Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của thị trường bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam gắn liền với chính sách mở cửa kinh tế, thu hút sự tham gia của nhiều tập đoàn tài chính đa quốc gia. Tại thời điểm nghiên cứu (tháng 03/2017), thị trường Việt Nam có 18 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ hoạt động, dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt nhằm giành thị phần. Trong mô hình kinh doanh bảo hiểm, đội ngũ đại lý tư vấn bán hàng (insurance sales staff / insurance agent) giữ vai trò then chốt khi là lực lượng tuyến đầu (first line operators), trực tiếp kết nối "chặng cuối" (last mile connection) và cung cấp dịch vụ cá nhân hóa tới khách hàng. Do bảo hiểm là sản phẩm vô hình và thường được bán dựa trên nhu cầu khơi gợi thay vì khách hàng tự tìm mua ("insurance is sold, not bought"), nhân viên bán hàng thường xuyên đối mặt với sự từ chối của khách hàng.

Bên cạnh áp lực từ chối, nhân viên tư vấn bảo hiểm không có mức lương cố định mà thu nhập hoàn toàn phụ thuộc vào hoa hồng trên số lượng hợp đồng ký kết thành công. Nếu không chốt được hợp đồng trong tháng, họ không có thu nhập. Sự kết hợp giữa thu nhập bấp bênh, áp lực chỉ tiêu kinh doanh (KPI) và tỷ lệ từ chối cao dẫn đến tâm lý chán nản, mất động lực làm việc và tỷ lệ rời bỏ ngành gia tăng. Tác giả Đoàn Trung Châu thực hiện đề tài nghiên cứu tốt nghiệp mã môn BMBR5103 dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Phi Hùng nhằm phân tích thực trạng này tại Công ty TNHH Manulife Việt Nam.

Nội dung nghiên cứu tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu (Research Purpose): Xác định các yếu tố tạo động lực ảnh hưởng đến năng suất làm việc và sự gắn bó của đội ngũ nhân viên bán bảo hiểm tại Công ty Manulife Việt Nam.
  2. Câu hỏi nghiên cứu (Research Question): "Động lực tác động như thế nào đến năng suất của nhân viên bán bảo hiểm tại Công ty Manulife Việt Nam?" (How can motivation impacts on productivity of insurance sales staff at Manulife Vietnam Company?).
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Động lực làm việc và năng suất của đại lý bán bảo hiểm.
    • Phạm vi không gian: Văn phòng Manulife Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Phạm vi thời gian: Đề tài hoàn thành và bảo vệ vào tháng 03/2017 (khóa học Intake tháng 09/2015).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng chủ yếu dựa trên Thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow (Maslow's Hierarchy of Needs Theory). Mô hình Maslow phân chia nhu cầu con người thành 5 bậc từ thấp đến cao: Nhu cầu sinh lý (Physiological Needs), Nhu cầu an toàn (Safety Needs), Nhu cầu xã hội/gắn kết (Social Needs), Nhu cầu được tôn trọng (Esteem Needs) và Nhu cầu tự thể hiện bản thân (Self-Actualization Needs). Trên cơ sở lý thuyết này, tác giả thiết lập khung khái niệm (Conceptual Framework) gồm 5 nhóm yếu tố tạo động lực tương ứng trong môi trường kinh doanh bảo hiểm:

  • Thù lao (Compensation): Đáp ứng nhu cầu sinh lý cơ bản, đảm bảo mức thu nhập công bằng và tương xứng với công sức bỏ ra.
  • Phúc lợi và chiến dịch thi đua (Benefit): Đáp ứng nhu cầu an toàn và tài chính bổ sung (thưởng tuyển dụng, thưởng quản lý, hỗ trợ công cụ như iPad/laptop, cước điện thoại, du lịch nước ngoài, hưu trí).
  • Sự quan tâm của cấp quản lý (Taking care of manager): Đáp ứng nhu cầu xã hội thông qua sự lắng nghe, tôn trọng, phản hồi tích cực và giao tiếp hiệu quả từ trưởng nhóm/quản lý kinh doanh.
  • Cơ hội thăng tiến (Promotion): Đáp ứng nhu cầu được tôn trọng thông qua việc công nhận thành tích, thăng cấp bậc và giao nhiệm vụ đặc biệt.
  • Đào tạo và huấn luyện (Training and coaching): Đáp ứng nhu cầu tự hoàn thiện thông qua nâng cao kỹ năng mềm, kiến thức nghiệp vụ và phát triển lộ trình nghề nghiệp.

