Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, các doanh nghiệp thương mại phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt không chỉ từ thị trường nội địa mà còn từ các đối thủ quốc tế. Để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững, hoạt động bán hàng đóng vai trò quyết định trong việc hiện thực hóa doanh thu, tối ưu hóa lợi nhuận và khẳng định vị thế thương trường. Đối với ngành bảo hộ lao động, nhu cầu trang thiết bị an toàn ngày càng trở nên thiết yếu tại các nhà máy, xí nghiệp và công trình xây dựng khi ý thức chấp hành các quy định pháp luật về an toàn vệ sinh lao động được nâng cao.

Công ty TNHH SSD Safety Việt Nam là doanh nghiệp thương mại chuyên phân phối trang thiết bị bảo hộ lao động, được thành lập từ tháng 4 năm 2021. Là một đơn vị mới gia nhập ngành, công ty phải đối mặt trực tiếp với sự cạnh tranh khốc liệt từ các đơn vị kinh doanh lâu năm cũng như các doanh nghiệp mới thành lập. Nhận thức được tầm quan trọng sống còn của việc hoàn thiện công tác quản trị tiêu thụ, tác giả Lương Thị Hoài Chi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Nâng cao hiệu quả bán hàng tại Công ty TNHH SSD Safety Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu chung và các mục tiêu cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH SSD Safety Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến bán hàng và quản trị hoạt động bán hàng của doanh nghiệp.
    • Thứ hai: Đánh giá thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH SSD Safety Việt Nam qua các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính giai đoạn 2021 – 2023; chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
    • Thứ ba: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả bán hàng của công ty trong giai đoạn 2024 – 2027.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng, thực trạng và các giải pháp nâng cao hiệu quả bán hàng tại Công ty TNHH SSD Safety Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH SSD Safety Việt Nam (trụ sở tại 233 Trương Vĩnh Ký, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong 3 năm hoạt động liên tiếp từ năm 2021 đến năm 2023; thời điểm khảo sát cơ sở vật chất và nhân sự chốt tại tháng 11 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các trường phái quản trị bán hàng và marketing kinh điển:

  • Khái niệm bán hàng và lực lượng bán hàng: Tác giả đối chiếu các góc nhìn học thuật từ James M. Comer (2002), Ernest & Richard Ashmun, Philip Kotler, kết hợp sự phân định giữa quan niệm bán hàng cổ điển (tập trung vào trao đổi sản phẩm lấy tiền/vật phẩm) và quan niệm hiện đại (tập trung vào giải quyết vấn đề, phục vụ và thỏa mãn nhu cầu khách hàng).
  • Quy trình quản trị bán hàng: Tiếp cận theo khung quản trị bao gồm 7 bước liên hoàn: (1) Xây dựng mục tiêu bán hàng; (2) Xây dựng cấu trúc tổ chức lực lượng bán hàng; (3) Tuyển dụng và đào tạo nhân viên bán hàng (áp dụng khung nội dung đào tạo 4 thành phần của Farrell và cộng sự, 2001); (4) Triển khai kế hoạch bán hàng; (5) Động viên lực lượng bán hàng; (6) Giám sát và đánh giá hiệu quả bán hàng; (7) Chăm sóc khách hàng.
  • Mô hình phân tích môi trường: Ứng dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter để đánh giá môi trường vi mô (đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm năng, sản phẩm thay thế, quyền thương lượng của người mua và nhà cung cấp); phân tích môi trường vĩ mô qua các yếu tố tự nhiên, công nghệ, kinh tế, chính trị - pháp luật và văn hóa xã hội; cùng các nhân tố nội tại (tài chính, nhân lực, cơ cấu tổ chức, thiết bị kỹ thuật).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả: Đo lường qua tiêu chí doanh thu, tiêu chí lợi nhuận và nhóm chỉ số hiệu quả của nhân viên bán hàng (doanh số/nhân viên, chi phí nhân sự, lãi gộp/nhân viên).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thuần túy theo hướng định tính kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập thông tin thông qua quan sát thực tế tại văn phòng công ty, phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với nhân viên các bộ phận và trích xuất số liệu thống kê, báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nội bộ từ Phòng Hành chính – Kế toán và Phòng Kinh doanh.
  • Phương pháp so sánh: Sử dụng các kỹ thuật so sánh số tuyệt đối và số tương đối để đối chiếu các chỉ tiêu quy mô tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí, lợi nhuận qua các mốc thời gian 2021 – 2022 và 2022 – 2023, từ đó nhận diện xu hướng biến động và đánh giá mức độ tăng trưởng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý thuyết về hoạt động bán hàng

