Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thúy Hằng (ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Thương Mại, năm 2019) tập trung nghiên cứu hoạt động triển khai chiến lược kinh doanh tại Công ty Cổ phần MISA, cụ thể áp dụng cho Đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) sản phẩm phần mềm hóa đơn điện tử Meinvoice.vn.

Bối cảnh thực tiễn được xác định xuất phát từ xu thế hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế, tạo nên môi trường cạnh tranh biến động đối với các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh phần mềm. Tại thời điểm nghiên cứu, MISA là doanh nghiệp có kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực phần mềm kế toán và quản trị, nhưng sản phẩm Meinvoice.vn mới được chính thức phát hành từ ngày 05/01/2018. Theo khung pháp lý gồm Nghị định 119/2018/NĐ-CP và Nghị quyết 01/NQ-CP, lộ trình bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử đối với toàn bộ doanh nghiệp được ấn định vào ngày 01/11/2020. Dù đây là cơ hội thị trường lớn, quá trình triển khai chiến lược cho SBU Meinvoice.vn tại MISA bộc lộ một số tồn tại: sự phối hợp giữa mục tiêu ngắn hạn và chính sách chức năng chưa chặt chẽ, thiếu bộ phận chuyên trách hoạch định mục tiêu ngắn hạn, chính sách phân phối và truyền thông xúc tiến chưa đạt độ bao phủ sâu, chính sách nhân sự còn bất cập trong khâu đánh giá và đào tạo. Do đó, việc hoàn thiện công tác triển khai chiến lược kinh doanh cho SBU này được xác định là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành hai nhóm:

  1. Mục đích lý luận: Hệ thống hóa và xây dựng khung lý thuyết cơ bản về quản trị và triển khai chiến lược kinh doanh tại doanh nghiệp.
  2. Mục đích thực tiễn:
    • Phân tích, đánh giá thực trạng công tác triển khai chiến lược kinh doanh tại SBU sản phẩm phần mềm hóa đơn điện tử Meinvoice.vn của Công ty Cổ phần MISA.
    • Nhận định các thành công, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế trong quá trình thực thi.
    • Đề xuất các giải pháp và kiến nghị quản trị nhằm hoàn thiện công tác triển khai chiến lược kinh doanh cho SBU này đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố, điều kiện, lực lượng và chính sách tác động đến công tác triển khai chiến lược kinh doanh cho SBU sản phẩm Meinvoice.vn.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khâu triển khai chiến lược kinh doanh (nhận dạng chiến lược, phân tích tình thế, thiết lập mục tiêu ngắn hạn, triển khai chính sách chức năng và phân bổ nguồn lực).
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần MISA (Văn phòng kinh doanh sản phẩm Meinvoice.vn).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thống kê hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2018; các giải pháp và đề xuất có giá trị ứng dụng đến năm 2020 (định hướng dài hạn đến 2025).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Tác giả tiếp cận đề tài dựa trên các lý thuyết và mô hình quản trị chiến lược kinh điển:

  • Khái niệm và bản chất chiến lược: Trích dẫn quan điểm của Alfred Chandler (1962), Johnson & Scholes (1999), Michael Porter và Fred R. David (2008) về chiến lược cạnh tranh, định vị và quy trình quản trị chiến lược.
  • Mô hình 7S của McKinsey: Được sử dụng làm khung phân tích các nhân tố bên trong tác động đến triển khai chiến lược, bao gồm 7 yếu tố cấu thành: Cơ cấu (Structure), Chiến lược (Strategy), Hệ thống (Systems), Kỹ năng (Skills), Con người (Staff), Phong cách quản lý (Style), và Giá trị chung (Shared Values).
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích môi trường ngành (Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh hiện tại, Nhà cung ứng, Sản phẩm thay thế, Đối thủ tiềm năng).
  • Nguyên tắc SMART: Tiêu chuẩn đánh giá và thiết lập hệ thống mục tiêu ngắn hạn (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Thực tế, Ràng buộc thời gian).
  • Lý thuyết chính sách chức năng: Phân tích 4 nhóm chính sách triển khai cốt lõi gồm Marketing (định vị, sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến hỗn hợp), Nhân sự (tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ, đánh giá), Tài chính (ngân sách, huy động vốn, phân chia lợi nhuận, quản lý dòng tiền) và Nghiên cứu & Phát triển (R&D).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2018, báo cáo tài chính, tài liệu quy hoạch tổ chức và website của MISA; cùng các dữ liệu ngoại vi từ văn bản quy phạm pháp luật, số liệu vĩ mô của Tổng cục Thống kê và tài liệu nghiên cứu chuyên ngành.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra khảo sát bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu điều tra trắc nghiệm gồm 8 câu hỏi, phát trực tiếp cho 20 nhân viên thuộc SBU sản phẩm Meinvoice.vn của MISA. Thời gian khảo sát từ ngày 25/12/2018 đến ngày 30/01/2019.
    • Phỏng vấn chuyên sâu: Thiết kế phiếu phỏng vấn gồm 7 câu hỏi, thực hiện phỏng vấn trực tiếp vào ngày 30/01/2019 với bà Đinh Thị Thúy – Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần MISA. Nội dung tập trung vào định hướng chiến lược của SBU, nhận định tình thế cạnh tranh, chính sách giá và định vị sản phẩm.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Thống kê mô tả, phân tích tỷ lệ phần trăm, so sánh đối chiếu số liệu tài chính và chỉ số khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoàn thiện triển khai chiến lược kinh doanh

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về chiến lược kinh doanh cấp đơn vị kinh doanh (SBU) và tiến trình triển khai chiến lược trong tổ chức. Tác giả phân định quy trình triển khai thành 5 nội dung trọng tâm:

  1. Nhận dạng các nội dung cơ bản của chiến lược kinh doanh (xác định định hướng dài hạn, phạm vi hoạt động, lợi thế cạnh tranh, khả năng thích ứng thị trường và năng lực nội tại).
  2. Phân tích tình thế chiến lược thông qua đánh giá môi trường vĩ mô, môi trường ngành (5 áp lực cạnh tranh) và chuỗi giá trị nội bộ.
  3. Thiết lập hệ thống mục tiêu ngắn hạn (dưới 1 năm) gắn kết với mục tiêu dài hạn theo chuẩn SMART.
  4. Triển khai các chính sách kinh doanh chức năng (Marketing, Nhân sự, Tài chính, R&D).
  5. Phân bổ nguồn lực thực thi (nguồn vốn tài chính và bố trí nguồn nhân lực).

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng triển khai chiến lược kinh doanh cho SBU sản phẩm Meinvoice.vn của Công ty Cổ phần MISA

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và thực trạng vận hành chiến lược của SBU Meinvoice.vn:

1. Tổng quan doanh nghiệp và kết quả kinh doanh chung: Công ty Cổ phần MISA (thành lập ngày 25/12/1994, tiền thân là MISA Group; Chủ tịch HĐQT: Lữ Thành Long; Tổng Giám đốc: Đinh Thị Thúy). Cơ cấu quản trị gồm Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Tổng giám đốc, 05 văn phòng đại diện (Hà Nội, Đà Nẵng, Buôn Ma Thuột, TP.HCM, Cần Thơ), Trung tâm phát triển phần mềm và Trung tâm tư vấn hỗ trợ khách hàng.

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của MISA giai đoạn 2016–2018 (Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Doanh thu bán hàng & CCDV 422,8 677,9 881,3 153,1% 130,0%
Doanh thu thuần 420,7 674,5 876,8 160,3% 129,9%
Giá vốn hàng bán 56,7 76,6 99,6 135,0% 130,0%
Doanh thu tài chính 9,6 11,8 15,3 122,1% 129,9%
Chi phí bán hàng 169,1 212,5 276,2 125,6% 129,9%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 81,9 165,6 215,3 202,3% 130,0%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 122,6 231,5 300,9 188,8% 129,9%
Lợi nhuận sau thuế 110,3 185,2 240,7 167,8% 129,9%

Bảng 2: Quy mô và cơ cấu nguồn vốn kinh doanh của MISA (Đơn vị: Tỷ đồng)

Nguồn vốn Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Vốn vay 85,7 178,1 272,8 207,8% 153,1%
Vốn chủ sở hữu 306,1 426,4 596,9 139,3% 140,0%
Tổng nguồn vốn 391,8 604,5 869,7 154,3% 143,7%