Ngoài ra, nghiên cứu tham chiếu các công trình thực nghiệm liên quan đến quản trị nhân sự và động lực bán hàng của Imrab Shaheen et al. (2013), Sarah O. Akali (2010), Yiming Yang (2015), Teresa Kemunto Nyakundi (2012), Caroline Njambi Gichure (2014), nghiên cứu tại Đại học Greenwich (2013), Igara Growers (2010) và Muhammad Imran Rasheed (2015).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng mô tả (Descriptive Quantitative Research), sử dụng khảo sát cắt ngang qua bảng câu hỏi có cấu trúc.
  • Tổng thể mục tiêu (Target Population): Toàn bộ 500 nhân viên tư vấn bán bảo hiểm tại Văn phòng Manulife Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thiết kế mẫu (Sample Design): Áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản (Simple Random Sampling). Dựa trên nguyên tắc xác định cỡ mẫu của Roscoe (1975) trích trong tài liệu của Uma Sekaran (cỡ mẫu từ 30 đến 500 và tối thiểu bằng 30% quy mô tổng thể), cỡ mẫu mục tiêu được xác định là 150 người ($500 \times 30% = 150$). Toàn bộ 150 phiếu phát ra đều thu về hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi 100%.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát chia thành 6 phần (Phần A: Thông tin nhân khẩu học; Phần B: Thù lao; Phần C: Phúc lợi; Phần D: Sự quan tâm của quản lý; Phần E: Thăng tiến; Phần F: Đào tạo) sử dụng thang đo Likert.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ bảng hỏi (có qua bước thử nghiệm pilot test) và dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kinh doanh nội bộ, tài liệu học thuật và website ngành.
  • Xử lý dữ liệu: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) để đánh giá mức độ đồng thuận của nhân viên đối với từng yếu tố tác động.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đảm bảo tính ẩn danh, bảo mật thông tin cá nhân và quyền tự nguyện tham gia hoặc rút lui của đối tượng khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: INTRODUCTION

Chương này phác thảo bối cảnh thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam sau thời kỳ mở cửa kinh tế với 18 công ty bảo hiểm đang hoạt động. Tác giả nhấn mạnh vị trí trung tâm của đại lý bảo hiểm – những người đóng vai trò cầu nối trực tiếp mang lại doanh thu. Chương 1 phân tích nguyên nhân gây nản lòng cho nhân viên (sản phẩm vô hình, khách hàng từ chối, không có lương cứng) và viện dẫn lý thuyết bản năng của Kendra Cherry (2016) cùng khái niệm động lực của Remez Sasson để khẳng định sự cần thiết của việc tạo động lực. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, tính cấp thiết thực tiễn đối với Manulife Việt Nam và bố cục 6 chương của đề tài.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

Chương 2 tổng quan các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về động lực làm việc. Tác giả phân biệt giữa động lực nội tại (intrinsic motivation) và động lực ngoại tại (extrinsic motivation) theo Deci et al. (1999), Guay et al., Gredler, Broussard & Garrison (2004), Gottfried (1990) và Turner (1995). Trọng tâm của chương là phân tích sâu Tháp nhu cầu 5 bậc của Abraham Maslow và phương pháp vận dụng từng bậc nhu cầu vào quản trị doanh nghiệp. Từ đó, tác giả xây dựng khung khái niệm gồm 5 yếu tố tác động đến động lực của đại lý: Thù lao (Compensation), Phúc lợi (Benefit), Thăng tiến (Promotion), Đào tạo (Training and coaching), Sự quan tâm của quản lý (Taking care of managers). Chương này cũng chỉ ra khoảng trống nghiên cứu (gap in literature) khi hầu hết các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát các ngành nghề truyền thống hoặc ngành giáo dục, bán lẻ mà chưa đi sâu vào đặc thù không lương cứng của nhân viên đại lý bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam.

CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY AND DATA COLLECTION METHOD

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình phương pháp luận nghiên cứu khoa học. Tác giả diễn giải các khái niệm nghiên cứu theo Clifford Woody, Stephenson và Mory (1923). Chương này mô tả thiết kế nghiên cứu khảo sát cắt ngang, định nghĩa tổng thể nghiên cứu gồm 500 đại lý tại Văn phòng Manulife TP. Hồ Chí Minh và phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản $n = 150$ theo quy chuẩn Roscoe (1975). Tác giả làm rõ cấu trúc bảng hỏi Likert gồm các phần từ A đến F, thời gian điền phiếu 30 phút, quy trình khảo sát thử nghiệm (pilot study) và thu hồi phiếu sau 2 tuần. Vấn đề độ giá trị nội tại (internal validity), độ giá trị bên ngoài (external validity), độ tin cậy (reliability) theo Martyn Shuttleworth (2008) cùng các chuẩn mực đạo đức nghiên cứu (bảo mật, đồng thuận tự nguyện theo Saul McLeod, 2014) được thiết lập chặt chẽ.

CHAPTER 4: RESULTS, FINDINGS AND PRESENTATION OF DATA

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu được từ 150 bảng hỏi. Dữ liệu được phân tích theo từng nhóm biến số:

  • Đặc điểm nhân khẩu học:
    • Giới tính: 87 Nam (58%), 63 Nữ (42%).
    • Học vấn: 30 người có trình độ Cử nhân (20%), 120 người tốt nghiệp Trung học phổ thông (80%).
    • Độ tuổi: 18–25 tuổi có 15 người (10%); 26–35 tuổi có 42 người (28%); 36–45 tuổi có 67 người (44.6%); 46–55 tuổi có 26 người (17.4%).
    • Thâm niên ngành bảo hiểm: Dưới 1 năm có 30 người (20%); 1–3 năm có 66 người (44%); 4–6 năm có 37 người (25%); 7–10 năm có 17 người (11%).
  • Thực trạng 5 yếu tố động lực:
    • Thù lao: 75% hoàn toàn đồng ý hài lòng với chế độ thù lao hiện tại, 80% hoàn toàn đồng ý rằng mình được trả thù lao công bằng và cạnh tranh so với công việc tương đương.
    • Phúc lợi & chiến dịch bán hàng: 75% hoàn toàn đồng ý hài lòng với các chiến dịch bán hàng; 80% khẳng định chiến dịch mang tính cạnh tranh.
    • Sự quan tâm của quản lý: 65.2% không đồng ý rằng họ hài lòng với cấp quản lý; 65.3% không đồng ý rằng quản lý ghi nhận/khen thưởng khi hoàn thành tốt công việc; 43.5% không đồng ý rằng quản lý có khả năng truyền cảm hứng. Tuy nhiên, 91.3% đồng ý quản lý đối xử tôn trọng và 87% đồng ý quản lý giao tiếp tốt.
    • Thăng tiến: 65.2% không đồng ý rằng họ có đủ cơ hội phát triển chuyên môn; 82.6% không đồng ý việc quản lý giao phó các nhiệm vụ đặc biệt; trong khi 100% đồng ý công ty có sơ đồ lộ trình phát triển rõ ràng.
    • Đào tạo: 57% không đồng ý về việc thường xuyên tham gia các khóa đào tạo do Phòng Đào tạo hoặc Trưởng nhóm tổ chức; 57% không đồng ý tham gia đào tạo dã ngoại (outdoor training); 100% hoàn toàn không đồng ý với việc được cấp voucher tham gia khóa học kỹ năng bán hàng hàng năm.

