Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực, thị trường bán lẻ và phân phối các sản phẩm điện tử, điện lạnh tại Việt Nam chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của các đối thủ cạnh tranh. Trong bối cảnh đó, hoạt động bán hàng giữ vai trò trung tâm đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, là cầu nối trực tiếp chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa, thu hồi vốn đầu tư và tạo lập nguồn lợi nhuận tái sản xuất.

Công ty TNHH Một thành viên Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt (trụ sở tại thành phố Đà Nẵng) là doanh nghiệp hoạt động lâu năm trong lĩnh vực điện máy, điện lạnh. Nhận thấy sự chuyển biến trong nhu cầu thị trường đối với các thiết bị làm mát tiết kiệm điện, có tính cơ động cao và chi phí thấp hơn điều hòa không khí, công ty đã đưa sản phẩm máy làm mát không khí Nakami vào danh mục kinh doanh. Tuy nhiên, do đây là dòng sản phẩm mới, mức độ nhận diện thương hiệu trên thị trường miền Trung còn hạn chế, các chính sách xúc tiến và hỗ trợ bán hàng của doanh nghiệp chưa đồng bộ, dẫn đến hiệu quả khai thác thị trường chưa tương xứng với tiềm năng. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng đối với sản phẩm máy làm mát không khí Nakami tại công ty.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu thực trạng hoạt động bán hàng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động bán hàng đối với sản phẩm máy làm mát không khí Nakami của Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn liên quan đến hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp thương mại.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh; xác định, đo lường và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến hoạt động bán hàng đối với sản phẩm máy làm mát không khí Nakami của công ty.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng cho dòng sản phẩm này trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố cấu thành và ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng đối với sản phẩm máy làm mát không khí Nakami.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đã và đang mua sắm, sử dụng sản phẩm máy làm mát không khí Nakami do Công ty Đa Minh Việt phân phối.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt, địa chỉ tại số 328-330 đường Đống Đa, phường Thanh Bình, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tài chính và bán hàng được thu thập trong giai đoạn 2017 – 2019; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng được tiến hành từ tháng 01/2020 đến tháng 03/2020.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng quản trị bán hàng, các chính sách bán hàng hiện hành và kiểm định mô hình định lượng các yếu tố tác động đến hiệu quả bán hàng của sản phẩm Nakami.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp cơ sở lý luận kinh điển về quản trị bán hàng, các chỉ tiêu tài chính định lượng và mô hình phân tích định lượng đa biến nhằm đánh giá hoạt động bán hàng tại doanh nghiệp.

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả tổng hợp các quan điểm học thuật về bán hàng từ Phạm Thị Thu Phương (1995), James M. Comer (1995), Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), Lê Thị Phương Thanh (2010), Tôn Thất Hải và Hà Thị Thùy Dương (2009). Hoạt động bán hàng được phân tích dưới các giác độ: chu trình bán hàng 6 bước theo Lê Đăng Lăng (2005) bao gồm: (1) Khám phá nhu cầu, (2) Đánh giá tiềm năng, (3) Chuẩn bị tiếp xúc, (4) Tiếp xúc và chào hàng, (5) Kết thúc bán hàng, (6) Theo dõi và chăm sóc khách hàng.

Hệ thống chỉ tiêu tài chính đánh giá hiệu quả bán hàng được sử dụng gồm:

  • Doanh thu bán hàng: $TR = \sum (Q_i \times P_i)$
  • Lợi nhuận bán hàng: $\pi = TR - TC$
  • Chi phí bán hàng: $TC = FC + VC$
  • Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu: $ROS = (\text{Lợi nhuận} / \text{Doanh thu}) \times 100$
  • Doanh lợi vốn chủ sở hữu: $ROE = (\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}) \times 100$
  • Doanh lợi trên chi phí: $\text{Tỷ suất lợi nhuận/chi phí} = (\text{Lợi nhuận ròng} / \text{Tổng chi phí}) \times 100$