Bảng 3: Cơ cấu lao động của MISA giai đoạn 2016–2018

Tiêu chí phân loại Năm 2016 (SL: 867) Năm 2017 (SL: 1173) Năm 2018 (SL: 1554)
Trình độ: Trên đại học 2,93% Đang cập nhật 1,93%
Trình độ: Đại học 77,16% Đang cập nhật 76,83%
Trình độ: Khác 19,91% Đang cập nhật 21,24%
Độ tuổi: Dưới 30 tuổi 72,20% Đang cập nhật 74,20%

2. Thực trạng triển khai chiến lược kinh doanh cho SBU Meinvoice.vn:

  • Nội dung chiến lược và thị trường mục tiêu: MISA lựa chọn chiến lược phát triển thị trường và thâm nhập thị trường cho SBU Meinvoice.vn. Thị trường mục tiêu gồm: Khối doanh nghiệp; Các bộ, ban, ngành, đơn vị hành chính sự nghiệp; Các cơ sở giáo dục đào tạo và dạy nghề. Mục tiêu dài hạn đến năm 2025: tăng trưởng lợi nhuận 30–40%/năm, đạt 100.000 đơn vị hành chính sự nghiệp sử dụng, 1.000 cơ sở đào tạo tích hợp giảng dạy, doanh số 450 tỷ đồng và lợi nhuận 130 tỷ đồng.
  • Phân tích tình thế chiến lược: Hoạt động phân tích do Tổng Giám đốc trực tiếp thực hiện vào cuối năm tài chính. Kết quả khảo sát nhân viên cho thấy 70% đánh giá có tính cập nhật, 80% đánh giá có hiệu quả, nhưng 60% chỉ ra công ty phân tích chủ yếu dựa vào cảm quan định tính của lãnh đạo, chưa sử dụng công cụ mô hình hóa chuyên sâu.
  • Mục tiêu ngắn hạn: Năm 2018, SBU đạt doanh thu 52,43 triệu đồng và tỷ lệ 42% khách hàng cũ chuyển sang dùng kèm hóa đơn điện tử.

Bảng 4: Kế hoạch mục tiêu ngắn hạn giai đoạn 2018–2020 của SBU Meinvoice.vn

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu (Tỷ đồng) 20,0 24,0 31,2
Lợi nhuận (Tỷ đồng) 9,0 15,0 20,0
Số khách hàng sử dụng (Đơn vị) 25.000 40.000 55.000
  • Triển khai các chính sách chức năng:
    • Chính sách Marketing: Định vị sản phẩm theo tiêu chí "chất lượng chuyên nghiệp, dễ sử dụng, giá cả cạnh tranh". Tích hợp công nghệ Blockchain và kết nối hệ thống mã xác thực của Tổng cục Thuế.
    • Chính sách giá: Áp dụng chiến lược giá thâm nhập thấp hơn đối thủ cạnh tranh trên thị trường kết hợp chiết khấu khi mua kèm phần mềm kế toán MISA SME.NET hoặc AMIS.

Bảng 5: So sánh biểu giá giữa Meinvoice.vn và các phần mềm đối thủ (Đơn vị: Nghìn đồng)

Phần mềm Gói 500 hóa đơn Gói 2.000 hóa đơn Phí khởi tạo
Meinvoice.vn 250 800 1.000
S-invoice 410 960 500
New-invoice 410 900 1.000
AZ invoice 1.650 2.200 0 (Miễn phí)
  • Chính sách phân phối: Sử dụng kênh trực tiếp qua 5 văn phòng đại diện và bán trực tuyến qua website; không dùng trung gian đại lý.
  • Chính sách truyền thông - xúc tiến: Sử dụng 10% ngân quỹ cho xúc tiến. Tỷ lệ nhân viên đánh giá hiệu quả: Khuyến mại (80%), Quảng cáo (60%), Bán hàng cá nhân (60%), Marketing trực tiếp (50%), Quan hệ công chúng PR (40%).
  • Chính sách nhân sự: Tuyển dụng được 60% đánh giá tốt; Đãi ngộ tài chính 70% đánh giá tốt; tuy nhiên Đánh giá nhân sự có 30% đánh giá trung bình và 60% đánh giá khá (chủ yếu đánh giá theo kết quả doanh số, bỏ qua quá trình).
  • Chính sách tài chính và phân bổ nguồn lực: SBU được phân bổ 10% tổng ngân sách của công ty.