Chương này tập trung xây dựng bức tranh toàn diện về lý luận bán hàng thương mại. Tác giả phân tích rõ 4 mô hình cơ cấu tổ chức lực lượng bán hàng phổ biến gồm: cơ cấu theo khách hàng, cơ cấu theo địa bàn, cơ cấu theo sản phẩm và cơ cấu hỗn hợp, chỉ ra ưu – nhược điểm của từng dạng đối với doanh nghiệp phân phối.

Về mặt thực tiễn đối sánh, chương 1 phân tích bài học kinh nghiệm từ hai trường hợp điển hình:

  • Kinh nghiệm trong nước (Công ty Giày DH): Khai thác thành công thị trường giày bảo hộ nhờ chiến lược xây dựng thương hiệu mạnh, áp dụng công nghệ mới, truyền thông đa kênh và đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho đội ngũ nhân sự.
  • Kinh nghiệm quốc tế (Thương hiệu Safety Jogger - Bỉ thuộc Tập đoàn Cortina): Khẳng định uy tín hơn 60 năm nhờ kiểm soát chất lượng nguyên liệu đạt chuẩn, phát triển hệ thống phân phối đa kênh (kết hợp bán hàng trực tuyến và đại lý truyền thống), đồng thời chuẩn hóa chương trình đào tạo nhân viên nhằm tối ưu trải nghiệm khách hàng.

Chương 2: Thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH SSD Safety Việt Nam

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và hiện trạng vận hành của đơn vị khảo sát:

  • Tổng quan tổ chức và nguồn lực: Công ty TNHH SSD Safety Việt Nam thành lập ngày 14/04/2021, hoạt động chính trong lĩnh vực bảo hộ lao động và thương mại thiết bị. Bộ máy gồm 5 phòng ban trực thuộc Giám đốc và Phó Giám đốc: Phòng Hành chính – Kế toán (2 nhân sự), Phòng Kinh doanh (10 nhân sự), Phòng Thiết kế (2 nhân sự), Phòng Chăm sóc khách hàng (2 nhân sự) và Phòng Kho (2 nhân sự), tổng cộng 18 người tính đến tháng 11/2024. Trang thiết bị cơ sở vật chất văn phòng có tổng giá trị đầu tư là 379.500.000 đồng với 14 danh mục tài sản.
  • Danh mục sản phẩm phân phối: Đa dạng từ quần áo, găng tay, mũ, dây an toàn, kính bảo hộ đến giày ủng từ các thương hiệu như Hans, Ziben (Hàn Quốc), Jogger (Bỉ), Ansell (Úc), DH, Dragon (Việt Nam), Deltaplus... đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 20345, EN388.
  • Thực trạng tài chính và kinh doanh (2021 – 2023): Dữ liệu kế toán phản ánh quy mô doanh nghiệp mở rộng nhanh chóng trong giai đoạn đầu nhưng bộc lộ dấu hiệu giảm tốc độ tăng trưởng trong năm 2023.