Kế thừa các mô hình nghiên cứu thực nghiệm của Nguyễn Thị Hương (2012), Lê Văn Thanh (2014), Nguyễn Văn Chung, Lê Thị Thùy Trinh (2018), Chế Thị Cẩm Thúy (2014), Nguyễn Thị Ngọc (2017) và Trần Thị Tuyết Nhung, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Hoạt động bán hàng":

Nhóm nhân tố (Biến độc lập) Nội dung đánh giá
Chính sách giá Tính hợp lý, tương quan với chất lượng, mức độ cạnh tranh và tính ổn định của giá bán
Chất lượng sản phẩm Độ bền, tính ổn định vận hành, tính năng làm mát và hạn chế lỗi kỹ thuật của máy Nakami
Vị trí điểm bán Mức độ thuận tiện giao thông, vị trí khu đông dân cư, không gian tiếp cận của cửa hàng
Xúc tiến bán hàng Hoạt động quảng cáo, chương trình khuyến mãi, sự kiện kích cầu và quà tặng
Đội ngũ nhân viên bán hàng Kiến thức sản phẩm, kỹ năng tư vấn, phong cách giao tiếp và thái độ phục vụ
Dịch vụ chăm sóc sau bán hàng Chính sách bảo hành, hỗ trợ lắp đặt, bảo trì kỹ thuật và giải quyết khiếu nại

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích

Nghiên cứu được triển khai qua hai giai đoạn phối hợp:

  1. Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn thử nghiệm bằng câu hỏi mở đối với 30 khách hàng để điều chỉnh nội dung, từ ngữ của bảng hỏi sơ bộ, phục vụ xây dựng bảng hỏi chính thức gồm 32 biến quan sát đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  2. Nghiên cứu định lượng:
    • Phương pháp chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại điểm bán của công ty (cứ 3 khách hàng đến cửa hàng thì chọn 1 khách hàng để thực hiện phỏng vấn trực tiếp trong 5 phút; nếu từ chối hoặc đã khảo sát trước đó sẽ chuyển sang khách hàng tiếp theo).
    • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu tính toán theo công thức ước lượng tỷ lệ với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ $p = 0{,}5$, sai số $e = 8%$ là $n \approx 150{,}06$. Căn cứ quy tắc phân tích nhân tố EFA của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (cần tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến, $n \ge 5 \times 32 = 160$), tác giả chọn quy mô mẫu chính thức là $n = 200$ bảng hỏi hợp lệ.
    • Kỹ thuật xử lý số liệu (phần mềm SPSS 22.0):
      • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình).
      • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$).
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các điều kiện: hệ số $KMO \ge 0{,}5$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} \le 0{,}05$, hệ số tải nhân tố (factor loading) $\ge 0{,}3$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, giá trị Eigenvalue $> 1$.
      • Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến kiểm định tác động của các nhân tố: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \dots + \beta_k X_k + \varepsilon$, đánh giá qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA $F$, kiểm định Durbin-Watson và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai $VIF < 10$.
      • Kiểm định One-Sample T-Test (đánh giá mức độ đồng ý so với giá trị kiểm định), Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA để so sánh sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung chuẩn hóa hệ thống lý luận về bán hàng và phân tích thực tiễn ngành hàng máy làm mát:

  • Làm rõ bản chất của bán hàng và bán hàng cá nhân, xác định bán hàng là khâu trung gian phân phối, thúc đẩy tính chuyên môn hóa và lưu thông tiền tệ - hàng hóa trong nền kinh tế thị trường.
  • Phân tích mục tiêu 3 chiều của quản trị bán hàng: (1) Hướng vào con người (đào tạo, động lực nhân sự), (2) Hướng vào kết quả tài chính (doanh thu, lợi nhuận, kiểm soát chi phí), (3) Hướng vào thị trường (tốc độ mở rộng thị phần, phát triển mạng lưới đại lý).
  • Trình bày 4 nội dung quản trị cốt lõi: khảo sát thị trường; hoạch định và lập chiến lược bán hàng; tổ chức mạng lưới và lực lượng bán hàng; phân tích, đánh giá kiểm soát bán hàng.
  • Hệ thống hóa các nhân tố môi trường kinh doanh (vĩ mô, vi mô, nội bộ) và các chính sách Marketing - Mix tác động trực tiếp đến hoạt động tiêu thụ.
  • Phân tích bối cảnh thực tiễn thị trường máy làm mát không khí bằng hơi nước tại Việt Nam và Đà Nẵng: Dẫn chứng nhận định của Naresh Kumra (Tập đoàn Jmatek) về tiềm năng của quạt làm mát hơi nước khi tỷ lệ hộ dùng điều hòa tại Việt Nam còn dưới 10%, và số liệu kinh doanh mùa cao điểm (tháng 5 đến tháng 7 chiếm đến 70% doanh số thiết bị làm mát theo chia sẻ từ đại diện chuỗi Điện Máy Xanh). Tại Đà Nẵng, điều kiện khí hậu nóng cùng mật độ cao của hệ thống nhà hàng, quán cà phê tạo dư địa tiêu thụ lớn cho sản phẩm máy làm mát Nakami.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng đối với sản phẩm máy làm mát không khí Nakami của Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt

Chương 2 phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động và kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 07/10/2013 (mã số thuế 0401555270), do ông Vũ Văn Việt làm đại diện pháp luật, địa chỉ tại 328-330 đường Đống Đa, Đà Nẵng. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc) và 5 bộ phận trực thuộc: Phòng Kinh doanh, Phòng Nhân sự, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán, Bộ phận Kho và Vận chuyển.
  • Thực trạng kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019: Đánh giá nguồn lực nhân sự, biến động vốn kinh doanh, quy trình bán hàng hiện hành và diễn biến tiêu thụ sản phẩm máy làm mát Nakami. Phân tích chi tiết doanh thu, chi phí, lợi nhuận, các chỉ số $ROS, ROE$ và tính thời vụ rõ nét của mặt hàng theo từng tháng trong năm.
  • Phân tích dữ liệu khảo sát ($n = 200$):
    • Mô tả cơ cấu mẫu điều tra, nhận diện nguồn thông tin khách hàng tiếp cận sản phẩm Nakami và các kênh tiếp nhận phản ánh, khiếu nại.
    • Kết quả kiểm định thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận các biến quan sát đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, phân biệt.
    • Kết quả ước lượng mô hình hồi quy đa biến: Xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0{,}05$), tỷ lệ giải thích của mô hình và mức độ quan trọng tương đối giữa các nhóm nhân tố tác động đến hoạt động bán hàng.
    • Kiểm định One-Sample T-Test giá trị trung bình mức độ hài lòng của khách hàng đối với 6 thành phần: Chính sách giá, Chất lượng sản phẩm, Nhân viên bán hàng, Dịch vụ sau bán hàng, Xúc tiến bán hàng và Vị trí điểm bán.
    • Phân tích khác biệt bằng Independent Samples T-Test theo giới tính và One-Way ANOVA theo các nhóm nhân khẩu học khác (độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp).

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng đối với sản phẩm máy làm mát không khí Nakami của Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt

Trên cơ sở kết quả hồi quy và ma trận SWOT, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp theo từng nhóm nhân tố:

  • Ma trận SWOT và định hướng chiến lược: Nhận diện điểm mạnh (uy tín, vị trí cửa hàng, chất lượng sản phẩm), điểm yếu (xúc tiến hạn chế, chính sách sau bán chưa hoàn thiện), cơ hội (thị trường miền Trung nắng nóng, xu hướng dùng quạt điều hòa tăng) và thách thức (cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn).
  • Các nhóm giải pháp cụ thể:
    • Giải pháp về Chính sách giá: Xây dựng chính sách định giá linh hoạt theo mùa vụ, hoàn thiện cơ chế chiết khấu thanh toán và chiết khấu số lượng cho khách hàng mua sỉ/dự án quán cà phê, nhà hàng.
    • Giải pháp về Chất lượng sản phẩm: Phối hợp chặt chẽ với nhà sản xuất kiểm tra chất lượng linh kiện, giảm thiểu tỷ lệ lỗi kỹ thuật động cơ bơm nước và hệ thống làm mát bằng tấm cooling pad.
    • Giải pháp về Đội ngũ nhân viên bán hàng: Tổ chức tập huấn định kỳ kiến thức sản phẩm Nakami, chuẩn hóa quy trình tư vấn 6 bước, rèn luyện kỹ năng xử lý phản đối và xây dựng cơ chế lương thưởng gắn liền với doanh số.
    • Giải pháp về Dịch vụ chăm sóc sau bán hàng: Rút ngắn thời gian tiếp nhận và xử lý bảo hành, thiết lập đường dây nóng hỗ trợ kỹ thuật, bổ sung dịch vụ bảo dưỡng, vệ sinh máy định kỳ tận nơi.
    • Giải pháp về Vị trí điểm bán và Xúc tiến bán hàng: Tối ưu hóa không gian trưng bày sản phẩm trải nghiệm tại số 328-330 Đống Đa; đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi đầu mùa nắng nóng và tăng cường nhận diện thương hiệu trên các kênh trực tuyến địa phương.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Lượng hóa thực trạng hoạt động bán hàng: Khóa luận đã hệ thống và phân tích dữ liệu bán hàng thực tế giai đoạn 2017 – 2019 của Công ty Đa Minh Việt, chỉ ra các đặc điểm chu kỳ tiêu thụ của dòng máy làm mát Nakami và các giới hạn về hiệu quả chi phí bán hàng.
  2. Kiểm định mô hình đo lường: Thông qua việc khảo sát 200 khách hàng tại Đà Nẵng và xử lý số liệu bằng SPSS 22.0, đề tài chứng minh được sự phù hợp của mô hình 6 nhân tố (Giá cả, Chất lượng, Nhân viên, Dịch vụ sau bán, Xúc tiến, Vị trí điểm bán) đối với hoạt động bán hàng của sản phẩm Nakami.
  3. Đánh giá mức độ hài lòng và khác biệt nhóm: Kết quả kiểm định T-Test và ANOVA làm rõ mức độ đánh giá của người tiêu dùng đối với từng chính sách bán hàng của doanh nghiệp, chỉ ra các khoảng trống dịch vụ cần ưu tiên cải thiện (đặc biệt là khâu xúc tiến và chăm sóc sau bán).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Kế thừa và kiểm chứng mô hình lý thuyết quản trị bán hàng trong bối cảnh cụ thể của một dòng sản phẩm thiết bị gia dụng phân khúc trung cấp (máy làm mát không khí) tại thị trường đô thị miền Trung.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp Ban Giám đốc Công ty TNHH MTV Đa Minh Việt điều chỉnh cấu trúc nguồn lực bán hàng, tái cấu trúc quy trình tư vấn - dịch vụ sau bán và nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm Nakami trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô mẫu $n = 200$, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thị trường tiêu dùng máy làm mát tại khu vực miền Trung chưa cao.
    • Phạm vi không gian khảo sát chỉ giới hạn tại điểm bán của Công ty Đa Minh Việt (328-330 Đống Đa, Đà Nẵng), chưa mở rộng sang các đại lý thứ cấp hoặc khách hàng tại các quận, huyện ngoại thành.
    • Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính dừng lại ở giai đoạn 2017 – 2019, chưa phản ánh các biến động kinh tế trong các giai đoạn tiếp theo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất (phân tầng hoặc ngẫu nhiên hệ thống) trên địa bàn nhiều tỉnh, thành phố miền Trung.
    • Bổ sung các biến số nghiên cứu mới phù hợp với xu hướng chuyển đổi số như: hành vi mua sắm trực tuyến (E-commerce), trải nghiệm đa kênh (Omnichannel) và tác động của đánh giá trên mạng xã hội đến quyết định chọn mua thiết bị điện lạnh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị thương mại, cũng như các nhà quản lý doanh nghiệp phân phối thiết bị gia dụng, điện lạnh quy mô vừa và nhỏ.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình thiết kế công cụ nghiên cứu từ khung lý thuyết đến bảng hỏi cấu trúc 32 biến quan sát.
    • Phương pháp xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS 22.0 (kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, T-test, ANOVA) kết hợp với phân tích tài chính doanh nghiệp.
    • Cách thức ứng dụng ma trận SWOT để chuyển hóa kết quả phân tích thống kê thành các nhóm giải pháp điều hành bán hàng cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu nào để đánh giá các yếu tố tác động đến hoạt động bán hàng?
Tác giả đề xuất mô hình gồm 6 nhóm nhân tố độc lập: (1) Chính sách giá, (2) Chất lượng sản phẩm, (3) Vị trí điểm bán, (4) Xúc tiến bán hàng, (5) Đội ngũ nhân viên bán hàng, (6) Dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng, tác động đến biến phụ thuộc là hoạt động bán hàng của công ty.