Bảng 6: Cơ cấu phân bổ ngân sách nội bộ SBU Meinvoice.vn

Bộ phận / Phòng ban chức năng Tỷ lệ phân bổ (%)
Bộ phận Giám đốc 5%
Bộ phận sản xuất phần mềm 30%
Bộ phận kế hoạch - kỹ thuật 20%
Bộ phận tài chính - kế toán 10%
Bộ phận kinh doanh 35%
Tổng cộng 100%

Chương 3: Đề xuất và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác triển khai chiến lược kinh doanh cho SBU sản phẩm Meinvoice.vn của Công ty Cổ phần MISA

Dựa trên các hạn chế được chỉ ra ở Chương 2, tác giả xây dựng hệ thống đề xuất:

  • Dự báo môi trường kinh doanh và xác định phương hướng hoạt động của SBU giai đoạn 2019–2021 (Bảng 3.1 trong văn bản).
  • Đề xuất hoàn thiện công tác hoạch định nội dung chiến lược và ứng dụng các công cụ phân tích tình thế chiến lược cụ thể (như ma trận SWOT, mô hình 5 lực lượng cạnh tranh).
  • Chuẩn hóa quy trình thiết lập mục tiêu ngắn hạn theo phòng ban, đảm bảo tính khả thi và giảm tải áp lực vượt mức cho nhân viên.
  • Hoàn thiện hệ thống chính sách Marketing (mở rộng PR, tối ưu hóa chi phí quảng cáo trực tuyến), chính sách nhân sự (đưa ra tiêu chí đánh giá nhân sự phi tài chính và đào tạo kỹ năng chuyên sâu), và phân bổ ngân sách theo hiệu suất thực tế.
  • Kiến nghị với cơ quan Nhà nước, hiệp hội và các bộ ngành liên quan về việc ban hành hướng dẫn thi hành hóa đơn điện tử đồng bộ, hỗ trợ kết nối hạ tầng truyền nhận dữ liệu.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu sơ cấp và thứ cấp cụ thể về thực trạng tài chính, nhân sự của MISA giai đoạn 2016–2018; ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần đạt 876,8 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 240,7 tỷ đồng vào năm 2018.
  2. Phân tích chi tiết mô hình giá và tính năng công nghệ của Meinvoice.vn (áp dụng Blockchain, xác thực Tổng cục Thuế) so với các đơn vị cùng ngành (S-invoice, New-invoice, AZ invoice).
  3. Định lượng mức độ đánh giá của đội ngũ nhân viên SBU đối với các hoạt động quản trị chiến lược: chính sách giá và đãi ngộ được đánh giá tốt nhất (70–80%), trong khi khâu phân tích tình thế bằng công cụ chuyên môn (chỉ 40% ghi nhận có công cụ) và quy trình đánh giá nhân lực (30% đánh giá trung bình) là hai mắt xích yếu nhất.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về lý luận: Cụ thể hóa lý thuyết quản trị chiến lược kinh doanh và mô hình 7S của McKinsey vào mô hình SBU sản phẩm phần mềm công nghệ thông tin trong giai đoạn thay đổi chính sách quản lý nhà nước.
  • Về thực tiễn: Khác với các công trình nghiên cứu trước đó tại Đại học Thương Mại nghiên cứu trên các doanh nghiệp sản xuất truyền thống hoặc giai đoạn 2011–2016 (như các nghiên cứu của Phạm Linh Giang năm 2017, Nguyễn Thị Quỳnh năm 2017), đề tài này trực tiếp giải quyết bài toán triển khai chiến lược cho một sản phẩm phần mềm dịch vụ mới (SaaS/phần mềm hóa đơn điện tử) trong bối cảnh chuẩn bị thực thi Nghị định 119/2018/NĐ-CP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về quy mô dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng được thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ ($n = 20$ nhân viên thuộc SBU Meinvoice.vn) và phỏng vấn chuyên gia với 01 đại diện ban điều hành (Tổng Giám đốc), do đó mức độ đại diện thống kê chỉ mang tính chất nội bộ hẹp tại đơn vị khảo sát.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực tế của SBU sản phẩm Meinvoice.vn mới chỉ được theo dõi trong năm vận hành đầu tiên (2018), do sản phẩm mới phát hành đầu năm 2018.
  • Hướng mở rộng: Cần mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2020 khi Nghị định 119/2018/NĐ-CP chính thức bắt buộc áp dụng trên toàn quốc, đồng thời tăng quy mô mẫu khảo sát đối với tập khách hàng bên ngoài (doanh nghiệp sử dụng phần mềm) để đối chiếu mức độ hài lòng thực tế với các chính sách chiến lược của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo của tài liệu

