Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân Việt Nam, vừa cung cấp hàng tiêu dùng thiết yếu, vừa là ngành thu hút quy mô lao động lớn trong khối công nghiệp. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp dệt may trong nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ những tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực vượt trội về công nghệ, vốn và quy mô quản lý. Để duy trì tốc độ tăng trưởng và thâm nhập sâu vào các thị trường khó tính, việc nâng cao chất lượng sản phẩm gắn liền với tối ưu hóa chi phí sản xuất trở thành điều kiện tiên quyết đối với sự sống còn của doanh nghiệp.
Chi nhánh Công ty Cổ phần May 19 – Bộ Quốc Phòng là đơn vị chuyên may đo quân phục, sắc phục ngành và gia công xuất khẩu các mặt hàng may mặc (như áo jacket, áo sơ mi). Mặc dù đơn vị đã có nhiều nỗ lực cải tiến công nghệ và quản lý, hoạt động quản trị chất lượng tại chi nhánh vẫn bộc lộ những hạn chế trong các khâu chuẩn bị nguyên vật liệu, điều độ sản xuất và kiểm soát tay nghề lao động. Xuất phát từ thực tiễn 10 tuần thực tập tại đơn vị, tác giả Phạm Thành Nam đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá toàn diện hệ thống quản lý chất lượng và đề xuất các giải pháp khả thi.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:
- Phân tích thực trạng công tác quản lý chất lượng sản phẩm tại Chi nhánh Công ty Cổ phần May 19 – Bộ Quốc Phòng.
- Đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm may mặc tại Chi nhánh Công ty Cổ phần May 19.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý chất lượng và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm may mặc.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh và cơ cấu tổ chức liên quan tại Chi nhánh Công ty Cổ phần May 19 – Bộ Quốc Phòng (địa chỉ tại số 242 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh). Phạm vi khảo sát bao quát các yếu tố: nguồn nhân lực, bộ máy quản lý, nguyên phụ liệu, hệ thống máy móc thiết bị và quy trình công nghệ.
- Phạm vi thời gian: Đề tài sử dụng dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và các tài liệu kỹ thuật của chi nhánh giai đoạn từ khi chuyển đổi mô hình cổ phần hóa (2005) đến thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 07/2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các trường phái quản lý chất lượng kinh điển và hệ thống tiêu chuẩn quốc tế:
- Khái niệm và bản chất của chất lượng: Tổng hợp các quan điểm từ W. Deming (tính đồng đều, độ tin cậy với chi phí thấp), J. Juran (sự phù hợp với mục đích sử dụng), Philip B. Crosby (sự phù hợp với yêu cầu), A. Feigenbaum, Kaoru Ishikawa, tiêu chuẩn nhà nước Liên Xô (TOCT 15467:70) và tiêu chuẩn TCVN ISO 9000 (mức độ đáp ứng các yêu cầu của một tập hợp các đặc tính vốn có).
- Mô hình hình thành chất lượng: Vận dụng Vòng xoắn Juran (Juran Spiral) mô tả chu trình sản phẩm trải qua các giai đoạn: nghiên cứu nhu cầu thị trường, thiết kế sản phẩm, hoạch định, sản xuất thử, sản xuất hàng loạt, kiểm tra, bán hàng và dịch vụ sau bán.
- Yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng: Phân tích theo quy tắc 4M cốt lõi bao gồm Con người (Men), Phương pháp (Methods), Máy móc thiết bị (Machines), Nguyên vật liệu (Materials), kết hợp mở rộng với các yếu tố Thông tin (Information), Môi trường (Environment), Đo lường (Measurement) và Hệ thống (System).
- Tiến trình phát triển của các phương thức quản lý chất lượng: Hệ thống hóa 5 phương thức từ thấp đến cao gồm: Kiểm tra chất lượng (Inspection - I), Kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC) gắn liền chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act) của Deming, Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance - QA theo bộ tiêu chuẩn ISO 9000), Kiểm soát chất lượng toàn diện (Total Quality Control - TQC / CWQC của Nhật Bản) và Quản lý chất lượng toàn diện (Total Quality Management - TQM).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai trong quá trình thực tập gồm:
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Trực tiếp theo dõi thao tác làm việc của công nhân trên 6 dây chuyền sản xuất, quy trình kiểm tra vải đầu vào, công đoạn giác sơ đồ CAD/CAM, công đoạn cắt, thùa khuy, may ráp và khâu kiểm tra chất lượng (KCS), ủi, đóng gói.
- Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Trao đổi với ban lãnh đạo chi nhánh, cán bộ kỹ thuật tại Phòng Kỹ thuật, tổ trưởng các tổ sản xuất và nhân viên kiểm soát chất lượng nhằm làm rõ các sai lệch kỹ thuật, nguyên nhân phát sinh lỗi và quy trình xử lý sản phẩm không phù hợp.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng kiểm tra vải, phiếu theo dõi lỗi kỹ thuật mã hàng W13-2210122; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tổ chức nhân sự, sổ tay chất lượng ISO 9001:2000 của công ty và các tài liệu định mức kỹ thuật.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về Chi nhánh Công ty Cổ phần May 19
Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, quy mô nguồn lực và cơ cấu tổ chức của đơn vị. Tiền thân của chi nhánh là Xí nghiệp Tân Long thuộc Sư đoàn 367 (thành lập ngày 01/4/1995 với 25 máy may đạp chân và 27 cán bộ chiến sĩ). Đến tháng 10/1996, xí nghiệp sáp nhập thành Công ty May 247 theo Quyết định số 161/QĐ/QP của Bộ Quốc Phòng. Tháng 12/2005, công ty chuyển đổi thành Công ty Cổ phần May 19 với tỷ lệ vốn nhà nước 51% và 49% vốn đóng góp của người lao động.
Chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh hoạt động theo hình thức hạch toán kinh tế độc lập với các đặc điểm quy mô:
- Nguồn vốn và tài sản: Tài sản cố định đạt khoảng 3 tỷ đồng, có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước cấp.
- Cơ sở hạ tầng: Tổng diện tích đất 15.000 m², trong đó diện tích liên doanh với Việt Tiến là 1.100 m² và diện tích nhà xưởng sản xuất khoảng 4.000 m².
- Năng lực thiết bị và sản xuất: Trang bị gần 300 máy móc thiết bị nhập khẩu từ Đức và Nhật Bản (gồm 230 máy 1 kim, 24 máy chuyên dùng như máy tra tay vi tính, di bọ điện tử, thùa khuyết đầu tròn, máy vắt sổ 5 chỉ). Chi nhánh vận hành 6 dây chuyền sản xuất, đạt sản lượng bình quân từ 250.000 đến 300.000 sản phẩm/năm.
- Cơ cấu nhân sự: Tổng số 168 cán bộ công nhân viên (gồm 3 sĩ quan chỉ huy, 3 quân nhân chuyên nghiệp, khối quản lý văn phòng 19 người, khối trực tiếp sản xuất với đa phần là lao động nữ).
Bộ máy tổ chức do Giám đốc chi nhánh (kiêm Phó Giám đốc công ty) điều hành, hỗ trợ bởi 2 Phó Giám đốc (Sản xuất và Tài chính), 4 phòng chức năng (Ban Kế toán, Ban Kế hoạch Xuất Nhập khẩu, Ban Quản trị Hành chính - Nhân sự, Ban Kỹ thuật) và các bộ phận sản xuất (Bộ phận Cắt, Bộ phận Chuyên dùng - Khuy nút, 3 Phân xưởng May I, II, III, Bộ phận Hoàn thành).
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương này trình bày hệ thống lý thuyết về quản lý chất lượng. Tác giả phân tích chu trình hình thành chất lượng qua Vòng xoắn Juran từ khâu nghiên cứu thị trường đến dịch vụ khách hàng; làm rõ vai trò của quản lý chất lượng đối với việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng, nâng cao hiệu quả kinh tế và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Chương 2 cũng phân định sự phát triển từ phương thức kiểm tra phân loại sản phẩm thụ động (Inspection) sang các phương thức kiểm soát phòng ngừa trong sản xuất (QC với vòng tròn PDCA), xây dựng hệ thống quy trình đảm bảo chất lượng (QA theo ISO 9000), và mở rộng thành hệ thống quản lý có sự tham gia của toàn thể thành viên trong doanh nghiệp (TQC/TQM).
Chương 3: Thực trạng về vấn đề nâng cao chất lượng sản phẩm tại Chi nhánh Công ty Cổ phần May 19
Tác giả phân tích chi tiết quy trình công nghệ 3 giai đoạn: Cắt $\rightarrow$ May $\rightarrow$ Hoàn thiện sản phẩm, đồng thời đánh giá hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 (định hướng chuyển đổi sang ISO 9001:2015).