CHAPTER 5: DISCUSSION AND ANALYSIS THE FINDINGS

Chương 5 tiến hành phân tích, thảo luận chuyên sâu kết quả thực nghiệm bằng cách đối chiếu với khung lý thuyết và các nghiên cứu đi trước:

  • Về thù lao và phúc lợi: Kết quả tương đồng với nhận định của Yiming Yang (2015) và Sarah O. Akali (2010) về vai trò của đòn bẩy tài chính. Dù nhân viên đánh giá cao các chiến dịch thi đua (sales campaign), thực tế cho thấy số lượng đại lý đạt được chỉ tiêu còn thấp do mục tiêu đề ra quá khó.
  • Về sự quan tâm của quản lý: Kết quả phản ánh khoảng cách lớn giữa kỳ vọng của nhân viên và hành vi thực tế của cấp quản lý, phù hợp với luận điểm của Caroline Njambi Gichure (2014) và Đại học Greenwich (2013). Nhân viên cảm thấy thiếu sự khen ngợi và động viên tinh thần kịp thời.
  • Về thăng tiến: Việc thiếu cơ hội phát triển thực tế và không được phân công nhiệm vụ quan trọng khiến nhân viên chán nản, ủng hộ quan điểm của Teresa Kemunto Nyakundi (2012).
  • Về đào tạo: Trái ngược với tầm quan trọng của đào tạo được nhấn mạnh bởi Igara Growers (2010) và Muhammad Imran Rasheed (2015), nhân viên tại Manulife TP.HCM chưa được tiếp cận đầy đủ các chương trình đào tạo dã ngoại và hoàn toàn thiếu vắng các voucher đào tạo kỹ năng hàng năm.

CHAPTER 6: RECOMMENDATIONS AND CONCLUSION

Chương 6 tóm tắt toàn bộ kết quả nghiên cứu, giải quyết câu hỏi nghiên cứu ban đầu và đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tiễn cho Ban lãnh đạo Manulife Việt Nam. Tác giả thừa nhận các hạn chế về mặt cỡ mẫu, thời gian và phạm vi địa lý, đồng thời định hướng các chủ đề nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện chiến lược quản trị nguồn nhân lực trong ngành bảo hiểm.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu nghiên cứu thực nghiệm

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số nhân khẩu học và phân phối ý kiến khảo sát của 150 đại lý bảo hiểm Manulife Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh:

Nhóm biến số Phân loại / Tiêu chí Số lượng ($f$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 87 58.0%
Nữ 63 42.0%
Trình độ học vấn Đại học (Bachelor) 30 20.0%
Trung học phổ thông (High School) 120 80.0%
Độ tuổi 18 – 25 tuổi 15 10.0%
26 – 35 tuổi 42 28.0%
36 – 45 tuổi 67 44.6%
46 – 55 tuổi 26 17.4%
Thâm niên trong ngành Dưới 1 năm 30 20.0%
1 – 3 năm 66 44.0%
4 – 6 năm 37 25.0%
7 – 10 năm 17 11.0%
Mức độ hài lòng thù lao Hoàn toàn đồng ý hài lòng chính sách thù lao 113 75.0%
Hoàn toàn đồng ý thù lao công bằng & cạnh tranh 120 80.0%
Quan hệ với quản lý Không hài lòng với cấp quản lý trực tiếp 98 65.2%
Không được quản lý khen ngợi khi làm tốt 98 65.3%
Quản lý không có khả năng truyền cảm hứng 65 43.5%
Quản lý đối xử tôn trọng 137 91.3%
Cơ hội thăng tiến Thiếu cơ hội phát triển chuyên môn 98 65.2%
Không được quản lý giao nhiệm vụ đặc biệt 124 82.6%
Nhận thức rõ lộ trình phát triển chức danh 150 100.0%
Hoạt động đào tạo Không thường xuyên dự đào tạo nội bộ 85 57.0%
Không thường xuyên dự đào tạo dã ngoại 85 57.0%
Hoàn toàn không có voucher khóa học kỹ năng 150 100.0%

Các giải pháp và kiến nghị của tác giả

Từ các phát hiện định lượng, tác giả đề xuất nhóm giải pháp cụ thể cho Manulife Việt Nam:

  1. Hoàn thiện phong cách quản lý và lãnh đạo (Leadership & Managerial Care): Cấp quản lý đại lý (Agent Leaders/Sales Managers) cần xây dựng hình mẫu chuẩn mực, sâu sát nắm bắt tâm tư và khó khăn của từng thành viên. Cần thiết lập cơ chế phản hồi định kỳ, khen thưởng và công nhận thành tích kịp thời thay vì chỉ phê bình khi không đạt số.
  2. Cải tiến cơ chế giao việc và lộ trình thăng tiến (Promotion System): Quản lý cần đánh giá chính xác năng lực từng đại lý để phân công các nhiệm vụ trọng tâm, mang tính thử thách. Công ty cần hiện thực hóa lộ trình thăng tiến dựa trên năng lực và đóng góp thực tế (merit-based) theo các mốc thời gian rõ ràng (chẳng hạn xét nâng bậc sau 3 năm) thay vì chỉ dừng lại ở sơ đồ lý thuyết.
  3. Đa dạng hóa và nâng cấp chương trình đào tạo (Training Policies): Kết hợp cân bằng giữa đào tạo trong phòng (indoor) và đào tạo dã ngoại thực tế (outdoor); xây dựng chính sách cấp voucher tham gia các khóa đào tạo kỹ năng bán hàng chuyên sâu hàng năm dành cho các đại lý đạt KPI xuất sắc.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Kiểm chứng sự phù hợp của Thuyết thứ bậc nhu cầu Maslow trong bối cảnh đặc thù của lực lượng lao động bán thời gian/toàn thời gian hưởng hoa hồng thuần túy tại thị trường bảo hiểm Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Chỉ ra điểm nghịch lý tại doanh nghiệp: trong khi chính sách thù lao và phúc lợi tài chính được đánh giá rất tốt, thì rào cản lớn nhất gây suy giảm động lực và tăng nguy cơ bỏ việc lại nằm ở yếu tố phi tài chính (sự hỗ trợ từ quản lý trực tiếp, sự công nhận, cơ hội thử thách và chính sách đào tạo kỹ năng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả chỉ rõ các giới hạn tồn tại trong đề tài:

  • Hạn chế về không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên cỡ mẫu $n = 150$ tại một văn phòng chi nhánh ở TP. Hồ Chí Minh của Manulife Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các chi nhánh trên toàn quốc hay các doanh nghiệp bảo hiểm khác trên thị trường.
  • Hạn chế về thời gian và nguồn lực: Thời gian tiến hành nghiên cứu ngắn, nguồn lực nghiên cứu độc lập hạn chế.
  • Tính chủ quan của dữ liệu: Số liệu thu thập qua bảng hỏi tự điền phản ánh quan điểm cá nhân tại một thời điểm nhất định, có thể chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc chủ quan của người trả lời.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các văn phòng khu vực miền Bắc, miền Trung và so sánh đối sánh giữa nhiều công ty bảo hiểm nhân thọ khác nhau.
  • Bổ sung các biến số nghiên cứu mới tác động đến động lực như: phong cách lãnh đạo cụ thể (leadership style), mức độ cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance), cũng như các chính sách đãi ngộ đặc thù dành riêng cho lực lượng lao động nữ trong ngành bảo hiểm.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực, Tài chính - Bảo hiểm cần tài liệu tham khảo về cấu trúc đề án tốt nghiệp chuẩn mực, cách áp dụng Thuyết nhu cầu Maslow vào phân tích định lượng thực tế.
  • Chuyên viên nhân sự và Quản lý kinh doanh ngành bảo hiểm: Cung cấp bức tranh thực tế về tâm lý của đội ngũ đại lý tư vấn; giúp các Trưởng ban/Trưởng nhóm kinh doanh nhận diện các thiếu sót trong công tác động viên, khen thưởng và hỗ trợ cấp dưới.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng hỏi khảo sát chi tiết (Phần Phụ lục) được thiết kế tương thích với các bậc nhu cầu Maslow và quy trình chọn mẫu theo chuẩn Roscoe (1975).

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc nhân khẩu học của mẫu khảo sát 150 đại lý tại Manulife TP.HCM có đặc điểm gì nổi bật?

