CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA NĂNG LỰC BÁN 8 HÀNG ĐẾN KẾT QUẢ THỰC HIỆN CÔNG VIỆC 1.1 Tổng quan về năng lực bán hàng tại doanh nghiệp 1. Năng lực Năng lực được định nghĩa lần đầu tiên bởi McClelland vào năm 1973 và sau đó, các khái niệm về năng lực tiếp được mở rộng với nhiều định nghĩa khác nhau. Theo từ điển triết học, năng lực được định nghĩa là những khả năng có sẵn, tự nhiên, bao gồm tất cả những vấn đề liên quan đến tâm sinh lý tạo ra một cơ sở và hình thành một hành động với một loại hình nghề nghiệp đã được hình thành từ trước Trong nghiên cứu của Koenig (1996) năng lực được định nghĩa là khả năng thực hiện nhiệm vụ của cá nhân hoặc tập thể nào. Ông cho rằng với mỗi cá nhân, năng lực chính là toàn bộ kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp mà người đó có được.
Theo nghiên cứu của Woodruffe (1993), năng lực được định nghĩa là tập hợp tất cả các kiến thức, kỹ năng và hành vi cần thiết để một cá nhân hoàn thành hiệu quả một nhiệm vụ hoặc chức danh cụ thể. Như vậy, năng lực bao gồm mọi yếu tố giúp một người thực hiện thành công công việc được giao. Theo Boyatzis (2008), năng lực được hiểu là tổng hợp kiến thức, kỹ năng, khả năng thích ứng, động lực, trí tuệ cảm xúc, tư duy phản biện, sự sáng tạo, lãnh đạo và tự nhận thức, từ đó giúp con người hoàn thành hiệu quả công việc được giao, đạt được mục tiêu, giải quyết vấn đề sáng tạo và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp. Theo ông, để phát triển năng lực toàn diện, cần rèn luyện đồng bộ tất cả các yếu tố và nâng cao khả năng tự nhận thức.
Tại đề án này tác giả đề xuất sử dụng định nghĩa của Parry (1998): “Năng lực bán hàng là một tập hợp các kiến thức, kỹ năng và thái độ liên quan với nhau có thể ảnh hưởng lớn tới khả năng hoàn thành công việc hay kết quả của một cá nhân, có thể được đo lường thông qua các chuẩn mà cộng 9 đồng chấp nhận và có thể được cải tiến thông qua các hoạt động đào tạo, bồi dưỡng.2 Phân loại năng lực Benjamin Bloom (1956), “mô hình năng lực (Competence Model) là một công cụ hữu trong lĩnh vực quản trị nhân sự, năng lực nghề nghiệp được định nghĩa là sự kết hợp của kiến thức, kỹ năng và phẩm chất cá nhân (bao gồm thái độ) cần thiết để hoàn thành hiệu quả một vai trò hoặc công việc cụ thể.” Mô hình này giúp các tổ chức: xác định rõ ràng các yêu cầu năng lực cho từng vị trí công việc; tuyển dụng và đào tạo nhân viên phù hợp; lập kế hoạch phát triển năng lực và đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên và tổ chức. Mô hình ASK là một trong những mô hình năng lực được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. ASK là viết tắt của Attitude (Thái độ), Skills (Kỹ năng) và Knowledges (Kiến thức). Mô hình này được chia thành ba nhóm năng lực chính, đó là: + Thái độ (Attitude): Bao gồm các phẩm chất cá nhân như đạo đức, tinh thần trách nhiệm, thái độ làm việc, khả năng thích ứng, tinh thần đồng đội.
+ Kỹ năng (Skills): Bao gồm các khả năng thực hành công việc như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng sử dụng công nghệ. + Kiến thức (Knowledges): Bao gồm kiến thức chung; kiến thức về ngành nghề, tổ chức; kiến thức chuyên môn. 10 Hình 1: Mô hình đánh giá năng lực ASK( Nguồn: base.vn) - Trong đó, kiến thức trong doanh nghiệp được hiểu là những năng lực thiết yếu để thực hiện công việc hiệu quả và đạt được mục tiêu của tổ chức. Kiến thức là nền tảng để phát triển năng lực.
