Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao chất lượng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH Asian Digital Marketing" do sinh viên Hoàng Kiều Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phùng Đình Vịnh tại Học viện Chính sách và Phát triển (năm 2023), thuộc ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của khoa học kỹ thuật, nguồn nhân lực giữ vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh và sự tồn tại của doanh nghiệp. Các yếu tố vật chất như tài chính, cơ sở vật chất, máy móc thiết bị chỉ phát huy tối đa hiệu quả khi có sự vận hành của con người. Đối với Công ty TNHH Asian Digital Marketing – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh hải sản tươi sống và dịch vụ nhà hàng ăn uống với quy mô gần 400 lao động tại thời điểm năm 2022 – công tác tuyển dụng nhân sự giữ vị trí đầu vào thiết yếu nhằm đảm bảo lực lượng lao động cả về số lượng và chất lượng. Thực tế tại đơn vị cho thấy, dù hoạt động tuyển dụng đã đáp ứng được phần nào nhu cầu mở rộng quy mô, nhưng vẫn còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: hiệu quả mang lại chưa cao, nguồn tuyển dụng chưa phong phú, các kênh thu hút ứng viên còn bó hẹp, và quy trình thực hiện còn thiếu tính toàn diện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH Asian Digital Marketing, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tuyển dụng nhân sự cho công ty trong thời gian tới.

Để hoàn thành mục tiêu này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân sự và đánh giá chất lượng tuyển dụng nhân sự tại doanh nghiệp.
  2. Phân tích tình hình tuyển dụng nhân sự thực tế ở Công ty TNHH Asian Digital Marketing, từ đó đánh giá thực trạng chất lượng tuyển dụng nhân sự tại công ty trong giai đoạn 2020 – 2022.
  3. Trên cơ sở phân tích thực trạng, đánh giá hiệu quả công tác tuyển dụng nhân sự của công ty để đề xuất những giải pháp nhằm nâng cao chất lượng công tác tuyển dụng nhân sự cho công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH Asian Digital Marketing.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH Asian Digital Marketing (bao gồm trụ sở chính tại Khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, xã An Khánh, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội và chuỗi cơ sở trực thuộc).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2020 đến hết năm 2022; các định hướng và đề xuất giải pháp hướng tới giai đoạn 2023 – 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu từ khung lý thuyết quản trị nguồn nhân lực, tập trung vào các khái niệm cốt lõi: nhân sự, nguồn nhân sự và tuyển dụng nhân sự. Tuyển dụng nhân sự được định nghĩa là một quá trình tìm kiếm và lựa chọn nhân lực nhằm thỏa mãn nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp và bổ sung lực lượng lao động cần thiết để thực hiện mục tiêu sản xuất kinh doanh.

Khung lý thuyết của đề tài xác lập các nguyên tắc tuyển dụng cơ bản: nguyên tắc tuân thủ pháp luật, nguyên tắc tuyển dụng theo nhu cầu thực tiễn, nguyên tắc phù hợp (phù hợp với tổ chức, đơn vị công tác và vị trí việc làm), nguyên tắc công khai, minh bạch và khách quan, nguyên tắc đảm bảo tính cạnh tranh, và nguyên tắc linh hoạt. Về mặt pháp lý, tác giả căn cứ vào Bộ luật Lao động năm 2019, Luật Việc làm năm 2015 cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành hiện hành tại Việt Nam.

Hệ thống đánh giá hiệu quả tuyển dụng được chia thành hai nhóm chỉ tiêu:

  • Nhóm chỉ tiêu định lượng:
    • Chi phí cho từng kênh tuyển dụng = (Tổng chi phí cho kênh tuyển dụng / Tổng hồ sơ tuyển dụng từ kênh đó) × 100%
    • Tỷ lệ hồ sơ đạt yêu cầu = (Tổng hồ sơ đạt yêu cầu / Tổng hồ sơ ứng tuyển) × 100%
    • Tỷ lệ trúng tuyển = (Tổng số ứng viên được tuyển dụng / Tổng hồ sơ đạt yêu cầu) × 100%
    • Tỷ lệ tuyển dụng nội bộ = (Tổng số ứng viên nội bộ / Tổng hồ sơ ứng tuyển) × 100%
  • Nhóm chỉ tiêu định tính: Mức độ hài lòng của ứng viên trong tuyển dụng, sự gắn kết của nhân viên mới với doanh nghiệp, và thái độ làm việc của nhân viên mới.