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược, Marketing thương mại; các nhà quản lý doanh nghiệp công nghệ thông tin đang xây dựng và thương mại hóa sản phẩm phần mềm dịch vụ.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Cấu trúc triển khai chính sách Marketing hỗn hợp (Bảng so sánh giá chi tiết tại Bảng 2.5).
    • Tỷ lệ phân bổ nguồn vốn và ngân sách chi tiết cho từng phòng ban trong nội bộ một SBU kinh doanh phần mềm (Bảng 2.6).
    • Phương pháp thu thập và xử lý bảng hỏi đánh giá mức độ hiệu quả của việc thực thi chiến lược cấp đơn vị kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm phần mềm Meinvoice.vn của MISA có điểm gì khác biệt về công nghệ so với các đối thủ trên thị trường?
Theo nội dung khóa luận, phần mềm Meinvoice.vn là sản phẩm hóa đơn điện tử được cấp mã xác thực bởi hệ thống của Tổng cục Thuế và là một trong những sản phẩm tiên phong tích hợp công nghệ Blockchain nhằm đảm bảo tính bảo mật, minh bạch, chống làm giả hóa đơn và hạn chế rủi ro cháy hỏng, thất lạc hóa đơn trong giao dịch.

2. Chính sách giá của Meinvoice.vn được định vị như thế nào so với các đối thủ cạnh tranh?
Meinvoice.vn áp dụng mức giá thấp hơn so với đối thủ để thâm nhập thị trường: gói 500 hóa đơn có giá 250.000 đồng (so với 410.000 đồng của S-invoice/New-invoice và 1.650.000 đồng của AZ invoice); gói 2.000 hóa đơn có giá 800.000 đồng (thấp hơn mức 900.000 – 2.200.000 đồng của các đối thủ). Phí khởi tạo của MISA là 1.000.000 đồng.

3. Ngân sách triển khai chiến lược kinh doanh cho SBU Meinvoice.vn được phân bổ nội bộ ra sao?
SBU Meinvoice.vn nhận 10% tổng ngân sách từ công ty mẹ. Trong nội bộ SBU, ngân sách được chia thành: Bộ phận kinh doanh (35%), Bộ phận sản xuất phần mềm (30%), Bộ phận kế hoạch - kỹ thuật (20%), Bộ phận tài chính - kế toán (10%) và Bộ phận Giám đốc (5%).

4. Đâu là hạn chế lớn nhất trong công tác phân tích tình thế chiến lược và quản trị nhân sự tại SBU Meinvoice.vn?
Về phân tích tình thế, 60% nhân viên khảo sát cho biết việc đánh giá chủ yếu dựa trên cảm quan chủ quan của lãnh đạo chứ chưa áp dụng công cụ mô hình hóa cụ thể. Về nhân sự, khâu đánh giá nhân viên có 30% đánh giá trung bình và 60% đánh giá khá, do chỉ căn cứ vào kết quả doanh số cuối cùng mà chưa theo sát quá trình thực hiện và thái độ làm việc.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thúy Hằng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về triển khai chiến lược kinh doanh cấp đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU). Thông qua việc kết hợp dữ liệu thống kê tài chính 3 năm (2016–2018), khảo sát 20 nhân sự và phỏng vấn Tổng Giám đốc MISA, công trình đã phản ánh sát thực tế những ưu điểm trong chính sách giá, sản phẩm và những hạn chế về phương pháp phân tích cũng như đánh giá nhân sự của SBU Meinvoice.vn. Hệ thống số liệu và giải pháp đề xuất trong khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác quản trị chiến lược trong ngành phần mềm quản lý tại Việt Nam.