Nội dung chương làm rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật đang áp dụng:
- Tiêu chuẩn phân loại chất lượng vải: Vải loại 1 (mật độ lỗi trung bình từ 2m - 3m/lỗi), Vải loại 2 (từ 1m - 2m/lỗi), Vải loại 3 (dưới 1m/lỗi). Các dạng lỗi chính gồm lỗi do nhiệt, lỗi vận chuyển, lỗi loang màu/lệch màu giữa hai biên vải hoặc giữa đầu cây và cuối cây vải.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật mã hàng xuất khẩu W13-2210122 (khách hàng Finn Flare, màu sắc: Cos.Blue, Black, Cinder): Yêu cầu nhồi lông vũ tỷ lệ 70/30 đúng trọng lượng; vắt sổ 5 chỉ; kiểm soát chặt chẽ vị trí cúc và khuy theo rập; kiểm soát kỹ thuật may tra tay tránh xếp ly nhăn ở đỉnh tay; diễu vành nón và chân nón không bị vặn; cấm tuyệt đối tình trạng thiếu lông vũ ở đầu tay, lai tay và lai áo.
Bên cạnh các kết quả đạt được, tác giả chỉ ra các điểm nghẽn nghiêm trọng:
- Khâu nguyên vật liệu: Nguồn vải trong nước (nhập từ Dệt 8/3, Dệt Vĩnh Phú) chưa đáp ứng đủ yêu cầu, phụ thuộc hơn 80% vào nguyên liệu nhập khẩu hoặc khách hàng cấp theo hình thức gia công tái xuất. Nguyên liệu thường về chậm làm gián đoạn kế hoạch sản xuất; kho bãi chưa đồng bộ dẫn đến tình trạng vải bị ẩm mốc, ố màu.
- Khâu sản xuất: Kế hoạch điều độ thiếu khoa học dẫn đến tình trạng mất cân đối chuyền (lúc công nhân rảnh rỗi, lúc phải tăng ca gấp); việc tính toán định mức nguyên phụ liệu còn thực hiện thủ công bằng phương pháp tháo rời chi tiết; nhiều máy móc cũ gây sai lệch thông số; ý thức chấp hành quy trình kỹ thuật của một bộ phận công nhân mới còn kém, tâm lý làm việc còn đối phó; nhân viên kiểm tra chất lượng có hiện tượng nể nang, bỏ qua lỗi.
- Khâu lưu thông và nghiên cứu thị trường: Chưa có phòng Marketing độc lập (đang ghép chung với bộ phận kế hoạch kinh doanh); thiếu dữ liệu nghiên cứu thị trường nội địa; hệ thống phân phối nội địa quản lý lỏng lẻo để xảy ra tình trạng bán kèm hàng ngoài luồng làm ảnh hưởng uy tín thương hiệu.
Chương 4: Một số biện pháp nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm tại Chi nhánh Công ty Cổ phần May 19
Trên cơ sở các nguyên nhân đã xác định, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:
- Đầu tư công tác nghiên cứu thị trường: Thành lập bộ phận Marketing chuyên trách, giảm phụ thuộc vào các hợp đồng gia công thuần túy, chủ động nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng nội địa và tìm kiếm đối tác xuất khẩu trực tiếp sang các thị trường tiềm năng (Nga, Mỹ, Đức, Bỉ, Nhật Bản).
- Đào tạo, nâng cao trình độ tay nghề của cán bộ công nhân viên: Tổ chức các khóa huấn luyện tay nghề định kỳ cho công nhân mới; phổ biến sâu rộng các yêu cầu của tiêu chuẩn ISO 9000 nhằm chuyển biến nhận thức từ đối phó sang tự kiểm soát chất lượng; bố trí lại lao động trên các dây chuyền phù hợp với bậc thợ và năng lực chuyên môn.