Mẫu khảo sát gồm 87 nam (58%) và 63 nữ (42%). Về trình độ học vấn, 80% có trình độ tốt nghiệp THPT (120 người) và 20% có trình độ Cử nhân đại học (30 người). Độ tuổi tập trung đông nhất ở nhóm 36–45 tuổi (44.6%), tiếp theo là 26–35 tuổi (28%), 46–55 tuổi (17.4%) và 18–25 tuổi (10%). Về kinh nghiệm làm việc trong ngành bảo hiểm, nhóm 1–3 năm chiếm tỷ lệ cao nhất với 44% (66 người).

2. Vì sao nhân viên bảo hiểm hài lòng với thù lao nhưng vẫn gặp khó khăn với các chiến dịch thi đua bán hàng?

Khảo sát ghi nhận 75%–80% nhân viên hoàn toàn đồng ý rằng thù lao của Manulife là thỏa đáng, công bằng và cạnh tranh. Tuy nhiên, đối với các chiến dịch bán hàng (sales campaign), dù 75% hài lòng về mặt hình thức phát động, tác giả phân tích thấy số lượng đại lý thực tế đạt được chỉ tiêu khen thưởng lại rất ít do công ty thiết lập mục tiêu quá cao và khó đạt.

3. Đâu là điểm nghẽn lớn nhất trong mối quan hệ giữa cấp quản lý và đại lý bảo hiểm theo kết quả nghiên cứu?

Điểm nghẽn lớn nhất là sự thiếu hụt trong việc ghi nhận và truyền cảm hứng: 65.2% người trả lời không hài lòng với quản lý của mình, 65.3% cho biết không nhận được lời khen ngợi/công nhận kịp thời khi hoàn thành tốt công việc, và 43.5% đánh giá quản lý chưa có khả năng truyền cảm hứng. Mặc dù vậy, đa số vẫn thừa nhận quản lý giao tiếp tốt (87%) và đối xử tôn trọng với họ (91.3%).

4. Thực trạng chính sách đào tạo kỹ năng bán hàng tại Manulife TP.HCM được ghi nhận như thế nào?

Thực trạng đào tạo bộc lộ nhiều hạn chế: 57% nhân viên không thường xuyên tham gia các khóa đào tạo do Phòng Đào tạo hoặc Quản lý tổ chức; 57% không tham gia các khóa đào tạo dã ngoại ngoài trời; và 100% người được hỏi (150/150 người) hoàn toàn không nhận được voucher hỗ trợ tham dự các khóa học nâng cao kỹ năng bán hàng hàng năm.

5. Tác giả đề xuất tiêu chí gì để cải thiện cơ hội thăng tiến cho đại lý?

Tác giả đề xuất doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống thăng tiến minh bạch dựa trên năng lực và thành tích thực tế (merit-based), quy định rõ các tiêu chuẩn về thời gian (ví dụ chu kỳ đánh giá nâng cấp sau 3 năm). Đồng thời, cấp quản lý cần chủ động đánh giá đúng năng lực để giao các nhiệm vụ và chỉ tiêu đặc biệt mang tính thử thách nhằm giúp đại lý phát triển chuyên môn.


Kết luận

Đề án tốt nghiệp của tác giả Đoàn Trung Châu đã làm rõ thực trạng tác động của 5 nhóm yếu tố động lực theo Tháp nhu cầu Maslow đến năng suất của 150 đại lý bảo hiểm tại Văn phòng Manulife TP. Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng bên cạnh chính sách thù lao và phúc lợi tài chính vốn đã được duy trì tốt, doanh nghiệp cần tập trung giải quyết các bất cập trong mối quan hệ quản lý - nhân viên, hiện thực hóa lộ trình thăng tiến và nâng cấp chương trình đào tạo kỹ năng chuyên sâu. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp này là cơ sở quan trọng giúp giữ chân nhân tài, giảm tỷ lệ đào thải đại lý và nâng cao hiệu quả kinh doanh bền vững cho doanh nghiệp bảo hiểm.