩn SMART, phân loại công việc phân phối, phân tích các biến số ảnh hưởng (khách hàng, sản phẩm, trung gian, công ty, môi trường marketing), xác định cấu trúc thay thế, lựa chọn cấu trúc tối ưu, và tuyển chọn thành viên kênh. Đồng thời, chương 1 trình bày bộ tiêu chuẩn đo lường hiệu suất kênh của Michael Hugos với các công thức tài chính cụ thể:

  • $\text{Vòng quay tồn kho} = \frac{\text{Giá vốn hàng bán trung bình hàng năm}}{\text{Giá trị tồn kho trung bình hàng năm}}$
  • $\text{Tỉ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS)} = \frac{\text{Lợi nhuận trước thuế và lãi vay}}{\text{Doanh thu}}$
  • $\text{Vòng quay tiền mặt} = \text{Số ngày tồn kho} + \text{Thời gian khách hàng nợ} + \text{Thời gian thanh toán trung bình}$

Chương 2: Thực trạng công tác quản trị kênh phân phối của Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Thủ Đô

Chương 2 mô tả chi tiết cơ sở vật chất, mô hình vận hành và kết quả kinh doanh thực tế của Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Thủ Đô (thành lập ngày 17/11/2010 tại xã Xuân Nộn, huyện Đông Anh, Hà Nội). Công ty sở hữu diện tích kho bãi 7.000 m², trang bị 20 xe ô tô tải trọng tải 3–3,5 tấn, và đội ngũ 150 nhân sự (70% lao động nam thuộc bộ phận kho vận; 15% trình độ Cao đẳng - Đại học; 15% lao động nghề; còn lại là lao động phổ thông). Năm 2017, công ty được Unilever công nhận đạt chuẩn mô hình Nhà Phân Phối Chuyên Nghiệp khu vực Hà Nội - Bắc Sông Hồng.

Doanh nghiệp thực hiện phân phối 3 ngành hàng chính của Unilever: Ngành Thực phẩm (trà, gia vị... trừ nhãn kem Wall), Ngành Chăm sóc gia đình (chất tẩy rửa, bột giặt, nước xả vải), và Ngành Chăm sóc cá nhân (sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng).

Chỉ tiêu tài chính (VND) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Doanh thu thuần 36.315.551.839 42.283.204.653 51.946.145.311
Giá vốn hàng bán 26.331.826.439 30.378.340.055 35.755.271.468
Lợi nhuận gộp 9.983.725.400 11.904.864.598 16.190.873.843
Chi phí tài chính 1.527.249.919 1.796.980.317 2.093.725.568
Chi phí quản lý kinh doanh 4.135.606.336 4.772.293.408 5.021.941.258
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 4.321.872.760 5.337.774.671 9.084.781.627
Tổng lợi nhuận trước thuế 5.059.077.429 6.031.350.272 10.471.167.150
Chi phí thuế TNDN 1.011.815.486 1.206.270.054 2.094.233.430
Lợi nhuận sau thuế TNDN 4.909.061.943 4.825.080.218 8.376.933.720

Về cấu trúc kênh phân phối, công ty triển khai đồng thời 3 luồng:

  1. Kênh trực tiếp: Thông qua 2 cửa hàng giới thiệu và bán buôn/bán lẻ tại Phú Thị (Gia Lâm) và Nguyễn Văn Cừ (Long Biên).
  2. Kênh 1 cấp: Công ty $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng cuối cùng (áp dụng chủ yếu tại Gia Lâm và Long Biên).
  3. Kênh 2 cấp: Công ty $\rightarrow$ Nhà buôn $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng cuối cùng (áp dụng cho các khu vực xa, địa bàn rộng hoặc giáp ranh nội thành).

Quy trình logistic gồm 3 khâu: Khâu nhập hàng (kiểm kho qua phần mềm Misa, đặt hàng Giám sát kênh GT của Unilever qua email, Unilever giao hàng trong vòng 1 ngày); Khâu lấy đơn (nhân viên bán hàng viếng thăm điểm bán 2 lần/tuần, sử dụng tablet chuyên dụng cập nhật lên hệ thống Unilever và phần mềm nội bộ); Khâu in đơn và giao vận (xuất kho đầu giờ làm việc, xe tải vận chuyển giao tận nơi và đối soát hóa đơn hai liên).