- Đầu tư máy móc, trang thiết bị và nâng cao hiệu suất sử dụng thiết bị hiện có: Bổ sung các dòng máy may chuyên dùng hiện đại; thực hiện nghiêm ngặt quy trình bảo dưỡng định kỳ máy móc nhằm giảm thiểu sự cố kỹ thuật và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Quản lý chặt chẽ quy trình sản xuất và tối ưu hóa chi phí: Triển khai ứng dụng phần mềm CAD/CAM trong toàn bộ khâu thiết kế mẫu và giác sơ đồ để xác định định mức nguyên liệu chính xác; tăng cường kỷ luật lao động và trách nhiệm giám sát của đội ngũ KCS tại từng công đoạn may ráp; cải thiện điều kiện bảo quản kho tàng chống ẩm mốc.
Chương 5: Kết luận
Tác giả tóm tắt ý nghĩa của việc quản trị chất lượng đối với năng lực cạnh tranh của Chi nhánh May 19, đồng thời khẳng định việc thực hiện đồng bộ các giải pháp kỹ thuật và quản lý sẽ giúp đơn vị duy trì chất lượng ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của đơn hàng xuất khẩu và mở rộng thị phần nội địa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và phân tích cụ thể toàn bộ các tham số tổ chức, nguồn lực và thực trạng quản lý chất lượng tại Chi nhánh Công ty Cổ phần May 19:
| Hạng mục thông số |
Dữ liệu thực tế tại Chi nhánh May 19 |
| Quy mô mặt bằng |
Tổng diện tích 15.000 m² (Xưởng sản xuất: ~4.000 m²; Diện tích liên doanh Việt Tiến: 1.100 m²) |
| Quy mô máy móc |
Gần 300 thiết bị nhập từ Đức, Nhật Bản (230 máy 1 kim, 24 máy chuyên dùng, hệ thống CAD/CAM) |
| Tổng số nhân sự |
168 cán bộ công nhân viên (19 nhân viên văn phòng, 3 sĩ quan, 3 quân nhân chuyên nghiệp, 102 CN may) |
| Năng lực sản xuất |
250.000 – 300.000 sản phẩm/năm (áo jacket, áo sơ mi, đồng phục, quân phục) |
| Hệ thống chất lượng |
Duy trì ISO 9001:2000, xây dựng lộ trình nâng cấp lên ISO 9001:2015 |
| Thị trường chính |
Hapitex (đối tác truyền thống từ 2002), Eland, Mb (Hàn Quốc, Đài Loan), EU, Mỹ, Đức, Bỉ |
Đóng góp chính của đề tài:
- Nhận diện chính xác các nguyên nhân gây lỗi chất lượng xuất phát từ sự mất cân đối giữa khâu cung ứng nguyên phụ liệu và tiến độ may trên chuyền.
- Đưa ra bức tranh thực tế về sự chênh lệch giữa quy định lý thuyết của hệ thống ISO 9000 và ý thức thực thi của công nhân tại xưởng sản xuất.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với điều kiện vận hành thực tế của một doanh nghiệp may mặc quân đội chuyển đổi sang mô hình cổ phần hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế do điều kiện thực hiện:
- Thời gian nghiên cứu giới hạn trong đợt thực tập 10 tuần, dẫn đến dữ liệu khảo sát chủ yếu mang tính định tính thông qua phỏng vấn và quan sát trực quan.
- Đề tài chưa xây dựng được mô hình định lượng tính toán Chi phí Chất lượng (Cost of Quality - CoQ) hoặc tính toán chi tiết hiệu quả kinh tế (ROI) khi đầu tư mới các trang thiết bị chuyên dùng.
- Chưa tiến hành khảo sát diện rộng mức độ thỏa mãn của người tiêu dùng trong nước đối với các sản phẩm may mặc của công ty.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Ứng dụng các công cụ kiểm soát chất lượng bằng thống kê (SPC) và phương pháp Lean Six Sigma để giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm trên từng công đoạn may.
- Xây dựng mô hình đo lường chi phí sai hỏng nội bộ và sai hỏng bên ngoài tại các xí nghiệp may gia công.
- Đánh giá hiệu quả thực tế của việc chuyển đổi hệ thống quản lý từ ISO 9001:2000 sang phiên bản ISO 9001:2015 tại đơn vị.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị chất lượng và Công nghệ may: Tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích thực trạng sản xuất tại nhà máy may, cách xây dựng sơ đồ quy trình công nghệ 3 giai đoạn và cách thức triển khai hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO.
- Cán bộ kỹ thuật, quản lý phân xưởng may mặc: Cung cấp tài liệu tham khảo trực quan về tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng vải (phân loại cấp 1, 2, 3) và bảng hướng dẫn kỹ thuật kiểm soát lỗi may chi tiết trên sản phẩm áo jacket xuất khẩu (mã W13-2210122).