Về phương pháp nghiên cứu, khóa luận sử dụng ba phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Tập hợp và nghiên cứu dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban chức năng (Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kế toán của công ty), các công trình nghiên cứu, báo cáo chuyên ngành, tạp chí, giáo trình và tài liệu thống kê.
  • Phương pháp thống kê: Xử lý, tổng hợp và so sánh các chuỗi số liệu định lượng giai đoạn 2020 – 2022 về biến động nhân sự, cơ cấu lao động (theo trình độ, giới tính, độ tuổi, tính chất lao động), số lượng hồ sơ ứng tuyển thu nhận, số lượng hồ sơ đạt/loại, tỷ lệ tuyển mộ qua các kênh, và mức lương bình quân.
  • Phương pháp quan sát: Quan sát trực tiếp thái độ làm việc, mức độ thích ứng, các quan hệ giao tiếp trong nội bộ công ty cũng như quy trình tiếp nhận ứng viên phục vụ cho việc đánh giá thực trạng.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm các báo cáo nội bộ của Phòng Hành chính nhân sự, số liệu doanh thu từ Phòng Kế toán Công ty TNHH Asian Digital Marketing, cùng số liệu thống kê vĩ mô từ Báo cáo ngày 10/01/2023 của Tổng cục Thống kê (Bộ Kế hoạch và Đầu tư).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về tuyển dụng nhân sự trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về nhân sự và quản trị nhân sự, làm rõ tuyển dụng gồm hai khâu cơ bản là tìm kiếm (tuyển mộ) và lựa chọn (tuyển chọn). Tác giả phân tích chi tiết vai trò của công tác tuyển dụng đối với ba chủ thể: doanh nghiệp, người lao động và xã hội.

Nội dung chương đi sâu vào quy trình tuyển chọn lý thuyết và phân tích ưu, nhược điểm của hai nguồn tuyển dụng:

  • Nguồn nội bộ: Giúp doanh nghiệp tận dụng lao động sẵn có, giảm chi phí, tăng lòng trung thành và thúc đẩy thi đua; tuy nhiên dễ gây xơ cứng tổ chức, hạn chế tính sáng tạo và tạo tâm lý tiêu cực cho nhóm ứng viên không được chọn.
  • Nguồn bên ngoài: Mang lại nguồn ứng viên dồi dào, ý tưởng mới mẻ và động lực làm việc cao; song đòi hỏi chi phí tuyển dụng lớn, thời gian hòa nhập kéo dài và tiềm ẩn rủi ro về mức độ phù hợp.

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích các nhóm nhân tố tác động đến hoạt động tuyển dụng, gồm nhân tố bên trong (uy tín công ty, khả năng tài chính, chính sách đãi ngộ, văn hóa doanh nghiệp, công đoàn) và nhân tố bên ngoài (chu kỳ kinh tế, cung cầu thị trường lao động, quan niệm nghề nghiệp, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, khung pháp lý và sự phát triển của khoa học kỹ thuật). Tác giả cũng thiết lập các công thức đo lường hiệu quả tuyển dụng phục vụ cho việc đối chiếu tại chương sau.

Chương 2: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH Asian Digital Marketing

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Asian Digital Marketing (thành lập năm 2019, người đại diện theo pháp luật là Tổng Giám đốc Nguyễn Anh Tuấn). Dù tên doanh nghiệp có yếu tố "Digital Marketing", lĩnh vực kinh doanh thực tế của công ty là phân phối hải sản tươi sống và vận hành chuỗi 6 nhà hàng ẩm thực hải sản Quảng Ninh, buffet tại Hà Nội và Phú Quốc. Tình hình kinh doanh của công ty có sự tăng trưởng qua các năm: doanh thu năm 2020 tăng 32% so với 2019; năm 2021 tăng 13% (chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh COVID-19, khách hàng chuyển dịch sang đặt hàng trực tuyến); năm 2022 tăng trưởng phục hồi đạt 25%.

Tác giả phân tích cơ cấu lao động của công ty trong giai đoạn 2020 – 2022 với quy mô tăng nhanh: từ 180 người (năm 2020) lên 271 người (năm 2021) và đạt 368 người (năm 2022).