Bảng tổng hợp quy mô tài sản và nguồn vốn của công ty giai đoạn 2021 – 2023:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (VNĐ) Năm 2022 (VNĐ) Năm 2023 (VNĐ) Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Tài sản ngắn hạn (TSNH) 2.456.834.600 3.374.169.980 6.041.422.230 +37,3% +79,0%
Tài sản dài hạn (TSDH) 1.203.562.290 1.447.234.111 1.700.980.030 +20,2% +17,5%
Tổng tài sản (TTS) 3.660.396.890 4.821.404.091 7.742.402.260 +31,7% +60,6%
Nợ phải trả (NPT) 1.320.993.844 1.774.800.342 2.611.679.916 +34,4% +47,2%
Vốn chủ sở hữu (VCSH) 2.339.403.046 3.046.603.749 5.130.722.344 +30,2% +68,4%
Tỷ lệ VCSH / Tổng nguồn vốn 63,91% 63,19% 66,27% - -

Bảng tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023:

Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2021 (VNĐ) Năm 2022 (VNĐ) Năm 2023 (VNĐ) So sánh 2022/2021 So sánh 2023/2022
Tổng doanh thu 2.248.396.393 15.819.843.985 17.008.515.500 +603,6% (+13,571 tỷ) +7,5% (+1,188 tỷ)
Tổng chi phí 2.109.596.337 15.118.489.065 14.857.949.155 +616,7% (+13,008 tỷ) -1,7% (-260,5 triệu)
Lợi nhuận trước thuế 138.800.056 701.352.920 2.150.566.345 +405,3% (+562,5 triệu) +206,6% (+1,449 tỷ)
Lợi nhuận sau thuế 112.112.870 561.082.336 1.720.452.676 +400,5% (+448,9 triệu) +206,6% (+1,159 tỷ)
  • Đánh giá thực trạng bán hàng: Khóa luận ghi nhận bước nhảy vọt doanh thu năm 2022 nhờ việc mở rộng mạng lưới khách hàng doanh nghiệp và cung ứng các hợp đồng lớn. Tuy nhiên, sang năm 2023, doanh thu chỉ tăng 7,5%, phản ánh sự chững lại do thị trường bão hòa cục bộ, áp lực cạnh tranh gia tăng và thiếu hụt khách hàng mới. Về mặt quản trị chi phí, năm 2023 công ty đã tối ưu hóa giúp chi phí giảm nhẹ 1,7%, đưa lợi nhuận sau thuế đạt 1,720 tỷ đồng. Công tác tổ chức lực lượng bán hàng (chiếm 10/18 nhân sự công ty) đã vận hành quy trình cơ bản nhưng còn bộc lộ hạn chế trong đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu và chính sách duy trì khách hàng sau bán.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH SSD Safety Việt Nam

Dựa trên định hướng chiến lược của SSD Safety giai đoạn 2024 – 2027 và xu hướng tiêu dùng trang thiết bị bảo hộ, tác giả xác lập các tiền đề và xây dựng 5 nhóm giải pháp quản trị bán hàng:

  • Giải pháp về lực lượng bán hàng: Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng đàm phán cho đội ngũ 10 nhân viên kinh doanh; hoàn thiện chính sách tuyển dụng, bổ sung quy chế lương thưởng, hoa hồng gắn liền với chỉ tiêu định lượng nhằm tạo động lực lao động.
  • Giải pháp về sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa nhập khẩu (ISO, EN); mở rộng danh mục sản phẩm đồ bảo hộ có tính năng kỹ thuật mới, phù hợp với từng môi trường lao động chuyên thù.
  • Giải pháp về giá: Xây dựng chính sách định giá linh hoạt, chiết khấu thương mại theo số lượng cho các nhà thầu và doanh nghiệp sản xuất lớn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trước đối thủ.
  • Giải pháp về kế hoạch bán hàng: Chuẩn hóa công tác dự báo nhu cầu thị trường; thiết lập kế hoạch bán hàng theo quý và năm chi tiết đến từng nhân viên và khu vực tiêu thụ.
  • Giải pháp về công tác chăm sóc khách hàng: Thiết lập quy trình chăm sóc khách hàng trước, trong và sau bán hàng bài bản; phân loại nhóm khách hàng để có phương thức hỗ trợ kỹ thuật, giải quyết khiếu nại và chính sách tri ân phù hợp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa được các kết quả cụ thể về tình hình hoạt động của Công ty TNHH SSD Safety Việt Nam qua 3 năm:

  • Tăng trưởng quy mô tài chính: Tổng tài sản tăng hơn 2,1 lần từ 3,660 tỷ đồng (năm 2021) lên 7,742 tỷ đồng (năm 2023). Cơ cấu nguồn vốn an toàn với tỷ trọng vốn chủ sở hữu luôn duy trì trên 63% tổng nguồn vốn (đạt 66,27% vào năm 2023 với 5,130 tỷ đồng), giúp công ty có sự tự chủ tài chính vững vàng.
  • Biến động doanh thu và tối ưu hóa lợi nhuận: Giai đoạn 2021 – 2022 chứng kiến mức tăng trưởng doanh thu vượt bậc từ 2,248 tỷ đồng lên 15,819 tỷ đồng (tăng 603,6%). Sang năm 2023, doanh thu đạt 17,008 tỷ đồng; đồng thời nhờ kiểm soát chi phí giảm từ 15,118 tỷ xuống 14,857 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế tăng mạnh lên 1,720 tỷ đồng (gấp hơn 15 lần so với năm 2021).
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Tác giả đã cụ thể hóa định hướng khắc phục hạn chế giảm tốc tăng trưởng (khi doanh thu 2023 chỉ tăng 7,5%) bằng khung 5 giải pháp bao quát từ nhân sự, cơ cấu mặt hàng, giá bán, kế hoạch hóa đến hậu mãi.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận gắn kết trực tiếp lý luận quản trị bán hàng vào một doanh nghiệp thương mại non trẻ trong ngành bảo hộ lao động; cung cấp dữ liệu thực tế giúp ban giám đốc công ty nhận diện rõ sự giảm sút tốc độ tăng trưởng doanh số và những lỗ hổng trong tổ chức lực lượng bán hàng để có phương án tái cấu trúc phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những giới hạn nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian quan sát: Nghiên cứu chỉ theo dõi số liệu trong 3 năm đầu mới thành lập (2021 – 2023), chưa phản ánh được trọn vẹn chu kỳ kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp phân phối thiết bị bảo hộ.
  • Phương pháp thu thập thông tin: Phân tích chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ và quan sát, trao đổi trực tiếp với nhân viên trong công ty; thiếu vắng các cuộc khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng bên ngoài (nhà thầu, doanh nghiệp sử dụng trang thiết bị).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang đánh giá hành vi và sự thỏa mãn của khách hàng doanh nghiệp (B2B) đối với dịch vụ giao hàng, chính sách công nợ; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của các yếu tố chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành của khách hàng tại SSD Safety.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Thương mại: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo phân tích thực trạng bán hàng tại một doanh nghiệp thương mại quy mô vừa và nhỏ; học hỏi cách thức bóc tách các bảng cân đối tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh để liên hệ với hiệu quả tiêu thụ hàng hóa.
  • Người làm nghiên cứu về ngành hàng bảo hộ lao động: Nắm bắt được cơ cấu mặt hàng tiêu biểu (giày bảo hộ, mũ, kính, găng tay, trang thiết bị an toàn), các thương hiệu phổ biến trên thị trường Việt Nam (Safety Jogger, Hans, Ziben, DH, Dragon...) cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn quốc tế (ISO 20345, EN388).
  • Bộ phận quản lý của Công ty TNHH SSD Safety Việt Nam: Sử dụng các bảng phân tích chi phí, tăng trưởng và khung 5 giải pháp của chương 3 làm tài liệu tham khảo để xây dựng kế hoạch kinh doanh giai đoạn 2024 – 2027.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH SSD Safety Việt Nam kinh doanh những nhóm mặt hàng bảo hộ chính nào và đạt những tiêu chuẩn gì?
Công ty cung cấp 8 nhóm sản phẩm chính bao gồm: quần áo bảo hộ; giày và ủng (từ các thương hiệu Jogger, Parade, King's, Hans, Ziben, DH, Dragon, Deltaplus...); găng tay; mũ bảo hộ (3M, Kukje, Sseda, Proguard...); dây an toàn lao động; kính và mặt nạ hàn; thiết bị chống ồn, khẩu trang, mặt nạ; cùng các sản phẩm phòng cháy, phản quang khác. Các mặt hàng đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn quốc tế như ISO 20345 và EN388.