2. Quy mô và phương pháp chọn mẫu khảo sát trong nghiên cứu được xác định như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô mẫu chính thức là $n = 200$ khách hàng (đảm bảo điều kiện kích thước mẫu tối thiểu theo công thức thống kê $n \approx 150{,}06$ và nguyên tắc phân tích nhân tố $n \ge 5 \times 32 = 160$). Khảo sát được thực hiện tại cửa hàng bằng quy tắc cứ 3 khách hàng đến sẽ chọn 1 người để phỏng vấn trực tiếp trong 5 phút.

3. Cơ cấu bộ máy quản lý của Công ty TNHH MTV Đa Minh Việt gồm những phòng ban nào?
Bộ máy công ty do Giám đốc trực tiếp chỉ đạo, hỗ trợ bởi Phó Giám đốc, điều hành 5 bộ phận chức năng bao gồm: Phòng Kinh doanh, Phòng Nhân sự, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán và Bộ phận Kho và Vận chuyển.

4. Dữ liệu nghiên cứu của đề tài được thu thập trong các khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, doanh thu, nhân sự) được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2017 đến 2019. Dữ liệu sơ cấp từ điều tra bảng hỏi khách hàng được tiến hành trong khoảng thời gian từ tháng 01/2020 đến tháng 03/2020.

5. Tiêu chuẩn nào được tác giả áp dụng khi kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích nhân tố EFA trên SPSS?
Thang đo đạt độ tin cậy khi Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$. Phân tích EFA thỏa mãn khi hệ số $KMO \ge 0{,}5$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} \le 0{,}05$, hệ số tải nhân tố $\ge 0{,}3$, tổng phương sai trích $\ge 50%$ và giá trị Eigenvalue $> 1$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thanh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị bán hàng và phân tích thực trạng kinh doanh sản phẩm máy làm mát không khí Nakami tại Công ty TNHH MTV Điện tử - Điện lạnh Đa Minh Việt giai đoạn 2017 – 2019. Thông qua khảo sát thực nghiệm 200 khách hàng và quy trình phân tích định lượng chặt chẽ trên SPSS 22.0, công trình đã xác định mức độ tác động của 6 nhóm chính sách bán hàng đến hiệu quả tiêu thụ sản phẩm. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất trên cơ sở ma trận SWOT có tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình phân phối, nâng cao chất lượng dịch vụ và củng cố vị thế cạnh tranh của dòng sản phẩm Nakami trên thị trường Đà Nẵng.