Tiêu chí phân loại Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng số lao động (người) 180 271 368
Theo trình độ:
- Đại học 24 người (13,3%) 39 người (14,4%) 56 người (15,2%)
- Cao đẳng 9 người (5,0%) 14 người (5,2%) 12 người (3,3%)
- Trung cấp 3 người (1,3% / 1,7%) - 2 người (0,5%)
- Lao động phổ thông 144 người (80,0%) 217 người (80,1%) 298 người (81,0%)
Theo tính chất lao động:
- Lao động trực tiếp 149 người (82,8%) - (tăng lên trên 90%) 358 người (97,3%)
- Lao động gián tiếp 31 người (17,2%) - 10 người (2,7%)
Theo giới tính:
- Nam 116 người (64,3% / 64,7%) - -
- Nữ 64 người (35,7%) - -
Theo độ tuổi:
- Dưới 30 tuổi 112 người (62,7%) - -
- Từ 40 đến 50 tuổi 31,4% 31,4% 24,0%
- Trên 40 tuổi / Người lớn tuổi 6,7% 9,6% 8,0%

Về thực trạng tuyển dụng, số liệu phân loại theo nguồn tuyển dụng cho thấy công ty phụ thuộc chủ yếu vào nguồn bên ngoài:

  • Năm 2019: Tuyển mới 102 người, 100% từ nguồn bên ngoài.
  • Năm 2020: Tuyển 95 người, nguồn nội bộ chiếm 17 người (17,9%), nguồn bên ngoài chiếm 78 người (82,1%).
  • Năm 2021: Tuyển 106 người, nguồn nội bộ giảm còn 9 người (8,5%), nguồn bên ngoài chiếm 97 người (91,5%).

Đối với nguồn tuyển mộ bên ngoài, hai kênh chính được công ty khai thác là kênh Internet và liên kết với các cơ sở đào tạo:

Kênh tuyển mộ bên ngoài Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Kênh Internet (mạng xã hội, web tuyển dụng) 69 người (88,4%) 85 người (87,6%) 84 người (94,9%)
Cơ sở đào tạo (các trường ĐH lân cận) 9 người (11,6%) 12 người (12,4%) 5 người (5,6%)
Tổng số tuyển mộ bên ngoài 78 người (100%) 97 người (100%) 89 người (100%)

Kết quả xử lý hồ sơ ứng tuyển qua 3 năm:

  • Năm 2020: Thu nhận 120 hồ sơ; đạt yêu cầu 87 hồ sơ (72,2%); bị loại 33 hồ sơ (27,8%).
  • Năm 2021: Thu nhận 156 hồ sơ.
  • Năm 2022: Thu nhận 186 hồ sơ; đạt yêu cầu 123 hồ sơ (86,0%); bị loại 26 hồ sơ (14,0%).

Mức tiền lương bình quân tại công ty tăng từ 6,5 - 6,8 triệu đồng/người/tháng (năm 2020) lên 7,5 triệu đồng/người/tháng (năm 2022), tạo điều kiện thu hút lượng hồ sơ nộp vào ngày càng tăng.

Quy trình tuyển dụng thực tế tại công ty gồm 5 bước:

  1. Định danh công việc cần tuyển dụng (lập phiếu yêu cầu tuyển dụng, phê duyệt, xây dựng tiêu chí).
  2. Thông báo tuyển dụng (bảng tin nội bộ, mạng xã hội việc làm).
  3. Tiếp nhận và xử lý hồ sơ (kiểm tra tính hợp lệ về hình thức, nội dung, sơ tuyển trong vòng một tuần).
  4. Phỏng vấn (phỏng vấn sơ bộ đối với lao động trực tiếp, thời vụ; phỏng vấn sâu kèm kiểm tra chuyên môn đối với khối quản lý, văn phòng).
  5. Quyết định thử việc và ra quyết định tuyển dụng chính thức.

Đánh giá của tác giả về thực trạng:

  • Mặt đạt được: Cung ứng cơ bản đủ số lượng lao động cho mở rộng kinh doanh; tuân thủ quy định pháp luật; kết hợp được cả hai nguồn nội bộ và bên ngoài; xử lý hồ sơ và tổ chức hội đồng phỏng vấn tương đối chặt chẽ.
  • Mặt hạn chế: Quy trình dừng lại ở khâu nhận việc, hoàn toàn thiếu giai đoạn định hướng, hội nhập môi trường mới (onboarding); nguồn tuyển dụng bên ngoài còn đơn điệu, chủ yếu dựa vào mạng xã hội và người quen giới thiệu; thiếu biểu mẫu đánh giá phỏng vấn chuẩn hóa theo từng vị trí việc làm, việc chấm điểm còn mang tính cảm tính; công tác kế hoạch hóa nhân sự bị động, tuyển dụng khi phát sinh thiếu hụt đột xuất.
  • Nguyên nhân: Chưa coi trọng công tác dự báo nhu cầu nhân lực; nhân sự làm công tác tuyển dụng thuộc Phòng Hành chính nhân sự phải kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ hành chính khác; tư duy mở rộng kênh tuyển mộ và kinh phí đầu tư còn hạn hẹp.