Câu hỏi thường gặp
1. Chi nhánh Công ty Cổ phần May 19 có quy mô cơ sở vật chất và lực lượng lao động như thế nào?
Chi nhánh quản lý tổng diện tích đất 15.000 m² (gồm 4.000 m² nhà xưởng và 1.100 m² liên doanh với Việt Tiến), tài sản cố định khoảng 3 tỷ đồng, vận hành 6 dây chuyền sản xuất với gần 300 máy móc thiết bị nhập từ Đức và Nhật Bản. Tổng số nhân sự tại chi nhánh là 168 người, trong đó có 19 nhân viên khối văn phòng, 3 sĩ quan, 3 quân nhân chuyên nghiệp và hơn 100 công nhân trực tiếp sản xuất.
2. Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng vải đầu vào tại xí nghiệp được phân loại ra sao?
Xí nghiệp thực hiện kiểm tra vải cuộn hoặc xếp tấm và phân cấp chất lượng theo tần suất xuất hiện lỗi: Vải loại 1 có mật độ trung bình từ 2m – 3m/lỗi; Vải loại 2 có mật độ từ 1m – 2m/lỗi; Vải loại 3 có mật độ lỗi dày đặc dưới 1m/lỗi. Kết quả kiểm tra được dán tem đánh dấu vị trí lỗi và ghi nhận vào phiếu kiểm tra để cán bộ kỹ thuật xử lý.
3. Trong quá trình may mã hàng áo jacket W13-2210122, các lỗi kỹ thuật nào cần kiểm soát nghiêm ngặt nhất?
Các yêu cầu kỹ thuật trọng yếu bao gồm: kiểm soát tỷ lệ nhồi lông vũ 70/30 bảo đảm đủ trọng lượng (không chấp nhận thiếu lông vũ ở đầu tay, lai tay và lai áo); sử dụng máy vắt sổ 5 chỉ; đường may tra tay phải tròn đều, không bị xếp ly nhăn ở đỉnh tay; khớp ngã tư vòng nách khi ráp sườn; vị trí cúc và khuy phải trùng khớp theo rập thiết kế; diễu vành nón và chân nón không bị vặn méo.
4. Những nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến tồn tại trong quản lý chất lượng tại Chi nhánh May 19?
Nguyên nhân gồm: phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu dẫn đến bị động về tiến độ giao hàng; công tác lập định mức nguyên liệu vẫn làm thủ công; sự phối hợp điều độ giữa các khâu Cắt - May - Hoàn thành chưa đồng bộ; một bộ phận công nhân mới thiếu kinh nghiệm và chưa có ý thức tự giác tuân thủ quy trình; đội ngũ KCS đôi khi còn nể nang bỏ qua sai phạm; đơn vị chưa thành lập phòng Marketing chuyên trách để nắm bắt thông tin thị trường.
5. Tác giả đề xuất các giải pháp trọng tâm nào để cải tiến chất lượng tại xí nghiệp?
Tác giả đề xuất 4 nhóm biện pháp: thành lập bộ phận Marketing chuyên trách để mở rộng thị trường và giảm tỷ trọng gia công; tổ chức đào tạo định kỳ nâng cao tay nghề và ý thức chất lượng cho công nhân; đầu tư bổ sung máy móc chuyên dùng hiện đại đi đôi với bảo dưỡng định kỳ thiết bị; ứng dụng đồng bộ công nghệ CAD/CAM vào thiết kế, tính định mức và siết chặt kiểm tra kỷ luật quy trình sản xuất.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thành Nam đã phản ánh trung thực và toàn diện bức tranh quản lý chất lượng tại Chi nhánh Công ty Cổ phần May 19 – Bộ Quốc Phòng trong giai đoạn sản xuất công nghiệp 2018. Thông qua việc đối chiếu giữa lý luận quản trị chất lượng (4M, Vòng xoắn Juran, ISO 9000) với thực tiễn dây chuyền may mặc, công trình đã chỉ rõ các điểm nghẽn kỹ thuật từ khâu kiểm tra nguyên phụ liệu đến quy trình may ráp trên chuyền. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ về công nghệ, nhân lực và tổ chức quản trị, cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị cho công tác cải tiến năng suất và chất lượng tại đơn vị.