Năng lực được hình thành thông qua quá trình học tập, rèn luyện và áp dụng kiến thức vào thực tiễn theo Nonaka và Takeuchi (1995). Năng lực này bao gồm nhiều yếu tố, bao gồm: + Năng lực thu thập và xử lý thông tin: khả năng tìm kiếm, thu thập và phân tích thông tin từ các nguồn khác nhau. Và khả năng xử lý thông tin một cách hiệu quả, bao gồm khả năng tổng hợp, phân loại, đánh giá và đưa ra kết luận. + Năng lực hiểu vấn đề (comprehension): khả năng nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa và bản chất của vấn đề, cũng như khả năng xác định các yếu tố liên quan, các mối quan hệ giữa các yếu tố và đưa ra các giải pháp phù hợp.
+ Năng lực ứng dụng (application): khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn để giải quyết vấn đề và hoàn thành công việc. Khả năng sáng tạo, 11 linh hoạt trong việc áp dụng kiến thức vào các tình huống khác nhau. + Năng lực phân tích (analysis): khả năng phân chia vấn đề thành các phần nhỏ, xác định các nguyên nhân gốc rễ và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố liên quan. Và khả năng sử dụng các công cụ và phương pháp phân tích dữ liệu để đưa ra kết luận chính xác.
+ Năng lực tổng hợp (synthesis): khả năng kết hợp các thông tin, ý tưởng, dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một sản phẩm mới hoặc đưa ra một giải pháp tổng thể. Khả năng tư duy logic, sáng tạo và tìm ra các mối liên hệ mới giữa các yếu tố khác nhau. + Năng lực đánh giá (evaluation): Khả năng đánh giá tính chính xác, hiệu quả, tính hợp lý của các giải pháp, ý tưởng, dữ liệu. Khả năng đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên các phân tích và đánh giá.
- Nghiên cứu của Harrow (1972) tập trung vào việc xác định các phẩm chất và thái độ quan trọng đối với thành công trong công việc. Ông đề xuất rằng những phẩm chất này có thể được chia thành ba nhóm chính: + Phẩm chất nhận thức: Khả năng học tập và tiếp thu thông tin mới, khả năng giải quyết vấn đề và ra quyết định, khả năng suy nghĩ sáng tạo và độc lập + Phẩm chất động cơ: Động lực làm việc cao, mong muốn thành công, cảm giác trách nhiệm và khả năng tự chịu trách nhiệm + Phẩm chất xã hội: Khả năng giao tiếp hiệu quả, khả năng làm việc nhóm, khả năng thích ứng với môi trường làm việc đa dạng. Harrow cũng nhấn mạnh rằng các phẩm chất này có thể được phát triển và cải thiện thông qua đào tạo và rèn luyện. Về kỹ năng, năm 1975, nhà giáo dục R.
Dave đã công bố một nghiên cứu quan trọng về kỹ năng trong công việc. Nghiên cứu này đề xuất một hệ thống phân loại các cấp độ kỹ năng, bao gồm: + Bắt chước: Ở cấp độ này, người học quan sát và lặp lại hành vi theo khuôn mẫu. Họ chưa có khả năng hiểu rõ các khái niệm liên quan đến kỹ 12 năng. + Ứng dụng: Người học có thể thực hiện theo hướng dẫn một số hành động cụ thể.
Họ bắt đầu hiểu các khái niệm cơ bản liên quan đến kỹ năng và có thể áp dụng kiến thức đó vào thực tế. + Vận dụng: Ở cấp độ này, người học có thể sử dụng kỹ năng một cách chính xác và linh hoạt trong từng hoàn cảnh. Họ có thể tự điều chỉnh cách thức thực hiện kỹ năng dựa trên yêu cầu của tình huống. + Vận dụng sáng tạo: Người học đã biến kỹ năng thành phản xạ tự nhiên và có thể sử dụng sáng tạo trong mọi tình huống.