Về hành vi và xung đột kênh: Tác giả phát hiện hiện tượng "bán chảy máu" (nhà phân phối hoặc nhân viên tự cắt giảm chiết khấu để bán sỉ cho nhà buôn hoặc kênh siêu thị nhằm hoàn thành chỉ tiêu doanh số hãng áp xuống). Điều này khiến các nhà buôn vừa là khách hàng, vừa trở thành đối thủ cạnh tranh dọc trực tiếp với chính nhà phân phối trên cùng địa bàn.

Chương 3: Giải pháp nâng cao công tác quản trị kênh phân phối của Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Thủ Đô

Dựa trên các phân tích thực trạng, chương 3 đưa ra các nhóm giải pháp có tính ứng dụng:

  • Hoàn thiện cấu trúc kênh: Tinh giản kênh trực tiếp thành các điểm trải nghiệm thương hiệu; củng cố mạng lưới kênh 1 cấp tại các khu vực mật độ cao (Gia Lâm, Đông Anh); phân định rõ phạm vi hoạt động của kênh 2 cấp nhằm hạn chế tình trạng nhà buôn phá giá.
  • Quản lý các dòng chảy và tối ưu hóa logistic: Ứng dụng phần mềm tính toán lộ trình và tải trọng xe do Unilever hỗ trợ để giảm hao phí vận hành; kiểm soát chặt chẽ quy trình luân chuyển chứng từ và hàng tồn kho qua Misa nhằm triệt tiêu thất thoát, mất cắp nội bộ.
  • Hoàn thiện công tác tuyển chọn, đánh giá và khuyến khích thành viên kênh: Thiết lập tiêu chí sàng lọc điểm bán (khả năng tài chính, vị trí mặt bằng, mức độ cam kết); duy trì sức mạnh tiền thưởng thông qua chính sách chiết khấu minh bạch kết hợp hỗ trợ phi tài chính (kệ trưng bày, biển hiệu, nhân sự PG hỗ trợ điểm bán).
  • Kiện toàn bộ máy nhân sự và mô hình phòng kinh doanh: Cơ cấu lại chức năng phòng kinh doanh, tăng cường đào tạo kỹ năng bán hàng trên thiết bị tablet, và áp dụng mô hình 5 khoảng cách Parasuraman nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng bán lẻ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả hoạt động chủ yếu của doanh nghiệp:

  • Tăng trưởng tài chính: Doanh thu thuần của công ty tăng từ 36,32 tỷ VND (năm 2016) lên 42,28 tỷ VND (năm 2017) và đạt 51,95 tỷ VND (năm 2018). Lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 8,38 tỷ VND, tăng trưởng 73,6% so với năm 2017 (4,83 tỷ VND).
  • Năng lực logistics và mạng lưới: Doanh nghiệp duy trì hạ tầng kho 7.000 m², vận hành đội xe 20 ô tô tải (3–3,5 tấn), bảo đảm tần suất chăm sóc 2 lần/tuần cho các cửa hàng bán lẻ trên toàn địa bàn 4 quận huyện Hà Nội - Bắc Sông Hồng.
  • Phân tích cơ cấu sức mạnh thành viên kênh:
Thành viên kênh Sức mạnh tiền thưởng Sức mạnh áp đặt Sức mạnh hợp pháp Sức mạnh thừa nhận Sức mạnh chuyên môn
Nhà phân phối (Thủ Đô) x x x
Nhà bán buôn x
Nhà bán lẻ x x
Người tiêu dùng x
  • Đóng góp về mặt quản trị: Đề tài đã phản ánh chân thực mối quan hệ hai mặt (vừa hợp tác vừa cạnh tranh) giữa nhà phân phối chính thức và hệ thống đại lý bán buôn tự do trong ngành hàng tiêu dùng nhanh tại Việt Nam; cung cấp quy trình phân phối chuẩn hóa từ hãng sản xuất đến điểm bán lẻ truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu bị giới hạn tại một đơn vị phân phối địa phương (Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Thủ Đô) trên địa bàn 4 quận/huyện ngoại thành và ven đô Hà Nội.
  • Khóa luận chỉ tập trung phân tích sâu ngành hàng FMCG của Unilever, chưa phân tích đối sánh chi tiết với ngành hàng sữa Friesland Campina mà công ty cũng đang phân phối.
  • Một số giải pháp quản trị kênh chịu sự chi phối và ràng buộc bởi chính sách khung từ phía tập đoàn Unilever Việt Nam, khiến tính chủ động của nhà phân phối bị hạn chế.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi đánh giá hiệu quả kênh phân phối cho toàn bộ các nhãn hàng do công ty phân phối (bao gồm cả Friesland Campina).
  • Đi sâu nghiên cứu tác động của kênh bán lẻ hiện đại (MT - Modern Trade), các chuỗi cửa hàng tiện lợi và các nền tảng thương mại điện tử đối với cấu trúc kênh truyền thống (GT - General Trade) tại khu vực ven đô trong giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Chuỗi cung ứng và Logistics đang thực hiện các đề tài về thiết kế, vận hành và quản trị kênh phân phối.
  • Các nhà quản trị bán hàng (Sales Manager), chuyên viên Trade Marketing hoặc chủ doanh nghiệp phân phối trung gian trong ngành hàng FMCG cần tài liệu thực tế về định mức kho vận, quy trình giao nhận và quản lý xung đột kênh.
  • Các phần có giá trị tham khảo cao nhất: Bảng số liệu chi tiết về kết quả kinh doanh 3 năm (2016–2018); sơ đồ và các bước thực thi quy trình logistic 3 khâu; khung phân tích ma trận sức mạnh thành viên kênh và các chỉ tiêu hiệu suất kênh theo Michael Hugos.