2. Quy mô nhân sự và giá trị cơ sở vật chất văn phòng của SSD Safety tính đến tháng 11/2024 là bao nhiêu?
Tính đến tháng 11/2024, công ty có tổng cộng 18 nhân sự phân bổ tại 5 phòng ban: Phòng Kinh doanh chiếm số lượng lớn nhất với 10 người, 4 phòng ban còn lại (Hành chính – Kế toán, Thiết kế, Chăm sóc khách hàng, Kho) mỗi phòng gồm 2 người. Toàn bộ cơ sở vật chất, trang thiết bị văn phòng phục vụ làm việc gồm 14 danh mục với tổng giá trị đầu tư là 379.500.000 đồng.

3. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của SSD Safety trong giai đoạn 2021 – 2023 diễn biến ra sao?
Doanh thu có sự đột biến trong giai đoạn 2021 – 2022 khi tăng từ 2,248 tỷ đồng lên 15,819 tỷ đồng (tăng 603,6%), nhưng sang năm 2023 chỉ tăng thêm 7,5% lên mức 17,008 tỷ đồng do thị trường dần bão hòa và cạnh tranh gay gắt. Ngược lại, lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức tăng liên tục từ 112,1 triệu đồng (2021) lên 561,1 triệu đồng (2022) và đạt 1,720 tỷ đồng (2023) nhờ kiểm soát hiệu quả chi phí vận hành trong năm 2023.

4. Khóa luận chỉ ra những hạn chế chính nào trong công tác bán hàng của SSD Safety?
Hạn chế lớn nhất được chỉ ra là tốc độ tăng trưởng doanh thu suy giảm rõ rệt trong năm 2023 (từ mức tăng hơn 600% của năm 2022 tụt xuống còn 7,5%), cho thấy sự thiếu hụt khách hàng mới và áp lực cạnh tranh lớn. Đồng thời, công tác đào tạo nhân viên kinh doanh chưa đi vào chiều sâu, chính sách chăm sóc khách hàng và hậu mãi sau bán hàng chưa thực sự tạo được sự gắn kết bền vững với các đối tác lớn.

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp nào để nâng cao hiệu quả bán hàng cho công ty giai đoạn 2024 – 2027?
Tác giả đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp: (1) Nâng cao năng lực và chính sách đãi ngộ lực lượng bán hàng; (2) Mở rộng và kiểm soát chất lượng danh mục sản phẩm; (3) Linh hoạt chính sách giá và chiết khấu; (4) Nâng cao chất lượng lập kế hoạch và dự báo bán hàng; (5) Hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng toàn diện từ trước, trong đến sau bán hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lương Thị Hoài Chi đã phản ánh chi tiết bức tranh vận hành và quản trị bán hàng thực tế tại Công ty TNHH SSD Safety Việt Nam trong 3 năm đầu thành lập. Bằng việc kết hợp cơ sở lý luận quản trị bán hàng với các báo cáo tài chính cụ thể giai đoạn 2021 – 2023, đề tài đã chỉ rõ thành tựu mở rộng quy mô vốn và lợi nhuận cũng như dấu hiệu chững lại về tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2023. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát nguồn lực doanh nghiệp thương mại quy mô 18 nhân sự, tạo căn cứ thực tiễn để ban lãnh đạo SSD Safety định hướng hoàn thiện hoạt động bán hàng trong giai đoạn 2024 – 2027.