Họ đưa ra giải pháp mới mẻ và hiệu quả cho các vấn đề liên quan đến kỹ năng.3 Tiêu chí đánh giá năng lực tại doanh nghiệp Năm 1956, nghiên cứu của Benjamin Bloom chỉ ra đánh giá năng lực được chia làm ba tiêu chí: - Tiêu chí đánh giá năng lực theo thái độ (Attitude): Mức độ quan tâm đến công việc: Thể hiện qua sự nhiệt tình, ham học hỏi, chủ động hoàn thành công việc và sẵn sàng tiếp thu ý kiến đóng góp. Tinh thần trách nhiệm: Thể hiện qua sự cẩn trọng, tỉ mỉ, chính xác trong công việc và luôn hoàn thành đúng hạn, đúng yêu cầu. Khả năng thích nghi: Thể hiện qua sự linh hoạt, sáng tạo, khả năng xử lý tình huống và thích ứng với môi trường làm việc luôn thay đổi. Tinh thần làm việc nhóm: Biểu hiện qua sự hợp tác, hỗ trợ đồng nghiệp, chia sẻ thông tin và cùng nhau hoàn thành mục tiêu chung.
Đạo đức nghề nghiệp: Thể hiện qua sự trung thực, liêm chính, tôn trọng luật pháp và quy định của doanh nghiệp. - Tiêu chí đánh giá năng lực theo kỹ năng (Skill) Kỹ năng chuyên môn: Đảm bảo có đủ kỹ năng thực hiện công việc chuyên môn của vị trí thực hiện công việc. Kỹ năng mềm: Khả năng giao tiếp, thuyết trình, đàm phán, làm việc nhóm, xử lý vấn đề, quản lý hiệu quả thời gian. 13 Kỹ năng sử dụng công nghệ: Khả năng sử dụng hiệu quả các phần mềm, công cụ hỗ trợ công việc.
Kỹ năng ngoại ngữ: Khả năng sử dụng ngoại ngữ để học tập, làm việc và giao tiếp hiệu quả. - Tiêu chí đánh giá năng lực theo kiến thức (Knowledge) Kiến thức chuyên môn: Hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực chuyên môn, về sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp. Kiến thức về thị trường: Hiểu biết về khách hàng tiềm năng, xu hướng hiện hành trên thị trường và thông tin về đối thủ cạnh tranh. Kiến thức về pháp luật: Hiểu biết về các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp.
Kiến thức về văn hóa doanh nghiệp: Hiểu biết về văn hóa, giá trị và quy định của doanh nghiệp. Mức độ đánh giá: Mỗi yếu tố trong mô hình ASK (Thái độ, Kỹ năng, Kiến thức) có thể được đánh giá theo 5 mức độ sau: Mức độ 1: Mức độ cơ bản,“cần được đào tạo và phát triển để đáp ứng yêu cầu công việc.” Mức độ 2: Mức độ trung bình, hoàn thành công việc nhưng chưa thực sự xuất sắc. Mức độ 3: Mức độ khá, có thể hoàn thành công việc một cách hiệu quả và có khả năng phát triển cao. Mức độ 4: Mức độ giỏi, hoàn thành xuất sắc công việc, đạt hiệu quả cao và có thể đóng góp nhiều cho doanh nghiệp.
Mức độ 5: Mức độ xuất sắc, có khả năng lãnh đạo, định hướng và tạo ra những đột phá cho doanh nghiệp.4 Vai trò của năng lực tại doanh nghiệp - Đối với doanh nghiệp: Tạo doanh thu: Nhân viên có năng lực cao sẽ giúp doanh nghiệp 14 tăng doanh thu, lợi nhuận, sản lượng, từ đó thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp. Mở rộng thị trường: Năng lực bán hàng giúp doanh nghiệp tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng hơn, mở rộng thị trường và tăng thị phần.