Câu hỏi thường gặp

1. Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Thủ Đô chịu trách nhiệm phân phối sản phẩm của Unilever trên địa bàn nào? Công ty chịu trách nhiệm quản lý và phân phối hàng hóa trên địa bàn khu vực Hà Nội - Bắc Sông Hồng, bao gồm 4 quận, huyện: Long Biên, Gia Lâm, Đông Anh và Sóc Sơn.

2. Cơ sở vật chất và quy mô nhân sự của công ty trong giai đoạn nghiên cứu được ghi nhận như thế nào? Doanh nghiệp sở hữu văn phòng và hệ thống kho bãi rộng 7.000 m² tại xã Xuân Nộn (huyện Đông Anh), đội xe tải gồm 20 chiếc (tải trọng 3–3,5 tấn) và tổng nhân sự 150 người (trong đó 70% là lao động nam thuộc bộ phận kho vận; lao động trình độ Cao đẳng - Đại học và lao động nghề qua đào tạo đều chiếm tỉ lệ 15%).

3. Công ty đang vận hành những dạng cấu trúc kênh phân phối nào trên thực tế? Doanh nghiệp vận hành 3 dạng kênh: Kênh trực tiếp (qua 2 cửa hàng giới thiệu tại Phú Thị - Gia Lâm và Nguyễn Văn Cừ - Long Biên); Kênh 1 cấp (Công ty $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng, áp dụng cho địa bàn Long Biên - Gia Lâm); và Kênh 2 cấp (Công ty $\rightarrow$ Nhà bán buôn $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng, áp dụng cho các khu vực vùng xa).

4. Khái niệm "bán chảy máu" được văn bản mô tả như thế nào và nguyên nhân phát sinh từ đâu? "Bán chảy máu" là hiện tượng nhà phân phối hoặc nhân viên bán hàng chủ động trích bớt hoa hồng/chiết khấu ngoài chính sách cho khách hàng lớn (kênh siêu thị, nhà buôn) để đẩy nhanh sản lượng. Nguyên nhân là do áp lực chỉ tiêu doanh số do hãng Unilever áp xuống thường cao hơn năng lực tiêu thụ thực tế của địa bàn.

5. Kết quả doanh thu và lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp thay đổi ra sao từ năm 2016 đến năm 2018? Doanh thu thuần tăng đều qua các năm: 36,32 tỷ VND (năm 2016), 42,28 tỷ VND (năm 2017) và đạt 51,95 tỷ VND (năm 2018). Lợi nhuận sau thuế tương ứng đạt 4,91 tỷ VND (2016), 4,83 tỷ VND (2017) và tăng mạnh lên 8,38 tỷ VND vào năm 2018.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Đoan Trang đã phân tích toàn diện cơ sở lý thuyết và thực trạng công tác quản trị kênh phân phối tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Thủ Đô giai đoạn 2015–2018. Công trình đã làm rõ năng lực vận hành logistic, sự tăng trưởng doanh thu cùng những khó khăn đặc thù của một nhà phân phối FMCG như chi phí vận hành cao, hiện tượng bán chảy máu và cạnh tranh dọc với nhà bán buôn. Các giải pháp đề xuất về hoàn thiện dòng chảy, tiêu chuẩn hóa đánh giá thành viên và tái cấu trúc nhân sự có tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho công tác quản trị kênh phân phối thương mại tại Việt Nam.