Chương 3: Một số đề xuất nhằm nâng cao chất lượng công tác tuyển dụng nhân sự cho Công ty TNHH Asian Digital Marketing

Dựa trên mục tiêu và phương hướng phát triển của công ty giai đoạn 2023 – 2025, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm cùng các khuyến nghị phối hợp:

  • Giải pháp 1: Nâng cao quy trình tuyển dụng nhân sự tại công ty. Trọng tâm là bổ sung chính thức bước "Hội nhập nhân viên mới" vào quy trình chuẩn, phân công nhân sự hướng dẫn công việc cụ thể cho lao động mới nhằm giảm tỷ lệ sai sót và rút ngắn thời gian làm quen môi trường.
  • Giải pháp 2: Đa dạng hóa nguồn tuyển dụng. Mở rộng liên kết đào tạo với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, trung tâm dịch vụ việc làm, trường đại học; chủ động khai thác các nền tảng tuyển dụng chuyên nghiệp thay vì chỉ phụ thuộc vào bài đăng mạng xã hội và giới thiệu nội bộ.
  • Giải pháp 3: Đề xuất hoàn thiện mẫu đánh giá phỏng vấn tại công ty. Thiết lập hệ thống tiêu chí định lượng hóa, bảng điểm rõ ràng với thang đo cụ thể cho từng vị trí chức danh (quản lý, nhân viên văn phòng, nhân viên phục vụ, đầu bếp) nhằm loại bỏ yếu tố đánh giá chủ quan, cảm tính của người phỏng vấn.
  • Giải pháp 4: Xác định đúng nhu cầu nguồn nhân sự. Nâng cao vai trò của công tác dự báo nhân lực, phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận vận hành và Phòng Hành chính nhân sự để lập kế hoạch tuyển dụng định kỳ hàng năm thay vì tuyển dụng sự vụ.
  • Khuyến nghị thực hiện: Đề xuất các nội dung phối hợp cụ thể đối với Ban lãnh đạo công ty (quan tâm cấp ngân sách, phê duyệt kế hoạch nhân sự dài hạn), Phòng Hành chính nhân sự (chuyên môn hóa cán bộ tuyển dụng, theo dõi đo lường hiệu quả sau tuyển) và đối với người lao động (chủ động nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và kỷ luật lao động).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh số liệu xác thực về hoạt động nhân sự của một doanh nghiệp F&B có tốc độ tăng trưởng nhanh trong giai đoạn chuyển tiếp sau đại dịch:

  • Phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu nhân sự: Quy mô nhân sự tăng hơn gấp đôi trong 3 năm (từ 180 người năm 2020 lên 368 người năm 2022). Tỷ trọng lao động trực tiếp tăng mạnh từ 82,8% lên 97,3%, phù hợp với đặc thù vận hành chuỗi nhà hàng ăn uống.
  • Làm rõ tính phụ thuộc vào các kênh trực tuyến: Tỷ lệ ứng viên tuyển mộ bên ngoài thông qua Internet chiếm tỷ trọng áp đảo, tăng từ 88,4% (năm 2020) lên 94,9% (năm 2022), trong khi kênh cơ sở đào tạo giảm từ 11,6% xuống 5,6%.
  • Đo lường kết quả sàng lọc: Tỷ lệ hồ sơ đạt yêu cầu sau vòng sơ tuyển tăng từ 72,2% (năm 2020) lên 86,0% (năm 2022) trên tổng số hồ sơ tiếp nhận.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chỉ ra khoảng trống lớn nhất trong chu trình tuyển dụng của công ty là việc cắt đứt quy trình ngay sau khi ký hợp đồng thử việc, thiếu vắng chương trình hội nhập nhân viên mới; đồng thời đề xuất giải pháp thiết kế biểu mẫu phỏng vấn có trọng số để khắc phục tính cảm tính trong tuyển chọn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng được ghi nhận từ phạm vi đề tài:

  • Về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu giới hạn dữ liệu tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Asian Digital Marketing) trong lĩnh vực dịch vụ nhà hàng ăn uống và cung ứng hải sản; do đó các đề xuất mang tính đặc thù cho mô hình kinh doanh này, chưa mang tính đại diện cho toàn ngành F&B nói chung.
  • Về phạm vi thời gian và nguồn lực: Khóa luận chủ yếu khảo sát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022. Tại thời điểm nghiên cứu, bộ phận nhân sự chưa tách riêng chức danh chuyên trách tuyển dụng và dữ liệu hồ sơ nhân sự nội bộ chưa được số hóa đầy đủ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng mức độ hài lòng của nhân viên mới sau thời gian thử việc bằng bảng hỏi chi tiết; phân tích sâu hơn bài toán chi phí tuyển dụng cho từng kênh tuyển mộ khi công ty mở rộng thêm các chi nhánh mới trong giai đoạn 2023 – 2025.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Quản trị doanh nghiệp đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về chuyên đề tuyển dụng hoặc hoạch định nhân sự.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là các doanh nghiệp vận hành chuỗi dịch vụ ăn uống (nhà hàng, thực phẩm tươi sống), trong việc nhận diện các sai sót phổ biến ở khâu sàng lọc hồ sơ, phân chia cấp độ phỏng vấn và quản lý hội nhập nhân sự mới.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu phân tích cơ cấu lao động (trình độ, độ tuổi, giới tính, tính chất công việc) tại Chương 2 và các bước triển khai phỏng vấn phân tầng theo chức danh công việc trong doanh nghiệp dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Lĩnh vực kinh doanh thực tế của Công ty TNHH Asian Digital Marketing là gì?
Mặc dù tên đăng ký doanh nghiệp có cụm từ "Digital Marketing", công ty hoạt động thực tế trong lĩnh vực phân phối hải sản tươi sống và kinh doanh dịch vụ ăn uống, quản lý chuỗi 6 nhà hàng hải sản Quảng Ninh và buffet tại Hà Nội và Phú Quốc.

2. Quy mô nhân sự và cơ cấu trình độ đào tạo của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?
Tổng số lao động tăng từ 180 người (năm 2020) lên 271 người (năm 2021) và 368 người (năm 2022). Trong đó, lao động phổ thông luôn chiếm đa số tuyệt đối (khoảng 80% đến 81%), lao động trình độ đại học tăng dần từ 13,3% lên 15,2%, trình độ cao đẳng dao động từ 3,3% đến 5,2%, và trình độ trung cấp giảm xuống còn 0,5% vào năm 2022.

3. Tỷ lệ tuyển dụng từ nguồn nội bộ và nguồn bên ngoài của công ty chênh lệch ra sao?
Công ty phụ thuộc chủ yếu vào nguồn bên ngoài: Năm 2019 tuyển 100% từ bên ngoài (102 người); năm 2020 tuyển 17,9% từ nội bộ (17 người) và 82,1% từ bên ngoài (78 người); năm 2021 tuyển 8,5% từ nội bộ (9 người) và 91,5% từ bên ngoài (97 người).

4. Kênh tuyển mộ bên ngoài nào mang lại số lượng ứng viên lớn nhất cho công ty?
Kênh truyền thông Internet (các trang mạng xã hội việc làm, website tuyển dụng và trang tin công ty) là kênh chủ lực, thu hút 88,4% số ứng viên bên ngoài năm 2020 (69 người), 87,6% năm 2021 (85 người) và đạt 94,9% năm 2022 (84 người). Kênh cơ sở đào tạo chỉ đóng góp từ 5,6% đến 12,4%.

5. Hạn chế lớn nhất trong quy trình tuyển dụng thực tế tại công ty là gì?
Quy trình tuyển dụng của công ty dừng lại ngay sau khi ra quyết định tiếp nhận thử việc mà không tổ chức hoạt động hội nhập môi trường làm việc mới cho nhân viên mới. Điều này khiến người lao động bỡ ngỡ, dễ phát sinh sai sót trong quá trình thao tác nghiệp vụ và làm tăng chi phí đào tạo lại của doanh nghiệp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Kiều Anh đã phản ánh chi tiết thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH Asian Digital Marketing trong giai đoạn mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh 2020 – 2022. Dựa trên việc phân tích số liệu thực tế về cơ cấu lao động, kênh tuyển mộ và quy trình xử lý hồ sơ, đề tài đã chỉ rõ những mắt xích còn thiếu sót trong việc kế hoạch hóa nhân sự, công tác phỏng vấn và hội nhập nhân viên mới. Hệ thống giải pháp đề xuất hướng tới giai đoạn 2023 – 2025 có tính thực tiễn cao, tập trung giải quyết bài toán hoàn thiện quy trình, lượng hóa tiêu chuẩn đánh giá và đa dạng hóa nguồn tuyển mộ cho doanh nghiệp ngành dịch vụ nhà hàng ăn uống.